Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong hơn một thập kỷ qua, sự phát triển của công nghệ thông tin và internet tại Việt Nam đã tạo điều kiện thúc đẩy các hoạt động kinh doanh trực tuyến trên nền tảng website, ứng dụng di động và mạng xã hội. Sự gia tăng nhu cầu mua sắm từ xa và tối ưu hóa chi phí vận hành đã thúc đẩy sự hình thành của các sàn thương mại điện tử (TMĐT) quy mô lớn như Tiki, Shopee, Lazada. Trong đó, Shopee (gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2015) đã định vị thương hiệu với hệ thống hỗ trợ thanh toán, vận chuyển và danh mục hàng hóa đa dạng với khẩu hiệu "gì cũng có, mua hết ở Shopee".
Giai đoạn 2020 – 2021, tác động của đại dịch Covid-19 đã làm thay đổi hành vi tiêu dùng, khiến nhu cầu mua sắm trực tuyến tăng trưởng mạnh. Báo cáo của Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại TP.HCM (Saigon Co.op) ghi nhận lượng hàng hóa có nhu cầu mua sắm trực tuyến tăng gấp 4 đến 5 lần so với giai đoạn trước dịch. Thành phố Hồ Chí Minh là thị trường trọng điểm với mật độ dân cư cao, người tiêu dùng bận rộn và có mức độ tiếp cận công nghệ cao. Trước áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các sàn TMĐT, việc nghiên cứu các yếu tố cốt lõi chi phối sự thỏa mãn của người tiêu dùng là yêu cầu thực tiễn nhằm giúp doanh nghiệp duy trì và mở rộng thị phần.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh khi mua sắm trên trang TMĐT Shopee, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao sự hài lòng của người tiêu dùng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại TP.HCM khi mua sắm trên trang TMĐT Shopee.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng tại thị trường nghiên cứu.
- Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo các đặc điểm cá nhân (nhân khẩu học).
- Đề xuất các hàm ý quản trị dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của Shopee.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại TP.HCM khi mua sắm trên trang TMĐT Shopee?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng là bao nhiêu?
- Có sự khác biệt về sự hài lòng của khách hàng theo các đặc điểm cá nhân hay không?
- Những hàm ý quản trị nào giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm trên trang TMĐT Shopee?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm trực tuyến trên sàn TMĐT Shopee.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã từng thực hiện giao dịch mua hàng trên sàn TMĐT Shopee và đang sinh sống, làm việc tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai thu thập từ tháng 1/2020 đến hết tháng 4/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và mô hình lý thuyết quản trị Marketing chuẩn mực để xây dựng khung phân tích:
- Khái niệm sự hài lòng: Tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (1997, 2000, 2012) về sự so sánh giữa kết quả nhận được từ sản phẩm/dịch vụ so với kỳ vọng ban đầu; kết hợp mô hình "Kỳ vọng – Xác nhận" của Oliver (1980, 1997) và quan điểm giá trị thực tế của Woodruff (1997).
- Mô hình sự hài lòng khách hàng Kano (Noriaki Kano, 1984): Phân loại thuộc tính sản phẩm dịch vụ thành ba nhóm: thuộc tính cơ bản, thuộc tính hài lòng và thuộc tính hấp dẫn để đánh giá sự biến thiên mức độ thỏa mãn.
- Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Mỹ (ACSI - Fornell, 1996): Xác định cấu trúc liên kết giữa Sự mong đợi, Chất lượng cảm nhận, Giá trị cảm nhận, Sự hài lòng của khách hàng, Sự than phiền và Lòng trung thành.
- Tiến trình ra quyết định mua hàng 5 giai đoạn (Philip Kotler, 2005): Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
- Tổng hợp nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm: Tác giả lập ma trận tổng hợp các yếu tố từ 6 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước: Grace T. Lin & Chia-Chi Sun (2009), Syed Shah Alam (2010), Nguyễn Thị Mai Trang (2014), Phan Thị Cẩm Hồng (2019), Vũ Huy Thông & Trần Mai Trang (2013), Nguyễn Tố Uyên (2016).
