Luận văn: Nghiên cứu nhu cầu tin tại Trung tâm TT-TV ĐHQGHN - Nguyễn Bích Hạnh

Luận văn nghiên cứu sâu về nhu cầu tin của người dùng tại Thư viện ĐHQGHN. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm thỏa mãn bạn đọc hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nhu cầu tin tại Thư viện ĐHQGHN hiện nay

Trong bối cảnh giáo dục đại học chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình đào tạo theo học chế tín chỉ, vai trò của thư viện trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Tại Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN), Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN (TTTT-TV) là hạt nhân cung cấp tri thức, phục vụ cho gần 54.000 người dùng, bao gồm cán bộ lãnh đạo, giảng viên, nghiên cứu sinh và đông đảo sinh viên ĐHQGHN. Việc hiểu rõ nhu cầu thông tinhành vi tìm tin của các nhóm đối tượng này không chỉ là nhiệm vụ cơ bản mà còn là yếu tố sống còn, quyết định hiệu quả hoạt động của thư viện. Nghiên cứu thực tế cho thấy sự đa dạng và phức tạp trong nhu cầu của từng nhóm, đòi hỏi một chiến lược phát triển nguồn tài nguyên thông tindịch vụ thư viện một cách khoa học và bài bản. Phương pháp đào tạo mới nhấn mạnh khả năng tự học và tự nghiên cứu, khiến nhu cầu tin không còn gói gọn trong giáo trình mà mở rộng ra các tài liệu tham khảo chuyên sâu, các công trình nghiên cứu mới, và các cơ sở dữ liệu trực tuyến hiện đại. Do đó, việc xác định chính xác đặc điểm nhu cầu này là bước đi tiên quyết để thư viện có thể đáp ứng nhu cầu người dùng, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học, khẳng định vị thế của ĐHQGHN là một trung tâm đào tạo và nghiên cứu hàng đầu cả nước. Nghiên cứu này tập trung làm sáng tỏ thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược.

1.1. Vai trò của nghiên cứu nhu cầu thông tin trong thư viện

Nghiên cứu nhu cầu thông tin (NCT) là nền tảng của mọi hoạt động thông tin – thư viện. Mục đích cuối cùng của thư viện đại học là thỏa mãn đầy đủ và kịp thời nhu cầu của người dùng. Việc nắm bắt NCT giúp thư viện định hướng chính xác cho công tác bổ sung vốn tài liệu, tránh lãng phí ngân sách vào những tài liệu không phù hợp. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu là cơ sở để hoàn thiện và phát triển các sản phẩm, dịch vụ thư viện mới, từ phục vụ tại chỗ đến cung cấp tài liệu điện tử từ xa. Theo luận văn của Nguyễn Bích Hạnh (2011), việc nghiên cứu NCT có ý nghĩa thiết thực khi ĐHQGHN đặt trọng tâm vào đổi mới phương thức đào tạo. Nó giúp xác định các quy luật trong hành vi tìm tin, từ đó đưa ra những định hướng kích thích và phát triển nhu cầu tin cho người dùng, góp phần nâng cao sự hài lòng của người dùng và hiệu quả hoạt động chung.

1.2. Chân dung người dùng tin tại Trung tâm TT TV ĐHQGHN

Người dùng tin tại Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN rất đa dạng, có thể chia thành ba nhóm chính với những đặc điểm riêng biệt. Nhóm thứ nhất là cán bộ lãnh đạo, quản lý, tuy chiếm tỷ lệ nhỏ (khoảng 0,8%) nhưng có nhu cầu thông tin mang tính tổng hợp, dự báo để phục vụ công tác điều hành. Nhóm thứ hai là cán bộ nghiên cứu, giảng viên (6,7%), đây là nhóm có hoạt động thông tin năng động nhất, cần các tài liệu chuyên sâu, có tính thời sự cao để phục vụ giảng dạy và nghiên cứu. Nhóm đông đảo nhất là nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ĐHQGHN (chiếm 92,6%). Nhu cầu của nhóm này gắn liền với chương trình học, đòi hỏi thông tin chi tiết, cụ thể từ giáo trình, sách tham khảo, luận văn, và các nguồn tài nguyên thông tin khác để hoàn thành các môn học và đề tài nghiên cứu. Sự khác biệt này đòi hỏi thư viện phải có chiến lược phục vụ linh hoạt cho từng đối tượng.

