Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế thị trường, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch của hệ thống trung gian tài chính. Hoạt động cấp tín dụng và cho vay là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng tại Việt Nam. Do đó, hiệu quả cho vay và khả năng sinh lời từ hoạt động trung gian luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà quản trị ngân hàng cũng như cơ quan điều hành chính sách.
Một trong những chỉ tiêu then chốt để đo lường hiệu quả hoạt động và biên độ sinh lời ròng của ngân hàng là tỷ lệ thu nhập lãi thuần (Net Interest Margin - NIM), được xác định bằng chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi chia cho tổng tài sản sinh lời. Theo cơ sở lý luận kinh tế, tỷ lệ NIM trung bình trong hệ thống quá cao là biểu hiện của một cơ chế trung gian tài chính kém hiệu quả, đẩy chi phí vốn vay lên cao và gây khó khăn cho khu vực sản xuất kinh doanh tiếp cận tín dụng; ngược lại, tỷ lệ NIM quá thấp lại làm suy giảm lợi nhuận và đe dọa sự an toàn tài chính của hệ thống ngân hàng.
Sau giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và đặc biệt là biến động kinh tế do đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2020–2021, tỷ lệ thu nhập lãi thuần của hệ thống NHTM Việt Nam có sự biến động rõ rệt. Việc xác định các nhân tố tác động đến NIM và đo lường mức độ tác động của chúng là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp các ngân hàng nhận diện nguyên nhân, kiểm soát rủi ro và điều chỉnh chính sách kinh doanh phù hợp.
Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam, từ đó đưa ra những hàm ý chính sách giúp nâng cao tỷ lệ thu nhập lãi thuần của các ngân hàng trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tỷ lệ thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam.
- Đưa ra những hàm ý chính sách giúp nâng cao tỷ lệ thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Tỷ lệ thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam bị tác động bởi các nhân tố nào?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đối với tỷ lệ thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam là bao nhiêu?
- Những hàm ý chính sách nào giúp các NHTM Việt Nam nâng cao tỷ lệ thu nhập lãi thuần?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi thuần của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 20 NHTM tại Việt Nam đang niêm yết và giao dịch trên các sàn chứng khoán HOSE, HNX và UPCOM.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên hai lý thuyết nền tảng chính trong kinh tế học ngân hàng và tổ chức ngành:
- Mô hình đại lý (Dealership Model): Được khởi xướng bởi Ho và Saunders (1981), sau đó được mở rộng bởi Demirguc-Kunt & Huizinga (1999) và Maudos & Fernandez de Guevara (2004). Mô hình xem ngân hàng như một đại lý trung gian chấp nhận tiền gửi ở một mức giá (lãi suất huy động) và cung cấp tín dụng ở một mức giá khác (lãi suất cho vay). Do sự bất đối xứng về thời điểm phát sinh giữa dòng tiền gửi và nhu cầu vay, ngân hàng phải đối mặt với các rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản, từ đó thiết lập biên độ chênh lệch lãi suất để bù đắp các chi phí và mức độ lo ngại rủi ro.
- Lý thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu suất (Structure – Behavior – Performance - SCP): Được phát triển bởi Mason (1937) và Bain (1951, 1956). Lý thuyết giả định rằng cấu trúc thị trường (đặc biệt là mức độ tập trung thị trường) quyết định hành vi ứng xử cạnh tranh hoặc thông đồng của các doanh nghiệp, qua đó quyết định hiệu quả hoạt động và tỷ suất lợi nhuận của toàn ngành.
