Tổng quan luận án

Việt Nam sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển sản xuất nông nghiệp, trong đó rau quả là nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực có tốc độ tăng trưởng liên tục qua các năm. Năm 2018, kim ngạch xuất khẩu rau quả tăng hơn 30% so với năm 2017, thị trường xuất khẩu mở rộng tới hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, từng bước thâm nhập các thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia, New Zealand và Liên minh Châu Âu (EU). Tuy nhiên, sản lượng rau quả xuất khẩu hiện chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng sản lượng sản xuất nội địa, và kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam mới chiếm khoảng 1,5% tổng nhu cầu nhập khẩu rau quả của thế giới.

Thực trạng ngành rau quả xuất khẩu Việt Nam đối mặt với những hạn chế căn bản: tổ chức sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ; tính liên kết và mức độ cộng tác giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng (người nông dân, thương nhân thu mua, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, doanh nghiệp xuất khẩu và nhà nhập khẩu nước ngoài) còn lỏng lẻo. Người sản xuất thiếu thông tin cập nhật về các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất (MRL) và quy cách sản phẩm của thị trường tiêu thụ; ngược lại, doanh nghiệp xuất khẩu thiếu thông tin dự báo về sản lượng, mùa vụ và chất lượng nguồn nguyên liệu. Lý thuyết và thực tiễn quản trị chuỗi cung ứng quốc tế chỉ ra rằng việc nâng cao tính cộng tác (collaboration) giúp giảm thiểu chi phí giao dịch, hạn chế rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của toàn chuỗi. Mặc dù vậy, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu thực nghiệm về tính cộng tác và các nhân tố chi phối tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu còn thiếu vắng. Do đó, luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Yến tại Trường Đại học Ngoại thương được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục đích nghiên cứu của luận án là nhận diện, phân tích và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam; xây dựng và phát triển hệ thống thang đo phù hợp; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường tính cộng tác giữa các mắt xích, nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu rau quả.

Để hiện thực hóa mục đích trên, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, tính cộng tác trong chuỗi cung ứng và nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu.
  2. Xây dựng và phát triển hệ thống thang đo cho tính cộng tác và các nhân tố ảnh hưởng trong bối cảnh ngành rau quả xuất khẩu Việt Nam.
  3. Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng và tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam.
  4. Xác định và kiểm định mô hình định lượng về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam.
  5. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị tác động vào các nhân tố nhằm tăng cường tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là tính cộng tác (collaboration) và các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam. Đối tượng khảo sát tập trung vào các doanh nghiệp xuất khẩu rau quả và hợp tác xã nông nghiệp – các đơn vị giữ vai trò hạt nhân trong chuỗi cung ứng, xem xét trong mối quan hệ tương tác với nhà cung ứng và đối tác nhập khẩu.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam; đồng thời khảo cứu kinh nghiệm phát triển chuỗi cung ứng rau quả của Ấn Độ và Thái Lan.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010 – 2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát trong giai đoạn 2018 – 2019.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào mối quan hệ cộng tác dọc giữa các thành phần trong chuỗi cung ứng xuất khẩu, xem xét mô hình thực nghiệm gồm 6 nhân tố tác động: Tín nhiệm, Quyền lực, Thỏa thuận hợp tác, Văn hóa, Chiến lược kinh doanh và Sự hỗ trợ của chính phủ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc theo hai nhóm chính: nghiên cứu quốc tế và nghiên cứu trong nước về quản trị chuỗi cung ứng, tính cộng tác và các nhân tố chi phối.

