Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long, cung cấp luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Nguyễn Vương

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

189
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái quát phát triển du lịch bền vững ở Đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long sở hữu hệ sinh thái ngập nước trù phú và nền văn hóa sông nước độc đáo. Nơi đây có mạng lưới sông ngòi chằng chịt, vườn cây ăn trái quanh năm và nhiều khu dự trữ sinh quyển. Du lịch bền vững trở thành định hướng phát triển then chốt cho toàn vùng. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa khai thác kinh tế và bảo tồn di sản. Mục tiêu cốt lõi là tạo sinh kế lâu dài cho người dân bản địa. Đồng thời, các hoạt động du lịch phải giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên. Sự phát triển du lịch đòi hỏi phải cân bằng ba trụ cột: kinh tế, xã hội và sinh thái. Kinh tế du lịch mang lại nguồn thu lớn nhưng không được đánh đổi tài nguyên. Các giá trị văn hóa truyền thống cần được tôn trọng và gìn giữ nguyên vẹn. Việc nghiên cứu các nhân tố tác động giúp xác định rõ cơ hội và thách thức của vùng. Các địa phương đang nỗ lực chuyển dịch từ du lịch số lượng sang du lịch chất lượng cao. Xu hướng du lịch xanh và du lịch trải nghiệm nông nghiệp ngày càng mở rộng. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển bền vững toàn cầu.

1.1. Bản chất của du lịch bền vững trong bối cảnh địa phương

Du lịch bền vững là phương thức khai thác du lịch đáp ứng nhu cầu hiện tại nhưng không làm tổn hại đến thế hệ tương lai. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, khái niệm này thể hiện qua sự gắn kết chặt chẽ với sinh thái sông nước. Doanh nghiệp du lịch và cộng đồng dân cư cùng chia sẻ trách nhiệm bảo vệ môi trường. Nguồn lợi kinh tế từ du lịch được tái đầu tư cho các dự án bảo tồn thiên nhiên. Các hoạt động kinh doanh tôn trọng bản sắc văn hóa miệt vườn và lối sống truyền thống. Du khách được khuyến khích tham gia các trải nghiệm có trách nhiệm. Du lịch bền vững hạn chế tối đa rác thải nhựa và ô nhiễm nguồn nước mặt. Đây là nền tảng xây dựng thương hiệu điểm đến thân thiện.

1.2. Tiềm năng và đặc thù sinh thái vùng sông nước Tây Nam Bộ

Tây Nam Bộ có tiềm năng du lịch sinh thái đa dạng bậc nhất Việt Nam. Vùng đất này sở hữu các vườn quốc gia nổi tiếng như Mũi Cà Mau, U Minh Hạ và Tràm Chim. Hệ thống cù lao trên sông Tiền và sông Hậu tạo nên không gian miệt vườn trù phú. Chợ nổi Cái Răng và Phong Điền là biểu tượng văn hóa giao thương sông nước đặc sắc. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ôn hòa thuận lợi cho du lịch quanh năm. Người dân địa phương có tính cách hiền hòa, mến khách và thân thiện. Nguồn thủy sản phong phú và văn hóa ẩm thực đậm đà là lợi thế lớn. Các yếu tố này tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng.

II. Nhân tố ảnh hưởng du lịch bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long

Phát triển du lịch bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long chịu tác động từ nhiều nhân tố đan xen. Nhóm nhân tố tự nhiên đóng vai trò nền tảng. Khí hậu biến đổi gây ra hiện tượng sạt lở bờ sông và xâm nhập mặn. Tình trạng này làm suy giảm chất lượng cảnh quan sinh thái. Nhóm nhân tố kinh tế xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô ngành. Cơ sở hạ tầng giao thông kết nối liên vùng vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập. Nhiều lao động thiếu kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ chuyên nghiệp. Cơ chế quản lý nhà nước đóng vai trò điều phối trọng yếu. Sự liên kết chuỗi giá trị giữa các tỉnh thành còn rời rạc. Sản phẩm du lịch giữa các địa phương thường có sự trùng lặp lớn. Khách du lịch đến vùng thường lưu trú ngắn ngày và chi tiêu thấp. Các vấn đề rác thải sinh hoạt và xử lý nước thải du lịch đang gia tăng áp lực lên hệ thống kênh rạch. Nhận thức của cộng đồng về du lịch xanh cần được củng cố liên tục.