| Tác giả (Năm) |
Mô hình / Các nhân tố chính |
| Grace T. Lin & Chia-Chi Sun (2009) |
Yếu tố chấp nhận công nghệ, Chất lượng dịch vụ trang web, Chi phí giữ lại, Lòng trung thành. |
| Syed Shah Alam (2010) |
Giao diện trang web, Sự tin cậy, Sản phẩm đa dạng, Tiết kiệm thời gian, Hiệu suất giao hàng. |
| Nguyễn Thị Mai Trang (2014) |
Thiết kế website, Tính bảo mật, Hoàn thành đơn hàng, Tính sẵn sàng của hệ thống. |
| Phan Thị Cẩm Hồng (2019) |
Chất lượng thông tin, Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Website, Cách giao nhận hàng, Khả năng giao dịch. |
| Vũ Huy Thông & Trần Mai Trang (2013) |
Giá cả, Sự phong phú về chủng loại/nhãn hàng, Chất lượng thông tin trang web, Chất lượng sản phẩm và khâu giao hàng. |
| Nguyễn Tố Uyên (2016) |
Chất lượng thông tin, Đặc tính hàng hóa, Phương thức thanh toán, Dịch vụ chăm sóc khách hàng, Sự phản hồi, Chất lượng sản phẩm. |
Từ cơ sở lý luận trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Giao diện trang web, (2) Sản phẩm đa dạng, (3) Chất lượng sản phẩm, (4) Hiệu suất giao hàng, (5) Chất lượng thông tin, (6) Giá cả cạnh tranh, cùng 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp hai giai đoạn nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu tham vấn ý kiến của 2 chuyên gia là giảng viên Khoa Quản trị Kinh doanh (Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) và phỏng vấn trực tiếp 20 khách hàng đã mua sắm trên Shopee tại TP.HCM (thời gian phỏng vấn từ 15 – 20 phút/người). Giai đoạn này giúp hiệu chỉnh thuật ngữ (đổi "Thiết kế trang web" thành "Giao diện trang web"), kiểm chứng tính phù hợp của 6 nhân tố và hoàn thiện các biến quan sát trong thang đo.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu ngẫu nhiên thuận tiện. Dựa trên quy tắc của Hair & cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát, tổng số biến sơ bộ của mô hình là 28 biến (25 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc), quy mô mẫu tối thiểu cần thiết là $25 \times 5 = 125$ mẫu. Khóa luận thu thập được 163 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS 20 thông qua: Thống kê mô tả, Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS và Phân tích phương sai ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả trình bày bối cảnh bùng nổ TMĐT tại Việt Nam nói chung và TP.HCM nói riêng, định vị vai trò của Shopee trong bối cảnh chịu sự cạnh tranh từ Tiki và Lazada, đồng thời chỉ ra động lực mua sắm tăng đột biến trong giai đoạn dịch Covid-19. Chương này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, giới hạn phạm vi không gian tại TP.HCM và thời gian từ 1/2020 đến 4/2021. Bố cục tổng thể của khóa luận được phân chia thành 5 chương chặt chẽ.
Chương 2: Cơ sở lý luận về sự hài lòng
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về sự hài lòng, thương mại điện tử, hành vi mua sắm trực tuyến và trải nghiệm số. Tác giả đi sâu phân tích 3 lý thuyết nền tảng gồm mô hình Kano (1984), mô hình ACSI của Fornell (1996) và quy trình 5 bước ra quyết định mua của Philip Kotler (2005).
Chương này phân tích tổng quan 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu (2 công trình quốc tế, 4 công trình tại Việt Nam) và xây dựng bảng ma trận tần suất xuất hiện của các biến số. Dựa trên ma trận này, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất và phát biểu 6 giả thuyết nghiên cứu hướng đến tác động tích cực (+) lên sự hài lòng của khách hàng:
- H1: Giao diện trang web có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng.
- H2: Sản phẩm đa dạng có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng.
- H3: Chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng.
- H4: Hiệu suất giao hàng có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng.
- H5: Chất lượng thông tin có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng.