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) để kiểm định mô hình kinh tế lượng:
$$\text{NIM}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{OpEx}{it} + \beta_3 \text{CR}{it} + \beta_4 \text{RA}{it} + \beta_5 \text{LAR}{it} + \beta_6 \text{MC}_{it} + \beta_7 \text{INF}_t + \beta_8 \text{GDP}_t + \beta_9 \text{COVID}t + \varepsilon{it}$$
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Đo lường / Diễn giải |
Loại biến |
| $\text{NIM}$ |
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần |
(Thu nhập lãi - Chi phí lãi) / Tổng tài sản sinh lời |
Phụ thuộc |
| $\text{SIZE}$ |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
Độc lập |
| $\text{OpEx}$ |
Chi phí hoạt động |
Chi phí hoạt động / Tổng tài sản |
Độc lập |
| $\text{CR}$ |
Rủi ro tín dụng |
Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng dư nợ cho vay |
Độc lập |
| $\text{RA}$ |
Lo ngại rủi ro |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
Độc lập |
| $\text{LAR}$ |
Quy mô cho vay |
Tổng cho vay khách hàng / Tổng tài sản |
Độc lập |
| $\text{MC}$ |
Mức độ tập trung thị trường |
Chỉ số Lerner ước tính thông qua hàm chi phí |
Độc lập |
| $\text{INF}$ |
Tỷ lệ lạm phát |
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hàng năm |
Độc lập |
| $\text{GDP}$ |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam |
Độc lập |
| $\text{COVID}$ |
Dịch bệnh Covid-19 |
Tỷ lệ số ca nhiễm Covid-19 |
Độc lập |
Phương pháp xử lý dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 20 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022; dữ liệu vĩ mô thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Ước lượng mức độ tập trung thị trường (chỉ số Lerner) qua hàm chi phí xuyên logarit (translog cost function) bằng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng phần mềm Stata 17.0 để thực hiện thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định lựa chọn mô hình giữa Pooled OLS, FEM và REM (kiểm định F-test, Breusch-Pagan Lagrange Multiplier, Hausman test).
- Kiểm định các khuyết tật mô hình (hiện tượng tự tương quan qua kiểm định Wooldridge, hiện tượng phương sai sai số thay đổi qua kiểm định Modified Wald test).
- Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS/GLS) để khắc phục hoàn toàn hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan nhằm đảm bảo ước lượng không chệch và hiệu quả.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập nền tảng và định hướng nghiên cứu của khóa luận. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu biên lãi ròng của các NHTM Việt Nam trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, áp lực cạnh tranh gia tăng và các cú sốc vĩ mô sau khủng hoảng tài chính 2008 cũng như đại dịch COVID-19. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác lập đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi khảo sát gồm 20 NHTM niêm yết trong giai đoạn 2013–2022. Ngoài ra, chương 1 cũng phác thảo sơ bộ phương pháp nghiên cứu định lượng, ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với công tác quản trị ngân hàng và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước
Chương 2 tập trung phân tích khung lý thuyết học thuật và tổng thuật các tài liệu thực nghiệm. Tác giả làm rõ khái niệm tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), cấu trúc thu nhập lãi thuần và tài sản sinh lời; phân tích vai trò của NIM trong việc đánh giá hiệu quả trung gian và độ ổn định hệ thống tài chính theo quan điểm của García-Herrero (2009), Saksonova (2014), Jobst & Lin (2016). Chương này trình bày chi tiết hai lý thuyết nền: "Mô hình đại lý" của Ho & Saunders (1981) và lý thuyết "Cấu trúc - Hành vi - Hiệu suất (SCP)" của Mason (1937) và Bain (1956).
Đồng thời, chương 2 phân loại các nhóm nhân tố tác động thành nhóm tài chính vi mô (SIZE, OpEx, CR, RA, LAR, MC) và nhóm phi tài chính vĩ mô (INF, GDP, COVID-19). Phần tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp các công trình tiêu biểu trong nước (Lê Hoàng Vinh & Nguyễn Trịnh Trí Hiếu, 2021; Nguyễn Kim Chi & Nguyễn Thị Minh Ngọc, 2022; Nguyễn Đình An & Tô Thị Hồng Gấm, 2020; Nguyễn Thị Kim Thu & Đỗ Thị Thanh Huyền, 2014; An & Hương, 2013; Hoàng & Vũ, 2015) và các công trình quốc tế (Ho & Saunders, 1981; Sharma & Gounder, 2011; Kansoy, 2012; Maudos & Guevara, 2004; Demirguc-Kunt & Huizinga, 1999; Tarawneh et al., 2021; Rohman et al., 2022). Cuối chương, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc cập nhật chuỗi dữ liệu kéo dài đến năm 2022 và đánh giá tác động của đại dịch COVID-19 đối với các NHTM niêm yết tại Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 8 bước từ xác định đề tài, tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình đến xử lý số liệu và thảo luận kết quả. Tác giả thiết lập mô hình hồi quy đa biến và phát biểu 6 giả thuyết nghiên cứu chính:
- H1: Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) có tác động cùng chiều với tỷ lệ thu nhập lãi thuần.
- H2: Chi phí hoạt động ($\text{OpEx}$) có tác động cùng chiều với tỷ lệ thu nhập lãi thuần.
- H3: Rủi ro tín dụng ($\text{CR}$) có tác động cùng chiều với tỷ lệ thu nhập lãi thuần.
- H4: Lo ngại rủi ro ($\text{RA}$) có tác động cùng chiều với tỷ lệ thu nhập lãi thuần.
- H5: Quy mô cho vay ($\text{LAR}$) có tác động cùng chiều với tỷ lệ thu nhập lãi thuần.
- H6: Mức độ tập trung thị trường ($\text{MC}$) có tác động cùng chiều với tỷ lệ thu nhập lãi thuần.
Chương này cũng xác định rõ công thức tính toán cho từng biến số, quy trình trích xuất dữ liệu từ báo cáo tài chính và phương pháp tiếp cận kinh tế lượng trên phần mềm Stata 17.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 là phần thực nghiệm cốt lõi của khóa luận:
- Ước lượng mức độ tập trung thị trường qua chỉ số Lerner dựa trên hàm chi phí bằng mô hình FEM và REM.
- Trình bày thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận hệ số tương quan giữa các biến nhằm kiểm tra sơ bộ mối liên hệ tuyến tính.
- Thực hiện ước lượng mô hình ban đầu qua Pooled OLS, FEM và REM; sử dụng các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM và Hausman test để lựa chọn mô hình phù hợp (mô hình REM được ưu tiên qua kiểm định Hausman).
- Thực hiện kiểm định chẩn đoán khuyết tật: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF đều ở mức an toàn), kiểm định hiện tượng tự tương quan (phát hiện có tự tương quan) và hiện tượng phương sai thay đổi (phát hiện có phương sai sai số thay đổi).
- Áp dụng phương pháp hồi quy GLS (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật mô hình, đảm bảo tính vững của kết quả ước lượng.
- Phân tích dấu và mức ý nghĩa thống kê của từng biến, thảo luận chuyên sâu kết quả thực nghiệm và đối chiếu với các nghiên cứu trước đó.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy tại chương 4. Trên cơ sở thực nghiệm, tác giả đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị cụ thể cho các NHTM Việt Nam nhằm nâng cao tỷ lệ thu nhập lãi thuần và năng lực cạnh tranh. Cuối cùng, chương này nêu rõ các mặt hạn chế của đề tài và định hướng các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Kết quả hồi quy mô hình GLS (khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan) trên mẫu dữ liệu 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2013–2022 cho thấy:
| Biến độc lập |
Ký hiệu |
Tác động thực nghiệm đến NIM |
Mức độ phù hợp với giả thuyết ban đầu |
| Lo ngại rủi ro |
$\text{RA}$ |
Cùng chiều ($+$), có ý nghĩa thống kê |
Phù hợp với giả thuyết H4 |
| Quy mô cho vay |
$\text{LAR}$ |
Cùng chiều ($+$), có ý nghĩa thống kê |
Phù hợp với giả thuyết H5 |
| Dịch bệnh Covid-19 |
$\text{COVID}$ |
Cùng chiều ($+$), có ý nghĩa thống kê |
Có tác động |
| Chi phí hoạt động |
$\text{OpEx}$ |
Ngược chiều ($-$), có ý nghĩa thống kê |
Trái với giả thuyết kỳ vọng H2 |
| Rủi ro tín dụng |
$\text{CR}$ |
Ngược chiều ($-$), có ý nghĩa thống kê |
Trái với giả thuyết kỳ vọng H3 |
| Quy mô ngân hàng |
$\text{SIZE}$ |
Không có ý nghĩa thống kê |
Không có mối quan hệ |
| Mức độ tập trung thị trường |
$\text{MC}$ |
Không có ý nghĩa thống kê |
Không có mối quan hệ |
| Tỷ lệ lạm phát |
$\text{INF}$ |
Không có ý nghĩa thống kê |
Không có mối quan hệ |
| Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế |
$\text{GDP}$ |
Không có ý nghĩa thống kê |
Không có mối quan hệ |
Phân tích chi tiết các tác động:
- Lo ngại rủi ro (RA) và Quy mô cho vay (LAR): Tác động cùng chiều đến NIM. Các ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao (ngại rủi ro hơn) và tỷ trọng cho vay trên tổng tài sản lớn có khả năng tạo ra biên thu nhập lãi thuần cao hơn nhờ gia tăng tài sản sinh lời và chuyển chi phí sử dụng vốn vào lãi suất cho vay.
- Dịch bệnh Covid-19 (COVID): Tác động cùng chiều đến NIM trong mẫu nghiên cứu, phản ánh nỗ lực duy trì biên lãi ròng và tái cấu trúc danh mục tài sản sinh lời trong giai đoạn đại dịch.
- Chi phí hoạt động (OpEx) và Rủi ro tín dụng (CR): Tác động ngược chiều đến NIM. Việc chi phí hoạt động tăng cao làm xói mòn hiệu quả quản lý, đồng thời khi rủi ro tín dụng tăng (tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro trên nợ cho vay tăng), ngân hàng phải chịu gánh nặng tổn thất nợ xấu, làm giảm thu nhập lãi thực thu.
- Quy mô ngân hàng, mức độ tập trung thị trường, lạm phát và tăng trưởng GDP: Không cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đối với NIM của 20 NHTM trong giai đoạn nghiên cứu.
Hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị quản trị:
- Kiểm soát chi phí hoạt động: Tối ưu hóa bộ máy vận hành, ứng dụng công nghệ để cắt giảm chi phí trung gian và nâng cao hiệu quả quản trị chi phí nhằm ngăn chặn sự sụt giảm của biên lãi thuần.
- Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng: Nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát sau cấp tín dụng, giảm tỷ lệ nợ xấu và áp lực trích lập dự phòng tổn thất cho vay nhằm bảo toàn thu nhập lãi ròng.
- Củng cố hệ số an toàn vốn và mức độ e ngại rủi ro: Duy trì bộ đệm vốn chủ sở hữu vững chắc để tăng khả năng chống chịu rủi ro và tối ưu hóa cấu trúc chi phí vốn.
- Mở rộng quy mô cho vay hợp lý: Đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng đi đôi với kiểm soát chất lượng tài sản sinh lời để khai thác hiệu quả quy mô tài sản.
- Chủ động thích ứng với biến động dịch bệnh và thị trường: Xây dựng kịch bản ứng phó linh hoạt trước các cú sốc bất thường như dịch bệnh COVID-19 để duy trì biên lợi nhuận ổn định.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật về các yếu tố quyết định NIM của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2013–2022), bao quát cả giai đoạn phục hồi kinh tế và thời kỳ đại dịch COVID-19.
- Áp dụng quy trình ước lượng kinh tế lượng chặt chẽ, kết hợp đo lường mức độ cạnh tranh thị trường thông qua chỉ số Lerner và xử lý các khuyết tật dữ liệu bảng bằng phương pháp hồi quy GLS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ giới hạn phạm vi và tính chất dữ liệu:
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Mẫu dữ liệu mới chỉ giới hạn ở 20 NHTM niêm yết trên các sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCOM), chưa bao quát toàn bộ các NHTM cổ phần chưa niêm yết và ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài do hạn chế về khả năng tiếp cận và công khai đầy đủ số liệu báo cáo tài chính.
