Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phát triển nhanh cùng sự tiến bộ của khoa học công nghệ, các đô thị lớn phải đối mặt với áp lực gia tăng phương tiện giao thông, ùn tắc và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, lượng khí thải từ hàng triệu phương tiện di chuyển hàng ngày là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí. Xu hướng chuyển dịch sang các dòng phương tiện sử dụng nhiên liệu xanh, thân thiện với môi trường đang trở thành lựa chọn ưu tiên của người tiêu dùng, đặc biệt là nhóm đối tượng học sinh, sinh viên. Năm 2018, VinFast chính thức gia nhập thị trường xe máy điện với dòng sản phẩm VinFast Klara (gồm hai phiên bản pin Lithium-ion và ắc quy chì-axit), mở đầu cho chiến lược phát triển hệ sinh thái giao thông điện hóa hiện đại và tinh tế tại Việt Nam.
Đối với doanh nghiệp, việc thu hút khách hàng không chỉ phụ thuộc vào đặc tính kỹ thuật hay kiểu dáng sản phẩm mà còn chịu tác động từ khía cạnh tâm lý, tình cảm, nhận thức và khả năng tài chính của người tiêu dùng. Nhóm khách hàng sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh là phân khúc tiềm năng lớn nhưng có những đặc thù riêng biệt về hành vi mua sắm. Do đó, khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu đề tài "Các nhân tố tác động đến quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh".
Mục tiêu chung của đề tài là khám phá, xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất hệ thống hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh và chính sách tiếp thị tương thích.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 mục tiêu:
- Xác định các nhân tố tác động tới quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất hàm ý quản trị nhằm nâng cao sự lựa chọn của khách hàng, gia tăng quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Tương ứng với các mục tiêu trên, đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố tác động đến quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh là gì?
- Tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
- Hàm ý quản trị như thế nào nhằm gia tăng quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên không phân biệt giới tính, độ tuổi, năm học hay mức thu nhập đang học tập tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát từ tháng 5/2023 đến tháng 6/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận dựa trên hệ thống các khái niệm học thuật và mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng:
- Khái niệm xe máy điện: Phương tiện dẫn động bằng động cơ điện có công suất tối đa không quá 4 kW, vận tốc thiết kế tối đa không quá 50 km/h, vận hành nhờ bình ắc quy hoặc pin tích trữ năng lượng qua quá trình sạc điện.
- Hành vi người tiêu dùng và quyết định mua sắm: Theo Keller (2001) và Kotler (2007), hành vi tiêu dùng là toàn bộ quá trình tâm lý, xã hội liên quan đến việc tìm kiếm, lựa chọn, đánh giá, mua và sử dụng sản phẩm nhằm tối đa hóa lợi ích trong giới hạn tài chính. Tiến trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn theo Philip Kotler (1995, 2013): (1) Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ (2) Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ (3) Đánh giá các phương án $\rightarrow$ (4) Quyết định mua $\rightarrow$ (5) Hành vi sau mua.
- Ý thức và trách nhiệm môi trường: Dựa trên nghiên cứu của Lee (2008), Gadenne (2011) và Yi-Chang & Gwo-Hshiung (1999), việc nhận thức tác động tiêu cực của ô nhiễm và trách nhiệm bảo vệ môi trường thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh và lựa chọn phương tiện thân thiện với sinh thái.
- Các mô hình nền tảng:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975, 1980): Hành vi được xác định bởi ý định hành vi, chịu ảnh hưởng từ Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
- Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Phát triển từ TRA, bổ sung thêm biến Nhận thức kiểm soát hành vi nhằm phản ánh sự thuận lợi hoặc rào cản khi thực hiện hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989; Legris et al., 2003): Giải thích hành vi chấp nhận dựa trên Nhận thức tính hữu ích và Nhận thức tính dễ sử dụng.
- Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm: Nghiên cứu ý định mua xe máy điện VinFast tại TP.HCM của Trần Thu Thảo & Trần Khánh Linh (2011/2021); nghiên cứu quyết định mua xe đạp điện tại Thái Nguyên của Linh (2018); nghiên cứu ngành ô tô Ấn Độ của Dr. Dhanabalan et al. (2018); nghiên cứu chính sách khuyến mãi và ưu đãi tài chính của Liao et al. (2016) và Huang & Ge (2019).
