Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống giáo dục đại học, quyết định lựa chọn ngành học của học sinh và sinh viên là một trong những vấn đề mang tính chiến lược đối với sự phát triển nghề nghiệp của cá nhân cũng như sự phân bổ nguồn nhân lực của xã hội. Thực tiễn cho thấy nhiều học sinh - sinh viên có xu hướng chọn trường trước khi chọn ngành học, dẫn đến tình trạng gặp trở ngại trong quá trình tiếp thu kiến thức, chán nản, làm việc trái ngành sau khi tốt nghiệp hoặc không tìm được việc làm mong muốn. Bên cạnh đó, tác động của đại dịch COVID-19 và làn sóng Cách mạng Công nghiệp 4.0 từ năm 2013 đã tạo ra những biến đổi sâu sắc về khoa học - công nghệ và kinh tế - xã hội. Theo Báo cáo "Tương lai của việc làm" (The Future of Jobs) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), ước tính đến năm 2022 có khoảng 75 triệu công việc bị biến mất do các biến động công nghệ và cơ cấu lao động toàn cầu.
Tại Việt Nam, hành lang pháp lý giáo dục đại học đã có những chuyển biến với việc Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục Đại học (năm 2018) và Luật Giáo dục (năm 2019). Năm 2019, giáo dục đại học Việt Nam xếp thứ 68/196 quốc gia trên thế giới. Tính đến ngày 31/12/2020, có 149 cơ sở giáo dục đại học và 9 trường cao đẳng sư phạm đạt tiêu chuẩn kiểm định chất lượng (chiếm khoảng 55% tổng số trường đại học cả nước); 3 trường lọt vào nhóm 1.000 trường đại học tốt nhất thế giới và tổng số bài báo khoa học công bố quốc tế trên hệ thống ISI/Scopus năm 2019 đạt 12.475 bài (đứng thứ 49 thế giới). Tỷ lệ giảng viên có chức danh giáo sư, phó giáo sư đạt 6% và tiến sĩ đạt 22,7%. Mặc dù vậy, hệ thống đào tạo vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: chương trình còn nặng về lý thuyết, thiếu liên thông và chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Năm 2020, cả nước có khoảng 225.000 cử nhân, kỹ sư, thạc sĩ ra trường chưa tìm được việc làm hoặc chấp nhận làm trái ngành; khảo sát tại 60 doanh nghiệp ngành dịch vụ công nghiệp tại TP.HCM cho thấy có tới 40% sinh viên tốt nghiệp bị đánh giá ở mức không đạt yêu cầu chuyên môn và kỹ năng làm việc.
Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp và hàm ý quản trị giúp các trường đại học và cơ sở đào tạo thu hút người học hiệu quả.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phân tích mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên.
- Đưa ra các hàm ý quản trị nhằm giúp các trường, cơ sở đào tạo nâng cao chất lượng đào tạo và xây dựng chính sách tuyển sinh phù hợp.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào tác động đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ tác động của các yếu tố trên như thế nào đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
- Những hàm ý quản trị nào có thể đưa ra nhằm nâng cao các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên đang theo học hoặc đã tốt nghiệp các ngành kinh tế (Quản trị kinh doanh, Kế toán, Tài chính, Ngân hàng) tại các trường đại học khối kinh tế và đại học y dược trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết hành vi, lý thuyết động cơ và marketing dịch vụ giáo dục:
- Khái niệm ngành học và quyết định chọn ngành: Dẫn chiếu định nghĩa của Justin Yifu Lin và Célestin Monga (2013) về ngành đào tạo và chuyên ngành; lý thuyết về quá trình ra quyết định nghề nghiệp của Nguyễn Minh Hà (2001), Nguyễn Văn Hộ và Nguyễn Thị Thanh Huyền (2006) với ba đặc tính: tính chủ thể, tính khách thể và tính cấu trúc. Quá trình chọn trường và ngành gồm 3 giai đoạn theo Chapman (1981), Kotler & Fox (1985), Hossler & Gallagher (1987): Xu hướng (predisposition) $\rightarrow$ Tìm kiếm (search) $\rightarrow$ Lựa chọn (choice).
- Khung lý thuyết nền tảng:
- Thuyết động cơ: Maslow (1943), Herzberg và cộng sự (1959), McClelland (1961), Vroom (1964), Schneider & Alderfer (1973).
