Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế quốc dân, ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian huyết mạch với các chức năng tiền tệ, tín dụng và thanh toán. Báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đóng vai trò là phương tiện kết nối thông tin giữa ngân hàng và các đối tượng sử dụng thông tin như nhà đầu tư, chủ nợ, cổ đông và cơ quan quản lý. Trong đó, chỉ tiêu lợi nhuận nhận được sự quan tâm lớn nhất nhưng lại là đối tượng dễ bị các nhà quản lý tác động thông qua hành vi quản trị lợi nhuận nhằm phục vụ các động cơ cá nhân hoặc mục tiêu ngắn hạn của đơn vị.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy, dù báo cáo tài chính của các đơn vị niêm yết đã trải qua kiểm toán độc lập bởi các hãng kiểm toán danh tiếng, rủi ro sai sót và can thiệp số liệu vẫn tồn tại do giới hạn của kỹ thuật kiểm toán và những khoảng trống trong chuẩn mực kế toán. Tác giả dẫn chứng trường hợp điển hình của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank - mã chứng khoán EIB) bị Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) đưa vào diện cảnh báo từ ngày 01/04/2016. Sau khi tiến hành hồi tố, lợi nhuận chưa phân phối tại ngày 31/12/2014 của ngân hàng này chuyển từ mức lãi 114,01 tỷ đồng thành lỗ 834,56 tỷ đồng; đồng thời báo cáo kiểm toán hợp nhất năm 2015 tiếp tục điều chỉnh giảm lợi nhuận chưa phân phối tại ngày 31/12/2015 từ mức lãi 161 tỷ đồng xuống lỗ 817,47 tỷ đồng. Đáng chú ý, báo cáo tài chính hai năm này lần lượt được kiểm toán bởi Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam và KPMG Việt Nam. Tình trạng thua lỗ lũy kế hai năm liên tiếp bị che giấu cho thấy sự cần thiết cấp bách của việc nhận diện và đo lường các nhân tố thúc đẩy hành vi quản trị lợi nhuận tại các ngân hàng thương mại.
Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là nghiên cứu nhân tố và mức độ tác động của các nhân tố đến hành vi quản trị lợi nhuận tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm ba nhiệm vụ:
- Xác định các chỉ số tài chính tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của các chỉ số tài chính đến hành vi quản trị lợi nhuận tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất một số hàm ý nhằm hỗ trợ cho các ngân hàng thương mại và các nhà đầu tư nhận diện và hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
Đề tài giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:
- Những chỉ số tài chính nào có ảnh hưởng đến hành vi quản trị lợi nhuận tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và mức độ ảnh hưởng của chúng là như thế nào?
- Những hàm ý nào nhằm hỗ trợ cho các ngân hàng thương mại và các nhà đầu tư trong việc nhận diện và hạn chế được hành vi quản trị lợi nhuận tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các nhân tố thuộc nhóm chỉ số tài chính tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên HOSE. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm 14 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh tính đến thời điểm thu thập dữ liệu (ngày 15/02/2021). Phạm vi nghiên cứu về thời gian sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính trong giai đoạn 5 năm liên tục, từ năm 2015 đến năm 2019, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 70 quan sát.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị lợi nhuận dựa trên các định nghĩa kinh điển của Schipper (1989), Levitt (1998), Healy và Wahlen (1999). Theo Ronen và Yaari (2008), hành vi quản trị lợi nhuận được phân loại thành ba nhóm dựa trên mục đích công bố thông tin: quản trị lợi nhuận trắng (nhằm gia tăng chất lượng thông tin báo cáo), quản trị lợi nhuận xám (nhằm gia tăng giá trị doanh nghiệp hoặc lợi ích của nhà quản trị trong khuôn khổ chuẩn mực), và quản trị lợi nhuận đen (làm sai lệch, giảm tính minh bạch của báo cáo tài chính). Về phương thức can thiệp, nghiên cứu phân biệt hai hình thức chính: quản trị lợi nhuận dựa trên biến kế toán dồn tích (Accrual Earnings Management - AEM) và quản trị lợi nhuận thông qua dàn xếp các giao dịch thực tế (Real Activities Earnings Management - REM) theo Roychowdhury (2006). Động cơ thúc đẩy hành vi này xuất phát từ áp lực thị trường vốn, các điều khoản trong hợp đồng thù lao của nhà quản lý, áp lực duy trì cam kết hợp đồng tín dụng và mục tiêu giảm thiểu nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp. Các thủ thuật can thiệp được tác giả tổng hợp gồm có: kỹ thuật "để dành lợi nhuận" (Cookie jar reserve), kỹ thuật "dọn dẹp sạch sẽ" (Big bath), kỹ thuật "đánh cược vào tương lai" (Big bet on the future), sử dụng công ty con giấu lỗ (Throw out a problem child), và "san bằng danh mục đầu tư" (Flushing the investment portfolio).