- H6: Giá cả cạnh tranh có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ quy trình nghiên cứu 9 bước từ xác định mục tiêu đến đề xuất hàm ý quản trị. Tác giả trình bày kết quả nghiên cứu định tính từ việc tham vấn 2 giảng viên và phỏng vấn 20 người tiêu dùng để chuẩn hóa thang đo gồm 28 biến quan sát:
| Mã biến |
Tên nhân tố |
Số biến quan sát |
Nguồn kế thừa / Đề xuất |
| GDTW |
Giao diện trang web |
4 biến (GDTW1 - GDTW4) |
Nguyễn Thị Mai Trang (2014) |
| SPDD |
Sản phẩm đa dạng |
4 biến (SPDD1 - SPDD4) |
Vũ Huy Thông & Trần Mai Trang (2013), Tác giả đề xuất |
| CLSP |
Chất lượng sản phẩm |
4 biến (CLSP1 - CLSP4) |
Nguyễn Tố Uyên (2016), Tác giả đề xuất |
| HSGH |
Hiệu suất giao hàng |
4 biến (HSGH1 - HSGH4) |
Nguyễn Thị Mai Trang (2014), Nguyễn Tố Uyên (2016) |
| CLTT |
Chất lượng thông tin |
5 biến (CLTT1 - CLTT5) |
Nguyễn Tố Uyên (2016) |
| GCCT |
Giá cả cạnh tranh |
4 biến (GCCT1 - GCCT4) |
Phan Thị Cẩm Hồng (2019) |
| SHL |
Sự hài lòng (Biến phụ thuộc) |
3 biến (SHL1 - SHL3) |
Nguyễn Thị Mai Trang (2014) |
Chương này cũng xác định quy cách thiết kế bảng câu hỏi gồm 4 phần (Giới thiệu, Câu hỏi gạn lọc, Thông tin nhân khẩu học và Hệ thống câu hỏi thang đo Likert 5 điểm), cùng phương pháp thu thập và quy trình kiểm định dữ liệu trên SPSS 20.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 cung cấp bức tranh thị trường TMĐT Việt Nam quý III/2020 và kết quả phân tích thống kê từ 163 mẫu khảo sát hợp lệ:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu mẫu theo 5 biến định khẩu học gồm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và thu nhập cá nhân.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá hệ số tương quan biến - tổng và hệ số Cronbach's Alpha cho toàn bộ 6 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành trích hệ số KMO, kiểm định Bartlett, loại bỏ các biến không đạt trọng số và tái cấu trúc các nhóm nhân tố tác động.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Đánh giá ma trận tương quan Pearson và thực hiện phân tích hồi quy (hồi quy 2 lần để loại các biến không có ý nghĩa thống kê), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư qua biểu đồ Histogram và P-P plot.
- Phân tích phương sai ANOVA: Đánh giá sự khác biệt về mức độ hài lòng theo từng nhóm giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp và thu nhập.
- Thảo luận kết quả: So sánh đối chiếu kết quả định lượng thu được với các công trình nghiên cứu trước đây.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu, khẳng định mô hình thực nghiệm xác định được 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng trên Shopee tại TP.HCM. Tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng cho: Giao diện trang web, Sản phẩm đa dạng, Chất lượng sản phẩm, Hiệu suất giao hàng và Giá cả cạnh tranh. Cuối cùng, chương này nêu rõ các giới hạn về mẫu và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
Phân tích dữ liệu từ 163 khách hàng mua sắm trên sàn Shopee tại TP.HCM chỉ ra các kết quả cụ thể:
- Từ 6 nhân tố đề xuất ban đầu, quá trình phân tích định lượng (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và phân tích hồi quy tuyến tính bội) đã xác định được 5 nhân tố có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng, bao gồm:
- Giao diện trang web
- Sản phẩm đa dạng
- Chất lượng sản phẩm
- Hiệu suất giao hàng
- Giá cả cạnh tranh
- Kiểm định ANOVA giúp làm rõ sự khác biệt trong cảm nhận hài lòng của khách hàng phân theo các nhóm nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, học vấn).
Hệ thống hàm ý quản trị đề xuất
Dựa trên giá trị trung bình và mức độ tác động của từng nhân tố, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện giao diện ứng dụng/website: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, phân loại danh mục khoa học, duy trì tính ổn định của hệ thống nhằm giúp khách hàng thao tác và thanh toán nhanh chóng.
- Phát triển danh mục sản phẩm: Thu hút đa dạng đối tác bán hàng, mở rộng ngành hàng và phân khúc giá để người mua có nhiều lựa chọn thay thế.
- Kiểm soát chất lượng sản phẩm: Tăng cường cơ chế kiểm duyệt chất lượng hàng hóa của người bán, xử lý nghiêm tình trạng hàng giả/hàng nhái, khuyến khích đánh giá thực tế từ người mua.
- Nâng cao hiệu suất giao nhận: Hợp tác với các đơn vị vận chuyển uy tín, tối ưu hóa thời gian xử lý đơn hàng, đảm bảo quy chuẩn đóng gói và chính xác về thời gian giao hàng đã cam kết.
