Tổng quan luận án

Đề tài "Các nhân tố tác động đến áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam – Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp" được tác giả Lê Trần Hạnh Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Xuân Thạch, bảo vệ năm 2019 tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Kế toán (mã số: 9340301).

Về tính cấp thiết, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các nhà đầu tư đòi hỏi thông tin báo cáo tài chính phải có tính minh bạch, nhất quán và so sánh được giữa các quốc gia nhằm tối ưu hóa danh mục đầu tư (DeFond và cộng sự, 2011). Chuẩn mực kế toán riêng lẻ của từng quốc gia tạo ra sự thiếu đồng bộ, làm suy giảm hiệu quả của thị trường vốn và gia tăng chi phí huy động vốn. Việc thiết lập ngôn ngữ kế toán chung thông qua Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) do Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) ban hành đã thu hút hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng. Tại khu vực Đông Nam Á, phần lớn các quốc gia thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã triển khai IAS/IFRS, trong khi Việt Nam tham gia nhiều hiệp định và tổ chức kinh tế như Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Á – Âu (ASEM), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) nhưng chưa công bố lộ trình áp dụng cụ thể. Mặc dù Bộ Tài chính đã xây dựng định hướng chiến lược hòa hợp kế toán và kiểm toán Việt Nam với thông lệ quốc tế đến năm 2020, hệ thống kế toán trong nước vẫn chịu sự chi phối mang tính tuân thủ pháp lý của Luật Kế toán và Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định từ thực tế: các công trình thực nghiệm trên thế giới chủ yếu tập trung tại các quốc gia phát triển có hạ tầng kế toán hoàn thiện; nghiên cứu tại các nền kinh tế đang phát triển có bối cảnh tương đồng với Việt Nam còn hạn chế. Đặc biệt, các công trình khảo sát đồng thời cả hai cấp độ vĩ mô (phạm vi quốc gia) và vi mô (phạm vi doanh nghiệp) còn rất ít. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ so sánh lý thuyết về sự hội tụ giữa VAS và IFRS, nhận định định tính hoặc khảo sát quan điểm với cỡ mẫu nhỏ mang tính thuận tiện, chưa đo lường định lượng thực nghiệm trên dữ liệu báo cáo tài chính thực tế và chưa phân tách rõ nét giữa nhóm doanh nghiệp niêm yết và chưa niêm yết. Luận án giải quyết hai vấn đề cốt lõi: thứ nhất, xét ở phương diện quốc gia, Việt Nam có đủ điều kiện môi trường để áp dụng IAS/IFRS hay không; thứ hai, ở phương diện doanh nghiệp, các doanh nghiệp lớn có đủ khả năng triển khai hiệu quả chuẩn mực này hay không.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam ở cả phạm vi quốc gia và phạm vi doanh nghiệp, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và hàm ý quản trị. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  • Mục tiêu 1: Nhận diện các nhân tố vĩ mô và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến việc áp dụng IAS/IFRS ở phạm vi quốc gia.
  • Mục tiêu 2: Nhận diện các nhân tố vi mô và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp quy mô lớn, làm rõ sự khác biệt giữa hai nhóm: doanh nghiệp lớn có cổ phiếu niêm yết và doanh nghiệp lớn chưa niêm yết.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được đánh số cụ thể trong văn bản gồm:

  • Câu hỏi (1): Những nhân tố vĩ mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) ở phạm vi quốc gia và mức độ tác động của các nhân tố này?
  • Câu hỏi (2): Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp và mức độ tác động của các nhân tố này?
    • Câu hỏi (2a): Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại DN lớn niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này thế nào?
    • Câu hỏi (2b): Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT tại DN lớn chưa niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này như thế nào?

Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Phạm vi không gian: Ở cấp độ quốc gia, nghiên cứu thu thập dữ liệu từ danh sách các quốc gia áp dụng IAS/IFRS công bố trên hệ thống thông tin của IASB và tổ chức quốc tế. Ở cấp độ doanh nghiệp, nghiên cứu khảo sát các doanh nghiệp quy mô lớn đang hoạt động tại Việt Nam tính đến ngày 31/12/2016, phân loại thành hai nhóm: doanh nghiệp lớn niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE); và doanh nghiệp lớn chưa niêm yết.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích định lượng được thu thập tại mốc thời gian năm 2016 (tính đến ngày 31/12/2016).
  • Giới hạn nghiên cứu: Luận án không đi sâu vào nội dung kỹ thuật chi tiết của từng chuẩn mực kế toán riêng lẻ; không nghiên cứu các vấn đề tâm lý học hành vi cá nhân trong việc ban hành chính sách kế toán quốc gia; không nghiên cứu đối tượng doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) tại Việt Nam do nhóm này áp dụng bộ chuẩn mực riêng (IFRS for SMEs).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế xoay quanh hai trường phái đối lập về việc áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế:

Trường phái ủng hộ việc áp dụng IAS/IFRS tập trung vào hai nhóm nội dung chính:

  • Nhóm nghiên cứu về lợi ích khi áp dụng IAS/IFRS:
    1. Cải thiện chất lượng thông tin báo cáo tài chính: Tăng tính minh bạch, nhất quán và so sánh được trên phạm vi toàn cầu (Hail, 2011; Larson và Street, 2004; Daske và Gebhardt, 2006). Áp dụng giá trị hợp lý theo IFRS 13 giúp thông tin phản ánh giá trị kinh tế trung thực hơn so với giá gốc (Aisbitt, 2006; Christensen và cộng sự, 2013). Các nghiên cứu tại châu Âu và UAE chỉ ra rằng IAS/IFRS giảm thiểu hành vi quản trị lợi nhuận và cung cấp thông tin kịp thời (Mary và cộng sự, 2008; Vera, 2014; Ihab và Nedal, 2013; Daske và cộng sự, 2013). Tại Việt Nam, Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước (2016) khảo sát các nhóm hành nghề kế toán và chỉ ra 80% người trả lời thừa nhận báo cáo tài chính theo IAS/IFRS cung cấp thông tin đáng tin cậy và có thể so sánh.
    2. Thu hút vốn đầu tư và mở rộng hợp tác quốc tế: IAS/IFRS không mang tính cục bộ của một quốc gia, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường vốn quốc tế, tạo tín hiệu minh bạch thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp (Saudagaran và Diga, 2003; Young và Guenther, 2003; Barth và cộng sự, 2008; Cairns, 2011; Trần Quốc Thịnh, 2014, 2016; Lê Hoàng Phúc, 2014; Lê Vũ Trường và Đinh Minh Tuấn, 2016). Các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) xem việc áp dụng chuẩn mực này là điều kiện hỗ trợ kỹ thuật và tín dụng (Judge và cộng sự, 2010).
    3. Nâng cao hiệu quả quản trị và hoạt động doanh nghiệp: Giảm sai lệch trong dự báo tài chính, chuẩn hóa hệ thống tài khoản quản trị nội bộ và nâng cao trách nhiệm giải trình của ban điều hành (Ashbaugh và Pincus, 2001; Whittington, 2005; Christopher và Christian, 2014; Nguyễn Hoàng Phương Thanh, 2016; Mai Thị Hoàng Minh và cộng sự, 2016; Lê Việt, 2016).
    4. Phản ánh giá trị doanh nghiệp sát thực hơn: Thước đo giá trị hợp lý giúp nhà quản lý và nhà đầu tư đánh giá chính xác giá trị tài sản và nợ phải trả, giảm thiểu rủi ro định giá chứng khoán (Horton và Serafeim, 2010; Capkun và cộng sự, 2008; Aubert và Grudnitski, 2011; Trần Anh Quân, 2016).
    5. Tiết kiệm chi phí xây dựng chuẩn mực và phát triển nguồn nhân lực: Giúp các quốc gia đang phát triển không phải tự xây dựng hệ thống nguyên tắc kế toán riêng biệt từ đầu, đồng thời chuẩn hóa năng lực của kiểm toán viên và kế toán viên theo mặt bằng quốc tế (Whittington, 2005; Leuz, 2003; Đào Mạnh Huy và Đặng Phương Mai, 2016; Wolk và cộng sự, 1989; Emmanuel và cộng sự, 2016).
  • Nhóm nghiên cứu về các tác động thực nghiệm của việc áp dụng IAS/IFRS:
    • Tác động lên tài sản và vốn chủ sở hữu: Nhiều công trình ghi nhận sự gia tăng quy mô vốn chủ sở hữu và lợi nhuận thuần do đánh giá lại tài sản và ghi nhận công cụ tài chính (Aisbitt, 2006; Hung và Subramanyam, 2007; Lenormand và Touchais, 2009; Haller và cộng sự, 2009; Joseph và cộng sự, 2010). Tuy nhiên, một số nghiên cứu tại Bỉ, Pháp, Anh và Tây Ban Nha ghi nhận tác động không đáng kể hoặc làm giảm vốn chủ sở hữu do gia tăng nghĩa vụ nợ tiềm tàng (Jermakowicz, 2004; Marchal và cộng sự, 2007; Christensen và cộng sự, 2015; Goodwin và cộng sự, 2008).
    • Tác động đến hành vi quản trị lợi nhuận: Giảm thiểu thủ thuật làm đẹp số liệu kế toán và ghi nhận kịp thời các khoản tổn thất (Barth và cộng sự, 2011; Susana và cộng sự, 2010; Daniel và cộng sự, 2011; Ali và Maliha, 2016).
    • Tác động đến thị trường nợ: Gia tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn vay khu vực công, giảm chi phí giám sát của chủ nợ và giảm lãi suất vay vốn (Naranjo và cộng sự, 2015; Florou và Kosi, 2015; Lamoreaux, 2015; Anthony và George, 2017).