Từ việc tổng thuật, tác giả chỉ ra hai khoảng trống nghiên cứu chính: phần lớn nghiên cứu trước đây chưa xem xét đồng thời nhân tố Chính sách giá (GI) và nhân tố Nhận thức về môi trường (MT) trong mô hình hành vi đối với đối tượng sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc Quyết định mua (QD):
- H1: Chuẩn chủ quan (CCQ) tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua.
- H2: Nhận thức kiểm soát hành vi (KSHV) tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua.
- H3: Nhận thức về môi trường (MT) tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua.
- H4: Chính sách khuyến mãi (CSKM) tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua.
- H5: Chính sách giá (GI) tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thảo luận nhóm sơ bộ với 5 đối tượng người tiêu dùng nhằm rà soát tính logic, điều chỉnh câu chữ của bảng câu hỏi khảo sát, hoàn thiện thang đo sơ bộ thành thang đo chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1 = "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5 = "Hoàn toàn đồng ý") với tổng cộng 23 biến quan sát (20 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc).
- Quy mô mẫu: Dựa theo nguyên tắc kinh nghiệm của Nguyễn Đình Thọ (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $5 \times 23 = 115$), tác giả đã thu thập quy mô mẫu thực tế là 173 sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất).
- Phương pháp phân tích: Nhập liệu qua Microsoft Excel và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0, bao gồm: thống kê mô tả mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích và xoay nhân tố, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến/tự tương quan và kiểm định khác biệt (Independent Samples T-Test, ANOVA).
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 173 phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến đối với sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 5/2023 đến tháng 6/2023.
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ số liệu của Cục Đăng kiểm Việt Nam, báo chí kinh tế, cổng thông tin điện tử của VinFast và các công trình khoa học đã công bố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập nền tảng tổng quan cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài từ thực trạng ô nhiễm không khí tại Thành phố Hồ Chí Minh, sự bùng nổ của thị trường xe máy điện và định vị của thương hiệu VinFast từ năm 2018. Chương này xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua), đối tượng khảo sát (sinh viên), phạm vi không gian (TP.HCM), phạm vi thời gian (tháng 5/2023 đến tháng 6/2023), phương pháp tiếp cận định tính kết hợp định lượng và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tổng quan hệ thống lý thuyết liên quan đến xe máy điện, hành vi người tiêu dùng, quá trình 5 bước đưa ra quyết định mua sắm của Philip Kotler và khái niệm trách nhiệm môi trường. Tác giả phân tích chi tiết các mô hình lý thuyết nền tảng gồm TRA, TPB, TAM, cùng với các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Qua việc xác định hai khoảng trống nghiên cứu về biến Giá và biến Môi trường, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (CCQ, KSHV, MT, CSKM, GI) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua (QD), kèm theo 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn. Tác giả thiết kế bảng câu hỏi và công bố hệ thống thang đo gồm 23 biến quan sát được kế thừa và hiệu chỉnh:
- Chuẩn chủ quan (CCQ): 4 biến quan sát (CCQ1 đến CCQ4), đo lường ảnh hưởng từ bạn bè, người thân, mạng xã hội và người nổi tiếng.
- Nhận thức kiểm soát hành vi (KSHV): 4 biến quan sát (KSHV1 đến KSHV4), đo lường sự ưu tiên thương hiệu, quyền tự quyết, khả năng tài chính và cảm nhận dễ sử dụng.
- Nhận thức về môi trường (MT): 4 biến quan sát (MT1 đến MT4), đo lường trách nhiệm cá nhân, nhận thức về khí thải xe truyền thống, thói quen tiêu dùng xanh và lan tỏa thông điệp bảo vệ môi trường.
- Chính sách khuyến mãi (CSKM): 4 biến quan sát (CSKM1 đến CSKM4), đo lường chính sách hỗ trợ của Nhà nước, chương trình trả góp, ưu đãi bảo hiểm và các gói khuyến mãi thu hút.