- Chính sách giá và khuyến mãi: Đẩy mạnh các chương trình voucher giảm giá, mã miễn phí vận chuyển, đảm bảo mức giá cạnh tranh tương xứng với chất lượng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khái quát hóa và kiểm chứng mô hình lý thuyết về sự hài lòng trong bối cảnh thương mại điện tử tại một thị trường đô thị đặc thù (TP.HCM) trong giai đoạn dịch Covid-19 bùng phát.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp nhà quản trị sàn Shopee và các đối tác bán hàng trực tuyến nắm bắt mức độ quan tâm của khách hàng, từ đó điều chỉnh chiến lược tiếp thị, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của nghiên cứu
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 163 mẫu hợp lệ tại khu vực TP.HCM. Quy mô này còn khiêm tốn, tính đại diện cho toàn bộ khách hàng trực tuyến chưa thực sự cao.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ khảo sát đối với người dùng sàn TMĐT Shopee trong khoảng thời gian từ tháng 1/2020 đến tháng 4/2021, chưa mở rộng so sánh chéo với các nền tảng cạnh tranh như Tiki, Lazada hay mạng xã hội bán hàng.
- Hệ số giải thích của mô hình: Các biến độc lập mới giải thích được một phần sự biến thiên của sự hài lòng; vẫn còn các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình (như tính bảo mật, chính sách chăm sóc khách hàng...).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính đại diện.
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều tỉnh/thành phố khác hoặc so sánh đối chiếu giữa các sàn TMĐT tại Việt Nam.
- Bổ sung thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu (như dịch vụ chăm sóc khách hàng, độ tin cậy thanh toán, rủi ro cảm nhận) để tăng độ thích ứng và khả năng giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận nghiên cứu định lượng ứng dụng phần mềm SPSS 20; nắm bắt quy trình xây dựng thang đo Likert, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, hồi quy tuyến tính OLS và phân tích phương sai ANOVA.
- Nhà nghiên cứu về hành vi tiêu dùng trực tuyến: Kế thừa bộ thang đo 28 biến quan sát đã được chuẩn hóa qua nghiên cứu định tính và định lượng cho bối cảnh sàn TMĐT tại Việt Nam.
- Nhà quản trị sàn TMĐT và người bán lẻ trực tuyến: Ứng dụng các hàm ý quản trị thực tế liên quan đến giao diện, giao nhận, chính sách giá và quản lý chất lượng để gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm những nhân tố nào?
Mô hình đề xuất ban đầu gồm 6 nhân tố độc lập: Giao diện trang web (4 biến), Sản phẩm đa dạng (4 biến), Chất lượng sản phẩm (4 biến), Hiệu suất giao hàng (4 biến), Chất lượng thông tin (5 biến), Giá cả cạnh tranh (4 biến) và 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (3 biến).
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán dựa trên tiêu chuẩn nào?
Kích thước mẫu tối thiểu được xác định dựa trên tiêu chuẩn của Hair & cộng sự (1998) với tỷ lệ 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($25 \text{ biến} \times 5 = 125 \text{ mẫu}$). Khảo sát thực tế thu thập được 163 mẫu hợp lệ từ khách hàng tại TP.HCM.
3. Nghiên cứu định tính được tiến hành với những ai và mang lại kết quả gì?
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua tham vấn 2 giảng viên Khoa Quản trị Kinh doanh (Trường ĐH Công nghiệp TP.HCM) và phỏng vấn trực tiếp 20 khách hàng Shopee tại TP.HCM. Kết quả giúp hiệu chỉnh tên biến "Thiết kế trang web" thành "Giao diện trang web" và chuẩn hóa hệ thống 28 biến quan sát.
4. Kết quả phân tích dữ liệu cuối cùng xác định có bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trên Shopee?
Sau các bước phân tích Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy, kết quả xác định có 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng, bao gồm: Giao diện trang web, Sản phẩm đa dạng, Chất lượng sản phẩm, Hiệu suất giao hàng và Giá cả cạnh tranh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thủy Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự hài lòng và hành vi mua sắm trực tuyến, đồng thời kiểm chứng thực nghiệm mô hình tác động trên nền tảng Shopee tại TP.HCM với 163 mẫu khảo sát. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò của 5 nhân tố cốt lõi gồm Giao diện trang web, Sản phẩm đa dạng, Chất lượng sản phẩm, Hiệu suất giao hàng và Giá cả cạnh tranh đối với sự thỏa mãn của người tiêu dùng. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ kết quả phân tích là nguồn tham khảo thực tiễn cho các doanh nghiệp thương mại điện tử trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh.