Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Yến, sinh viên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (niên khóa 2022–2026), dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Tài Phúc, tập trung vào đề tài: “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H của khách hàng tại Thành phố Huế”.
Bối cảnh thực tiễn của đề tài bắt nguồn từ sự phát triển mạnh mẽ của các mối quan hệ kinh tế, thương mại, đầu tư và du lịch giữa Việt Nam và Trung Quốc. Dẫn chứng từ số liệu của Tổng cục Hải quan (2024), Trung Quốc tiếp tục giữ vững vị trí đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch song phương năm 2023 đạt 171,9 tỷ USD. Làn sóng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc vào các ngành chế biến, chế tạo tại Việt Nam không ngừng tăng trưởng, cùng với lượng khách du lịch Trung Quốc sang Việt Nam đạt hơn 3,8 triệu lượt trong 10 tháng đầu năm 2024. Tại thành phố Huế, một trung tâm văn hóa, giáo dục và du lịch trọng điểm của miền Trung, nhu cầu học tiếng Trung phục vụ công việc, thương mại, du lịch và định hướng du học trở nên bức thiết, đưa tiếng Trung trở thành ngôn ngữ được quan tâm thứ hai chỉ sau tiếng Anh. Sự gia tăng nhu cầu này dẫn tới sự xuất hiện của hàng loạt cơ sở đào tạo, trung tâm ngoại ngữ tư nhân và các nền tảng trực tuyến, biến thị trường đào tạo ngoại ngữ tại Huế thành một môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Về phương diện nội bộ đơn vị nghiên cứu, Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H tại Huế đang đối mặt với những thách thức rõ rệt trong công tác tuyển sinh: số lượng học viên đăng ký mới chưa tương xứng với tiềm năng thị trường, tỷ lệ học viên tiếp tục đăng ký khóa nâng cao hoặc giới thiệu người học mới còn thấp. Nguyên nhân xuất phát từ việc đơn vị chưa có nghiên cứu thị trường bài bản để xác định đâu là nhân tố then chốt chi phối quyết định của người học (chất lượng giảng viên, chương trình đào tạo, học phí, vị trí địa lý hay các kênh truyền thông), dẫn tới tình trạng phân bổ nguồn lực marketing còn dàn trải và thiếu trọng tâm.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Xác định, phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn Trung tâm tiếng Trung 3H của khách hàng; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút và gia tăng số lượng học viên lựa chọn trung tâm trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng.
- Phân tích, đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định lựa chọn Trung tâm tiếng Trung 3H của khách hàng tại Thành phố Huế.
- Đề xuất một số giải pháp thiết thực nhằm nâng cao khả năng thu hút và giữ chân học viên tại Trung tâm tiếng Trung 3H trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 03 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ tiếng Trung của khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ tiếng Trung 3H?
- Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ tiếng Trung của khách hàng tại Trung tâm ngoại ngữ tiếng Trung 3H có mức độ ảnh hưởng như thế nào?
- Trung tâm 3H cần phải làm gì để tăng cường khả năng thu hút khách hàng lựa chọn dịch vụ tiếng Trung tại Trung tâm ngoại ngữ tiếng Trung 3H?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H để theo học của khách hàng.
- Đối tượng khảo sát: Những khách hàng đã và đang theo học tại Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 11/2025 đến tháng 12/2025; các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2026–2028.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ đào tạo tiếng Trung của khách hàng cá nhân và đề xuất hàm ý quản trị marketing tương ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng và marketing dịch vụ giáo dục:
- Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Dẫn chiếu theo Luật Giá năm 2013, định nghĩa của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2006, 2016) và Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 2012), xác lập dịch vụ là loại hàng hóa vô hình, không chuyển giao quyền sở hữu với 4 đặc tính cốt lõi: tính vô hình (intangibility), tính không thể tách rời giữa cung ứng và tiêu dùng (inseparability), tính biến đổi (variability) và tính dễ hư hỏng (perishability). Dịch vụ giáo dục được phân tích theo góc nhìn của Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ và Văn kiện Đại hội XII của Đảng (2016), nhấn mạnh tính chất rủi ro nhận thức cao và sự can dự lớn từ phía người học.
- Lý thuyết hành vi và quá trình ra quyết định: Mô hình hành vi mua kích thích – hộp đen ý thức – phản ứng của Philip Kotler (1996); Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1967, 1975) với cấu phần thái độ (AB) và chuẩn chủ quan (SN); Thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) bổ sung nhận thức kiểm soát hành vi (PBC); và Mô hình tiến trình ra quyết định mua 5 giai đoạn của Kotler & Keller (2013) gồm: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua và hành vi sau mua.
- Các mô hình thực nghiệm tham chiếu: Khóa luận tổng thuật các mô hình quốc tế như mô hình chọn trường đại học của David W. Chapman (1981), mô hình nhận thức xã hội về nghề nghiệp SCCT của Tang, Pan & Newmeyer (2008), mô hình chọn cơ sở giáo dục tại Malaysia của Joseph Sia Kee Ming (2010), mô hình của Hanson & Litten (1982), Thang đo Động cơ học tập (AMS) của Uwe Wilkesmann, H. Fischer & A. Virgillito (2012); kết hợp các nghiên cứu trong nước của Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009), Nguyễn Phương Toàn (2011), Nguyễn Minh Hà và cộng sự (2012), Phạm Thành Long (2013).
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả xác lập mô hình gồm 07 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc “Quyết định lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H”, tương ứng với 7 giả thuyết:
- H1: Chương trình đào tạo có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
- H2: Học phí có ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn (được giả thuyết tác động ngược chiều hoặc kiểm định tác động cụ thể theo chi phí nhận thức).
- H3: Giáo viên có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
- H4: Thương hiệu có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
- H5: Truyền thông có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
- H6: Vị trí địa lý có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
- H7: Nhóm tham khảo có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến quyết định lựa chọn.
| Nhóm dữ liệu / Giai đoạn |
Phương pháp thực hiện |
Quy mô mẫu / Nguồn trích xuất |
Mục tiêu xử lý |
| Dữ liệu thứ cấp |
Thống kê mô tả, tổng hợp, phân tích tài liệu và so sánh |
Số liệu nội bộ Trung tâm 3H (2022–2024); Báo cáo Tổng cục Hải quan, Cục Du lịch, Tổng cục Thống kê, Sở GD&ĐT Thừa Thiên Huế |
Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, nhân sự, tuyển sinh và bối cảnh ngành |
| Dữ liệu sơ cấp (Định tính) |
Phỏng vấn sâu chuyên gia và đối tượng học viên |
5–7 học viên và 2 giảng viên tại Trung tâm 3H |
Hiệu chỉnh thang đo, bổ sung biến quan sát phù hợp ngữ cảnh địa phương |
| Điều tra thử nghiệm (Pilot) |
Khảo sát thử nghiệm bằng phiếu hỏi thang đo Likert 5 điểm |
30 học viên đang theo học tại trung tâm |
Đánh giá độ rõ ràng của câu chữ và độ tin cậy sơ bộ của bảng câu hỏi |
| Dữ liệu sơ cấp (Định lượng) |
Khảo sát trực tiếp tại lớp học/sự kiện và trực tuyến qua Google Form/Messenger |
Mẫu chính thức: 200 quan sát (phi xác suất – thuận tiện); tối thiểu theo Hair (1975) là 175 và Nguyễn Đình Thọ (106) |
Kiểm định thang đo, phân tích nhân tố khám phá, phân tích hồi quy và ANOVA |
Quy trình phân tích dữ liệu được tiến hành trên phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 26.0 qua các bước chuẩn hóa:
- Thống kê mô tả cơ cấu mẫu khảo sát theo các đặc trưng nhân khẩu học.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn Alpha $\ge 0,6$ cho nghiên cứu khám phá, tương quan biến – tổng $r \ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components: kiểm tra hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
- Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến sớm.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: kiểm tra hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA (giá trị $F$), kiểm tra tự tương quan bằng hệ số Durbin–Watson và hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Kiểm định giá trị trung bình tổng thể (One-Sample T-Test) với giá trị kiểm định Test Value = 4 (mức Đồng ý trên thang đo Likert 5 điểm).
- Phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) và kiểm định đồng nhất phương sai Levene để đánh giá sự khác biệt về quyết định lựa chọn theo giới tính, độ tuổi và thu nhập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn
Chương này hoàn thiện hệ thống hóa nền tảng lý luận về dịch vụ và dịch vụ giáo dục đào tạo ngôn ngữ. Tác giả đi sâu phân tích cơ chế ra quyết định của người tiêu dùng thông qua mô hình hộp đen ý thức và các lực lượng cấu thành: môi trường văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), yếu tố xã hội (nhóm tham khảo, vai trò gia đình), đặc tính cá nhân (vòng đời, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, phong cách sống) và yếu tố tâm lý (động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin, thái độ).
Về mặt thực tiễn, chương 1 phản ánh tổng quan bức tranh thị trường đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam và Huế, chỉ ra những bất cập hiện hữu như hệ thống giáo trình chưa chuẩn hóa riêng cho người Việt, chất lượng giáo viên không đồng đều và việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy còn hạn chế. Phần tổng thuật nghiên cứu so sánh chi tiết các mô hình trong và ngoài nước, từ đó làm căn cứ kế thừa 7 nhóm nhân tố cho mô hình nghiên cứu thực nghiệm đề xuất gồm: Chương trình đào tạo (dựa theo Curran & Rosen, 2006), Học phí (Joseph, 2000; Jackson, 1986), Giáo viên (Huang & Hsu, 2005), Thương hiệu (M. Burns; Trần Văn Quí & Cao Hào Thi, 2009), Truyền thông (Chapman, 1981), Vị trí địa lý và Nhóm tham khảo. Hệ thống thang đo sơ bộ gồm 35 biến quan sát được thiết kế trên thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ.
Chương 2: Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H
Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức và hoạt động kinh doanh của Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H trong giai đoạn 2022–2024. Nội dung trình bày bao gồm: cơ cấu tổ chức bộ máy nhân sự do Ban Giám đốc điều hành, thực trạng đội ngũ giáo viên, điều kiện cơ sở vật chất, danh mục khóa học (tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK/TOCFL), chính sách giá cước dịch vụ và các chương trình ưu đãi combo. Các số liệu thứ cấp ghi nhận diễn biến quy mô học viên đăng ký, tỷ lệ thi đạt chứng chỉ đầu ra và các chiến dịch truyền thông của đơn vị qua 3 năm.
| Nhóm nhân tố / Thử nghiệm thống kê |
Phương pháp & Tiêu chuẩn đánh giá |
Bảng số liệu trong khóa luận |
| Đặc điểm mẫu & Hành vi |
Thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm theo giới tính, độ tuổi, thu nhập, khóa học đăng ký, nguồn biết đến trung tâm |
Bảng 2.10, 2.11, 2.12, 2.13 |
| Kiểm định độ tin cậy thang đo |
Hệ số Cronbach’s Alpha và hệ số tương quan biến – tổng |
Bảng 2.14 |
| Phân tích nhân tố khám phá EFA |
Kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue, tổng phương sai trích và Factor Loading biến độc lập và phụ thuộc |
Bảng 2.15, 2.16, 2.17 |
| Mô hình hồi quy đa biến |
Ma trận tương quan Pearson, hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$), kiểm định Durbin–Watson, hệ số VIF |
Bảng 2.18, 2.19, 2.20, 2.21 |
| Kiểm định mức độ đánh giá |
One-Sample T-Test so sánh với giá trị kiểm định Test Value = 4 cho 7 nhân tố và biến phụ thuộc |
Bảng 2.20 đến Bảng 2.27 |
| Kiểm định khác biệt nhân khẩu |
Kiểm định Levene và One-Way ANOVA theo giới tính, độ tuổi, mức thu nhập |
Bảng 2.28, 2.29, 2.30 |
Kết quả xử lý định lượng trên SPSS 26.0 từ 200 mẫu khảo sát cho thấy thang đo đạt độ tin cậy nội tại và tính hội tụ cao qua EFA. Kiểm định tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính khẳng định tính tương thích của mô hình với dữ liệu thực nghiệm, không vi phạm các giả định hồi quy (đa cộng tuyến, tự tương quan). Kiểm định One-Sample T-Test cho thấy phản hồi của học viên đối với từng yếu tố cấu thành dịch vụ tại Trung tâm 3H, đồng thời kiểm định ANOVA chỉ ra mức độ khác biệt có ý nghĩa thống kê hoặc đồng nhất giữa các phân khúc khách hàng theo độ tuổi, giới tính và thu nhập đối với quyết định chọn nơi học.
Chương 3: Giải pháp nhằm thu hút và nâng cao khả năng khách hàng lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H của khách hàng
Trên cơ sở kết quả hồi quy và các điểm đánh giá qua One-Sample T-Test, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp marketing hỗn hợp có tính khả thi cho giai đoạn 2026–2028:
- Nâng cấp chất lượng chương trình đào tạo theo hướng thực tiễn, cập nhật lộ trình luyện thi chứng chỉ HSK và giao tiếp ứng dụng trong ngành du lịch, thương mại.