II. Phân tích thực trạng nhu cầu tin và hành vi tìm tin

Việc khảo sát người dùng thư viện tại ĐHQGHN đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng sử dụng thư viện và các loại hình thông tin được quan tâm. Kết quả cho thấy một sự chênh lệch rõ rệt về nhu cầu nội dung giữa các ngành học. Các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn (KHXH&NV) và khoa học tự nhiên (KHTN) vẫn là những mảng có nhu cầu cao nhất, phản ánh thế mạnh đào tạo truyền thống của trường. Tuy nhiên, nhu cầu về các lĩnh vực mới như kinh tế, quản trị kinh doanh, và đặc biệt là công nghệ thông tin đang tăng lên nhanh chóng. Điều này đặt ra thách thức cho công tác phát triển nguồn tài nguyên thông tin của thư viện, đòi hỏi sự cân bằng giữa việc duy trì các bộ sưu tập truyền thống và đầu tư vào các nguồn lực mới. Bên cạnh đó, hành vi tìm tin của người dùng cũng đã thay đổi. Thay vì chỉ tìm kiếm tại thư viện, người dùng có xu hướng khai thác thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là Internet. Do đó, việc tích hợp các cơ sở dữ liệu trực tuyếntài liệu điện tử vào hệ thống của thư viện là một yêu cầu cấp thiết để giữ chân và đáp ứng nhu cầu người dùng trong kỷ nguyên số. Phân tích này là cơ sở để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.

2.1. Đặc điểm nhu cầu về nội dung và ngôn ngữ tài liệu

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng nhu cầu thông tin về lĩnh vực KHXH&NV chiếm tỷ lệ cao nhất (52,3%), tiếp theo là KHTN (42,3%). Điều này phù hợp với cơ cấu ngành học của ĐHQGHN. Đáng chú ý, nhu cầu về kinh tế, quản trị kinh doanh (37,2%) và khoa học công nghệ (31,4%) cũng rất đáng kể, cho thấy sự dịch chuyển trong định hướng học tập và nghiên cứu. Về ngôn ngữ, tài liệu tiếng Việt vẫn là nguồn được sử dụng chủ yếu, đặc biệt là giáo trình và sách tham khảo cơ bản. Tuy nhiên, đối với các tài liệu chuyên khảo, tạp chí khoa học và các công trình nghiên cứu mới, nhu cầu sử dụng tài liệu ngoại ngữ (chủ yếu là tiếng Anh) ngày càng tăng cao, đặc biệt ở nhóm cán bộ giảng dạy và học viên sau đại học. Điều này đòi hỏi thư viện phải tăng cường bổ sung các nguồn tài nguyên thông tin ngoại văn chất lượng cao.

2.2. Khảo sát tập quán và thói quen sử dụng thư viện

Tập quán sử dụng thông tin của người dùng tại Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN thể hiện nhiều đặc điểm đáng chú ý. Về thời gian, sinh viên thường đến thư viện nhiều nhất vào các giai đoạn ôn thi. Về địa điểm khai thác, bên cạnh thư viện, Internet và các nguồn cá nhân (bài giảng của giáo viên, tài liệu của bạn bè) là những kênh quan trọng. Khi nói về các dịch vụ thư viện, dịch vụ đọc tại chỗ và mượn giáo trình về nhà được sử dụng nhiều nhất. Trong khi đó, các dịch vụ hiện đại hơn như truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến hay tư vấn thông tin vẫn chưa được khai thác triệt để. Điều này cho thấy một khoảng trống về kỹ năng thông tin, người dùng có thể chưa nhận thức đầy đủ hoặc chưa biết cách sử dụng hiệu quả các nguồn lực mà thư viện cung cấp. Do đó, công tác đào tạo và hướng dẫn người dùng cần được chú trọng hơn nữa.

III. Giải pháp phát triển nguồn tài nguyên thông tin hiệu quả

Để đáp ứng nhu cầu người dùng ngày càng đa dạng, Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN cần một chiến lược phát triển nguồn tài nguyên thông tin toàn diện và bền vững. Giải pháp cốt lõi là phải kết hợp hài hòa giữa việc làm giàu vốn tài liệu truyền thống và đẩy mạnh phát triển nguồn lực thông tin số. Việc bổ sung tài liệu phải bám sát chương trình đào tạo, đặc biệt là các chương trình chất lượng cao và các ngành mũi nhọn theo đề án chiến lược của ĐHQGHN. Chính sách bổ sung cần ưu tiên tăng số lượng đầu sách thay vì số bản, đồng thời tích cực tìm kiếm các nguồn tài liệu viện trợ, trao đổi từ các tổ chức trong và ngoài nước để tối ưu hóa ngân sách. Quan trọng hơn, thư viện phải xem việc phát triển các cơ sở dữ liệu trực tuyến và bộ sưu tập tài liệu điện tử là một nhiệm vụ trọng tâm. Việc số hóa các tài liệu nội sinh quý hiếm như luận án, đề tài nghiên cứu khoa học không chỉ giúp bảo quản mà còn tăng khả năng truy cập cho người dùng. Đây là những bước đi chiến lược nhằm xây dựng một thư viện đại học hiện đại, đủ sức cạnh tranh và phục vụ hiệu quả cho sự nghiệp đào tạo và nghiên cứu.

3.1. Tối ưu hóa vốn tài liệu truyền thống và tài liệu nội sinh

Vốn tài liệu truyền thống (sách, tạp chí in) vẫn là xương sống của thư viện. Cần xây dựng chính sách bổ sung linh hoạt, bám sát chương trình đào tạo tín chỉ và các ngành học mới. Công tác thu nhận lưu chiểu các tài liệu nội sinh như luận án, luận văn, đề tài NCKH, kỷ yếu hội thảo cần được quy định chặt chẽ hơn. Theo nghiên cứu, đây là nguồn tin độc đáo, phản ánh tiềm lực khoa học của ĐHQGHN. Việc xử lý, tổ chức và quảng bá hiệu quả nguồn tài liệu này sẽ làm tăng giá trị của thư viện. Cần ưu tiên số hóa các tài liệu quý hiếm và các công trình nghiên cứu có giá trị cao để vừa bảo quản lâu dài, vừa mở rộng khả năng tiếp cận cho đông đảo người dùng, đặc biệt là những người không có điều kiện đến thư viện thường xuyên.

3.2. Mở rộng truy cập tài liệu điện tử và CSDL trực tuyến

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin số, việc đầu tư vào tài liệu điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến là xu thế tất yếu. Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN đã có những bước tiến ban đầu khi mua quyền truy cập các CSDL lớn như ProQuest, SpringerLink, ScienceDirect. Tuy nhiên, cần tiếp tục mở rộng danh mục CSDL, đặc biệt là các CSDL chuyên sâu cho các ngành công nghệ cao, kinh tế, luật. Đồng thời, cần xây dựng các bộ sưu tập số riêng của ĐHQGHN, bao gồm giáo trình điện tử, bài giảng điện tử và các công trình khoa học đã được số hóa. Việc này không chỉ đáp ứng nhu cầu người dùng một cách nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi mà còn giúp thư viện hội nhập với mạng lưới thư viện số toàn cầu, nâng cao năng lực phục vụ và sự hài lòng của người dùng.

IV. Phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện ĐHQGHN

Bên cạnh việc phát triển nguồn lực thông tin, giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân người dùng. Thư viện không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu mà phải trở thành một không gian học tập, nghiên cứu năng động và sáng tạo. Cần đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ, vượt ra ngoài các dịch vụ truyền thống. Các dịch vụ giá trị gia tăng như tóm tắt thông tin theo chuyên đề, cung cấp tài liệu theo yêu cầu (Document Delivery Service), hỗ trợ trích dẫn, kiểm tra đạo văn... cần được triển khai mạnh mẽ. Yếu tố con người cũng đặc biệt quan trọng. Đội ngũ cán bộ thư viện cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và năng lực tư vấn thông tin. Hơn nữa, việc tổ chức các lớp học, buổi seminar về kỹ năng thông tin cho sinh viên ĐHQGHN là cực kỳ cần thiết. Trang bị cho người dùng khả năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin hiệu quả chính là cách tốt nhất để tối ưu hóa giá trị của mọi nguồn tài nguyên thông tin mà thư viện đang có.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ đáp ứng người dùng

