Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại đóng vai trò là trung gian tài chính thiết yếu, thực hiện chức năng chuyển tiết kiệm thành đầu tư và luân chuyển vốn từ nơi dư thừa sang nơi thiếu hụt nhằm thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh và tăng trưởng kinh tế. Hoạt động tín dụng là mảng kinh doanh truyền thống, đặc trưng và tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng luôn gắn liền với nguyên tắc đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thực hiện hoặc mất khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết, gây tổn thất vốn, đe dọa sự an toàn hoạt động của từng ngân hàng và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn cho toàn bộ hệ thống kinh tế vĩ mô.

Tại Việt Nam, công tác kiểm soát rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu luôn là trọng tâm quản lý của Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng. Bối cảnh thực tiễn ghi nhận tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng thương mại có sự biến động rõ nét qua các thời kỳ: năm 2007 ở mức 2%, năm 2008 tăng lên 3,5% và chạm đỉnh vào năm 2012 ở mức 4,08% theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Cột mốc này gắn liền với việc triển khai Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 - 2015" theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ. Sau đại dịch COVID-19, nền kinh tế bước vào giai đoạn phục hồi nhưng chất lượng tài sản ngân hàng vẫn đứng trước nhiều thách thức, đòi hỏi phải nhận diện và định lượng chính xác các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng để đưa ra giải pháp kiểm soát kịp thời.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012 – 2022.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.
    3. Đề xuất một số khuyến nghị nhằm hạn chế rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại ở Việt Nam là gì?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố đó đến rủi ro tín dụng như thế nào?
  3. Giải pháp nào nhằm hạn chế rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát gồm 30 ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Chuỗi số liệu thứ cấp thu thập trong 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về tín dụng và rủi ro tín dụng từ Luật Các tổ chức tín dụng (2010), Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cùng các quan điểm học thuật quốc tế như Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2000), Louis Baudin (1934), Koch (2006). Rủi ro tín dụng được nhìn nhận dưới hai thước đo định lượng: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (Credit Risk Index - CRI) và Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan - NPL).

Khung phân tích kế thừa mô hình của Chaibi & Ftiti (2015), Ahmad & Arif (2008), phân chia các nhân tố tác động thành hai nhóm: nhóm vi mô nội tại ngân hàng (Tỷ lệ vốn, Quy mô ngân hàng, Tăng trưởng tín dụng, Tỷ suất sinh lời trên tài sản) và nhóm vĩ mô nền kinh tế (Tỷ lệ thất nghiệp, Tăng trưởng kinh tế GDP).

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Dấu kỳ vọng
Biến phụ thuộc Chỉ số rủi ro tín dụng CRI Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay —
Tỷ lệ nợ xấu NPL Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) / Tổng dư nợ cho vay —
Biến độc lập (Vi mô) Tỷ lệ vốn CAP Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản +
Quy mô ngân hàng SIZE Logarit tự nhiên của Tổng tài sản (Ln(Total Assets)) +
Tăng trưởng tín dụng GROW (Dư nợ năm t - Dư nợ năm t-1) / Dư nợ năm t-1 +
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA Lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản -
Biến độc lập (Vĩ mô) Tỷ lệ thất nghiệp UNEM Tỷ lệ thất nghiệp hàng năm của Việt Nam +
Tăng trưởng kinh tế GDP Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam -

Phương pháp và quy trình nghiên cứu:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu bảng (panel data) cân bằng/không cân bằng gồm 299 quan sát từ báo cáo tài chính kiểm toán (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Thuyết minh báo cáo tài chính) của 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2022 và số liệu thống kê vĩ mô.
  • Phương pháp phân tích: Kết hợp phân tích - tổng hợp lý luận với phương pháp kinh tế lượng định lượng trên phần mềm Stata.
  • Quy trình ước lượng:
    1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến;
    2. Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến;
    3. Ước lượng mô hình hồi quy đa biến bằng 3 phương pháp: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM);
    4. Lựa chọn mô hình thích hợp qua các kiểm định: Kiểm định F (chọn giữa OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan LM (chọn giữa OLS và REM), kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM);
    5. Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald / Breusch-Pagan) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge);
    6. Sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, tạo ra ước lượng vững và hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 mở đầu bằng việc phân tích bối cảnh phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và khẳng định vị trí trọng yếu của hoạt động cấp tín dụng đối với thu nhập ngân hàng. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát tổn thất tín dụng trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng theo Quyết định 254/QĐ-TTg và sự gia tăng nợ xấu qua các giai đoạn (2% năm 2007 lên 4,08% năm 2012). Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại 30 ngân hàng thương mại cổ phần và phạm vi thời gian 2012–2022. Ngoài ra, chương 1 phác thảo phương pháp nghiên cứu, nêu bật đóng góp thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cho nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý, đồng thời thiết lập kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và khảo lược các nghiên cứu trước

