Nhu cầu công tác xã hội của người bệnh nội trú BV 108 và các yếu tố ảnh hưởng

Tổng quan nhu cầu dịch vụ công tác xã hội của người bệnh nội trú tại Bệnh viện 108. Phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng chính trong năm 2024.

Chuyên ngành

Quản lý Bệnh viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2023

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nhu cầu công tác xã hội tại Bệnh viện 108 2024

Năm 2024, trong bối cảnh y tế hiện đại, nhu cầu chăm sóc sức khỏe không chỉ dừng lại ở điều trị lâm sàng mà còn mở rộng sang hỗ trợ toàn diện về tâm lý - xã hội. Tại một cơ sở y tế tuyến cuối như Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, áp lực điều trị và sự phức tạp của các ca bệnh đòi hỏi một mô hình chăm sóc tích hợp, trong đó công tác xã hội bệnh viện đóng vai trò không thể thiếu. Nhu cầu này xuất phát từ thực tiễn rằng bệnh tật không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động sâu sắc đến tinh thần, tài chính và các mối quan hệ xã hội của người bệnh và gia đình họ. Việc đáp ứng nhu cầu này không chỉ là một hoạt động mang tính nhân văn mà còn là một yếu tố quan trọng giúp nâng cao chất lượng điều trị và tăng cường sự hài lòng của người bệnh. Các phân tích cho thấy, bệnh nhân khi được hỗ trợ kịp thời về tâm lý, thủ tục hành chính và các nguồn lực xã hội sẽ có xu hướng tuân thủ phác đồ điều trị tốt hơn, giảm thiểu căng thẳng và rút ngắn thời gian phục hồi. Do đó, việc khảo sát và đánh giá chi tiết nhu cầu dịch vụ công tác xã hội bệnh viện tại Bệnh viện 108 là một nhiệm vụ cấp thiết, tạo tiền đề để xây dựng và hoàn thiện một mô hình công tác xã hội chuyên nghiệp, hiệu quả, đáp ứng kỳ vọng của người bệnh và cộng đồng trong giai đoạn mới.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của công tác xã hội y tế

Công tác xã hội trong lĩnh vực y tế được định nghĩa là một hoạt động chuyên nghiệp nhằm hỗ trợ bệnh nhân, gia đình và cộng đồng giải quyết các vấn đề tâm lý - xã hội liên quan đến bệnh tật. Tại Việt Nam, thực trạng công tác xã hội y tế đã có những bước tiến đáng kể, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt tại các bệnh viện lớn. Tầm quan trọng của hoạt động này thể hiện qua việc xây dựng cầu nối giữa đội ngũ y tế, bệnh nhân và các nguồn lực xã hội. Nhân viên công tác xã hội không chỉ giúp bệnh nhân giảm bớt lo âu mà còn tham gia vào quá trình lập kế hoạch xuất viện, đảm bảo an sinh xã hội tại bệnh viện và hỗ trợ bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng. Vai trò này đặc biệt quan trọng đối với các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như người cao tuổi, trẻ em, và những bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn.

1.2. Vai trò của công tác xã hội trong nâng cao chất lượng điều trị

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa sự hỗ trợ của công tác xã hội và hiệu quả điều trị. Vai trò của công tác xã hội không chỉ là hỗ trợ đơn thuần mà là một phần không thể tách rời của quy trình chăm sóc toàn diện. Khi bệnh nhân được tư vấn tâm lý cho người bệnh, họ có khả năng đối mặt với khủng hoảng bệnh tật một cách tích cực hơn. Việc hỗ trợ thủ tục hành chính bệnh viện giúp giảm bớt gánh nặng phi y tế, để bệnh nhân và gia đình có thể tập trung hoàn toàn vào quá trình điều trị. Hơn nữa, nhân viên công tác xã hội còn đóng vai trò then chốt trong việc kết nối nguồn lực, đảm bảo bệnh nhân không bị gián đoạn điều trị vì lý do tài chính. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng lại, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng điều trị và xây dựng hình ảnh một bệnh viện nhân văn, chuyên nghiệp.

