Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Trần Thị Trang mang tiêu đề "Các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống nhượng quyền thương mại của Bên nhận quyền tại TP.HCM", được bảo vệ năm 2018 tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Võ Thanh Thu và TS. Tạ Thị Mỹ Linh. Đề tài thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại, mã số đào tạo 62.21.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo luận án, nhượng quyền thương mại (NQTM) xuất hiện trên thế giới từ những năm 1860 với sự kiện công ty Singer tại Hoa Kỳ thiết lập mạng lưới bán lại máy may (Antonowicz, 2011). Tại Việt Nam, phương thức kinh doanh này xuất hiện trong khoảng 25 năm gần đây cùng sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường. Về mặt lý thuyết, phần lớn các công trình trước đây tập trung vào mục tiêu lợi nhuận, cấu trúc tài chính, tiếp thị hoặc khía cạnh hợp đồng pháp lý (Grewal và đtg, 2011; Rubin, 1978). Khoảng trống học thuật nằm ở việc nghiên cứu mức độ duy trì mối quan hệ hợp tác dài hạn của Bên nhận quyền, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam – nơi có những khác biệt đáng kể về văn hóa, mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật và tập quán kinh doanh.

Về mặt thực tiễn, số liệu của Hiệp hội Nhượng quyền Quốc tế (IFA, 2016) cho thấy NQTM đóng góp 541,1 tỷ USD vào GDP của Hoa Kỳ và tạo ra 9 triệu việc làm. Tại Việt Nam, số lượng thương hiệu nước ngoài đăng ký tại Bộ Công Thương tăng từ 6 thương hiệu (năm 2007) lên 188 thương hiệu vào tháng 09/2017, trong đó trên 90% hoạt động tại TP.HCM. Tuy nhiên, hoạt động NQTM trong nước còn mang tính tự phát và thiếu tính bền vững. Nhiều hệ thống nội địa gặp khó khăn hoặc thất bại (như trường hợp của cà phê Trung Nguyên). Bên nhận quyền tại Việt Nam thường có tâm lý bỏ cuộc để tự kinh doanh độc lập sau khi học được bí quyết, hoặc dù kinh doanh không hiệu quả vẫn cố duy trì nhằm thu hồi vốn đầu tư ban đầu lớn. Do đó, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến dự định gắn bó của Bên nhận quyền là vấn đề mang tính quyết định đến sự tồn tại của hệ thống NQTM.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định mục tiêu tổng quát và ba mục tiêu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định sự tác động và mức độ tác động của các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền tại TP.HCM.
  • Mục tiêu cụ thể 1: Thiết kế mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền.
  • Mục tiêu cụ thể 2: Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền.
  • Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao mức độ dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền và các hàm ý chính sách đối với Nhà nước về hoạt động NQTM.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các nhân tố nào tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền?
  2. Các nhân tố này tác động như thế nào đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền?
  3. Các Bên tham gia trong hoạt động NQTM phải làm gì để mức độ duy trì tham gia vào hệ thống NQTM của Bên nhận quyền mang tính ổn định và bền vững?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền.
  • Đối tượng khảo sát: Bên nhận quyền, cụ thể là các doanh nghiệp hoặc cửa hàng nhận quyền đang kinh doanh một thương hiệu cụ thể; người trả lời là lãnh đạo doanh nghiệp hoặc quản lý cửa hàng trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh NQTM.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm khảo sát dữ liệu tại địa bàn TP.HCM, nơi tập trung phần lớn hoạt động NQTM của cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Xem xét thực tiễn hoạt động NQTM từ năm 2007 đến năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án đã tổng thuật hệ thống nghiên cứu quốc tế và trong nước xoay quanh mối quan hệ NQTM và ý định duy trì của đối tác nhận quyền theo các hướng tiếp cận:

  • Hướng tiếp cận về hợp đồng và tính bất cân xứng trong quan hệ NQTM: Rubin (1978) và Shane (1996) xem quan hệ NQTM là sự cộng sinh giữa hai thực thể pháp lý độc lập. Pizanti và đtg (2003), Stern và đtg (1991), Forward và đtg (1993) phân tích hợp đồng NQTM dưới góc độ kiểm soát quyền lực, phân chia lợi nhuận và giải quyết tranh chấp. Kaufmann và đtg (1988) cùng Hoy (1994) chỉ ra các điều khoản bất cân xứng về giới hạn lãnh thổ và chế tài chấm dứt hợp đồng gây bất lợi cho Bên nhận quyền. Ping (1990) và Stephenson và đtg (1971) nhấn mạnh quan hệ chỉ duy trì khi lợi ích nhận được từ hệ thống lớn hơn chi phí duy trì hoặc lợi ích từ hình thức tự kinh doanh độc lập.
  • Hướng tiếp cận về chất lượng dịch vụ hỗ trợ và năng lực thích ứng: Dant và đtg (1998), Nathan (2004), Combs và đtg (2004), Bradach và đtg (1998) tập trung vào vai trò chuyển giao bí quyết, hỗ trợ kỹ thuật và năng lực thích ứng của Bên nhận quyền tại thị trường địa phương. Bergen và đtg (1992) khẳng định việc duy trì đối tác nhận quyền hiện tại tiết kiệm chi phí phối hợp và thích ứng hơn so với việc tìm kiếm đối tác mới.
  • Hướng tiếp cận về chất lượng mối quan hệ và dự định hành vi:
    • Morrison (1997) khảo sát 307 nhà nhận quyền tại Hoa Kỳ, chỉ ra sự hài lòng và đặc điểm cá nhân có tương quan cùng chiều mạnh với dự định tiếp tục tham gia hệ thống và cam kết của doanh nghiệp.
    • Hing (1999) khảo sát 127 đối tác nhà hàng tại Úc, chứng minh mức độ hài lòng tác động trực tiếp đến ý định tái ký hợp đồng và giới thiệu hệ thống cho bên thứ ba.
    • Chiou và đtg (2004) tại Đài Loan phân tích vai trò của giao tiếp và lợi thế cạnh tranh đối với niềm tin và dự định duy trì tham gia hệ thống.
    • Amador-Dumois (2005) khảo sát 352 nhà nhận quyền tại Puerto Rico, xác định niềm tin, sự cam kết và sự hài lòng là động cơ duy trì quan hệ NQTM xuyên biên giới.
    • Victoria Bordanaba-Juste và đtg (2008) tại Tây Ban Nha (102 mẫu) chứng minh niềm tin chi phối duy trì quan hệ ngắn hạn, trong khi sự cam kết quyết định việc duy trì dài hạn.
    • Lee và đtg (2008) khảo sát 487 cửa hàng tiện lợi tại Đài Loan, xác nhận sự hài lòng kinh tế và sự hài lòng xã hội chi phối dự định tái ký hợp đồng.
    • Huang và đtg (2009) khảo sát 200 nhà nhận quyền tại Úc về ảnh hưởng của hình ảnh thương hiệu và giao tiếp.
    • Hanafiah và đtg (2009) tại Malaysia phân tích mục tiêu tự chủ nhận thức và sự an toàn gia đình tác động đến dự định tiếp tục kinh doanh NQTM.
    • Chen (2011) khảo sát 218 cửa hàng tiện lợi tại Trung Quốc, kiểm định vai trò trung gian của sự hài lòng và vai trò điều tiết của đặc điểm cá nhân (độ tuổi, học vấn).
    • McDonnell và đtg (2011) với 120 mẫu tại Đài Loan xác định chất lượng mối quan hệ thúc đẩy sự hợp tác và ý định tái ký hợp đồng.
    • Erlinda và đtg (2016) tại Indonesia (134 mẫu) kiểm định tác động trực tiếp và gián tiếp của hình ảnh thương hiệu thông qua niềm tin đến dự định duy trì.
    • Adeiza và đtg (2017) thực hiện nghiên cứu định tính tại Nigeria, khẳng định giữ chân Bên nhận quyền là yếu tố phục hồi hệ thống NQTM đang suy giảm.
  • Các nghiên cứu trong nước: Lê Thị Hoa (2007) phân tích thực trạng và khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động NQTM tại Việt Nam; Vũ Đặng Hải Yến (2008) nghiên cứu các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hoạt động NQTM; Võ Thanh Thu và đtg (2015) phân tích thực trạng NQTM tại TP.HCM và nguyên nhân đứt gãy quan hệ hợp tác.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các nghiên cứu quốc tế phần lớn phân tích riêng rẽ từng khía cạnh của chất lượng mối quan hệ hoặc đặc điểm cá nhân, đồng thời đặt trong bối cảnh các quốc gia có khung khổ pháp lý ổn định. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: tích hợp đồng thời ba nhóm nhân tố gồm Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền, Thực thi pháp luật NQTM và Chất lượng mối quan hệ (CLMQH) – trong đó CLMQH và Đặc điểm cá nhân được mô hình hóa dưới dạng khái niệm đa hướng – nhằm giải thích dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM tại một thị trường mới nổi như TP.HCM.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên lý thuyết hành vi dự định (Ajzen và đtg, 2005; Eagly và đtg, 1993), quy trình ba bước hình thành dự định (Gakobo và đtg, 2016: hình thành động cơ -> hành động lựa chọn/ra quyết định -> thực hiện dự định). Khung phân tích gồm 4 khái niệm nghiên cứu chính:

  1. Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền (DDCN): Khái niệm đa hướng bậc hai gồm 5 thành phần kế thừa từ Vitell và đtg (1993): Hướng ngoại, Sự đồng thuận, Sự tận tâm, Ổn định cảm xúc và Sự tưởng tượng.
  2. Thực thi pháp luật NQTM: Đo lường cảm nhận của Bên nhận quyền về tính đầy đủ, minh bạch, công bằng và mức độ bảo vệ của hành lang pháp lý đối với hoạt động NQTM.
  3. Chất lượng mối quan hệ Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền (CLMQH): Khái niệm đa hướng bậc hai gồm 3 thành phần kế thừa từ Dant và đtg (2013), McDonnell và đtg (2011), Chiou và đtg (2004): Sự tin tưởng, Sự hài lòng và Sự cam kết.
  4. Dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM (DTR): Đo lường hành vi dự định của Bên nhận quyền trong việc tiếp tục hoạt động, tái ký hợp đồng hoặc mở rộng hợp tác trong hệ thống NQTM hiện tại.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua ba bước cụ thể:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu tay đôi với 15 chuyên gia (gồm các nhà nghiên cứu am hiểu NQTM và các doanh nhân đang kinh doanh NQTM) nhằm điều chỉnh mô hình và thang đo. Sau đó, tác giả tham vấn 10 nhà nhận quyền tại TP.HCM để hoàn thiện từ ngữ của bảng câu hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện trên mẫu khảo sát 95 nhà nhận quyền tại TP.HCM. Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả đã loại 14 biến quan sát không đạt chuẩn từ 49 biến ban đầu, giữ lại 35 biến quan sát cho giai đoạn chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Phát 200 bảng câu hỏi, thu về 178 phiếu trả lời hợp lệ từ các bên nhận quyền tại TP.HCM theo phương pháp chọn mẫu phát triển mầm kết hợp ngẫu nhiên đơn giản. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 23.0 và AMOS 23.0 thông qua phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM), phân tích Bootstrap (N = 350) và phân tích cấu trúc đa nhóm.

Dữ liệu nghiên cứu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo của Bộ Công Thương, số liệu của Hiệp hội Nhượng quyền Quốc tế (IFA), Cục Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam, Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM, các văn bản pháp luật gồm Luật Thương mại 2005 và Nghị định 35/2006/NĐ-CP.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thông tin thu thập từ 15 chuyên gia định tính, 10 nhà nhận quyền khảo sát thử, 95 mẫu định lượng sơ bộ và 178 mẫu định lượng chính thức tại TP.HCM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu luận án

