Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động cho vay đóng vai trò là nghiệp vụ kinh doanh trọng yếu và là nguồn tạo ra thu nhập, lợi nhuận chính cho các ngân hàng thương mại (NHTM). Khoản thu từ tín dụng không chỉ bù đắp các chi phí huy động vốn tiền gửi và chi phí vận hành mà còn đóng vai trò đòn bẩy tài chính quan trọng đối với nền kinh tế, hỗ trợ vốn kịp thời cho các cá nhân và tổ chức phục vụ sản xuất kinh doanh lẫn đời sống xã hội.
Tại Việt Nam, với sự tham gia của 31 NHTM có quy mô đa dạng, áp lực cạnh tranh trong phân khúc tín dụng tiêu dùng và bán lẻ ngày càng trở nên gay gắt. Sự khác biệt về mức lãi suất cho vay giữa các ngân hàng đang dần thu hẹp, khiến khách hàng cá nhân không còn chỉ nhìn vào lãi suất đơn thuần mà quan tâm sâu sắc hơn đến các yếu tố phi tài chính như chất lượng phục vụ, sự thuận tiện về mạng lưới, thời gian xử lý hồ sơ và uy tín thương hiệu.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank) – Chi nhánh Đông Sài Gòn là một đơn vị kinh doanh trực thuộc ngân hàng thương mại nhà nước lớn. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, dư nợ tín dụng khách hàng cá nhân tại chi nhánh này có xu hướng sụt giảm dù mặt bằng lãi suất cho vay được duy trì ở mức tương đối thấp so với bình quân thị trường. Nguyên nhân xuất phát từ những rào cản về quy trình thẩm định phức tạp và các dịch vụ đi kèm chưa thực sự tối ưu. Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu có hệ thống về các nhân tố định hình quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh Đông Sài Gòn là yêu cầu cấp thiết nhằm phục hồi và mở rộng tăng trưởng tín dụng bán lẻ.
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
- Mục tiêu cụ thể 1: Xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
- Mục tiêu cụ thể 2: Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
- Mục tiêu cụ thể 3: Đưa ra một số đề xuất, giải pháp cụ thể góp phần nâng cao doanh số hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại đơn vị nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các nhân tố nào ảnh hưởng chính đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn?
- Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đối với quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn như thế nào?
- Câu hỏi 3: Những chính sách và giải pháp nào cần được đưa ra nhằm gia tăng doanh số cho vay khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên đã, đang hoặc có nhu cầu vay vốn tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành từ tháng 7/2023 đến tháng 8/2023 (dữ liệu điều tra chi tiết thu thập từ ngày 13/07/2023 đến ngày 08/08/2023); dữ liệu thứ cấp được tổng hợp qua báo cáo tài chính giai đoạn 2020–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng:
Nghiên cứu vận dụng các căn cứ pháp lý và nền tảng lý thuyết hành vi tiêu dùng để xây dựng mô hình phân tích:
- Cơ sở pháp lý và học thuật về cho vay: Định nghĩa ngân hàng thương mại và hoạt động cho vay theo Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010 (Khoản 16 Điều 4 xác định cho vay là hình thức cấp tín dụng có cam kết hoàn trả cả gốc lẫn lãi) kết hợp cùng giáo trình của Lê Thị Tuyết Hoa (2017). Đặc điểm khoản vay cá nhân được nhận diện rõ qua các khía cạnh: quy mô khoản vay đơn lẻ nhỏ nhưng số lượng món vay lớn, chi phí vận hành xử lý hồ sơ cao, nhu cầu vay phân tán không thường xuyên và mức độ rủi ro tiềm ẩn lớn do biến động nguồn trả nợ.
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích xu hướng hành vi thông qua thái độ (đánh giá thuộc tính sản phẩm) và chuẩn chủ quan (áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp).
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận (sự thuận tiện, nguồn lực sẵn có, mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi tiếp cận dịch vụ) vào mô hình TRA nhằm nâng cao năng lực giải thích quyết định của khách hàng.
- Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa kết quả từ các công trình trong nước (Hồ Phạm Thanh Lan, 2015; Nguyễn Phúc Chánh, 2016; Vũ Minh Hiểu & Trần Ngọc Thanh, 2020; Phan Quan Việt & Đinh Hoàng Anh Tuấn, 2020; Trần Vương Thịnh & Huỳnh Thị Trà My, 2021) và nghiên cứu quốc tế (Rehman & Ahmed, 2008; Frangos và cộng sự, 2012; Ansah, 2014; Mohammed và cộng sự, 2018; Arora & Kaur, 2019).
Mô hình nghiên cứu đề xuất:
Mô hình gồm 1 biến phụ thuộc "Quyết định vay vốn" (Y) chịu tác động của 6 biến độc lập:
- Sự thuận tiện (STT): Gồm 4 biến quan sát (STT1 - STT4) phản ánh bãi giữ xe, vị trí địa lý, mạng lưới phòng giao dịch, tính dễ tìm kiếm.
- Lãi suất (LS): Gồm 3 biến quan sát (LS1 - LS3) phản ánh mức lãi suất và chi phí, chương trình ưu đãi, chính sách lãi suất linh hoạt.
- Nhân viên (NV): Gồm 3 biến quan sát (NV1 - NV3) phản ánh năng lực chuyên môn, thái độ phục vụ thân thiện, tư vấn phương án tối ưu.
- Thủ tục vay vốn (TTV): Gồm 4 biến quan sát (TTV1 - TTV4) phản ánh tốc độ xử lý hồ sơ, điều kiện tài sản thế chấp, hạn mức vay, tính đơn giản của quy trình.
- Thương hiệu ngân hàng (THNH): Gồm 5 biến quan sát (THNH1 - THNH5) phản ánh bề dày hoạt động, uy tín kinh doanh, sự hiện diện hình ảnh, danh tiếng chính sách và thông điệp truyền thông.
- Chất lượng dịch vụ (CLDV): Gồm 3 biến quan sát (CLDV1 - CLDV3) phản ánh tính đa dạng của sản phẩm, mức độ cung cấp thông tin và cơ sở vật chất hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu:
Nghiên cứu kết hợp hai bước tiếp cận tuần tự:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện khảo sát thăm dò qua mạng xã hội, lấy ý kiến chuyên gia, đồng nghiệp và khách hàng để hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng hỏi sơ bộ và thang đo Likert 5 mức độ.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến khách hàng cá nhân. Thu về $N = 303$ phiếu hợp lệ (vượt ngưỡng yêu cầu tối thiểu $29 \times 5 = 145$ quan sát theo tiêu chuẩn của Nguyễn Đình Thọ, 2013).
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0.3$, ngưỡng chấp nhận Alpha $\ge 0.6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép kiểm định KMO ($> 0.5$) và Bartlett ($p\text{-value} < 0.05$).
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến OLS.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson, và kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 303 bảng khảo sát khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn trong giai đoạn từ 13/07/2023 đến 08/08/2023.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động tín dụng thường niên giai đoạn 2020–2022 của VietinBank Chi nhánh Đông Sài Gòn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương mở đầu thiết lập bối cảnh cạnh tranh trong hệ thống NHTM Việt Nam và tính cấp bách của việc nâng cao năng lực cạnh tranh mảng tín dụng bán lẻ tại VietinBank Chi nhánh Đông Sài Gòn trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng sụt giảm. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian, phạm vi thời gian, phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan trước
Chương này tập trung hệ thống hóa các định nghĩa chuẩn mực về NHTM, tín dụng ngân hàng và cho vay khách hàng cá nhân theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010. Tác giả phân tích 4 đặc điểm cốt lõi của tín dụng cá nhân và đặt nền tảng phương pháp luận dựa trên mô hình TRA (1975) và TPB (1991). Tiếp đó, chương 2 tổng thuật chi tiết 5 nghiên cứu thực nghiệm trong nước và 5 nghiên cứu quốc tế, lập bảng so sánh phương pháp và kết quả, chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu thực tế tại địa bàn Chi nhánh Đông Sài Gòn.
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 9 bước logic từ tổng hợp lý thuyết, thiết kế thang đo sơ bộ, khảo sát thử nghiệm, điều chỉnh thang đo chính thức đến phân tích định lượng trên SPSS. Tác giả thiết lập mô hình hồi quy gồm 6 biến độc lập với 22 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát; đồng thời đưa ra 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$). Chương này cũng trình bày chi tiết công thức xác định cỡ mẫu ($N = 303$), phương pháp chọn mẫu thuận tiện và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: Cronbach's Alpha, EFA, KMO, Bartlett, hồi quy OLS, VIF và Durbin-Watson.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ mẫu khảo sát $N = 303$. Phân tích thống kê mô tả phác thảo bức tranh toàn diện về cơ cấu khách hàng. Quy trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng, hội tụ và phân biệt của các biến quan sát. Phân tích ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến OLS khẳng định có 5 biến độc lập đạt ý nghĩa thống kê tác động dương đến quyết định vay vốn, trong khi biến Thủ tục vay vốn (TTV) bị loại do không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} > 0.05$). Các kiểm định chẩn đoán mô hình cũng xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến, không có tự tương quan và phương sai sai số đồng nhất.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Dựa trên kết quả thực nghiệm, chương cuối tóm lược mức độ tác động của các nhân tố và đề xuất hệ thống giải pháp phân theo từng biến có ý nghĩa thống kê (Sự thuận tiện, Lãi suất, Nhân viên, Thương hiệu ngân hàng, Chất lượng dịch vụ). Tác giả kiến nghị các chính sách chi tiết cho Ban Giám đốc VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn về việc phân khúc khách hàng, định giá lãi suất theo từng gói vay tiêu dùng/kinh doanh và cải tiến quy trình chăm sóc khách hàng, đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu:
Mẫu khảo sát chính thức gồm 303 quan sát hợp lệ, cơ cấu mẫu được thống kê chi tiết theo bảng dưới đây:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Tần số (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
176 |
58,09% |
|
Nữ |
127 |
41,91% |
| Độ tuổi |
Từ 18 đến 22 tuổi |
101 |
33,33% |
|
Từ 22 đến 35 tuổi |
118 |
38,94% |
|
Từ 35 đến 50 tuổi |
72 |
23,76% |
|
Từ 50 tuổi trở lên |
12 |
3,96% |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 5 triệu đồng |
80 |
26,40% |
|
Từ 5 đến 15 triệu đồng |
94 |
31,02% |
|
Từ 15 đến 25 triệu đồng |
107 |
35,31% |
|
Từ 25 triệu đồng trở lên |
22 |
7,26% |
| Kinh nghiệm vay vốn |
Đã từng vay vốn |
227 |
74,92% |
|
Chưa từng vay vốn |
76 |
25,08% |
Kết quả kiểm định giả thuyết và phân tích hồi quy:
Kết quả phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20 cho thấy:
- Hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định EFA cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cao.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến OLS xác định có 5 nhân tố tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân:
- Sự thuận tiện (STT): Tác động tích cực ($H_1$ được chấp nhận).
- Lãi suất (LS): Tác động tích cực ($H_2$ được chấp nhận).
- Nhân viên (NV): Tác động tích cực ($H_3$ được chấp nhận).
- Thương hiệu ngân hàng (THNH): Tác động tích cực ($H_5$ được chấp nhận).
- Chất lượng dịch vụ (CLDV): Tác động tích cực ($H_6$ được chấp nhận).
- Riêng nhân tố Thủ tục vay vốn (TTV) không đạt mức ý nghĩa thống kê cần thiết ($p\text{-value} > 0.05$), do đó giả thuyết $H_4$ không được chấp nhận trong mô hình nghiên cứu thực nghiệm tại chi nhánh.
- Các kiểm định mô hình xác nhận hệ số phóng đại phương sai (VIF) nằm trong giới hạn an toàn ($< 5$ hoặc $< 10$), giá trị thống kê Durbin-Watson nằm trong khoảng $1 < d < 3$, không vi phạm giả định tự tương quan và hiện tượng phương sai thay đổi không có ý nghĩa thống kê.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Về nhân tố Sự thuận tiện: Tối ưu hóa bãi đỗ xe cho khách hàng tại chi nhánh; mở rộng và sắp xếp mạng lưới phòng giao dịch tại các vị trí giao thông thuận lợi, dễ nhận diện trên địa bàn.
- Về nhân tố Lãi suất: Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, áp dụng mức lãi suất ưu đãi cạnh tranh cho từng nhóm sản phẩm cho vay (vay mua nhà, mua xe, vay sản xuất kinh doanh hộ gia đình) và thiết kế các gói biên độ lãi suất minh bạch sau ưu đãi.
- Về nhân tố Nhân viên: Định kỳ đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng thẩm định tín dụng, văn hóa giao tiếp và thái độ ứng xử tận tâm, hướng dẫn khách hàng lựa chọn giải pháp tài chính tối ưu.
- Về nhân tố Thương hiệu ngân hàng: Đẩy mạnh công tác truyền thông, duy trì nhận diện thương hiệu VietinBank tại các trục đường trung tâm, nâng cao uy tín hoạt động và công bố thông điệp sản phẩm tín dụng rõ ràng.
- Về nhân tố Chất lượng dịch vụ: Đa dạng hóa các gói sản phẩm cho vay cá nhân, thường xuyên cập nhật thông tin minh bạch và đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất không gian giao dịch hiện đại, tiện nghi.
- Kiến nghị cụ thể đối với VietinBank – CN Đông Sài Gòn: Tập trung phân đoạn khách hàng mục tiêu (đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ từ 22–35 tuổi và nhóm thu nhập 15–25 triệu đồng), cơ cấu lại biểu lãi suất cho vay cá nhân và chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, chăm sóc khách hàng.
Đóng góp của đề tài:
- Khóa luận là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên giải quyết trực tiếp vấn đề các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
- Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và bằng chứng định lượng khách quan giúp Ban Giám đốc chi nhánh nhận diện chính xác kỳ vọng của khách hàng trong bối cảnh dư nợ tín dụng bị suy giảm.
- Bổ sung tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi vay vốn khách hàng cá nhân trong hệ thống VietinBank và các NHTM trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Giới hạn không gian nghiên cứu: Dữ liệu chỉ được thu thập trong phạm vi khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn, do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ hệ thống VietinBank hoặc toàn ngành ngân hàng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh còn nhất định.
- Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu 303 quan sát, có thể chưa phản ánh hết được toàn diện hành vi của các phân khúc khách hàng cá nhân đặc thù.
- Mô hình nghiên cứu: Mô hình tập trung vào 6 nhóm nhân tố độc lập cơ bản; biến "Thủ tục vay vốn" chưa đạt ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát, cho thấy có thể còn các biến kiểm soát hoặc yếu tố tâm lý, công nghệ khác chưa được bao quát hết.
Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang nhiều chi nhánh khác thuộc hệ thống VietinBank hoặc các NHTM cổ phần khác trên toàn khu vực TP. Hồ Chí Minh để gia tăng tính tổng quát hóa.
- Tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo ngành nghề, mức thu nhập và mục đích vay vốn.
- Bổ sung thêm các biến số mới phù hợp với xu hướng ngân hàng số như: ngân hàng số (Digital Banking), ứng dụng vay trực tuyến, trải nghiệm công nghệ, hoặc ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình triển khai đề tài khóa luận định lượng, từ việc kế thừa lý thuyết TRA, TPB, thiết kế bảng hỏi Likert, đến quy trình phân tích dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS và kiểm định vi phạm giả định hồi quy).
- Cán bộ quản lý tín dụng và ban lãnh đạo NHTM: Cung cấp bộ số liệu thực chứng về tâm lý, hành vi và mức độ ưu tiên của khách hàng cá nhân khi lựa chọn ngân hàng vay vốn, hỗ trợ hoạch định chính sách lãi suất, đào tạo nhân viên và cải tiến chất lượng dịch vụ khách hàng.
- Những nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận:
- Bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Bảng 2.1) cùng cách lập luận khoảng trống nghiên cứu.
- Hệ thống thang đo 25 biến quan sát (Bảng 3.2) đo lường các thuộc tính ngân hàng bán lẻ.
- Quy trình xử lý và kiểm định sạch dữ liệu hồi quy trên SPSS 20.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu vấn đề gì và tại đơn vị cụ thể nào?
Khóa luận nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ gì?
Nghiên cứu khảo sát 303 mẫu quan sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên (vượt tiêu chuẩn tối thiểu $29 \times 5 = 145$ quan sát) và được xử lý thông qua phần mềm thống kê SPSS 20.
3. Khung lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để phát triển mô hình?
Tác giả dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), các quy định về hoạt động cho vay theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010 và tổng hợp từ các nghiên cứu thực nghiệm trước đó.
4. Kết quả mô hình hồi quy OLS xác định những nhân tố nào thực sự tác động đến quyết định vay vốn?
Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra 5 nhóm nhân tố có tác động tích cực (+) và đạt ý nghĩa thống kê đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân bao gồm: Sự thuận tiện, Lãi suất, Nhân viên, Thương hiệu ngân hàng và Chất lượng dịch vụ. Riêng biến Thủ tục vay vốn không đạt ý nghĩa thống kê.
5. Cơ cấu mẫu khảo sát theo độ tuổi và thu nhập của khách hàng trong nghiên cứu phân bổ ra sao?
Trong 303 quan sát: độ tuổi 22–35 chiếm tỷ lệ lớn nhất (38,94%), tiếp theo là 18–22 tuổi (33,33%), 35–50 tuổi (23,76%) và trên 50 tuổi (3,96%). Về thu nhập hàng tháng: nhóm 15–25 triệu đồng chiếm cao nhất (35,31%), từ 5–15 triệu đồng chiếm 31,02%, dưới 5 triệu đồng chiếm 26,40% và trên 25 triệu đồng chiếm 7,26%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Phúc Vinh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp nền tảng lý thuyết hành vi tiêu dùng (TRA, TPB) với phương pháp định lượng thực chứng trên cỡ mẫu 303 khách hàng tại VietinBank – Chi nhánh Đông Sài Gòn. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy OLS khẳng định 5 nhân tố chính gồm Sự thuận tiện, Lãi suất, Nhân viên, Thương hiệu ngân hàng và Chất lượng dịch vụ có tác động tích cực đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân. Hệ thống giải pháp và khuyến nghị được đề xuất bám sát thực trạng hoạt động của chi nhánh, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực giúp ngân hàng nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chính sách tín dụng và thúc đẩy tăng trưởng dư nợ bán lẻ bền vững.