II. Những thách thức lớn trong hỗ trợ toàn diện bệnh nhân 108

Mặc dù vai trò của công tác xã hội ngày càng được công nhận, việc triển khai hoạt động này tại Bệnh viện 108 vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, gánh nặng tâm lý và khủng hoảng tinh thần ở bệnh nhân và người nhà là rất lớn, đặc biệt với các ca bệnh hiểm nghèo, tai nạn hoặc bệnh mãn tính. Nhu cầu tư vấn tâm lý cho người bệnh vượt xa khả năng đáp ứng của đội ngũ nhân sự hiện tại. Thứ hai, nhiều bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn phải đối mặt với rào cản tài chính, chi phí điều trị cao, và thiếu thông tin về các chính sách hỗ trợ. Vấn đề này đòi hỏi sự can thiệp và kết nối nguồn lực một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thứ ba, sự phức tạp của các thủ tục hành chính bệnh viện như quy trình nhập viện, chuyển tuyến, thanh toán bảo hiểm y tế... thường gây khó khăn và mệt mỏi cho người bệnh, đặc biệt là những người từ các tỉnh xa. Việc thiếu một bộ phận chuyên trách hướng dẫn, hỗ trợ có thể làm gia tăng căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của người bệnh. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược phát triển Phòng Công tác xã hội Bệnh viện 108 một cách bài bản, với đủ nguồn nhân lực và quy trình hoạt động được chuẩn hóa.

2.1. Rào cản tâm lý và gánh nặng tài chính của người bệnh

Đối mặt với bệnh tật, người bệnh thường trải qua các trạng thái tâm lý tiêu cực như lo âu, trầm cảm, sợ hãi và tuyệt vọng. Những rào cản tâm lý này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần mà còn tác động xấu đến quá trình phục hồi thể chất. Bên cạnh đó, gánh nặng tài chính là một trong những thách thức lớn nhất. Nhiều gia đình phải đối mặt với chi phí điều trị vượt quá khả năng chi trả, dẫn đến việc phải trì hoãn hoặc ngừng điều trị. Phòng công tác xã hội bệnh viện 108 cần xác định đây là nhóm đối tượng ưu tiên, chủ động sàng lọc và tiếp cận để cung cấp các giải pháp hỗ trợ kịp thời, chẳng hạn như kết nối với quỹ hỗ trợ bệnh nhân nghèo hoặc các nhà hảo tâm.

2.2. Khó khăn trong thủ tục hành chính và tiếp cận nguồn lực

Quy trình hành chính tại các bệnh viện tuyến trung ương thường khá phức tạp. Bệnh nhân và người nhà, trong tâm trạng lo lắng, thường gặp khó khăn trong việc nắm bắt thông tin và hoàn tất các giấy tờ cần thiết. Nhu cầu về hỗ trợ thủ tục hành chính bệnh viện là rất cao. Ngoài ra, việc tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ từ cộng đồng cũng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Bệnh nhân thường thiếu thông tin về các chương trình, hoạt động thiện nguyện tại bệnh viện 108 hay các tổ chức xã hội có thể giúp đỡ. Nhân viên công tác xã hội chính là cầu nối quan trọng để cung cấp thông tin chính xác và điều phối các nguồn lực này một cách minh bạch, hiệu quả.

III. Phương pháp tư vấn tâm lý hỗ trợ tinh thần cho người bệnh

Để giải quyết các vấn đề tâm lý phức tạp, Phòng Công tác xã hội Bệnh viện 108 cần triển khai các phương pháp can thiệp chuyên sâu và đa dạng. Hoạt động tư vấn tâm lý cho người bệnh không nên chỉ dừng lại ở việc lắng nghe và an ủi, mà cần được xây dựng thành một dịch vụ chuyên nghiệp. Các phương pháp có thể áp dụng bao gồm tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, và liệu pháp gia đình. Tư vấn cá nhân giúp người bệnh giải tỏa những cảm xúc tiêu cực, tìm kiếm sức mạnh nội tại để đối mặt với bệnh tật. Tư vấn nhóm, đặc biệt là các nhóm bệnh nhân cùng chung một chẩn đoán, tạo ra một không gian an toàn để họ chia sẻ kinh nghiệm, động viên lẫn nhau. Bên cạnh đó, vai trò của công tác xã hội còn thể hiện ở việc hỗ trợ cả gia đình người bệnh, giúp họ hiểu rõ hơn về tình trạng của người thân, học cách chăm sóc và cùng nhau vượt qua khủng hoảng. Các hoạt động chăm sóc giảm nhẹ, đồng hành cùng bệnh nhân giai đoạn cuối và gia đình họ, cũng là một mảng quan trọng cần được chú trọng, thể hiện tính nhân văn sâu sắc của bệnh viện và góp phần nâng cao chất lượng điều trị trên phương diện tinh thần.