Về mặt lý luận, nghiên cứu vận dụng ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976): Giải thích xung đột lợi ích giữa bên ủy nhiệm (cổ đông) và bên được ủy nhiệm (nhà quản lý), tạo ra động cơ để nhà quản lý thao túng chỉ tiêu lợi nhuận vì lợi ích cá nhân.
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory) của Akerlof (1970) và Stiglitz (1975): Giải thích tình trạng bên quản lý nắm giữ nhiều thông tin nội bộ hơn nhà đầu tư bên ngoài, dẫn đến hai nguy cơ trên thị trường tài chính là lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức.
- Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory) của Watts và Zimmerman (1978): Cung cấp ba giả thuyết thực chứng liên quan đến chính sách tiền thưởng, mức độ sử dụng nợ và quy mô doanh nghiệp (chi phí chính trị) để lý giải sự lựa chọn các phương pháp kế toán khác nhau của nhà điều hành.
Về phương pháp đo lường biến phụ thuộc, tác giả chỉ ra rằng các mô hình kế toán dồn tích truyền thống áp dụng cho khối doanh nghiệp phi tài chính như mô hình Jones (1991), mô hình Jones điều chỉnh của Dechow và cộng sự (1995), hay mô hình Kothari và cộng sự (2005) không thực sự thích hợp cho khối ngân hàng thương mại. Ngân hàng hoạt động với công cụ và đối tượng kinh doanh chính là tiền tệ, tỷ trọng hàng tồn kho hay tài sản cố định rất nhỏ, do đó các thủ thuật thay đổi khấu hao hay xuất kho không có nhiều ý nghĩa. Thay vào đó, hoạt động cốt lõi mang lại lợi nhuận cho ngân hàng là cấp tín dụng, và chi phí trọng yếu gắn liền với rủi ro mất vốn chính là chi phí dự phòng rủi ro tín dụng. Kế thừa mô hình của Shen (2016), tác giả đo lường hành vi quản trị lợi nhuận (biến phụ thuộc RISK) thông qua biến rủi ro có điều chỉnh tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng:
$$RISK_{it} = \frac{LLP_{it} / LOAN_{t-1}}{\sigma_{LLP/LOAN_{t-1}}}$$
Trong đó:
- $LLP_{it}$: Tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trên thu nhập lãi thuần của ngân hàng $i$ tại năm $t$.
- $LOAN_{t-1}$: Tổng dư nợ cho vay khách hàng của ngân hàng $i$ tại năm $t-1$.
- $\sigma_{LLP/LOAN_{t-1}}$: Độ lệch chuẩn của tỷ lệ $LLP/LOAN_{t-1}$ trong giai đoạn 2015–2019.
Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập với 6 biến độc lập thuộc nhóm chỉ số tài chính:
$$RISK_{it} = \beta_0 + \beta_1 BSZ_{it} + \beta_2 LEV_{it} + \beta_3 ROE_{it} + \beta_4 LIQ_{it} + \beta_5 OCF_{it} + \beta_6 LLP_{it} + \varepsilon_{it}$$
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Phương pháp đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| RISK |
Quản trị lợi nhuận |
Biến rủi ro có điều chỉnh tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng theo Shen (2016) |
Biến phụ thuộc |
| BSZ |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
Âm (-) |
| LEV |
Đòn bẩy tài chính |
Tỷ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu |
Dương (+) |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời |
Tỷ suất lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu bình quân |
Âm (-) |
| LIQ |
Tính thanh khoản |
Tỷ số tổng tài sản thanh khoản trên tổng tài sản |
Âm (-) |
| OCF |
Lưu chuyển tiền thuần |
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh chia cho tổng tài sản |
Âm (-) |
| LLP |
Chi phí dự phòng |
Logarit tự nhiên của chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trong năm |
Dương (+) |
Phương pháp phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm Stata 14.0 theo trình tự: phân tích thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan Pearson, ước lượng hồi quy bằng ba mô hình truyền thống cho dữ liệu bảng gồm OLS gộp (Pooled OLS), mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM). Tiếp theo, nghiên cứu thực hiện kiểm định F (so sánh OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan LM (so sánh OLS và REM), và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM). Để đảm bảo tính vững của ước lượng, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình được triển khai: kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) phát hiện đa cộng tuyến, kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan. Khi phát hiện mô hình vi phạm giả định cổ điển, phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) được áp dụng để khắc phục triệt để.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu dựa trên bối cảnh hội nhập kinh tế và vai trò cung ứng vốn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tác giả phân tích những lỗ hổng trong kiểm toán thông qua trường hợp điều chỉnh hồi tố chuyển từ lãi sang lỗ hàng trăm tỷ đồng tại Eximbank (EIB) giai đoạn 2014–2015. Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu tổng quát, ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể, hai câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian gồm 14 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn HOSE và phạm vi thời gian giai đoạn 2015–2019 với 70 quan sát. Ngoài ra, chương 1 phác thảo phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng, nêu rõ hai đóng góp chủ yếu của đề tài và trình bày kết cấu toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày hệ thống lý thuyết toàn diện về hành vi quản trị lợi nhuận. Tác giả làm rõ bản chất của quản trị lợi nhuận qua các khái niệm kinh điển, phân loại thành AEM và REM, đồng thời phân tích chi tiết bốn nhóm động cơ thúc đẩy (thị trường vốn, hợp đồng thù lao, áp lực nợ vay và thuế) cùng các thủ thuật kế toán đặc thù như kỹ thuật "để dành lợi nhuận", "dọn dẹp sạch sẽ", "đánh cược tương lai". Ba lý thuyết nền tảng gồm lý thuyết đại diện, lý thuyết bất cân xứng thông tin và lý thuyết kế toán thực chứng được diễn giải để làm cơ sở luận chứng cho các mối quan hệ tác động. Phần tổng quan tài liệu phân tích sâu sắc các nghiên cứu quốc tế trong lĩnh vực ngân hàng (Cornett và cộng sự, 2009; Shen, 2016; Utu và cộng sự, 2016; Gombola và cộng sự, 2016; Oladipupo, 2018; Sadjiarto và cộng sự, 2019; Soliman, 2019...) và các công trình tại Việt Nam (Trần Quốc Thịnh và Nguyễn Đức Phước, 2018). Từ đó, tác giả chỉ ra khe hổng nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam tập trung vào doanh nghiệp phi tài chính; công trình hiếm hoi về ngân hàng chỉ xem xét cơ cấu sở hữu mà bỏ qua ảnh hưởng của hệ thống các chỉ số tài chính.