Chương này trình bày bối cảnh kinh tế và cơ sở học thuật hình thành đề tài. Tác giả nêu rõ sự gia tăng nhanh chóng của các thương hiệu nhượng quyền nước ngoài tại TP.HCM (với các chuỗi như Jollibee, KFC, McDonald’s, Texas Chicken, Caffe Bene, BBQ King...) và sự xuất hiện của các chuỗi nội địa (Ninomaxx, Foci, Giày T&T, Kinh Đô Bakery, Bánh xèo Mười Xiềm, Trung Nguyên, Phở 24, Milano, Highlands...). Luận án chỉ ra tính chất tự phát, thiếu bền vững của hệ thống NQTM tại Việt Nam, xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian khảo sát tại TP.HCM và thời gian từ năm 2007 đến năm 2018.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp 13 định nghĩa về NQTM của các tác giả và tổ chức quốc tế (Vaughn 1979; Curran và đtg 1983; Cavaliere và đtg 1988; Felstead 1991; Khan 1999; Justis và đtg 2002; Blair và đtg 2005; IFA; EU; Bộ luật Dân sự Nga; Luật Sở hữu công nghiệp Mêhicô; Điều 3 Quy định NQTM Trung Quốc; Điều 284 Luật Thương mại Việt Nam 2005).

Chương này làm rõ 4 đặc điểm của NQTM theo Võ Thanh Thu và đtg (2015), quyền và nghĩa vụ của Bên nhượng quyền và Bên nhận quyền theo Nghị định 35/2006/NĐ-CP, cùng 4 giai đoạn phát triển của quan hệ NQTM (Judd và đtg, 2008; Nguyễn Đông Phong và đtg, 2009):

Giai đoạn Tên giai đoạn Đặc điểm cốt lõi trong quan hệ NQTM
Giai đoạn 1 Khởi đầu Tuyển chọn đối tác, thiết lập kỳ vọng ban đầu, thể hiện ưu điểm và xây dựng niềm tin cộng sinh.
Giai đoạn 2 Phát triển Ký hợp đồng, đào tạo chuyển giao bí quyết, hỗ trợ tiếp thị; có thể phát sinh lo ngại nếu hỗ trợ không như kỳ vọng.
Giai đoạn 3 Trưởng thành Hai bên hiểu rõ nhau; Bên nhận quyền có xu hướng cảm thấy không còn nhận thêm giá trị mới tương xứng với phí bỏ ra.
Giai đoạn 4 Kết thúc hoặc Bắt đầu mới Quan hệ chấm dứt nếu sụt giảm hiệu quả kinh doanh; hoặc tiếp tục gắn kết nếu Bên nhượng quyền liên tục cập nhật hỗ trợ.

Tác giả phân tích sự bất cân xứng về thông tin và quyền lực trong quan hệ NQTM, chỉ ra ba công cụ duy trì hệ thống gồm Hợp đồng NQTM, Cẩm nang hoạt động NQTM và Bản giới thiệu về NQTM (UFOC). Tại Việt Nam, UFOC là điều kiện bắt buộc khi đăng ký hoạt động tại Bộ Công Thương, nhưng Cẩm nang hoạt động NQTM không bắt buộc. Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết gồm ba biến tiền đề (Đặc điểm cá nhân, Thực thi pháp luật NQTM, CLMQH) tác động đến biến phụ thuộc là Dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học qua các giai đoạn:

Nghiên cứu định tính (15 chuyên gia + 10 nhà nhận quyền)
Hiệu chỉnh thang đo (49 biến quan sát)
Nghiên cứu định lượng sơ bộ (95 mẫu tại TP.HCM)
Kiểm định Cronbach's Alpha & EFA sơ bộ (Loại 14 biến)
Nghiên cứu định lượng chính thức (178 mẫu hợp lệ tại TP.HCM)
Phân tích EFA, CFA, SEM, Bootstrap N=350 & Phân tích đa nhóm

Nội dung chương trình bày chi tiết các thang đo kế thừa và hiệu chỉnh:

  • Thang đo Đặc điểm cá nhân (gồm hướng ngoại, sự đồng thuận, sự tận tâm, ổn định cảm xúc, sự tưởng tượng).
  • Thang đo Thực thi pháp luật NQTM.
  • Thang đo CLMQH (gồm sự tin tưởng, sự hài lòng, sự cam kết).
  • Thang đo Dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền.