3.1. Mô hình tư vấn tâm lý chuyên sâu cho các nhóm bệnh nhân

Mỗi nhóm bệnh nhân có những đặc thù tâm lý riêng. Ví dụ, bệnh nhân ung thư cần được hỗ trợ để đối mặt với sự mất mát và nỗi sợ hãi; bệnh nhân sau tai nạn cần được giúp đỡ để tái hòa nhập và thích nghi với những thay đổi của cơ thể. Do đó, cần xây dựng các mô hình công tác xã hội tư vấn chuyên biệt. Nhân viên công tác xã hội cần được đào tạo các kỹ năng can thiệp khủng hoảng, liệu pháp nhận thức - hành vi, và các kỹ thuật tham vấn khác. Việc thiết lập các phòng tư vấn riêng tư, bảo mật và tổ chức các buổi sinh hoạt câu lạc bộ người bệnh sẽ tạo điều kiện thuận lợi để các hoạt động này diễn ra hiệu quả, mang lại sự hỗ trợ thiết thực cho tinh thần người bệnh.

3.2. Hoạt động chăm sóc giảm nhẹ và đồng hành cùng gia đình

Chăm sóc giảm nhẹ là một hợp phần không thể thiếu trong chăm sóc sức khỏe toàn diện, đặc biệt đối với bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo không còn khả năng chữa khỏi. Hoạt động chăm sóc giảm nhẹ không chỉ tập trung vào việc giảm đau đớn về thể chất mà còn chú trọng đến việc xoa dịu nỗi đau tinh thần, tâm linh cho cả bệnh nhân và người thân. Nhân viên công tác xã hội phối hợp chặt chẽ với đội ngũ y bác sĩ để lập kế hoạch chăm sóc cuối đời, tôn trọng nguyện vọng của bệnh nhân. Đồng thời, họ cũng là người đồng hành, hỗ trợ tâm lý cho gia đình trong giai đoạn khó khăn này và cả sau khi bệnh nhân qua đời, giúp họ vượt qua nỗi đau mất mát.

IV. Bí quyết kết nối nguồn lực hỗ trợ bệnh nhân khó khăn 2024

Một trong những chức năng cốt lõi của công tác xã hội bệnh viện là huy động và kết nối các nguồn lực xã hội để hỗ trợ bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn. Để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ này trong năm 2024, Phòng Công tác xã hội Bệnh viện 108 cần xây dựng một chiến lược hành động rõ ràng. Bí quyết nằm ở việc chủ động xây dựng một mạng lưới đối tác tin cậy, bao gồm các doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ, các nhà hảo tâm và cộng đồng. Việc quản lý quỹ hỗ trợ bệnh nhân nghèo cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp, minh bạch, công khai quy trình xét duyệt và kết quả hỗ trợ để tạo dựng niềm tin. Bên cạnh việc tìm kiếm hỗ trợ tài chính, việc kết nối nguồn lực còn bao gồm các hình thức phi vật chất như tổ chức các suất ăn miễn phí, cung cấp chỗ ở tạm thời cho người nhà, hay tổ chức các hoạt động thiện nguyện tại bệnh viện 108 như cắt tóc, đọc sách cho bệnh nhân. Tối ưu hóa các kênh truyền thông của bệnh viện để lan tỏa thông tin về các trường hợp cần giúp đỡ cũng là một phương pháp hiệu quả để thu hút sự quan tâm và ủng hộ từ cộng đồng, đảm bảo không bệnh nhân nào phải dừng điều trị vì thiếu thốn.