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Xây dựng bởi Fishbein & Ajzen (1967, 1975), mô hình hóa quyết định hành vi thông qua 4 thành phần: Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm), Ý định hành vi (Behavioral Intention) và Hành vi thực tế (Actual Behavior).
- Thuyết hành vi hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior): Ajzen (1991), mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
- Lý thuyết Marketing dịch vụ giáo dục: Kotler (2002), Le (2014) về đặc thù của tổ chức giáo dục đại học.
| STT |
Tác giả & Năm |
Tên công trình / Trọng tâm nghiên cứu |
Yếu tố chính được xác định |
Hạn chế được khóa luận nhận diện |
| 1 |
Lê Thái Phượng (2020) |
Chọn ngành du lịch tại miền Trung sau dịch COVID-19 |
Đặc điểm cá nhân, cơ hội nghề nghiệp, danh tiếng trường, nhóm tham khảo, chương trình học |
Chọn mẫu thuận tiện, tính đại diện chưa cao, thời gian khảo sát ngắn |
| 2 |
Trần Minh Hùng & Nguyễn Thị Kim Tuyền (2020) |
Chọn ngành của sinh viên Đại học Tây Đô |
Đặc điểm cá nhân, truyền thông, tư vấn & trường học, cơ hội nghề nghiệp, khả năng nhập học |
Kích cỡ mẫu nhỏ (n = 140), chưa phản ánh toàn diện nhận thức |
| 3 |
Hạnh Đào & cs (2022) |
Lựa chọn ngành nghề của sinh viên ngành TC-NH |
Bản thân, người thân, quan hệ xã hội, nghề nghiệp, thị trường, nhà trường |
Khảo sát trực tuyến dễ bị sót dữ liệu; phạm vi nghiên cứu hẹp |
| 4 |
Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009) |
Quyết định chọn trường ĐH của học sinh THPT Đà Nẵng |
Học phí, chất lượng dạy học, quảng bá thông tin, khả năng đậu, công việc tương lai |
Mẫu điều tra chỉ tại 5 trường THPT ở Quảng Ngãi, giải thích được 21,5% biến thiên |
| 5 |
Nguyễn Phương Toàn (2011) |
Chọn trường của học sinh lớp 12 tỉnh Tiền Giang |
Khả năng nhập học, định hướng cá nhân, yếu tố cá nhân |
Mẫu thuận tiện tại 8/34 trường, mô hình giải thích được 27,6% |
| 6 |
Lê Thị Thanh Thủy & cs (2021) |
Chọn trường ĐH công lập vùng Bắc Trung Bộ |
Yếu tố sinh viên, yếu tố trường học, địa phương, biến trung gian đăng ký, điểm thi |
Giới hạn ở 8 trường vùng Bắc Trung Bộ; chưa đánh giá biến vĩ mô |
| 7 |
Joseph Sia Kee Ming (2010) |
Các yếu tố thể chế ảnh hưởng chọn trường tại Malaysia |
Đặc điểm cố định của trường và nỗ lực tiếp thị của trường |
Cỡ mẫu nhỏ (n = 330), chưa kiểm soát hết các yếu tố tác động |
| 8 |
D. Chapman (1981) |
Mô hình chọn trường đại học của sinh viên |
Đặc điểm cá nhân sinh viên và các yếu tố bên ngoài (cố định, nỗ lực trường) |
Chưa phân biệt rõ tác động trước và sau khi tốt nghiệp THPT |
| 9 |
Michael Bryan Moody (2020) |
Yếu tố ảnh hưởng việc chọn cơ sở giáo dục đại học |
Kỳ vọng thành tích, cơ sở vật chất, nỗ lực, ảnh hưởng xã hội |
Khảo sát giới hạn tại một chuyên ngành đại học ở Nam Carolina (n = 75) |
- Mô hình và thang đo nghiên cứu: Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập với 21 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 5 biến quan sát, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ:
- Đặc điểm cá nhân (DDCN): 4 biến quan sát (DDCN1 - DDCN4), giả thuyết $H_1(+)$.
- Giá trị nghề nghiệp (GTNN): 5 biến quan sát (GTNN1 - GTNN5), giả thuyết $H_2(+)$.
- Các cá nhân - xã hội ảnh hưởng (CNAH): 5 biến quan sát (CNAH1 - CNAH5), giả thuyết $H_3(+)$.