2.1. Thách thức từ biến đổi khí hậu và môi trường sinh thái

Biến đổi khí hậu là nguy cơ lớn đối với Đồng bằng sông Cửu Long. Hiện tượng nước biển dâng làm thu hẹp diện tích rừng ngập mặn. Xâm nhập mặn kéo dài làm suy thoái các vùng trồng cây ăn trái chuyên canh. Hiện tượng sạt lở bờ sông đe dọa các tuyến du lịch đường thủy truyền thống. Nguồn lợi thủy sản tự nhiên suy giảm làm nghèo đi trải nghiệm văn hóa bản địa. Ô nhiễm rác thải nhựa tại các điểm chợ nổi gây mất mỹ quan đô thị sông nước. Việc kiểm soát chất thải từ các cơ sở lưu trú và tàu thuyền chưa nghiêm ngặt. Những rủi ro môi trường này ảnh hưởng trực tiếp đến tính bền vững của các tour du lịch sinh thái.

2.2. Hạn chế về hạ tầng giao thông và nguồn nhân lực ngành

Hạ tầng giao thông là rào cản lớn đối với ngành du lịch vùng đồng bằng. Hệ thống cao tốc kết nối trung tâm kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh với các tỉnh miền Tây còn hạn chế. Đường bộ nội tỉnh thường xuyên chịu áp lực ùn tắc vào mùa cao điểm lễ hội. Giao thông đường thủy chưa khai thác hết lợi thế tự nhiên vốn có của vùng. Bên cạnh đó chất lượng nguồn nhân lực du lịch vẫn ở mức thấp. Tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên nghiệp chỉ chiếm một phần nhỏ. Phần lớn nhân viên phục vụ và hướng dẫn viên thiếu kỹ năng giao tiếp quốc tế. Sự thiếu hụt nhân lực quản lý cấp cao cản trở quá trình hiện đại hóa doanh nghiệp du lịch.

III. Giải pháp thúc đẩy du lịch bền vững ở Đồng bằng sông Cửu Long

Thúc đẩy phát triển du lịch bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ. Trước hết vùng cần hoàn thiện quy hoạch không gian du lịch theo cụm sinh thái. Mỗi địa phương phải tập trung phát triển sản phẩm đặc thù để tránh sự trùng lặp. Cần đầu tư đồng bộ cho hạ tầng giao thông kết nối cao tốc và bến cảng du lịch đường sông. Việc phát triển các tuyến tàu cao tốc và du thuyền đạt chuẩn quốc tế sẽ thu hút dòng khách cao cấp. Công tác đào tạo và bồi dưỡng nhân lực du lịch cần được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn nghề quốc gia. Các trường đại học và cơ sở dạy nghề trong vùng cần liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp lữ hành. Ứng dụng công nghệ số hỗ trợ quảng bá điểm đến và quản lý lượng khách du lịch tại các khu bảo tồn. Việc ban hành quy chuẩn bảo vệ môi trường đối với các homestay và nhà hàng sinh thái là bắt buộc. Cộng đồng dân cư cần được trao quyền và tạo điều kiện chia sẻ lợi ích công bằng từ nguồn thu du lịch.

3.1. Nâng cấp hạ tầng giao thông và dịch vụ du lịch xanh

Đầu tư nâng cấp mạng lưới hạ tầng là bước đột phá cần thiết. Các địa phương cần đẩy nhanh tiến độ xây dựng trục đường cao tốc kết nối Cần Thơ, An Giang và Cà Mau. Đồng thời hạ tầng cảng hành khách quốc tế cần được cải tạo đồng bộ để đón khách đường sông từ Campuchia. Các cơ sở lưu trú được định hướng áp dụng chứng chỉ nhãn sinh thái. Việc sử dụng năng lượng mặt trời và giảm thiểu rác thải nhựa cần được thưởng phạt phân minh. Các doanh nghiệp lữ hành nên đưa phương tiện giao thông xanh như thuyền điện và xe đạp vào chương trình du lịch. Cách tiếp cận này giúp nâng cao chất lượng trải nghiệm của du khách và bảo vệ môi sinh.