Chương 2 tổng thuật hệ thống lý thuyết về tín dụng ngân hàng, vai trò của tín dụng trong cung ứng vốn, tạo lập thu nhập lãi, quản lý tiền tệ và tài trợ thương mại. Nội dung phân tích bản chất của rủi ro tín dụng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (Thông tư 02/2013/TT-NHNN) và chuẩn mực quốc tế, làm rõ tác động tiêu cực của rủi ro tín dụng đến thiệt hại tài chính, xói mòn uy tín và gây mất ổn định thanh khoản. Chương này phân tích chi tiết cơ chế tác động của các nhân tố nội tại (quy mô, khả năng sinh lời ROA, cơ cấu vốn CAP, tăng trưởng tín dụng, tài sản đảm bảo) và nhân tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp).

Phần khảo lược tổng hợp các công trình trong nước (Lê Thanh Tâm & cộng sự, 2021; Lâm Thị Mỹ Lan & Nguyễn Hoàng Long, 2023; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015; Võ Thị Quý & Bùi Ngọc Toản, 2014) và nghiên cứu quốc tế (Zribi & Boujelbène, 2011; Chaibi & Ftiti, 2014; Ghenimi & cộng sự, 2017; Misman; Raiter, 2021; Riyazahmed & Baranwal, 2021). Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước chỉ ra sự không đồng nhất về chiều hướng tác động của các biến giữa các thị trường, tạo lập cơ sở khoa học để tác giả xây dựng giả thuyết nghiên cứu phù hợp với thị trường Việt Nam.

Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập 2 phương trình hồi quy tuyến tính tương ứng với 2 biến phụ thuộc: Mô hình 1 (biến phụ thuộc CRI) và Mô hình 2 (biến phụ thuộc NPL). Tác giả phát triển 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6:

  • $H_1$: Tỷ lệ vốn (CAP) có tác động cùng chiều (+) đến rủi ro tín dụng.
  • $H_2$: Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động cùng chiều (+) đến rủi ro tín dụng.
  • $H_3$: Tăng trưởng tín dụng (GROW) có tác động cùng chiều (+) đến rủi ro tín dụng.
  • $H_4$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) có tác động ngược chiều (-) đến rủi ro tín dụng.
  • $H_5$: Tỷ lệ thất nghiệp (UNEM) có tác động cùng chiều (+) đến rủi ro tín dụng.
  • $H_6$: Tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động ngược chiều (-) đến rủi ro tín dụng.

Chương này mô tả chi tiết nguồn dữ liệu gồm 299 quan sát từ 30 ngân hàng thương mại cổ phần giai đoạn 2012–2022, đồng thời cụ thể hóa quy trình nghiên cứu 7 bước từ thu thập, làm sạch dữ liệu, phân tích thống kê mô tả, kiểm định tương quan, ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman), kiểm định khuyết tật (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan) và xử lý cuối cùng bằng ước lượng GLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả thực nghiệm từ phần mềm Stata. Thống kê mô tả 299 quan sát chỉ ra bức tranh tổng quát về các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu:

Biến Số quan sát Trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
CRI 299 0,0138 (1,38%) 0,0108 (1,08%) — 0,0671 (6,71% - VPBank 2021)
NPL 299 0,0219 (2,19%) 0,0137 (1,37%) 0,0000 (SCB 2021) 0,0880 (8,80% - SHB 2012)
CAP 299 0,0874 (8,74%) 0,03xx 0,0262 (2,62% - SCB 2020) 0,23xx (SGB)
SIZE 299 8,1385 — 7,1233 (BaoVietBank 2012) 9,xxxx (BIDV)

Phân tích ma trận tương quan và kiểm định VIF xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập. Quá trình kiểm định lựa chọn mô hình qua F-test, Breusch-Pagan LM và Hausman cho thấy mô hình FEM/REM tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Modified Wald) và tự tương quan (kiểm định Wooldridge). Việc áp dụng phương pháp hồi quy GLS đã xử lý toàn diện các khuyết tật này.