Kết quả kiểm định sơ bộ trên 95 mẫu đã loại bỏ 14 biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng hoặc hệ số tải nhân tố, giữ lại 35 biến quan sát phục vụ nghiên cứu chính thức trên 178 đơn vị nhận quyền tại TP.HCM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống nhượng quyền thương mại của Bên nhận quyền

Chương này trình bày các phát hiện thống kê từ 178 mẫu chính thức:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo thành phần đều đạt hệ số Cronbach’s Alpha và độ tin cậy tổng hợp theo tiêu chuẩn.
  • Phân tích nhân tố EFA và CFA: Mô hình đo lường bậc hai cho khái niệm Đặc điểm cá nhân và Chất lượng mối quan hệ đạt giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp và giá trị phân biệt. Mô hình đo lường tới hạn phù hợp với dữ liệu thực tế thông qua các chỉ số CMIN/df, GFI, CFI và RMSEA.
  • Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM:
Mối quan hệ tác động (Đường dẫn) Kết quả kiểm định SEM Thứ tự mức độ tác động
Thực thi pháp luật NQTM $\rightarrow$ CLMQH Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê Tác động mạnh hơn Đặc điểm cá nhân lên CLMQH
Đặc điểm cá nhân $\rightarrow$ CLMQH Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê Tác động thấp hơn Thực thi pháp luật lên CLMQH
CLMQH $\rightarrow$ Dự định duy trì Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê Tác động mạnh nhất đến Dự định duy trì
Đặc điểm cá nhân $\rightarrow$ Dự định duy trì Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê Tác động mạnh thứ hai đến Dự định duy trì
Thực thi pháp luật NQTM $\rightarrow$ Dự định duy trì Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê Tác động mạnh thứ ba đến Dự định duy trì
  • Ước lượng Bootstrap (N = 350): Kết quả khẳng định độ tin cậy của các ước lượng trong mô hình SEM, độ lệch (bias) có giá trị rất nhỏ và không có ý nghĩa thống kê.
  • Phân tích cấu trúc đa nhóm:
    • Thời gian hoạt động: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa mô hình khả biến và bất biến về thời gian hoạt động của các cửa hàng nhận quyền.
    • Xuất xứ thương hiệu: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm nhận quyền thương hiệu nước ngoài và nhóm nhận quyền thương hiệu trong nước.

Chương 5: Kết luận, hàm ý quản trị và hàm ý chính sách

Chương 5 hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Hàm ý lý thuyết: Xác nhận tính phù hợp của cấu trúc bậc hai đối với CLMQH và Đặc điểm cá nhân trong bối cảnh NQTM tại Việt Nam; làm rõ vai trò trung gian then chốt của CLMQH.
  • Hàm ý quản trị:
    • Đối với Bên nhượng quyền: Chú trọng tuyển chọn Bên nhận quyền có đặc tính cá nhân phù hợp (tính tận tâm, sự đồng thuận, hướng ngoại); xây dựng niềm tin và thực hiện đúng cam kết hỗ trợ, đặc biệt là vượt qua khủng hoảng ở Giai đoạn 3 (Trưởng thành); áp dụng chính sách quản lý linh hoạt giữa thương hiệu ngoại và thương hiệu nội.
    • Đối với Bên nhận quyền: Đánh giá kỹ năng lực tài chính và sự tương thích của bản thân trước khi ký kết; duy trì tinh thần hợp tác và tuân thủ chuẩn mực hệ thống.
  • Hàm ý chính sách đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về NQTM; kiểm soát chặt chẽ nghĩa vụ đăng ký hoạt động và tính minh bạch của bản giới thiệu NQTM (UFOC); xử lý nghiêm các hành vi vi phạm cam kết và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  1. Bổ sung vào hệ thống lý thuyết về NQTM của Adeiza và đtg (2017), Dant và đtg (2013), Chen (2011), McDonnell và đtg (2011), Ulaga và đtg (2006), Chiou và đtg (2004), Morrison (1997), Vitell và đtg (1993) bằng việc xác định mối quan hệ tác động đồng thời giữa Thực thi pháp luật NQTM, Đặc điểm cá nhân và CLMQH đến Dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM.
  2. Tiếp cận và kiểm định thành công hai khái niệm Chất lượng mối quan hệ và Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền dưới dạng khái niệm đa hướng bậc hai trong cùng một mô hình cấu trúc, thay vì xem xét các thành phần đơn lẻ như các nghiên cứu trước đây (Erlinda và đtg, 2016; Ulaga và đtg, 2006; Chiou và đtg, 2004; Morrison, 1997).
  3. Hiệu chỉnh hệ thống thang đo đo lường kế thừa từ Dant và đtg (2013), Laverdière và đtg (2013), McDonnell (2011), Chiou và đtg (2004), Vitell và đtg (1993) cho phù hợp với đặc thù kinh doanh NQTM tại thị trường TP.HCM.
  4. Chứng minh thứ tự tác động: CLMQH tác động mạnh nhất đến dự định duy trì, kế tiếp là đặc điểm cá nhân và cuối cùng là thực thi pháp luật NQTM; trong khi thực thi pháp luật NQTM lại tác động lên CLMQH mạnh hơn so với đặc điểm cá nhân.
  5. Phát hiện sự khác biệt trong mô hình cấu trúc giữa nhóm thương hiệu trong nước và nhóm thương hiệu nước ngoài, trong khi không có sự khác biệt theo thời gian hoạt động của cửa hàng.