- Cơ hội nghề nghiệp (CHNN): 3 biến quan sát (CHNN1 - CHNN3), giả thuyết $H_4(+)$.
- Chi phí học tập của ngành (CPHT): 4 biến quan sát (CPHT1 - CPHT4), giả thuyết $H_5(+)$.
- Quyết định chọn ngành học (QDCN): Biến phụ thuộc gồm 5 biến quan sát (QDCN1 - QDCN5).
- Phương pháp chọn mẫu và phân tích dữ liệu:
- Quy mô mẫu: Áp dụng tiêu chuẩn Hair và cộng sự (2006) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/1 biến đo lường (21 biến độc lập $\times 5 = 105$ mẫu tối thiểu). Tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát chính thức là $n = 150$ mẫu hợp lệ từ sinh viên các trường đại học tại TP.HCM.
- Quy trình xử lý: Dữ liệu được xử lý qua phần mềm thống kê SPSS, thực hiện tuần tự: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,70$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,30$) $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Components, phép xoay Varimax, hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải Factor Loading $\ge 0,50$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\text{TVE} \ge 50%$) $\rightarrow$ Phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) $\rightarrow$ Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $F$, trọng số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập nền tảng lập luận cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân tích tính cấp thiết của vấn đề hướng nghiệp và lựa chọn ngành học trong bối cảnh thị trường lao động chịu tác động kép từ cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và đại dịch COVID-19. Tác giả trình bày các số liệu cảnh báo từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) về 75 triệu vị trí việc làm bị xáo trộn, đồng thời nhấn mạnh thực trạng sinh viên chọn trường trước khi chọn ngành dẫn đến hậu quả làm trái ngành và lãng phí nguồn lực đào tạo. Chương này xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát sinh viên tại TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2023, phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 thực hiện việc hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết và y văn liên quan. Tác giả phân tích các khái niệm cốt lõi về ngành học, chuyên ngành và cơ chế ra quyết định chọn ngành theo quan điểm quản trị và tâm lý học hành vi. Nội dung chương trình bày bức tranh toàn cảnh về thực trạng giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2018–2020 dựa trên các căn cứ pháp lý (Luật Giáo dục Đại học 2018, Luật Giáo dục 2019) và số liệu thống kê thực tế về kiểm định chất lượng, xếp hạng quốc tế cũng như hạn chế về năng lực thực hành của sinh viên tốt nghiệp. Tác giả tiến hành lược khảo chi tiết 9 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước, lập bảng phân tích khoảng trống nghiên cứu, từ đó vận dụng Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi hoạch định (TPB) để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Đặc điểm cá nhân, Giá trị nghề nghiệp, Cá nhân - xã hội ảnh hưởng, Cơ hội nghề nghiệp, Chi phí học tập) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định chọn ngành học, tương ứng với 5 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_5$.
Chương 3: Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu và công cụ đo lường. Tác giả xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ giai đoạn nghiên cứu định tính (tổng quan tài liệu, tham khảo thang đo) đến giai đoạn nghiên cứu định lượng (thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, thu thập dữ liệu và xử lý thống kê). Toàn bộ 26 biến quan sát thuộc 6 thang đo thành phần được mã hóa và đối chiếu nguồn gốc rõ ràng từ các nghiên cứu trước đây (Chapman 1981, Phan Thị Thanh Thủy và cs, Nguyễn Phương Toàn 2011, Trần Văn Quí & Cao Hào Thi 2009, Kathleen 1999, Jalal Rajeh Hanaysha 2017). Tác giả giải trình căn cứ xác định kích thước mẫu $n = 150$ theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006) và thiết lập các chuẩn mực thống kê định lượng áp dụng trên phần mềm SPSS cho các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và hồi quy bội.