Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của công ty niêm yết

Khám phá các nhân tố tác động đến quyết định nắm giữ tiền mặt của công ty niêm yết. Luận văn phân tích dữ liệu 237 công ty trên sàn chứng khoán TPHCM.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

1. CHƯƠNG 1: Đặt vấn đề

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa đề tài nghiên cứu

1.7. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Khái niệm tiền mặt

2.2. Các động cơ nắm giữ tiền mặt

2.3. Các lý thuyết về nắm giữ tiền mặt

2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của công ty

2.4.1. Quy mô công ty

2.4.2. Vốn lưu động ròng

2.4.3. Đòn bẩy tài chính

2.4.4. Chi tiêu vốn

2.4.5. Tuổi công ty

2.4.6. Sở hữu Nhà nước

2.4.7. Chi trả cổ tức

2.4.8. Đặc điểm ngành nghề kinh doanh

2.5. Các nghiên cứu trước

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Phương pháp xử lý số liệu

3.4. Mô hình nghiên cứu

3.5. Mô tả các biến trong mô hình và phương pháp đo lường

3.5.1. Biến phụ thuộc

3.5.2. Biến độc lập

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích thống kê mô tả các biến độc lập và biến phụ thuộc

4.2. Phân tích thống kê tỷ lệ nắm giữ tiền mặt của các công ty chi trả cổ tức và không có chi trả cổ tức

4.3. Phân tích thống kê tỷ lệ nắm giữ tiền mặt của các công ty có sở hữu Nhà nước và không có sở hữu Nhà nước

4.4. Phân tích thống kê tỷ lệ nắm giữ tiền mặt của các công ty sản xuất và phi sản xuất

4.5. Phân tích thống kê tỷ lệ nắm giữ tiền mặt của các công ty sản xuất và phi sản xuất có chi trả cổ tức hoặc không có chi trả cổ tức

4.6. Phân tích thống kê mô tả giữa các biến trong mô hình

4.7. Phân tích tương quan giữa các biến

4.8. Kiểm tra đa cộng tuyến

4.9. Hồi quy tuyến tính các biến trong mô hình

4.10. Đánh giá độ phù hợp của mô hình

4.11. Kiểm định độ phù hợp của mô hình

4.12. Kiểm tra tự tương quan

4.13. Phân tích các biến có ý nghĩa

4.14. Phân tích các biến không có ý nghĩa

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Giải pháp gợi ý

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá các nhân tố ảnh hưởng nắm giữ tiền mặt công ty

Việc xác định mức tiền mặt tối ưu là một bài toán quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Nắm giữ quá nhiều tiền mặt có thể dẫn đến chi phí cơ hội cao, làm giảm hiệu quả sử dụng vốntỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA). Ngược lại, nắm giữ quá ít tiền mặt lại đẩy doanh nghiệp vào nguy cơ mất thanh khoản doanh nghiệp, không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng nắm giữ tiền mặt công ty niêm yết không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho các nhà quản trị. Các nghiên cứu trước đây, như của Phạm Thanh Tú (2015) trên dữ liệu các công ty phi tài chính niêm yết tại Việt Nam, đã chỉ ra rằng quyết định này chịu tác động của nhiều yếu tố nội tại và vĩ mô. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng một chính sách tiền mặt linh hoạt, cân bằng giữa rủi ro và lợi ích, từ đó tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Bài viết này sẽ phân tích sâu các lý thuyết nền tảng, các nhân tố chính và kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam để cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

