Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số: 8340301) của tác giả Nguyễn Ngọc Hiệp, được hoàn thành năm 2018 tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS-TS. Hà Xuân Thạch và PGS-TS. Bùi Văn Dương, mang tên đề tài: “Chuyển đổi báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế – Nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp Việt Nam”.

Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ bối cảnh Việt Nam đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thúc đẩy sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường vốn và thị trường chứng khoán. Để thu hút vốn quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam có nhu cầu niêm yết trên thị trường chứng khoán quốc tế hoặc huy động nguồn vốn vay nước ngoài thông qua phát hành trái phiếu, trái phiếu chuyển đổi chiến lược. Điều kiện tiên quyết cho các hoạt động này là báo cáo tài chính (BCTC) phải được lập và trình bày theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Đồng thời, trước xu hướng hội tụ kế toán quốc tế theo định hướng đến năm 2020 và tầm nhìn 2030 của Việt Nam, việc chuyển đổi BCTC từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS trở thành yêu cầu tất yếu. Tuy nhiên, các doanh nghiệp trong nước đang gặp nhiều khó khăn, trở ngại kỹ thuật và thiếu một quy trình chuyển đổi thống nhất. Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định là sự thiếu vắng một khung chuyển đổi BCTC mang tính nguyên tắc chung có thể áp dụng cho các loại hình doanh nghiệp, cũng như việc chưa xác lập và đo lường định lượng các nhân tố tác động đến quá trình chuyển đổi này trong điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS, đồng thời xác lập và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi này để đề xuất các kiến nghị chính sách và quản trị. Tác giả cụ thể hóa thành hai mục tiêu chính:

  1. Định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế.
  2. Xác lập và đo lường những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế.

Để giải quyết hai mục tiêu trên, luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Q1: Khác biệt trọng yếu từng khoản mục trên báo cáo tài chính giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam / Chế độ kế toán Việt Nam / Thông tư và hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế / chuẩn mực BCTC quốc tế?
  • Q2: Thực trạng các doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế theo những quy trình chuyển đổi nào? Các doanh nghiệp đang gặp phải những khó khăn, thách thức gì?
  • Q3: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế?
  • Q4: Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm ba nội dung chính:

  • Khác biệt trọng yếu từng khoản mục trên BCTC giữa hệ thống kế toán Việt Nam (chuẩn mực, chế độ, thông tư) và hệ thống kế toán quốc tế (IAS/IFRS).
  • Thực trạng chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế của các doanh nghiệp Việt Nam.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực BCTC quốc tế.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp tại Việt Nam đã và đang triển khai chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS. Thực tế khảo sát chủ yếu thực hiện tại các tập đoàn lớn, công ty niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (SGDCK TPHCM), các định chế tài chính gồm công ty chứng khoán và ngân hàng thương mại cổ phần có nhu cầu chuyển đổi BCTC để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư nước ngoài, các tổ chức cho vay quốc tế hoặc chuẩn bị niêm yết trên thị trường quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Luận án thu thập và phân tích dữ liệu BCTC trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2015, bao gồm các BCTC đã được lập và chuyển đổi từ VAS sang IFRS.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa khối lượng lớn các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến quá trình áp dụng IFRS và chuyển đổi BCTC.

Về nghiên cứu quốc tế, tác giả phân chia thành các nhóm chủ đề:

  • Khác biệt giữa chuẩn mực kế toán quốc gia và IFRS: Danuta Krzywda & Marek Schroeder (2007) phân tích 225 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Warsaw (Ba Lan) giai đoạn 2001-2004, chỉ ra việc chuyển đổi sang IFRS làm tài sản ròng theo kế toán Ba Lan năm 2004 thấp hơn từ 6% đến 9% và thu nhập tính thuế giảm 35%. Devalle & ctg (2010) khảo sát các công ty tại Châu Âu giai đoạn 2002-2007, ghi nhận sự gia tăng giá trị tại Đức nhưng giảm tại Anh và Ý do khác biệt kế toán quốc gia. Struharo Katerina (2010) tại Cộng hòa Séc chỉ ra việc chuyển đổi ảnh hưởng đến thông tin tài chính bắt nguồn từ sự khác biệt chuẩn mực. Beuselinck & ctg (2010) phân tích 1.904 công ty tại 14 nước Châu Âu giai đoạn 2003-2007, chứng minh việc áp dụng IFRS ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu và môi trường thông tin. Sylwia Gornik-Tomaszewski (2014) nghiên cứu các công ty Canada niêm yết tại Mỹ năm 2011, phân tích sự lựa chọn giữa IFRS và US GAAP. Stamatios Dritsas & George Petrakos (2014) khảo sát 80 công ty niêm yết tại Hy Lạp năm 2005, chỉ ra tỷ số tài sản thuần trên nợ phải trả và tài sản thuần trên tài sản cố định theo IFRS thấp hơn nhiều so với GAAP Hy Lạp. Bradbury & ctg (2017) tại New Zealand chỉ ra ảnh hưởng của IAS 12 đối với việc tăng thuế thu nhập hoãn lại phải trả và tài sản thuế thu nhập hoãn lại.
  • Nghiên cứu lần đầu vận dụng IFRS và quy định chuẩn mực: Eva K. Jermakowicz & ctg (2007) khảo sát 410 công ty niêm yết Châu Âu (thu về 112 phản hồi), xác định quy trình chuyển đổi tốn kém, phức tạp và thiếu hướng dẫn. Demaria & Dominique (2008) nghiên cứu 120 công ty niêm yết tại Pháp liên quan đến IFRS 1, IAS 16, IAS 38, IAS 40, ghi nhận phần lớn công ty chọn mô hình giá gốc vì tính thận trọng. Soderstrom & Sun (2013) nghiên cứu 18 công ty Phần Lan, chỉ ra lịch sử kế toán truyền thống tạo rào cản lớn khi lần đầu áp dụng IFRS. Saidu & Dauda (2014) nghiên cứu 30 ngân hàng tại Nigeria, nhấn mạnh thách thức thiếu hụt kiến thức IFRS của người lập báo cáo. Eva K. Jermakowicz & ctg (2014) hệ thống hóa các bút toán điều chỉnh khi chuyển đổi từ US GAAP sang IFRS.
  • Nghiên cứu ảnh hưởng đến kết quả BCTC: Sally Aisbitt (2006) phân tích 100 công ty niêm yết tại Anh, ghi nhận tác động đến nguồn vốn tại ngày 01/01/2005. Susana Callao Gaston & ctg (2010) so sánh 100 công ty Thụy Điển và 74 công ty Anh, ghi nhận BCTC lập theo IFRS cung cấp thông tin tốt hơn cho nhà đầu tư nhưng mức độ biến động số liệu tại Anh cao hơn Thụy Điển. Achilleas Psaroulis (2011) và Ioannis Tsalavoutas & ctg (2012) tại Hy Lạp chỉ ra việc áp dụng IFRS làm giảm thu nhập thuần nhưng nâng cao chất lượng giá trị sổ sách của vốn. Vera Palea (2012) phân tích 173 công ty tại Ý, chứng minh IFRS mang lại giá trị thông tin cao hơn GAAP quốc gia. Irina-Doina (2012) nghiên cứu 16 công ty tại Romania. Michela Cordazzo (2013) so sánh 35 công ty tại Ý và Đức, xác định ảnh hưởng lớn nhất nằm ở các khoản mục phúc lợi nhân viên, dự phòng và tài sản cố định. Chung-Hao Hsu & Syou-Ching Lai (2013) tại Đài Loan chỉ ra IFRS giúp gia tăng thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài. Shu-hsing Wu (2014) và Johanna Forsberg & Johanna Ojala (2014) tại Trung Quốc nghiên cứu tác động của IFRS đến chất lượng lợi nhuận và việc đo lường giá trị hợp lý. Bhanu Sireesha (2015) khảo sát 10 công ty Ấn Độ trong 6 năm, ghi nhận IFRS ảnh hưởng trọng yếu đến tỷ số thanh khoản. Helena Vojakova (2015) khảo sát 100 công ty năng lượng tại Séc về việc tuân thủ IFRS 7. Muhammad Nurul Houqe & ctg (2017) khảo sát 290 công ty niêm yết tại New Zealand giai đoạn 1998-2002 và 2009-2013, chứng minh áp dụng IFRS giúp giảm chi phí vốn cổ phần.
  • Lợi ích và thách thức: Jermakowicz (2004) tại Bỉ; Weibenberger & ctg (2004); Christopher S. Armstrong & ctg (2008); Ormrod & Taylor (2004); Hlaciuc Elena & ctg (2009); Kavitha (2014) tại Ấn Độ; Murphy Smith (2015) khảo sát 129 nhà nghiên cứu và 127 người làm kế toán tại Mỹ; Istrate (2015) nghiên cứu 10 công ty bảo hiểm tại Romania, nhấn mạnh rủi ro quản lý và sự phức tạp của hệ thống công nghệ thông tin.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Các nghiên cứu về hội nhập kinh tế (Young & Guenther 2003; Spyros Baralexis 2004; Aggarwal & ctg 2004; Philip Brown & Ann Tarca 2005; Irvine & Lucas 2006; Murphy Smith & Bruce Runyan 2007; Leuz & Hail 2006; Holger Daske & ctg 2008; Francis & Hannah 2010; Chen Huifa & ctg 2010; Abdulkadir Madawaki 2012; Kim M. Yang 2012; Joanne Horton & ctg 2013; Michael Neel & ctg 2017); hệ thống pháp luật (Adhikari & Tondkar 1992; Lei Cai & ctg 2009; Christopher Nobes & Robert Parker 1995; Doupnik & Salter 1995; Jaggi & Low 2000; Vellam Iwona 2004; Mohamed Abulgasem Zakari 2014; Shigufta Hena Uzma & ctg 2016; Elisavet Mantzari & ctg 2017); và môi trường văn hóa (Zarzeski Marilyn Taylor 1996; Stulz & Williamson 2003).

Về các nghiên cứu tại Việt Nam, tác giả điểm lại các công trình tìm hiểu sự khác biệt giữa VAS và IFRS, các nghiên cứu bước đầu về lợi ích, rào cản và khảo sát một số nhân tố tác động đến việc áp dụng chuẩn mực quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Mặc dù các nghiên cứu trước đã chỉ ra nhiều điểm khác biệt giữa VAS và IFRS hoặc phân tích định tính về lợi ích, nhưng chưa có công trình nào xây dựng được một khung quy trình chuyển đổi chi tiết, vừa đáp ứng kỹ thuật thủ công vừa tương thích với hệ thống tự động hóa qua phần mềm kế toán và trung tâm dữ liệu. Đồng thời, các nghiên cứu tại Việt Nam trước đó chưa kiểm định mô hình hồi quy đa biến đo lường đầy đủ mức độ tác động của 5 nhân tố đặc thù (Hội nhập kinh tế, Hệ thống pháp luật, Môi trường văn hóa, Hỗ trợ của nhà quản trị, Trình độ chuyên môn của người làm kế toán) đến công tác chuyển đổi BCTC.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng 5 lý thuyết nền tảng để giải thích các hiện tượng và mối quan hệ giữa các biến:

  1. Lý thuyết thông tin hữu ích (Usefulness theory): Giải thích nhu cầu của nhà đầu tư và người sử dụng BCTC đối với thông tin kế toán có độ tin cậy, minh bạch và khả năng so sánh cao, qua đó thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi sang IFRS.
  2. Lý thuyết giá trị văn hoá (Theory of culture’s consequences): Giải thích ảnh hưởng của các đặc trưng văn hóa xã hội (như mức độ né tránh rủi ro, tính thận trọng và giữ kẽ) đến việc tiếp nhận và thực thi các chuẩn mực kế toán dựa trên nguyên tắc.
  3. Lý thuyết hợp pháp (Theory of legitimacy): Giải thích hành vi của doanh nghiệp trong việc tìm kiếm sự thừa nhận từ cộng đồng, cổ đông và các định chế quốc tế thông qua việc tuân thủ các quy tắc kế toán quốc tế được chấp nhận rộng rãi.
  4. Lý thuyết cạnh tranh (Theory of Competition): Phân tích áp lực cạnh tranh trên thị trường vốn và thị trường thương mại, buộc doanh nghiệp phải nâng cấp chất lượng công bố thông tin để duy trì vị thế cạnh tranh.
  5. Lý thuyết hành vi kế hoạch (Theory of planned behavior - TPB): Kế thừa từ Thuyết hành động hợp lý (TRA), lý thuyết này được dùng để mô hình hóa nhận thức, thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi của người làm kế toán và nhà quản trị đối với quyết định chuyển đổi BCTC.