4.1. Vận động quỹ hỗ trợ bệnh nhân nghèo và các chương trình thiện nguyện

Để quỹ hỗ trợ bệnh nhân nghèo hoạt động bền vững, cần có kế hoạch vận động tài trợ bài bản. Phòng Công tác xã hội có thể tổ chức các sự kiện gây quỹ định kỳ, phát triển các chương trình hợp tác dài hạn với doanh nghiệp, và ứng dụng công nghệ để việc đóng góp trở nên thuận tiện hơn. Song song đó, việc điều phối các hoạt động thiện nguyện tại bệnh viện 108 cần được tổ chức khoa học, đảm bảo các tình nguyện viên được hướng dẫn và hoạt động đúng quy định, mang lại giá trị thiết thực cho người bệnh mà không làm ảnh hưởng đến công tác chuyên môn của bệnh viện. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hỗ trợ vật chất và tinh thần sẽ tạo ra một mạng lưới an sinh xã hội tại bệnh viện vững chắc.

4.2. Tối ưu hóa quy trình hỗ trợ thủ tục hành chính bệnh viện

Để giảm bớt phiền hà cho người bệnh, việc đơn giản hóa và hỗ trợ các thủ tục hành chính là cực kỳ cần thiết. Nhân viên công tác xã hội có thể đóng vai trò là người hướng dẫn “một cửa”, giúp bệnh nhân từ khâu đăng ký khám, nhập viện, làm các xét nghiệm, cho đến khi hoàn tất thủ tục ra viện và thanh toán. Phòng Công tác xã hội cần xây dựng các tài liệu hướng dẫn trực quan, dễ hiểu (tờ rơi, video) và bố trí các bàn hỗ trợ tại những khu vực trọng yếu. Việc chủ động hỗ trợ thủ tục hành chính bệnh viện không chỉ tiết kiệm thời gian, công sức cho người bệnh mà còn góp phần nâng cao sự hài lòng của người bệnh đối với chất lượng dịch vụ tổng thể của bệnh viện.

V. Mô hình công tác xã hội Tác động đến sự hài lòng người bệnh

Hiệu quả của mô hình công tác xã hội tại bệnh viện được đo lường rõ nhất qua tác động trực tiếp đến sự hài lòng của người bệnh. Một dịch vụ công tác xã hội chuyên nghiệp và tận tâm sẽ để lại ấn tượng sâu sắc, vượt xa cả những kết quả điều trị lâm sàng đơn thuần. Khi bệnh nhân cảm thấy được lắng nghe, thấu hiểu và hỗ trợ kịp thời các khó khăn ngoài chuyên môn, họ sẽ có niềm tin và sự gắn kết lớn hơn với bệnh viện. Để đánh giá tác động này, Bệnh viện 108 cần xây dựng bộ công cụ khảo sát định kỳ, thu thập phản hồi của bệnh nhân và người nhà về các dịch vụ hỗ trợ đã nhận được. Các chỉ số cần quan tâm bao gồm mức độ hài lòng với dịch vụ tư vấn tâm lý cho người bệnh, sự thuận tiện khi được hỗ trợ thủ tục hành chính bệnh viện, và tính kịp thời của các chương trình hỗ trợ bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn. Kết quả phân tích từ các cuộc khảo sát này sẽ là cơ sở khoa học quan trọng để liên tục cải tiến và nâng cao chất lượng điều trị và dịch vụ, khẳng định vị thế của một bệnh viện hàng đầu không chỉ về chuyên môn mà còn về sự chăm sóc toàn diện.

5.1. Phân tích sự hài lòng của người bệnh sau khi nhận hỗ trợ

Việc phân tích dữ liệu về sự hài lòng của người bệnh cần được thực hiện một cách khoa học. Các phiếu khảo sát nên được thiết kế ngắn gọn, tập trung vào các khía cạnh cụ thể của dịch vụ công tác xã hội. Kết quả thu được không chỉ giúp đánh giá hiệu quả hoạt động mà còn chỉ ra những điểm cần cải thiện. Ví dụ, nếu tỷ lệ hài lòng về hỗ trợ thủ tục hành chính thấp, bệnh viện cần xem xét lại quy trình hoặc tăng cường nhân sự tại các điểm nóng. Dữ liệu này là bằng chứng xác thực nhất về giá trị mà công tác xã hội bệnh viện mang lại, giúp ban lãnh đạo có cơ sở để đầu tư và phát triển bộ phận này một cách xứng đáng.

