Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng viết (writing skill) là một trong những kỹ năng sản sinh ngôn ngữ quan trọng đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL). Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa K64) thuộc Khoa Giáo dục và Ngoại ngữ đã được tiếp cận nhiều dạng bài viết như viết luận theo chủ đề, viết thư, email hay thư tín thương mại. Tuy nhiên, trong quá trình thực hành viết bài luận học thuật (academic essay writing), sinh viên vẫn gặp phải nhiều trở ngại và thường xuyên mắc các lỗi diễn đạt, ngữ pháp và từ vựng từ câu chủ đề (topic sentence), câu phát triển (supporting sentence) đến câu kết luận (concluding sentence).
Xuất phát từ thực tế giảng dạy và học tập đó, khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh của tác giả Thân Thị Hoán (Mã sinh viên: 621242), dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Tuyết Mai (Hà Nội, 2021), đã thực hiện đề tài: "Common Errors in Writing Essay of the English-Majored Students at Vietnam National University of Agriculture" (Những lỗi thường gặp khi viết bài luận của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua hai câu hỏi nghiên cứu:
- Những lỗi viết phổ biến mà sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam thường mắc phải trong bài luận là gì?
- Đâu là nguyên nhân dẫn đến các lỗi viết phổ biến này của sinh viên?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các lỗi viết bài luận tiếng Anh phổ biến và nguyên nhân gây ra lỗi ở cấp độ câu và đoạn văn.
- Khách thể khảo sát: 80 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (đạt điểm học phần Viết 3 từ 4 đến 7 điểm) và 02 giảng viên trực tiếp giảng dạy kỹ năng viết tại Khoa Giáo dục và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong học kỳ 2 năm học 2020–2021. Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và thời hạn nộp khóa luận, tác giả không thể thu thập bài viết trực tiếp kéo dài suốt năm học của sinh viên mà tập trung khảo sát định lượng qua bảng hỏi dành cho sinh viên và giảng viên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết Phân tích lỗi (Error Analysis) của các học giả ngôn ngữ học ứng dụng:
- Khái niệm về lỗi (Error): Dựa trên định nghĩa của Corder (1967) về lỗi là sự lệch chuẩn mang tính hệ thống ở cấp độ năng lực ngôn ngữ (competence level) do nguyên nhân ngôn ngữ học chứ không phải do bất cẩn nhất thời; định nghĩa của Cunningsworth (1987) và Edge (1989) về việc người học không có khả năng tự sửa lỗi.
- Phân loại lỗi: Dựa trên mô hình phân loại của Richards & Schmidt (2002) và Richards (1970), gồm 3 nhóm chính:
- Lỗi liên ngôn ngữ (Inter-lingual errors): Lỗi do sự can thiệp và chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) sang ngôn ngữ đích (tiếng Anh).
- Lỗi nội ngôn ngữ (Intra-lingual errors): Lỗi phát sinh trong quá trình tiếp thu các quy tắc phức tạp của tiếng Anh (quá khái quát hóa, bỏ qua hạn chế của quy tắc, áp dụng quy tắc chưa đầy đủ, giả định khái niệm sai).
- Lỗi phát triển (Developmental errors): Lỗi tự nhiên phản ánh giai đoạn thụ đắc ngôn ngữ của người học.
- Nguyên nhân gây lỗi: Khóa luận kế thừa phân loại 5 nhóm nguyên nhân của Richards (1970) và Norrish (1987): (1) Can thiệp của tiếng mẹ đẻ (Mother tongue interference); (2) Quá khái quát hóa quy tắc (Overgeneralization); (3) Bỏ qua sự hạn chế của quy tắc (Ignorance of rule restrictions); (4) Áp dụng quy tắc chưa đầy đủ (Incomplete application of rules); (5) Giả định sai về khái niệm ngôn ngữ đích (False concepts hypothesized).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (Quantitative Research):
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát (Survey questionnaire) gồm 2 bộ câu hỏi: dành cho 80 sinh viên và dành cho 02 giảng viên dạy kỹ năng viết.