Trường phái không ủng hộ hoặc cảnh báo thách thức chỉ ra các rào cản mang tính hệ thống:

  • Sự khác biệt về môi trường thể chế và văn hóa: Kế toán là sản phẩm của môi trường xã hội. Sự khác biệt về truyền thống văn hóa, ý chí chính trị, hệ thống pháp luật (thông luật đối lập với dân luật/điển luật) tạo ra khoảng cách lớn trong việc tiếp nhận các khái niệm như "phản ánh trung thực và hợp lý" (Gray, 1988; Hove, 1986; Choi và Levich, 1991; Nobes, 1981, 1998; La Porta và cộng sự, 1998; Ding và cộng sự, 2005, 2007; Callao và cộng sự, 2007).
  • Khó khăn nội tại của doanh nghiệp: Chuẩn mực có cấu trúc phức tạp, thay đổi thường xuyên, đòi hỏi xét đoán nghề nghiệp cao; sự gắn kết chặt chẽ giữa kế toán và thuế tại các quốc gia đang phát triển gây xung đột khi áp dụng giá trị hợp lý (Larson và Street, 2004; Lê Văn Tân, 2016).
  • Thiếu hụt nguồn lực và cơ sở hạ tầng: Trình độ kế toán viên hạn chế, rào cản ngôn ngữ tiếng Anh chuyên ngành, hạ tầng công nghệ thông tin chưa đáp ứng việc xử lý dữ liệu định giá phức tạp (Lasmin, 2011; Cătălina, 2016; Lê Hoàng Phúc và Nguyễn Thị Thanh Thủy, 2016; Phạm Quốc Thuần, 2016; Nguyễn Ngọc Lan, 2017).
  • Vấn đề chi phí chuyển đổi và bảo vệ nhà đầu tư: Chi phí bản quyền chuẩn mực với Tổ chức IFRS Foundation, chi phí đào tạo lại nhân sự và tái cấu trúc phần mềm kế toán là gánh nặng lớn (Ball, 2006; Ehoff và Dahli, 2014; Bae và cộng sự, 2008; Gregory, 2012).