Để nâng cao sự hài lòng của người dùng, thư viện cần phát triển các sản phẩm và dịch vụ thông tin đa dạng. Ngoài dịch vụ đọc và mượn, cần đẩy mạnh các dịch vụ như: cung cấp bản tin thư mục chuyên đề, dịch vụ thông tin chọn lọc theo yêu cầu (SDI), xây dựng các bộ sưu tập số theo môn học. Đồng thời, cần cải tiến không gian thư viện thành các khu vực học tập chung, học nhóm, nghiên cứu độc lập với đầy đủ trang thiết bị hỗ trợ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa các quy trình mượn trả, gia hạn tài liệu trực tuyến, và cung cấp kênh phản hồi, tương tác 24/7 sẽ giúp nâng cao trải nghiệm người dùng, biến thư viện thành một đối tác không thể thiếu trong quá trình học tập và nghiên cứu của sinh viên ĐHQGHN và cán bộ.

4.2. Tăng cường đào tạo kỹ năng thông tin cho người dùng

Một trong những phát hiện quan trọng từ khảo sát người dùng thư viện là nhiều người dùng chưa khai thác hết tiềm năng của các nguồn tài nguyên thông tin hiện đại. Do đó, việc đào tạo kỹ năng thông tin (Information Literacy) phải được xem là một nhiệm vụ thường xuyên. Thư viện cần phối hợp với các khoa để tổ chức các buổi hướng dẫn, workshop về phương pháp tra cứu các cơ sở dữ liệu trực tuyến, kỹ năng đánh giá nguồn tin, cách sử dụng các phần mềm quản lý tài liệu tham khảo. Việc xây dựng các video hướng dẫn, tài liệu trực tuyến dễ truy cập cũng là một giải pháp hiệu quả. Khi người dùng được trang bị kỹ năng thông tin tốt, họ sẽ chủ động và khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực, từ đó tối đa hóa lợi ích mà thư viện mang lại.

V. Đánh giá mức độ hài lòng của người dùng thư viện ĐHQGHN

Việc đánh giá sự hài lòng của người dùng là thước đo quan trọng nhất cho hiệu quả hoạt động của một thư viện đại học. Kết quả khảo sát người dùng thư viện tại Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN cho thấy những tín hiệu tích cực nhưng cũng chỉ ra nhiều điểm cần cải thiện. Về cơ bản, người dùng đánh giá tương đối cao sự phong phú của vốn tài liệu giáo trình và tài liệu tham khảo tiếng Việt. Tuy nhiên, mức độ hài lòng giảm đi đối với các tài liệu ngoại văn và các tạp chí khoa học chuyên ngành, cho thấy sự thiếu hụt ở mảng này. Về cơ sở vật chất, các phòng đọc mới được đầu tư trang thiết bị hiện đại nhận được phản hồi tốt, nhưng không gian vẫn chưa đủ đáp ứng vào các mùa cao điểm. Thái độ phục vụ của cán bộ thư viện được nhận xét là thân thiện, nhiệt tình. Dù vậy, vẫn còn những thách thức trong việc đáp ứng nhu cầu người dùng về các dịch vụ thông tin chuyên sâu và tốc độ cập nhật các nguồn tài nguyên thông tin mới. Những đánh giá này là dữ liệu quý giá để thư viện tiếp tục đề ra các giải pháp nâng cao chất lượng một cách có mục tiêu và hiệu quả.

5.1. Kết quả khảo sát về mức độ thỏa mãn vốn tài liệu

Theo kết quả điều tra, người dùng thể hiện mức độ hài lòng khác nhau đối với từng loại hình tài liệu. Sách giáo trình và tài liệu tham khảo tiếng Việt được đánh giá là khá đầy đủ, đáp ứng cơ bản chương trình học. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ người dùng, đặc biệt là cán bộ nghiên cứu và học viên sau đại học, cho rằng tài liệu chuyên khảo ngoại văn và các tạp chí khoa học quốc tế còn hạn chế cả về số lượng và tính cập nhật. Nhu cầu thông tin về các công trình nghiên cứu mới nhất trên thế giới là rất lớn nhưng khả năng đáp ứng của thư viện thông qua các cơ sở dữ liệu trực tuyến vẫn chưa được quảng bá rộng rãi. Do đó, việc cân đối ngân sách để vừa bổ sung tài liệu in vừa duy trì và mở rộng các gói truy cập tài liệu điện tử là một bài toán cần được giải quyết triệt để.

5.2. Nhận xét về cơ sở vật chất và công tác phục vụ

Cơ sở vật chất của Trung tâm Thông tin - Thư viện ĐHQGHN đã được cải thiện đáng kể với các phòng đọc được trang bị hiện đại, hệ thống máy tính kết nối Internet. Tuy nhiên, tình trạng quá tải về chỗ ngồi vẫn xảy ra thường xuyên. Người dùng cũng mong muốn có thêm các không gian học nhóm, khu vực yên tĩnh tuyệt đối và các trạm sạc thiết bị cá nhân. Về công tác phục vụ, thái độ của nhân viên được đánh giá cao, nhưng năng lực tư vấn chuyên sâu và hướng dẫn sử dụng các công cụ tìm kiếm phức tạp vẫn cần được cải thiện. Việc nâng cấp hạ tầng công nghệ và đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực là hai yếu tố song hành để nâng cao toàn diện sự hài lòng của người dùng và chất lượng dịch vụ thư viện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TRUNG TÂM THÔNG TIN – THƯ VIỆN VỚI NHU CẦU TIN CỦA NGƯỜI DÙNG TIN TRONG ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI 1. Những vấn đề chung về nhu cầu tin 1. Khái niệm nhu cầu tin Nhu cầu là đòi hỏi khách quan của con người đối với một đối tượng nhất định, trong điều kiện nhất định, đảm bảo duy trì cho sự sống và sự phát triển của con người; nhu cầu là sự xuất hiện và kết hợp giữa các phản xạ không điều kiện từ môi trường tác động đến bộ não của chúng ta nên nó mang tính xã hội; là sản phẩm của xã hội; hình thành do kết quả tác động giữa hoàn cảnh bên ngoài và trạng thái bên trong của chủ thể; phát triển dưới sự chi phối trực tiếp của điều kiện kinh tế - xã hội - văn hoá ở một giai đoạn nhất định, tại một địa bàn cụ thể, trong hoàn cảnh khác nhau sẽ nảy sinh các nhu cầu và thoả mãn nhu cầu khác nhau. Nhu cầu tin là một dạng nhu cầu đặc biệt của con người.

Nhu cầu tin là sự đòi hỏi khách quan của con người (cá nhân, nhóm, xã hội) đối với việc tiếp nhận và sử dụng thông tin để duy trì các hoạt động sống của con người. Đây là một loại nhu cầu tinh thần của con người. Nhu cầu tin xuất phát từ phản xạ định hướng và chịu sự chi phối của thị giác. Nếu không được thoả mãn sẽ trở nên gay gắt, khi được thoả mãn sẽ củng cố vững chắc hơn, để rồi lại phát triển cao hơn.

Mỗi cá nhân khác nhau có nhu cầu đọc và nhu cầu tin khác nhau, đó là tâm lý và nhân cách của mỗi con người cụ thể và mỗi nhóm người dùng tin cụ thể. Nhu cầu tin có vai trò quan trọng, là nguồn gốc của hoạt động thông tin - thư viện. Mục đích cuối cùng của hoạt động thông tin thư viện là thoả mãn 17 đầy đủ, kịp thời nhu cầu tin của người dùng tin. Chính vì vậy, nắm bắt nhu cầu tin là yếu tố quan trọng hàng đầu để đảm bảo triển khai hoạt động thông tin - thư viện.2 Vai trò của nghiên cứu nhu cầu tin trong hoạt động thông tin – thư viện Thư viện là một thiết chế xã hội, là một cơ quan văn hoá.

Qua từng giai đoạn lịch sử, trong từng thời kỳ, thư viện phải luôn luôn biến đổi để thích nghi với hoàn cảnh mới. Trong sự biến đổi của đất nước, sự biến đổi nhanh chóng của khoa học kỹ thuật đang đòi hỏi hoạt động thông tin rộng lớn. Nếu không có hoạt động đó, các công trình nghiên cứu bị trùng lặp, các nhà nghiên cứu sẽ không biết kế thừa và phát huy các sáng tạo của lớp người đi trước, không có sự chuyển giao giữa các hệ thống qua nguồn cung cấp thông tin trung gian là thư viện. Đặc biệt vào những năm 60 của thế kỷ, cuộc cách mạng khoa học công nghệ đã thổi một luồng không khí mới, các khái niệm “nhu cầu tin” “sản phẩm thông tin” “các hệ thống tìm tin” đã được phổ cập nhanh chóng trong hoạt động các thư viện.

Nhu cầu tin ngày càng phức tạp, người đọc yêu cầu những thông tin đầy đủ, chính xác, kịp thời, phù hợp với yêu cầu của họ. Muốn làm tốt công tác thư viện, người cán bộ thư viện phải nắm bắt được nhu cầu tin của bạn đọc, qua đó có sự phân chia nhóm bạn đọc để có định hướng cho việc phục vụ; bổ sung vốn tài liệu phù hợp; hoàn thiện các chu trình hoạt động của thư viện và các sản phẩm dịch vụ thư viện phù hợp với nhu cầu của bạn đọc. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tin Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tin gồm có yếu tố khách quan và yếu tố chủ quan. Yếu tố khách quan Môi trường sống là môi trường bao quan con người, bao gồm môi trường tự nhiên và môi trường xã hội 18 Môi trường xã hội: Đời sống văn hóa tinh thần phong phú là tiền đề cho nhu cầu tin phát triển.

Nền văn hoá phát triển sẽ sản sinh ra thông tin đa dạng, sẽ được lưu truyền và chuyển tải bằng nhiều phương tiện khác nhau để có thể bảo quản và lưu truyền lại cho các thế hệ sau. Nhu cầu tin nếu được thoả mãn sẽ bền vững và sâu sắc hơn. Tinh thần và trình độ lực lượng sản xuất ảnh hưởng trực tiếp tới nhu cầu tin. Trình độ càng cao thì phải đòi hỏi thông tin và kiến thức nhiều hơn.

Bên cạnh đó, các quan hệ xã hội lành mạnh, hài hoà, dân chủ cũng góp phần làm cho đời sống tinh thần phong phú, kích thích nhu cầu tin phát triển. Môi trường tự nhiên: Môi trường tự nhiên có ảnh hưởng lớn tới đời sống của con người. Những vùng đất khác nhau thường để lại những dấu ấn khác nhau trong tính cách và xu hướng hoạt động của con người sinh sống tại đó. Để duy trì sự sống, con người luôn có ý thức hoà nhập với thiên nhiên.

Nghề nghiệp: nghề nghiệp khác nhau để lại những dấu ấn khác nhau trong nội dung nhu cầu tin và tập quán sử dụng thông tin của mỗi người. Hoạt động nghề nghiệp thường đòi hỏi ở mỗi người tri thức và kinh nghiệm nhất định. Lứa tuổi: Mỗi giai đoạn lứa tuổi trong cuộc đời con người có những đặc điểm tâm lý riêng do hoạt động chủ đạo chi phối. Các đặc điểm của tâm lý lứa tuổi có ảnh hưởng khá rõ rệt tới nội dung và phương thức thoả mãn nhu cầu đọc và nhu cầu tin.

Nội dung nhu cầu tin bị chi phối bởi các hoạt động chủ đạo của từng giai đoạn lứa tuổi và phương thức thoả mãn cũng bị chi phối bởi các đặc điểm tâm lý. Giới tính: Do đặc điểm sinh lý khác nhau, các giới khác nhau có những đặc điểm tâm lý khác nhau. Đặc điểm giới tính cũng được biểu thị trong sắc thái nội dung và cách thức thoả mãn nhu cầu tin của mỗi người. Phương thức thoả mãn nhu cầu tin: Được thoả mãn bằng phương thức hiện đại, đầy đủ (kèm theo cảm xúc, hứng thú) nhu cầu tin sẽ ngày càng phát 19 triển ở mức độ cao hơn.

Nếu nhu cầu tin được thoả mãn, chu kỳ của nhu cầu tin sẽ được rút ngắn lại, nếu không được thoả mãn trong thời gian dài nhu cầu sẽ bị giảm và thoái hoá. Yếu tố chủ quan Trình độ học vấn: trình độ học vấn có ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống tinh thần của con người. NDT có trình độ văn hoá cao thường có nhu cầu nhận thức rất cao, nhu cầu thông tin sâu rộng, có khả năng tiếp cận tới các nguồn thông tin hiện đại. NDT có trình độ văn hoá chưa cao thường hướng tới các biến cố của đời sống xã hội, chủ yếu họ tìm kiếm thông tin phổ cập trong xã hội qua các phương tiện thông tin đại chúng.