Về các nghiên cứu quốc tế:

  • Lý thuyết nền tảng về chuỗi cung ứng và cộng tác: Khái niệm chuỗi cung ứng bắt đầu phát triển từ nghiên cứu của Forrester (1958), Lee và Billington (1992), Chopra và Meindl (2004), Mentzer và cộng sự (2000). Các công trình của Monczka và cộng sự (1998), Burnes và New (1997), Stank và cộng sự (1999) chỉ ra vai trò của sự phối hợp, trao đổi thông tin và áp dụng các mô hình tích hợp như ECR, VMI, CR, CPFR, JIT và chuỗi tinh gọn LEAN trong việc tối ưu hóa chi phí và giảm tồn kho.
  • Khái niệm, cấp độ và vai trò của tính cộng tác: Abud Natour, Senevi Kiridena và Peter Gibson (2011) tiếp cận lý thuyết đại diện (agency theory) để phân định giữa tích hợp (integration) và cộng tác (collaboration). Ann Vereecke và Steve Muylle (2006) phân tích mối quan hệ thuận chiều giữa tính cộng tác và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Châu Âu. Frank Wiengarten và cộng sự (2013) nghiên cứu tác động của thương mại điện tử đến cộng tác chuỗi cung ứng ngành ô tô Đức, xác định 3 thành tố: chia sẻ thông tin, cùng ra quyết định và hài hòa lợi ích. Mark Barratt (2004) làm rõ bản chất cộng tác theo chiều dọc và chiều ngang. Tomi Solakivi, Juuso Toyli và Lauri Ojala (2015) chứng minh mức độ cộng tác nội bộ và bên ngoài giúp giảm chi phí logistics và tăng hiệu quả tài chính. Whipple và Russell (2007) sử dụng lý thuyết nền (Grounded Theory Approach) phân loại ba cách tiếp cận cộng tác: quản lý giao dịch, quản lý sự kiện và quản lý quá trình. Nix và Robert F. Lusch (2009) kiểm định ảnh hưởng của sự phụ thuộc kiến thức và quy trình tới kết quả hoạt động chuỗi.
  • Cộng tác trong chuỗi cung ứng nông sản và sản phẩm dễ hỏng: Blackburn và Scudder (2009) nghiên cứu chuỗi dưa hấu và ngô ngọt, giới thiệu khái niệm chi phí thời gian cận biên cho các mặt hàng nông sản dễ suy giảm phẩm chất. Vasileiou và Morris (2006) khảo sát chuỗi khoai tây tươi tại Anh, nhấn mạnh niềm tin và chia sẻ giá trị giúp giảm thiểu chi phí giao dịch. Wilson (1996) phân tích chuỗi cung ứng chuối tại Anh, chỉ ra yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và theo dõi tiến độ theo thời gian thực.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác: Byoung-Chan Lee và cộng sự (2010) khảo sát 271 doanh nghiệp Hàn Quốc, xác định các nhóm nhân tố niềm tin, sự thỏa thuận, phụ thuộc lẫn nhau, hỗ trợ quản lý, tương đồng văn hóa và mục tiêu kinh doanh. Byoung-Chun Ha và cộng sự (2010) đánh giá tác động của niềm tin năng lực người mua đến cộng tác và logistics. Ing-Long Wu và cộng sự (2014) xây dựng mô hình dựa trên lý thuyết trao đổi xã hội với 4 nhân tố: niềm tin, thỏa thuận, trao đổi lẫn nhau và quyền lực. Manoj Hudnurkar và cộng sự (2013) tổng hợp tài liệu xác định 28 nhân tố tiềm năng tác động đến cộng tác chuỗi cung ứng.

Về các nghiên cứu trong nước:

  • Lê Thị Minh Hằng (2014) phân tích chiến lược hợp tác và nhấn mạnh yếu tố quyền lực trong chuỗi cung ứng. Nguyễn Thị Lệ Thủy, Trần Thị Mỹ Dung và Tăng Thị Huyền Trân (2017) nghiên cứu mô hình tồn kho do nhà cung cấp quản lý (VMI) ứng dụng phần mềm Lingo. Nông Thị Dung (2018) khảo sát thực trạng liên kết chuỗi cung ứng chè Thái Nguyên.
  • Huỳnh Thị Thu Sương (2012) nghiên cứu 6 nhân tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ vùng Đông Nam Bộ với 25 biến quan sát, chỉ ra quyền lực là nhân tố tác động mạnh nhất. Nguyễn Thị Hường (2019) kế thừa khung mô hình của Huỳnh Thị Thu Sương để nghiên cứu chuỗi cung ứng hàng điện tử tại Hà Nội.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận vấn đề cộng tác ở phạm vi định tính hoặc tập trung vào ngành gỗ, chè, điện tử. Các nghiên cứu quốc tế về nông sản thường phân tích các chuỗi đơn lẻ tại các nước phát triển. Chưa có công trình nào tại Việt Nam xây dựng mô hình định lượng toàn diện đánh giá đồng thời 6 nhân tố (Tín nhiệm, Quyền lực, Thỏa thuận hợp tác, Văn hóa, Chiến lược kinh doanh, Sự hỗ trợ của chính phủ) tác động đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu, đồng thời phát triển bộ thang đo riêng biệt cho nhân tố Thỏa thuận hợp tác và Sự hỗ trợ của chính phủ trong ngành hàng này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng của Chopra và Meindl, Mentzer và cộng sự, cùng lý thuyết trao đổi xã hội và lý thuyết cam kết - niềm tin (Morgan & Hunt, 1994). Quản lý chuỗi cung ứng được tiếp cận qua 5 yếu tố vận hành cốt lõi: Sản xuất, Hàng tồn kho, Vị trí, Vận chuyển và Thông tin. Tính cộng tác trong chuỗi cung ứng được xác định là quá trình hai hay nhiều doanh nghiệp độc lập phối hợp thực hiện các hoạt động kinh doanh, cùng lập kế hoạch, chia sẻ thông tin, phân chia lợi nhuận và rủi ro nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh chung.

Mô hình nghiên cứu của luận án đề xuất 6 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc Tính cộng tác (COL):

  1. Tín nhiệm (Trust - TRU): Mức độ tin tưởng về tính trung thực, thiện chí và năng lực thực hiện cam kết giữa các thành viên.
  2. Quyền lực (Power - POW): Mức độ ảnh hưởng và khả năng chi phối quyết định sản xuất, phân phối, đàm phán giữa các bên trong chuỗi.
  3. Thỏa thuận hợp tác (Commitment - CMM): Mức độ cam kết duy trì quan hệ lâu dài, sẵn sàng đầu tư thời gian, nguồn lực cho mối quan hệ đối tác.
  4. Văn hóa (Culture - CUL): Sự tương đồng về ngôn ngữ, quy tắc ứng xử, thói quen kinh doanh và sự thấu hiểu phương thức giải quyết vấn đề của đối tác.
  5. Chiến lược kinh doanh (Business Strategy - BS): Mức độ tương thích và đồng thuận về mục tiêu kinh doanh chung, nhận thức rõ quyền lợi và nghĩa vụ trong chuỗi.
  6. Sự hỗ trợ của chính phủ (Government Support - GS): Tác động từ các chính sách hỗ trợ, dự án ngành hàng, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ tài chính, nguồn lực từ Nhà nước.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo tiến trình kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng (mixed-methods):

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Tác giả thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, FAO, UNESCAP, APEDA (Ấn Độ), DOAE (Thái Lan), Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Vinafruit). Tổ chức các buổi thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu chuyên gia, nhà quản lý doanh nghiệp xuất khẩu và hợp tác xã nhằm điều chỉnh mô hình nghiên cứu ban đầu, làm rõ nội dung các khái niệm và hoàn thiện bảng hỏi khảo sát.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm N = 138 doanh nghiệp xuất khẩu rau quả và hợp tác xã sản xuất - kinh doanh rau quả tại các vùng trọng điểm của Việt Nam (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Sơn La, Lâm Đồng, Ninh Bình, Hòa Bình, Đắk Lắk, Đồng Tháp, v.v.).

Bảng tổng hợp đặc điểm mẫu khảo sát (N = 138):

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (DN/HTX) Tỷ lệ (%)
Quy mô lao động Dưới 10 nhân viên 43 31,2
Từ 10 đến 200 nhân viên Đa số còn lại Được ghi nhận
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần 52 37,7
Công ty TNHH 47 34,1
Công ty xuất nhập khẩu 5 3,6
Công ty liên doanh 2 1,4
Công ty sản xuất và thương mại 1 0,7
Hợp tác xã / Khác 31 22,5
Yếu tố nước ngoài Có vốn đầu tư nước ngoài 59 42,8
Không có vốn đầu tư nước ngoài 79 57,2
Thời gian hoạt động Dưới 3 năm 51 37,0
Từ 3 năm trở lên 87 63,0
Thị trường xuất khẩu chính Thị trường Châu Á 55 39,9
Thị trường Châu Âu và Châu Á 53 38,4
Châu Âu, Châu Á và Châu Mỹ 6 4,3
Châu Âu và Châu Úc 6 4,3
Không xuất khẩu trực tiếp / Khác 18 13,1

Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu khảo sát được làm sạch và phân tích thông qua phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật định lượng bao gồm: thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax; phân tích hệ số tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS); và các kiểm định Independent Samples T-Test, ANOVA để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản và kinh nghiệm thực tiễn về chuỗi cung ứng và tính cộng tác (collaboration) trong chuỗi cung ứng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuỗi cung ứng, quản lý chuỗi cung ứng và vị trí của tính cộng tác trong chuỗi. Quản lý chuỗi cung ứng được xác định bao gồm 5 yếu tố cơ bản: Sản xuất, Hàng tồn kho, Vị trí, Vận chuyển và Thông tin. Khách hàng trong chuỗi cung ứng xuất khẩu là người tiêu dùng cuối cùng ở thị trường nước ngoài; doanh nghiệp xuất khẩu giữ vị trí trung tâm kết nối nguồn cung nội địa với mạng lưới phân phối quốc tế.

Tác giả phân tích đặc điểm chuyên biệt của chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu: tính chất dễ hư hỏng của nông sản tươi, tính thời vụ cao, rủi ro hao hụt lớn trong khâu thu hái và vận chuyển, sự phụ thuộc chặt chẽ vào hệ thống chuỗi cung ứng lạnh, cùng các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật, tiêu chuẩn GAP, GLOBALGAP, GMP, HACCP và mức giới hạn dư lượng tối đa (MRL). Luận án xây dựng khung phân tích 6 nhân tố tác động đến tính cộng tác dọc giữa các tác nhân.

Về kinh nghiệm quốc tế, chương này khảo sát hai quốc gia tiêu biểu:

  • Ấn Độ: Áp dụng mô hình chuỗi cung ứng rau quả "trục bánh xe và nan hoa" (Hub and Spoke), tập trung hóa các trung tâm logistics đầu mối nông sản; vai trò điều phối, xúc tiến thương mại và hỗ trợ hạ tầng công nghệ của Cơ quan Phát triển Xuất khẩu Nông sản và Thực phẩm Chế biến (APEDA).
  • Thái Lan: Phát triển mô hình liên kết hợp đồng canh tác chặt chẽ giữa nông dân và nhà xuất khẩu dưới sự giám sát của Bộ Nông nghiệp và Hợp tác xã (MOAC) và Cục Khuyến nông (DOAE); ứng dụng công nghệ xử lý nhiệt hơi nước nóng (VHT) cho hoa quả tươi xuất khẩu sang các thị trường khó tính.

Chương 2: Tiến trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết sơ đồ tiến trình nghiên cứu từ khâu xác định vấn đề, tổng quan y văn, thiết kế mô hình lý thuyết ban đầu đến triển khai thực nghiệm. Tác giả làm rõ phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thống và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với các nhà quản lý doanh nghiệp xuất khẩu và hợp tác xã nhằm hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát. Kết quả xây dựng bảng hỏi gồm 24 biến quan sát đo lường 6 nhân tố độc lập (TRU: 5 biến, POW: 3 biến, CMM: 5 biến, CUL: 3 biến, BS: 4 biến, GS: 4 biến) và 5 biến quan sát đo lường biến phụ thuộc Tính cộng tác (COL: 5 biến).
  2. Nghiên cứu định lượng: Quy trình khảo sát N = 138 doanh nghiệp và hợp tác xã hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu rau quả tại Việt Nam.

Chương này cũng xác lập các tiêu chuẩn thống kê dùng trong kiểm định: hệ số Cronbach's Alpha > 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) > 0,3; phân tích EFA với hệ số KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig < 0,05, giá trị Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích > 50%, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) > 0,5; cùng các điều kiện kiểm định đa cộng tuyến (VIF < 10) và kiểm định ANOVA/T-test.

Chương 3: Phân tích thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam

Chương 3 đi sâu phân tích bức tranh thực trạng sản xuất, xuất khẩu rau quả của Việt Nam và cấu trúc chuỗi cung ứng hiện hữu. Chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam gồm các thành phần chính: Người nông dân/nông dân hợp đồng -> Thương nhân thu mua/Tiểu thương -> Doanh nghiệp chế biến -> Doanh nghiệp xuất khẩu -> Doanh nghiệp nhập khẩu nước ngoài. Mối quan hệ liên kết trong chuỗi phần lớn mang tính thời vụ, thỏa thuận chủ yếu qua thương lượng ngắn hạn, thiếu tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ, dẫn đến hiện tượng vi phạm hợp đồng khi giá thị trường biến động.

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):

  • Thang đo Tín nhiệm (TRU): Ban đầu gồm 5 biến quan sát đạt Alpha = 0,726. Sau khi xem xét hệ số tương quan biến - tổng và loại bỏ biến TRU1 ("Đối tác luôn cởi mở và không giấu giếm mục tiêu kinh doanh"), Cronbach's Alpha của thang đo TRU (4 biến còn lại: TRU2, TRU3, TRU4, TRU5) tăng lên 0,779.
  • Thang đo Quyền lực (POW): Gồm 3 biến quan sát (POW1, POW2, POW3), đạt Cronbach's Alpha = 0,684.
  • Thang đo Thỏa thuận hợp tác (CMM): Gồm 5 biến quan sát (CMM1 đến CMM5), đạt Cronbach's Alpha = 0,862.
  • Thang đo Văn hóa (CUL): Gồm 3 biến quan sát (CUL1, CUL2, CUL3), đạt Cronbach's Alpha = 0,796.
  • Thang đo Chiến lược kinh doanh (BS): Gồm 4 biến quan sát (BS1 đến BS4), đạt Cronbach's Alpha = 0,784.
  • Thang đo Sự hỗ trợ của chính phủ (GS): Gồm 4 biến quan sát (GS1 đến GS4), đạt Cronbach's Alpha = 0,825.
  • Thang đo biến phụ thuộc Tính cộng tác (COL): Gồm 5 biến quan sát (COL1 đến COL5), đạt Cronbach's Alpha = 0,859.

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo của các biến nghiên cứu:

Mã thang đo Tên nhân tố Số lượng biến ban đầu Số lượng biến chính thức Cronbach's Alpha
TRU Tín nhiệm 5 4 (loại TRU1) 0,779
POW Quyền lực 3 3 0,684
CMM Thỏa thuận hợp tác 5 5 0,862
CUL Văn hóa 3 3 0,796
BS Chiến lược kinh doanh 4 4 0,784
GS Sự hỗ trợ của chính phủ 4 4 0,825
COL Tính cộng tác (biến phụ thuộc) 5 5 0,859

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • Phân tích EFA cho các biến độc lập: Hệ số KMO đạt 0,769, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao (Sig = 0,000). Sau phép xoay Varimax, 6 nhân tố độc lập được trích xuất tại giá trị Eigenvalue > 1, giải thích phần lớn tổng phương sai trích, các hệ số tải nhân tố đều đạt yêu cầu (> 0,5).
  • Phân tích EFA cho biến phụ thuộc (COL): Hệ số KMO đạt 0,625, kiểm định Bartlett có Sig = 0,000, trích xuất 1 nhân tố duy nhất đại diện cho Tính cộng tác.

Kết quả phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Phân tích tương quan Pearson cho thấy các biến độc lập POW, BS, TRU, GS, CUL, CMM đều có mối tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê (ở mức ý nghĩa 1%) với biến phụ thuộc COL. Mô hình hồi quy bội xác nhận mức độ tác động của 6 nhân tố đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu. Trong đó, ba nhân tố có mức độ ảnh hưởng lớn nhất lần lượt là Tín nhiệm (TRU), Quyền lực (POW) và Chiến lược kinh doanh (BS).

Kiểm định ANOVA và Independent Samples T-Test chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ cộng tác giữa nhóm doanh nghiệp có yếu tố vốn nước ngoài và doanh nghiệp thuần túy trong nước, cũng như sự khác biệt theo thời gian hoạt động và quy mô lao động của đơn vị.

Chương 4: Một số giải pháp tác động vào các nhân tố nhằm tăng cường tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam

Trên cơ sở phân tích định lượng ở Chương 3, Chương 4 đề xuất định hướng phát triển ngành hàng rau quả và xây dựng 6 nhóm giải pháp tác động trực tiếp vào các nhân tố:

  1. Nhóm giải pháp liên quan đến cải thiện quyền lực (POW): Cân bằng quyền lực đàm phán giữa các bên trong chuỗi, hạn chế tình trạng doanh nghiệp xuất khẩu ép giá nông dân hoặc ngược lại; hỗ trợ các hợp tác xã nâng cao năng lực đại diện pháp lý cho hộ nông dân; chuẩn hóa các điều khoản hợp đồng phân phối.
  2. Nhóm giải pháp liên quan đến cải thiện tín nhiệm (TRU): Tăng cường tính minh bạch thông tin về giá cả, chất lượng và sản lượng; xây dựng cơ chế giám sát thực hiện cam kết hợp đồng; thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản và chia sẻ dữ liệu kiểm định chất lượng định kỳ.
  3. Nhóm giải pháp liên quan đến chiến lược kinh doanh (BS): Xây dựng tầm nhìn kinh doanh chung cho toàn chuỗi; đồng bộ hóa kế hoạch sản xuất của nông dân với kế hoạch giao hàng của nhà xuất khẩu; đầu tư phát triển vùng nguyên liệu đạt chuẩn VietGAP/GLOBALGAP phục vụ xuất khẩu bền vững.
  4. Nhóm giải pháp liên quan đến thỏa thuận hợp tác (CMM): Thúc đẩy các hợp đồng bao tiêu sản phẩm trung và dài hạn; thiết lập quỹ dự phòng chia sẻ rủi ro khi có biến động bất lợi về giá hoặc thiên tai, dịch bệnh; gắn kết trách nhiệm tài chính và đầu tư công nghệ giữa các bên.
  5. Nhóm giải pháp liên quan đến văn hóa (CUL): Nâng cao nhận thức và xây dựng văn hóa kinh doanh tôn trọng đối tác; đào tạo kỹ năng giao tiếp kinh doanh quốc tế cho đội ngũ nhân sự; thấu hiểu tập quán tiêu dùng và phương thức giải quyết tranh chấp tại các thị trường nhập khẩu.
  6. Nhóm giải pháp liên quan đến sự hỗ trợ của chính phủ (GS): Hoàn thiện khung khổ pháp lý về liên kết chuỗi nông nghiệp; cung cấp kịp thời thông tin rào cản kỹ thuật và quy định kiểm dịch thực vật từ các nước nhập khẩu; hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho đầu tư cơ sở hạ tầng chuỗi lạnh và logistics nông sản.

Chương này cũng đưa ra 4 nhóm kiến nghị cụ thể:

  • Đối với các cơ quan nhà nước: Bộ Nông nghiệp & PTNT, Bộ Công Thương và chính quyền địa phương cần quy hoạch vùng trồng tập trung, tăng cường kiểm tra chất lượng vật tư nông nghiệp và hỗ trợ xúc tiến thương mại.
  • Đối với Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Vinafruit): Phát huy vai trò cầu nối thông tin thị trường, tổ chức tập huấn tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và bảo vệ quyền lợi hội viên trong các tranh chấp thương mại.
  • Đối với người trồng rau quả/Hợp tác xã: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình canh tác an toàn, chủ động liên kết thành tổ hợp tác/HTX để đàm phán hợp đồng quy mô lớn.
  • Đối với nhà xuất khẩu: Chủ động ký kết hợp đồng dài hạn, chuyển giao kỹ thuật và hỗ trợ vốn/vật tư cho vùng nguyên liệu, nâng cao năng lực logistics và bảo quản sau thu hoạch.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận:

  • Hoàn thiện khung lý luận về quản lý chuỗi cung ứng và tính cộng tác (collaboration) trong ngành nông sản xuất khẩu tại các quốc gia đang phát triển.
  • Xác lập mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam. Luận án đã đưa thêm 2 nhân tố "Thỏa thuận hợp tác" và "Sự hỗ trợ của chính phủ" vào kiểm định thực nghiệm bên cạnh 4 nhân tố truyền thống (Tín nhiệm, Quyền lực, Văn hóa, Chiến lược kinh doanh).
  • Xây dựng, chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy của bộ thang đo gồm 5 biến quan sát cho nhân tố Thỏa thuận hợp tác, 4 biến quan sát cho nhân tố Sự hỗ trợ của chính phủ và 5 biến quan sát cho biến phụ thuộc Tính cộng tác trong bối cảnh chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam.
  • Cung cấp phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính chuyên sâu và kiểm định mô hình định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, ANOVA/T-test) cho việc nghiên cứu chuỗi cung ứng ngành hàng nông sản.

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Phản ánh bức tranh toàn cảnh và định lượng về mức độ cộng tác giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam thông qua khảo sát thực tế 138 doanh nghiệp và hợp tác xã.
  • Làm rõ mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, chứng minh rằng Tín nhiệm, Quyền lực và Chiến lược kinh doanh là 3 nhân tố có mức độ chi phối mạnh nhất đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam.
  • Cung cấp hệ thống giải pháp thực thi đồng bộ và các kiến nghị cụ thể, khả thi cho 4 nhóm đối tượng (Cơ quan quản lý Nhà nước, Hiệp hội Vinafruit, Hợp tác xã/nông dân và Doanh nghiệp xuất khẩu) nhằm cải thiện tính liên kết và nâng cao giá trị kim ngạch xuất khẩu nông sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Mẫu khảo sát định lượng (N = 138) tập trung vào các doanh nghiệp xuất khẩu và hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò trung tâm tại Việt Nam. Do điều kiện thực tế, việc khảo sát đối tác nhập khẩu nước ngoài chỉ được thực hiện gián tiếp thông qua đánh giá của các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước.
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào mối quan hệ cộng tác dọc (giữa các mắt xích theo chiều cung - cầu), chưa đi sâu phân tích toàn diện mối quan hệ cộng tác ngang giữa các doanh nghiệp xuất khẩu cùng ngành hoặc giữa các hợp tác xã sản xuất với nhau.
  • Mô hình thực nghiệm xem xét 6 nhân tố chính; các yếu tố công nghệ thông tin chuyên sâu hoặc hạ tầng logistics lạnh chỉ được đề cập tích hợp trong các nhóm giải pháp mà chưa tách thành thang đo độc lập riêng biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát trực tiếp tới các nhà nhập khẩu, nhà phân phối tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm (Trung Quốc, EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, ASEAN) để đánh giá đa chiều tính cộng tác.
  • Nghiên cứu sâu hơn về mô hình cộng tác ngang và ứng dụng nền tảng số hóa, công nghệ chuỗi khối (blockchain) trong truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu.
  • Triển khai nghiên cứu so sánh mô hình cộng tác giữa ngành rau quả với các ngành hàng nông sản xuất khẩu khác của Việt Nam như thủy sản, cà phê, hạt điều.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Phù hợp cho các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh và Quản lý chuỗi cung ứng. Phần tổng quan tài liệu, quy trình thiết kế thang đo Likert và các bảng kết quả phân tích thống kê EFA, hồi quy, ANOVA là tư liệu phương pháp luận giá trị.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ khoa học cho Bộ Nông nghiệp & PTNT, Bộ Công Thương trong việc xây dựng chính sách liên kết chuỗi giá trị nông sản, hoàn thiện quy định pháp lý về hợp đồng bao tiêu nông sản và chiến lược xúc tiến thương mại quốc tế.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu, Hợp tác xã và Hiệp hội Vinafruit: Cung cấp khung đánh giá thực tiễn về 6 nhân tố ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác, giúp các nhà quản lý nhận diện điểm nghẽn trong đàm phán hợp đồng, phân bổ quyền lực, nâng cao mức độ tín nhiệm và xây dựng chiến lược kinh doanh chuỗi dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích nghiên cứu chính và mô hình lý thuyết của luận án là gì?
Mục đích chính của luận án là nhận diện, phân tích và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam; phát triển hệ thống thang đo phù hợp và đề xuất các giải pháp tăng cường tính cộng tác. Mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến biến phụ thuộc Tính cộng tác (COL): Tín nhiệm (TRU), Quyền lực (POW), Thỏa thuận hợp tác (CMM), Văn hóa (CUL), Chiến lược kinh doanh (BS) và Sự hỗ trợ của chính phủ (GS).