3.2. Tăng cường liên kết vùng và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng

Liên kết vùng là chìa khóa để phá vỡ tính trạng phân mảnh trong du lịch miền Tây. Hiệp hội du lịch và các sở ngành cần phối hợp xây dựng các tuyến du lịch chuyên đề liên tỉnh. Các tuyến này kết nối di sản văn hóa, rừng ngập mặn và du lịch nông nghiệp thành chuỗi trải nghiệm hoàn chỉnh. Đồng thời công tác đào tạo nhân lực phải được chú trọng đặc biệt. Cần tổ chức các lớp bồi dưỡng kỹ năng đón khách, ngoại ngữ và sơ cấp cứu cho người dân làm du lịch cộng đồng. Các trường chuyên nghiệp đẩy mạnh đào tạo kỹ năng quản trị lữ hành và điều hành tour cao cấp. Đội ngũ lao động vững chuyên môn sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp cho du khách khi đến vùng.

IV. Định hướng phát triển du lịch bền vững ở Đồng bằng sông Cửu Long

Du lịch bền vững là con đường tất yếu cho Đồng bằng sông Cửu Long trong tương lai. Khu vực này sở hữu tiềm năng dồi dào nhưng cũng đối mặt với nhiều nguy cơ nghiêm trọng. Việc nhận diện rõ các nhân tố ảnh hưởng giúp các nhà hoạch định đưa ra chính sách đúng đắn. Sự chuyển đổi từ du lịch số lượng sang chiều sâu chất lượng sẽ tạo ra giá trị kinh tế bền vững. Bảo tồn thiên nhiên và gìn giữ văn hóa bản địa phải luôn là nguyên tắc cốt lõi. Mô hình liên kết chuỗi giá trị và kinh tế tuần hoàn cần được áp dụng rộng rãi tại các điểm đến. Doanh nghiệp du lịch cần giữ vai trò đầu tàu trong việc đầu tư sản phẩm mới thân thiện với môi trường. Người dân địa phương phải trở thành chủ thể thụ hưởng chính từ hoạt động du lịch. Khi các nguồn lực được phân bổ khoa học, ngành du lịch miền Tây sẽ khẳng định vị thế độc đáo trên bản đồ quốc tế. Du lịch sinh thái và văn hóa sông nước hứa hẹn mang lại sự thịnh vượng lâu dài cho toàn vùng đất Tây Nam Bộ.

4.1. Ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong du lịch

Ứng dụng kinh tế tuần hoàn là giải pháp thực tiễn cho du lịch Đồng bằng sông Cửu Long. Mô hình này khép kín chu trình tiêu thụ tài nguyên và giảm thiểu chất thải ra môi trường. Các điểm du lịch nông nghiệp tái chế phụ phẩm hữu cơ thành phân bón cho cây trồng. Nước thải từ hoạt động lưu trú và nhà hàng được xử lý sinh học trước khi xả ra sông rạch. Các cơ sở dịch vụ ưu tiên sử dụng sản phẩm thủ công mỹ nghệ tái sinh và vật liệu tự nhiên địa phương. Nguồn thực phẩm được cung ứng trực tiếp từ các trang trại hữu cơ lân cận. Điều này vừa giúp tiết kiệm chi phí vận hành vừa tạo thêm việc làm cho nông dân. Du khách được khuyến khích tiêu dùng xanh trong suốt chuyến đi.

4.2. Phát huy vai trò của cộng đồng địa phương trong du lịch

Cộng đồng địa phương là chủ thể bảo tồn văn hóa và cảnh quan du lịch bền vững. Người dân bản địa nắm giữ kho tàng tri thức dân gian và kỹ thuật canh tác truyền thống độc đáo. Mô hình du lịch cộng đồng trao quyền cho các hộ gia đình trực tiếp làm dịch vụ homestay và hướng dẫn trải nghiệm. Nguồn thu từ khách du lịch giúp cải thiện thu nhập và giảm nghèo bền vững ở nông thôn. Chính quyền cần hỗ trợ người dân tiếp cận vốn vay ưu đãi để nâng cấp tiện nghi phục vụ khách. Đồng thời cần tổ chức các lớp tập huấn ứng xử văn minh và bảo vệ môi trường định kỳ. Sự tham gia tích cực của người dân đảm bảo giá trị văn hóa không bị thương mại hóa quá mức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/11/2026
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch bền vững vùng đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã xác lập tính cấp thiết của đề tài trên cả hai bình diện: thực tiễn (hiệu quả khai thác du lịch ĐBSCL chưa tương xứng, áp lực môi trường, hạn chế hạ tầng, quản trị liên kết vùng) và học thuật (thiếu mô hình định lượng đồng thời ba trụ cột kinh tế - văn hóa-xã hội - môi trường ở cấp vùng, chưa xem xét biến đổi khí hậu và đầu tư du lịch như các nhân tố độc lập). Mục tiêu của luận án nhằm xây dựng và kiểm chứng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch bền vững vùng ĐBSCL, với thiết kế kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Trên nền tảng đó, Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết, tổng quan nghiên cứu, nhận diện khoảng trống, lựa chọn khung tiếp cận (các bên liên quan, hệ thống du lịch, nguồn lực) và phát triển mô hình nghiên cứu và giả thuyết làm nền cho kiểm định ở các chương sau. 10 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Phát triển bền vững 2.1 Khái niệm về phát triển bền vững Lý thuyết về phát triển bền vững (PTBV) được xây dựng và hình thành từ thực hiện cuộc sống xã hội và có tính tất yếu, quá trình chuyển đổi sang phát triển bền vững là không thể tránh khỏi, nhân loại phải tồn tại trong giới hạn của hành tinh (McKenzie- Mohr, 2002).

Phát triển bền vững đã trở thành mục tiêu được công nhận kể từ khi điều kiện môi trường ở nhiều nơi trên thế giới ngày càng bị đe dọa ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tính bền vững (Bossel, 1999). Thuật ngữ “sự bền vững” có thể được bắt nguồn từ lâm nghiệp Đức, nơi mà vào cuối thời Trung cổ, người ta đưa ra nguyên tắc số lượng gỗ khai thác không được nhiều số lượng gỗ được trồng lại, được đặt tên là “Nachhaltigkeit - sự bền vững” (Schmuck và Schultz, 2002). Ban đầu thuật ngữ này được dịch sang tiếng Anh là “sustainable yield - năng suất bền vững” và sau đó là “sustainability - tính bền vững” (Held, 2000). Từ đó, nó được quan tâm từ việc nhìn nhận tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trong quá trình phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường.

Khái niệm “phát triển bền vững” lần đầu tiên xuất hiện trong các cuộc đối thoại về chiến lược và công nghệ thích hợp để phát triển đối với các quốc gia nghèo ở miền Nam bán cầu. Tuy nhiên, đến nay, nhiều nhà nghiên cứu đều đồng ý rằng khái niệm này cũng phù hợp với những người sống ở các quốc gia công nghiệp, giàu có ở Bắc bán cầu. Người dân ở các quốc gia giàu có tạo ra hầu hết ô nhiễm trên thế giới và chịu trách nhiệm chính cho các vấn đề toàn cầu nghiêm trọng như sự suy giảm tầng ôzôn ở tầng bình lưu và sự gia tăng khí nhà kính trong khí quyển (Olson, 1995). Đến năm 1980, thuật ngữ “phát triển bền vững” đã được đưa ra trong báo cáo “Chiến lược bảo tồn thế giới” của Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên Quốc tế (IUCN - International Union for the Conservation Stragety of Nature) kết hợp với WWF đã đưa ra mục tiêu của phát triển bền vững là: “Sự phát triển của nhân loại không chỉ chú trọng tới phát triển kinh tế mà còn phải tôn trọng những nhu cầu tất yếu của xã hội và sự tác động đến môi trường sinh thái học” (IUCN và cộng sự, 1980).

Thuật ngữ “phát triển bền vững” bền vững được đề ra với nội dung hẹp, nhấn mạnh tính bền vững của sự phát triển về mặt sinh thái, môi trường nhằm kêu gọi bảo tồn các loại tài nguyên sinh vật. 11 Đến năm 1987, trong Báo cáo “Tương lai của chúng ta” (còn gọi là Báo cáo Brundtland) được nêu ra tại báo cáo của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới - WCED (1987) thì thuật ngữ “phát triển bền vững” được định nghĩa chi tiết hơn và được phổ biến rộng rãi đó là: “Sự phát triển có thể đáp ứng được những nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến những khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai…” (WCED, 1987). Khái niệm phát triển bền vững của WCED chủ yếu nhấn mạnh khía cạnh sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo môi trường là phải đảm bảo có sự phát triển kinh tế hiệu quả, xã hội công bằng và môi trường được bảo vệ, giữ gìn. Để đạt được điều này, con người phải là trung tâm của mục tiêu phát triển bền vững, đảm bảo rằng mỗi người đều tiếp cận được với những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống, đi đôi với việc tạo ra và duy trì một môi trường bền vững cho con người sinh sống.

Theo định nghĩa này thì, PTBV là phương thức duy trì công bằng giữa các thế hệ hiện tại và tương lai của cuộc sống loài người. Ủy ban này nhấn mạnh thêm rằng phát triển bền vững không phải là một trạng thái cố định, mà là một quá trình thay đổi năng động, là sự phát triển hài hòa và nâng cao tiềm năng hiện tại và tương lai để đáp ứng yêu cầu và nguyện vọng của con người (WCED, 1987). Đây là khái niệm có ý nghĩa quan trọng đánh dấu sự hiểu biết mới về tầm quan trọng của việc phát triển bền vững và được các tác sử dụng trong các nghiên cứu tiếp sau này (Schmuck và Schultz, 2002). Hội nghị thượng đỉnh của Liên Hiệp quốc về môi trường và phát triển bền vững họp tại Rio de Janeiro tháng 6 năm 1992 với sự tham gia của 179 quốc gia, đã hoàn thiện các quan niệm về phát triển bền vững dựa trên 3 trụ cột chính là Bảo vệ môi trường - Phát triển kinh tế - Công bằng xã hội.

Hội nghị đã đưa ra định nghĩa về PTBV đó là: “Phát triển bền vững là phát triển kinh tế - xã hội lành mạnh, dựa trên việc sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên và bền vững môi trường nhằm đáp ứng nhu cầu của con người hiện nay và không ảnh hưởng bất lợi đối với các thế hệ tương lai trong việc thỏa mãn nhu cầu của họ”. Hội nghị đã thống nhất gửi thông điệp đến tới chính phủ các nước về sự cấp bách của việc đẩy mạnh sự phát triển hài hòa: kinh tế - xã hội - môi trường. Hội nghị đã thống nhất những nguyên tắc cơ bản và phát động một chương trình hành động vì sự phát triển bền vững lấy tên là Chương trình Nghị sự 21 (UNCED, 1992). Từ Hội nghị này, nội hàm phát triển bền vững không ngừng được bổ sung với phương pháp tư duy và cách tiếp cận mới, hệ thống, toàn diện, sâu rộng, có tầm nhìn xa hơn.