- Chính sách giá (GI): 4 biến quan sát (GI1 đến GI4), đo lường mức độ ưu tiên về giá, mức giá rẻ, sự đa dạng phân khúc giá và giá ưu đãi so với xe máy truyền thống.
- Quyết định mua (QD): 3 biến quan sát (QD1 đến QD3), đo lường việc mua đáp ứng nhu cầu, duy trì sử dụng và giới thiệu cho người thân, bạn bè.
Chương này cũng xác định phương trình hồi quy tuyến tính bội:
$$QD = \beta_0 + \beta_1 CCQ + \beta_2 KSHV + \beta_3 MT + \beta_4 CSKM + \beta_5 GI + e$$
đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn thống kê cho kiểm định Cronbach's Alpha (Alpha $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích EFA (KMO từ 0.5 đến 1.0, Sig Bartlett $< 0.05$, Eigenvalue $\ge 1.0$, Factor Loading $> 0.5$) và các kiểm định ANOVA/T-Test.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên 173 mẫu khảo sát hợp lệ:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học về giới tính, năm học, ngành học và thu nhập.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của 6 thang đo, kết quả toàn bộ các thang đo đều đạt hệ số tin cậy từ 0.778 đến 0.823 và hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0.3.
- Phân tích EFA: Kiểm định biến độc lập đạt KMO $> 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig < 0.05$). Sau khi xoay nhân tố, từ 20 biến độc lập ban đầu, 3 biến không đạt chuẩn bị loại bỏ và 17 biến quan sát được giữ lại, hội tụ chuẩn xác vào 5 nhóm nhân tố: MT, CSKM, KSHV, CCQ và GI. Phân tích EFA biến phụ thuộc QD đạt các chỉ số thống kê phù hợp.
- Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình: Thực hiện hồi quy tuyến tính bội, đánh giá hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA mô hình, kiểm tra hệ số Durbin-Watson để đánh giá hiện tượng tự tương quan và biểu đồ Histogram/phần dư chuẩn hóa.
- Kiểm định khác biệt nhóm: Thực hiện Independent Samples T-Test đối với giới tính và kiểm định ANOVA (kèm kiểm định đồng nhất phương sai) đối với năm học, ngành học và thu nhập.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, khẳng định sự phù hợp của mô hình và mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên. Tác giả xây dựng các hàm ý quản trị chi tiết cho doanh nghiệp, chỉ rõ các hạn chế về quy mô/phương pháp chọn mẫu và định hướng các nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Dữ liệu thống kê mô tả từ 173 mẫu khảo sát sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy cơ cấu nhân khẩu học như sau:
| Tiêu chí |
Phân nhóm |
Số lượng (Tần số) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
66 |
38.2% |
|
Nữ |
107 |
61.8% |
| Năm học |
Sinh viên năm 1 |
42 |
24.3% |
|
Sinh viên năm 2 |
34 |
19.7% |
|
Sinh viên năm 3 |
35 |
20.2% |
|
Sinh viên năm 4 |
62 |
35.8% |
| Ngành học |
Quản trị kinh doanh |
49 |
28.3% |
|
Tài chính ngân hàng |
18 |
10.4% |
|
Kế toán và Luật |
6 |
3.3% - 3.5% |
|
Các ngành khác |
100 |
54.3% |
| Thu nhập |
Dưới 3 triệu đồng/tháng |
75 |
43.4% |
|
Từ 3 đến 5 triệu đồng/tháng |
42 |
24.3% |
|
Từ 5 đến 10 triệu đồng/tháng |
40 |
23.1% |
|
Trên 10 triệu đồng/tháng |
16 |
9.2% |
Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Ký hiệu |
Tên nhân tố |
Số biến quan sát |
Cronbach's Alpha |
Đánh giá |
| CCQ |
Chuẩn chủ quan |
4 |
0.823 |
Đạt độ tin cậy cao, tương quan biến - tổng $> 0.3$ |
| KSHV |
Nhận thức kiểm soát hành vi |
4 |
0.816 |
Đạt độ tin cậy cao, tương quan biến - tổng $> 0.3$ |
| MT |
Nhận thức về môi trường |
4 |
0.795 |
Đạt độ tin cậy tốt, tương quan biến - tổng $> 0.3$ |
| CSKM |
Chính sách khuyến mãi |
4 |
0.785 |
Đạt độ tin cậy tốt, tương quan biến - tổng $> 0.3$ |
| GI |
Chính sách giá |
4 |
0.823 |
Đạt độ tin cậy cao, tương quan biến - tổng $> 0.3$ |
| QD |
Quyết định mua |
3 |
0.778 |
Đạt độ tin cậy tốt, tương quan biến - tổng $> 0.3$ |
Kết quả phân tích EFA biến độc lập xác nhận dữ liệu phù hợp (KMO $> 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê). Sau khi tiến hành xoay nhân tố, 3 biến quan sát không đạt yêu cầu hệ số tải bị loại bỏ, 17 biến quan sát còn lại hội tụ rõ nét vào 5 nhóm nhân tố độc lập (MT, CSKM, KSHV, CCQ, GI) và được đưa vào phân tích hồi quy đa biến.