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 6 bước, thể hiện qua sơ đồ quy trình từ bước xác định vấn đề đến thảo luận kết quả và gợi ý chính sách. Tác giả lập luận việc lựa chọn mô hình đo lường hành vi quản trị lợi nhuận dựa trên rủi ro có điều chỉnh chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của Shen (2016) nhằm phù hợp với đặc thù kinh doanh tiền tệ của ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Chương này phát triển 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6 tương ứng với 6 biến độc lập: quy mô ngân hàng (BSZ), đòn bẩy tài chính (LEV), tỷ suất sinh lời (ROE), tính thanh khoản (LIQ), lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh (OCF) và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (LLP). Mô hình hồi quy tuyến tính được thiết lập, đi kèm bảng định nghĩa biến, công thức tính toán và kỳ vọng dấu cụ thể. Các bước kiểm định kinh tế lượng lựa chọn giữa OLS, FEM, REM, các kiểm định vi phạm giả thuyết hồi quy và kỹ thuật FGLS cũng được định hình chi tiết.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận kết quả
Chương 4 triển khai xử lý dữ liệu thực nghiệm trên 70 mẫu quan sát của 14 ngân hàng giai đoạn 2015–2019 bằng phần mềm Stata 14.0. Nội dung bao gồm việc tính toán thống kê mô tả (giá trị trung bình, trung vị, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, độ lệch chuẩn) và phân tích ma trận hệ số tương quan giữa các biến. Kết quả hồi quy ban đầu được thực hiện song song trên ba mô hình OLS, FEM và REM; sau đó tiến hành kiểm định F, kiểm định Breusch-Pagan LM và kiểm định Hausman để xác định mô hình tối ưu. Khi tiến hành các kiểm định chẩn đoán khuyết tật, mô hình được kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan. Trước sự hiện diện của các khuyết tật mô hình, tác giả thực hiện hồi quy FGLS để thu được các ước lượng vững và hiệu quả. Kết quả hồi quy FGLS được đưa ra đối chiếu, so sánh chi tiết với các nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam để làm rõ các tác động mang ý nghĩa thống kê của ROE, LIQ và LLP.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị chính sách
Chương 5 tóm lược toàn bộ các kết quả nghiên cứu chính và đề xuất các nhóm giải pháp chính sách mang tính thực tiễn. Tác giả phân chia khuyến nghị thành ba nhóm chủ thể: gợi ý cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong công tác thanh tra, giám sát chuyên biệt; gợi ý cho các ngân hàng thương mại cổ phần trong việc nâng cao ý thức quản trị và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ; và gợi ý cho các nhà đầu tư trong việc trang bị kiến thức phân tích báo cáo tài chính kết hợp xem xét các thông tin phi tài chính. Đồng thời, chương này cũng thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu và phạm vi biến số, mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng thông qua phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) nhằm khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan cho thấy sự tác động rõ nét của các chỉ số tài chính lên hành vi quản trị lợi nhuận tại 14 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết:
| Biến độc lập |
Tên biến số |
Kỳ vọng dấu |
Kết quả thực nghiệm FGLS |
Ý nghĩa thống kê |
| BSZ |
Quy mô ngân hàng |
Âm (-) |
Không có tác động |
Không có ý nghĩa |
| LEV |
Đòn bẩy tài chính |
Dương (+) |
Không có tác động |
Không có ý nghĩa |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời |
Âm (-) |
Tác động ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
| LIQ |
Tính thanh khoản |
Âm (-) |
Tác động ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
| OCF |
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD |
Âm (-) |
Không có tác động |
Không có ý nghĩa |
| LLP |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng |
Dương (+) |
Tác động cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Cụ thể, ba nhân tố có ý nghĩa thống kê và ảnh hưởng đáng kể đến hành vi quản trị lợi nhuận:
- Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) có tác động cùng chiều (+): Khi chi phí dự phòng rủi ro tín dụng gia tăng, rủi ro tín dụng tiềm ẩn lớn, tạo động cơ mạnh mẽ để nhà quản lý thực hiện hành vi can thiệp lợi nhuận nhằm ổn định các chỉ tiêu tài chính và làm đẹp báo cáo. Kết quả này phù hợp với giả thuyết H6 và tương đồng với nghiên cứu của Soliman (2019).
