Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Tuyền (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) đặt vấn đề nghiên cứu về lợi nhuận của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam. Theo dẫn luận từ Đoàn Việt Hùng (2016), hoạt động NHTM giữ vai trò kinh tế chủ chốt và đóng góp đáng kể cho tăng trưởng kinh tế. Lợi nhuận là chỉ tiêu kinh tế phản ánh hiệu quả hoạt động, đồng thời là điều kiện tiên quyết để các NHTMCP tồn tại, tích lũy vốn tự có và mở rộng quy mô trong xu thế hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu. Bối cảnh thực tiễn của đề tài bao quát giai đoạn 11 năm (2012–2022), bao gồm giai đoạn thực hiện tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng (2016–2018), thời kỳ kinh tế chịu ảnh hưởng nghiêm trọng của đại dịch Covid-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế sau dịch.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Nghiên cứu tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022.
  • Mục tiêu nghiên cứu chi tiết:
    1. Thứ nhất, xác định các nhân tố tác động đến lợi nhuận của các NHTMCP tại Việt Nam.
    2. Thứ hai, đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến lợi nhuận của các NHTMCP tại Việt Nam.
    3. Thứ ba, đề xuất một số hàm ý quản trị cải thiện lợi nhuận của NHTMCP tại Việt Nam.

Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Các nhân tố nào có tác động đến lợi nhuận của các NHTMCP tại Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Mức độ tác động của từng nhân tố đến lợi nhuận của các NHTMCP tại Việt Nam là như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Những khuyến nghị nào giúp cho các NHTMCP tại Việt Nam tăng trưởng lợi nhuận?

Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các NHTMCP tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian gồm 30 NHTMCP tại Việt Nam; phạm vi thời gian là chuỗi số liệu thứ cấp kéo dài 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các căn cứ pháp lý và nghiên cứu chuyên ngành:

  • Căn cứ pháp lý: Khái niệm ngân hàng thương mại căn cứ theo khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12; khái niệm rủi ro tín dụng theo điểm a, khoản 2, Điều 8, Thông tư 08/2017/TT-NHNN; tiêu chuẩn an toàn vốn tối thiểu theo hiệp ước Basel II do Ngân hàng Nhà nước áp dụng.
  • Khái niệm lợi nhuận và thước đo: Căn cứ nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Tú (2013), lợi nhuận là chênh lệch giữa tổng doanh thu phải thu trừ tổng chi phí hợp lý. Khóa luận phân tích hai chỉ tiêu đo lường lợi nhuận gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Trích dẫn nghiên cứu của Cohen, Chang và Ledford (1997), tác giả chọn ROA làm thước đo biến phụ thuộc duy nhất vì chỉ số này không bị sai lệch bởi tỷ lệ đòn bẩy tài chính như ROE.
  • Phân loại nhân tố: Dựa trên khung lý thuyết của Trujillo (2012) và Guru (2002), các nhân tố được chia thành hai nhóm: nhân tố vi mô bên trong ngân hàng (quy mô ngân hàng, thanh khoản, hiệu quả hoạt động, tỷ lệ an toàn vốn, rủi ro tín dụng) và nhân tố vĩ mô bên ngoài (tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất thị trường).

Mô hình kinh tế lượng tổng quát của đề tài được kế thừa có điều chỉnh từ các nghiên cứu của Bogale (2019), Trujillo (2012), Gul và cộng sự (2011), Võ Thị Phương (2017):

$$ROA_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 BS_{i,t} + \beta_2 LR_{i,t} + \beta_3 OPE_{i,t} + \beta_4 CA_{i,t} + \beta_5 CR_{i,t} + \beta_6 IR_t + \beta_7 INF_t + \beta_8 GDP_t + \varepsilon_{i,t}$$

Hệ thống các biến số, công thức đo lường và kỳ vọng dấu được tổng hợp trong bảng sau:

Ký hiệu biến Tên biến Công thức đo lường Kỳ vọng dấu
ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân Biến phụ thuộc
BS Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản cuối kỳ: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $+$
LR Rủi ro thanh khoản Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi khách hàng $+$
OPE Hiệu quả hoạt động Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động $-$
CA Tỷ lệ an toàn vốn Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $+$
CR Rủi ro tín dụng Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng dư nợ cho vay $-$
IR Lãi suất thị trường Lãi suất cho vay bình quân bằng VND trong trung và dài hạn $-$
GDP Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội ($C + I + G + NX$) $+$
INF Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ phần trăm thay đổi chỉ số giá tiêu dùng so với năm trước $-$

Phương pháp nghiên cứu thực tế sử dụng phân tích định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) kết hợp xử lý bằng phần mềm Stata 17 và Microsoft Excel. Mẫu dữ liệu ban đầu gồm 330 quan sát (30 ngân hàng $\times$ 11 năm); sau khi thực hiện sàng lọc và loại bỏ các biến ngoại vi (outliers) nhằm tránh sai lệch, mẫu nghiên cứu chính thức còn lại 296 quan sát.

Quy trình ước lượng kinh tế lượng trải qua các bước:

  1. Ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  2. Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM/REM; sử dụng kiểm định Hausman để chọn lựa giữa mô hình FEM và mô hình REM.
  3. Kiểm định chẩn đoán khuyết tật: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity); kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge.
  4. Xử lý khuyết tật mô hình: Tác giả tiến hành ước lượng lại mô hình REM với các hiệu chỉnh khắc phục khuyết tật nhằm đảm bảo tính vững của tham số ước lượng.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 30 NHTMCP trên website Vietstock, kết hợp số liệu kinh tế vĩ mô công bố bởi Tổng cục Thống kê Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng hội nhập, áp lực tối đa hóa lợi nhuận của hệ thống ngân hàng Việt Nam sau các giai đoạn tái cơ cấu và đại dịch Covid-19. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu chi tiết, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận), phạm vi không gian (30 NHTMCP) và thời gian (2012–2022). Phần tổng quan cũng tóm lược sơ đồ quy trình nghiên cứu, đóng góp về mặt khoa học lý thuyết và thực tiễn, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 tổng hợp nền tảng lý luận về hoạt động ngân hàng thương mại, định nghĩa lợi nhuận và phân tích ưu - nhược điểm của hai thước đo khả năng sinh lời ROA và ROE. Chương phân tích chi tiết cơ chế tác động của 5 nhân tố nội tại (quy mô tài sản, thanh khoản, chi phí hoạt động, an toàn vốn, rủi ro tín dụng) và 3 nhân tố kinh tế vĩ mô (lãi suất, tăng trưởng GDP, lạm phát). Đồng thời, tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế (Trujillo, 2012; Gul và cộng sự, 2011; Dawood, 2014; Al-Homaidi và cộng sự, 2020; Athanasoglou và cộng sự, 2006) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Đặng Thanh Cường và cộng sự, 2021; Nguyễn Thanh Phương và Đặng Thị Lan Phương, 2022; Võ Thị Phương, 2017), từ đó xây dựng bảng tổng hợp lược khảo và 8 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_8$).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng 9 bước từ xác định vấn đề, thu thập dữ liệu bảng, làm sạch ngoại vi, đến xây dựng mô hình hồi quy. Tác giả định nghĩa biến phụ thuộc ROA (lợi nhuận sau thuế chia cho bình quân tài sản đầu kỳ và cuối kỳ) và các công thức cụ thể cho 8 biến độc lập. Chương xác lập các giả định lý thuyết của ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM, nêu rõ nguyên tắc lựa chọn mô hình thông qua kiểm định F-test (chọn giữa OLS và mô hình hiệu ứng) và kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM), cũng như các phép kiểm định phương sai sai số thay đổi, hiện tượng tự tương quan và kiểm định đa cộng tuyến VIF.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả 296 quan sát và phân tích thực trạng lợi nhuận hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2022 qua các chu kỳ kinh tế: giai đoạn 2013–2015 khó khăn, giai đoạn 2015–2018 phục hồi mạnh nhờ tái cơ cấu hệ thống, và giai đoạn 2019–2022 ứng phó đại dịch. Chương trình bày kết quả ước lượng hồi quy OLS, FEM, REM; kết quả các kiểm định chẩn đoán và quy trình ước lượng khắc phục khuyết tật. Cuối cùng, tác giả thảo luận sâu về mối quan hệ giữa từng biến số có ý nghĩa thống kê đối với ROA, đối chiếu trực tiếp với các giả thuyết đặt ra ban đầu và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt các kết luận rút ra từ mô hình thực nghiệm và đề xuất hệ thống 5 nhóm hàm ý quản trị cho ban điều hành các NHTMCP: chiến lược gia tăng quy mô tài sản, giải pháp củng cố vốn chủ sở hữu nhằm đáp ứng chuẩn an toàn vốn, quy trình kiểm soát thanh khoản cân bằng, biện pháp tối ưu hóa chi phí hoạt động và nâng cao năng lực thẩm định để hạn chế rủi ro tín dụng. Đồng thời, chương chỉ rõ các điểm hạn chế của nghiên cứu và gợi ý định hướng phát triển cho các công trình tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về các chỉ số hoạt động tài chính của 30 NHTMCP tại Việt Nam qua bảng số liệu thống kê mô tả:

Biến số Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Nhỏ nhất (Min) Trung vị Lớn nhất (Max)
ROA 296 0,008 0,008 0,000 0,006 0,037
BS 296 11,735 1,125 9,606 11,242 14,242
LR 296 0,856 0,165 0,419 0,853 1,299
OPE 296 0,533 0,165 0,052 0,533 0,959
CA 296 0,088 0,039 0,018 0,078 0,238
CR 296 0,014 0,013 0,000 0,012 0,109
IR 296 0,079 0,009 0,070 0,076 0,104
INF 296 0,037 0,014 0,018 0,032 0,066
GDP 296 0,061 0,018 0,026 0,069 0,080

Kết quả phân tích thống kê mô tả cho thấy:

  • Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) đạt trung bình 0,8%/năm, giá trị cao nhất là 3,7% và thấp nhất là 0,0%.
  • Quy mô ngân hàng (BS) có giá trị biến thiên từ 9,606 (BaoVietBank năm 2012) đến 14,242 (VietinBank - CTG năm 2014), độ lệch chuẩn 1,125 cho thấy độ phân hóa quy mô rất lớn giữa các ngân hàng.
  • Rủi ro thanh khoản (LR) trung bình là 85,6%, thấp nhất đạt 41,9% (MSB năm 2016) và cao nhất đạt 129,9% (VPBank năm 2018).
  • Hiệu quả hoạt động (OPE - tỷ lệ chi phí trên thu nhập) trung bình ở mức 53,3%, với biên độ dao động từ 5,2% (SHB năm 2015) đến 95,9% (PVcomBank năm 2014).
  • Tỷ lệ an toàn vốn (CA) bình quân đạt 8,8%, mức thấp nhất là 1,8% (VietABank năm 2018) và cao nhất đạt 23,8% (Saigonbank năm 2013).
  • Rủi ro tín dụng (CR) trung bình ở mức 1,4%, dao động từ 0,0% (PVcomBank năm 2012) đến 10,9% (Sacombank năm 2014).
  • Các biến vĩ mô ghi nhận mức bình quân: lãi suất cho vay (IR) là 7,9%, lạm phát (INF) là 3,7%, và tăng trưởng GDP là 6,1%.

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy (mô hình REM hiệu chỉnh sau khi xử lý các khuyết tật) ghi nhận tác động cụ thể của các nhân tố:

  • Nhân tố tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận (ROA): Quy mô ngân hàng (BS), Rủi ro thanh khoản (LR), và Tỷ lệ an toàn vốn (CA).
  • Nhân tố tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận (ROA): Rủi ro tín dụng (CR), Hiệu quả hoạt động (OPE - chi phí trên thu nhập), và Tỷ lệ lạm phát (INF).

Các giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô ngân hàng: Gia tăng cơ sở tài sản và mạng lưới hoạt động để khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô, tối ưu hóa chi phí vận hành và quản trị rủi ro.
  • Tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu: Tăng cường tích lũy từ nguồn lợi nhuận giữ lại và phát hành cổ phần nhằm gia tăng tỷ lệ an toàn vốn, giảm phụ thuộc vào vốn vay rủi ro và tuân thủ chuẩn mực Basel II.
  • Kiểm soát rủi ro thanh khoản: Quản trị cân bằng giữa dư nợ cho vay và huy động tiền gửi, không giữ thừa tiền mặt gây lãng phí nguồn lực nhưng đảm bảo tỷ lệ an toàn thanh khoản theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
  • Nâng cao hiệu quả quản trị và tiết giảm chi phí hoạt động: Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ OPE, cắt giảm các chi phí vận hành không cần thiết và áp dụng công nghệ số để tăng năng suất lao động.
  • Kiểm soát rủi ro tín dụng: Nâng cao năng lực thẩm định hồ sơ vay vốn, theo dõi sát sao tình hình tài chính của khách hàng nhằm hạn chế phát sinh nợ xấu mới và chủ động trích lập dự phòng rủi ro.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa khung phân tích tác động tổng hợp của cả nhân tố vi mô và vĩ mô đến lợi nhuận ngân hàng thương mại cổ phần, xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng có kiểm định khuyết tật chặt chẽ.
  • Về mặt thực tiễn: Lượng hóa chiều hướng và mức độ tác động của các chỉ số tài chính chủ chốt trên mẫu dữ liệu 30 NHTMCP bao quát giai đoạn 2012–2022, cung cấp căn cứ định lượng thực tế cho nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chính sách điều hành sinh lời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu chỉ dừng lại ở 30 NHTMCP tại Việt Nam, cỡ mẫu bị rút gọn từ 330 xuống 296 quan sát sau khi làm sạch ngoại vi; mô hình sử dụng biến phụ thuộc duy nhất là ROA mà chưa kết hợp các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời khác như ROE hay biên lãi thuần (NIM); chưa bao quát hết một số nhân tố đặc thù khác như sở hữu vốn nước ngoài, mức độ đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi, hay mức độ chuyển đổi số trong ngành ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu bao gồm cả khối ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng liên doanh; gia tăng khoảng thời gian nghiên cứu; bổ sung các biến đo lường mới về cơ cấu thu nhập, công nghệ và các phương pháp ước lượng động như GMM để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh trong dữ liệu bảng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp thực hiện khóa luận định lượng, kỹ thuật xây dựng biến số tài chính từ báo cáo tài chính kiểm toán và quy trình xử lý dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) trên phần mềm Stata.
  • Nhóm nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của hệ thống ngân hàng: Cung cấp bộ dữ liệu thống kê mô tả chi tiết của 30 NHTMCP Việt Nam trong suốt 11 năm (2012–2022), bao gồm các giai đoạn tái cơ cấu và đại dịch.
  • Cán bộ quản lý rủi ro và điều hành tài chính tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo cơ chế tác động của tỷ lệ an toàn vốn (CA), thanh khoản (LR) và chi phí vận hành (OPE) đến ROA để xây dựng kế hoạch cân đối tài sản và nguồn vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ 30 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022. Tổng số quan sát ban đầu là 330 quan sát, sau khi loại bỏ các giá trị ngoại vi (outliers) để tránh sai lệch mô hình, mẫu chính thức đưa vào phân tích hồi quy gồm 296 quan sát.

2. Biến phụ thuộc tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) được tính như thế nào và có giá trị trung bình là bao nhiêu?
ROA được tính bằng tỷ số giữa Lợi nhuận sau thuế (lấy từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) chia cho Tổng tài sản bình quân, trong đó Tổng tài sản bình quân bằng trung bình cộng giữa Tổng tài sản đầu kỳ và Tổng tài sản cuối kỳ. Theo kết quả thống kê mô tả 296 quan sát, giá trị trung bình của ROA là 0,008 (tương đương 0,8%), trung vị là 0,006, giá trị nhỏ nhất là 0,000 và giá trị lớn nhất đạt 0,037 (3,7%).

3. Khóa luận sử dụng các phương pháp ước lượng và kiểm định kinh tế lượng nào?
Khóa luận sử dụng phân tích dữ liệu bảng với ba mô hình: Pooled OLS, FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model). Tác giả dùng kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM/REM, kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, kiểm định hệ số VIF để kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge để phát hiện tự tương quan, cuối cùng ước lượng mô hình REM để khắc phục các khuyết tật.

4. Những nhân tố nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến ROA theo kết quả nghiên cứu?
Kết quả hồi quy mô hình xác nhận 3 nhân tố có tác động tích cực (cùng chiều) đến ROA là: Quy mô ngân hàng (BS), Rủi ro thanh khoản (LR), và Tỷ lệ an toàn vốn (CA). Ngược lại, 3 nhân tố có tác động tiêu cực (nghịch chiều) đến ROA là: Rủi ro tín dụng (CR), Hiệu quả hoạt động (OPE - tỷ lệ chi phí trên thu nhập) và Tỷ lệ lạm phát (INF).

5. Giá trị cực trị (nhỏ nhất và lớn nhất) của các biến tỷ lệ an toàn vốn (CA) và rủi ro thanh khoản (LR) thuộc về những ngân hàng nào?
Biến an toàn vốn (CA) có giá trị cao nhất là 23,8% thuộc về Saigonbank (SGB) năm 2013 và thấp nhất là 1,8% thuộc về VietABank (VAB) năm 2018. Biến rủi ro thanh khoản (LR) có giá trị thấp nhất là 41,9% thuộc về MSB năm 2016 và giá trị cao nhất đạt 129,9% thuộc về VPBank (VPB) năm 2018.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Phương Tuyền đã thực hiện phân tích thực nghiệm định lượng về các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của 30 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Thông qua các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và kiểm định khuyết tật mô hình trên Stata 17, nghiên cứu đã chứng minh quy mô ngân hàng, an toàn vốn và tính thanh khoản có tác động tích cực đến lợi nhuận, trong khi rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động và lạm phát gây tác động tiêu cực. Toàn bộ các kết luận thực nghiệm được sử dụng làm cơ sở khoa học để đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị tài chính, kiểm soát nợ xấu và tối ưu hóa chi phí vận hành cho các ngân hàng trong giai đoạn bình thường mới.