Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 21 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế, đồng thời là cơ chế phát tín hiệu cho các quyết định đầu tư và quản trị doanh nghiệp. Trong cơ cấu thị trường, nhóm cổ phiếu ngành thép luôn thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức do tính chu kỳ và mức độ biến động thị giá cao. Tuy nhiên, giá cổ phiếu ngành thép trên thị trường biến động phức tạp dưới tác động đan xen của các nhân tố kinh tế vĩ mô và các chỉ số tài chính nội tại của doanh nghiệp. Trong khi các nghiên cứu về biến động giá cổ phiếu trên thế giới tương đối phong phú, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về nhóm ngành thép tại Việt Nam còn hạn chế và phần lớn dữ liệu trước đây chỉ dừng lại ở giai đoạn trước năm 2015.

Khóa luận tốt nghiệp "Các nhân tố ảnh hưởng đến đo lường giá cổ phiếu của những doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Dương Lữ Hoà Trân, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Duy Linh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số 7340201, năm 2023), nhằm giải quyết khoảng trống thực nghiệm này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng khi đo lường giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp cũng như định hướng phương pháp đầu tư cho các chủ thể tham gia thị trường.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên cả 3 sàn giao dịch: HOSE, HNX và UPCOM.
    2. Đo lường mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố vi mô và vĩ mô đến giá cổ phiếu ngành thép.
    3. Đề xuất hàm ý chính sách nhằm xây dựng chiến lược đầu tư và quản trị phù hợp đối với nhóm cổ phiếu ngành thép trên thị trường chứng khoán.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc đo lường giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  2. Mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép được đánh giá như thế nào thông qua phân tích dữ liệu thực nghiệm?
  3. Từ kết quả phân tích thực nghiệm, tác giả đưa ra những khuyến nghị và giải pháp nào nhằm hỗ trợ doanh nghiệp quản trị giá trị và hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định hiệu quả?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Giá trị thị trường (thị giá đóng cửa cuối năm tài chính) và các nhân tố tài chính nội tại, nhân tố kinh tế vĩ mô tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thép.
  • Phạm vi không gian: 23 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên 3 sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam gồm Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Hệ thống giao dịch UPCOM. Các doanh nghiệp này đáp ứng tiêu chí niêm yết trước ngày 01/01/2015, duy trì niêm yết liên tục đến 31/12/2021 và không bị tạm ngừng giao dịch quá 3 tháng trong kỳ khảo sát.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 7 năm liên tục, từ năm 2015 đến hết năm 2021 (tổng cộng 161 quan sát dạng bảng cân bằng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống luận điểm dựa trên ba lý thuyết tài chính kinh điển và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Lý thuyết Thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) của Eugene Fama (1970): Phân tích mức độ phản ánh thông tin vào giá chứng khoán qua ba hình thái: hình thái yếu (giá phản ánh toàn bộ dữ liệu lịch sử), hình thái trung bình (giá phản ánh mọi thông tin công khai), và hình thái mạnh (giá phản ánh toàn bộ thông tin công khai lẫn thông tin nội bộ).
  • Lý thuyết Bước đi ngẫu nhiên (Random Walk Hypothesis) của Maurice Kendall (1953): Giả định biến động giá tài sản diễn ra ngẫu nhiên, không theo quy luật dự báo trước trong ngắn hạn, phản ánh tính chất hấp thụ thông tin mới độc lập của thị trường.
  • Lý thuyết Tài chính hành vi (Behavioral Finance Theory) của Daniel Kahneman và Amos Tversky (1982), kết hợp góc nhìn của Đoàn Tranh (2014): Phân tích các thiên kiến nhận thức, giới hạn tự kiểm soát và hành vi phi lý trí mang tính hệ thống của nhà đầu tư tác động đến sự sai lệch thị giá cổ phiếu so với giá trị nội tại.
  • Cơ sở pháp lý: Khái niệm và đặc tính pháp lý của cổ phiếu được trích dẫn chuẩn xác theo Khoản 1 Điều 121 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14.

Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm

  • Nghiên cứu quốc tế: Công trình của Khan & Amanullah (2012) tại sàn Karachi (Pakistan); Al-Tamimi, Alwan & Rahman (2011) tại thị trường UAE; Hussainey, Mgbame & Chijoke-Mgbame (2011); Malhotra & Tandon (2013) tại sàn NSE khu vực Châu Á - Thái Bình Dương; Almumani (2014) tại thị trường chứng khoán Amman (Jordan). Các nghiên cứu này chỉ ra vai trò then chốt của các chỉ số tài chính như EPS, P/E, P/B, quy mô và các biến vĩ mô như GDP lên giá cổ phiếu.
  • Nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu ngành bất động sản của Phạm Ngọc Vân (2021), ngành ngân hàng thương mại cổ phần của Nguyễn Minh Kiều & Lê Thị Thùy Nhiên (2020), và nghiên cứu đa ngành của Trương Đông Lộc (2014) trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) kết hợp phân tích định tính:

  • Quy trình ước lượng kinh tế lượng: Khảo sát lần lượt mô hình Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định thống kê: Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định Modified Wald để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge để kiểm tra hiện tượng tự tương quan; và sử dụng Hệ số phóng đại phương sai (VIF) để kiểm tra đa cộng tuyến.
  • Phương pháp khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng ngắn.
  • Công cụ phân tích: Phần mềm kinh tế lượng StataMP phiên bản 17.0 và Microsoft Excel.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu tài chính vi mô được trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 23 doanh nghiệp thép qua hệ thống dữ liệu VietstockFinance (finance.vn), FireAnt (fireant.vn) và FiinPro; dữ liệu tăng trưởng kinh tế vĩ mô (GDP) được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập nền tảng tổng quan cho toàn bộ khóa luận, nêu rõ tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu đối với nhóm ngành thép trên thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 2 thập kỷ thị trường vận hành. Tác giả xác định 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác lập đối tượng nghiên cứu là cổ phiếu của 23 doanh nghiệp thép niêm yết trên 3 sàn HOSE, HNX, UPCOM trong giai đoạn 2015–2021 với 161 quan sát cân bằng. Chương này cũng trình bày đóng góp mới của đề tài về mặt học thuật và thực tiễn, cùng cấu trúc tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan lý luận

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thị trường chứng khoán (phân loại thị trường sơ cấp, thứ cấp; thị trường tập trung SGDCK và phi tập trung OTC), định nghĩa cổ phiếu theo Luật Doanh nghiệp 2020, phân định 4 hình thái giá trị của cổ phiếu (mệnh giá, thư giá, giá trị nội tại, thị giá) và khái niệm biến động giá cổ phiếu theo Abken & Nandi (1996).

Tiếp đó, chương trình bày chi tiết ba lý thuyết cốt lõi (Lý thuyết Thị trường hiệu quả, Lý thuyết Bước đi ngẫu nhiên, Lý thuyết Tài chính hành vi), tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu: sự khan hiếm của các công trình chuyên sâu về ngành thép tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2021 và sự cần thiết bổ sung các biến đặc thù như quy mô tài sản (SIZE), khả năng sinh lời trên tài sản (ROAV) và thâm niên hoạt động (AGE).

Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước (từ xác định biến, thu thập xử lý số liệu, thống kê mô tả, chạy các mô hình Pooled OLS/FEM/REM, kiểm định khuyết tật, ước lượng FGLS, đến thảo luận kết quả).

Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập như sau:

$$\text{MP}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{EPS}{i,t} + \beta_2 \text{P/E}{i,t} + \beta_3 \text{P/B}{i,t} + \beta_4 \text{GDP}{i,t} + \beta_5 \text{SIZE}{i,t} + \beta_6 \text{ROAV}{i,t} + \beta_7 \text{AGE}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó:

  • $\text{MP}_{i,t}$: Biến phụ thuộc, thị giá cổ phiếu đóng cửa tại ngày cuối cùng của năm tài chính.
  • $\text{EPS}_{i,t}$: Lợi nhuận sau thuế trên mỗi cổ phần thường.
  • $\text{P/E}_{i,t}$: Tỷ số giá thị trường trên thu nhập mỗi cổ phần.
  • $\text{P/B}_{i,t}$: Tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách mỗi cổ phần.
  • $\text{GDP}{i,t}$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm, tính theo công thức $[\ln(\text{GDP}t) - \ln(\text{GDP}{t-1})] / \ln(\text{GDP}{t-1})$.
  • $\text{SIZE}_{i,t}$: Quy mô doanh nghiệp, đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản $\ln(\text{Tổng tài sản})$.
  • $\text{ROAV}_{i,t}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản).
  • $\text{AGE}_{i,t}$: Thời gian hoạt động của doanh nghiệp (Năm nghiên cứu – Năm niêm yết).
  • $i, t$: Ký hiệu doanh nghiệp $i$ tại năm $t$; $\varepsilon_{i,t}$ là sai số ngẫu nhiên.
Ký hiệu Tên biến Loại biến Công thức đo lường Kỳ vọng dấu Nguồn tham khảo
MP Giá cổ phiếu Phụ thuộc Giá đóng cửa ngày cuối cùng của năm tài chính N/A Khan & Amanullah (2012), Bhattarai (2014)
EPS Thu nhập trên mỗi cổ phần Độc lập (Thu nhập ròng – Cổ tức ưu đãi) / Số CP thường $+$ Alam (2016), Sharma (2011), Trương Đông Lộc (2014)
P/E Giá trên thu nhập mỗi CP Độc lập Giá thị trường cổ phiếu / EPS $+$ Molodovsky (1953), Alam (2016), Khan & Amanullah (2012)
P/B Giá trị thị trường / Sổ sách Độc lập Giá thị trường cổ phiếu / Thư giá cổ phiếu $+$ Tandon & Malhotra (2013), Nguyễn Hồng Phong (2018)
GDP Tăng trưởng kinh tế vĩ mô Độc lập $[\ln(\text{GDP}t) - \ln(\text{GDP}{t-1})] / \ln(\text{GDP}_{t-1})$ $+$ Diebold & Yilmaz (2008), Sohail & Hussain (2011)
SIZE Quy mô doanh nghiệp Độc lập $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $+$ Almumani (2014), Allen & Veronica (1996), Võ Xuân Vinh (2014)
ROAV Sinh lời trên tổng tài sản Độc lập Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản $+$ Baskin (1989), Đinh Bảo Ngọc & Nguyễn Chí Cường (2014)
AGE Thâm niên niêm yết Độc lập Năm nghiên cứu – Năm doanh nghiệp niêm yết $+$ Rashid & Rahman (2008), Qaisi và cộng sự (2016)

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên mẫu 161 quan sát của 23 doanh nghiệp thép giai đoạn 2015–2021:

  • Thống kê mô tả: Thị giá cổ phiếu (MP) trong mẫu nghiên cứu có giá trị trung bình là 11 (tương đương 11.000 VNĐ/cổ phiếu), giá trị thấp nhất là 1 (1.000 VNĐ/cổ phiếu) và giá trị cao nhất đạt 65 (65.000 VNĐ/cổ phiếu). Giai đoạn 2016–2018 ghi nhận mức tăng trưởng giá mạnh mẽ nhất của nhóm cổ phiếu thép, thị giá tăng gấp nhiều lần mệnh giá gốc.
  • Lựa chọn mô hình: Kiểm định Hausman bác bỏ giả thuyết $H_0$ với mức ý nghĩa thống kê cao, xác định Mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Modified Wald và Wooldridge xác nhận sự hiện diện của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, mô hình FEM ước lượng bằng phương pháp FGLS được lựa chọn làm mô hình kết luận cuối cùng.
  • Kết quả kiểm định tác động của các biến:
    • Các biến có tác động thuận chiều ($+$) có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu: P/E, P/B, ROAV, SIZE, và AGE.
    • Các biến không có ý nghĩa thống kê đối với giá cổ phiếu ngành thép trong mẫu khảo sát: EPS và GDP.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các nhóm hàm ý chính sách:

  1. Đối với nhà đầu tư: Cần căn cứ vào các chỉ số định giá thị trường (P/E, P/B) và năng lực sinh lời nội tại (ROAV) thay vì chỉ nhìn vào mức EPS đơn lẻ; ưu tiên các doanh nghiệp có quy mô tổng tài sản lớn (SIZE) và thâm niên hoạt động lâu năm (AGE) để đảm bảo tính ổn định của danh mục đầu tư.
  2. Đối với nhà quản trị doanh nghiệp thép: Tập trung tối ưu hóa hiệu quả khai thác tài sản, nâng cao chỉ số ROAV, kiểm soát quy mô hợp lý và duy trì tính minh bạch thông tin tài chính để gia tăng định giá trên thị trường.
  3. Về điều kiện thị trường và cơ quan quản lý: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, kiểm soát tính minh bạch thông tin giao dịch để hạn chế thao túng giá ở các mã cổ phiếu vốn hóa nhỏ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Tên biến Ký hiệu Kỳ vọng dấu Kết quả hồi quy FGLS Ý nghĩa thống kê Kết luận giả thuyết
Thu nhập trên mỗi cổ phần EPS $+$ Không có ý nghĩa $p > 0.05$ Bác bỏ $H_1$
Tỷ số Giá / Thu nhập P/E $+$ Tác động thuận chiều ($+$) Có ý nghĩa Chấp nhận $H_2$
Tỷ số Giá / Giá trị sổ sách P/B $+$ Tác động thuận chiều ($+$) Có ý nghĩa Chấp nhận $H_3$
Tăng trưởng kinh tế vĩ mô GDP $+$ Không có ý nghĩa $p > 0.05$ Bác bỏ $H_4$
Quy mô doanh nghiệp SIZE $+$ Tác động thuận chiều ($+$) Có ý nghĩa Chấp nhận $H_5$
Sinh lời trên tổng tài sản ROAV $+$ Tác động thuận chiều ($+$) Có ý nghĩa Chấp nhận $H_6$
Thâm niên hoạt động AGE $+$ Tác động thuận chiều ($+$) Có ý nghĩa Chấp nhận $H_7$
  • Số liệu mẫu nghiên cứu: Thị giá cổ phiếu ngành thép dao động từ mức thấp nhất là 1 (1.000 VNĐ) đến mức cao nhất là 65 (65.000 VNĐ), trung bình toàn ngành đạt 11 (11.000 VNĐ), phản ánh biên độ biến động giá lên đến 6,5 lần so với mệnh giá chuẩn (10.000 VNĐ).

Đóng góp của đề tài do tác giả tự nêu

  1. Đóng góp về mặt dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận lấp đầy khoảng trống dữ liệu giai đoạn 2015–2021 cho phân khúc doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên cả ba sàn giao dịch chứng khoán tập trung tại Việt Nam (HOSE, HNX, UPCOM), bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới sau các nghiên cứu trước năm 2015.
  2. Đóng góp về mặt mô hình hóa: Tác giả tích hợp đồng thời các biến vi mô nội tại (P/E, P/B, EPS, ROAV, SIZE, AGE) và biến vĩ mô (GDP) vào một khung phân tích thống nhất, áp dụng phương pháp hồi quy FGLS xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
  3. Đóng góp thực tiễn ứng dụng: Cung cấp cơ sở định lượng cụ thể giúp các nhà quản trị doanh nghiệp ngành thép nhận diện các chỉ tiêu tác động trực tiếp đến định giá thị trường của công ty, đồng thời hỗ trợ nhà đầu tư thiết lập bộ tiêu chí chọn lọc cổ phiếu thép dựa trên P/E, P/B, ROAV, quy mô và thâm niên niêm yết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Giới hạn ở 23 doanh nghiệp ngành thép với 161 quan sát trong 7 năm (2015–2021) do điều kiện sàng lọc các doanh nghiệp phải niêm yết liên tục và đầy đủ dữ liệu kiểm toán.
  • Phạm vi biến số: Mô hình chỉ khảo sát 7 biến độc lập, trong đó chỉ có 1 biến vĩ mô là tốc độ tăng trưởng GDP; chưa bao quát các biến số vĩ mô và biến số ngành quan trọng khác như lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái, lạm phát, biến động giá quặng sắt/phôi thép quốc tế và tâm lý bầy đàn của nhà đầu tư.

Đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai

  • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sau năm 2021 để cập nhật các chu kỳ biến động mới của thị trường và ngành thép.
  • Bổ sung các biến số vĩ mô và vi mô đặc thù khác (lãi suất, lạm phát, biến động giá hàng hóa nguyên liệu đầu vào, cơ cấu nợ vay tài chính).
  • Mở rộng phạm vi phân tích so sánh liên ngành hoặc nghiên cứu thêm nhóm doanh nghiệp ngành thép chưa niêm yết giao dịch trên thị trường tự do.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng trên dữ liệu bảng (Panel Data), từ khâu thu thập dữ liệu báo cáo tài chính, thống kê mô tả, kiểm định mô hình (Hausman, Modified Wald, Wooldridge) đến kỹ thuật xử lý khuyết tật mô hình bằng FGLS trên phần mềm Stata.
  • Đối với các nhà nghiên cứu về thị trường chứng khoán Việt Nam: Chương 2 và Chương 3 cung cấp hệ thống lược khảo tài liệu chi tiết, các công thức toán tài chính chuẩn xác cho các chỉ số EPS, P/E, P/B, ROAV, SIZE, AGE cùng hệ thống giả thuyết nghiên cứu có thể tái sử dụng cho các phân tích nhóm ngành sản xuất công nghiệp khác.
  • Đối với nhà đầu tư và chuyên viên phân tích chứng khoán: Cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng về việc các yếu tố định giá (P/E, P/B), hiệu quả tài sản (ROAV), quy mô (SIZE) và thâm niên (AGE) có mối liên hệ mật thiết với thị giá cổ phiếu ngành thép, giúp tránh các nhận định phiến diện chỉ dựa vào chỉ số EPS đơn lẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Dữ liệu vi mô được thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 23 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên HOSE, HNX và UPCOM thông qua các hệ thống dữ liệu VietstockFinance, FireAnt và FiinPro. Dữ liệu vĩ mô (GDP) được lấy từ Ngân hàng Thế giới (World Bank). Quy mô mẫu gồm 161 quan sát dạng bảng cân bằng trong giai đoạn 7 năm (2015–2021).

2. Biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy được đo lường bằng tiêu chí cụ thể nào?

Biến phụ thuộc MP (Market Price - Giá cổ phiếu) được đo lường bằng giá đóng cửa tại ngày giao dịch cuối cùng của năm tài chính của từng doanh nghiệp thép, phù hợp với phương pháp đo lường trong nghiên cứu của Khan & Amanullah (2012) và Bhattarai (2014).

3. Những biến độc lập nào có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu ngành thép?

Kết quả ước lượng mô hình FEM bằng phương pháp FGLS chỉ ra 5 biến độc lập có tác động thuận chiều ($+$) có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu gồm: Tỷ số giá trên thu nhập mỗi cổ phiếu (P/E), Tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (P/B), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROAV), Quy mô doanh nghiệp (SIZE), và Thời gian hoạt động của doanh nghiệp (AGE).

4. Vì sao hai biến EPS và GDP không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình?

Kết quả kiểm định cho thấy biến thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) và tăng trưởng kinh tế (GDP) không có ý nghĩa thống kê đối với sự thay đổi thị giá cổ phiếu ngành thép trong mẫu khảo sát 2015–2021. Điều này phản ánh đặc thù định giá nhóm ngành thép tại Việt Nam chịu sự chi phối mạnh hơn từ kỳ vọng thị trường (thể hiện qua hệ số P/E, P/B), quy mô tài sản và hiệu quả khai thác tài sản nội tại hơn là mức tăng trưởng GDP chung hoặc chỉ số EPS quá khứ đơn lẻ.

5. Tác giả đã sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan?

Sau khi kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), các kiểm định Modified Wald và Wooldridge phát hiện mô hình vi phạm giả định phương sai sai số đồng nhất và không tự tương quan. Tác giả đã sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để ước lượng mô hình FEM, xử lý triệt để hai khuyết tật trên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Lữ Hoà Trân đã thực hiện phân tích định lượng toàn diện về các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của 23 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2021. Bằng việc áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với phương pháp ước lượng FGLS trên Stata 17.0, nghiên cứu đã chứng minh các nhân tố P/E, P/B, ROAV, SIZE và AGE có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến thị giá cổ phiếu, trong khi EPS và GDP không thể hiện ảnh hưởng rõ rệt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc giúp các nhà quản trị doanh nghiệp định hình chiến lược gia tăng giá trị doanh nghiệp và hỗ trợ nhà đầu tư tối ưu hóa danh mục đầu tư đối với nhóm cổ phiếu thép.