Kết quả ước lượng GLS cho cả 2 mô hình CRI và NPL xác nhận:

  • Tỷ lệ vốn (CAP) và Tăng trưởng tín dụng (GROW) có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến rủi ro tín dụng.
  • Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và Tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến rủi ro tín dụng.
  • Quy mô ngân hàng (SIZE) và Tỷ lệ thất nghiệp (UNEM) có tác động cùng chiều đến rủi ro tín dụng, tuy nhiên trong một số trường hợp và mô hình cụ thể lại thể hiện tác động ngược chiều.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách dành cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam nhằm kiểm soát rủi ro:

  • Về tỷ lệ vốn: Tăng cường chất lượng nguồn vốn tự có, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn thực chất thay vì dựa vào mở rộng đòn bẩy dẫn đến rủi ro đạo đức khi theo đuổi tài sản rủi ro cao.
  • Về tăng trưởng tín dụng: Kiểm soát tốc độ tăng trưởng dư nợ ở mức hợp lý, tránh nới lỏng điều kiện thẩm định và tiêu chuẩn cấp tín dụng để chạy theo quy mô trong giai đoạn tăng trưởng nóng.
  • Về khả năng sinh lời (ROA): Nâng cao hiệu quả quản trị chi phí, tối ưu hóa cơ cấu tài sản sinh lời để gia tăng bộ đệm lợi nhuận bù đắp tổn thất tín dụng.
  • Các khuyến nghị khác: Theo dõi sát các chỉ số kinh tế vĩ mô (GDP, tỷ lệ thất nghiệp) để kịp thời cơ cấu danh mục cho vay theo chu kỳ kinh tế. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về phạm vi mẫu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Khóa luận xác định được chiều hướng và mức độ tác động của 6 nhân tố vi mô và vĩ mô đến rủi ro tín dụng của 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2022 thông qua 2 biến đại diện CRI và NPL.
  • Tỷ lệ vốn (CAP) và tăng trưởng tín dụng (GROW) tỷ lệ thuận với rủi ro tín dụng, phản ánh thực tế việc mở rộng tín dụng quá nhanh hoặc mức độ vốn hóa không đi kèm chất lượng thẩm định chặt chẽ sẽ gia tăng rủi ro nợ xấu.
  • Khả năng sinh lời (ROA) và tăng trưởng kinh tế (GDP) tỷ lệ nghịch với rủi ro tín dụng, chứng minh khi ngân hàng hoạt động hiệu quả và nền kinh tế mở rộng, năng lực tài chính của bên vay được cải thiện, giúp hạ thấp tỷ lệ nợ xấu và giảm trích lập dự phòng.
  • Quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ thất nghiệp (UNEM) có tác động cùng chiều trong phần lớn ước lượng, nhưng có sự phân hóa ngược chiều ở một số điều kiện cụ thể.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Thiết lập quy trình cấp tín dụng chặt chẽ, kiểm soát chặt chẽ chính sách nới lỏng hạn mức tín dụng nhằm tránh tích tụ nợ xấu tiềm ẩn.
  • Quản lý vốn chủ sở hữu chủ động, gắn liền quản trị an toàn vốn theo chuẩn mực Basel với quản lý danh mục tài sản có rủi ro.
  • Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên biến động vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp) để kịp thời điều chỉnh chính sách tín dụng đối với từng ngành nghề kinh doanh.

Đóng góp của đề tài:

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2012–2022) bao gồm cả giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng và giai đoạn biến động sau đại dịch COVID-19.
  • Sử dụng đồng thời hai thước đo rủi ro tín dụng (chỉ số chi phí dự phòng CRI và tỷ lệ nợ xấu NPL) kết hợp phương pháp ước lượng dữ liệu bảng GLS, giúp khắc phục triệt để các khuyết tật kinh tế lượng (phương sai thay đổi, tự tương quan) của các nghiên cứu OLS truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi dữ liệu chỉ giới hạn ở 30 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoặc các tổ chức tín dụng phi ngân hàng.
  • Mô hình chỉ tập trung vào 6 biến giải thích độc lập (4 biến vi mô, 2 biến vĩ mô); chưa bao hàm các yếu tố nội tại khác như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ dư nợ trên huy động (LDR), thu nhập ngoài lãi, cấu trúc sở hữu, hoặc biến số vĩ mô như lạm phát, lãi suất thực, biến động tỷ giá.
  • Dữ liệu nghiên cứu dựa trên báo cáo tài chính hàng năm đã công bố, có thể chịu độ trễ nhất định so với thời điểm phát sinh rủi ro tín dụng thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu bao gồm thêm các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng nước ngoài và kéo dài khung thời gian quan sát.
  • Bổ sung thêm các biến giải thích về quản trị doanh nghiệp, chỉ số thanh khoản, cấu trúc thu nhập phi tín dụng và các cú sốc kinh tế vĩ mô.
  • Áp dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao như phương pháp Mô-men tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và tính trễ động của biến rủi ro tín dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng khi tiếp cận đề tài về quản trị rủi ro ngân hàng, đo lường nợ xấu và kinh tế lượng tài chính. Các phần có giá trị tham khảo cao bao gồm:

  • Quy trình nghiên cứu kinh tế lượng dữ liệu bảng 7 bước hoàn chỉnh từ kiểm định mô hình (Pooled OLS, FEM, REM) đến xử lý khuyết tật bằng ước lượng GLS trên Stata.
  • Bảng tổng hợp khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng.
  • Bộ số liệu thống kê mô tả chi tiết về tỷ lệ trích lập dự phòng (CRI), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ vốn và quy mô của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu nào để đại diện cho rủi ro tín dụng của ngân hàng?
Tác giả sử dụng đồng thời 2 chỉ tiêu phụ thuộc trong 2 mô hình riêng biệt: (1) Chỉ số rủi ro tín dụng (CRI) đo bằng tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ cho vay, và (2) Tỷ lệ nợ xấu (NPL) đo bằng tỷ lệ nợ xấu (từ nhóm 3 đến nhóm 5 theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN) trên tổng dư nợ cho vay.

2. Kích thước mẫu và giai đoạn thu thập dữ liệu trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Mẫu nghiên cứu gồm 30 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, thu thập số liệu thứ cấp liên tục trong giai đoạn 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm tổng cộng 299 quan sát.

3. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng GLS thay vì Pooled OLS, FEM hay REM?
Sau khi lựa chọn mô hình phù hợp thông qua các kiểm định F-test, Breusch-Pagan và Hausman, các kiểm định chẩn đoán mô hình cho thấy dữ liệu vi phạm giả định kinh tế lượng: xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald / Breusch-Pagan test) và tự tương quan (Wooldridge test). Phương pháp GLS (Bình phương nhỏ nhất tổng quát) được sử dụng để khắc phục đồng thời cả hai khuyết tật này, đảm bảo kết quả ước lượng không bị chệch và có độ tin cậy thống kê cao.

4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra những nhân tố nào tác động cùng chiều và ngược chiều đến rủi ro tín dụng?
Kết quả ước lượng GLS xác nhận: Tỷ lệ vốn (CAP) và Tăng trưởng tín dụng (GROW) có tác động cùng chiều (+) đến rủi ro tín dụng; Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và Tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động ngược chiều (-) đến rủi ro tín dụng. Quy mô ngân hàng (SIZE) và Tỷ lệ thất nghiệp (UNEM) nhìn chung tác động cùng chiều (+), tuy nhiên trong một số trường hợp cụ thể lại thể hiện mối quan hệ ngược chiều.

5. Ngân hàng nào ghi nhận giá trị rủi ro tín dụng (CRI) và nợ xấu (NPL) cao nhất trong mẫu nghiên cứu?
Theo kết quả thống kê mô tả của khóa luận, ngân hàng có tỷ lệ rủi ro tín dụng (CRI) cao nhất là Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) đạt 6,71% vào năm 2021; ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu (NPL) cao nhất là Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) đạt 8,80% vào năm 2012.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hải Đăng đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại 30 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2022 thông qua hai thước đo CRI và NPL. Bằng việc thực hiện quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ và áp dụng phương pháp hồi quy GLS để xử lý hiện tượng phương sai thay đổi cùng tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh vai trò giảm thiểu rủi ro của tỷ suất sinh lời (ROA) và tăng trưởng kinh tế (GDP), đồng thời cảnh báo rủi ro từ việc gia tăng tỷ lệ vốn (CAP) thiếu kiểm soát và tăng trưởng tín dụng (GROW) quá nóng. Những phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho các ngân hàng thương mại trong việc hoạch định chính sách cấp tín dụng an toàn, kiểm soát nợ xấu và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tài chính.