Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dược phẩm Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa thuốc sản xuất trong nước và thuốc nhập khẩu, đặc biệt trong nhóm thuốc bổ dành cho trẻ em. Theo báo cáo của ngành, hiện thuốc tân dược sản xuất trong nước chỉ đáp ứng khoảng 50% nhu cầu phòng và điều trị bệnh, phần còn lại phải nhập khẩu. Mặc dù thuốc nội có chất lượng tương đương và giá thành thấp hơn nhiều so với thuốc ngoại, người tiêu dùng vẫn có xu hướng ưu tiên sử dụng thuốc nhập khẩu do tâm lý "sính ngoại" và thiếu thông tin chính xác. Để thúc đẩy sử dụng thuốc nội, Bộ Y tế đã đề ra mục tiêu tăng tỉ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước tại các bệnh viện đến năm 2020, với mức tăng từ 1% đến 10% tùy tuyến bệnh viện.

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định hành vi tiêu dùng thuốc bổ trẻ em sản xuất trong nước tại TP. Hồ Chí Minh, với mẫu khảo sát gồm 258 phụ huynh có con dưới 16 tuổi chưa sử dụng thuốc bổ nội. Mục tiêu cụ thể là đo lường mức độ tác động của các yếu tố như thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi cảm nhận, thói quen trong quá khứ, giá trị cảm nhận và tính vị chủng đến ý định tiêu dùng. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp các doanh nghiệp dược phẩm nội địa xây dựng chiến lược tiếp thị phù hợp, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức và niềm tin của người tiêu dùng đối với thuốc nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên mô hình hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), mở rộng từ mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975). TPB bao gồm ba biến chính tác động đến ý định hành vi: thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận. Thái độ phản ánh cảm nhận tích cực hay tiêu cực của người tiêu dùng về hành vi mua thuốc bổ nội; chuẩn chủ quan là áp lực xã hội từ người thân, bạn bè ảnh hưởng đến quyết định; kiểm soát hành vi cảm nhận liên quan đến nhận thức về khả năng và điều kiện thực hiện hành vi.

Ngoài ra, nghiên cứu bổ sung các yếu tố từ mô hình hành vi hướng tới mục tiêu (MGB) của Perugini và Bagozzi (2001) như thói quen trong quá khứ, nhằm phản ánh tác động của hành vi lặp lại trước đó đến ý định tiêu dùng hiện tại. Yếu tố giá trị cảm nhận được thêm vào dựa trên lý thuyết của Philip Kotler và Petrick (2002), nhấn mạnh sự đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về lợi ích và chi phí khi sử dụng sản phẩm. Cuối cùng, tính vị chủng được đưa vào để phản ánh sự thiên vị và niềm tin ưu tiên sử dụng hàng nội trong cộng đồng người tiêu dùng.

Các khái niệm chính trong nghiên cứu gồm:

  • Thái độ (Attitude)
  • Chuẩn chủ quan (Subjective Norm)
  • Kiểm soát hành vi cảm nhận (Perceived Behavioral Control)
  • Thói quen trong quá khứ (Past Behavior Habit)
  • Giá trị cảm nhận (Perceived Value)
  • Tính vị chủng (Consumer Ethnocentrism)
  • Ý định hành vi tiêu dùng (Behavioral Intention)

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn: định tính và định lượng. Giai đoạn định tính gồm thảo luận nhóm với 10 người gồm bác sĩ, dược sĩ và nhân viên bán thuốc để hiệu chỉnh thang đo và xây dựng bảng câu hỏi phù hợp với đặc thù văn hóa và kinh tế Việt Nam. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát trực tiếp 258 phụ huynh có con dưới 16 tuổi tại TP. Hồ Chí Minh, chủ yếu ở khu vực bệnh viện Nhi Đồng.

Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20, sử dụng các phương pháp phân tích:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (40 biến quan sát đạt yêu cầu)
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc nhân tố (8 nhân tố được giữ lại)
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

Thời gian nghiên cứu kéo dài từ giai đoạn xây dựng thang đo sơ bộ, khảo sát thử 100 mẫu, đến khảo sát chính thức và phân tích dữ liệu trong năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng thuốc bổ trẻ em nội:
    Kết quả phân tích hồi quy cho thấy 6 trong 8 nhân tố có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê đến ý định tiêu dùng, gồm thái độ, chuẩn chủ quan, thói quen trong quá khứ, giá trị cảm nhận, tính vị chủng và niềm tin hàng nội. Hai nhân tố ấn tượng bao bì và kiểm soát hành vi cảm nhận không có ý nghĩa thống kê.

  2. Tác động của thái độ và chuẩn chủ quan:
    Thái độ có hệ số tác động cao nhất, cho thấy người tiêu dùng có thái độ tích cực về thuốc bổ nội sẽ có ý định sử dụng cao hơn. Chuẩn chủ quan cũng đóng vai trò quan trọng, thể hiện ảnh hưởng của người thân và xã hội đến quyết định mua.

  3. Vai trò của thói quen trong quá khứ và giá trị cảm nhận:
    Thói quen tiêu dùng thuốc bổ nội trong quá khứ góp phần củng cố ý định tiêu dùng hiện tại, với mức độ tác động khoảng 15-20%. Giá trị cảm nhận, bao gồm chất lượng, giá cả và danh tiếng sản phẩm, cũng có ảnh hưởng tích cực rõ rệt.

  4. Tính vị chủng và niềm tin hàng nội:
    Người tiêu dùng có xu hướng ưu tiên hàng nội và tin tưởng vào chất lượng thuốc sản xuất trong nước sẽ có ý định tiêu dùng cao hơn, phản ánh sự ảnh hưởng của yếu tố văn hóa và niềm tự hào dân tộc.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu trước đây về mô hình TPB và MGB, đồng thời mở rộng thêm các yếu tố đặc thù trong lĩnh vực dược phẩm nội địa. Việc thái độ và chuẩn chủ quan có tác động mạnh mẽ cho thấy yếu tố tâm lý và xã hội là then chốt trong quyết định tiêu dùng thuốc bổ trẻ em nội. Thói quen trong quá khứ củng cố giả thuyết rằng hành vi lặp lại tạo ra sự tự động và ảnh hưởng lâu dài đến ý định tiêu dùng.

Giá trị cảm nhận được xác nhận là nhân tố quan trọng, phù hợp với lý thuyết marketing về sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí của khách hàng. Tính vị chủng và niềm tin hàng nội phản ánh đặc điểm văn hóa Việt Nam, nơi người tiêu dùng có xu hướng ưu tiên sử dụng sản phẩm trong nước khi được đảm bảo về chất lượng.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định tiêu dùng, hoặc bảng hệ số hồi quy chi tiết từng biến quan sát. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, kết quả này nhấn mạnh vai trò của yếu tố văn hóa và thói quen trong bối cảnh Việt Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường truyền thông nâng cao thái độ tích cực về thuốc bổ nội
    Doanh nghiệp cần xây dựng các chiến dịch quảng bá tập trung vào lợi ích sức khỏe, chất lượng và an toàn của thuốc bổ trẻ em sản xuất trong nước nhằm thay đổi nhận thức tiêu dùng. Thời gian thực hiện: 6-12 tháng; chủ thể: phòng marketing doanh nghiệp dược.

  2. Phát huy vai trò của chuẩn chủ quan qua mạng lưới người ảnh hưởng
    Tận dụng các kênh truyền thông xã hội, bác sĩ, dược sĩ và các bậc phụ huynh có uy tín để tạo áp lực xã hội tích cực, khuyến khích việc sử dụng thuốc bổ nội. Thời gian: 3-6 tháng; chủ thể: doanh nghiệp và các tổ chức y tế.

  3. Xây dựng chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng để hình thành thói quen tiêu dùng
    Các chương trình ưu đãi, tích điểm, tư vấn dinh dưỡng định kỳ giúp khách hàng hình thành thói quen sử dụng thuốc bổ nội lâu dài. Thời gian: liên tục; chủ thể: doanh nghiệp dược.

  4. Nâng cao giá trị cảm nhận qua cải tiến chất lượng và minh bạch thông tin
    Đầu tư vào nghiên cứu phát triển sản phẩm, đạt chuẩn GMP, đồng thời công khai thông tin về nguồn gốc, thành phần và hiệu quả sản phẩm để tăng niềm tin khách hàng. Thời gian: 12-24 tháng; chủ thể: doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

  5. Khuyến khích phát triển tính vị chủng thông qua các chiến dịch “Người Việt ưu tiên dùng hàng Việt”
    Phối hợp với các cơ quan nhà nước tổ chức các chương trình tuyên truyền, tạo dựng niềm tự hào dân tộc và khuyến khích tiêu dùng sản phẩm nội địa. Thời gian: dài hạn; chủ thể: Bộ Y tế, Bộ Công Thương, doanh nghiệp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Doanh nghiệp sản xuất dược phẩm trong nước
    Giúp hiểu rõ các yếu tố tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng thuốc bổ trẻ em nội, từ đó xây dựng chiến lược marketing và phát triển sản phẩm phù hợp.