1.1. Tầm quan trọng của việc xác định mức tiền mặt tối ưu

Tiền mặt được coi là tài sản có tính thanh khoản cao nhất, là "mạch máu" của doanh nghiệp. Nó đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, chi trả lương, mua sắm nguyên vật liệu và thực hiện các hoạt động kinh doanh hàng ngày. Thực tế đã chứng minh nhiều công ty có lợi nhuận trên sổ sách nhưng vẫn phá sản vì không đủ tiền mặt để thanh toán công nợ. Do đó, việc duy trì một lượng tiền mặt dự trữ hợp lý là cực kỳ cần thiết. Tuy nhiên, tiền mặt lại là tài sản có khả năng sinh lời rất thấp hoặc bằng không. Việc nắm giữ một lượng tiền mặt quá lớn đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang bỏ lỡ các cơ hội tăng trưởng và đầu tư sinh lời khác, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Bài toán tìm ra mức tiền mặt tối ưu chính là việc cân bằng giữa lợi ích của tính thanh khoản và chi phí cơ hội của việc giữ tiền.

1.2. Ba động cơ chính quyết định chính sách nắm giữ tiền mặt

Theo các lý thuyết kinh điển, đặc biệt là nghiên cứu của Keynes (1936), các doanh nghiệp nắm giữ tiền mặt vì ba động cơ chính. Thứ nhất là động cơ giao dịch, nhằm đáp ứng các nhu cầu chi tiêu thường xuyên trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Thứ hai là động cơ phòng ngừa, giữ tiền mặt như một "tấm đệm" an toàn để đối phó với các cú sốc bất lợi hoặc các chi phí phát sinh đột xuất khi việc tiếp cận nguồn vốn bên ngoài trở nên tốn kém. Các công ty có rủi ro kinh doanh cao thường có động cơ này mạnh mẽ hơn. Thứ ba là động cơ đại diện, được đề cập trong lý thuyết đại diện (agency theory), cho rằng nhà quản lý có thể tích trữ tiền mặt để gia tăng quyền kiểm soát và tự do ra quyết định đầu tư, đôi khi không vì lợi ích tối đa của cổ đông. Việc hiểu rõ các động cơ này là bước đầu tiên để lý giải các nhân tố ảnh hưởng nắm giữ tiền mặt.

II. Top 3 lý thuyết nền tảng về việc nắm giữ tiền mặt

Để giải thích các quyết định liên quan đến nắm giữ tiền mặt công ty, giới học thuật đã phát triển nhiều khung lý thuyết quan trọng. Ba lý thuyết nổi bật và được ứng dụng rộng rãi nhất là lý thuyết đánh đổi (trade-off theory), lý thuyết trật tự phân hạng (pecking order theory)lý thuyết đại diện (agency theory). Mỗi lý thuyết cung cấp một góc nhìn khác nhau về cách doanh nghiệp xác định lượng tiền mặt cần nắm giữ. Lý thuyết đánh đổi tập trung vào việc cân bằng chi phí và lợi ích. Lý thuyết trật tự phân hạng lại nhấn mạnh đến chi phí bất cân xứng thông tin và thứ tự ưu tiên các nguồn tài trợ. Cuối cùng, lý thuyết đại diện xem xét xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Các mô hình phân tích hồi quy thực nghiệm thường được xây dựng dựa trên các giả định từ những lý thuyết này để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng nắm giữ tiền mặt. Sự kết hợp các lý thuyết này mang lại một bức tranh toàn cảnh và sâu sắc hơn về hành vi tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.

2.1. Lý thuyết đánh đổi Trade off Theory và chi phí cơ hội

Lý thuyết đánh đổi cho rằng các công ty sẽ xác định một mức tiền mặt mục tiêu tối ưu bằng cách cân bằng giữa lợi ích biên và chi phí biên. Lợi ích của việc giữ tiền mặt bao gồm giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính và tránh phải từ bỏ các dự án đầu tư có NPV dương khi gặp khó khăn về vốn. Ngược lại, chi phí chính là chi phí cơ hội của việc không đầu tư số tiền đó vào các tài sản sinh lời cao hơn. Theo lý thuyết này, các công ty có cơ hội tăng trưởng lớn hoặc dòng tiền biến động mạnh sẽ có xu hướng giữ nhiều tiền mặt hơn. Ngược lại, các công ty có khả năng tiếp cận thị trường vốn dễ dàng với chi phí thấp sẽ giữ ít tiền mặt hơn.

2.2. Lý thuyết trật tự phân hạng Pecking Order Theory

Được phát triển bởi Myers (1984), lý thuyết trật tự phân hạng lại không cho rằng có một mức tiền mặt mục tiêu cố định. Thay vào đó, lượng tiền mặt nắm giữ là kết quả của các quyết định tài trợ. Do sự bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước tiên. Nếu thiếu hụt, họ sẽ phát hành nợ. Chỉ khi không còn lựa chọn nào khác, họ mới phát hành cổ phiếu mới. Theo đó, tiền mặt đóng vai trò như một "bộ đệm" giữa lợi nhuận giữ lại và nhu cầu đầu tư. Khi lợi nhuận vượt nhu cầu đầu tư, công ty sẽ tích lũy tiền mặt. Khi nhu cầu đầu tư vượt lợi nhuận, công ty sẽ sử dụng tiền mặt dự trữ. Lý thuyết này dự đoán mối quan hệ nghịch biến giữa đòn bẩy tài chính và việc nắm giữ tiền mặt.

2.3. Lý thuyết đại diện Agency Theory và dòng tiền tự do

Lý thuyết đại diện (hay còn gọi là lý thuyết dòng tiền tự do của Jensen (1986)) tập trung vào xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Lý thuyết này cho rằng nhà quản lý có động cơ tích trữ tiền mặt để gia tăng quyền lực, theo đuổi các dự án đầu tư theo sở thích cá nhân (dù không hiệu quả) mà không bị giám sát chặt chẽ từ thị trường vốn. Lượng tiền mặt dư thừa này có thể làm giảm giá trị doanh nghiệp. Do đó, lý thuyết này dự đoán rằng các công ty có cơ chế quản trị yếu, quyền lực tập trung vào ban giám đốc sẽ có xu hướng nắm giữ nhiều tiền mặt hơn. Ngược lại, các công ty có đòn bẩy tài chính cao (chịu sự giám sát của chủ nợ) hoặc có chính sách cổ tức đều đặn sẽ giữ ít tiền mặt hơn.

III. Phân tích 7 nhân tố then chốt ảnh hưởng nắm giữ tiền mặt

Dựa trên các lý thuyết nắm giữ tiền mặt và các nghiên cứu thực nghiệm, nhiều biến số đã được xác định là có ảnh hưởng quan trọng đến quyết định giữ tiền của doanh nghiệp. Các nhân tố này có thể được chia thành các nhóm chính liên quan đến đặc điểm công ty, cấu trúc tài chính và cơ hội đầu tư. Trong đó, quy mô công ty thường được cho là có mối tương quan phức tạp, có thể âm hoặc dương tùy thuộc vào lý thuyết nền. Đòn bẩy tài chính và các tài sản thay thế tiền mặt như vốn lưu động ròng thường có tác động nghịch biến. Ngược lại, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (OCF)cơ hội tăng trưởng thường có tác động cùng chiều. Bên cạnh đó, các yếu tố như chính sách cổ tức, tuổi đời công ty, và đặc điểm ngành nghề cũng đóng vai trò không nhỏ. Việc phân tích đồng thời các nhân tố này thông qua mô hình phân tích hồi quy với dữ liệu bảng (panel data) cho phép các nhà nghiên cứu lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên việc nắm giữ tiền mặt công ty.

3.1. Tác động của quy mô công ty và đòn bẩy tài chính

Quy mô công ty (Size) là một nhân tố quan trọng. Các công ty lớn thường đa dạng hóa hơn, dễ dàng tiếp cận thị trường vốn với chi phí thấp hơn, do đó có thể nắm giữ ít tiền mặt hơn (tương quan âm). Tuy nhiên, các công ty lớn cũng có thể thành công hơn và tích lũy được nhiều tiền mặt hơn cho các dự án đầu tư lớn (tương quan dương). Đòn bẩy tài chính (Leverage), đo bằng tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản, thường có tương quan âm. Các công ty có tỷ lệ nợ cao có thể dễ dàng vay thêm khi cần, xem nợ như một công cụ thay thế tiền mặt. Hơn nữa, áp lực trả lãi vay buộc họ phải quản lý tiền mặt hiệu quả hơn. Đây là một trong những biến số quan trọng nhất trong các mô hình nghiên cứu về cấu trúc vốn và thanh khoản.

3.2. Vai trò của dòng tiền và các cơ hội tăng trưởng

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (OCF) có mối tương quan dương mạnh mẽ. Một công ty tạo ra dòng tiền dồi dào có khả năng tích lũy tiền mặt cao hơn. Dòng tiền mạnh mẽ là nguồn tài trợ nội bộ quan trọng, giúp công ty giảm phụ thuộc vào vốn bên ngoài. Cơ hội tăng trưởng (Growth Opportunities), thường được đo bằng tỷ lệ giá thị trường trên giá trị sổ sách (M/B), cũng được kỳ vọng có tương quan dương. Các công ty có nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn sẽ muốn giữ nhiều tiền mặt để sẵn sàng tài trợ cho các dự án này, tránh bỏ lỡ cơ hội khi các nguồn vốn khác không sẵn có hoặc chi phí quá cao. Chi phí của việc thiếu hụt tiền mặt đối với các công ty này là rất lớn.

3.3. Ảnh hưởng từ vốn lưu động ròng và chính sách cổ tức

Vốn lưu động ròng (Net Working Capital), không bao gồm tiền mặt, có thể được xem là một tài sản thay thế cho tiền mặt. Các tài sản lưu động khác như các khoản phải thu hay hàng tồn kho có thể được chuyển đổi thành tiền. Do đó, các công ty có nhiều vốn lưu động ròng thường được kỳ vọng sẽ nắm giữ ít tiền mặt hơn (tương quan âm). Chính sách cổ tức (Dividend Policy) cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Các công ty trả cổ tức đều đặn được xem là có khả năng tiếp cận thị trường vốn dễ dàng hơn. Họ cũng có thể cắt giảm cổ tức để có thêm tiền mặt khi cần. Do đó, lý thuyết dự đoán các công ty trả cổ tức sẽ giữ ít tiền mặt hơn. Tuy nhiên, một số nghiên cứu lại cho rằng để duy trì chính sách trả cổ tức ổn định, công ty phải giữ lượng tiền mặt dồi dào, dẫn đến tương quan dương.

IV. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam

Nghiên cứu của Phạm Thanh Tú (2015) về các nhân tố ảnh hưởng nắm giữ tiền mặt của 237 công ty phi tài chính niêm yết trên Sàn chứng khoán HOSE trong giai đoạn 2011-2013 đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Bằng cách sử dụng phương pháp phân tích hồi quy trên dữ liệu bảng (panel data), nghiên cứu đã kiểm định tác động của 10 biến độc lập, bao gồm quy mô công ty, vốn lưu động ròng, dòng tiền, đòn bẩy tài chính, chi tiêu vốn, lợi nhuận, tuổi công ty, sở hữu nhà nước, chính sách cổ tức và đặc điểm ngành. Kết quả cho thấy tỷ lệ nắm giữ tiền mặt trung bình của các công ty là 12,5%. Các phát hiện từ nghiên cứu này không chỉ xác nhận một số quy luật chung trên thế giới mà còn chỉ ra những đặc thù riêng của thị trường Việt Nam, cung cấp gợi ý quan trọng cho các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp trong việc xây dựng chính sách tiền mặt phù hợp.

4.1. Phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng panel data

Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật kết hợp dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo. Phương pháp này cho phép theo dõi một nhóm các công ty qua nhiều năm, giúp kiểm soát được các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng công ty và giảm thiểu các vấn đề như đa cộng tuyến. Mô hình hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) đã được áp dụng để ước lượng các hệ số, qua đó xác định chiều hướng và mức độ ý nghĩa thống kê của từng nhân tố ảnh hưởng nắm giữ tiền mặt. Việc sử dụng các công cụ kiểm định như hệ số VIF (Variance Inflation Factor) để kiểm tra đa cộng tuyến và hệ số Durbin-Watson để kiểm tra tự tương quan đảm bảo tính vững chắc và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

4.2. Phát hiện chính từ các công ty niêm yết HOSE và HNX

Kết quả nghiên cứu của Phạm Thanh Tú (2015) trên các công ty niêm yết tại Việt Nam (cụ thể là sàn chứng khoán HOSE) cho thấy các yếu tố có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến việc nắm giữ tiền mặt bao gồm: Vốn lưu động ròng, dòng tiền, đòn bẩy tài chính, lợi nhuận (ROA) và tuổi công ty. Kết quả về đòn bẩy tài chính có tương quan dương là một điểm đáng chú ý, có thể phản ánh đặc thù thị trường vốn Việt Nam, nơi các công ty có nợ cao lại cần giữ nhiều tiền mặt hơn để phòng ngừa rủi ro phá sản. Trong khi đó, chi tiêu vốn (CAPEX) có mối tương quan âm. Điều này cho thấy các công ty khi đầu tư nhiều vào tài sản cố định sẽ sử dụng lượng tiền mặt sẵn có, làm giảm tỷ lệ nắm giữ tiền mặt.

4.3. Các biến không có ý nghĩa thống kê trong mô hình

Một phát hiện thú vị từ nghiên cứu là các biến quy mô công ty, chi trả cổ tức, đặc điểm ngành và sở hữu nhà nước không có mối tương quan ý nghĩa thống kê đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Sự thiếu ý nghĩa của biến quy mô công ty cho thấy lợi thế kinh tế về quy mô trong quản trị tiền mặt có thể chưa rõ ràng tại Việt Nam. Tương tự, việc chi trả cổ tức không ảnh hưởng có thể do các công ty chưa xem đây là một công cụ linh hoạt để điều chỉnh lượng tiền mặt. Những kết quả này gợi ý rằng các mô hình lý thuyết cần được điều chỉnh để phù hợp hơn với bối cảnh đặc thù của các thị trường mới nổi như Việt Nam.

V. Giải pháp tối ưu hóa và quản trị tài chính doanh nghiệp

Từ kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng nắm giữ tiền mặt, các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp có thể rút ra nhiều bài học thực tiễn để xây dựng chính sách tiền mặt hiệu quả hơn. Việc tối ưu hóa lượng tiền mặt không chỉ là một quyết định tài chính đơn lẻ mà là một phần của chiến lược tổng thể, liên quan chặt chẽ đến quản trị vốn lưu động ròng, xác định cơ cấu vốn hợp lý và quản lý thanh khoản doanh nghiệp. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao khả năng dự báo dòng tiền, quản lý hiệu quả các khoản phải thu, phải trả và tìm kiếm sự cân bằng động giữa rủi ro thanh khoản và chi phí cơ hội. Đối với các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán HOSEHNX, việc minh bạch hóa chính sách tiền mặt cũng góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, qua đó tác động tích cực đến giá trị công ty trong dài hạn. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi quyết định quản trị.

5.1. Xây dựng chiến lược quản lý vốn lưu động hiệu quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy vốn lưu động ròng có ảnh hưởng mạnh mẽ. Do đó, một giải pháp quan trọng là tối ưu hóa việc quản lý vốn lưu động. Doanh nghiệp cần đẩy nhanh vòng quay các khoản phải thu, quản lý chặt chẽ hàng tồn kho để tránh ứ đọng vốn, đồng thời có thể thương lượng để kéo dài thời gian thanh toán các khoản phải trả. Một chiến lược quản lý vốn lưu động năng động sẽ giúp giải phóng lượng tiền mặt bị kẹt trong các tài sản ngắn hạn khác, qua đó làm giảm nhu cầu nắm giữ tiền mặt dự phòng và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

5.2. Gợi ý cho nhà quản trị về cơ cấu vốn và thanh khoản

Phát hiện về mối tương quan dương giữa đòn bẩy tài chính và nắm giữ tiền mặt tại Việt Nam cho thấy một thách thức. Các nhà quản trị cần xác định một cơ cấu vốn hợp lý, không lạm dụng nợ vay đến mức phải tích trữ một lượng lớn tiền mặt để phòng ngừa rủi ro vỡ nợ. Việc duy trì một cấu trúc tài chính lành mạnh, kết hợp giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu, sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí vốn và áp lực lên thanh khoản doanh nghiệp. Thay vì giữ tiền mặt thụ động, doanh nghiệp có thể chủ động thiết lập các hạn mức tín dụng dự phòng với ngân hàng để đối phó với các nhu cầu tiền mặt đột xuất, đây là một phương pháp hiệu quả và ít tốn kém hơn.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chúng ta biết rằng hầu hết các doanh nghiệp vận hành đều chú ý sử dụng lợi ích từ việc vay nợ. Trong điều kiện hoạt động bình thường, tài trợ bằng nợ có thể giúp doanh nghiệp gia tăng khả năng sinh lợi, thế nhưng nhà đầu tư nào cũng biết đến mặt trái của nợ. Khi mọi thứ không diễn biến như các kế hoạch, thì nợ có thể khiến doanh nghiệp gặp vấn đề nghiêm trọng. Thế còn vị thế tiền mặt của doanh nghiệp thì sao? Quá nhiều nợ chắc chắn là một điều không tốt, liệu điều đó có đúng với tiền mặt.

Tiền mặt là tài sản có tính thanh khoản cao nhất và là thước đo khả năng của công ty để thanh toán các khoản phải trả của công ty như trả cho người lao động, trả tiền mua nguyên vật liệu, mua tài sản cố định, chi trả cổ tức và chi trả các chi phí cho hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty. Tuy nhiên để có tiền trang trải các chi phí trên buộc các doanh nghiệp phải có lợi nhuận, nhưng không phải lúc nào lợi nhuận đạt được cũng thu được hết bằng tiền mặt, trong thực tế lợi nhuận đạt được còn tồn động lớn trong các khoản phải thu. Thực tiễn kinh doanh đã chứng kiến rất nhiều công ty khi tính toán trên sổ sách thì có lãi, nhưng vì không đủ tiền mặt để thanh toán các khoản công nợ tới hạn nên bị phá sản. Vì vậy trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp thường nắm giữ một lượng tiền mặt nhất định để đề phòng công ty gặp phải những vấn đề tài chính phải giải quyết ngay lập tức nhằm tránh tình trạng mất khả năng thanh toán gây ảnh hưởng đến hoạt động của công ty.

Theo kết quả nghiên cứu tỷ lệ nắm giữ tiền mặt các công ty ở Việt Nam của Phạm Ngọc Thiện (2014) thì tỷ lệ nắm giữ tiền mặt là 16,661% và của Phạm Hữu Tín (2014) là 13,69%. Điều này cho thấy rằng việc nắm giữ một lượng tiền mặt lớn là không hiệu quả bởi vì nó tạo ra rất ít hoặc không tạo ra được thu nhập cho công ty. Do đó các công ty Việt Nam cần phải xác định cho mình một tỷ lệ nắm giữ tiền mặt tối ưu. Nhận thấy được vấn đề đó, bài nghiên cứu này tác giả sẽ “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán TP.

download by : skknchat@gmail. Tính cấp thiết của đề tài Dường như tiền mặt luôn là một cái gì đó mà ai cũng thích sở hữu, doanh nghiệp cũng vậy. Thế nhưng việc doanh nghiệp có quá nhiều tiền mặt liệu có phải là một điều tốt? Những năm trở lại đây với tình trạng suy thoái của nền kinh tế thế giới cũng đã có một phần làm ảnh hưởng đến nền kinh tế của Việt Nam. Với tình hình đó nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã lâm vào tình trạng khó khăn và đã có nhiều doanh nghiệp tiến hành giải thể.

Vì vậy buộc các nhà quản trị doanh nghiệp phải cân nhắc, xem xét mọi quyết định để đạt được hiệu quả cao nhất, trong đó việc nắm giữ tiền mặt cũng được các nhà quản trị quan tâm. Nếu nắm giữ tiền mặt nhiều quá sẽ ra gây ứ động vốn và hiệu quả kinh doanh sẽ thấp đi ngược lại nếu nắm giữ tiền mặt quá ít sẽ ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt sẽ giúp cho các doanh nghiệp Việt Nam nhận biết được từng nhân tố ảnh hưởng và giúp cho doanh nghiệp chủ động hơn trong việc nắm giữ lượng tiền mặt để mang lại hiệu quả cao nhất. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu nhằm giải quyết các mục tiêu sau: - Tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty thông qua việc phân tích số liệu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán TP.

- Dựa trên những kết quả nghiên cứu có được, đưa ra một số giải pháp cho các nhà quản trị công ty trong việc nắm giữ tiền mặt. Câu hỏi nghiên cứu Luận văn nghiên cứu nhằm trả lời cho các câu hỏi sau: - Các nhân tố nào ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty? - Các nhân tố này có mối quan hệ cùng chiều hay ngược chiều với việc nắm giữ tiền mặt của công ty? - Các khuyến nghị nào cho các nhà quản trị tài chính đối với các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán TP.HCM? download by : skknchat@gmail. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của các Công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán TP. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: các công ty phi tài chính được niêm yết trên thị trường chứng khoán TP.HCM trong giai đoạn từ năm 2011 – 2013.

Phương pháp nghiên cứu Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, dựa trên mô hình nghiên cứu của Kafayat và cộng sự (2014), tham khảo thêm mô hình của Ogundipe và cộng sự (2012) và kết hợp thêm một số biến mới để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty. Số liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính của 237 công ty phi tài chính đã được kiểm toán niêm yết trên thị trường chứng khoán TP.HCM trong giai đoạn từ năm 2011 – 2013. Thông qua phần mềm SPSS 20.0 để thống kê mô tả, kiểm tra mối tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến các biến trong mô hình nghiên cứu. Đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy đa biến thông qua Hệ số xác định R2 và R2 hiệu chỉnh.

Kiểm định giả thuyết về độ phù hợp của mô hình. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai VIF (Variance Inflation Factor). Kiểm định tự tương quan thông qua hệ số Durbin-Watson. Diễn giải ý nghĩa các hệ số hồi quy và đánh giá ý nghĩa của từng biến độc lập bằng cách sử dụng giá trị Sig so với mức ý nghĩa thống kê.

Ý nghĩa đề tài nghiên cứu Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán TP. Kết quả nghiên cứu giúp cho các nhà quản trị doanh nghiệp đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của công ty sao cho cân bằng giữ lợi ích và chi phí của việc nắm giữ tiền mặt nhằm mang lại hiệu quả tốt hơn. Kết cấu luận văn Đề tài nghiên cứu gồm có năm chương. Chương một giới thiệu chung về đề tài nghiên cứu.

Chương hai trình bày cơ sở lý thuyết, các nghiên cứu trước đây. download by : skknchat@gmail.com 4 Chương ba phương pháp nghiên cứu. Chương bốn trình bày kết quả nghiên cứu thu được từ quá trình phân tích, xử lý số liệu và chạy hồi quy tuyến tính đa biến. Chương năm ghi nhận những kết luận quan trọng từ đề tài nghiên cứu, đồng thời nêu lên những hạn chế và gợi ý hướng mở rộng cho đề tài nghiên cứu tiếp theo.

download by : skknchat@gmail.com 5 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC Trong chương này tác giả sẽ trình bày khái niệm cũng như là các cơ sở lý thuyết về việc nắm giữ tiền mặt, các động cơ nắm giữ tiền mặt của các công ty. Đồng thời, chương hai cũng trình bày những nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại các nước trên thế giới cũng như ở Việt Nam về các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt và các kết quả thu được từ các nghiên cứu đó. Từ các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm được trình bày, tác giả tổng hợp lại rút ra các nhân tố có thể ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty, sau đó xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt.

Khái niệm tiền mặt Theo Đinh Tuấn Kiên (2012) thì Tiền mặt theo nghĩa hẹp, đó là tiền do Ngân hàng Trung ương phát hành ra và nằm trong tay công chúng hay ngoài hệ thống ngân hàng. Còn theo nghĩa rộng nhất, tiền mặt có thể được hiểu là những thứ có thể sử dụng trực tiếp để thanh toán các giao dịch và bao gồm cả tiền gửi ngân hàng. Như vậy, trong trường hợp này khái niệm tiền mặt được dùng để chỉ dạng có khả năng thanh toán cao nhất của tài sản, bao gồm các đồng tiền do Ngân hàng Trung ương phát hành ra và được công chúng giữ để chi tiêu, tiền gửi ở tài khoản vãng lai hay tài khoản tiền gửi không kỳ hạn, có thể rút ra bất cứ lúc nào bằng cách viết séc Theo nghị định số 222/2013/NĐ-CP định nghĩa như sau: Tiền mặt là tiền giấy, tiền kim loại do Ngân hàng Nhà Nước phát hành. Còn trong doanh nghiệp thì tiền mặt của các công ty được bao gồm tiền mặt tồn quỹ và tiền gửi ngân hàng.

Các động cơ nắm giữ tiền mặt Theo nghiên cứu của Bates và cộng sự (2009) đã chỉ ra các động cơ nắm giữ tiền mặt của các công ty bao gồm: động cơ giao dịch, động cơ phòng ngừa, động cơ thuế và động cơ đại diện. Động cơ giao dịch Mục tiêu chính của động cơ giao dịch là dựa trên chi phí chuyển đổi từ tài download by : skknchat@gmail.com 6 sản thành tiền mặt của Kynes (1936), Các mô hình cổ điển về tài chính chỉ ra các nhu cầu tối ưu cho tiền mặt khi một công ty phải gánh chịu các chi phí giao dịch liên quan đến chuyển đổi tài sản tài chính không bằng tiền thành tiền mặt và sử dụng tiền mặt để thanh toán. Vì có các lợi thế kinh tế từ quy mô với động cơ giao dịch nên các công ty lớn nắm giữ tiền mặt ít hơn. Có rất nhiều bằng chứng về sự tồn tại của các lợi ích kinh tế từ quy mô này.

Động cơ phòng ngừa Ngoài ra Keynes (1936) cũng đưa ra động cơ phòng ngừa liên quan đến việc nắm giữ tiền mặt. Các công ty giữ tiền mặt để đối phó tốt hơn với các cú sốc bất lợi khi tiếp cận thị trường vốn rất tốn kém. Các công ty có dòng tiền rủi ro hơn và khó tiếp cận nguồn vốn bên ngoài thì nắm giữ tiền mặt nhiều hơn. Động cơ phòng ngừa cũng cho thấy rằng các công ty có các cơ hội đầu tư tốt hơn thì nắm giữ tiền mặt nhiều hơn bởi vì các cú sốc bất lợi và kiệt quệ tài chính có thể tốn kém nhiều hơn cho họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