Về các nhân tố tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS:

  • Nhân tố vĩ mô: Các tác giả xem xét tăng trưởng kinh tế, quy mô thị trường vốn, trình độ học vấn, hệ thống luật pháp và yếu tố chính trị (Cooke và Wallace, 1990; Choi và Meek, 2011; Kim và Yang, 2012; Stainbank, 2014; Zeghal và Mhedhbi, 2006; Kossentini và Othman, 2011; Fatma và Jamel, 2013). Tại Việt Nam, các tác giả Nguyễn Thị Thu Phương (2014), Nguyễn Thị Hằng Nga và Phạm Anh Thủy (2016), Trần Quốc Thịnh (2016) đã bước đầu kiểm định một số yếu tố vĩ mô nhưng kết quả còn phân tán do phương pháp chọn mẫu thuận tiện và quy mô mẫu nhỏ.
  • Nhân tố vi mô: Các yếu tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp gồm quy mô, tỷ lệ đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, chất lượng kiểm toán độc lập, niêm yết thị trường nước ngoài (Trembley, 1989; Leuz và Verrechia, 2000; Affes và Callimaci, 2007; Dumontier và Raffournier, 1998; Odia, 2016; Vinícius và cộng sự, 2018).

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là: tổng hợp và kiểm định mô hình định lượng đồng thời hai tầng nghiên cứu (vĩ mô cấp quốc gia và vi mô cấp doanh nghiệp); sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính của 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam; phân tích so sánh tách biệt giữa nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết để cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho bối cảnh Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng bốn lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán và quản trị:

  1. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích xung đột lợi ích giữa người quản lý (đại diện) và cổ đông/chủ nợ (ủy nhiệm). Việc áp dụng IAS/IFRS giúp nâng cao tính minh bạch, giảm bất cân xứng thông tin và hạn chế chi phí đại diện.
  2. Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory – CG): Thiết lập cơ chế kiểm soát nội bộ và bên ngoài nhằm giám sát hoạt động quản lý, nâng cao chất lượng thông tin kế toán công bố.
  3. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích cách thức các tổ chức chịu sự tác động của ba cơ chế đẳng cấu thể chế: đẳng cấu cưỡng chế (từ luật pháp, cơ quan quản lý), đẳng cấu mô phỏng (sao chép mô hình thành công trong môi trường bất định) và đẳng cấu chuẩn tắc (từ hiệp hội nghề nghiệp và chuẩn mực đào tạo).
  4. Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political Theory): Giải thích vai trò của can thiệp nhà nước, chính sách công và mối quan hệ chính trị - kinh tế quốc tế trong việc lựa chọn và ban hành chuẩn mực kế toán quốc gia.

Về phương pháp áp dụng chuẩn mực, luận án phân tích hai phương thức phổ biến trên thế giới: phương pháp áp dụng toàn bộ chuẩn mực quốc tế thay thế chuẩn mực quốc gia (Big Bang Approach) và phương pháp áp dụng có chọn lọc, hội tụ từng bước theo lộ trình (Convergence Approach).

Khung phân tích nhân tố vĩ mô dựa trên mô hình PESTEL, cụ thể hóa thành 6 nhân tố cấp quốc gia: (1) Tăng trưởng kinh tế, (2) Thị trường vốn, (3) Giáo dục, (4) Hoạt động nước ngoài, (5) Hệ thống pháp luật, (6) Chính trị. Khung phân tích nhân tố vi mô gồm 10 nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp: (1) Niêm yết ở thị trường nước ngoài, (2) Đòn bẩy tài chính, (3) Quy mô doanh nghiệp, (4) Khả năng sinh lời, (5) Chất lượng kiểm toán, (6) Trình độ kế toán viên, (7) Sự kết nối giữa kế toán và thuế, (8) Vay vốn nước ngoài, (9) Đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, (10) Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện theo quy trình hỗn hợp:

  • Ở phạm vi quốc gia (Chương 3): Sử dụng thiết kế hỗn hợp gắn kết (embedded mixed design). Nghiên cứu định tính áp dụng phương pháp Lý thuyết nền (Grounded Theory - GT) phỏng vấn sâu 15 chuyên gia kế toán bằng bảng câu hỏi bán cấu trúc để điều chỉnh mô hình và thang đo. Nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình hồi quy Logit nhị phân (Mô hình M1) với mẫu dữ liệu thứ cấp gồm 145 quốc gia tại thời điểm ngày 31/12/2016 thu thập từ IASB, WB và IMF.
  • Ở phạm vi doanh nghiệp (Chương 4): Sử dụng thiết kế hỗn hợp khám phá (exploratory mixed design). Nghiên cứu định tính phỏng vấn sâu 15 chuyên gia là kế toán trưởng, giám đốc tài chính và kiểm toán viên để nhận diện biến số vi mô. Nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình hồi quy Logit nhị phân (Mô hình M2 cho toàn bộ mẫu, mô hình M2a cho nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết, mô hình M2b cho nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết).

Quy trình phân tích dữ liệu định lượng bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định phân phối chuẩn Kolmogorov-Smirnov, kiểm định phi tham số Mann-Whitney, phân tích ma trận hệ số tương quan để phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến, kiểm định mức độ phù hợp tổng thể Omnibus và đánh giá độ giải thích qua hệ số Cox & Snell R², Nagelkerke R².

Nguồn tư liệu và dữ liệu:

  • Dữ liệu vĩ mô: Thu thập từ trang thông tin điện tử IAS Plus của Deloitte (www.iasplus.com/country/country), Báo cáo Đánh giá việc tuân thủ các chuẩn mực và quy tắc kế toán, kiểm toán của Ngân hàng Thế giới (ROSC), cơ sở dữ liệu các chỉ số phát triển thế giới của WB và IMF tính đến ngày 31/12/2016.
  • Dữ liệu vi mô: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán năm 2016 của 500 doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, kết hợp thông tin công bố trên hai sở giao dịch chứng khoán HOSE, HNX và danh bạ doanh nghiệp lớn của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu về việc áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Nội dung tập trung phân định rõ hai trường phái học thuật: trường phái ủng hộ áp dụng IAS/IFRS (với các luận điểm về việc nâng cao tính so sánh, cải thiện chất lượng thông tin kế toán, gia tăng khả năng thu hút vốn, nâng cao hiệu quả quản trị và phản ánh giá trị doanh nghiệp theo giá trị hợp lý) và trường phái không ủng hộ (chỉ ra sự cản trở do khác biệt văn hóa, thể chế pháp lý, chi phí chuyển đổi cao và sự thiếu hụt nhân lực). Tác giả điểm lại chi tiết các công trình nghiên cứu vĩ mô (Zeghal và Mhedhbi, 2006; Fatma và Jamel, 2013; Stainbank, 2014) và nghiên cứu vi mô (Leuz và Verrechia, 2000; Affes và Callimaci, 2007; Odia, 2016). Từ việc phân tích các hạn chế của nghiên cứu trước tại Việt Nam (chủ yếu là nghiên cứu định tính, mẫu nhỏ, chưa có nghiên cứu thực nghiệm định lượng trên quy mô lớn), chương này xác định rõ khe hổng nghiên cứu và định hình sự cần thiết của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày tiến trình lịch sử hình thành và phát triển của IAS/IFRS qua ba giai đoạn: giai đoạn hình thành (1973 – 1987), giai đoạn điều chỉnh (1987 – 1993) và giai đoạn phát triển từ năm 1993 đến nay. Chương phân tích hai phương pháp tiếp cận chính mà các quốc gia áp dụng: công nhận toàn bộ (Big Bang Approach) hoặc hội tụ từng bước (Convergence Approach). Về mặt lý thuyết nền, chương luận giải chi tiết 4 lý thuyết: Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết quản trị doanh nghiệp, Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ảnh hưởng chính trị. Trên cơ sở lý luận, tác giả phân tích bản chất của 6 nhóm nhân tố môi trường vĩ mô cấp quốc gia (Tăng trưởng kinh tế, Thị trường vốn, Giáo dục, Hoạt động nước ngoài, Hệ thống pháp luật, Chính trị) và 10 nhóm nhân tố môi trường vi mô thuộc đặc tính doanh nghiệp (Niêm yết nước ngoài, Đòn bẩy tài chính, Quy mô, Khả năng sinh lời, Chất lượng kiểm toán, Trình độ kế toán viên, Mối liên hệ kế toán - thuế, Vay vốn nước ngoài, Đầu tư nước ngoài, Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu, kết quả và bàn luận các nhân tố vĩ mô tác động đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) – Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp gắn kết để kiểm định các nhân tố vĩ mô tác động đến quyết định áp dụng IAS/IFRS tại 145 quốc gia. Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn 15 chuyên gia giúp sàng lọc và xác định các thang đo đo lường biến vĩ mô phù hợp. Nghiên cứu định lượng xây dựng mô hình hồi quy Logit nhị phân (M1) với biến phụ thuộc là việc áp dụng IAS/IFRS (nhận giá trị 1 nếu quốc gia áp dụng, nhận giá trị 0 nếu không áp dụng).

Bảng tổng hợp các biến độc lập và kết quả kiểm định mô hình vĩ mô (M1) được thể hiện như sau:

Biến độc lập Đo lường / Đại diện Kỳ vọng tác động Kết quả kiểm định mô hình (M1)
Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP, GDP bình quân đầu người Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
Thị trường vốn Mức độ vốn hóa thị trường chứng khoán / GDP Dương (+) Không có ý nghĩa thống kê
Giáo dục Chỉ số giáo dục, tỷ lệ nhập học đại học Dương (+) Có ý nghĩa thống kê
Hoạt động nước ngoài Tỷ trọng xuất nhập khẩu / FDI trên GDP Dương (+) Không có ý nghĩa thống kê
Hệ thống pháp luật Nguồn gốc luật (Dân luật / Thông luật) Dương (+) Không có ý nghĩa thống kê
Chính trị Mức độ ổn định chính trị, sự can thiệp nhà nước Dương (+) Có ý nghĩa thống kê

Kết quả kiểm định Omnibus và hệ số dự báo cho thấy mô hình M1 đạt độ phù hợp tổng thể cao. Các nhân tố có tác động thực sự đến việc áp dụng IAS/IFRS ở cấp độ quốc gia là: Giáo dục, Tăng trưởng kinh tế và Chính trị. Các nhân tố Thị trường vốn, Hoạt động nước ngoài và Hệ thống pháp luật không thể hiện tác động mang ý nghĩa thống kê rõ rệt đối với quyết định áp dụng chuẩn mực trong mẫu 145 quốc gia khảo sát. Tác giả bàn luận sự tương đồng và khác biệt của kết quả này so với các công trình của Zeghal và Mhedhbi (2006) hay Fatma và Jamel (2013).