  2. Cơ quan quản lý nhà nước về y tế và dược phẩm
    Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển ngành dược nội địa, thúc đẩy chương trình “Người Việt ưu tiên dùng thuốc Việt”.

  3. Nhà nghiên cứu và học viên ngành quản trị kinh doanh, marketing và y tế công cộng
    Là tài liệu tham khảo quý giá về ứng dụng mô hình hành vi có kế hoạch trong lĩnh vực dược phẩm, đồng thời mở rộng nghiên cứu về hành vi tiêu dùng đặc thù.

  4. Các tổ chức tư vấn và phát triển thị trường dược phẩm
    Hỗ trợ phân tích thị trường, đánh giá hành vi khách hàng và đề xuất giải pháp phát triển sản phẩm, nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao thái độ lại có tác động mạnh nhất đến ý định tiêu dùng thuốc bổ nội?
    Thái độ phản ánh cảm nhận tích cực hoặc tiêu cực của người tiêu dùng về sản phẩm, là yếu tố quyết định trực tiếp đến việc hình thành ý định mua. Ví dụ, nếu phụ huynh tin rằng thuốc bổ nội an toàn và hiệu quả, họ sẽ có xu hướng chọn mua.

  2. Chuẩn chủ quan ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua thuốc bổ trẻ em?
    Chuẩn chủ quan là áp lực xã hội từ người thân, bạn bè hoặc cộng đồng. Nếu những người quan trọng trong cuộc sống ủng hộ việc sử dụng thuốc bổ nội, người tiêu dùng sẽ có động lực cao hơn để mua sản phẩm này.

  3. Kiểm soát hành vi cảm nhận không có ý nghĩa thống kê, tại sao?
    Có thể do người tiêu dùng không cảm thấy khó khăn hay thuận lợi rõ ràng trong việc tiếp cận thuốc bổ nội, hoặc các yếu tố khác như thái độ và chuẩn chủ quan chi phối mạnh hơn. Điều này cho thấy cần nghiên cứu thêm về các rào cản thực tế.

  4. Thói quen trong quá khứ ảnh hưởng thế nào đến ý định tiêu dùng hiện tại?
    Hành vi lặp lại trong quá khứ tạo thành thói quen, làm giảm sự phân vân khi ra quyết định. Nếu phụ huynh đã từng sử dụng thuốc bổ nội và có trải nghiệm tích cực, họ có xu hướng tiếp tục sử dụng.

  5. Làm thế nào để doanh nghiệp nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng?
    Doanh nghiệp cần cải tiến chất lượng sản phẩm, minh bạch thông tin, đồng thời cân đối giá cả hợp lý và tạo trải nghiệm mua sắm thuận tiện để khách hàng cảm nhận được lợi ích vượt trội so với chi phí bỏ ra.

Kết luận

  • Nghiên cứu xác định 6 nhân tố chính tác động tích cực đến ý định tiêu dùng thuốc bổ trẻ em sản xuất trong nước: thái độ, chuẩn chủ quan, thói quen trong quá khứ, giá trị cảm nhận, tính vị chủng và niềm tin hàng nội.
  • Thái độ và chuẩn chủ quan là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, nhấn mạnh vai trò của nhận thức cá nhân và áp lực xã hội trong quyết định tiêu dùng.
  • Thói quen trong quá khứ và giá trị cảm nhận củng cố ý định tiêu dùng, cho thấy tầm quan trọng của trải nghiệm và sự đánh giá tổng thể về sản phẩm.
  • Tính vị chủng và niềm tin hàng nội phản ánh đặc điểm văn hóa và niềm tự hào dân tộc, góp phần thúc đẩy tiêu dùng sản phẩm nội địa.
  • Các đề xuất chiến lược tập trung vào nâng cao nhận thức, phát huy vai trò người ảnh hưởng, xây dựng thói quen tiêu dùng và tăng giá trị cảm nhận nhằm thúc đẩy thị trường thuốc bổ trẻ em nội địa phát triển bền vững.

Các doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần phối hợp triển khai các giải pháp đề xuất trong vòng 1-2 năm tới để tăng cường niềm tin và thúc đẩy tiêu dùng thuốc bổ trẻ em sản xuất trong nước. Độc giả quan tâm có thể liên hệ để nhận bản đầy đủ nghiên cứu và tham khảo các công cụ khảo sát, phân tích dữ liệu chi tiết.