Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Năm 2023, thị trường tiêu dùng chịu tác động sâu sắc sau hai năm đình trệ bởi dịch bệnh Covid-19. Người tiêu dùng tại Việt Nam và trên thế giới có xu hướng tái cơ cấu ngân sách chi tiêu, ưu tiên tối đa hóa giá trị sản phẩm và hướng tới các tiêu chí tiêu dùng bền vững. Nắm bắt xu hướng này, Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam đẩy mạnh phát triển các dòng sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và tối ưu chi phí, trong đó tiêu biểu là dòng sản phẩm nước rửa chén Sunlight hương chanh.

Thương hiệu Sunlight thâm nhập thị trường Việt Nam từ năm 1997. Dù gặp phải sự cạnh tranh quyết liệt từ thương hiệu nội địa dẫn đầu thời điểm đó là Mỹ Hảo, Unilever đã từng bước điều chỉnh chiến lược tiếp thị dựa trên việc thấu hiểu nhu cầu thực tế của người nội trợ, tập trung vào điểm khác biệt của sản phẩm (USP) với chiết xuất chanh tươi và khả năng làm sạch vượt trội. Để duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), việc xây dựng và vận hành một hệ thống logistics và chuỗi cung ứng linh hoạt, hiệu quả và bền vững là yếu tố mang tính sống còn.

Đề tài "Phân tích chuỗi cung ứng nước rửa chén Sunlight hương chanh" được nhóm sinh viên ngành Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị Logistics và Vận tải đa phương thức) thuộc Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam và dòng sản phẩm nước rửa chén Sunlight hương chanh.
  2. Trình bày và phân tích sơ đồ mô hình chuỗi cung ứng tổng quát và chuỗi cung ứng thực tế của sản phẩm tại Việt Nam (bao gồm dòng dịch chuyển vật chất, dòng thông tin và dòng tài chính).
  3. Phân tích chi tiết các hoạt động chức năng trong chuỗi cung ứng theo các khâu: Hoạch định (Plan), Thu mua (Source), Sản xuất (Make), Phân phối (Deliver/Distribution) và Thu hồi (Return/Reverse Logistics).
  4. Xác định, làm rõ các chiến lược chuỗi cung ứng chủ đạo mà doanh nghiệp áp dụng (Chiến lược đẩy, Chiến lược tinh gọn Lean, Chiến lược phát triển bền vững) và đánh giá thông qua ma trận SWOT.
  5. Tổng kết các bài học kinh nghiệm về quản trị chuỗi cung ứng từ thực tiễn vận hành của Unilever.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động cấu thành chuỗi cung ứng, hệ thống phân phối, quản trị nguồn cung và các chiến lược vận hành áp dụng cho dòng sản phẩm nước rửa chén Sunlight hương chanh của Unilever.
  • Phạm vi không gian: Mạng lưới cung ứng, cơ sở sản xuất và hệ thống phân phối của Unilever tại thị trường Việt Nam (tập trung vào các cơ sở trọng điểm như Nhà máy Củ Chi, Trung tâm phân phối VSIP Bình Dương và các kênh phân phối trên toàn quốc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và bối cảnh thị trường được tổng hợp tập trung vào năm 2023, kết hợp với các dữ liệu lịch sử và lộ trình phát triển giai đoạn 2018–2024 và 2023–2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng tổng hợp các mô hình, khung lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và phương pháp phân tích thực tiễn:

  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:

    • Mô hình hoạt động chuỗi cung ứng (tương thích khung SCOR): Tiếp cận phân tích chuỗi cung ứng thông qua 5 khối hoạt động cốt lõi: Hoạch định (Plan), Thu mua (Source), Sản xuất (Make), Phân phối (Distribution) và Thu hồi (Return).
    • Chiến lược sản xuất và phân phối: Lý thuyết phân phối đẩy (Push Strategy) dựa trên dự báo chuỗi thời gian (Time-series Forecasting); các phương thức sản xuất Make To Stock (MTS) và Make To Order (MTO); phòng ngừa hiệu ứng Bullwhip (Bullwhip Effect).
    • Mô hình sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) & Six Sigma: Tối ưu hóa chu trình sản xuất, cắt giảm lãng phí, ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) với SAP và HANA.
    • Mô hình quản trị thu mua và đánh giá nhà cung ứng: Ứng dụng ma trận Kraljic (Kraljic Matrix); Chính sách tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm (Responsible Sourcing Policy - RSP); Hệ thống phê duyệt nhà cung cấp (USPS); Chương trình Đối tác có mục đích (Unilever Partner with Purpose - UPWP).
    • Quản trị logistics thu hồi và kinh tế tuần hoàn: Triết lý Không chất thải (Zero Waste), mô hình 4Rs (Reduce, Reuse, Recycle, Recover), mô hình hợp tác công tư (PPC) về kinh tế tuần hoàn nhựa.
    • Công cụ phân tích chiến lược: Phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp thông tin từ bài giảng học phần Quản trị chuỗi cung ứng của Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM, các báo cáo phát triển bền vững, thông cáo báo chí chính thức của Unilever Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành logistics.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp định tính: Hệ thống hóa các luồng vận động (sản phẩm, thông tin, tài chính) và phân rã quy trình vận hành từng mắt xích trong chuỗi.
    • Phương pháp quan sát và phân tích hành vi khách hàng: Phân tích dữ liệu lịch sử về thị hiếu tiêu dùng (insight) để làm rõ quyết định định vị sản phẩm và hoạch định kênh phân phối.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn tài liệu học thuật từ giảng viên hướng dẫn (ThS. Lê Quang Huy, 2023); dữ liệu công bố từ Unilever Việt Nam; thông tin hợp tác công khai từ các đối tác Vinachem, Tái chế Duy Tân, Horeco, VILAS và Maneki Marketing.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung

Chương 1 giới thiệu khái quát về Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam, thương hiệu Sunlight và quá trình thâm nhập sản phẩm nước rửa chén Sunlight hương chanh vào thị trường Việt Nam:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Unilever được thành lập ngày 02/09/1929 thông qua sự sáp nhập giữa Margarine Unie (Hà Lan) và Lever Brothers (Anh). Trụ sở Unilever Việt Nam đặt tại Lô A2-3, KCN Tây Bắc Củ Chi, xã Tân An Hội, huyện Củ Chi, TP.HCM. Doanh nghiệp hoạt động tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, vận hành 4 nhóm ngành hàng chính tại Việt Nam: Chăm sóc nhà cửa, Chăm sóc cá nhân, Vệ sinh răng miệng và Thực phẩm. Mỗi ngày có khoảng 35 triệu sản phẩm của Unilever được người tiêu dùng Việt Nam sử dụng.
  • Tầm nhìn và sứ mệnh chuỗi cung ứng: Hướng tới xây dựng hệ thống logistics linh hoạt, tin cậy, tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu lãng phí và tuân thủ các tiêu chuẩn cao nhất về đạo đức, trách nhiệm xã hội và môi trường.
  • Sản phẩm nước rửa chén Sunlight hương chanh: Thương hiệu Sunlight ra đời từ năm 1884 (sản phẩm xà phòng gia dụng ban đầu của Lever Brothers). Sản phẩm Sunlight hương chanh có công thức kết hợp chiết xuất chanh tươi (0.01%) và các hợp chất làm sạch chuyên biệt nhằm loại bỏ dầu mỡ trên đồ nhựa và khử mùi tanh nhanh chóng.
  • Thành phần công thức: Nước, Sodium Linear Alkylbenzene Sulfonate, Sodium Laureth Sulfate, Magnesium Sulfate 2%, Chất thơm, DMDM Hydantoin, Methylchloroisothiazolinone, Methylisothiazolinone, Chiết xuất chanh 0.01%, Tetrasodium EDTA, CI 19140.
  • Quá trình cạnh tranh thị trường: Khi vào thị trường Việt Nam năm 1997, Sunlight từng bị lép vế trước đối thủ nội địa Mỹ Hảo do kiểu dáng tương đồng nhưng giá bán cao gấp đôi. Thông qua nghiên cứu thị trường, Unilever nhận thấy người tiêu dùng chưa nhận diện được sự khác biệt ngoài công dụng làm sạch cơ bản. Đội ngũ tiếp thị của hãng đã tái định vị sản phẩm, làm nổi bật giá trị vượt trội từ thành phần thiên nhiên, từ đó thay đổi nhận thức người tiêu dùng và vươn lên chiếm lĩnh thị phần.

Chương 2: Phân tích và đánh giá mô hình chuỗi cung ứng của nước rửa chén Sunlight hương chanh

Chương 2 là nội dung trọng tâm của đồ án, tập trung mô tả cấu trúc các dòng luân chuyển và phân tích toàn diện 5 nhóm hoạt động chính trong chuỗi cung ứng:

1. Mô hình và các dòng luân chuyển trong chuỗi cung ứng

  • Dòng sản phẩm (Dòng vật chất): Đi một chiều từ nhà cung cấp nguyên vật liệu $\rightarrow$ Nhà máy sản xuất Unilever $\rightarrow$ Các trung tâm phân phối $\rightarrow$ Đại lý, nhà bán buôn $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
  • Dòng thông tin: Tương tác 2 chiều. Dữ liệu bán hàng, tần suất tiêu thụ từ các điểm bán lẻ được tổng hợp về trung tâm phân phối để dự báo nhu cầu; từ đó chuyển thành kế hoạch sản xuất gửi đến các nhà máy và đơn đặt hàng nguyên liệu gửi đến nhà cung cấp.
  • Dòng tài chính: Luân chuyển ngược từ người tiêu dùng $\rightarrow$ Điểm bán lẻ/đại lý $\rightarrow$ Trung tâm phân phối $\rightarrow$ Unilever $\rightarrow$ Thanh toán chi phí vận hành, nhân công và nhà cung ứng nguyên vật liệu, dịch vụ.

2. Cấu trúc mạng lưới chuỗi cung ứng của Sunlight tại Việt Nam

  • Nhà cung cấp: Tập đoàn Hóa chất Việt Nam (Vinachem) là nhà cung cấp chiến lược (hợp tác gia công qua NETCO từ năm 1999 và ký kết thỏa thuận đối tác chuỗi toàn cầu từ năm 2010). Unilever Việt Nam có khoảng 76 nhà cung cấp nguyên vật liệu, 54 nhà cung ứng bao bì, đạt tỷ lệ nội địa hóa 60% nguyên vật liệu và 100% bao bì trong nước. Một số nguyên liệu chuyên biệt (LAB, Sodium Sulphate, Soda Ash Light, Sorbitol, Zeolite) được nhập khẩu với giá trị ước tính trên 100 triệu USD/năm (số liệu năm 2010).
  • Nhà sản xuất: Cơ sở sản xuất chính là Khu liên hợp nhà máy Unilever tại KCN Tây Bắc Củ Chi (TP.HCM) — một trong những nhà máy sản xuất chất tẩy rửa dạng lỏng lớn nhất châu Á của tập đoàn, công suất trên 5 triệu sản phẩm/ngày. Ngoài ra, hãng còn có các cơ sở tại Hà Nội, Thủ Đức và Biên Hòa.
  • Nhà phân phối: Trung tâm phân phối chính đặt tại KCN Việt Nam - Singapore (VSIP), tỉnh Bình Dương với quy mô diện tích kho bãi lên đến 10 ha (trung tâm phân phối hàng tiêu dùng lớn nhất Việt Nam). Mạng lưới bao gồm hơn 150 nhà phân phối lớn trên 63 tỉnh thành cùng hệ thống siêu thị lớn (Co.opmart, BigC, WinMart, AEON Mall, Lotte Mart, Metro...).
  • Nhà bán lẻ: Mạng lưới đa kênh gồm hơn 300.000 điểm bán lẻ và đại lý trên toàn quốc.

3. Phân tích các hoạt động theo mô hình SCOR

a. Hoạt động Hoạch định (PLAN)

Unilever triển khai hệ thống quản trị tích hợp với lộ trình chuyển đổi số giai đoạn 2018–2024 tại các nhà máy Củ Chi và Bắc Ninh:

  • Ứng dụng hệ thống ERP toàn cầu chia 4 vùng dựa trên SAP và công cụ phân tích dữ liệu hiệu suất cao (HANA).
  • Chuyển đổi từ vận hành thủ công sang tự động hóa thông minh tích hợp Robot, Internet kết nối vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và dữ liệu lớn (Big Data).
  • Tích hợp 5 hệ thống hỗ trợ sản xuất tinh gọn nhằm cân bằng cung - cầu:
Hệ thống Nội dung triển khai
Sản xuất theo yêu cầu (MTO) Sản xuất khi có đơn đặt hàng từ khách hàng nhằm giảm thiểu tồn kho và lãng phí.
Quản lý tồn kho thông minh Sử dụng phần mềm theo dõi và dự báo nhu cầu tiêu thụ để duy trì mức lưu kho tối ưu.
Tối ưu hóa dây chuyền sản xuất Áp dụng Lean Manufacturing và Six Sigma nhằm tăng hiệu suất và cắt giảm thời gian chờ đợi.
Kỹ thuật dự báo (Forecasting) Phân tích xu hướng quá khứ và các biến động để đưa ra kế hoạch sản xuất chính xác.
Hệ thống quản lý ERP Tích hợp đồng bộ toàn bộ dữ liệu từ cung ứng, sản xuất đến tồn kho và phân phối.
b. Hoạt động Thu mua (SOURCE)
  • Nhu cầu nguyên liệu: Với sản lượng dự báo trung bình 1.900.000 lít Sunlight/tháng, định mức nguyên liệu cần mua hàng tháng được tính toán cụ thể:
STT Tên nguyên liệu Tỷ lệ trong công thức Nhu cầu mua hàng tháng
1 Nước 78,0% $1.482.000\text{ lít}$
2 Sodium Linear Alkylbenzene Sulfonate 13,0% $247.000\text{ lít}$
3 Sodium Laureth Sulfate 6,7% $127.300\text{ lít}$
4 Magnesium Sulfate 2% 2,0% $38.000\text{ lít}$
5 Tinh chất Chanh 0,2% $3.800\text{ lít}$
  • Tiêu chuẩn quản lý nhà cung cấp: Unilever áp dụng hệ thống phê duyệt nhà cung cấp (USPS) và Chính sách tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm (RSP) gồm 3 trụ cột: Tính hợp pháp, Người lao động và Môi trường.
  • Chương trình "Đối tác có mục đích" (UPWP): Ra mắt năm 2020 kết nối 300 đối tác trực tuyến, thúc đẩy quan hệ hợp tác chiến lược cùng đổi mới sáng tạo.
c. Hoạt động Sản xuất (MAKE)
  • Cơ chế điều tiết sản xuất linh hoạt theo mùa:
    • Mùa thấp điểm (sau Tết âm lịch đến tháng 5): Áp dụng phương thức sản xuất để lưu kho (Make To Stock - MTS) nhằm tích lũy hàng cho mùa cao điểm.
    • Mùa cao điểm (tháng 5 đến tháng 9): Áp dụng phương thức sản xuất theo đơn đặt hàng (Make To Order - MTO).
    • Các tháng còn lại: Kết hợp linh hoạt giữa MTO và MTS.
  • Quy trình công nghệ sản xuất nước rửa chén Sunlight (6 bước):
    1. Trộn hỗn hợp: Đo lường chính xác các nguyên liệu chính và khuấy trộn theo tỷ lệ, nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn.
    2. Thêm mùi hương và màu sắc: Bổ sung hương chanh và chất tạo màu CI 19140 sau khi hỗn hợp cơ bản đã hòa tan.
    3. Điều chỉnh pH: Cân bằng độ axit/kiềm phù hợp với tiêu chuẩn làm sạch và an toàn cho da tay.
    4. Kiểm tra chất lượng: Lấy mẫu kiểm nghiệm các chỉ tiêu hóa lý, độ nhớt và độ ổn định.
    5. Đóng gói: Chiết rót vào vỏ chai/túi nhựa theo các dung tích quy định.
    6. Ghi nhãn và phân phối: Dán nhãn thông tin lô hàng, hạn sử dụng và chuyển về kho thành phẩm.
  • Đổi mới quy trình: Triển khai tiếp thị dựa trên dữ liệu (Data-driven Marketing), ứng dụng OrderUNow hỗ trợ số hóa cho hơn 170.000 tiệm tạp hóa và nền tảng UShop bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C).
d. Hoạt động Phân phối (DISTRIBUTION)
  • Unilever hợp tác với các hãng vận chuyển lớn (FedEx, UPS, MSC...) và mạng lưới xe tải nội địa để tối ưu hóa lộ trình.
  • Cấu trúc kênh phân phối của Sunlight:
    • Kênh trực tiếp: Nhà sản xuất $\rightarrow$ Sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki, Alibaba, eBay) / Website và Fanpage của hãng $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
    • Kênh gián tiếp 1 cấp: Nhà sản xuất $\rightarrow$ Nhà bán lẻ (Siêu thị, cửa hàng tiện lợi) / Nhà bán buôn (VinShop, Trường Hưng) $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
    • Kênh gián tiếp 2 cấp: Nhà sản xuất $\rightarrow$ Nhà bán buôn / Đại lý phân phối (Linh Phin, Horeco...) $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng.
    • Kênh gián tiếp 3 cấp: Nhà sản xuất $\rightarrow$ Nhà bán buôn $\rightarrow$ Đại lý $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng (kênh bao phủ rộng nhất).
  • Bộ chỉ số KPI đánh giá kênh phân phối: Doanh số, số lượng điểm bán, chất lượng phân phối, thời gian giao hàng, hiệu quả chính sách đổi trả, tỷ lệ khách hàng trung thành và điểm đánh giá của khách hàng.
e. Hoạt động Thu hồi (RETURN & Reverse Logistics)
  • Tỷ lệ sản phẩm lỗi cần thu hồi của hãng ở mức thấp (khoảng 2%). Khi phát sinh lỗi do nhà sản xuất, Unilever chịu hoàn toàn chi phí vận chuyển, bốc xếp và cung cấp lô hàng mới thay thế.
  • Quy trình 8 bước thu hồi sản phẩm: (1) Phát hiện lỗi $\rightarrow$ (2) Xác nhận mức độ nguy cơ trong phòng kiểm nghiệm $\rightarrow$ (3) Lập kế hoạch thu hồi $\rightarrow$ (4) Thông báo cơ quan chức năng (FDA, Bộ Khoa học và Công nghệ...) và khách hàng $\rightarrow$ (5) Tổ chức thu hồi tại điểm bán $\rightarrow$ (6) Xử lý/tái chế $\rightarrow$ (7) Đánh giá và cải tiến quy trình $\rightarrow$ (8) Giao tiếp liên tục với khách hàng/đối tác.
  • Logistics ngược và kinh tế tuần hoàn:
    • Ký kết thỏa thuận giai đoạn 2023–2027 cùng Công ty Tái chế Duy Tân thu gom và tái chế 30.000 tấn rác thải nhựa để sản xuất bao bì mới.
    • Phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường thu gom hơn 20.000 tấn rác thải nhựa từ năm 2020.
    • Ứng dụng giải pháp xanh: Sử dụng 100% nhiên liệu Biomass (gỗ sạch từ pallet hỏng, trấu, mùn cưa) cho lò hơi thay thế dầu diesel; chuyển đổi sang sử dụng 100% xe nâng điện trong kho; tối ưu hóa xếp dỡ pallet để giảm quãng đường di chuyển và nghiên cứu chuyển đổi sang nhiên liệu CNG/LNG.

Chương 3: Chiến lược chuỗi cung ứng của Sunlight

Chương 3 phân tích sâu 3 trụ cột chiến lược định hình chuỗi cung ứng của Sunlight và đánh giá hiệu quả thông qua ma trận SWOT:

  1. Chiến lược phân phối đẩy (Push Strategy):

    • Sản xuất dựa trên dự báo nhu cầu quá khứ bằng phương pháp chuỗi thời gian (Time-series Forecasting).
    • Tích hợp các yếu tố mùa vụ và sự kiện bên ngoài nhằm nâng cao độ chính xác dự báo, đồng thời kiểm soát chặt chẽ nhằm triệt tiêu hiệu ứng Bullwhip (sai lệch thông tin nhu cầu dọc chuỗi cung ứng).
  2. Chiến lược chuỗi cung ứng tinh gọn (Lean Supply Chain):

    • Quản lý nguồn cung ứng thông qua các hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp đạt chuẩn.
    • Áp dụng các nguyên tắc Lean Manufacturing trong nhà máy để loại bỏ 7 dạng lãng phí, rút ngắn Lead Time sản xuất và tối ưu hóa diện tích lưu kho.
    • Tích hợp dữ liệu chuỗi cung ứng thời gian thực qua hệ thống SAP ERP.
  3. Chiến lược phát triển bền vững (Trọng tâm cốt lõi):

    • Vận hành mô hình 4Rs (Reduce - Reuse - Recycle - Recover). Unilever đã dành 200 triệu Euro tái đầu tư vào các sáng kiến giảm thải để tiến tới mục tiêu "Zero Waste".
    • Ứng dụng công nghệ Blockchain truy xuất nguồn gốc nguồn nguyên liệu dầu cọ đạt chuẩn của Hội nghị bàn tròn về dầu cọ bền vững (RSPO).
    • Ban hành cẩm nang Green Sunlight hỗ trợ các đối tác thực thi chuẩn mực môi trường; đạt mốc 56% nguyên liệu nông nghiệp thu mua từ nguồn bền vững (tính đến cuối năm 2017).
  4. Ma trận SWOT chuỗi cung ứng Sunlight:

Yếu tố Nội dung phân tích
Điểm mạnh (Strengths) - Quy trình cung ứng ổn định, hệ thống thông tin thông suốt.
- Quy mô tập đoàn toàn cầu, tối ưu hóa lợi thế theo quy mô.
- Quan hệ hợp tác chiến lược lâu năm với nhà cung ứng (Vinachem).
- Tiên phong ứng dụng tự động hóa, IoT, AI và chuyển đổi số.
Điểm yếu (Weaknesses) - Rủi ro tăng chi phí khi nguyên vật liệu đầu vào biến động.
- Độ trễ nhất định khi thị trường biến động ngoài kịch bản dự báo.
- Rủi ro hư hỏng, rò rỉ hoặc thất thoát trong quá trình vận chuyển phân tán.
Cơ hội (Opportunities) - Tối ưu hóa chuỗi giá trị và hạ giá thành qua tự động hóa nhà máy.
- Ứng dụng sâu AI, IoT và Blockchain vào quản lý nguồn gốc chuỗi.
- Mở rộng mạng lưới đối tác công - tư trong kinh tế tuần hoàn.
Thách thức (Threats) - Rủi ro ứ đọng tồn kho nếu dự báo sai lệch do hiệu ứng Bullwhip.
- Tác động của biến đổi khí hậu, gián đoạn giao thông vận tải.
- Biến động giá hóa chất toàn cầu (LAB, xút, phụ gia...).
- Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu FMCG trong và ngoài nước.

Chương 4: Bài học rút ra từ chuỗi cung ứng của Sunlight

Chương 4 đúc kết 5 bài học thực tiễn từ mô hình quản trị chuỗi cung ứng của Unilever:

  1. Đa dạng hóa và nội địa hóa nguồn cung ứng: Việc phát triển mối quan hệ chiến lược với đối tác trong nước như Vinachem giúp Unilever chủ động nguồn nguyên liệu, đạt tỷ lệ nội địa hóa 60% NVL và 100% bao bì, từ đó cắt giảm chi phí nhập khẩu và hạn chế rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.
  2. Lựa chọn vị trí nhà máy sản xuất chiến lược: Nhà máy đặt tại KCN Củ Chi (TP.HCM) cho phép tiếp cận nhanh chóng thị trường tiêu thụ trọng điểm phía Nam, nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ thống giao thông huyết mạch, giúp tối ưu chi phí đầu tư và hạ tầng.
  3. Thiết lập trung tâm phân phối trung tâm quy mô lớn: Trung tâm phân phối VSIP Bình Dương (10 ha) đảm nhiệm đồng thời 3 vai trò: phân phối trực tiếp cho miền Nam, trung chuyển hàng ra 2 trung tâm logistics tại Đà Nẵng và Bắc Ninh, đồng thời phục vụ xuất khẩu.
  4. Đẩy mạnh chuyển đổi số và tự động hóa: Chuyển dịch hướng tới mô hình "chuỗi cung ứng tự lái" (End-to-End Self-driving Supply Chain) nhờ ứng dụng AI tự động hóa hàng nghìn tác vụ lặp lại, nâng cao độ chính xác trong dự báo và quản lý kho.
  5. Kiên định với cam kết phát triển bền vững: Thực hiện triết lý Không chất thải và kinh tế tuần hoàn giúp doanh nghiệp tiết kiệm tích lũy hơn 830 triệu Bảng Anh từ các giải pháp sinh thái tại nhà máy, đồng thời nâng cao uy tín thương hiệu đối với người tiêu dùng và các đối tác.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính và các dữ liệu định lượng trích xuất

  • Năng lực sản xuất và phân phối:
    • Nhà máy Unilever Củ Chi đạt công suất sản xuất trên 5 triệu sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng/ngày.
    • Trung tâm phân phối VSIP Bình Dương đạt diện tích 10 ha, là kho hàng tiêu dùng lớn nhất Việt Nam.
    • Mạng lưới phân phối bao phủ 63 tỉnh thành với hơn 150 nhà phân phối lớn và trên 300.000 điểm bán lẻ.
    • Số hóa mạng lưới phân phối đạt 170.000 cửa hàng tạp hóa thông qua ứng dụng OrderUNow.
  • Chỉ số nội địa hóa và nguồn cung:
    • Tỷ lệ cung ứng bao bì nội địa đạt 100%; nguyên vật liệu đạt 60% từ 76 nhà cung ứng nguyên liệu và 54 nhà cung ứng bao bì trong nước.
    • Nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu dòng Sunlight hương chanh đạt 1,9 triệu lít/tháng với tỷ lệ thất thoát vận chuyển và bảo quản xấp xỉ 0%.
  • Chỉ số bền vững và quản trị chất lượng:
    • Tỷ lệ sản phẩm lỗi cần thu hồi duy trì ở mức thấp khoảng 2%.
    • Hợp tác thu gom và tái chế 30.000 tấn rác thải nhựa giai đoạn 2023–2027 với Tái chế Duy Tân; thu gom hơn 20.000 tấn rác nhựa từ 2020 qua các dự án công - tư.
    • Giảm 100% phát thải $\text{CO}_2$ và 100% rác thải carton trong khâu vận chuyển bao bì.
    • Sử dụng 100% xe nâng điện tại trung tâm kho bãi; thay thế 100% nhiên liệu hóa thạch lò hơi bằng viên nén Biomass.
    • Tiết kiệm chi phí vận hành sinh thái tích lũy toàn cầu hơn 830 triệu Bảng Anh.

2. Giải pháp và kiến nghị của nhóm tác giả

  • Tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất và tận dụng tối đa công suất máy móc tại các nhà máy nhằm triệt tiêu lãng phí nguồn lực.
  • Đẩy mạnh đầu tư hiện đại hóa trang thiết bị, hoàn thành mục tiêu 100% tự động hóa thông minh vào năm 2024.
  • Mở rộng nghiên cứu và thay thế hoàn toàn các nguyên liệu nhập khẩu (LAB, Zeolite, Sorbitol...) bằng nguồn cung nội địa chất lượng cao phối hợp cùng Vinachem.
  • Nâng cao độ chính xác của mô hình dự báo chuỗi thời gian thông qua việc chia sẻ dữ liệu POS (Point of Sale) thời gian thực từ các điểm bán lẻ để hạn chế hiệu ứng Bullwhip.

3. Đóng góp của đề tài

  • Đề tài hệ thống hóa toàn diện mô hình chuỗi cung ứng của một sản phẩm tiêu dùng nhanh đặc thù (Sunlight hương chanh) từ khâu cung ứng nguyên liệu, pha chế, đóng gói đến phân phối đa kênh và thu hồi.
  • Cung cấp một nghiên cứu tình huống (Case study) thực tế về việc tích hợp giữa chuyển đổi số (AI, IoT, ERP HANA) và chuyển đổi xanh (Kinh tế tuần hoàn, Zero Waste, Biomass) trong quản trị logistics tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ thiết kế môn học, nhóm sinh viên tự nhận còn hạn chế về kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp nên một số phân tích mang tính tổng hợp lý thuyết.
    • Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên các tài liệu thứ cấp và báo cáo công khai; một số số liệu chi phí nhập khẩu nguyên liệu hóa chất còn dẫn chứng từ các mốc thống kê cũ (năm 2010).
    • Chưa đi sâu xây dựng mô hình toán học tối ưu hóa lộ trình vận chuyển hay tính toán chi tiết tổng chi phí logistics (Total Logistics Cost) cho từng mã sản phẩm (SKU).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng hóa chất tẩy rửa trong bối cảnh biến động giá dầu mỏ toàn cầu.
    • Nghiên cứu chi tiết giải pháp ứng dụng công nghệ Blockchain trong việc kiểm soát luồng di chuyển của bao bì nhựa rPET từ người tiêu dùng quay lại nhà máy tái chế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Quản trị Chuỗi cung ứng, Logistics và Vận tải đa phương thức, Kinh tế vận tải làm tài liệu tham khảo cho các môn học Thiết kế môn học, Quản trị mua hàng, Quản trị phân phối và Quản trị kho bãi.
  • Người làm nghiên cứu và chuyên viên logistics: Các nhà nghiên cứu và phân tích ngành hàng FMCG có thể tham khảo phương pháp tiếp cận chuỗi cung ứng tuần hoàn, mô hình quản lý nhà cung cấp (USPS/RSP/UPWP) và cấu trúc phân phối đa kênh kết hợp D2C của Unilever.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà cung cấp nguyên vật liệu chiến lược nội địa chính của Sunlight tại Việt Nam là đơn vị nào?

Tập đoàn Hóa chất Việt Nam (Vinachem) là đối tác chiến lược quan trọng nhất của Unilever tại Việt Nam. Hai bên bắt đầu hợp tác gia công từ năm 1999 thông qua NETCO và chính thức ký kết thỏa thuận đối tác chiến lược chuỗi cung ứng toàn cầu vào năm 2010. Hiện tại, Unilever mua phần lớn hóa chất tẩy rửa nội địa từ Vinachem và tiếp tục hợp tác nghiên cứu sản xuất trong nước các nguyên liệu vốn phải nhập khẩu.

2. Unilever phân bổ phương thức sản xuất MTS và MTO cho sản phẩm Sunlight theo thời gian trong năm như thế nào?

Unilever áp dụng linh hoạt theo mùa vụ tiêu dùng:

  • Từ sau Tết âm lịch đến tháng 5 (mùa thấp điểm): Áp dụng phương thức sản xuất lưu kho (Make To Stock - MTS) để dự trữ thành phẩm.
  • Từ tháng 5 đến tháng 9 (mùa cao điểm): Chuyển sang sản xuất theo đơn đặt hàng (Make To Order - MTO) nhằm đáp ứng nhu cầu tăng cao và giảm chi phí lưu kho.
  • Các tháng còn lại trong năm: Kết hợp đồng thời cả hai phương thức MTO và MTS.

3. Quy mô và vai trò của Trung tâm phân phối Unilever tại Bình Dương như thế nào?

Trung tâm phân phối đặt tại KCN Việt Nam - Singapore (VSIP), tỉnh Bình Dương có diện tích kho bãi lên đến 10 ha, là trung tâm phân phối hàng tiêu dùng lớn nhất Việt Nam. Cơ sở này đảm nhận 3 nhiệm vụ chính: (1) Phân phối hàng hóa cho thị trường khu vực phía Nam; (2) Trung chuyển hàng hóa đến hai trung tâm phân phối khu vực tại Đà Nẵng và Bắc Ninh; (3) Đóng vai trò là đầu mối xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế.

4. Unilever triển khai mô hình kinh tế tuần hoàn nhựa cho sản phẩm Sunlight qua những hoạt động cụ thể nào?

Unilever thực hiện hợp tác công tư (PPC) với Bộ Tài nguyên và Môi trường thu gom hơn 20.000 tấn rác thải nhựa từ năm 2020. Đồng thời, hãng ký kết thỏa thuận hợp tác giai đoạn 2023–2027 với Công ty Tái chế Duy Tân nhằm thu gom và tái chế 30.000 tấn rác nhựa để sản xuất hạt nhựa tái sinh (rPET) phục vụ đúc vỏ chai Sunlight mới, kết hợp triển khai các chiến dịch truyền thông phân loại rác tại nguồn như dự án "Tách nhựa để tái chế" cùng Central Retail và chính quyền địa phương.


Kết luận

Bài thiết kế môn học "Phân tích chuỗi cung ứng nước rửa chén Sunlight hương chanh" của nhóm sinh viên Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM đã phản ánh chi tiết và toàn diện bức tranh vận hành chuỗi cung ứng của một sản phẩm tiêu dùng nhanh hàng đầu tại Việt Nam. Thông qua việc kết hợp nhịp nhàng giữa chiến lược phân phối đẩy, mô hình sản xuất tinh gọn Lean và định hướng phát triển bền vững Zero Waste, Unilever đã thiết lập một chuỗi giá trị có độ phủ rộng khắp và hiệu suất cao. Các số liệu và phân tích thực tiễn từ cơ sở sản xuất Củ Chi, trung tâm phân phối VSIP Bình Dương cùng mạng lưới hơn 300.000 điểm bán là minh chứng rõ nét cho vai trò then chốt của quản trị chuỗi cung ứng trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp FMCG.