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu, kết quả và bàn luận nhân tố vi mô tác động đến áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam – Nghiên cứu ở phạm vi doanh nghiệp

Chương 4 kiểm định tác động của các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp đến việc tự nguyện áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam. Sử dụng thiết kế hỗn hợp khám phá, tác giả phỏng vấn sâu 15 chuyên gia tại Việt Nam để hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát và thang đo vi mô, sau đó thu thập dữ liệu từ 500 doanh nghiệp lớn hoạt động đến ngày 31/12/2016. Tác giả ước lượng ba mô hình hồi quy Logit: Mô hình tổng thể M2 (toàn bộ 500 DN), Mô hình M2a (nhóm DN lớn niêm yết) và Mô hình M2b (nhóm DN lớn chưa niêm yết).

Bảng tổng hợp vai trò tác động của các biến vi mô trong ba mô hình:

Biến vi mô kiểm định Mô hình tổng thể (M2) Mô hình DN lớn niêm yết (M2a) Mô hình DN lớn chưa niêm yết (M2b)
Quy mô doanh nghiệp Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa
Đòn bẩy tài chính Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa
Khả năng sinh lời (ROA, ROE) Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa
Chất lượng kiểm toán (Big 4) Tác động dương (+) Tác động dương (+) Tác động dương (+)
Đầu tư của NĐT nước ngoài Tác động dương (+) Tác động dương (+) Tác động dương (+)
Người nước ngoài tham gia Ban lãnh đạo Tác động dương (+) Tác động dương (+) Không có ý nghĩa
Niêm yết ở thị trường nước ngoài Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa
Mối liên kết kế toán và thuế Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa

Kết quả chỉ ra rằng đối với mô hình tổng thể (M2), ba nhân tố: Chất lượng kiểm toán, Tỷ lệ đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài và Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo có tác động tích cực và mang ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng IAS/IFRS. Khi phân tích riêng biệt, đối với nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết (M2a), cả ba biến trên đều có ý nghĩa thống kê; riêng đối với nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết (M2b), chỉ có hai nhân tố Chất lượng kiểm toán và Tỷ lệ đầu tư nước ngoài là có ý nghĩa, còn nhân tố Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo không thể hiện tác động rõ rệt.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 đúc kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu từ hai cấp độ và xây dựng hệ thống hàm ý chính sách và hàm ý quản trị:

  • Hàm ý đối với nhóm nhân tố vĩ mô:
    • Về Giáo dục: Cải cách chương trình đào tạo kế toán tại các trường đại học, đưa IAS/IFRS vào giảng dạy chính khóa, nâng cao năng lực tiếng Anh chuyên ngành và năng lực xét đoán nghề nghiệp cho sinh viên và giảng viên.
    • Về Tăng trưởng kinh tế: Tiếp tục duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định để thúc đẩy nhu cầu huy động vốn quốc tế và tái cấu trúc hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp.
    • Về Chính trị: Cơ quan quản lý Nhà nước (đặc biệt là Bộ Tài chính) cần thể hiện ý chí chính trị rõ ràng bằng việc sớm ban hành khung pháp lý, đề án và lộ trình bắt buộc hoặc cho phép áp dụng tự nguyện IFRS theo từng giai đoạn.
  • Hàm ý đối với nhóm nhân tố vi mô:
    • Nâng cao Chất lượng kiểm toán: Khuyến khích doanh nghiệp sử dụng dịch vụ kiểm toán độc lập chất lượng cao từ các công ty kiểm toán uy tín; tăng cường vai trò tư vấn kỹ thuật chuyển đổi chuẩn mực của kiểm toán viên.
    • Thu hút Đầu tư nước ngoài và phát huy vai trò của Ban lãnh đạo người nước ngoài: Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng IAS/IFRS để đáp ứng chuẩn mực minh bạch thông tin mà các đối tác nước ngoài yêu cầu, đồng thời tận dụng kinh nghiệm điều hành và chuyển giao kỹ thuật lập báo cáo tài chính quốc tế từ các thành viên nước ngoài trong Hội đồng quản trị và Ban giám đốc.
  • Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo được trình bày làm cơ sở mở rộng học thuật trong tương lai.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận khoa học và thực tiễn như sau:

Về mặt lý luận khoa học:

  • Luận án đóng góp vào khoảng trống học thuật bằng việc tích hợp đồng thời hai cấp độ phân tích vĩ mô (phạm vi quốc gia) và vi mô (phạm vi doanh nghiệp) trong một công trình nghiên cứu về việc áp dụng IAS/IFRS.
  • Kế thừa và kiểm định mô hình nhân tố vĩ mô trên mẫu dữ liệu 145 quốc gia, chứng minh được các nhân tố Giáo dục, Tăng trưởng kinh tế và Chính trị là những yếu tố quyết định việc một quốc gia áp dụng IAS/IFRS, trong khi hệ thống pháp luật (dân luật hay thông luật) không còn là rào cản tuyệt đối.
  • Bổ sung và kiểm định thực nghiệm mô hình vi mô tại một thị trường mới nổi như Việt Nam; phân định rõ sự khác biệt về mức độ tác động của các yếu tố quản trị (như sự hiện diện của nhân sự nước ngoài trong ban lãnh đạo) giữa hai nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và doanh nghiệp lớn chưa niêm yết.

Về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý Nhà nước tham khảo khi xây dựng lộ trình áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam, khẳng định điều kiện vĩ mô của Việt Nam hiện nay hoàn toàn đáp ứng được việc triển khai hội nhập chuẩn mực kế toán.
  • Đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho các hội nghề nghiệp (Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam - VACPA, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI) và các cơ sở đào tạo đại học trong việc định hướng đổi mới nội dung đào tạo chuyên ngành kế toán - kiểm toán.
  • Cung cấp cơ sở thực tiễn cho ban lãnh đạo các doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam trong việc chuẩn bị nguồn lực, tái cấu trúc hệ thống kiểm soát nội bộ, lựa chọn tổ chức kiểm toán độc lập và sắp xếp nhân sự quản trị nhằm triển khai áp dụng IAS/IFRS một cách thuận lợi.

Các kiến nghị và giải pháp đề xuất bao gồm:

  • Bộ Tài chính cần sớm hoàn thiện và công bố chính thức Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam; phân loại nhóm đối tượng doanh nghiệp bắt buộc và tự nguyện áp dụng theo lộ trình phân kỳ.
  • Hoàn thiện hành lang pháp lý, tháo gỡ điểm nghẽn giữa quy định kế toán và chính sách thuế để tạo điều kiện thực thi nguyên tắc giá trị hợp lý.
  • Doanh nghiệp lớn cần chủ động đào tạo nhân lực nội bộ, nâng cấp hệ thống phần mềm công nghệ thông tin và tăng cường thuê đơn vị kiểm toán độc lập uy tín để hỗ trợ quá trình chuyển đổi báo cáo tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án nêu rõ các hạn chế cụ thể:

  • Dữ liệu nghiên cứu định lượng cả ở cấp độ vĩ mô và vi mô chỉ được thu thập tại mốc thời gian năm 2016, chưa phản ánh được các biến động chuỗi thời gian dài hạn.
  • Cỡ mẫu định lượng vi mô gồm 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, do đó tính đại diện tổng thể cho mọi loại hình doanh nghiệp còn chịu một số giới hạn nhất định.
  • Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở nhóm doanh nghiệp quy mô lớn, chưa mở rộng khảo sát nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (đối tượng áp dụng IFRS for SMEs).
  • Nghiên cứu tập trung vào các nhân tố quyết định việc áp dụng, chưa đi sâu vào đánh giá kỹ thuật xử lý cụ thể của từng chuẩn mực kế toán riêng lẻ hoặc hành vi tâm lý của các cá nhân tham gia soạn thảo chính sách.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng tập dữ liệu theo chuỗi thời gian (panel data) để quan sát sự thay đổi của các nhân tố tác động trước và sau khi Bộ Tài chính công bố chính thức lộ trình