Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là phân khúc đồ uống dinh dưỡng từ thực vật, sự thay đổi trong nhận thức của người tiêu dùng sau đại dịch COVID-19 cùng các mối quan tâm về an toàn thực phẩm đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng các sản phẩm thay thế sữa động vật (như tình trạng không dung nạp lactose hoặc xu hướng giảm cholesterol).

Đề tài “Phân tích nguồn cung, mô hình sản xuất và kênh phân phối của sản phẩm sữa đậu nành Fami” được thực hiện dưới dạng đồ án môn học Quản trị chuỗi cung ứng tại Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM (Khóa 2024-2025, hoàn thành ngày 19/12/2024). Nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi: Những yếu tố cốt lõi nào trong hoạt động quản trị chuỗi cung ứng đã giúp thương hiệu sữa đậu nành Fami thuộc Công ty Sữa Đậu Nành Việt Nam (Vinasoy) duy trì vị thế dẫn đầu thị trường?

Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa tổng quan về Vinasoy và dòng sản phẩm chủ lực sữa đậu nành Fami.
  2. Xác định cấu trúc và các thành phần tham gia vào chuỗi cung ứng sữa đậu nành của doanh nghiệp.
  3. Phân tích chi tiết ba mắt xích trọng yếu: chiến lược xây dựng nguồn cung, mô hình - quy trình vận hành sản xuất và mạng lưới kênh phân phối.
  4. Đánh giá hoạt động quản lý chuỗi cung ứng thông qua so sánh đối chuẩn (benchmarking) với chuỗi cung ứng của Tập đoàn TH True Milk, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và kiến nghị hoàn thiện.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng đối với dòng sản phẩm sữa đậu nành Fami của Công ty Sữa Đậu Nành Việt Nam (Vinasoy - trực thuộc Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các vùng nguyên liệu tại Việt Nam (Tây Nguyên, Miền Trung, Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long), hệ thống 3 nhà máy sản xuất (Quảng Ngãi, Bắc Ninh, Bình Dương), mạng lưới phân phối trên toàn quốc và thị trường xuất khẩu sang hơn 30 quốc gia.
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động và số liệu phát triển từ khi thành lập doanh nghiệp năm 1997 đến giai đoạn 2023 - 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng các khung lý thuyết nền tảng và phương pháp phân tích chuyên ngành trong quản trị logistics và chuỗi cung ứng:

  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
    • Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM): Phân tích dòng dịch chuyển nguyên vật liệu, thông tin và tài chính qua các mắt xích cung ứng.
    • Chiến lược chuỗi cung ứng đẩy (PUSH - Planning Driven Chain): Cơ chế sản xuất hàng loạt dựa trên dự báo nhu cầu thị trường nhằm tối ưu hóa công suất và chi phí vận hành.
    • Mô hình quản lý quan hệ nhà cung cấp (Supplier Relationship Management - SRM): Thiết lập tiêu chuẩn lựa chọn, đánh giá chất lượng và duy trì hợp tác chiến lược dài hạn.
    • Mô hình thiết kế mạng lưới phân phối: Kênh trực tiếp và kênh gián tiếp (bao gồm mô hình đại lý, mô hình nhà phân phối, kênh phân phối hiện đại và kênh Horeca).
    • Khung tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vệ sinh an toàn bao bì QCVN 12-1:2011/BYT; hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn HACCP (TCVN 5603:2008); hệ thống quản lý chất lượng quốc tế ISO 9001:2008; hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp SAP ERP.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các tài liệu báo cáo thị trường từ AC Nielsen Việt Nam, số liệu thống kê từ VNExpress, cổng thông tin truyền thông của Vinasoy và giáo trình quản trị chuỗi cung ứng chuyên ngành.
    • Phương pháp phân tích quy trình (Process Flow Analysis): Mô tả, trực quan hóa và thuyết minh 13 công đoạn vận hành trong dây chuyền sản xuất tự động khép kín.
    • Phương pháp so sánh đối chuẩn (Benchmarking): Đối chiếu chuỗi cung ứng sản phẩm sữa thực vật (Vinasoy) với chuỗi cung ứng sữa tươi động vật (TH True Milk) trên các phương diện: mô hình kinh doanh, nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, công tác vận chuyển, kênh phân phối và tệp khách hàng.
    • Phương pháp đánh giá hoạt động quản lý đa chiều: Thiết lập bảng chỉ số đánh giá doanh nghiệp dựa trên 4 trụ cột: Tài chính, Nhân sự, Sản xuất & Vận hành, Marketing & Thương hiệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Vinasoy Corp

Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và định vị thương hiệu của Công ty Sữa Đậu Nành Việt Nam (Vinasoy) - thành viên trực thuộc Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi, thành lập năm 1997. Doanh nghiệp đặt mục tiêu chiến lược trở thành một trong những công ty hàng đầu thế giới về dinh dưỡng thực vật vào năm 2030, dựa trên 6 giá trị cốt lõi: Tâm huyết, Sáng tạo, Tốc độ, Cam kết, Hợp tác, Trong sạch và đạo đức.

Về cơ sở vật chất, Vinasoy vận hành 3 nhà máy sản xuất với quy mô lớn:

  • Nhà máy Quảng Ngãi: Hoạt động từ năm 1997 với công suất ban đầu 5 triệu lít/năm, sau cải tiến nâng lên 120 triệu lít/năm.
  • Nhà máy Bắc Ninh: Khởi công năm 2012, đưa tổng công suất toàn công ty lên 300 triệu lít/năm sau khi hoàn thành giai đoạn 2.
  • Nhà máy Bình Dương: Khánh thành năm 2017, nâng tổng công suất toàn hệ thống đạt 390 triệu lít/năm (lọt top 5 nhà máy sữa đậu nành lớn nhất thế giới).

Về danh mục sản phẩm, Vinasoy phát triển ba dòng chính: Fami (sản phẩm chủ lực gồm Fami nguyên chất, Fami Canxi, Fami Canxi Plus, Fami GO), Green Soy (giàu đạm, omega 3-6-9, không đường/ít đường) và VEYO (sữa chua lên men từ 5 loại hạt: hạnh nhân, yến mạch, dẻ cười, óc chó, mắc ca).

Dòng sữa đậu nành Fami được sản xuất từ 100% hạt đậu nành không biến đổi gen (Non-GMO). Công thức sản phẩm bao gồm: 44% nước dịch trích từ hạt đậu nành, 8,7% đường kính trắng, chất nhũ hóa và chất ổn định (471, 407), muối ăn, chất điều chỉnh độ pH (500ii) và hương liệu thực phẩm. Giá trị dinh dưỡng trung bình trong 100 ml sản phẩm cung cấp 58,2 kcal năng lượng, 1,5 g chất béo, 220 mg chất xơ và 27 mg natri.

Chương 2: Chuỗi cung ứng của sữa đậu nành Vinasoy

Chương 2 mô hình hóa chuỗi cung ứng của Vinasoy thông qua 5 mắt xích cấu thành chính:

  1. Nông dân: Mắt xích đầu nguồn canh tác đậu nành và các loại hạt theo hợp đồng liên kết. Vinasoy cung cấp giống đạt chuẩn, chuyển giao kỹ thuật canh tác, hỗ trợ tài chính và cam kết bao tiêu toàn bộ sản lượng.
  2. Nhà cung cấp nguyên vật liệu phụ trợ: Cung cấp đường (từ công ty mẹ - Công ty CP Đường Quảng Ngãi), muối, hương liệu thực phẩm và hệ thống bao bì giấy tiệt trùng từ Tập đoàn Tetra Pak (Thụy Điển).
  3. Nhà máy sản xuất: Hệ thống 3 nhà máy tại Quảng Ngãi, Bắc Ninh, Bình Dương với tổng công suất thiết kế vượt mức 900 triệu lít/năm, vận hành theo dây chuyền tự động hóa.
  4. Nhà phân phối: Mạng lưới phủ rộng toàn quốc gồm hệ thống đại lý, nhà phân phối trung gian, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tạp hóa và các đối tác xuất khẩu tại hơn 30 quốc gia.
  5. Khách hàng: Người tiêu dùng cuối cùng sử dụng sản phẩm.

Chương 3: Phân tích hoạt động chuỗi cung ứng của chiến lược chuỗi cung ứng của công ty sữa đậu nành Vinasoy

Nội dung chương 3 đi sâu phân tích 3 trụ cột vận hành của chuỗi cung ứng Fami:

1. Hoạt động quản trị nguồn cung

  • Hiện trạng nguyên liệu: Vinasoy hiện nhập khẩu khoảng 70% lượng đậu nành từ Canada. Để nâng cao tính tự chủ, doanh nghiệp thành lập Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng Đậu nành Vinasoy, xây dựng ngân hàng gen lưu trữ 1.580 nguồn gen quý. Đơn vị đã nghiên cứu và bảo hộ thành công 2 giống đậu nành: VINASOY 01-CT và VINASOY 02-NS (phát triển từ giống bản địa Cư Jút, Đắk Nông).
  • Mở rộng vùng trồng: Thiết lập 4 vùng sinh thái nông nghiệp trên toàn quốc (Tây Nguyên, Miền Trung, Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long). Năm 2022, Vinasoy thử nghiệm mô hình liên kết quy mô lớn tại Vĩnh Long (10 ha) và Sóc Trăng (5 ha), kết hợp ứng dụng cơ giới hóa đồng bộ (máy phát gốc rạ, máy gặt đập).
  • Bao bì và phụ liệu: Sử dụng bao bì giấy 7 lớp tiệt trùng bằng dung dịch $H_2O_2$ của Tetra Pak, đáp ứng QCVN 12-1:2011/BYT. Các nguyên liệu mở rộng (đậu đỏ, nếp cẩm, mè đen, cà phê) được thu mua liên kết với nông dân tại Đắk Lắk, Buôn Ma Thuột.
  • Phương pháp quản lý nhà cung cấp:
Tiêu chí Nội dung chi tiết Mục tiêu
Lựa chọn nhà cung cấp Đánh giá uy tín, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, năng lực cung ứng ổn định, công nghệ hiện đại. Đảm bảo chất lượng sản phẩm và ổn định chuỗi cung ứng.
Hợp tác lâu dài Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược, chia sẻ thông tin, đồng hành cải tiến sản phẩm. Tạo sự gắn kết đôi bên cùng có lợi, tăng hiệu quả hợp tác.
Kiểm soát chất lượng Kiểm tra định kỳ, áp dụng tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt nguồn nguyên liệu đầu vào. Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, tuân thủ an toàn thực phẩm.
Đàm phán và hợp đồng Minh bạch, ký kết dựa trên khối lượng mua hàng lớn, điều khoản công bằng. Đạt giá cả cạnh tranh, bảo vệ quyền lợi hai bên.

2. Mô hình và quy trình vận hành sản xuất

Quy trình sản xuất sữa đậu nành Fami gồm 13 công đoạn khép kín, ứng dụng công nghệ trích ly liên tục Tetra - Alwinsoy (Thụy Điển):

STT Công đoạn sản xuất Nhiệm vụ kỹ thuật chính
1 Chuẩn bị và làm sạch Loại bỏ hạt lép, tạp chất, sạn và kim loại nhiễm từ khỏi hạt đậu nành khô.
2 Nghiền nguyên liệu Nghiền hạt đậu thành dạng hỗn hợp dịch có hàm lượng chất rắn cao.
3 Trích ly Tách bã không hòa tan bằng thiết bị ly tâm để thu dịch sữa nguyên chất.
4 Khử hoạt tính Enzyme Vô hoạt enzyme Tripson và Lipoxydaza (loại bỏ vị ngái và tác nhân gây đầy bụng).
5 Hòa trộn Bổ sung đường, muối, vi chất dinh dưỡng và phụ gia thực phẩm theo tỷ lệ chuẩn.
6 Làm lạnh và chứa đệm Hạ nhiệt độ dịch sữa sau hòa trộn và lưu tại bồn đệm trước tiệt trùng.
7 Đồng hóa Gia nhiệt và đồng hóa áp lực cao để làm mịn, phân tán đều các hạt cầu béo.
8 Tiệt trùng Tiệt trùng tự động ở nhiệt độ cao nhằm tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật gây hại.
9 Chứa vô trùng Lưu trữ dịch sữa đã tiệt trùng trong bồn vô trùng khép kín.
10 Chiết rót vô trùng Rót định lượng dịch sữa vào bao bì giấy đã được khử trùng bằng $H_2O_2$.
11 Dán ống hút và co lốc Đính kèm ống hút lên hộp/bịch và tiến hành bọc màng co theo lốc.
12 Kiểm soát chất lượng Kiểm tra độ kín mối hàn, mẫu lưu vi sinh và các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý.
13 Đóng gói, lưu kho Đóng sản phẩm vào thùng carton, đưa vào kho lưu trữ sẵn sàng xuất xưởng.

3. Hoạt động phân phối

  • Kênh trực tiếp: Bán lẻ qua cửa hàng giới thiệu sản phẩm tại cổng công ty, nhân viên kinh doanh xử lý đơn hàng nội bộ hoặc cấp phát trực tiếp cho các nhà máy, trường học, cơ sở công nghiệp nặng (lọc dầu Dung Quất). Kênh này chiếm tỷ trọng nhỏ (khoảng hơn 9% tổng doanh thu).
  • Kênh gián tiếp: Kênh bán hàng chủ lực, đóng góp hơn 90% tổng doanh thu. Doanh nghiệp áp dụng hai mô hình:
    • Mô hình đại lý: Cung cấp giá sỉ cho đại lý cấp 1; đại lý tự điều chỉnh biên độ giá thả nổi theo công thức $(100 - X%) (100 + X_1%)$ khi phân phối lại cho các điểm bán lẻ.
    • Mô hình nhà phân phối: Áp dụng mức chiết khấu cố định theo hợp đồng cho kênh phân phối truyền thống, hệ thống siêu thị hiện đại và kênh Horeca (Hotel - Restaurant - Cafe). Tiêu chuẩn chọn nhà phân phối: có kinh nghiệm phân phối ít nhất một nhãn hàng sữa, năng lực tài chính bảo đảm mức tồn kho tối thiểu 2 tuần.
  • Chiến lược kênh: Áp dụng chiến lược Đẩy (PUSH - Planning Driven Chain), chủ động dự báo nhu cầu thị trường để sản xuất hàng loạt, duy trì tồn kho an toàn và cung ứng liên tục đến các điểm bán.

Chương 4: Bài học thành công rút ra từ hoạt động quản lý nguồn cung, sản xuất và phân phối sữa đậu nành Fami của Vinasoy

Chương 4 thực hiện phân tích so sánh đối chuẩn chuỗi cung ứng giữa Vinasoy và TH True Milk:

Tiêu chí so sánh TH True Milk Vinasoy (Sản phẩm Fami)
Mô hình kinh doanh Khép kín hoàn toàn từ trang trại bò sữa đến bàn ăn. Kết hợp tự nghiên cứu giống, hợp tác vùng trồng và nhập khẩu.
Nguồn nguyên liệu Tự chủ đàn bò sữa (>70.000 con), tự trồng cỏ/thức ăn, tự sản xuất đường (mua lại nhà máy Mía đường Nghệ An Tate). Nhập khẩu 70% đậu nành từ Canada; hợp tác vùng trồng tại Đắk Nông, ĐBSCL; đường từ Công ty CP Đường Quảng Ngãi.
Quy trình vận chuyển Vận chuyển sữa tươi thô bằng xe bồn lạnh chuyên dụng ở 2 - 4°C từ trang trại về nhà máy (tiềm ẩn rủi ro sốc nhiệt/vi sinh). Vận chuyển nguyên liệu hạt khô, sử dụng dịch vụ logistics chuyên nghiệp từ ASL Logistics (ít rủi ro biến chất).
Quy trình sản xuất 3 nhà máy, công nghệ tiêu chuẩn Châu Âu, đạt chuẩn ISO 9001, ISO 22000. 3 nhà máy, công nghệ Tetra - Alwinsoy (Thụy Điển), đạt chuẩn HACCP, ISO 9001:2008.
Hệ thống phân phối Hệ thống chuỗi bán lẻ trực tiếp TH True Mart (>333 cửa hàng) kết hợp đa kênh. Mạng lưới hơn 156 nhà phân phối và hơn 142.000 điểm bán lẻ; kênh trực tiếp chỉ có 1 cửa hàng.
Phân khúc khách hàng Khách hàng thu nhập trung bình khá - cao, mẹ bỉm sữa, trẻ em trên 1 tuổi. Khách hàng đại chúng, gia đình, người ăn chay, người không dung nạp lactose.

Từ các phân tích trên, đồ án rút ra 4 bài học thành công của Vinasoy:

  1. Duy trì kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt bằng công nghệ trích ly vô hoạt enzyme Tetra - AlwinSoy và hệ thống quản lý an toàn thực phẩm HACCP, ISO 9001.
  2. Thiết lập độ phủ thị trường sâu rộng tại kênh phân phối truyền thống thông qua mạng lưới 156 nhà phân phối và hơn 142.000 điểm bán lẻ.
  3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong vận hành chuỗi thông qua giải pháp ERP của SAP.
  4. Từng bước tự chủ nguồn gen và phát triển vùng nguyên liệu trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào thị trường nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Tổng hợp các số liệu thị trường: Việt Nam là quốc gia tiêu thụ sữa đậu nành đứng thứ 3 thế giới; Vinasoy chiếm trên 80% thị phần sữa đậu nành bao bì giấy tại Việt Nam và nằm trong Top 5 nhà sản xuất sữa đậu nành lớn nhất thế giới.
    • Thống kê năng lực cơ sở hạ tầng: Tổng công suất của 3 nhà máy đạt trên 900 triệu lít/năm; ngân hàng gen lưu trữ 1.580 nguồn gen đậu nành quý; mở rộng thử nghiệm 15 ha vùng trồng liên kết tại ĐBSCL (10 ha tại Vĩnh Long, 5 ha tại Sóc Trăng).
    • Phân tích cơ cấu doanh thu phân phối: Kênh gián tiếp đóng góp trên 90% doanh thu, trong khi kênh trực tiếp chiếm tỷ trọng dưới 10%.
  • Giải pháp và kiến nghị của nhóm tác giả:
    • Đầu vào: Gia tăng tỷ lệ tự chủ nguồn cung nguyên liệu bằng cách đẩy mạnh quy hoạch và mở rộng các trang trại liên kết trong nước, giảm tỷ lệ phụ thuộc 70% nhập khẩu từ Canada để tránh rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng quốc tế.
    • Phân phối: Đầu tư xây dựng chuỗi cửa hàng bán lẻ chính hãng (học tập mô hình TH True Mart), mở rộng kênh phân phối trực tuyến và tiếp cận sâu hơn vào các kênh tiêu thụ đặc thù như bệnh viện, trường học, viện dưỡng lão.
  • Đóng góp của đồ án: Đồ án đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về chuỗi cung ứng thực tế của một doanh nghiệp đầu ngành chế biến sữa thực vật tại Việt Nam; cung cấp quy trình công nghệ 13 bước chi tiết và dữ liệu so sánh trực quan giữa chuỗi cung ứng sữa thực vật và sữa động vật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ đồ án môn học, chủ yếu dựa trên các nguồn dữ liệu thứ cấp công khai, chưa thu thập được dữ liệu định lượng nội bộ sơ cấp (như chi phí vận chuyển chi tiết của đối tác ASL Logistics hay các chỉ số vòng quay tồn kho cụ thể của hệ thống SAP ERP).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát định lượng về mức độ thỏa mãn của các đại lý phân phối, đánh giá hiệu quả tài chính khi Vinasoy triển khai chuyển đổi một phần sang mô hình chuỗi cung ứng kéo (Pull strategy), hoặc phân tích tính khả thi kinh tế của việc mở chuỗi cửa hàng bán lẻ riêng biệt trên phạm vi toàn quốc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh và Công nghệ Thực phẩm. Các nội dung mang giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Sơ đồ thuyết minh 13 công đoạn công nghệ Tetra - Alwinsoy trong sản xuất đồ uống đóng hộp.
  • Phương pháp xây dựng tiêu chí quản lý nhà cung cấp và mạng lưới đại lý phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Khung so sánh đối chuẩn chuỗi cung ứng giữa hai mô hình chăn nuôi khép kín (TH True Milk) và liên kết chế biến nông sản (Vinasoy).

Câu hỏi thường gặp

1. Vinasoy hiện đang áp dụng chiến lược chuỗi cung ứng nào cho dòng sữa đậu nành Fami?
Vinasoy áp dụng chiến lược Đẩy (PUSH - Planning Driven Chain). Doanh nghiệp dựa trên dự báo nhu cầu thị trường để lên kế hoạch sản xuất hàng loạt, tối ưu hóa công suất máy móc, kiểm soát chi phí nguyên liệu và duy trì lượng tồn kho an toàn để cung ứng liên tục cho hệ thống phân phối.

2. Nguồn nguyên liệu đậu nành đầu vào của Vinasoy được xây dựng từ những nguồn nào?
Khoảng 70% nguồn đậu nành của Vinasoy được nhập khẩu từ Canada. Bên cạnh đó, doanh nghiệp tự nghiên cứu và phát triển 2 giống bảo hộ (VINASOY 01-CT và VINASOY 02-NS) thông qua ngân hàng gen 1.580 nguồn gen quý, đồng thời liên kết xây dựng vùng trồng với nông dân tại 4 vùng sinh thái: Tây Nguyên, Miền Trung, Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long.

3. Tỷ trọng doanh thu giữa kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp của Vinasoy chênh lệch như thế nào?
Kênh phân phối gián tiếp là kênh chủ đạo, chiếm hơn 90% tổng doanh thu của công ty (thông qua 156 nhà phân phối và hơn 142.000 điểm bán lẻ). Kênh phân phối trực tiếp chỉ đóng góp khoảng hơn 9% doanh thu (qua đơn đặt hàng nội bộ, cấp phát cơ quan/nhà máy và 1 cửa hàng trước cổng công ty).

4. Điểm khác biệt lớn nhất về khâu vận chuyển giữa Vinasoy và TH True Milk là gì?
TH True Milk vận chuyển sữa tươi nguyên liệu dạng lỏng từ trang trại về nhà máy bằng xe bồn lạnh ở nhiệt độ 2 - 4°C, tiềm ẩn rủi ro về sai lệch nhiệt độ và nhiễm khuẩn. Ngược lại, Vinasoy vận chuyển nguyên liệu hạt đậu nành khô thông qua đối tác chuyên nghiệp ASL Logistics, giúp giảm thiểu rủi ro biến chất nguyên liệu trong quá trình vận chuyển.

5. Vinasoy áp dụng công nghệ và hệ thống tiêu chuẩn quản trị nào trong chuỗi cung ứng?
Doanh nghiệp sử dụng dây chuyền công nghệ tự động Tetra - Alwinsoy từ Tetra Pak (Thụy Điển), đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm HACCP (TCVN 5603:2008), hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008, quy chuẩn bao bì QCVN 12-1:2011/BYT và triển khai phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp SAP ERP.


Kết luận

Đồ án môn học của nhóm sinh viên Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM đã phân tích toàn diện chuỗi cung ứng của sản phẩm sữa đậu nành Fami thuộc Vinasoy từ khâu nguyên liệu, sản xuất 13 bước công nghệ Tetra - Alwinsoy đến mạng lưới phân phối hơn 142.000 điểm bán. Nghiên cứu chỉ ra lợi thế dẫn đầu thị phần (>80%) của Vinasoy, đồng thời nhận diện rõ các hạn chế về việc phụ thuộc 70% nguyên liệu nhập khẩu và sự thiếu hụt hệ thống bán lẻ trực tiếp so với đối thủ TH True Milk. Các bài học và kiến nghị về tự chủ vùng trồng cùng mở rộng đa kênh phân phối là cơ sở thực tiễn giá trị nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng ngành hàng tiêu dùng nhanh.