Phát triển bền vững ít nhất bao gồm 3 yếu tố: kinh tế (thị trường, tăng trưởng, công nghiệp hoá.); xã hội (nhà nước, xã hội công dân, ý thức cộng đồng, hệ thống giá trị.); môi trường (khai thác hợp lý và bảo vệ tài nguyên, môi trường,. 12 Tại Hội nghị thượng đỉnh của Liên Hiệp quốc về môi trường và phát triển bền vững họp tại Johannesburg, Cộng hoà Nam Phi năm 2002 với sự tham gia của các nhà lãnh đạo và các chuyên gia kinh tế, xã hội, môi trường của gần 200 quốc gia đã tổng kết hoạt động phát triển bền vững 10 năm (Rio+10) đã xác định: “Phát triển bền vững là quá trình phát triển có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý, hài hòa giữa 3 mặt của sự phát triển, gồm: (1) tăng trưởng kinh tế, (2) cải thiện các vấn đề xã hội và (3) bảo vệ môi trường sống”. Hội nghị đã đưa ra những quyết sách về nước, năng lượng, sức khỏe, nông nghiệp, sự đa dạng sinh thái; tiếp tục tiến hành một số mục tiêu ưu tiên về xoá đói giảm nghèo, phát triển những sản phẩm tái sinh hoặc thân thiện với môi trường nhằm thay thế các sản phẩm gây ô nhiễm, bảo vệ và quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Ngân hàng Phát triển châu Á (1990) đã đưa ra định nghĩa cụ thể hơn, đó là: “Phát triển bền vững là một loại hình phát triển mới, lồng ghép một quá trình sản xuất với bảo toàn tài nguyên và nâng cao chất lượng môi trường.

Phát triển bền vững cần phải đáp ứng các nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không phương hại đến khả năng của chúng ta đáp ứng các nhu cầu của các thế hệ tương lai”. Định nghĩa này đã đề cập cụ thể hơn về mối quan hệ ràng buộc giữa sự đáp ứng nhu cầu hiện tại với khả năng đáp ứng nhu cầu tương lai, thông qua lồng ghép quá trình sản xuất với các biện pháp bảo toàn tài nguyên, nâng cao chất lượng môi trường. Tuy vậy, định nghĩa này vẫn chưa đề cập được tính bản chất của các quan hệ giữa các yếu tố của phát triển bền vững và chưa đề cập đến các nhóm nhân tố cụ thể mà quá trình phát triển bền vững phải đáp ứng (tuân thủ) cùng một lúc, đó là nhóm nhân tố tạo ra tăng trưởng kinh tế, nhóm nhân tố tác động thay đổi xã hội, bao gồm thay đổi cả văn hoá và nhóm nhân tố tác động làm thay đổi tài nguyên, môi trường tự nhiên. Qua các bản tuyên bố, nội hàm phát triển bền vững ngày càng được mở rộng thêm: sự phát triển bao gồm toàn diện các vấn đề sinh thái, các vấn đề xã hội, các vấn đề con người, các vấn đề văn hoá, chất lượng sống; nó hàm chứa cả sự bình đẳng giữa các nước giàu và nghèo, giữa các thế hệ; nó cũng bao hàm cả sự cần thiết phải giải trừ quân bị như là điều kiện tiên quyết giải phóng nguồn tài chính cần thiết cho phát triển.

Tại Việt Nam, thuật ngữ “phát triển bền vững” xuất hiện vào khoảng cuối những năm cuối thập niên 80 của thế kỷ 20. Về mặt học thuật, thuật ngữ này đã được giới khoa học trong nước tiếp thu nhanh. Đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan mà đầu tiên phải kể đến là công trình do giới nghiên cứu môi trường tiến hành như “Tiến tới môi trường bền vững” (1995) của Trung tâm Tài nguyên và Môi trường, Đại học Tổng hợp Hà Nội, công trình “Nghiên cứu xây dựng tiêu chí phát triển bền vững cấp quốc gia ở Việt Nam - giai đoạn 1” (2003) do Viện Môi trường và phát triển bền vững, Hội Liên hiệp các Hội Khoa học kỹ thuật Việt Nam tiến hành,. 13 Mặc dù có nhiều định nghĩa về phát triển bền vững, cũng như không có định nghĩa thống nhất, được sự đồng thuận cao (Pforr, 2001; Reidel, 2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Vương (2025), Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long, Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội.
APA 7
Nguyễn, V. (2025). Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nhan-to-anh-huong-phat-trien-du-lich-ben-vung-dong-bang-song-cuu-long/9535737863
IEEE
V. Nguyễn, "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long," Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nhan-to-anh-huong-phat-trien-du-lich-ben-vung-dong-bang-song-cuu-long/9535737863

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác