Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế, các hoạt động giao dịch, mua bán tài sản, thế chấp vay vốn ngân hàng, đầu tư dự án và mua sắm tài sản công từ ngân sách nhà nước diễn ra ngày càng đa dạng và phức tạp. Bối cảnh này dẫn tới nhu cầu thẩm định giá tài sản gia tăng nhanh chóng, đóng vai trò quan trọng trong việc minh bạch hóa thị trường và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.

Theo Thông báo số 12079/TB-BTC của Bộ Tài chính, tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2020, cả nước đã có 333 doanh nghiệp thẩm định giá được cấp phép hành nghề. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng đơn vị cung cấp dịch vụ tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt. Đối với Công ty Cổ phần Giám định và Thẩm định tài sản Việt Nam (VAE), thách thức đặt ra là làm thế nào để vừa duy trì tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị phần khách hàng, vừa đảm bảo tính chuẩn xác và chất lượng dịch vụ. Việc nghiên cứu, nắm bắt các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở quyết định lựa chọn đơn vị thẩm định giá của khách hàng trở thành cơ sở thực tiễn để VAE hoàn thiện chiến lược kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ thẩm định giá, tài chính hành vi, hành vi người tiêu dùng và các mô hình ra quyết định lựa chọn dịch vụ.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và quy trình thẩm định giá tại Công ty Cổ phần Giám định và Thẩm định tài sản Việt Nam (VAE) giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Xác định, kiểm định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ thẩm định giá tại VAE thông qua khảo sát thực nghiệm.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng, hoàn thiện chất lượng công tác thẩm định giá tại VAE và đóng góp ý kiến cho các cơ quan quản lý liên quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ thẩm định giá tài sản tại VAE.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần Giám định và Thẩm định tài sản Việt Nam (trụ sở chính và các chi nhánh, văn phòng giao dịch).
    • Đối tượng khảo sát: Các khách hàng cá nhân và đại diện tổ chức đã và đang sử dụng dịch vụ thẩm định giá của VAE.
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh thu thập giai đoạn 2018 - 2020; dữ liệu điều tra khảo sát định lượng được thực hiện từ tháng 02/2021 đến tháng 04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và phối hợp các khung lý thuyết kinh tế, tài chính hành vi và hành vi người tiêu dùng chuyên ngành:

  • Khái niệm và vai trò thẩm định giá: Tiếp cận theo Từ điển Oxford (2010), các quan điểm học thuật của Lim Lan Yuan, Namara, định nghĩa pháp lý theo Pháp lệnh Giá (và Luật Giá năm 2012 của Quốc hội Việt Nam), cùng các luận điểm về vai trò kinh tế của thẩm định giá theo nghiên cứu của Nguyễn Khánh Tuyền (2008).
  • Lý thuyết tài chính hành vi: Dựa trên các nghiên cứu của Bikas và cộng sự (2013), Olsen (1998), làm rõ các thiên lệch nhận thức của khách hàng như ra quyết định dựa trên kinh nghiệm, tư duy đại diện ngắn hạn, hành vi bầy đàn, tác động từ hình ảnh công ty (Epstein, 1994) và khuyến nghị của nhân viên tư vấn (Malmendier & Shanthikumar, 2003).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Mô hình tiến trình quyết định mua hàng 5 giai đoạn của Philip Kotler (2001) và Kotler & Keller (2006); Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen & Fishbein (1975); Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL: Khung đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận qua 5 khoảng cách và 5 thành phần cốt lõi (Sự tin cậy, Hiệu quả phục vụ, Sự hữu hình, Sự đảm bảo, Sự cảm thông) của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Mô hình phát triển dịch vụ thẩm định giá của Tô Công Thành (2011), mô hình chất lượng dịch vụ thẩm định giá SIAC của Lê Thanh Thy (2015), nghiên cứu quyết định lựa chọn dịch vụ kế toán của Phạm Ngọc Toàn và Dương Thị Tuyết Loan (2017), và nghiên cứu hành vi tiêu dùng dịch vụ của Cronin và cộng sự (2000).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến phụ thuộc: Quyết định sử dụng dịch vụ thẩm định giá tại VAE (SD).
  • 5 biến độc lập: Đội ngũ nhân viên (NV), Sự giới thiệu (GT), Mức độ an toàn (AT), Chất lượng dịch vụ (CL), Chi phí sử dụng dịch vụ (CP).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Rà soát tài liệu học thuật, nghiên cứu các mô hình sẵn có, phỏng vấn thử nghiệm một số khách hàng để điều chỉnh ngôn từ và xây dựng bảng hỏi khảo sát gồm 20 biến quan sát cho các biến độc lập và biến đo lường quyết định sử dụng.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Quy mô mẫu tối thiểu xác định theo quy tắc của Hair và cộng sự (2014) với $n = 5 \times k = 5 \times 20 = 100$ quan sát. Tổng số phiếu phát ra là 125 phiếu qua email, bản in trực tiếp và phỏng vấn; thu về 125 phiếu, loại bỏ 5 phiếu không hợp lệ, còn lại 120 quan sát hợp lệ đưa vào phân tích ($N = 120$).
  • Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận căn bản về thẩm định giá và hành vi khách hàng. Về mặt học thuật, tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ thẩm định giá là loại hình dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp mang tính độc lập, khách quan, xác định giá trị tiền tệ của tài sản tại một thời điểm, địa điểm cụ thể cho một mục đích nhất định theo tiêu chuẩn quy định. Theo báo cáo thực tiễn ngành, thẩm định giá giúp tiết kiệm khoảng 10% - 15% tổng giá trị mua sắm từ nguồn ngân sách nhà nước, hạn chế thất thoát và bảo vệ quyền lợi các bên tham gia giao dịch.

Tác giả phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết nền tảng:

  • Thuyết TRA và TPB: Chỉ ra cách thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận hình thành nên xu hướng hành vi và dẫn đến hành vi thực tế.
  • Mô hình SERVQUAL: Đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng.
  • Xây dựng giả thuyết nghiên cứu: Đề xuất 5 giả thuyết từ H1 đến H5 tương ứng với 5 nhân tố: Đội ngũ nhân viên (H1), Sự giới thiệu (H2), Mức độ an toàn (H3), Chất lượng dịch vụ (H4), và Chi phí dịch vụ (H5) đều có tác động cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn dịch vụ tại VAE.

Phần 2: Số liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này phác thảo bức tranh tổng thể về đơn vị khảo sát thực tế và quy trình phương pháp luận. Công ty VAE được thành lập từ tháng 11/2010, trụ sở chính tại Sky City Tower, 88 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội, hiện phát triển 3 chi nhánh đủ điều kiện phát hành chứng thư (TP. Hồ Chí Minh, Miền Nam, Miền Tây) và 34 văn phòng đại diện trên cả nước.

Tác giả tổng hợp số liệu hoạt động kinh doanh của VAE giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu tài chính & Nghiệp vụ Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu (triệu đồng) 42.030 51.699 54.992
Tăng trưởng doanh thu (%) - +18,70% +6,00%
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 11.320 12.552 17.020
Tổng số hợp đồng thẩm định 11.862 13.978 15.046
- Thẩm định Bất động sản (hợp đồng) 8.274 9.992 10.454
- Thẩm định Động sản (hợp đồng) 3.536 3.967 4.568
- Thẩm định Doanh nghiệp (hợp đồng) 16 19 24

Về quy trình nghiệp vụ, VAE vận hành quy trình thẩm định giá 5 bước chuẩn hóa theo Tiêu chuẩn Thẩm định giá Việt Nam số 05:

  1. Tiếp nhận yêu cầu, thẩm tra hồ sơ và ký hợp đồng thẩm định giá.
  2. Lên kế hoạch thẩm định, xác định thông số tài sản và phương pháp tiếp cận.
  3. Khảo sát hiện trạng thực tế, thu thập thông tin tài sản so sánh trên thị trường.
  4. Tổng hợp, phân tích dữ liệu và tính toán xác định giá trị tài sản.
  5. Lập báo cáo, kiểm soát chất lượng qua Phòng Tổng hợp kiểm soát chất lượng, phát hành chứng thư và chuyển giao cho khách hàng.

Về nhân sự trực tiếp thẩm định năm 2020, VAE có 86 người trên toàn hệ thống (trụ sở chính có 25 người). Tại trụ sở chính, 100% nhân viên tốt nghiệp đại học chuyên ngành và 36% (9 người) sở hữu Thẻ Thẩm định viên về giá của Bộ Tài chính với trên 5 năm kinh nghiệm.

Chương này cũng xác lập bảng mã hóa 20 biến quan sát tương ứng cho 5 nhân tố độc lập (NV1-NV4, GT1-GT5, AT1-AT3, CL1-CL4, CP1-CP4) và 1 biến phụ thuộc (SD), làm căn cứ cho việc xử lý định lượng.

Phần 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này công bố chi tiết kết quả xử lý số liệu trên mẫu 120 khách hàng:

1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát:

  • Giới tính: Nữ chiếm 62% (74 người), Nam chiếm 38% (46 người).
  • Độ tuổi: 18 - 30 tuổi chiếm 42% (50 người); 31 - 50 tuổi chiếm 32% (38 người); 51 - 65 tuổi chiếm 24% (29 người); trên 65 tuổi chiếm 2% (3 người).
  • Nghề nghiệp: Kinh doanh tự do chiếm tỷ lệ cao nhất 38% (46 người); Nhân viên văn phòng 24% (29 người); Cán bộ, công nhân viên chức 14% (16 người); Hưu trí/nội trợ 3% (4 người); Nghề nghiệp khác 21% (25 người).
  • Thời gian sử dụng dịch vụ: Từ 1 - 2 năm chiếm 36% (43 người); Dưới 1 năm chiếm 31% (37 người); Từ 2 - 3 năm chiếm 22% (27 người); Trên 3 năm chiếm 11% (13 người).

2. Đánh giá giá trị trung bình các thang đo:

  • Nhóm Đội ngũ nhân viên: Điểm trung bình từ 3.83 đến 3.92 (mức lựa chọn phổ biến là 4 - Đồng ý).
  • Nhóm Sự giới thiệu: Điểm trung bình từ 3.40 đến 3.69; trong đó việc bạn bè/đồng nghiệp giới thiệu (GT2, điểm 3.69) và mọi người xung quanh sử dụng (GT4, điểm 3.63) có tác động lớn nhất.
  • Nhóm Mức độ an toàn: Điểm trung bình từ 3.67 đến 3.72, khẳng định khách hàng đánh giá cao tính bảo mật và minh bạch của VAE.
  • Nhóm Chất lượng dịch vụ: Điểm trung bình từ 3.58 đến 3.67; thời gian xử lý nhanh và độ chính xác lần đầu được ghi nhận tích cực.
  • Nhóm Chi phí dịch vụ: Điểm trung bình từ 3.83 đến 3.92, mức thu đúng biểu phí niêm yết (CP4) được đồng thuận cao, dù một số chỉ tiêu so sánh giá thị trường vẫn nhận nhiều đánh giá ở mức 3 (Bình thường).

3. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả 5 thang đo đều đạt yêu cầu về độ tin cậy ($\alpha > 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation > 0.3$):

  • Chất lượng dịch vụ (CL): $\alpha = 0.899$ (độ tin cậy cao nhất)
  • Sự giới thiệu (GT): $\alpha = 0.837$
  • Đội ngũ nhân viên (NV): $\alpha = 0.814$
  • Mức độ an toàn (AT): $\alpha = 0.799$
  • Chi phí sử dụng dịch vụ (CP): Đạt chuẩn kiểm định ($\alpha > 0.7$)

4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • Hệ số $KMO = 0.8358$ ($0.5 \le KMO \le 1$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. = 0.000 < 0.05$ với bậc tự do $df = 190$, chứng minh phân tích EFA hoàn toàn thích hợp.
  • Trị số $Eigenvalues = 1.006 > 1$, rút trích được 5 nhóm nhân tố rõ rệt.
  • Tổng phương sai trích đạt $70.241% > 50%$, giải thích được 70.241% độ biến thiên của dữ liệu gốc.
  • Ma trận xoay nhân tố cho thấy 20 biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố ($Factor\ loading$) lớn hơn 0.5, hội tụ chuẩn xác vào 5 nhóm ban đầu.

5. Phân tích tương quan và Hồi quy bội:

  • Phân tích tương quan Pearson cho thấy 5 biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc SD ($Sig. < 0.05$).
  • Kết quả hồi quy bội cho thấy mô hình có hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh đạt $0.717$ (71,7%). Điều này chứng minh 5 nhân tố trong mô hình giải thích được 71,7% sự thay đổi trong quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ thẩm định giá tại VAE; 28,3% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình hoặc sai số ngẫu nhiên.
  • Mức ý nghĩa của kiểm định F có $Sig. < 0.005$, khẳng định mô hình hồi quy hoàn toàn phù hợp.

Phần 4: Một số kiến nghị

Dựa trên kết quả định lượng và phân tích thực trạng, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp đối với VAE:

  1. Nâng cao chất lượng dịch vụ: Bổ sung bước xác minh tính pháp lý của tài sản định giá (đặc biệt là bất động sản); chuyên môn hóa thẩm định viên theo từng phân khúc tài sản chuyên biệt; rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ phức tạp.
  2. Phát triển đội ngũ nhân sự: Giảm tải áp lực công việc cho nhân viên trong giai đoạn cao điểm; mở rộng đào tạo đa ngành (phong thủy, xây dựng, kỹ thuật máy móc, hao mòn tài sản); xây dựng văn hóa ứng xử chuyên nghiệp.
  3. Tối ưu hóa chính sách giá phí: Chuẩn hóa khung giá niêm yết minh bạch, hạn chế chiết khấu bất thường gây ảnh hưởng uy tín thương hiệu; thiết kế chính sách ưu đãi có chiều sâu cho đối tác truyền thống.
  4. Thúc đẩy kênh giới thiệu và chăm sóc khách hàng: Duy trì đều đặn các chương trình tri ân, hậu mãi sau khi cấp chứng thư; nâng cấp website và các kênh truyền thông số; chuyên nghiệp hóa đội ngũ phát triển thị trường.

Chương này cũng đưa ra kiến nghị tới các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Hội đồng Thẩm định giá) về việc hoàn thiện hành lang pháp lý, thắt chặt giám sát tiêu chuẩn hành nghề và phát triển cơ sở dữ liệu giá thị trường tập trung.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác lập mô hình thực nghiệm gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thẩm định giá tại VAE với độ giải thích đạt 71,7% ($R^2\text{ hiệu chỉnh} = 0.717$).
  • Khẳng định 20 biến quan sát đạt độ tin cậy cao qua kiểm định Cronbach's Alpha ($\alpha$ từ 0.799 đến 0.899) và cấu trúc phân tích EFA giải thích được 70.241% phương sai dữ liệu gốc.
  • Xác nhận khách hàng đánh giá cao nhất khía cạnh chuyên môn nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên (điểm trung bình 3.83 - 3.92) và tính bảo mật, an toàn trong giao dịch (điểm trung bình 3.67 - 3.72), trong khi yếu tố chi phí và sự giới thiệu vẫn còn dư địa để cải thiện.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị nội bộ cho VAE: hoàn thiện quy trình kiểm soát pháp lý tài sản, đào tạo mở rộng năng lực thẩm định viên, duy trì chính sách phí cạnh tranh gắn liền với chất lượng, và chuẩn hóa công tác chăm sóc khách hàng sau dịch vụ.
  • Kiến nghị cơ quan quản lý hoàn thiện cơ chế quản lý ngành giá, thúc đẩy minh bạch thông tin thị trường tài sản.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Kế thừa và kiểm chứng thành công các mô hình hành vi (TRA, TPB, SERVQUAL) trong phân khúc dịch vụ chuyên nghiệp đặc thù (thẩm định giá tài sản) tại Việt Nam.
  • Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thẩm định giá trong giai đoạn 2018 - 2020 chịu tác động của dịch bệnh Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát: Mẫu điều tra định lượng dừng lại ở quy mô 120 khách hàng tại một doanh nghiệp cụ thể (VAE), chưa bao quát toàn bộ khách hàng trên thị trường thẩm định giá toàn quốc.
  • Hạn chế về năng lực giải thích của mô hình: Mô hình mới giải thích được 71,7% sự biến thiên của quyết định sử dụng dịch vụ; 28,3% còn lại phụ thuộc vào các nhân tố khác chưa được đưa vào nghiên cứu (như yếu tố thương hiệu, vị trí địa lý văn phòng giao dịch, hay biến động chính sách kinh tế vĩ mô).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang nhiều doanh nghiệp thẩm định giá khác nhau, khảo sát so sánh giữa các vùng miền và bổ sung thêm các biến số điều tiết (như loại hình khách hàng cá nhân so với doanh nghiệp, hoặc mục đích thẩm định giá).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính, Thẩm định giá, Quản trị Kinh doanh, Marketing Dịch vụ: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp luận kết hợp lý thuyết hành vi với kỹ thuật định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS trên SPSS).
  • Các nhà nghiên cứu về dịch vụ chuyên nghiệp: Tham khảo hệ thống bảng hỏi và thang đo 20 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy thực nghiệm.
  • Ban lãnh đạo các doanh nghiệp thẩm định giá tài sản: Ứng dụng các phân tích thực trạng và giải pháp quản trị quy trình, nhân sự, kiểm soát chất lượng chứng thư nhằm gia tăng mức độ gắn kết của khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào và gồm những nhân tố nào?
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB) và mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL. Mô hình gồm 5 nhân tố độc lập: Đội ngũ nhân viên (NV), Sự giới thiệu (GT), Mức độ an toàn (AT), Chất lượng dịch vụ (CL), Chi phí sử dụng dịch vụ (CP) tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng dịch vụ (SD).

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế và phương pháp chọn mẫu được triển khai ra sao?
Tác giả đã phát ra 125 phiếu khảo sát cho các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của VAE trong thời gian từ tháng 02/2021 đến tháng 04/2021 qua hình thức gửi email, phỏng vấn và phát phiếu in trực tiếp. Sau khi loại bỏ 5 phiếu không hợp lệ, mẫu chính thức đưa vào phân tích định lượng gồm 120 quan sát hợp lệ ($N = 120$), đáp ứng tiêu chuẩn mẫu tối thiểu $n \ge 5 \times 20 = 100$.

3. Kết quả phân tích độ tin cậy và mô hình hồi quy đạt được các chỉ số cụ thể nào?
Toàn bộ 5 thang đo đều đạt chuẩn với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0.799 đến 0.899 (thang đo Chất lượng dịch vụ cao nhất đạt 0.899). Phân tích EFA trích được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 70.241% tại Eigenvalues = 1.006. Phân tích hồi quy bội ghi nhận hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 0.717$ với mức ý nghĩa kiểm định mô hình $Sig. < 0.005$.

4. Tình hình kinh doanh và cơ cấu hợp đồng của Công ty VAE giai đoạn 2018 - 2020 biến động như thế nào?
Doanh thu của VAE tăng trưởng đều qua các năm: đạt 42.030 triệu đồng năm 2018, 51.699 triệu đồng năm 2019 và 54.992 triệu đồng năm 2020; lợi nhuận trước thuế năm 2020 đạt 17.020 triệu đồng. Tổng số hợp đồng thẩm định tăng từ 11.862 hợp đồng (2018) lên 15.046 hợp đồng (2020), trong đó thẩm định bất động sản chiếm tỷ trọng chi phối khoảng 70%, động sản chiếm 28% - 30%, và thẩm định giá trị doanh nghiệp chiếm khoảng 0,2%.

5. Quy trình thẩm định giá tại VAE được thực hiện theo tiêu chuẩn nào và gồm mấy bước?
Công ty VAE xây dựng quy trình làm việc dựa trên Tiêu chuẩn Thẩm định giá Việt Nam số 05 gồm 5 bước: (1) Tiếp nhận yêu cầu và ký hợp đồng; (2) Lập kế hoạch thẩm định giá; (3) Khảo sát hiện trường và thu thập thông tin thị trường; (4) Phân tích số liệu và xác định giá trị tài sản; (5) Lập báo cáo, kiểm duyệt qua Phòng Tổng hợp kiểm soát chất lượng và phát hành chứng thư.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ thẩm định giá tại Công ty VAE. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu 120 khách hàng, tác giả đã chứng minh mô hình 5 nhân tố giải thích được 71,7% sự biến thiên của quyết định sử dụng dịch vụ trên thực tế. Các kết quả phân tích thống kê và hệ thống giải pháp đề xuất có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ trực tiếp cho VAE trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh trên thị trường thẩm định giá.