Tkmh qtccu nhóm6 010441600606

Chuyên khảo phân tích Tkmh qtccu nhóm6 010441600606, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thiết kế môn học

2024-2025

47
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

BẢNG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOÀN THÀNH CÔNG VIỆC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ VINASOY CORP

1.1. Công ty sữa đậu nành Vinasoy:

1.1.1. Tổng quan về công ty Vinasoy

1.2. Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi

1.2.1. Tầm nhìn, sứ mệnh

1.2.2. Giá trị cốt lõi:

1.3. Văn phòng- Nhà máy Vinasoy

1.4. Lĩnh vực hoạt động

2. CHƯƠNG 2: CHUỖI CUNG ỨNG CỦA SỮA ĐẬU NÀNH VINASOY

2.1. Sơ đồ chuỗi cung ứng của công ty sữa đậu nành VINASOY

2.2. Các thành phần tham gia trong chuỗi cung ứng

2.2.1. Nhà cung cấp nguyên vật liệu:

2.2.2. Nhà máy sản xuất:

2.2.3. Nhà phân phối:

2.2.4. Khách hàng:

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG CỦA CHIẾN LƯỢC CHUỖI CUNG ỨNG CỦA CÔNG TY SỮA ĐẬU NÀNH VINASOY

3.1. Phân tích hoạt động chuỗi cung ứng của VINASOY

3.1.1. Chiến lược xây dựng nguồn cung của VINASOY:

3.1.2. Quy trình xây dựng nguồn cung cho sữa đậu nành Fami:

3.1.3. Phương pháp quản lý nhà cung cấp của VINASOY:

3.2. Phân tích mô hình sản xuất sữa đậu nành Fami

3.2.1. Dự báo nhu cầu sữa đậu nành Fami tại Việt Nam và thế giới:

3.2.1.1. Tình hình tiêu thụ trong nước:
3.2.1.2. Tình hình tiêu thụ thế giới
3.2.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng sản phẩm:

3.2.2. Thiết kế sản phẩm, quy trình sản xuất của sữa đậu nành Fami:

3.2.2.1. Thiết kế sản phẩm:
3.2.2.2. Quy trình vận hành sản xuất:

3.3. Hoạt động phân phối sữa đậu nành Fami

3.3.1. Hệ thống kênh phân phối:

3.3.2. Thiết kế mạng lưới kênh phân phối của sữa đậu nành Fami:

3.3.3. Chiến lược kênh phân phối của VINASOY:

4. CHƯƠNG 4: BÀI HỌC THÀNH CÔNG RÚT RA TỪ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ NGUỒN CUNG, SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI SỮA ĐẬU NÀNH FAMI CỦA VINASOY

4.1. Mô hình đánh giá hoạt động quản lý của VINASOY

4.2. So sánh chuỗi cung ứng của VINASOY và TH TRUE MILK

4.2.1. Quy trình vận chuyển

4.2.2. Quy trình sản xuất

4.3. Bài học thành công rút ra từ hoạt động quản lý nguồn cung, sản xuất và phân phối sữa đậu nành Fami của VINASOY

4.3.1. Thành công trong hoạt động quản lý nguồn cung, sản xuất và phân phối của VINASOY:

4.3.2. Bài học thành công rút ra:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Sơ đồ chuỗi cung ứng sữa Fami Tổng quan mô hình Vinasoy

Bài viết tiến hành phân tích sâu về chuỗi cung ứng sữa Fami, một trong những sản phẩm chủ lực của Vinasoy. Mô hình này được xây dựng dựa trên sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần cốt lõi, từ khâu đầu vào đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Việc hiểu rõ sơ đồ chuỗi cung ứng này không chỉ cho thấy năng lực quản lý chuỗi cung ứng của Vinasoy mà còn hé lộ những yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh của thương hiệu trên thị trường sữa thực vật. Các mắt xích chính bao gồm nhà nông, nhà cung cấp nguyên liệu, nhà máy sản xuất, hệ thống nhà phân phối và khách hàng cuối cùng. Mỗi thành phần đều đóng một vai trò không thể thiếu trong việc đảm bảo chất lượng và sự ổn định của toàn bộ chuỗi giá trị.

1.1. Giới thiệu về Vinasoy và vai trò trong ngành sữa hạt

Công ty Sữa Đậu Nành Việt Nam - Vinasoy, thành lập năm 1997, là một đơn vị trực thuộc Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi. Với chiến lược chỉ tập trung vào 'cây đậu nành', Vinasoy đã vươn lên trở thành doanh nghiệp dẫn đầu ngành hàng sữa đậu nành bao bì giấy tại Việt Nam, chiếm hơn 80% thị phần. Thương hiệu Fami là sản phẩm cốt lõi, được người tiêu dùng tin tưởng nhờ chất lượng ổn định và giá trị dinh dưỡng cao. Tầm nhìn của Vinasoy là trở thành công ty hàng đầu thế giới về dinh dưỡng thực vật vào năm 2030, tiên phong phát triển các giải pháp dinh dưỡng từ đậu nành không biến đổi gen. Vai trò của Vinasoy không chỉ dừng lại ở sản xuất kinh doanh mà còn góp phần quan trọng vào việc định hình thói quen tiêu dùng sản phẩm lành mạnh, có nguồn gốc thực vật tại Việt Nam.

1.2. Các thành phần cốt lõi trong sơ đồ chuỗi cung ứng

Sơ đồ chuỗi cung ứng sữa Fami bao gồm năm thành phần chính. Đầu tiên là nông dân, những người trồng đậu nành theo hợp đồng và hỗ trợ kỹ thuật từ Vinasoy. Thứ hai là các nhà cung cấp nguyên liệu khác như đường, bao bì Tetra Pak, và các hương liệu phụ trợ. Thứ ba là ba nhà máy Vinasoy hiện đại tại Quảng Ngãi, Bắc Ninh và Bình Dương, chịu trách nhiệm sản xuất. Thứ tư là mạng lưới nhà phân phối rộng khắp, gồm các đại lý, siêu thị, cửa hàng tiện lợi (kênh phân phối hiện đại MT) và tiệm tạp hóa (kênh phân phối truyền thống GT). Cuối cùng là khách hàng, người tiêu dùng cuối cùng của sản phẩm. Sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần này tạo nên một dòng chảy sản phẩm hiệu quả, từ vùng trồng đến bàn ăn.

II. Chiến lược quản lý nguồn cung Vinasoy cho chuỗi cung ứng

Hoạt động quản lý chuỗi cung ứng của Vinasoy bắt đầu từ việc xây dựng một chiến lược nguồn cung vững chắc. Hiện tại, công ty vẫn phụ thuộc vào nguồn đậu nành nhập khẩu, nhưng đang từng bước hiện thực hóa mục tiêu tự chủ thông qua các chương trình phát triển vùng nguyên liệu trong nước. Chiến lược này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro về giá và nguồn cung mà còn tạo ra sự khác biệt về chất lượng sản phẩm. Việc quản lý chặt chẽ nhà cung cấp nguyên liệu và đầu tư vào nghiên cứu giống đậu nành bản địa là hai trụ cột chính trong chiến lược này. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng từ khâu đầu vào được xem là yếu tố sống còn, quyết định đến giá thành và chất lượng đồng nhất của sữa Fami.

2.1. Thách thức từ nguồn đậu nành nhập khẩu và giải pháp

Một trong những thách thức lớn nhất trong chuỗi cung ứng sữa Fami là sự phụ thuộc vào 70% nguồn đậu nành nhập khẩu, chủ yếu từ Canada. Sự phụ thuộc này khiến Vinasoy đối mặt với các rủi ro về biến động giá cả, chi phí logistics và vận tải quốc tế, cũng như các rào cản thương mại. Để giải quyết vấn đề, Vinasoy đã thành lập Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng Đậu nành, lưu trữ 1.580 nguồn gen quý. Giải pháp dài hạn là phát triển các giống đậu nành bản địa như VINASOY 01-CT và VINASOY 02-NS, phù hợp với thổ nhưỡng Việt Nam, nhằm từng bước tự chủ nguồn cung, đảm bảo phát triển bền vững.

2.2. Phát triển vùng nguyên liệu đậu nành không biến đổi gen

Để đảm bảo chất lượng và sự an toàn của sản phẩm, Vinasoy cam kết sử dụng 100% đậu nành không biến đổi gen. Công ty đã và đang triển khai các vùng nguyên liệu trọng điểm tại Miền Trung, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Hồng và đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long. Theo tài liệu nghiên cứu, Vinasoy tiên phong cơ giới hóa các khâu sản xuất tại đây, giúp nâng cao năng suất và chất lượng hạt đậu. Việc xây dựng mối quan hệ hợp tác chiến lược với nông dân, cung cấp giống, kỹ thuật và cam kết bao tiêu sản phẩm đã tạo ra một chuỗi giá trị sản phẩm bền vững, mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người nông dân.

III. Phân tích mô hình sản xuất sữa Fami với công nghệ cao

Quy trình sản xuất sữa đậu nành Fami được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, là một mắt xích quan trọng trong việc phân tích chuỗi cung ứng sữa Fami. Vinasoy đã đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống dây chuyền khép kín, tự động do tập đoàn Tetra Pak (Thụy Điển) cung cấp. Công nghệ này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất, giảm thiểu sai sót mà còn đảm bảo sản phẩm giữ được trọn vẹn hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng. Mô hình sản xuất này là sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, đảm bảo tuyệt đối về an toàn vệ sinh thực phẩm và tạo ra sản phẩm đồng nhất trên cả ba nhà máy.

3.1. Vai trò của công nghệ Tetra Pak trong bảo quản sản phẩm

Công nghệ của Tetra Pak đóng vai trò trung tâm trong mô hình sản xuất của Vinasoy. Bao bì giấy 7 lớp của Tetra Pak giúp bảo vệ sản phẩm khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh sáng, không khí, vi khuẩn, giữ cho sữa Fami tươi ngon mà không cần chất bảo quản. Quy trình tiệt trùng UHT (Ultra High Temperature) và chiết rót vô trùng giúp tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn gây hại, kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm. Bên cạnh đó, công nghệ Tetra-Alwinsoy giúp tách chiết tối đa dinh dưỡng từ hạt đậu, đồng thời loại bỏ các enzyme gây khó tiêu. Đây là yếu tố công nghệ then chốt giúp Fami khác biệt và duy trì chất lượng đỉnh cao.

3.2. Quy trình 13 bước đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

Vinasoy áp dụng một quy trình sản xuất gồm 13 công đoạn được kiểm soát nghiêm ngặt. Bắt đầu từ khâu làm sạch và lựa chọn nguyên liệu, nghiền, trích ly dịch sữa, khử hoạt tính enzyme, cho đến hòa trộn, đồng hóa, tiệt trùng và chiết rót vô trùng. Mỗi công đoạn đều tuân thủ các hệ thống quản lý chất lượng như ISO 9001 và HACCP. Việc kiểm soát chặt chẽ từ đầu vào đến đầu ra giúp loại bỏ các sản phẩm không đạt yêu cầu, đảm bảo tuyệt đối an toàn vệ sinh thực phẩm. Quy trình này không chỉ là một thủ tục sản xuất mà còn là cam kết của Vinasoy về chất lượng đối với người tiêu dùng, một phần quan trọng của quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả.

IV. Phương pháp thiết kế kênh phân phối sữa Fami hiệu quả

Hoạt động phân phối là giai đoạn cuối nhưng có tính quyết định trong việc đưa sản phẩm Fami đến tay người tiêu dùng. Để phân tích chuỗi cung ứng sữa Fami một cách toàn diện, cần xem xét kỹ lưỡng hệ thống kênh phân phối mà Vinasoy đã xây dựng. Công ty áp dụng chính sách phân phối rộng khắp, kết hợp hài hòa giữa kênh truyền thống và hiện đại để tối đa hóa độ phủ thị trường. Chiến lược phân phối không chỉ tập trung vào việc bán hàng mà còn là công cụ để quảng bá thương hiệu và thu thập thông tin phản hồi từ thị trường, giúp Vinasoy nhanh chóng thích ứng với sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng.

4.1. Tối ưu kênh phân phối truyền thống GT và hiện đại MT

Vinasoy đã thành công trong việc xây dựng một mạng lưới phân phối đa kênh. Kênh phân phối truyền thống (GT), bao gồm các tiệm tạp hóa, chợ, chiếm tỷ trọng lớn và giúp sản phẩm len lỏi đến tận các khu vực nông thôn. Trong khi đó, kênh phân phối hiện đại (MT), với sự hiện diện tại các siêu thị lớn (Co.opmart, Big C) và cửa hàng tiện lợi (Circle K, VinMart+), giúp Fami tiếp cận nhóm khách hàng trẻ, có thu nhập và yêu cầu cao về trải nghiệm mua sắm. Việc quản lý hiệu quả cả hai kênh này, với chính sách giá và chiết khấu phù hợp cho từng đối tác bán lẻ, là chìa khóa giúp Vinasoy duy trì vị thế dẫn đầu.

4.2. Chiến lược Đẩy PUSH trong logistics và vận tải

Công ty áp dụng chiến lược Đẩy (PUSH – Planning Driven Chain) trong quản lý chuỗi cung ứng. Theo chiến lược này, Vinasoy sản xuất dựa trên dự báo nhu cầu thị trường và sau đó 'đẩy' sản phẩm vào các kênh phân phối. Điều này giúp tối ưu hóa quy mô sản xuất, giảm chi phí trên từng đơn vị sản phẩm và đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có tại các điểm bán. Hoạt động logistics và vận tải được tổ chức hiệu quả để luân chuyển hàng hóa từ ba nhà máy Vinasoy đến 156 nhà phân phối trên toàn quốc. Chiến lược này đặc biệt hiệu quả với các sản phẩm tiêu dùng nhanh như Fami, giúp giảm thiểu tình trạng hết hàng và tối ưu hóa quản lý tồn kho.

V. So sánh chuỗi cung ứng Vinasoy và TH True Milk Bài học

Để rút ra bài học thực tiễn, việc so sánh chuỗi cung ứng Vinasoy với một đối thủ lớn như TH True Milk là rất cần thiết. Mặc dù kinh doanh hai dòng sản phẩm khác nhau (sữa thực vật và sữa động vật), cả hai đều là những 'ông lớn' trong ngành sữa Việt Nam. TH True Milk nổi bật với mô hình chuỗi cung ứng khép kín, tự chủ hoàn toàn từ trang trại đến ly sữa. Trong khi đó, Vinasoy thể hiện sự linh hoạt với mô hình hợp tác và phát triển vùng nguyên liệu. Phân tích sự khác biệt trong mô hình quản lý nguồn cung, sản xuất và phân phối của hai doanh nghiệp sẽ mang lại cái nhìn sâu sắc về những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần cải thiện cho chuỗi cung ứng sữa Fami.

5.1. Phân tích mô hình tự chủ nguồn cung của TH True Milk

TH True Milk xây dựng một chuỗi cung ứng khép kín theo mô hình 'từ đồng cỏ xanh đến ly sữa sạch'. Họ hoàn toàn tự chủ nguồn cung khi sở hữu các trang trại bò sữa công nghệ cao, tự sản xuất thức ăn và thậm chí mua lại nhà máy đường để cung cấp nguyên liệu. Mô hình này giúp TH True Milk kiểm soát tuyệt đối chất lượng đầu vào, tạo dựng niềm tin vững chắc nơi người tiêu dùng về một sản phẩm 'sữa tươi sạch'. Đây là một lợi thế cạnh tranh rất lớn so với mô hình của Vinasoy, vốn còn phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Bài học cho Vinasoy là cần đẩy nhanh hơn nữa quá trình tự chủ hóa vùng nguyên liệu để nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.2. Điểm mạnh và yếu trong chuỗi giá trị sản phẩm Fami

Điểm mạnh trong chuỗi giá trị sản phẩm của Fami nằm ở sự tập trung chuyên môn hóa cao vào sản phẩm đậu nành, hệ thống phân phối rộng khắp và giá cả cạnh tranh, phù hợp với đại đa số người tiêu dùng. Sự linh hoạt trong nguồn cung cũng giúp Vinasoy thích ứng tốt với biến động mùa vụ. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, tiềm ẩn rủi ro về giá và chất lượng. Hệ thống phân phối trực tiếp (cửa hàng chính hãng) còn hạn chế so với TH True Milk. Việc nhận diện rõ các điểm này giúp Vinasoy có định hướng chiến lược để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, củng cố vị thế trên thị trường.

VI. Bài học từ chuỗi cung ứng Fami hướng phát triển bền vững

Từ việc phân tích chuỗi cung ứng sữa Fami, có thể rút ra nhiều bài học quý giá về tầm quan trọng của việc cân bằng giữa chất lượng, chi phí và độ phủ thị trường. Thành công của Vinasoy đến từ sự kiên định với một sản phẩm cốt lõi, đầu tư bài bản vào công nghệ sản xuất và xây dựng được một mạng lưới phân phối vững chắc. Tuy nhiên, để hướng tới phát triển bền vững, Vinasoy cần tiếp tục cải tiến, đặc biệt trong việc tự chủ nguồn cung và ứng dụng công nghệ số vào quản lý. Tương lai của chuỗi cung ứng Fami sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với xu hướng tiêu dùng xanh và xây dựng một hệ sinh thái dinh dưỡng thực vật toàn diện.

6.1. Đề xuất tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong tương lai

Để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, Vinasoy cần tập trung vào ba hướng chính. Một là, đẩy mạnh đầu tư vào các vùng nguyên liệu đậu nành trong nước để giảm phụ thuộc nhập khẩu. Hai là, ứng dụng công nghệ thông tin như hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) SAP để quản lý toàn diện từ sản xuất đến tài chính, giúp ra quyết định nhanh và chính xác hơn. Ba là, mở rộng kênh phân phối trực tiếp qua việc xây dựng chuỗi cửa hàng và đẩy mạnh bán hàng trên các nền tảng thương mại điện tử. Các giải pháp này sẽ giúp chuỗi cung ứng sữa Fami trở nên linh hoạt, hiệu quả và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động của thị trường.

6.2. Tầm nhìn trở thành doanh nghiệp dinh dưỡng thực vật toàn cầu

Bài học từ sự thành công của chuỗi cung ứng sữa Fami là nền tảng để Vinasoy hiện thực hóa tầm nhìn toàn cầu. Việc xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm bền vững, từ hạt giống đến người tiêu dùng, không chỉ củng cố vị thế tại Việt Nam mà còn tạo ra tiêu chuẩn để vươn ra thế giới. Hướng đi tương lai là tiếp tục đa dạng hóa sản phẩm từ thực vật, không chỉ dừng lại ở đậu nành mà còn các loại hạt khác như VEYO. Đồng thời, Vinasoy cần xây dựng câu chuyện thương hiệu về phát triển bền vững và dinh dưỡng xanh, đáp ứng xu hướng tiêu dùng của thế hệ mới trên toàn cầu, khẳng định vị thế của một thương hiệu Việt trên trường quốc tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ VINASOY CORP 1.1 Công ty sữa đậu nành Vinasoy: 1.1 Tổng quan về công ty Vinasoy Công ty Vinasoy có tên gọi đầy đủ là Công ty Sữa Đậu Nành Việt Nam - Vinasoy, với tên quốc tế là VIETNAM SOYA PRODUCTS COMPANY VINASOY. Công ty Sữa Đậu Nành Việt Nam – Vinasoy là một thành viên trực thuộc Công ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi, được thành lập năm 1997 và chuyên về các sản phẩm dinh dưỡng từ đậu nành được chia ra nhiều phân khúc để tiếp cận được toàn diện lượng khách hàng. Trải qua 25 năm đầy khó khăn, thử thách, tưởng chừng có lúc phá sản thế nhưng nhờ chiến lược đúng đắn chỉ tập trung duy nhất vào “cây đậu nành”, Vinasoy đã thành công trên con đường trở thành “người dẫn đầu” trong ngành sữa đậu nành Việt Nam.2 Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi A. Tầm nhìn, sứ mệnh Vinasoy hướng tới mục tiêu trở thành một trong những công ty hàng đầu thế giới trong lĩnh vực dinh dưỡng thực vật vào năm 2030.

Với sứ mệnh tiên phong phát triển các giải pháp dinh dưỡng toàn diện từ nguồn gốc thực vật, đặc biệt là đậu nành. Vinasoy không chỉ mang đến những sản phẩm chất lượng cao mà còn góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng và xây dựng một cuộc sống lành mạnh hơn cho mọi người. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Vinasoy tập trung vào việc nghiên cứu, phát triển và đa dạng hóa các sản phẩm từ đậu nành và các loại hạt khác, đồng thời đầu tư vào việc phát triển giống đậu nành mới và cơ giới hóa sản xuất. Bên cạnh đó, công ty cũng cam kết đảm bảo chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa nguồn dinh dưỡng từ đậu nành và mở rộng thị trường kinh doanh ra toàn cầu.

Với những nỗ lực không ngừng, Vinasoy mong muốn trở thành biểu tượng của ngành dinh dưỡng thực vật tại Việt Nam và đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp này. Giá trị cốt lõi: ● Về tâm huyết: Làm việc với sự đam mê, tận tâm, tận lực nhằm mang đến những sản phẩm dinh dưỡng tối ưu từ thực vật, tốt cho sức khỏe, chỉn chu trong dịch vụ và bền vững cho môi trường. ● Về sáng tạo: Luôn nuôi dưỡng khát vọng tiên phong, tinh thần khát khao tìm tòi học hỏi, sáng tạo linh hoạt, ứng dụng có chọn lọc vào thực tiễn nhằm tạo ra sự khác biệt 2 và lợi thế cạnh tranh. ● Về tốc độ: Hành động nhanh, quyết liệt, thúc đẩy sự phối hợp nhịp nhàng trong tổ chức.

Dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới và linh hoạt cải tiến để thích ứng với sự thay đổi. ● Về cam kết: Cam kết nỗ lực hết mình, hành động theo mục tiêu, giữ trọn chữ tín với khách hàng, đối tác, đồng nghiệp và công ty. ● Về hợp tác: Thúc đẩy văn hóa hợp tác, gắn kết chặt chẽ cùng đồng nghiệp; thúc đẩy tinh thần hợp tác đôi bên cũng có lợi với đối tác hướng về một mục tiêu chung. ● Trong sạch và đạo đức: Hành xử trung thực, minh bạch, đạo đức trong mọi hoạt động và giao dịch kinh doanh.3 Văn phòng- Nhà máy Vinasoy Vinasoy đã xây dựng và phát triển một hệ thống nhà máy đồng bộ và hiện đại để sản xuất sữa đậu nành.

Tính đến hiện tại Vinasoy có tất cả 3 nhà máy tại Quảng Ngãi, Bắc Ninh và Bình Dương. Tại Quảng Ngãi: Nhà máy được khởi công xây dựng năm 1996 và đi vào hoạt động từ năm 1997, khi đó nhà máy có công suất ban đầu là 5 triệu lít/năm và sau hơn 15 năm cải tiến, công suất đã tăng gấp 25 lần lên đến 120 triệu lít/năm. Tại Bắc Ninh: Nhà máy đã khởi công xây dựng vào năm 2012. Đây là một trong những nhà máy sữa đậu nành hiện đại và lớn nhất khu vực Đông Nam Á, có công suất đạt 180 triệu lít/năm.

Nhà máy chính thức đưa vào hoạt động giai đoạn đầu vào giữa năm 2013, tiếp tục khánh thành giai đoạn 2 sau 2 năm, nâng tổng công suất của Vinasoy lên 300 triệu lít/năm. Tại Bình Dương: Nhà máy đã khởi công xây dựng vào vào năm 2016 đến năm 2017 nhà máy được khánh thành đi vào hoạt động nâng tổng công suất của Vinasoy đạt 390 triệu lít/năm, và đây cũng là nhà máy thuộc top 5 Nhà máy sữa đậu nành lớn nhất thế giới.4 Thành tựu ● Năm 2011 − Sản phẩm sữa đậu nành FAMI vinh dự được có mặt trong TOP 50 nhãn hiệu nổi tiếng Việt Nam. − Vinasoy được trao tặng bằng khen khi lọt TOP 20 sản phẩm - Dịch vụ Việt Nam được tin dùng; Hàng Việt Nam chất lượng cao. 2: Chứng nhận đạt top 50 nhãn hiệu nổi tiếng Việt Nam (Nguồn: Internet) ● 2012: − Sản phẩm sữa đậu nành FAMI đạt chứng nhận An toàn thực phẩm; Hàng Việt Nam chất lượng cao do người tiêu dùng bình chọn; Sản phẩm sữa đậu nành FAMI đạt giải thưởng 100 thương hiệu bền vững.

− Sản phẩm sữa đậu nành FAMI đạt TOP 20 sản phẩm vàng thời hội nhập; chứng nhận top 100 nhà cung cấp đáng tin cậy. 3: Chứng nhận đạt danh hiệu hàng Việt Nam chất lượng cao (Nguồn: Internet) ● Năm 2014 − TOP 10 thương hiệu Việt uy tín. − Biểu tượng đạo đức toàn cầu; TOP 20 Thương hiệu vàng thực phẩm Việt Nam. 4: : Chứng nhận Vinasoy đạt top 10 thương hiệu Việt uy tín lần thứ 10 năm 2014 (Nguồn: Internet) ● 2015 − Hàng Việt Nam được người tiêu dùng yêu thích − Top 10 nhãn hiệu nổi tiếng nhất Việt Nam − Hàng Việt Nam chất lượng cao do người tiêu dùng bình chọn Hình 1.

5: : Chứng nhận hàng Việt Nam được người tiêu dùng yêu thích (Nguồn: Internet) ● 2018 − Thương hiệu gia đình tin dung. − Top 10 sản phẩm vàng Việt Nam. 6: Chứng nhận đạt danh hiệu gia đình tin dùng (Nguồn: Internet) ● 2023 − Top 50 Doanh nghiệp Phát triển Bền vững. − TOP 100 doanh nghiệp bền vững tiêu biểu nhất tại Việt Nam năm 2023.

7: Chứng nhận đạt top 50 doanh nghiệp phát triển bền vững (Nguồn: Internet) ● Giải thưởng: − Giải thưởng quốc tế về Sáng tạo Thực phẩm từ Thực vật (World Plant-Based Innovation Awards) ghi nhận nội lực mạnh mẽ và sự kiên định của Vinasoy trên hành trình kiến tạo hệ sinh thái dinh dưỡng thực vật đẳng cấp thế giới. − Tổ chức lần thứ 5 bởi FoodBev Media, giải thưởng này diễn ra trong khuôn khổ hội nghị hàng đầu về thực phẩm từ thực vật Bridge2Food North America, tại Minneapolis, Mỹ. 8: Fami Green Soy của Vinasoy ghi dấu ấn quốc tế bằng sự đột phá công nghệ và đổi mới sáng tạo.5 Lĩnh vực hoạt động Vinasoy chủ yếu sản xuất và phân phối sữa đậu nành, mỗi dòng sản phẩm đều có những đặc điểm và hướng đến đối tượng khách hàng khác nhau bao gồm các dòng sản phẩm như: ● Fami: Là một trong những sản phẩm chủ lực của Vinasoy bổ sung đạm thực vật với mức giá phù hợp. Bao gồm các sản phẩm như sữa đậu nành Fami nguyên chất, Fami canxi, Fami Canxi Plus và Fami GO (đậu đỏ nếp cẩm).

9: : Các loại sữa đậu nành-Fami nguyên chất, Fami canxi, Fami canxi plus và Fami go (Nguồn: Internet) ● Green Soy: Sản phẩm giàu đạm đậu nành và chất xơ tự nhiên kết hợp với omega 3-6- 9, giúp chống oxy hóa, hỗ trợ sức khỏe cho tim mạch và kiểm soát cân nặng. Nổi bật ở Green Soy là 2 sản phẩm rất ít đường và không đường tùy vào nhu cầu sử dụng của khách hàng. 10: Sữa đậu nành Fami green soy (Nguồn: Internet) ● VEYO: Sản phẩm lên men từ 100% sữa của 5 loại hạt (hạnh nhân, yến mạch, dẻ cười, óc chó, mắc ca) giàu dinh dưỡng, vừa hội tụ 5 giá trị dinh dưỡng vàng từ thực vật là: không cholesterol, không lactose, không biến đổi gen, 100% đạm từ thực vật và chất beo bão hòa thấp, giúp cân bằng dinh dưỡng, hỗ trợ hệ tiêu hóa. Có 4 hương vị: vị nguyên bản, dâu Nhật, cam Yuzu và đào tiên Nhật.

11: Veyo sữa hạt 8 (Nguồn: Internet) Vinasoy không chỉ là một thương hiệu sữa đậu nành hàng đầu tại Việt Nam mà còn có tầm ảnh hưởng quốc tế, nằm trong top 5 công ty sữa đậu nành lớn nhất thế giới. Bên cạnh đó, Vinasoy còn tích cực tham gia vào các hoạt động vì cộng đồng như chương trình "Sữa học đường" và đặt mục tiêu phát triển bền vững cho mọi sản phẩm.2 Sữa đậu nành Fami: 1.1 Sữa đậu nành Fami là gì? Sữa đậu nành Fami là sản phẩm đầu tiên thuộc công ty Vinasoy, đã có mặt trên thị trường từ năm 1997. Với nguyên liệu và thành phần tự nhiên được làm từ 100% hạt đậu nành không biến đổi gen, cùng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, Fami luôn là sự lựa chọn hàng đầu. Sở dĩ, sản phẩm sữa Fami được ưa chuộng đến vậy là nhờ vào thành phần độc quyền từ 100% đậu nành chọn lọc.

Sản phẩm hoàn toàn an toàn và tốt cho sức khỏe người dùng. Có thể thấy, Fami là dòng sản phẩm đã làm nên tên tuổi của thương hiệu Vinasoy, mà không ai có thể thay thế được cho đến thời điểm hiện tại. 12: Dưỡng chất đậu nành Fami (Nguồn: Internet) 1.2 Thông tin chung về sản phẩm A. Thành phần ● Nước dịch trích từ đậu nành hạt: 44%; 9 ● Đường kính trắng: 8,7%; ● Chất nhũ hóa và chất ổn định: 471, 407; ● Hương liệu giống tự nhiên dùng cho thực phẩm; ● Muối ăn ● Chất điều chỉnh độ pH: 500ii; B.

Giá trị dinh dưỡng trung bình trong 100 ml ● Năng lượng: 58.2 gr; ● Chất beo: 1.5 gr; ● Chất xơ: 220 mg; Natri: 27 mg.3 Các loại sữa đậu nành FAMI phổ biến nhất hiện nay A. Fami nguyên chất Được làm từ 100% hạt đậu nành chọn lọc và không biến đổi gen. Nguồn năng lượng có trong fami nguyên chất là 57. Với hương vị thơm ngon, sánh mịn, cung cấp các dưỡng chất như: chất đạm, chất beo, chất xơ, cholesterol,.

13: Thành phần sữa đậu nành Fami nguyên chất (Nguồn: Internet) B. Fami canxi Sản phẩm Fami canxi được nâng cấp từ sản phẩm Fami nguyên chất. Không chỉ bổ sung 8 loại vitamin và khoáng chất quan trọng như D3, vitamin B6, B9, B12, Zn… mà còn cung cấp canxi giúp xương chắc khỏe. Sản phẩm này đặc biệt chú ý hệ xương vì thế dùng được cho trẻ em và người lớn tuổi.

Với thông điệp “chắc khỏe xương” đây là thông điệp thể hiện rõ đặc điểm nổi bật ở dòng sản phẩm đậu nành có bổ sung canxi với nhiều tình huống quảng cáo hài hước nhưng mang ý nghĩa sâu sắc về một gia đình ấm áp, thân thương và giàu cảm xúc. 14: Thành phần sữa đậu nành Fami canxi (Nguồn: Internet) C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