- Mẫu khảo sát: 80 sinh viên được chọn ngẫu nhiên từ 5 lớp (mỗi lớp 16 sinh viên, tương ứng 20% tổng số mẫu để tránh thiên vị mẫu), có kết quả điểm học phần Viết 3 ở mức trung bình và khá (từ 4 đến 7 điểm).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm) thông qua phần mềm Microsoft Excel, kết hợp phương pháp quy nạp và diễn dịch để đưa ra nhận định.
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được cấu trúc thành 3 phần chính, trong đó phần nội dung phát triển gồm 3 chương cụ thể:
Chapter 1: Literature Review (Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết)
Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu về phân tích lỗi viết tiếng Anh trên thế giới (Salebi, 2004 tại Ả Rập Xê Út; Brown, 1994; Chan, 2004 tại Hồng Kông; Huang, 2001, 2006 tại Đài Loan; Alhaysony, 2012; Zawaherh, 2012 tại Jordan) và tại Việt Nam (Đào, 2007 về lỗi can thiệp tiếng Việt; Pháp Đàm, 2015).
Chương này làm rõ định nghĩa học thuật về lỗi, phân biệt giữa lỗi hệ thống (error) và lỗi bất cẩn (mistake), hệ thống hóa các cách phân loại lỗi (liên ngôn ngữ, nội ngôn ngữ, phát triển) và phân tích sâu 5 cơ chế hình thành lỗi theo khung lý thuyết của Richards (1970).
Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 2 trình bày chi tiết về nguyên tắc chỉ đạo nghiên cứu, bối cảnh nghiên cứu tại Khoa Giáo dục và Ngoại ngữ - VNUA, tiêu chuẩn chọn mẫu 80 sinh viên và 02 giảng viên, quy trình xây dựng bảng hỏi khảo sát, phương thức thu thập dữ liệu định lượng và quy trình xử lý dữ liệu thống kê bằng Microsoft Excel.
Chapter 3: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm thu được từ bảng hỏi của sinh viên và giảng viên:
1. Thông tin chung về thực hành viết của sinh viên
- Tần suất viết luận: Có 33 sinh viên viết 1–2 lần/tuần; 39 sinh viên hiếm khi viết 3–4 lần/tuần (chỉ có 15 sinh viên viết thường xuyên ở mức này); 38 sinh viên thường viết 6–7 lần/tuần; 45 sinh viên không bao giờ viết đến 10 bài/tuần.
- Sử dụng công cụ kiểm tra lỗi (Proofreading software): Có 35 sinh viên sử dụng các công cụ trực tuyến (GrammarBase.com, PaperRater, Wordly, Hemingway app, Virtual Writing Tutor); 45 sinh viên còn lại dựa vào phản hồi, sửa bài từ giảng viên và bạn học.
2. Nhận diện 5 nhóm lỗi viết phổ biến
Dữ liệu khảo sát từ sinh viên và xác nhận của giảng viên cho thấy 5 nhóm lỗi chính:
| Nhóm lỗi |
Tỷ lệ / Mức độ phổ biến theo khảo sát |
Biểu hiện và ví dụ điển hình từ dữ liệu |
| 1. Lỗi Ngữ pháp (Grammar errors) |
Câu không hoàn chỉnh (Fragment) chiếm >20% (thường xuyên); Sự hòa hợp S-V, danh từ số ít/nhiều, thiếu chủ ngữ (>10%). Lỗi thì của động từ ít gặp nhất (~60% hiếm khi mắc). |
Viết câu thiếu mệnh đề chính, sai hòa hợp chủ ngữ - vị ngữ: "There is many new friends", "His train is leaving at 6 a.m". |
| 2. Lỗi Diễn đạt chung (General items) |
Lỗi diễn đạt (Expression) chiếm 37%; Cấu trúc bài luận và văn phong (12%); Mắc cả 3 lỗi chiếm 38%. |
Diễn đạt rườm rà, mang cấu trúc tư duy tiếng Việt (Vietnamese-like): - "It makes me easy to understand" - "I see this program on Thursday weekly" - "I am partially disagreement with..." - "I prepared dinner on the table" (thay vì lay the table). |
| 3. Lỗi Từ vựng (Lexical items) |
Dùng sai từ cảm thán/từ nối (41%), sai giới từ (40%), sai dạng từ (22.35%), sai động từ (20.12%). |