- Chuẩn hóa chính sách học phí linh hoạt, thiết lập các gói học phí theo combo, chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính minh bạch cho học sinh, sinh viên.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và phương pháp sư phạm của đội ngũ giảng viên, kết hợp mời giáo viên bản ngữ và tổ chức đánh giá định kỳ chất lượng giảng dạy.
- Xây dựng định vị thương hiệu và uy tín đào tạo thông qua cam kết chuẩn đầu ra có chứng chỉ.
- Tối ưu hóa các chiến dịch truyền thông đa kênh, đẩy mạnh tiếp thị số trên các nền tảng mạng xã hội, diễn đàn sinh viên tại Huế và cải tiến nội dung tư vấn.
- Cải thiện điều kiện cơ sở vật chất phòng học, trang thiết bị nghe nhìn và tận dụng lợi thế vị trí địa lý thuận tiện đi lại tại khu vực trung tâm thành phố.
- Khai thác hiệu ứng truyền miệng tích cực từ nhóm tham khảo (gia đình, bạn bè, cựu học viên) thông qua chính sách giới thiệu người học mới.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả thực nghiệm rõ ràng, phản ánh chính xác hành vi lựa chọn trung tâm ngoại ngữ của khách hàng tại thị trường Huế:
- Kiểm định mô hình hồi quy: Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu và xác định được 07 nhân tố có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến quyết định lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H của khách hàng. Bảy nhân tố này bao gồm: (1) Truyền thông, (2) Vị trí địa lý, (3) Thương hiệu, (4) Giáo viên, (5) Chương trình đào tạo, (6) Học phí và (7) Nhóm tham khảo.
- Chiều hướng tác động: Toàn bộ 7 nhân tố đều tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng, cho thấy việc nâng cao chất lượng ở bất kỳ khía cạnh nào trong 7 thành phần trên đều góp phần gia tăng xác suất học viên quyết định đăng ký học tại trung tâm.
| STT |
Giả thuyết nghiên cứu |
Nội dung kiểm định |
Kết quả thực nghiệm |
| 1 |
H1 |
Chương trình đào tạo tác động cùng chiều đến Quyết định lựa chọn |
Chấp nhận |
| 2 |
H2 |
Học phí có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến Quyết định lựa chọn |
Chấp nhận |
| 3 |
H3 |
Đội ngũ giáo viên tác động cùng chiều đến Quyết định lựa chọn |
Chấp nhận |
| 4 |
H4 |
Thương hiệu trung tâm tác động cùng chiều đến Quyết định lựa chọn |
Chấp nhận |
| 5 |
H5 |
Hoạt động truyền thông tác động cùng chiều đến Quyết định lựa chọn |
Chấp nhận |
| 6 |
H6 |
Vị trí địa lý tác động cùng chiều đến Quyết định lựa chọn |
Chấp nhận |
| 7 |
H7 |
Nhóm tham khảo tác động cùng chiều đến Quyết định lựa chọn |
Chấp nhận |
Về đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận đã kế thừa và dung hợp thành công các lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB, mô hình 5 bước) cùng các nghiên cứu chọn cơ sở đào tạo của Chapman (1981), Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009) vào thị trường đào tạo tiếng Trung cấp độ trung tâm ngoại ngữ tư nhân tại một đô thị đặc thù như Thành phố Huế. Đề tài kiểm chứng được mức độ giải thích của 7 thành phần biến độc lập đối với quyết định tiêu dùng dịch vụ giáo dục ngắn hạn.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và khách quan cho Ban Giám đốc Trung tâm 3H. Thay vì phân bổ ngân sách marketing theo cảm tính, kết quả nghiên cứu chỉ rõ các khía cạnh truyền thông, giáo viên, vị trí và thương hiệu là những điểm chạm cốt lõi chi phối tâm lý khách hàng, làm cơ sở xây dựng kế hoạch kinh doanh và chiến lược chiêu thị trong giai đoạn 2026–2028.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhận diện các điểm hạn chế xuất phát từ điều kiện triển khai nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế về mặt thời gian, nguồn lực tài chính và khả năng tiếp cận toàn bộ tổng thể, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Phương pháp này khiến tính đại diện cho toàn bộ đối tượng người học tiếng Trung tiềm năng tại Thành phố Huế chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Quy mô và phạm vi khảo sát: Mẫu nghiên cứu thực hiện trên 200 khách hàng đã và đang theo học tại Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H. Mẫu này chưa bao quát được nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng học tại trung tâm hoặc những học viên đang theo học tại các trung tâm đối thủ khác trên địa bàn.