Nhân cách (văn hoá): Nhân cách là tổng hợp những phẩm chất tâm lý của cá nhân, quy định hành vi xã hội và giá trị xã hội của họ. Nhân cách tồn tại và phát triển trong hoạt động. Nhân cách cũng là thước đo giá trị của mỗi con người trong xã hội. Nhu cầu là một bộ phận cấu thành xu hướng- một thuộc tính quan trọng của nhân cách con người.

Những đặc điểm riêng trong nhân cách mỗi người cũng tạo nên phong cách hành vi đặc trưng trong quá trình tìm kiếm, truy cập thông tin, tạo nên tập quán sử dụng thông tin riêng biệt của mỗi người hay từng nhóm người dùng tin khác nhau.2 Khái quát về Đại học Quốc gia Hà Nội 1.1 Sơ lược về lịch sử ra đời và phát triển Đại học Quốc gia Hà Nội (tên giao dịch tiếng Anh: Vietnam National University, Hanoi: viết tắt là VNU) được thành lập theo Nghị định số 97/CP ngày 10/12/1993 của Chính phủ trên cơ sở tổ chức, sắp xếp lại 3 trường đại học lớn ở Hà Nội: Đại học Tổng hợp Hà Nội, Đại học Sư phạm Hà Nội I và Đại 20 học Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội với mục tiêu trở thành Trung tâm đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực, chất lượng cao, đồng thời là một trung tâm nghiên cứu khoa học lớn của cả nước. Theo Quyết định 201/QĐ-TTg ngày 12/10/1999 của Thủ tướng Chính phủ, trường Đại học Sư phạm Hà Nội tách ra khỏi Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) gắn với lịch sử hình thành và phát triển của những trường ĐH tiêu biểu ở Việt Nam trong suốt bề dày của thế kỷ XX, bắt đầu từ trường đại học Đông Dương (16/05/1906) có cơ sở tại 19 Lê Thánh Tông, Hà Nội. Đây là trường ĐH đầu tiên ở Việt Nam (thời kỳ Pháp) được tổ chức theo mô hình trường ĐH đa ngành, đa lĩnh vực. Xét về đội ngũ cán bộ, cơ sở vật chất-kỹ thuật và chương trình đào tạo, ĐHQGHN ngày nay là sự nối tiếp truyền thống và uy tín của các trường đại học lớn ở Việt Nam từ Đại học Đông Dương (1906), Đại học Quốc gia Việt Nam (1945) đến Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội (1956) và Trường Đại học Sư phạm Ngoại ngữ sau này (1967).

Ngày 1/2/2001, Chính phủ ban hành Nghị định số 07/2001/NĐ-CP về ĐHQGHN. Đây là mốc lịch sử đánh dấu giai đoạn phát triển mới về quy mô và chất lượng của ĐHQGHN – một Trung tâm đào tạo đại học, sau đại học, nghiên cứu và ứng dụng khoa học – công nghệ đa ngành, đa lĩnh vực, chất lượng cao hàng đầu, đóng vai trò nòng cốt của hệ thống giáo dục đại học của cả nước. Ngày 12 tháng 02 năm 2001, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 16/2001/QĐ-TTg ban hành Quy chế về tổ chức và hoạt động của Đại học Quốc gia, khẳng định và tăng cường hơn nữa quyền tự chủ của các Đại học Quốc gia trong nhiều lĩnh vực hoạt động, đặc biệt là đào tạo, nghiên cứu khoa học - công nghệ, tổ chức cán bộ, kế hoạch - tài chính và hợp tác quốc tế. Hiện tại, ĐHQGHN có trên 60 ngành học được đào tạo theo hai loại hình: hệ chính quy tập trung và hệ không tập trung.

Bên cạnh hệ thống đào 21 tạo đại học, hệ thống các khối, lớp chuyên và hệ đào tạo sau đại học với trên 100 chuyên ngành cũng đang phát triển một cách vững chắc, có những đóng góp tích cực cho sự nghiệp giáo dục của đất nước. Ngoài phạm vi Hà Nội, ĐHQGHN còn tổ chức đào tạo hoặc phối hợp đào tạo ở các bậc đại học, cao học cho nhiều tỉnh, thành phố trong cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