- Sai kết hợp từ (Collocation): "open BBC channel", "take up a business", "shoot fireworks". - Sai nét nghĩa ngữ nghĩa: "The story is truthful" (truthful chỉ dùng cho người). - Dịch từng từ (Word-by-word): "fact experience" (kinh nghiệm thực tế). |
| 4. Lỗi Cơ học / Trình bày (Mechanics) |
Sai chính tả (Spelling) cao nhất (72.5%); Sai dấu câu (Punctuation) (50%); Sai viết hoa (Capitalization) (40%). |
- Sai chính tả: "Athough", "affort", "Prepaired", "Commited", "Persuative", "convinient", "emagining", "sociaty". - Sai dấu câu: Đặt dấu phẩy tùy tiện sau liên từ: "Athough,", "However:", "Dear Shawn!". |
| 5. Lỗi Ngữ nghĩa / Chọn từ (Semantic) |
Lỗi chọn từ (Word choice) chiếm gần 70% sinh viên thường xuyên mắc, cao gấp 7 lần nhóm không mắc lỗi. |
Lựa chọn từ ngữ không phù hợp ngữ cảnh học thuật hoặc nhầm lẫn trường nghĩa tương đương trong tiếng Việt. |
Đánh giá tổng hợp từ 02 giảng viên (Bảng 1 trong khóa luận) cho thấy: 100% giảng viên đồng ý rằng lỗi diễn đạt (expression), chọn từ (word choice), phong cách ngôn ngữ không phù hợp (inappropriate style) và mục từ vựng (lexical items) là lỗi phổ biến nhất (mức 3–5). Có 50% giảng viên đồng ý lỗi ngữ pháp và cơ học là phổ biến.
3. Phân tích 5 nguyên nhân gây ra lỗi viết
Kết quả đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nguyên nhân từ phía giảng viên và sinh viên:
| Nguyên nhân |
Đánh giá của giảng viên (Mức 1: Quan trọng nhất) |
Tỷ lệ sinh viên xác nhận |
Cơ chế hình thành lỗi theo phân tích |
| 1. Can thiệp của tiếng mẹ đẻ (Mother tongue interference) |
100% đánh giá là nguyên nhân số 1 (Mức 1) |
>90% |
Sinh viên tư duy bằng tiếng Việt rồi dịch sang tiếng Anh theo lối dịch từ-qua-từ (word-by-word); chuyển di trật tự từ tiếng Việt ("find easily a good job" thay vì "find a good job easily"); chuyển di thói quen dùng liên từ đầu câu ("And, so, although... but") và đặt dấu phẩy sau liên từ; lỗi chính tả do ảnh hưởng của hệ thống ngữ âm - chữ viết tiếng Việt. |
| 2. Quá khái quát hóa (Overgeneralization) |
50% đánh giá Mức 2; 50% Mức 3 |
>90% |
Mở rộng quy tắc ngữ pháp không đúng chỗ: coi "every" là số nhiều nên viết "every people"; thêm "s" vào danh từ không đếm được ("advices", "equipments", "informations"); chia động từ số ít với cấu trúc "There is many...". |
| 3. Bỏ qua hạn chế của quy tắc (Ignorance of rule restrictions) |
50% đánh giá Mức 3; 50% Mức 4 |
30% |
Dùng phép suy loại sai (faulty analogy): áp dụng tính từ chỉ người cho vật ("the story is truthful"); suy diễn giới từ chỉ mục đích ("for") cho mọi ngữ cảnh; kết hợp sai động từ ("open channel", "overcome question"). |
| 4. Áp dụng quy tắc chưa đầy đủ (Incomplete application of rules) |
50% đánh giá Mức 4; 50% Mức 5 |
30% |
Dù đã học quy tắc nhưng sinh viên không vận dụng được vào ngữ cảnh bài viết thực tế: nhầm lẫn giữa thì hiện tại đơn (lịch trình) và hiện tại tiếp diễn ("His train is leaving at 6 a.m" thay vì "leaves"). |
| 5. Giả định khái niệm sai (False concepts hypothesized) |
50% đánh giá Mức 4; 50% Mức 5 |
40% |
Sinh viên hiểu sai về văn phong: đưa văn nói vào bài luận (dùng từ viết tắt "don't") hoặc lạm dụng cấu trúc phức tạp quá mức cần thiết trong văn cảnh thân mật ("I would like to be visited by you..."). |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định được 5 nhóm lỗi viết cơ bản của sinh viên năm 2 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA: Ngữ pháp (Grammar), Diễn đạt chung (General items), Từ vựng (Lexical items), Cơ học/Chính tả - Dấu câu (Mechanics), và Ngữ nghĩa (Semantic).