Giải pháp và hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất các giải pháp quản trị trọng tâm dành cho doanh nghiệp VinFast:
- Tối ưu hóa chính sách giá và hỗ trợ tài chính: Do có tới 43.4% sinh viên có thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng và 24.3% từ 3-5 triệu đồng/tháng, doanh nghiệp cần phát triển thêm các dòng xe máy điện ở phân khúc giá rẻ, kết hợp các chương trình mua xe trả góp lãi suất 0% hoặc liên kết với các ngân hàng để hỗ trợ vốn vay học đường.
- Đẩy mạnh truyền thông về giá trị môi trường: Khai thác nhận thức cao của sinh viên về trách nhiệm xã hội và môi trường xanh; triển khai các chiến dịch truyền thông gắn liền với thông điệp giảm thiểu khí thải đô thị và bảo vệ không khí tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Gia tăng tác động từ chuẩn chủ quan: Sử dụng các kênh mạng xã hội (Facebook, TikTok) và người nổi tiếng có tầm ảnh hưởng tích cực đến giới trẻ; tạo dựng các cộng đồng người dùng xe điện trong môi trường đại học để lan tỏa hiệu ứng truyền miệng (WOM).
- Hoàn thiện chính sách khuyến mãi và hậu mãi: Thiết kế các gói ưu đãi chuyên biệt cho học sinh - sinh viên vào mùa tựu trường, tặng kèm bảo hiểm, gói cứu hộ miễn phí và mở rộng mạng lưới trạm sạc, đổi pin tại khu vực lân cận các trường đại học, ký túc xá.
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung vào hệ thống tài liệu nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với phương tiện giao thông xanh bằng cách tích hợp đồng thời hai biến số Chính sách giá và Nhận thức về môi trường vào khung lý thuyết TRA/TPB trong bối cảnh thị trường xe máy điện tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm định lượng về đặc điểm nhân khẩu học, mức thu nhập, thái độ và các yếu tố quyết định lựa chọn xe máy điện VinFast của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh; cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho các nhà hoạch định chiến lược tiếp thị của VinFast.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 173 mẫu khảo sát. Mặc dù đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật cho mô hình 23 biến quan sát ($5 \times 23 = 115$), cỡ mẫu này chưa bao quát toàn diện tổng thể hàng trăm nghìn sinh viên tại tất cả các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại khu vực TP.HCM trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 5/2023 đến tháng 6/2023), chưa theo dõi được sự biến động hành vi tiêu dùng theo thời gian dài.
- Phạm vi thương hiệu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào thương hiệu xe máy điện VinFast, chưa so sánh đối sánh trực tiếp với các thương hiệu xe máy điện khác hoặc xe máy xăng truyền thống.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (phân tầng theo trường, khu vực quận/huyện) để nâng cao tính đại diện.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ.
- Bổ sung thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu như: cơ sở hạ tầng trạm sạc/đổi pin, chi phí vận hành và bảo dưỡng định kỳ, chính sách thuê pin và chất lượng dịch vụ hậu mãi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Mỹ Hậu mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế thương mại: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một khóa luận nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ quy trình xây dựng cơ sở lý thuyết, phát triển giả thuyết, thiết kế thang đo Likert 5 mức độ đến các bước xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng phần mềm SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, ANOVA/T-Test).
- Các nhà nghiên cứu về kinh tế xanh và hành vi tiêu dùng: Tham khảo hệ thống 23 biến quan sát được chuẩn hóa về nhận thức môi trường, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi và chính sách giá trong lĩnh vực phương tiện giao thông năng lượng mới.
- Doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh xe điện và các nhà quản trị tiếp thị: Cung cấp số liệu cụ thể về cơ cấu thu nhập, thói quen và rào cản tâm lý của phân khúc khách hàng trẻ, hỗ trợ xây dựng chiến lược định giá, truyền thông và phát triển kênh phân phối phù hợp tại thị trường đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung mô hình lý thuyết nền tảng nào và đề xuất các biến số nào?
Khóa luận kế thừa Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis) và mô hình 5 giai đoạn quyết định mua của Philip Kotler. Tác giả đề xuất mô hình gồm 5 biến độc lập: Chuẩn chủ quan (CCQ), Nhận thức kiểm soát hành vi (KSHV), Nhận thức về môi trường (MT), Chính sách khuyến mãi (CSKM), Chính sách giá (GI) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua xe máy điện VinFast (QD).
2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được thực hiện ra sao?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 173 sinh viên đang học tập tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến từ tháng 5/2023 đến tháng 6/2023. Quy mô 173 mẫu đảm bảo yêu cầu tối thiểu theo nguyên tắc phân tích định lượng ($5 \times 23\text{ biến quan sát} = 115\text{ mẫu}$).
3. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo đạt mức nào?
Toàn bộ 6 thang đo trong mô hình đều đạt độ tin cậy thống kê cao: Chuẩn chủ quan ($\alpha = 0.823$), Nhận thức kiểm soát hành vi ($\alpha = 0.816$), Nhận thức về môi trường ($\alpha = 0.795$), Chính sách khuyến mãi ($\alpha = 0.785$), Chính sách giá ($\alpha = 0.823$) và Quyết định mua ($\alpha = 0.778$). Mọi hệ số tương quan biến - tổng đều vượt ngưỡng 0.3.
4. Quá trình phân tích nhân tố khám phá EFA đã tinh lọc số lượng biến quan sát như thế nào?
Ban đầu có 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm biến độc lập được đưa vào phân tích EFA. Kết quả kiểm định KMO $> 0.5$ và kiểm định Bartlett có ý nghĩa ($Sig < 0.05$). Sau khi tiến hành trích và xoay nhân tố, có 3 biến quan sát không thỏa mãn tiêu chuẩn hệ số tải (Factor Loading) bị loại bỏ; 17 biến quan sát còn lại hội tụ chuẩn xác vào 5 nhóm nhân tố độc lập (MT, CSKM, KSHV, CCQ và GI).
5. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát 173 sinh viên có những nét nổi bật gì?
Mẫu khảo sát ghi nhận 61.8% nữ và 38.2% nam; sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 35.8%, tiếp đến là sinh viên năm 1 với 24.3%; sinh viên ngành Quản trị kinh doanh chiếm 28.3%, Tài chính ngân hàng chiếm 10.4%. Về mặt tài chính, có tới 43.4% sinh viên có thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng và 24.3% có thu nhập từ 3 đến 5 triệu đồng/tháng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Mỹ Hậu tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đánh giá các nhân tố tác động đến quyết định mua xe máy điện VinFast của sinh viên trên địa bàn TP.HCM. Bằng quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 173 quan sát và phân tích thông qua phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã chứng minh độ tin cậy của 5 nhóm nhân tố gồm Chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi, Nhận thức môi trường, Chính sách khuyến mãi và Chính sách giá. Những kết quả thực nghiệm cùng hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất là cơ sở thực tế quan trọng giúp doanh nghiệp VinFast tối ưu hóa chiến lược sản phẩm, chính sách giá và kế hoạch truyền thông hướng đến người tiêu dùng trẻ.