Khung pháp lý và chuẩn mực kỹ thuật làm nền tảng đối chiếu gồm có:

  • Hệ thống kế toán Việt Nam: Chuẩn mực chung (VAS 1), Chuẩn mực Trình bày BCTC (VAS 21), Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 210/2014/TT-BTC (quy định về công cụ tài chính), Thông tư 49/2014/TT-NHNN (chế độ BCTC đối với tổ chức tín dụng) và Luật Kế toán 2015 (Luật số 88/2015/QH13).
  • Hệ thống kế toán quốc tế: Khuôn khổ chung, Chuẩn mực Trình bày BCTC (IAS 1), các chuẩn mực cụ thể (IAS 12, IAS 16, IAS 38, IAS 39, IAS 40, IFRS 7,...) và đặc biệt là IFRS 1 (Lần đầu vận dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) với các quy định về số dư đầu kỳ, các điều chỉnh bắt buộc và các miễn trừ áp dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:

Phương pháp Kỹ thuật & Công cụ Nguồn dữ liệu / Mẫu nghiên cứu Mục đích thực hiện
Nghiên cứu so sánh (Định tính) Phân tích văn bản quy phạm, đối chiếu từng chuẩn mực và từng khoản mục BCTC. VAS 1, VAS 21, TT 200, TT 210, TT 49/NHNN, Luật Kế toán 2015 đối chiếu với IAS 1, IFRS 1 và các IFRS liên quan. Trả lời câu hỏi Q1: Xác định khác biệt trọng yếu giữa hệ thống kế toán Việt Nam và IFRS.
Nghiên cứu tình huống (Định tính) Phân tích tài liệu nội bộ, đối chiếu BCTC VAS và IFRS, sơ đồ hóa quy trình thực tế. Nghiên cứu sâu tại 02 đơn vị điển hình: Công ty CP Chứng khoán TP.HCM (ABC) và Ngân hàng TMCP XYZ. Trả lời câu hỏi Q2: Đánh giá thực trạng, nhận diện quy trình và khó khăn khi chuyển đổi BCTC.
Phỏng vấn sâu chuyên gia (Định tính) Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi mở và bán cấu trúc. Chuyên gia kiểm toán Big 4 (KPMG, PwC, Deloitte, EY), Dragon Capital Group, CFO, Kế toán trưởng các công ty niêm yết. Hoàn thiện thang đo, kiểm tra tính phù hợp của 5 nhóm nhân tố trước khi khảo sát diện rộng.
Nghiên cứu thử nghiệm (Định lượng sơ bộ) Khảo sát thử nghiệm, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha. Mẫu nhỏ gồm những người làm kế toán, quản trị tài chính tại các doanh nghiệp mục tiêu. Đánh giá độ rõ ràng của bảng câu hỏi, loại bỏ hoặc hiệu chỉnh các biến quan sát không đạt yêu cầu.
Nghiên cứu chính thức (Định lượng) Bảng câu hỏi chính thức dùng thang đo Likert; phân tích qua phần mềm thống kê (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính bội). Mẫu khảo sát người làm công tác kế toán, kiểm toán viên, giám đốc tài chính, nhà quản lý doanh nghiệp. Trả lời Q3, Q4: Đo lường mức độ tác động của 5 nhân tố đến chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu liên quan đã công bố

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trên phạm vi quốc tế và Việt Nam. Nội dung tập trung vào 4 nhóm vấn đề: (1) Sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán quốc gia và IFRS; (2) Thực tiễn áp dụng lần đầu IFRS theo IFRS 1; (3) Tác động của chuyển đổi IFRS đến số liệu BCTC và các chỉ số tài chính; (4) Lợi ích và rào cản khi chuyển đổi. Đồng thời, tác giả tổng hợp các công trình phân tích các nhân tố bên ngoài (Hội nhập kinh tế, Hệ thống pháp luật, Môi trường văn hóa) và nhân tố bên trong ảnh hưởng đến quá trình áp dụng chuẩn mực. Từ việc phân tích các nghiên cứu đi trước, tác giả chỉ ra các khoảng trống tri thức: các nghiên cứu ở Việt Nam còn rời rạc, chủ yếu dừng ở mức so sánh lý thuyết từng chuẩn mực riêng lẻ, chưa có một mô hình khung chuyển đổi đồng bộ từ dữ liệu nguồn sang BCTC theo IFRS, và chưa lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của các nhân tố chi phối quá trình chuyển đổi.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận cho toàn bộ luận án:

  • Phân tích quá trình phát triển của hệ thống VAS, tập trung vào VAS 1 và VAS 21, chỉ ra rằng VAS được xây dựng dựa trên các IAS cũ và chịu sự chi phối nặng của các chế độ kế toán ban hành theo thông tư mang tính áp đặt hình thức.
  • Trình bày lịch sử phát triển của IAS/IFRS, khuôn khổ chung và IAS 1, nhấn mạnh nguyên tắc bản chất hơn hình thức và cơ chế đo lường theo giá trị hợp lý.
  • Phân tích chi tiết Chuẩn mực IFRS 1: mục tiêu, nguyên tắc hồi tố, bảng cân đối kế toán mở, các trường hợp miễn trừ tùy chọn và bắt buộc không hồi tố, cùng các yêu cầu công bố thuyết minh điều chỉnh số liệu từ GAAP quốc gia sang IFRS.
  • Hệ thống hóa 5 lý thuyết nền (Thông tin hữu ích, Giá trị văn hoá, Hợp pháp, Cạnh tranh, Hành vi kế hoạch) và xây dựng mô hình các nhân tố tác động đến chuyển đổi BCTC, bao gồm 5 nhân tố chính: Hội nhập kinh tế, Trình độ chuyên môn của người làm kế toán, Hệ thống pháp luật, Sự hỗ trợ của nhà quản trị, và Môi trường văn hóa.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu, kết quả và bàn luận việc xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Chương 3 giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thứ nhất thông qua hai phương pháp:

  • Phương pháp nghiên cứu so sánh: Phân tích những điểm mới của Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 210/2014/TT-BTC, Thông tư 49/2014/TT-NHNN và Luật Kế toán 2015. Tác giả lập bảng so sánh chi tiết nội dung từng chuẩn mực và từng khoản mục trên Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu. Kết quả chỉ ra các khác biệt trọng yếu về: ghi nhận tài sản tài chính theo giá trị hợp lý, phân loại nợ và vốn, suy giảm giá trị tài sản (impairment), ghi nhận tổn thất thế quyền, và yêu cầu công bố thông tin.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống:
    • Tình huống Công ty Cổ phần Chứng khoán TP.HCM (ABC): Phân tích kỹ thuật gộp/tách các khoản mục trên BCĐKT và BCKQHĐKD, bảng đối chiếu chi tiết số liệu BCTC lập theo VAS và IFRS tại ngày 31/12/2015, lập Báo cáo thay đổi nguồn vốn chủ sở hữu cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2015.
    • Tình huống Ngân hàng TMCP XYZ: Phân tích mô hình Ban quản lý dự án chuyển đổi IFRS (Sơ đồ 3.1) và Lộ trình triển khai dự án (Sơ đồ 3.2). Luận án trình bày kỹ thuật xử lý số liệu đầu kỳ tại ngày chuyển đổi, thực hiện các chính sách kế toán mới: phương pháp lãi suất thực (effective interest rate) đối với tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính, kế toán quỹ khen thưởng phúc lợi, thiết lập hệ thống tài khoản IFRS, biểu mẫu BCTC, bảng tính giá trị phân bổ, danh mục các bút toán điều chỉnh và bộ BCTC hoàn chỉnh tại ngày 31/12/2014.
  • Định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC: Trên cơ sở kết quả nghiên cứu so sánh và tình huống, tác giả đề xuất khung chuyển đổi gồm 2 nhánh quy trình:
    • Quy trình chuyển đổi thủ công: Thực hiện qua các bước lập bảng đối chiếu (mapping sheet), trích xuất số liệu VAS, lập các bút toán điều chỉnh kế toán ngoài sổ, lập bảng tính chuyển đổi và tổng hợp BCTC theo IFRS.
    • Quy trình chuyển đổi tự động hóa: Thiết kế tổng quan hệ thống thông tin kế toán, trung tâm dữ liệu kế toán (accounting data warehouse), tổ chức hệ thống đa sổ cái (multi-ledger) và hệ thống tài khoản song song (parallel chart of accounts) để phần mềm tự động phân loại giao dịch và kết xuất đồng thời BCTC VAS và BCTC IFRS.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu, kết quả và bàn luận việc xác lập và đo lường những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi BCTC từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Chương 4 thực hiện mục tiêu nghiên cứu thứ hai thông qua phân tích định lượng:

  • Phỏng vấn sâu chuyên gia: Tham vấn ý kiến các chuyên gia từ Big 4, Dragon Capital và các CFO/Kế toán trưởng để hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu dự kiến và các biến quan sát trong thang đo.
  • Nghiên cứu thử nghiệm: Khảo sát pilot nhằm kiểm định độ tin cậy sơ bộ thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, tinh chỉnh câu chữ bảng hỏi đảm bảo người khảo sát hiểu đúng khái niệm học thuật.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Thống kê mô tả tập dữ liệu mẫu khảo sát chính thức.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) cho tất cả các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận các biến quan sát đạt hệ số tương quan biến - tổng phù hợp.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện qua hệ số KMO và kiểm định Bartlett, bảng tổng hợp phương sai tích luỹ, ma trận sau khi xoay (Rotated Component Matrix) nhằm nhóm các biến quan sát vào 5 nhân tố độc lập.
    • Phân tích tương quan Pearson và Phân tích hồi quy tuyến tính: Xác định phương trình hồi quy, phân tích hệ số hồi quy chuẩn hóa để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến quá trình chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS.
    • Phân tích và đánh giá giá trị trung bình của các quan sát thuộc 5 biến độc lập: (1) Hội nhập kinh tế; (2) Trình độ chuyên môn người làm kế toán; (3) Hệ thống pháp luật; (4) Hỗ trợ của nhà quản trị; (5) Môi trường văn hóa.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm tắt toàn bộ các phát hiện nghiên cứu của luận án theo hai mục tiêu:

  • Khái quát khung chuyển đổi BCTC mang tính định hướng cho các doanh nghiệp Việt Nam (quy trình nghiệp vụ, cơ chế sổ sách, giải pháp phần mềm).
  • Khái quát kết quả tác động của 5 nhân tố ảnh hưởng đã được lượng hóa.
  • Đề xuất hệ thống các kiến nghị và giải pháp chính sách phân theo từng nhóm nhân tố: giải pháp thúc đẩy hội nhập kinh tế, hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật kế toán, nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự kế toán, phát huy vai trò hỗ trợ của ban quản trị doanh nghiệp, và điều chỉnh các rào cản từ môi trường văn hóa doanh nghiệp.
  • Nêu rõ ý nghĩa thực tiễn của công trình và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý thuyết và khoa học

  • Luận án đã định hướng xây dựng khung chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS với các nguyên tắc khoa học chung, cung cấp nền tảng lý luận để các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề, quy mô khác nhau có thể áp dụng vào thực tế.
  • Luận án xác lập mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi BCTC sang IFRS trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển có đặc thù riêng về kinh tế, chính trị, văn hóa và pháp luật như Việt Nam. Kết quả này bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống lý luận kế toán quốc tế về việc chuyển đổi chuẩn mực kế toán tại các thị trường mới nổi.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Kết quả phân tích khác biệt chuẩn mực và khung chuyển đổi cung cấp luận cứ khoa học để cơ quan quản lý ban hành các thông tư, văn bản hướng dẫn kỹ thuật chuyển đổi BCTC sang IFRS và xây dựng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.
  • Đối với doanh nghiệp: Cung cấp quy trình thực hành chi tiết (bao gồm quy trình thủ công và quy trình tự động hóa tích hợp hệ thống thông tin) giúp các doanh nghiệp, ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán chủ động xây dựng kế hoạch dự án chuyển đổi BCTC, hạn chế sai sót và tiết kiệm chi phí triển khai.
  • Đối với các cơ sở đào tạo và trường đại học: Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm để thiết kế chương trình giảng dạy IFRS chuyên sâu, gắn liền với kỹ thuật lập bút toán điều chỉnh và chuyển đổi BCTC thực tế tại Việt Nam.

Tổng hợp các nhóm giải pháp đề xuất từ kết quả nghiên cứu 5 nhân tố

Nhân tố tác động Nhóm đối tượng tác động Nội dung giải pháp đề xuất trong luận án
Hội nhập kinh tế Bộ Tài chính, UBCKNN, Doanh nghiệp Tận dụng cơ hội thu hút dòng vốn ngoại; ban hành lộ trình bắt buộc và tự nguyện áp dụng IFRS cho các công ty niêm yết quy mô lớn, doanh nghiệp phát hành trái phiếu quốc tế.
Hệ thống pháp luật Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Ban hành các văn bản hướng dẫn xử lý các khác biệt giữa quy định thuế và IFRS; hoàn thiện khung pháp lý về ghi nhận giá trị hợp lý; ban hành hướng dẫn chuyển đổi tương thích với IFRS 1.
Trình độ chuyên môn người làm kế toán Cơ sở đào tạo, Hội nghề nghiệp, Doanh nghiệp Đẩy mạnh đào tạo chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế; cập nhật chương trình IFRS tại các trường đại học; tổ chức tập huấn kỹ năng xác định giá trị hợp lý và phương pháp lãi suất thực.
Hỗ trợ của nhà quản trị Ban giám đốc, Hội đồng quản trị Nâng cao nhận thức của ban lãnh đạo về lợi ích của minh bạch tài chính; phê duyệt ngân sách và thành lập Ban quản lý dự án chuyển đổi IFRS; đầu tư nâng cấp hệ thống CNTT.
Môi trường văn hóa Doanh nghiệp, Người hành nghề kế toán Chuyển đổi tư duy kế toán từ "tuân thủ hình thức và chứng từ" sang "bản chất kinh tế hơn hình thức"; giảm tính giữ kẽ, nâng cao tính cởi mở và minh bạch trong công bố thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ trên các nội dung văn bản luận án trình bày, công trình có một số giới hạn và định hướng tiếp nối như sau:

  • Về phạm vi dữ liệu khảo sát: Luận án tập trung thu thập số liệu BCTC giai đoạn 2010 - 2015. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm tình huống và khảo sát phần lớn tập trung tại các doanh nghiệp quy mô lớn, các công ty niêm yết trên SGDCK TPHCM, các tổ chức tài chính (như công ty chứng khoán ABC và ngân hàng XYZ), chưa mở rộng khảo sát diện rộng tới khối doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết tại các vùng miền khác.
  • Về việc vận dụng giá trị hợp lý: Do tại thời điểm nghiên cứu thị trường tài chính và thị trường tài sản thứ cấp tại Việt Nam chưa phát triển đồng bộ, việc thu thập dữ liệu giá thị trường cho một số công cụ tài chính phức tạp còn phụ thuộc vào kỹ thuật ước tính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm sang các giai đoạn sau năm 2015 khi Bộ Tài chính chính thức phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam; mở rộng kiểm định mô hình định lượng đối với các nhóm ngành sản xuất, thương mại đặc thù; nghiên cứu sâu hơn về tính tương thích của hệ thống phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) với việc tự động hóa BCTC theo IFRS.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo Chương 1 về phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống; tham khảo Chương 2 về cách thức vận dụng kết hợp 5 lý thuyết nền (Thông tin hữu ích, Giá trị văn hoá, Hợp pháp, Cạnh tranh, Hành vi kế hoạch) vào nghiên cứu kế toán; và tham khảo mô hình nghiên cứu định lượng tại Chương 4.
  • Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Sử dụng Chương 3 để làm căn cứ thực tế khi soạn thảo các đề án, thông tư hướng dẫn lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam và quy định về chế độ kế toán cho các công ty niêm yết.
  • Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng và nhân viên kế toán doanh nghiệp: Tham khảo Chương 3 để vận dụng trực tiếp quy trình chuyển đổi BCTC thủ công và tự động hóa. Đặc biệt, các phụ lục từ 3.8 đến 3.19 cung cấp các mẫu biểu, kỹ thuật tính giá trị phân bổ, phương pháp lãi suất thực và các bút toán điều chỉnh cụ thể từ trường hợp thực tế của Ngân hàng XYZ và Công ty Chứng khoán ABC.
  • Các công ty kiểm toán và tư vấn tài chính: Sử dụng các bảng phân tích khác biệt chuẩn mực tại Chương 3 làm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật kiểm toán các khoản mục BCTC được chuyển đổi sang IFRS.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những phương pháp nghiên cứu cụ thể nào để giải quyết hai mục tiêu chính?
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Để giải quyết mục tiêu 1 (xây dựng khung chuyển đổi), luận án áp dụng nghiên cứu so sánh văn bản quy phạm và nghiên cứu tình huống sâu tại hai doanh nghiệp (Công ty Chứng khoán ABC và Ngân hàng XYZ). Để giải quyết mục tiêu 2 (xác lập và đo lường nhân tố ảnh hưởng), luận án áp dụng phỏng vấn sâu chuyên gia (từ Big 4, Dragon Capital, CTNY), khảo sát thử nghiệm và khảo sát định lượng chính thức được phân tích qua Cronbach's Alpha, EFA và mô hình hồi quy tuyến tính bội.