- Chỉ ra rằng lỗi chính tả (72.5%) và lỗi chọn từ ngữ nghĩa (gần 70%) có tần suất xuất hiện rất cao; lỗi diễn đạt kiểu tiếng Việt (Vietnamese-like expressions) chiếm tỷ trọng lớn (37%).
- Chứng minh nguyên nhân chủ đạo dẫn đến lỗi viết là sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) và hiện tượng quá khái quát hóa quy tắc (cả hai nguyên nhân đều được >90% sinh viên và 100% giảng viên xác nhận là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất).
Giải pháp và kiến nghị sư phạm do tác giả đề xuất
- Phương pháp sửa lỗi chéo giữa người học (Peer-correction):
- Tổ chức cho sinh viên làm việc theo cặp (pair work) hoặc nhóm (group work) để trao đổi bài viết và sửa lỗi cho nhau, kết hợp sinh viên khá với sinh viên yếu hơn.
- Thành lập 4 nhóm (mỗi nhóm 4–5 người), luân phiên hàng tuần làm nhóm phụ trách chấm và nhận xét bài viết của cả lớp.
- Giảng viên chọn các lỗi điển hình, nghiêm trọng nhất viết lên bảng để cả lớp cùng thảo luận và sửa chung (whole class correction).
- Kỹ thuật sửa bài của giảng viên (Teacher correction):
- Không nên sửa toàn bộ mọi lỗi (tránh over-corrector); giảng viên cần lựa chọn trọng tâm loại lỗi cần xử lý cho từng bài viết.
- Ưu tiên sửa các lỗi gây cản trở khả năng hiểu nội dung (intelligibility) như sai trật tự từ, cấu trúc câu, trước khi xử lý các lỗi hình thức nhỏ nhặt.
- Phân tích kỹ nguyên nhân gốc rễ của lỗi để có định hướng giảng dạy ngữ pháp và từ vựng phù hợp.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng mắc lỗi viết luận học thuật của sinh viên K64 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đồng thời đối chiếu giữa góc nhìn của sinh viên và đánh giá của giảng viên trực tiếp giảng dạy để đề xuất quy trình sửa lỗi sư phạm mang tính ứng dụng thực tiễn cho khoa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Về phạm vi và phương pháp thu thập: Do hạn chế về thời gian và điều kiện giãn cách vì dịch Covid-19 trong năm 2021, tác giả không thể thu thập và phân tích trực tiếp các bài luận mẫu viết tay/bản mềm của sinh viên trong suốt năm học thứ hai mà phải dựa vào dữ liệu tự báo cáo qua bảng hỏi khảo sát.
- Về tính khách quan: Việc xác định và phân loại nguyên nhân gây lỗi dựa chủ yếu vào quan điểm chủ quan của tác giả kết hợp với lý thuyết có sẵn, chưa tiến hành phỏng vấn sâu hoặc phân tích ngữ liệu chuyên sâu (corpus analysis).
- Về nội dung: Khóa luận chưa đi sâu kiểm chứng thực nghiệm hiệu quả của các biện pháp sửa lỗi (error correction techniques) trên lớp học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng nghiên cứu phân tích lỗi viết đoạn văn (paragraph writing) cho đối tượng sinh viên không chuyên tiếng Anh (non-English majors) tại VNUA.
- Nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân và các giải pháp can thiệp sư phạm đối với kỹ năng viết đoạn văn tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên năm thứ hai, năm thứ ba đang học các học phần Viết học thuật (Writing 2, Writing 3, Writing 4); sinh viên có thể tham khảo bảng tổng hợp lỗi từ vựng (collocation, word-by-word), lỗi dấu câu và lỗi diễn đạt tương đương tiếng Việt để tự rà soát bài viết của mình.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết EFL: Tham khảo bảng phân loại nguyên nhân và các kỹ thuật tổ chức hoạt động sửa lỗi đồng đẳng (peer-correction theo nhóm luân phiên, sửa lỗi toàn lớp) và nguyên tắc chọn lọc lỗi để chấm bài hiệu quả.
- Người làm nghiên cứu về Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA) và Phân tích lỗi (Error Analysis): Tham khảo khung phân loại lỗi của Richards và bộ câu hỏi khảo sát định lượng về phân tích lỗi viết trong môi trường đại học tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát trên bao nhiêu người và tiêu chí chọn mẫu là gì?
Khóa luận khảo sát tổng cộng 82 người, gồm 80 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa K64) và 02 giảng viên dạy viết tại Khoa Giáo dục và Ngoại ngữ - VNUA. Tiêu chí chọn 80 sinh viên là những người có điểm học phần Viết 3 đạt từ 4 đến 7 điểm (phổ điểm trung bình - khá), phân bổ đều 16 sinh viên/lớp từ 5 lớp (chiếm 20% mỗi lớp).
2. Hai nguyên nhân nào được xác định là ảnh hưởng lớn nhất đến lỗi viết của sinh viên?
Hai nguyên nhân lớn nhất là Can thiệp của tiếng mẹ đẻ (Mother tongue interference) và Quá khái quát hóa quy tắc (Overgeneralization). Cả hai nguyên nhân này đều nhận được sự đồng thuận của 100% giảng viên tham gia khảo sát (đánh giá ở mức độ quan trọng cao nhất) và hơn 90% sinh viên xác nhận trong bảng hỏi.
3. Trong nhóm lỗi cơ học (Mechanics), lỗi nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Lỗi chính tả (Spelling) chiếm tỷ lệ cao nhất với 72.5%, tiếp theo là lỗi sử dụng dấu câu (Punctuation) chiếm 50% và lỗi viết hoa (Capitalization) chiếm 40%. Các lỗi chính tả phổ biến thường do thói quen phát âm tiếng Việt ảnh hưởng sang chữ viết tiếng Anh (như viết "convinient", "emagining", "sociaty").
4. Tác giả đề xuất những công cụ phần mềm nào mà sinh viên đã dùng để sửa lỗi bài viết?
Theo kết quả khảo sát, có 35/80 sinh viên sử dụng các phần mềm/trang web kiểm tra lỗi bao gồm: GrammarBase.com, PaperRater, Wordly, Hemingway app (hemingwayapp.com) và Virtual Writing Tutor.
5. Tác giả đưa ra mô hình sửa lỗi đồng đẳng (Peer-correction) trong lớp học như thế nào?
Tác giả đề xuất chia lớp thành 4 nhóm (mỗi nhóm 4–5 sinh viên). Hàng tuần sẽ có một nhóm chịu trách nhiệm luân phiên chấm và nhận xét toàn bộ bài viết của các bạn trong lớp (mỗi thành viên trong nhóm sửa bài của mình và 2–3 bài của bạn khác), kết hợp với việc giảng viên đưa các lỗi phổ biến nhất lên bảng để cả lớp cùng sửa chung.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thân Thị Hoán đã hệ thống hóa và làm rõ thực trạng mắc lỗi viết bài luận tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2021. Kết quả nghiên cứu định lượng trên 80 sinh viên và 02 giảng viên đã chỉ ra 5 nhóm lỗi phổ biến (ngữ pháp, diễn đạt, từ vựng, chính tả/dấu câu, ngữ nghĩa), trong đó lỗi chính tả, chọn từ và diễn đạt theo tư duy tiếng Việt chiếm tỷ lệ áp đảo. Công trình khẳng định sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ và quá khái quát hóa quy tắc là hai nguyên nhân then chốt, qua đó đề xuất các kỹ thuật sửa lỗi chéo và sửa lỗi chọn lọc có giá trị ứng dụng trực tiếp trong thực tiễn giảng dạy kỹ năng viết EFL.