5.2. Vai trò của nhân viên công tác xã hội trong phối hợp liên khoa

Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới phối hợp đa chuyên ngành tại bệnh viện. Họ làm việc chặt chẽ với bác sĩ, điều dưỡng để nắm bắt toàn diện tình hình của bệnh nhân, từ đó đề xuất các kế hoạch can thiệp phù hợp. Sự phối hợp này giúp đảm bảo rằng các nhu cầu tâm lý - xã hội của bệnh nhân được nhận diện và giải quyết song song với các vấn đề y tế. Một mô hình công tác xã hội hiệu quả là mô hình mà ở đó, nhân viên công tác xã hội được coi là một thành viên không thể thiếu của nhóm điều trị, tham gia vào các buổi hội chẩn, giao ban và lập kế hoạch ra viện, góp phần tạo nên một quy trình chăm sóc liền mạch và toàn diện.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhân lực y tế là một nhân tố quan trọng góp phần phát triển và nâng cao chất lƣợng dịch vụ y tế của từng đơn vị y tế nói riêng và của hệ thống y tế của từng quốc gia nói chung (1). Một tổ chức thiếu hoặc mất đi nhân viên giỏi, làm việc năng động và hiệu quả sẽ gây những tổn thất về thời gian tuyển dụng, đào tạo và hòa nhập nhân viên mới. Những tổn thất này ảnh hƣởng tới kinh tế và cả tâm lý của nhân viên y tế trong tổ chức, từ đó ảnh hƣởng tới sự ổn định và phát triển của tổ chức, đặc biệt là nguồn nhân lực đặc thù nhƣ đội ngũ nhân viên y tế. Sự gắn kết của nhân viên với tổ chức là con ngƣời có sự gắn kết khi làm việc bằng sự trung thành, gắn mục tiêu của cá nhân vào mục tiêu chung của tổ chức.

Vấn đề này đã đƣợc nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, nhiều tác giả cùng đƣa ra kết luận rằng yếu tố chính ảnh hƣởng đến hiệu quả làm việc của ngƣời lao động với tổ chức chính là sự gắn kết (2–5). Tỷ lệ nhân viên gắn kết với cơ sở y tế trên thế giới trong khoảng từ 54% đến 59,52 % (6,7). Năm 2018 tại Trung Quốc, một nghiên cứu cho thấy mức độ gắn kết với công việc trung bình của điều dƣỡng Trung Quốc là 3,54 (8) và một nghiên cứu khác từ ba bệnh viện ở Minia, Ai Cập vào năm 2021 cho rằng mức độ gắn kết của điều dƣỡng với công việc là 4,4 (SD 1. Ở Việt Nam tỷ lệ nhân viên gắn kết với cơ sở y tế trong khoảng từ 51% đến 83,6 % (9–14).

Trên thế giới và Việt Nam, nhiều nghiên cứu tại một số cơ sở y tế đã chỉ ra rằng các yếu tố ảnh hƣởng đến sự gắn kết là môi trƣờng làm việc, vai trò của các nhà lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng và kích thích nhân viên, các nhân tố về tổ chức, trong đó có phong cách lãnh đạo, môi trƣờng làm việc tác động tích cực đến sự gắn kết của nhân viên (15–19). Các yếu tố về cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp, cơ hội thăng tiến, khen thƣởng và công nhận thành tích, quan hệ với đồng nghiệp, lƣơng và các khoản thu nhập có ảnh hƣởng rõ rệt đến sự gắn kết. Trong khi đó thực tế cho thấy các chế độ về chính sách đãi ngộ, lƣơng thƣởng còn nhiều hạn chế, môi trƣờng làm việc độc hại, tai nạn lao động, áp lực từ ngƣời nhà, bệnh nhân cũng nhƣ dƣ luận xã hội trong những năm gần đây làm cho nhân viên y tế bị căng thẳng tâm lý và ảnh hƣởng tiêu cực đến sự gắn kết với tổ chức trên cả ba nội dung 2 là lòng trung thành với tổ chức, niềm tự hào yêu mến tổ chức và sự nỗ lực cố gắng cho tổ chức (9–14). Hơn 20 năm hình thành và phát triển, Bệnh viện Phụ Sản Nhi Bình Dƣơng là bệnh viện chuyên khoa Sản Nhi hàng đầu của tỉnh Bình Dƣơng và có thể sánh đôi với các bệnh viện chuyên khoa lớn ở TP.

Bệnh viện có 180 nhân viên, trong đó: 14 bác sỹ sau đại học, 20 bác sỹ đại học, 40 điều dƣỡng, hộ sinh, 11 kỹ thuật viên và 65 nhân viên khác. Tuy nhiên, đội ngũ nhân viên y tế (NVYT) thƣờng xuyên không ổn định nhất là hiện tƣợng nhân viên xin nghỉ việc, thôi việc ngày càng tăng dần qua các năm (20). Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, thôi việc từ năm 2016 đến 2020 mỗi năm là từ 10 % - 15 % (20 – 30 nhân viên/năm) trong đó khối hành chính chiếm 25 %, chuyên môn y tế chiếm 75 % (20). Bên cạnh đó trong bán kính 3 km với bệnh viện, có 05 đơn vị có khoa sản, khoa Nhi (BVĐK tỉnh Bình Dƣơng, BVĐK Tƣ nhân Bình Dƣơng, BVĐK Vạn Phúc1, BVĐK Medic, Trung tâm CSSKSS tỉnh Bình Dƣơng) điều đó tạo thách thức và cạnh tranh về tuyển dụng cũng nhƣ giữ chân nhân viên.

Nhằm mục tiêu đo lƣờng tỷ lệ gắn kết của nhân viên y tế với bệnh viện Phụ sản Nhi Bình Dƣơng năm 2023 là bao nhiêu? Các yếu tố nào ảnh hƣởng đến sự gắn kết của nhân viên với bệnh viện? từ đó cung cấp cho Lãnh đạo bệnh viện thông tin khoa học và đề xuất các giải pháp hiệu quả, phù hợp để nâng cao và duy trì sự gắn kết của nhân viên y tế với bệnh viện, học viên đã triển khai đề tài nghiên cứu: “Sự gắn kết của nhân viên y tế với Bệnh viện Phụ Sản Nhi Bình Dương và một số yếu tố ảnh hưởng năm 2023” 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mô tả thực trạng gắn kết của nhân viên y tế tại Bệnh viện Sản Nhi Bình Dƣơng năm 2023 2. Phân tích một số yếu tố ảnh hƣởng đến sự gắn kết của nhân viên y tế tại Bệnh viện Sản Nhi Bình Dƣơng năm 2023 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Các khái niệm sử dụng trong nghiên cứu 1.

Khái niệm về nhân viên y tế Năm 2006 WHO đã đƣa ra định nghĩa: ―Nhân viên y tế là tất cả những người tham gia vào các hành động có mục đích chính là nâng cao sức khỏe” Nguồn nhân lực y tế đƣợc xác định là một trong những trụ cốt chính của một hệ thống y tế. Nhân lực y tế bao gồm những ngƣời cung cấp dịch vụ y tế, kể cả những ngƣời không tham gia và hoạt động cung cấp dịch vụ y tế trực tiếp, nhƣng lại là những ngƣời có vai trò cần thiết để hệ thống y tế hoạt động hiệu quả nhƣ nhân viên cấp dƣỡng, hộ lý, lái xe, kế toán, kỹ thuật viên hồ sơ y tế và thông tin sức khỏe, thƣ ký y khoa…(21). Ở Việt Nam, các bác sỹ, dƣợc sỹ, kỹ thuật viên, lái xe, kế toán, y sĩ, nữ hộ sinh và các cơ sở giáo dục/đào tạo và nghiên cứu khoa học về y dƣợc và tất cả những con ngƣời tham gia vào công tác quản lý và chăm sóc sức khỏe cho ngƣời dân đƣợc coi là nhân lực y tế (22,23). Khái niệm về sự gắn kết nhân viên với tổ chức Các nhà nghiên cứu đã đƣa ra nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm sự gắn kết nhân viên với tổ chức.

Tuy nhiên, các quan điểm này đều có một điểm chung khi đƣa ra khái niệm về sự gắn kết của nhân viên với tổ chức đó là con ngƣời có sự gắn kết khi làm việc bằng sự trung thành, gắn mục tiêu của cá nhân vào mục tiêu chung của tổ chức. Sự gắn kết nhân viên với tổ chức là sức mạnh, sự kiên định của một tổ chức, nó phản ánh mức độ cá nhân chấp nhận những đặc điểm của tổ chức. Sự gắn kết của nhân viên với tổ chức là yêu cầu tất yếu cho sự thành công của tổ chức mà trong đó mỗi cá nhân là một chủ thể không thể tách rời (2,24–26). Theo tác giả Mowday và cộng sự (1979)“Sự gắn kết nhân viên với tổ chức là sức mạnh tương đối của sự kiên định ( đồng nhất hay sự bất di bất dịch) của nhân viên với tổ chức và sự tham gia tích cực của họ” (2).

5 O’Reilly Charles và Chatman Jennifer (1986) định nghĩa ―Sự gắn kết nhân viên với tổ chức là trạng thái tâm lý của thành viên trong tổ chức, phản ánh mức độ cá nhân chấp nhận những đặc điểm của tổ chức‖ (24). Allen và Meyer (1990) đã định nghĩa ―Sự cam kết, gắn kết của nhân viên với tổ chức là một trạng thái tâm lý mà biểu thị mối quan hệ của nhân viên với tổ chức; liên hệ mật thiết đến quyết định để duy trì là thành viên trong tổ chức‖ (25). Các công cụ/thang đo đo lƣờng sự gắn kết 1. Thang đo ý thức gắn kết với tổ chức của Mowday và cộng sự (1979) Mowday và cộng sự tiến hành nghiên cứu trên 2563 nhân viên làm nhiều công việc khác nhau ở chín tổ chức làm việc khác nhau tại Hoa Kỳ và cho kết quả sức mạnh của sự đồng nhất giữa các cá nhân với tổ chức mà cá nhân làm việc chính là thể hiện sự gắn kết của cá nhân với tổ chức đó.

Cá nhân gắn kết với tổ chức thông qua việc tham gia tích cực với các hoạt động của tổ chức. Nghiên cứu cũng chỉ ra có ba thành phần của sự gắn kết. Thứ nhất đó là sự đồng nhất thể hiện qua việc cá nhân chấp nhận mục tiêu chung và đặt niềm tin tuyệt đối vào tổ chức. Thứ 2 đó là lòng trung thành thể hiện qua việc cá nhân mong muốn một cách mạnh mẽ đƣợc tiếp tục là một phần của tổ chức.

Thứ ba là sự dấn thân, thể hiện qua việc cá nhân luôn nỗ lực hết mình vì tổ chức, sẵn sàng tham gia các hoạt động chung) (2). Tác giả đã đề xuất thang đo ý thức gắn kết với tổ chức gồm 15 biến quan sát nhằm đánh giá mức độ gắn kết của nhân viên với tổ chức. Năm 1980 Cook và Wall rút gọn còn 9 biến quan sát. Ƣu điểm: thang đo này định nghĩa rõ ràng, đầy đủ và đƣợc sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới trong đo lƣờng mức độ gắn kết.

Nhƣợc điểm là thang đo đã đƣợc xây dựng 43 năm, thời gian quá dài và có nhiều sự thay đổi trong mọi lĩnh vực theo thời gian. Thang đo gắn kết với tổ chức của O’Reilly Charles and Chatman Jennifer (1986) 6 O'Reilly Charles và cộng sự đã đo lƣờng mức độ gắn kết của nhân viên với tổ chức với hai cuộc khảo sát trên cỡ mẫu là 244 đối tƣợng nghiên cứu. Một thang đo với 21 biến quan sát đƣợc sử dụng trong nghiên cứu này. Kết quả nghiên cứu cho thấy 3 thành phần của sự gắn kết.

Thứ nhất là sự tuân thủ thể hiện qua việc cá nhân (chấp nhận dấn thân vì những phần thƣởng đặc biệt); thứ hai sự đồng nhất (nhân viên tham gia vì họ có mong muốn hòa nhập và gắn kết với tổ chức); thứ ba sự chủ quan (nhân viên cam kết vì họ cảm thấy có sự phù hợp và tƣơng đồng giữa các giá trị của bản thân và các giá trị của tổ chức (24). Ƣu điểm: là thang đo này có phát triển hơn các thang đo trƣớc vì đề cập đến yếu tố tâm lý gắn kết, trong khi yếu tố nội tại của tổ chức mà nhân viên phải tuân thủ đƣợc đề cập chủ yếu tại các nghiên cứu trƣớc Nhƣợc điểm: nghiên cứu thực hiện trên các sinh viên đại học là những ngƣời còn chƣa/ít kinh nghiệm làm việc trong các tổ chức, từ đó phần nào ảnh hƣởng tới kết quả nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