2. Năm lý thuyết nền tảng được tác giả vận dụng trong Chương 2 là gì?
Năm lý thuyết nền tảng gồm có: (1) Lý thuyết thông tin hữu ích (Usefulness theory); (2) Lý thuyết giá trị văn hoá (Theory of culture’s consequences); (3) Lý thuyết hợp pháp (Theory of legitimacy); (4) Lý thuyết cạnh tranh (Theory of Competition); và (5) Lý thuyết hành vi kế hoạch (Theory of planned behavior - TPB).

3. Năm nhân tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS được xác lập trong mô hình định lượng gồm những nhân tố nào?
Năm nhân tố được tác giả xác lập và đo lường gồm: (1) Hội nhập kinh tế; (2) Trình độ chuyên môn của người làm kế toán; (3) Hệ thống pháp luật; (4) Sự hỗ trợ của nhà quản trị; và (5) Môi trường văn hóa.

4. Hai trường hợp nghiên cứu tình huống cụ thể tại Chương 3 là những đơn vị nào và nội dung phân tích chính là gì?
Hai trường hợp nghiên cứu tình huống là Công ty Cổ phần Chứng khoán TP.HCM - ABC (tập trung vào kỹ thuật gộp/tách khoản mục, lập báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu và bảng đối chiếu số liệu VAS - IFRS tại ngày 31/12/2015) và Ngân hàng TMCP XYZ (tập trung vào cơ cấu Ban quản lý dự án chuyển đổi, lộ trình triển khai, phương pháp lãi suất thực cho tài sản/nợ tài chính, xử lý quỹ khen thưởng phúc lợi, bảng tính giá trị phân bổ và lập hệ thống tài khoản IFRS tại ngày 31/12/2014).

5. Điểm khác biệt giữa hai quy trình chuyển đổi BCTC được đề xuất trong luận án là gì?
Luận án đề xuất hai phương án: Quy trình chuyển đổi thủ công (sử dụng bảng đối chiếu ngoài sổ, thực hiện các bút toán điều chỉnh thủ công ngoài hệ thống kế toán trên bảng tính) và Quy trình chuyển đổi tự động hóa (thiết kế trung tâm dữ liệu kế toán, sử dụng hệ thống đa sổ cái và hệ thống tài khoản song song trên phần mềm để tự động kết xuất đồng thời BCTC theo VAS và IFRS).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Hiệp là công trình nghiên cứu toàn diện về mặt học thuật và thực tiễn liên quan đến công tác chuyển đổi báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS tại Việt Nam. Thông qua việc kết hợp các phương pháp so sánh chuẩn mực, nghiên cứu tình huống thực tế tại định chế tài chính và kiểm định mô hình hồi quy 5 nhân tố, tác giả đã giải quyết trọn vẹn cả hai mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. Khung chuyển đổi BCTC thủ công và tự động hóa cùng các kiến nghị quản trị theo 5 nhân tố tác động cung cấp luận cứ thiết thực phục vụ cho tiến trình hội tụ kế toán quốc tế của các doanh nghiệp và cơ quan quản lý tại Việt Nam.