2. Cỡ mẫu và đặc điểm các đơn vị tham gia khảo sát định lượng trong luận án như thế nào?
Luận án tiến hành khảo sát chính thức với cỡ mẫu N = 138 doanh nghiệp và hợp tác xã trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam. Về loại hình, công ty cổ phần chiếm 37,7% (52 đơn vị), công ty TNHH chiếm 34,1% (47 đơn vị), hợp tác xã và các loại hình khác chiếm 28,2%. Về cơ cấu vốn, 42,8% đơn vị có yếu tố nước ngoài và 57,2% là doanh nghiệp thuần túy trong nước. Về thị trường xuất khẩu, thị trường Châu Á chiếm 39,9%, Châu Âu kết hợp Châu Á chiếm 38,4%.

3. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha đạt được các chỉ số cụ thể nào?
Các thang đo trong mô hình đều đạt độ tin cậy cao: Thỏa thuận hợp tác (CMM: 5 biến, Alpha = 0,862), Tính cộng tác (COL: 5 biến, Alpha = 0,859), Sự hỗ trợ của chính phủ (GS: 4 biến, Alpha = 0,825), Văn hóa (CUL: 3 biến, Alpha = 0,796), Chiến lược kinh doanh (BS: 4 biến, Alpha = 0,784), Tín nhiệm (TRU: 4 biến sau khi loại TRU1, Alpha = 0,779) và Quyền lực (POW: 3 biến, Alpha = 0,684).

4. Ba nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến trong luận án xác định ba nhân tố có mức độ tác động mạnh nhất đến tính cộng tác (COL) lần lượt là Tín nhiệm (TRU), Quyền lực (POW) và Chiến lược kinh doanh (BS).

5. Luận án đã đúc kết được những kinh nghiệm quốc tế nào từ Ấn Độ và Thái Lan?
Luận án đúc kết kinh nghiệm của Ấn Độ trong việc xây dựng mô hình mạng lưới logistics "trục bánh xe và nan hoa" và vai trò hỗ trợ của tổ chức APEDA; cùng kinh nghiệm của Thái Lan trong việc phát triển hợp đồng canh tác chặt chẽ giữa nông dân và nhà xuất khẩu dưới sự điều phối của MOAC và DOAE, kết hợp ứng dụng công nghệ xử lý nhiệt hơi nước (VHT) đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch quốc tế.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Yến đã giải quyết một vấn đề lý luận và thực tiễn cấp thiết của ngành nông nghiệp và ngoại thương Việt Nam thông qua việc nhận diện và đo lường các nhân tố chi phối tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng với cỡ mẫu 138 doanh nghiệp và hợp tác xã, công trình đã kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố, khẳng định vai trò then chốt của Tín nhiệm, Quyền lực và Chiến lược kinh doanh đối với mức độ cộng tác chuỗi. Các đóng góp về bộ thang đo chuẩn hóa cùng hệ thống giải pháp, kiến nghị đồng bộ cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn giá trị cho việc hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước và nâng cao hiệu quả xuất khẩu rau quả của Việt Nam.