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 tập trung trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm từ 150 mẫu khảo sát sinh viên tại TP.HCM. Tác giả thực hiện thống kê mô tả mẫu theo các tiêu chí nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trường đào tạo) và các biến định lượng. Tiếp đó, quy trình kiểm định thang đo được thực hiện: đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha cho từng thang đo thành phần, phân tích nhân tố khám phá EFA cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm xác nhận giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Sau khi rút trích các nhân tố đạt chuẩn, tác giả tiến hành phân tích ma trận tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính đơn biến, thực hiện hồi quy tuyến tính đa biến để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố lên quyết định chọn ngành, kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy (phân phối chuẩn phần dư, biểu đồ phân tán Scatter Plot, hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF) và kiểm định sự khác biệt trung bình theo đặc điểm nhân khẩu học.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính từ mô hình thực nghiệm, khẳng định vai trò của 5 nhóm nhân tố đối với quyết định chọn ngành của sinh viên. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị và nhóm giải pháp chính sách cụ thể dành cho các cơ sở giáo dục đại học nhằm hoàn thiện công tác tư vấn tuyển sinh, minh bạch hóa thông tin chương trình đào tạo, xây dựng chính sách học phí - học bổng và nâng cao chất lượng đào tạo gắn kết với doanh nghiệp. Cuối cùng, chương này chỉ ra các hạn chế cố hữu của đề tài về quy mô mẫu và phạm vi địa bàn khảo sát, đồng thời vạch ra các định hướng mở rộng cho những nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm và xác nhận sự tác động của 5 nhóm nhân tố lên quyết định lựa chọn ngành học của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh:
| Giả thuyết |
Nhân tố độc lập |
Nội dung giả thuyết |
Kỳ vọng tác động |
Kết luận thực nghiệm |
| $H_1$ |
Đặc điểm cá nhân (DDCN) |
Phù hợp với sở thích, đam mê, điểm đầu vào, khả năng ngoại ngữ, giới tính |
$(+)$ |
Chấp nhận |
| $H_2$ |
Giá trị nghề nghiệp (GTNN) |
Sức hấp dẫn ngành học, danh tiếng, vị thế xã hội, việc làm đúng chuyên môn, thu nhập |
$(+)$ |
Chấp nhận |
| $H_3$ |
Cá nhân - xã hội ảnh hưởng (CNAH) |
Lời khuyên gia đình, bạn bè, thầy cô, mạng xã hội, cẩm nang tuyển sinh, sinh viên khóa trước |
$(+)$ |
Chấp nhận |
| $H_4$ |
Cơ hội nghề nghiệp (CHNN) |
Khả năng thăng tiến nhanh, cơ hội phát triển công việc, số lượng vị trí tuyển dụng |
$(+)$ |
Chấp nhận |
| $H_5$ |
Chi phí học tập (CPHT) |
Mức học phí hợp lý, chính sách hỗ trợ tài chính, miễn giảm học phí và học bổng |
$(+)$ |
Chấp nhận |
- Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất:
- Về phía cơ sở đào tạo: Cần nâng cao tính chính xác và minh bạch của thông tin truyền thông tuyển sinh; đẩy mạnh hoạt động tư vấn hướng nghiệp chuyên sâu tại các trường THPT để học sinh hiểu đúng năng lực bản thân và đặc thù ngành học.
- Về chính sách tài chính: Xây dựng mức học phí phù hợp kèm theo các gói học bổng khuyến học, chính sách trợ cấp và hỗ trợ vay vốn nhằm giảm bớt rào cản tài chính cho người học.
- Về chất lượng đào tạo: Đổi mới chương trình đào tạo theo hướng thực hành, tăng cường liên kết doanh nghiệp để tạo cơ hội việc làm đúng chuyên môn và nâng cao cơ hội thăng tiến cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.
- Đóng góp của đề tài: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn ngành học trong bối cảnh mới; cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng tại các trường đại học khối ngành kinh tế trên địa bàn TP.HCM; xác lập thang đo chuẩn hóa làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị tuyển sinh đại học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được tác giả nhận diện:
- Về cỡ mẫu và phương pháp lấy mẫu: Kích thước mẫu khảo sát thực tế dừng lại ở $n = 150$ và sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, do đó tính đại diện và khả năng khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên tại TP.HCM còn ở mức độ nhất định.
- Về đối tượng và phạm vi không gian: Nghiên cứu chủ yếu tập trung khảo sát sinh viên đang theo học hoặc đã tốt nghiệp các ngành kinh tế (Quản trị kinh doanh, Kế toán, Tài chính - Ngân hàng) và một số trường y dược, chưa mở rộng ra các khối ngành kỹ thuật, công nghệ, khoa học xã hội hay sư phạm.
- Về thời gian khảo sát: Dữ liệu thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023), chịu ảnh hưởng bởi tâm lý mùa tuyển sinh cục bộ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên số lượng lớn hơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (phân tầng hoặc ngẫu nhiên đơn giản) để nâng cao độ tin cậy và tính đại diện.
- Mở rộng phạm vi đối tượng sang nhiều nhóm ngành đào tạo khác nhau và trên các địa bàn tỉnh, thành phố khác nhằm so sánh sự khác biệt vùng miền.
- Bổ sung các biến số điều tiết hoặc biến trung gian (như ảnh hưởng của truyền thông số, tác động của trí tuệ nhân tạo đến xu hướng việc làm) vào mô hình phân tích.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị ứng dụng cụ thể:
- Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý giáo dục, Marketing đang thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng dịch vụ giáo dục, quyết định nghề nghiệp hoặc tuyển sinh đại học; ban giám hiệu và bộ phận tuyển sinh - truyền thông của các trường đại học, cao đẳng trong công tác hoạch định chiến lược tuyển sinh.
- Các nội dung đáng tham khảo trực tiếp:
- Bảng tổng hợp khoảng trống nghiên cứu (Bảng 2.11) phân tích chi tiết 9 công trình tiền nhiệm trong và ngoài nước.
- Hệ thống thang đo 26 biến quan sát được chuẩn hóa từ các nguồn học thuật uy tín (Chapman, Trần Văn Quí, Nguyễn Phương Toàn, Kathleen...).
- Quy trình phân tích định lượng chuẩn mực từ kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA đến hồi quy tuyến tính và kiểm tra các vi phạm giả định mô hình.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và căn cứ trên tiêu chuẩn nào?
Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu chính thức là $n = 150$ sinh viên trên địa bàn TP.HCM bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu này căn cứ theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006), quy định tỷ lệ tối thiểu là 5 quan sát cho 1 biến đo lường (mô hình có 21 biến độc lập $\times 5 = 105$ mẫu tối thiểu).
2. Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố độc lập: (1) Đặc điểm cá nhân (4 biến quan sát), (2) Giá trị nghề nghiệp (5 biến quan sát), (3) Các cá nhân - xã hội ảnh hưởng (5 biến quan sát), (4) Cơ hội nghề nghiệp (3 biến quan sát), và (5) Chi phí học tập của ngành (4 biến quan sát).
3. Tác giả đã kế thừa những khung lý thuyết hành vi nền tảng nào để xây dựng mô hình?
Khóa luận xây dựng mô hình dựa trên Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1967, 1975) và Thuyết hành vi hoạch định TPB (Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991), kết hợp cùng lý thuyết động cơ và marketing dịch vụ giáo dục đại học.
4. Dữ liệu thực trạng giáo dục đại học Việt Nam được tác giả trích dẫn nêu lên những con số đáng chú ý nào?
Năm 2020, cả nước có 225.000 cử nhân, kỹ sư, thạc sĩ ra trường chưa có việc làm hoặc làm trái ngành. Khảo sát tại 60 doanh nghiệp dịch vụ công nghiệp tại TP.HCM cho thấy 40% sinh viên tốt nghiệp năm đầu bị đánh giá không đạt yêu cầu chuyên môn và kỹ năng; tỷ lệ giảng viên có học hàm GS/PGS là 6% và trình độ tiến sĩ là 22,7%.
5. Thang đo biến phụ thuộc "Quyết định chọn ngành học" (QDCN) được đo lường bằng những chỉ báo cụ thể nào?
Thang đo QDCN gồm 5 biến quan sát kế thừa từ Kathleen (1999) và Jalal Rajeh Hanaysha (2017): tin tưởng vào quyết định chọn ngành (QDCN1), quyết định chọn ngành là đúng đắn (QDCN2), theo đuổi ngành học đến hết khóa (QDCN3), hài lòng với quyết định chọn ngành (QDCN4), và tái khẳng định tính đúng đắn của quyết định lựa chọn (QDCN5).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Huỳnh Lý Hải đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình 5 nhóm nhân tố tác động đến quyết định chọn ngành học của sinh viên tại TP.HCM. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu $n = 150$, đề tài cung cấp các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về vai trò của đặc điểm cá nhân, giá trị nghề nghiệp, cơ hội việc làm, chi phí học tập và ảnh hưởng xã hội. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học và thực tiễn hữu ích giúp các trường đại học khối ngành kinh tế hoàn thiện chiến lược tuyển sinh và nâng cao chất lượng đào tạo đáp ứng nhu cầu thị trường.