- Hạn chế về khoảng thời gian và biến số: Giai đoạn nghiên cứu từ 2013 đến 2022 chịu sự chi phối của các đặc thù chính sách tiền tệ từng thời kỳ; một số biến phi tài chính và biến vi mô khác chưa được đưa vào mô hình do rào cản dữ liệu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam khi dữ liệu tài chính được chuẩn hóa và công bố đầy đủ hơn.
- Xem xét bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô (như chất lượng quản trị, cơ cấu sở hữu nhà nước/nước ngoài) và các công cụ kinh tế lượng nâng cao (như mô hình GMM để kiểm soát hiện tượng nội sinh) trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng, quy trình xây dựng mô hình hồi quy đa biến, cách kiểm định và xử lý khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan) bằng phần mềm Stata.
- Các nhà nghiên cứu về hiệu quả trung gian tài chính: Tham khảo tổng thuật lý thuyết mô hình đại lý (Ho & Saunders), mô hình SCP, cách ước lượng chỉ số Lerner qua hàm chi phí và các thảo luận đối chiếu kết quả thực nghiệm tại thị trường ngân hàng Việt Nam.
- Cán bộ quản trị và phân tích chính sách tại các NHTM: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm về mối quan hệ giữa chi phí hoạt động, trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, tỷ lệ an toàn vốn đối với biên lãi ròng (NIM) để xây dựng chiến lược kinh doanh và định giá lãi suất cho vay phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để giải thích tỷ lệ thu nhập lãi thuần?
Khóa luận sử dụng hai lý thuyết nền tảng là "Mô hình đại lý" (Dealership Model) do Ho và Saunders (1981) phát triển (ngân hàng đóng vai trò trung gian định giá tiền gửi và cho vay trước sự không chắc chắn về thời gian và chi phí) và lý thuyết "Cấu trúc – Hành vi – Hiệu suất" (SCP) của Mason (1937) và Bain (1956) (cấu trúc thị trường quyết định hành vi cạnh tranh và hiệu quả sinh lời).
2. Mẫu nghiên cứu và giai đoạn thu thập dữ liệu của khóa luận là bao nhiêu?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 20 NHTM Việt Nam niêm yết trên 3 sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCOM) trong khoảng thời gian 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.
3. Phương pháp kinh tế lượng nào được sử dụng để khắc phục các khuyết tật của mô hình?
Sau khi phát hiện mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) gặp phải hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi qua các kiểm định chẩn đoán, tác giả đã sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS/FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật, đảm bảo kết quả ước lượng thu được có độ tin cậy cao.
4. Những nhân tố nào có tác động cùng chiều và ngược chiều với tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) theo kết quả hồi quy?
Kết quả hồi quy GLS chỉ ra rằng: các biến lo ngại rủi ro ($\text{RA}$), quy mô cho vay ($\text{LAR}$) và dịch bệnh Covid-19 ($\text{COVID}$) có mối quan hệ cùng chiều ($+$) với NIM; trong khi đó, chi phí hoạt động ($\text{OpEx}$) và rủi ro tín dụng ($\text{CR}$) có mối quan hệ ngược chiều ($-$) với NIM.
5. Các nhân tố nào không có ý nghĩa thống kê đối với NIM trong nghiên cứu này?
Các biến độc lập bao gồm: quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$), mức độ tập trung thị trường ($\text{MC}$ - chỉ số Lerner), tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) và tỷ lệ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) không cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ thu nhập lãi thuần của 20 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Khả Vy đã phân tích một cách hệ thống các nhân tố tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) của 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2013–2022 bằng phương pháp định lượng dữ liệu bảng. Bằng việc áp dụng mô hình hồi quy GLS để khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu khẳng định vai trò thúc đẩy NIM của mức độ lo ngại rủi ro, quy mô cho vay và yếu tố dịch bệnh, đồng thời chỉ ra tác động tiêu cực của chi phí hoạt động và rủi ro tín dụng. Các kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học quan trọng giúp ban điều hành các NHTM tối ưu hóa chi phí vận hành, kiểm soát chất lượng tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động trung gian tài chính trong giai đoạn phát triển mới.