Kiến nghị và giải pháp thực tiễn

  • Hàm ý cho doanh nghiệp nhượng quyền: Cần xây dựng tiêu chí tuyển chọn Bên nhận quyền dựa trên đặc điểm nhân cách bên cạnh năng lực vốn; minh bạch hóa tài liệu UFOC; duy trì các gói hỗ trợ công nghệ, sản phẩm mới và đào tạo định kỳ để tránh nguy cơ rạn nứt quan hệ tại giai đoạn trưởng thành.
  • Hàm ý cho cơ quan quản lý nhà nước: Rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật điều chỉnh NQTM theo Luật Thương mại 2005 và Nghị định 35/2006/NĐ-CP; tăng cường năng lực giám sát việc đăng ký nhượng quyền tại Bộ Công Thương và Sở Công Thương; quy định cụ thể chế tài bảo vệ Bên nhận quyền trước tình trạng thông tin thiếu minh bạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo nội dung và phạm vi được tác giả trình bày trong luận án:

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành thu thập dữ liệu khảo sát tại địa bàn TP.HCM, chưa mở rộng ra các tỉnh thành hoặc trung tâm kinh tế khác tại Việt Nam.
  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ phản ánh quan điểm đơn phương từ phía Bên nhận quyền (người điều hành doanh nghiệp hoặc quản lý cửa hàng nhận quyền), chưa đối sánh trực tiếp với quan điểm của Bên nhượng quyền trong cùng hệ thống.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu chính thức gồm 178 quan sát hợp lệ, chưa phân tích chuyên sâu cho từng phân ngành hàng kinh doanh nhượng quyền riêng biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Luận án định hướng các nghiên cứu sau này mở rộng địa bàn khảo sát sang các thành phố khác; thực hiện khảo sát đối sánh đồng thời cả hai phía (Bên nhượng quyền và Bên nhận quyền); gia tăng cỡ mẫu để đánh giá sự khác biệt giữa các ngành hàng kinh doanh cụ thể như ăn uống, thời trang, giáo dục và cửa hàng tiện lợi.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo cách thiết kế mô hình cấu trúc tuyến tính SEM với các khái niệm đa hướng bậc hai; quy trình tinh lọc thang đo từ nghiên cứu định tính (15 chuyên gia) qua định lượng sơ bộ (95 mẫu) đến định lượng chính thức (178 mẫu); kỹ thuật kiểm định mô hình đa nhóm và kiểm định Bootstrap (N = 350) trên SPSS 23.0 và AMOS 23.0.
  • Giảng viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy về phương thức NQTM, đặc biệt là Chương 2 với hệ thống 13 định nghĩa học thuật, 4 giai đoạn quan hệ NQTM và phân tích tính bất cân xứng thông tin/quyền lực.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp NQTM (Franchisor và Franchisee): Tham khảo các chỉ dẫn thực tế về việc giữ chân đối tác, quản lý vòng đời quan hệ nhượng quyền và các công cụ kiểm soát như Hợp đồng NQTM, Cẩm nang vận hành và Bản giới thiệu NQTM (UFOC).
  • Nhà hoạch định chính sách: Tham khảo cơ sở thực tiễn tại Chương 1 và Chương 5 để hoàn thiện khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động thương mại nhượng quyền tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), nhân tố nào tác động mạnh nhất đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền?
Dựa trên kết quả phân tích SEM tại Chương 4, Chất lượng mối quan hệ (CLMQH) Bên nhượng quyền - Bên nhận quyền là nhân tố tác động mạnh nhất đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền; vị trí tác động mạnh thứ hai là Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền, và vị trí thứ ba là Thực thi pháp luật NQTM.

2. Phân tích cấu trúc đa nhóm trong luận án cho thấy sự khác biệt về mối quan hệ giữa các khái niệm theo những tiêu chí nào?
Kết quả kiểm định đa nhóm khẳng định mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo thời gian hoạt động của các cửa hàng nhận quyền, nhưng có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm nhận quyền thương hiệu nước ngoài và nhóm nhận quyền thương hiệu trong nước.

3. Khái niệm Đặc điểm cá nhân và Chất lượng mối quan hệ được luận án đo lường thông qua những thành phần nào?
Hai khái niệm này được mô hình hóa dưới dạng khái niệm đa hướng bậc hai. Đặc điểm cá nhân của Bên nhận quyền gồm 5 thành phần (hướng ngoại, sự đồng thuận, sự tận tâm, ổn định cảm xúc, sự tưởng tượng) kế thừa từ Vitell và đtg (1993). Chất lượng mối quan hệ gồm 3 thành phần (sự tin tưởng, sự hài lòng, sự cam kết) kế thừa từ Dant và đtg (2013), McDonnell và đtg (2011) và Chiou và đtg (2004).

4. Quy mô mẫu và kết quả sàng lọc biến quan sát qua các giai đoạn nghiên cứu định lượng được tác giả thực hiện ra sao?
Nghiên cứu định lượng sơ bộ khảo sát 95 nhà nhận quyền tại TP.HCM, qua phân tích Cronbach’s Alpha và EFA đã loại bỏ 14 biến quan sát không đạt yêu cầu từ 49 biến ban đầu. Nghiên cứu định lượng chính thức phát ra 200 phiếu, thu về 178 phiếu hợp lệ từ các bên nhận quyền tại TP.HCM để phân tích trên SPSS 23.0 và AMOS 23.0.

5. Luận án nêu số liệu cụ thể nào về sự phát triển của các thương hiệu nhượng quyền nước ngoài tại Việt Nam?
Theo số liệu của Bộ Công Thương được dẫn trong luận án, từ 6 thương hiệu nhượng quyền nước ngoài vào Việt Nam năm 2007, con số này đã tăng lên 188 thương hiệu vào tháng 09/2017, trong đó có hơn 90% các thương hiệu đăng ký đang hoạt động tại địa bàn TP.HCM.


Kết luận

Luận án của tác giả Trần Thị Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm mô hình các nhân tố tác động đến dự định duy trì tham gia hệ thống NQTM của Bên nhận quyền tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu khẳng định Chất lượng mối quan hệ là yếu tố giữ vai trò tác động trực tiếp mạnh nhất và là cầu nối trung gian chuyển hóa ảnh hưởng từ Đặc điểm cá nhân và Thực thi pháp luật NQTM đến dự định gắn kết của đối tác nhận quyền. Công trình xác lập sự khác biệt trong cơ chế tác động giữa nhóm thương hiệu trong nước và thương hiệu nước ngoài, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp quản trị chuỗi và kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy phương thức kinh doanh nhượng quyền phát triển ổn định tại Việt Nam.