- Không gian nghiên cứu: Đề tài chỉ giới hạn khảo sát trong phạm vi Thành phố Huế, do đó các phát hiện và mức độ tác động của các nhân tố có thể mang tính đặc thù địa phương, cần thận trọng khi suy rộng cho các thị trường đô thị lớn khác như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng, tiến hành khảo sát so sánh đa trung tâm hoặc bổ sung thêm các biến số trung gian như “Chất lượng cảm nhận”, “Sự hài lòng” hoặc “Rào cản chuyển đổi dịch vụ” để làm sâu sắc hơn mô hình hành vi người học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho nhiều đối tượng bạn đọc và nhà nghiên cứu:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu mực về quy trình triển khai đề tài khóa luận định lượng ứng dụng phần mềm SPSS 26.0, từ khâu thiết kế thang đo, khảo sát thử nghiệm pilot, kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA đến phân tích hồi quy tương quan và kiểm định ANOVA một chiều.
- Nhà nghiên cứu về dịch vụ giáo dục và đào tạo ngoại ngữ: Khung cơ sở lý thuyết tại Chương 1 tổng thuật có hệ thống các mô hình kinh điển (Chapman, TRA, TPB, Tang et al., Wilkesmann) cùng các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam, là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho việc xây dựng khung khái niệm và bảng hỏi khảo sát trong lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ.
- Ban quản lý, nhà điều hành các trung tâm ngoại ngữ tại Huế và miền Trung: Cung cấp bức tranh thực tế về các tiêu chí người học cân nhắc khi chọn nơi học tiếng Trung, giúp các nhà quản lý nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong công tác chiêu sinh, định giá dịch vụ và tuyển dụng giáo viên nhằm tối ưu hóa năng lực cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định có bao nhiêu nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H?
Khóa luận đã kiểm định và xác nhận có 07 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn trung tâm của khách hàng, bao gồm: Truyền thông, Vị trí địa lý, Thương hiệu, Giáo viên, Chương trình đào tạo, Học phí và Nhóm tham khảo.
2. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được tính toán và lựa chọn như thế nào?
Tác giả căn cứ trên hai tiêu chuẩn học thuật: theo Hair và cộng sự (2014) cho phân tích EFA ($N_{\text{min}} = 5 \times 35\text{ biến quan sát} = 175$) và theo Nguyễn Đình Thọ (2014) cho phân tích hồi quy ($N_{\text{min}} \ge 8 \times 7\text{ biến độc lập} + 50 = 106$). Từ đó, tác giả ấn định quy mô mẫu điều tra chính thức là 200 khách hàng nhằm đảm bảo độ tin cậy và bù đắp các bảng hỏi không hợp lệ.
3. Mốc thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của nghiên cứu được thực hiện khi nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh và hoạt động của trung tâm được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024. Dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra qua bảng hỏi khảo sát học viên trong khoảng thời gian từ tháng 11/2025 đến tháng 12/2025.
4. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để giải thích hành vi người tiêu dùng?
Nghiên cứu sử dụng Mô hình hành vi mua kích thích – phản ứng (Kotler, 1996), Thuyết hành động hợp lý TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi hoạch định TPB (Ajzen, 1991) và Mô hình tiến trình ra quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2013).
5. Nghiên cứu thực hiện kiểm định sự khác biệt về quyết định chọn trung tâm theo các đặc điểm nhân khẩu học nào?
Khóa luận sử dụng phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) và kiểm định Levene để đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định lựa chọn trung tâm theo 03 đặc điểm nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi và mức thu nhập của học viên (tương ứng các Bảng 2.28, 2.29, 2.30 trong văn bản).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thị Yến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn dịch vụ giáo dục và giải quyết thấu đáo vấn đề thực tiễn tại Trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H ở Thành phố Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng với 200 mẫu khảo sát xử lý trên phần mềm SPSS 26.0, đề tài đã chứng minh thực nghiệm ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê của 7 nhân tố: Truyền thông, Vị trí địa lý, Thương hiệu, Giáo viên, Chương trình đào tạo, Học phí và Nhóm tham khảo. Các phát hiện này không chỉ cung cấp luận cứ khoa học tin cậy giúp Ban Giám đốc Trung tâm 3H tái cấu trúc chiến lược marketing và gia tăng năng lực cạnh tranh giai đoạn 2026–2028, mà còn đóng góp một tài liệu tham khảo học thuật bài bản cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị marketing trong ngành giáo dục ngoại ngữ.