- Tỷ suất sinh lời (ROE) có tác động ngược chiều (-): Các ngân hàng có hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu cao thường sở hữu cơ chế quản trị và giám sát nội bộ chặt chẽ, hoạt động kinh doanh minh bạch, từ đó hạn chế cơ hội trục lợi cá nhân của nhà quản trị. Kết quả phù hợp với giả thuyết H3 và đồng thuận với các phát hiện của Nguyễn Tuấn Huy (2016), Mukherje và Pana (2019), Saona và cộng sự (2019).
- Tính thanh khoản (LIQ) có tác động ngược chiều (-): Ngân hàng có tỷ số thanh khoản cao phản ánh sức khỏe tài chính lành mạnh, vận hành ổn định, do đó ban điều hành ít chịu áp lực phải thao túng số liệu để che giấu sự yếu kém. Kết quả phù hợp với giả thuyết H4 và củng cố kết luận của Gombola và cộng sự (2016), Haq và cộng sự (2019).
- Các biến quy mô ngân hàng (BSZ), đòn bẩy tài chính (LEV) và lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh (OCF) không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS.
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất ba nhóm khuyến nghị chính sách:
- Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Cần tăng cường cơ chế giám sát chuyên biệt, tiến hành thanh tra định kỳ và đột xuất đối với hoạt động phân loại nợ và trích lập chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng khoản mục này để điều tiết lợi nhuận.
- Đối với các ngân hàng thương mại: Nâng cao nhận thức của đội ngũ quản trị về hệ lụy tiêu cực dài hạn của hành vi quản trị lợi nhuận đối với giá trị ngân hàng; thiết lập, củng cố và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ độc lập, hiệu quả nhằm phát hiện sớm các can thiệp bất thường vào số liệu kế toán.
- Đối với các nhà đầu tư: Cần chủ động nâng cao năng lực phân tích tài chính chuyên sâu, không nên chỉ tập trung cục bộ vào chỉ tiêu lợi nhuận ngắn hạn; đồng thời cần kết hợp đánh giá các yếu tố phi tài chính và chất lượng tài sản trước khi ra quyết định đầu tư.
Đóng góp của nghiên cứu thể hiện ở việc xây dựng thành công mô hình định lượng đo lường tác động của các chỉ số tài chính đến quản trị lợi nhuận chuyên biệt cho khối ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Việc ứng dụng công thức đo lường biến phụ thuộc của Shen (2016) thông qua tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng đã giải quyết được hạn chế của việc áp đặt các mô hình dồn tích của doanh nghiệp sản xuất lên định chế tài chính, đồng thời bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị cho thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2019.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát mới chỉ dừng lại ở 14 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) với 70 quan sát trong giai đoạn 5 năm (2015–2019). Mẫu chưa bao quát các ngân hàng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), thị trường UPCoM cũng như các ngân hàng thương mại cổ phần chưa niêm yết.
- Giới hạn về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào nhóm nhân tố chỉ số tài chính, chưa tích hợp kết hợp nhóm nhân tố thuộc về cơ chế quản trị doanh nghiệp (như quy mô hội đồng quản trị, tính độc lập của ban kiểm soát, cơ cấu sở hữu) và các nhân tố kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng đến hành vi của nhà quản lý ngân hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu sang toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, kéo dài khung thời gian khảo sát, đồng thời xây dựng mô hình tích hợp cả chỉ số tài chính lẫn đặc điểm quản trị doanh nghiệp và các công cụ đo lường quản trị lợi nhuận đa dạng khác.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện đề tài về chất lượng thông tin kế toán và quản trị lợi nhuận trong khối định chế tài chính.
Phần đáng tham khảo nhất của tài liệu là phương pháp luận đo lường biến quản trị lợi nhuận kế thừa từ Shen (2016), giúp người nghiên cứu khắc phục sai lầm phổ biến khi áp dụng cơ học mô hình dồn tích Jones hoặc Modified Jones cho lĩnh vực ngân hàng. Bên cạnh đó, quy trình thực nghiệm kinh tế lượng chuẩn mực trên Stata 14.0—từ việc ước lượng OLS/FEM/REM, chẩn đoán các tật của dữ liệu bảng (phương sai thay đổi, tự tương quan) đến kỹ thuật xử lý triệt để bằng phương pháp FGLS—cung cấp một khung tham chiếu thực hành rõ ràng cho các nghiên cứu thực nghiệm tài chính kế toán tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu không sử dụng các mô hình đo lường quản trị lợi nhuận truyền thống như mô hình Jones (1991) hay Dechow và cộng sự (1995)?
Các mô hình dồn tích truyền thống như Jones (1991) hay Dechow và cộng sự (1995) được thiết kế cho các doanh nghiệp sản xuất và thương mại phi tài chính. Hoạt động của ngân hàng thương mại có đặc thù cốt lõi là kinh doanh tiền tệ, không có các khoản mục hàng tồn kho hay tài sản cố định chiếm tỷ trọng lớn để thực hiện các thủ thuật dồn tích như thay đổi phương pháp tính giá xuất kho hay khấu hao. Hoạt động mang lại lợi nhuận chủ yếu của ngân hàng là cấp tín dụng và khoản mục chi phí ước tính lớn nhất là dự phòng rủi ro tín dụng. Do đó, việc sử dụng mô hình rủi ro có điều chỉnh tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng theo Shen (2016) phản ánh đúng bản chất can thiệp lợi nhuận tại các ngân hàng hơn.
2. Vụ việc của Eximbank (mã EIB) giai đoạn 2014–2015 được tác giả nêu ra nhằm chứng minh điều gì?
Trường hợp của Eximbank được đưa ra để chứng minh rằng ngay cả khi báo cáo tài chính đã được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán hàng đầu thế giới (Ernst & Young và KPMG), số liệu lợi nhuận vẫn có thể bị bóp méo nghiêm trọng. Sau khi hồi tố, lợi nhuận năm 2014 của EIB chuyển từ lãi 114,01 tỷ đồng thành lỗ 834,56 tỷ đồng, và năm 2015 chuyển từ lãi 161 tỷ đồng thành lỗ 817,47 tỷ đồng. Minh chứng thực tiễn này khẳng định sự tồn tại của hành vi quản trị lợi nhuận và sự cần thiết phải nghiên cứu nhận diện các dấu hiệu tài chính thúc đẩy hành vi này.
3. Phương pháp hồi quy FGLS được đưa vào mô hình nhằm giải quyết vấn đề gì?
Trong phân tích hồi quy dữ liệu bảng, các mô hình OLS, FEM và REM ban đầu thường vi phạm các giả định cổ điển khi kiểm định chẩn đoán phát hiện có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật này, giúp các tham số ước lượng thu được đảm bảo tính không chệch, hiệu quả và vững về mặt thống kê.
4. Những chỉ số tài chính nào thực sự tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận của 14 ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn 2015–2019?
Kết quả hồi quy FGLS chỉ ra ba nhân tố có ý nghĩa thống kê: chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) tác động cùng chiều (+); tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tính thanh khoản (LIQ) tác động ngược chiều (-) đến hành vi quản trị lợi nhuận. Ba nhân tố còn lại là quy mô ngân hàng (BSZ), đòn bẩy tài chính (LEV) và lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh (OCF) không đạt ý nghĩa thống kê.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Vũ Hải đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các chỉ số tài chính đến hành vi quản trị lợi nhuận tại 14 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2015–2019. Bằng phương pháp hồi quy FGLS trên phần mềm Stata 14.0 với biến phụ thuộc đo lường theo mô hình Shen (2016), nghiên cứu khẳng định chi phí dự phòng rủi ro tín dụng thúc đẩy hành vi quản trị lợi nhuận, trong khi tỷ suất sinh lời và tính thanh khoản có vai trò kiềm chế hành vi này. Công trình mang lại giá trị tham khảo học thuật cao về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong ngành ngân hàng, đồng thời cung cấp các gợi ý quản trị thiết thực cho Ngân hàng Nhà nước, ban điều hành các ngân hàng thương mại và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.