Tác Động Của Chuẩn Mực IFRS 15 Đến Việc Ghi Nhận Doanh Thu Trong Các Doanh Nghiệp Xây Dựng

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Tác động của chuẩn mực ifrs 15 đến việc ghi nhận doanh thu trong các doanh nghiệp xây dựng kinh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

85
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KẾ TOÁN DOANH THU THEO CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ

1.1. Những vấn đề về ghi nhận doanh thu theo IAS 18

1.1.1. Lịch sử quá trình phát triển của chuẩn mực quốc tế về doanh thu

1.1.2. Lịch sử và quá trình sửa đổi IAS 18

1.1.3. Phân tích nội dung của chuẩn mực kế toán quốc tế về doanh thu (IAS 18)

1.2. Những vấn đề về ghi nhận doanh thu theo IAS 11 – Hợp đồng xây dựng

1.2.1. Vấn đề đặt ra

1.2.2. Phạm vi áp dụng

1.2.3. Hạch toán kế toán

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG PHÊ PHÁN VỚI MÔ HÌNH GHI NHẬN DOANH THU THEO IAS 18 VÀ SỰ RA ĐỜI CỦA IFRS 15

2.1. Dự án ra đời IFRS15. Nội dung của chuẩn mực

2.1.1. Vài nét sơ bộ về IFRS 15

2.1.2. Phương pháp tiếp cận 5 bước để xác định doanh thu

2.1.3. Trình bày thông tin trên báo cáo tài chính

2.2. So sánh IAS 18 và IFRS 15

2.2.1. Loại doanh thu bị ảnh hưởng

2.2.2. Thời điểm ghi nhận doanh thu

2.2.3. Làm thế nào để xác định và phân bổ cho hàng hoá và dịch vụ riêng biệt trong một hợp đồng

2.2.4. Ảnh hưởng của Giá trị thời gian của tiền đối với Doanh thu

2.2.5. Hạch toán bảo hành

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC ÁP DỤNG IFRS 15 ĐẾN DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG – KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

3.1. Tác động của việc áp dụng IFRS 15 đến doanh nghiệp xây dựng

3.1.1. Các phán quyết quan trọng tại thời điểm bắt đầu hợp đồng

3.1.2. Các phán quyết quan trọng trong suốt thời hạn của hợp đồng

3.1.3. Trình bày trên báo cáo tài chính

3.2. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

3.2.1. Kinh nghiệm quốc tế về tiến trình áp dụng IFRS ở một số nước Indonesia

3.2.2. Quá trình hội nhập của Việt Nam và những khuyến nghị

3.3. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Của IFRS 15 Đến Doanh Thu Xây Dựng

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 15 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách ghi nhận doanh thu cho các doanh nghiệp xây dựng. Trước đây, các chuẩn mực như IAS 18IAS 11 được sử dụng. Tuy nhiên, IFRS 15 thống nhất và làm rõ các nguyên tắc, giảm sự khác biệt trong báo cáo tài chính. Mục tiêu là cung cấp thông tin hữu ích hơn cho nhà đầu tư và các bên liên quan. IFRS 15 ảnh hưởng đến việc xác định nghĩa vụ thực hiện, giá giao dịch, và thời điểm ghi nhận doanh thu. Sự thay đổi này đòi hỏi các doanh nghiệp xây dựng phải điều chỉnh hệ thống kế toán và quy trình quản lý để tuân thủ. Theo tài liệu gốc, IFRS 15 'sẽ ảnh hưởng đến hầu hết mọi đơn vị tạo thu nhập áp dụng IFRSs'.

1.1. So Sánh IFRS 15 và IAS 11 IAS 18 Điểm Khác Biệt

IFRS 15 thay thế IAS 11 (Hợp đồng xây dựng) và IAS 18 (Doanh thu). Điểm khác biệt lớn nhất là IFRS 15 tập trung vào kiểm soát tài sản hơn là rủi ro và lợi ích. IFRS 15 sử dụng phương pháp 5 bước để xác định doanh thu, trong khi IAS 11IAS 18 có các quy tắc riêng biệt cho từng loại giao dịch. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong thời điểm ghi nhận doanh thu và cách phân bổ giá giao dịch. Doanh nghiệp cần đánh giá lại các hợp đồng hiện tại để xác định tác động đến lợi nhuận.

1.2. Khung Pháp Lý Kế Toán Ảnh Hưởng Của IFRS 15 Đến Việt Nam

Việt Nam chưa chính thức áp dụng IFRS, mà sử dụng VAS (Chuẩn mực kế toán Việt Nam). Tuy nhiên, Thông tư 200/2014/TT-BTC có một số quy định tương đồng với IFRS 15. Bộ Tài chính cũng có lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam. Do đó, việc hiểu IFRS 15 là cần thiết cho các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các công ty có vốn đầu tư nước ngoài và các doanh nghiệp tự nguyện lập báo cáo theo IFRS. Việc này giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn cho quá trình hội nhập quốc tế.

II. Thách Thức Khi Áp Dụng IFRS 15 Trong Doanh Nghiệp Xây Dựng

Việc áp dụng IFRS 15 đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp xây dựng. Một trong số đó là việc xác định chính xác nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng. Hợp đồng xây dựng thường phức tạp và kéo dài, với nhiều điều khoản và điều kiện khác nhau. Việc xác định giá trị hợp đồngphân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện cũng là một vấn đề khó khăn. Ngoài ra, các doanh nghiệp xây dựng cần phải điều chỉnh hệ thống kế toán và quy trình quản lý để đáp ứng các yêu cầu của IFRS 15. Rủi ro ước tính chi phí hoàn thành hợp đồng và tiến độ hoàn thành hợp đồng cũng ảnh hưởng đến việc ghi nhận doanh thu.

2.1. Rủi Ro và Khó Khăn Khi Triển Khai IFRS 15 Thực Tế

Các doanh nghiệp xây dựng phải đối mặt với nhiều rủi ro khi áp dụng IFRS 15. Rủi ro lớn nhất là sự thay đổi trong thời điểm ghi nhận doanh thu, có thể ảnh hưởng đến lợi nhuậndòng tiền. Việc ước tính chi phítiến độ hoàn thành cũng có thể không chính xác, dẫn đến sai sót trong báo cáo tài chính. Ngoài ra, các doanh nghiệp xây dựng cần đầu tư vào đào tạo IFRS 15 cho nhân viên và có thể cần đến sự hỗ trợ của tư vấn IFRS 15.

2.2. Ảnh Hưởng Của IFRS 15 Đến Báo Cáo Tài Chính Doanh Nghiệp

IFRS 15 có thể ảnh hưởng đáng kể đến báo cáo tài chính của các doanh nghiệp xây dựng. Thay đổi trong thời điểm ghi nhận doanh thu có thể làm thay đổi doanh thu lũy kế, chi phí lũy kếlợi nhuận gộp. Các doanh nghiệp xây dựng cần phải trình bày thông tin chi tiết về các hợp đồng với khách hàng và các nghĩa vụ thực hiện. Điều này đòi hỏi sự minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính.

III. Giải Pháp Áp Dụng IFRS 15 Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp Xây Dựng

Để áp dụng IFRS 15 hiệu quả, các doanh nghiệp xây dựng cần có một kế hoạch triển khai chi tiết và toàn diện. Bước đầu tiên là đánh giá tác động của IFRS 15 đến các hợp đồng hiện tại và tương lai. Sau đó, cần xây dựng một hệ thống kế toán và quy trình quản lý phù hợp với IFRS 15. Điều quan trọng là phải đào tạo IFRS 15 cho nhân viên và có sự tham gia của các chuyên gia tư vấn IFRS 15. Sử dụng phần mềm kế toán IFRS 15 có thể giúp các doanh nghiệp xây dựng quản lý và báo cáo doanh thu một cách chính xác và hiệu quả.

3.1. Quy Trình Ghi Nhận Doanh Thu Theo IFRS 15 Hướng Dẫn Chi Tiết

Quy trình ghi nhận doanh thu theo IFRS 15 bao gồm 5 bước: (1) Xác định hợp đồng với khách hàng; (2) Xác định các nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng; (3) Xác định giá giao dịch; (4) Phân bổ giá giao dịch cho các nghĩa vụ thực hiện; (5) Ghi nhận doanh thu khi (hoặc khi) đơn vị thỏa mãn một nghĩa vụ thực hiện. Mỗi bước đều có những yêu cầu và hướng dẫn cụ thể, đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác trong quá trình thực hiện.

3.2. Công Cụ Hỗ Trợ Áp Dụng IFRS 15 Phần Mềm Tư Vấn Đào Tạo

Có nhiều công cụ hỗ trợ cho các doanh nghiệp xây dựng trong việc áp dụng IFRS 15. Phần mềm kế toán IFRS 15 giúp tự động hóa quy trình ghi nhận doanh thu và tạo báo cáo. Các công ty tư vấn IFRS 15 cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ triển khai. Các khóa đào tạo IFRS 15 giúp nhân viên hiểu rõ các nguyên tắc và quy định của IFRS 15. Việc sử dụng các công cụ này có thể giúp các doanh nghiệp xây dựng giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả trong việc áp dụng IFRS 15.

IV. Ứng Dụng IFRS 15 Trong Xây Dựng Nghiên Cứu và Ví Dụ Thực Tế

Để hiểu rõ hơn về tác động của IFRS 15, việc nghiên cứu các ví dụ thực tế là rất quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng IFRS 15 có thể làm thay đổi thời điểm ghi nhận doanh thulợi nhuận của các doanh nghiệp xây dựng. Các ví dụ cụ thể về việc áp dụng IFRS 15 trong các dự án xây dựng phức tạp có thể giúp các doanh nghiệp xây dựng khác học hỏi và áp dụng vào thực tế của mình. Từ tài liệu gốc, ta thấy sự hội tụ của các chuẩn mực kế toán quốc tế vẫn đang tiếp tục được thử thách.

4.1. Ví Dụ Về Ghi Nhận Doanh Thu Theo IFRS 15 Trong Xây Dựng

Một ví dụ điển hình là hợp đồng xây dựng một tòa nhà chung cư. Theo IFRS 15, doanh nghiệp xây dựng phải xác định các nghĩa vụ thực hiện, ví dụ như thiết kế, xây dựng phần thô, hoàn thiện nội thất. Giá giao dịch được phân bổ cho từng nghĩa vụ thực hiện. Doanh thu được ghi nhận khi các nghĩa vụ thực hiện được hoàn thành, ví dụ khi phần thô được nghiệm thu hoặc khi căn hộ được bàn giao cho khách hàng.

4.2. Tác Động Của IFRS 15 Đến Doanh Nghiệp Xây Dựng Phân Tích Chi Tiết

IFRS 15 có thể làm tăng sự biến động trong doanh thulợi nhuận của các doanh nghiệp xây dựng. Điều này là do thời điểm ghi nhận doanh thu có thể khác với trước đây. Tuy nhiên, IFRS 15 cũng mang lại sự minh bạch và chính xác hơn trong báo cáo tài chính, giúp nhà đầu tư và các bên liên quan có cái nhìn rõ ràng hơn về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp xây dựng.

V. Kinh Nghiệm Quốc Tế Áp Dụng IFRS 15 Bài Học Cho Việt Nam

Nhiều quốc gia đã áp dụng IFRS, bao gồm cả IFRS 15. Kinh nghiệm của các quốc gia này có thể cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Việc nghiên cứu cách các quốc gia khác đã giải quyết các thách thức trong việc áp dụng IFRS 15 có thể giúp Việt Nam chuẩn bị tốt hơn cho quá trình chuyển đổi. Từ tài liệu gốc, ta thấy kinh nghiệm quốc tế về tiến trình áp dụng IFRS ở một số nước như Indonesia.

5.1. Thực Tiễn Áp Dụng IFRS 15 Tại Các Nước Phân Tích Thành Công

Một số quốc gia đã thành công trong việc áp dụng IFRS 15 bằng cách xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, cung cấp đào tạo IFRS 15 cho doanh nghiệp và thiết lập các cơ chế giám sát hiệu quả. Những quốc gia này cũng đã khuyến khích sự hợp tác giữa các doanh nghiệp, các tổ chức kế toán và các cơ quan quản lý nhà nước.

5.2. So Sánh IFRS 15 và VAS Hướng Tới Hội Tụ Chuẩn Mực Kế Toán

Việc so sánh IFRS 15VAS có thể giúp Việt Nam xác định những điểm khác biệt và những lĩnh vực cần điều chỉnh. Hướng tới hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế là một xu hướng tất yếu, và việc áp dụng IFRS 15 là một bước quan trọng trong quá trình này.

VI. Kết Luận Tương Lai Của IFRS 15 Trong Ngành Xây Dựng

IFRS 15 đã và sẽ tiếp tục có tác động lớn đến ngành xây dựng. Việc áp dụng IFRS 15 đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và cách làm việc của các doanh nghiệp xây dựng. Tuy nhiên, IFRS 15 cũng mang lại nhiều lợi ích, bao gồm sự minh bạch, chính xác và khả năng so sánh cao hơn trong báo cáo tài chính. Trong tương lai, IFRS 15 có thể sẽ được điều chỉnh và bổ sung để đáp ứng những thay đổi trong môi trường kinh doanh.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của IFRS 15 Điều Chỉnh và Bổ Sung

IFRS 15 có thể sẽ được điều chỉnh và bổ sung để giải quyết những vấn đề mới phát sinh trong quá trình áp dụng thực tế. Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) sẽ tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của IFRS 15 và đưa ra những thay đổi cần thiết.

6.2. Lời Khuyên Cho Doanh Nghiệp Xây Dựng Khi Áp Dụng IFRS 15

Các doanh nghiệp xây dựng nên chủ động tìm hiểu và áp dụng IFRS 15 một cách bài bản và khoa học. Điều quan trọng là phải có sự cam kết từ ban lãnh đạo, sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan và sự hỗ trợ của các chuyên gia tư vấn IFRS 15.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đã giới thiệu tổng quan lịch sử quá trình hình thành và phát triển của chuẩn mực doanh thu, phân tích nội dung và các đặc điểm của hai chuẩn mực kế toán quốc tế sẽ bị thay thế bởi IFRS 15 – IAS 18 Doanh thu và IAS 11 Hợp đồng xây dựng, từ đó giúp người đọc có cái nhìn nền tảng, tạo cơ sở để đưa ra những mặt chưa được của hai chuẩn mực hiện hành, từ đó dẫn đến yêu cầu cấp thiết phải ra đời một chuẩn mực kế toán thống nhất về doanh thu và các nghiên cứu đối sánh giữa IAS 18 và IAS 11 với IFRS 15 sẽ được trình bày ở các chương sau. 14 CHƯƠNG 2 NHỮNG PHÊ PHÁN VỚI MÔ HÌNH GHI NHẬN DOANH THU THEO IAS 18 VÀ SỰ RA ĐỜI CỦA IFRS 15 2.1 Dự án ra đời IFRS15 Ngày nay, môi trường nội địa đang bị lu mờ đi khi thị trường hòa trộn bởi sự gia tăng toàn cầu hóa và quốc tế hóa. Điều này ngụ ý rằng những sự kiện mà trước đây có thể được xem như những sự kiện bị cô lập, ngày nay có ảnh hưởng đến các nước và thị trường láng giềng theo cách thức lớn hơn. Về phần kế toán có thể nói các thiết lập không có sự khác biệt nào lớn.

Liên quan đến thương mại quốc tế gia tăng, có một quan điểm được đưa ra bởi số đông rằng việc chuẩn hoá báo cáo tài chính sẽ giúp các nhà đầu tư hiểu và đạt được một nền tảng hợp lý để so sánh báo cáo tài chính của công ty từ các quốc gia khác nhau. Bằng cách hợp nhất các chuẩn mực kế toán, báo cáo tài chính hoàn toàn có thể so sánh được. Mặc dù vậy, quá trình hội tụ không phải là một quá trình dễ dàng, mà nó còn đi kèm với những thách thức (Satin & Huffman, 2015). Ngày nay, có hai bộ quy tắc chuẩn mực kế toán quốc tế chính, được soạn thảo bởi Ban chuẩn mực kế toán (IASB) và Ban chuẩn mực kế toán tài chính (FASB).

Nguồn gốc FASB là từ Hoa Kỳ, với khuôn khổ pháp lý là Nguyên tắc Kế toán chung được thừa nhận (Hoa Kỳ GAAP). IASB với khuôn khổ pháp lý tương đương là Các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) được coi là tổ chức quốc tế về chuẩn mực kế toán phổ biến nhất. Kể từ năm 2002, Hiệp định Norwalk đã được ký kết giữa FASB và IASB, đây là những nỗ lực của hai tổ chức này để đạt được sự hội tụ sâu rộng hơn giữa IFRS và US GAAP (Holzmann & Munter, 2015). Một trong những chủ đề của dự án hội tụ là Sự phát triển của một tiêu chuẩn liên quan đến ghi nhận doanh thu (Garmong, 2012).

Tiêu chuẩn này được phối hợp phát triển 15 bởi hai cơ quan quản lý giữa hai khuôn khổ pháp lý IFRS và US GAAP. IFRS được coi là dựa trên nguyên tắc, trong khi đó FASB dựa trên các quy định. FASB nhằm dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các giải pháp, trong khi IASB trình bày các mục tiêu bao gồm các nguyên tắc cho phép giải thích vấn đề (Hlaciuc và cộng sự, 2014). Đây là 2 tổ chức cùng được biết đến rộng rãi nhất trên toàn thế giới về báo cáo tài chính, hoạt động cùng với mục đích tăng cường tính so sánh các báo cáo tài chính (Garmong, 2012).

Một thành phần thiết yếu của sự phát triển một chuẩn mực mới là quy trình, dựa trên ba nguyên tắc; Minh bạch, đầy đủ và công bằng và trách nhiệm giải trình (IFRS, 2013). Các bên liên quan khác nhau với các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến những bất đồng và xung đột lợi ích. Trong quá trình xây dựng các tiêu chuẩn kế toán mới, câu hỏi này được luận giải như thế nào chính là cách giải quyết tinh tế cho việc xử lý các tác động. Một mặt, yếu tố đầu vào bên ngoài là cần thiết để tạo ra các chuẩn mực kế toán thành công và hợp pháp, mặt khác nó có thể gây ảnh hưởng đáng ngờ do sự vận động hành lang.

Ngoài ra, các tiêu chuẩn phải dựa trên và phù hợp với khuôn khổ khái niệm. Khung khái niệm mô tả mục tiêu và mục đích của báo cáo tài chính. Nó hỗ trợ IASB phát triển IFRS và dựa trên các khái niệm nhất quán. Mục tiêu của báo cáo tài chính và các đặc điểm mang hướng định tính của thông tin tài chính đã được IASB sửa đổi trong năm 2010 như là kết quả của dự án hội tụ với FASB (IFRS, 2015a).

Những giá trị cốt lõi của khuôn khổ khái niệm cũng như thủ tục pháp lý có thể bị thách thức bởi những rủi ro bên ngoài. Doanh thu có ảnh hưởng đến các chỉ tiêu tài chính quan trọng trong tất cả các báo cáo tài chính. Với tầm quan trọng đó, cần thiết để đạt được một tiêu chuẩn kế toán ghi nhận doanh thu chính xác và có thể so sánh được. Đây có thể được coi là cần thiết đối với các bên liên quan để hiểu được giá trị của một doanh nghiệp.

Vì thế, sự hợp tác giữa IASB và FASB với mục đích đảm 16 bảo tính có thể so sánh và chất lượng của các báo cáo tài chính rất được hoan nghênh. Sự phát triển của quy định ghi nhận doanh thu được Nobes & Parker (2012) xem xét như một vấn đề lớn và phức tạp. Quá trình bắt đầu vào năm 2004, phải mất vài năm tham khảo ý kiến và thảo luận để cùng nhau đưa ra các chuẩn mực kế toán hội tụ về Ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng. Nó được biết đến là chuẩn mực của IASB: IFRS 15 - Doanh thu từ Hợp đồng với Khách hàng.

Quá trình này gồm hơn 650 cuộc họp và có sự tham gia của đông đảo và đa dạng các bên liên quan, chẳng hạn như: Các nhà nghiên cứu, các cơ quan kế toán, kiểm toán viên & công ty kế toán, chính phủ, cá nhân, nhóm ngành, nhà đầu tư, người soạn thảo, nhà quản lý và các cơ quan thiết lập tiêu chuẩn (IFRS, 2014). Chuẩn mực kế toán thống nhất cuối cùng được ban hành vào năm 2014, với mục tiêu thực hiện vào năm 2017 m. Ngày có hiệu lực sau đó đã được hoãn lại, điều này cũng đã chỉ ra mô phức tạp của chuẩn mực (IFRS, 2014). Tổng cộng đã có khoảng 1500 thư nhận xét được gửi từ các bên liên quan khác nhau trong suốt cả quá trình.2 Các thuật ngữ - Doanh thu là thu nhập phát sinh từ hoạt động thông thường của doanh nghiệp.

- Thu nhập là sự gia tăng lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán dưới dạng tăng tài sản hoặc giảm nợ phải trả, thu nhập là khoản làm tăng nguồn vốn nhưng không phải do chủ sở hữu góp vốn thêm. - Hoạt động thông thường của doanh nghiệp là hoạt động chính, hoạt động trung tâm đang diễn ra tại doanh nghiệp. - Khách hàng ▪ Là đơn vị có hợp đồng mua hàng hóa, dịch vụ với doanh nghiệp. 17 Hàng hóa dịch vụ này là đầu ra của hoạt động thông thường tại doanh nghiệp.

▪ Các đơn vị góp vốn với doanh nghiệp cũng có thể là khách hàng nếu các đơn vị này mua hàng hóa dịch vụ của doanh nghiệp. Tuy nhiên nếu một đối tượng cùng chia sẻ rủi ro và lợi ích của việc kinh doanh sản phẩm, dịch vụ thì không được xem là khách hàng. - Nghĩa vụ phải thực hiện: Một nghĩa vụ phải thực hiện được định nghĩa là một lời hứa sẽ chuyển giao một hàng hóa khác biệt, hoặc một dịch vụ khác biệt cho khách hàng. Xác định các nghĩa vụ phải thực hiện khác nhau cùng tồn tại trong một hợp đồng sẽ dẫn đến việc phải thay đổi về thời gian và mức doanh thu được phép ghi nhận.

Trong phần lớn các trường hợp, xác định các nghĩa vụ phải thực hiện trong một hợp đồng là tương đối đơn giản. Nhưng việc này sẽ trở thành phức tạp khi hợp đồng bao gồm nhiều lời hứa khác nhau và mỗi lời hứa sẽ được thực hiện tại các thời điểm khác nhau trong thời gian của hợp đồng. Chuẩn mực IFRS 15 yêu cầu mỗi nghĩa vụ phải thực hiện theo hợp đồng cho mục đích ghi nhận doanh thu phải là một nghĩa vụ có tính khác biệt (distinct), nghĩa là khách hàng có thể thu được lợi ích riêng biệt từ hàng hóa hay dịch vụ khi từng lời hứa được thực hiện và mỗi lời hứa phải được phân biệt rõ ràng với các lới hứa khác cùng tồn tại trong một hợp đồng. ➢ Ví dụ, Công ty A ký hợp đồng với khách hàng để xây một trạm phát điện hiện đại mới.

Ngoài việc xây trạm phát điện, Công ty A còn chịu trách nhiệm bảo trì miễn phí trạm phát điện này trong năm vận hành đầu tiên. Như vậy, việc xây trạm phát điện và cung cấp dịch vụ bảo trì miễn phí là hai nghĩa vụ phải thực hiện khác biệt. Đối với các nghĩa vụ sẽ được hoàn thành trong một thời kỳ, doanh nghiệp sẽ ghi nhận doanh thu trong suốt thời kỳ đó, thông qua việc lựa chọn cách thức đánh giá mức độ hoàn thành của nghĩa vụ này trong kỳ cho đến khi nghĩa vụ đó được thực hiện xong hoàn toàn. ➢ Ví dụ, Công ty B chế tạo một khung xe đặc dụng cho một khách hàng và khung xe này không có giá trị sử dụng cho các khách hàng khác.

Theo chuẩn mực về doanh thu trước đây, doanh thu sẽ được ghi nhận khi doanh nghiệp chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền cho khách hàng, thường là vào thời điểm khi hàng hóa này được giao cho khách hàng. Nghĩa là, doanh thu sẽ được ghi nhận tại một thời điểm cụ thể. Tuy nhiên, theo IFRS 15, do khung xe này không có giá trị sử dụng bởi bất kỳ khách hàng nào khác và nếu giả định thêm là Công ty B có quyền yêu cầu khách hàng hoàn trả lại các chi phí đã phát sinh đến bất kỳ thời điểm nào cùng với một mức lãi nhất định, Công ty B có thể ghi nhận doanh thu trong suốt thời kỳ chế tạo khung xe cho khách hàng dựa theo đánh giá về phần công việc đã hoàn thành. (4) ➢ Những khái niệm mới nêu trên sẽ làm thay đổi cách doanh nghiệp ghi nhận doanh thu khi áp dụng chuẩn mực IFRS 15 so với việc ghi nhận doanh thu trước đây.

Nội dung của chuẩn mực 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Chuẩn Mực IFRS 15 Đến Ghi Nhận Doanh Thu Trong Doanh Nghiệp Xây Dựng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà chuẩn mực IFRS 15 ảnh hưởng đến quy trình ghi nhận doanh thu trong ngành xây dựng. Tài liệu này không chỉ giải thích các khái niệm cơ bản của IFRS 15 mà còn phân tích những thách thức và cơ hội mà doanh nghiệp xây dựng phải đối mặt khi áp dụng chuẩn mực này. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về cách thức ghi nhận doanh thu, từ đó có thể tối ưu hóa quy trình tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ hoàn thiện kiểm toán báo cáo tài chính các công ty cổ phần than do công ty kiểm toán độc lập ở việt nam thực hiện, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về kiểm toán tài chính trong bối cảnh doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học áp dụng pháp luật về chuyển đổi nợ thành vốn góp ở doanh nghiệp tại việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương thức tài chính có thể áp dụng trong doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng tại công ty cổ phần công nghệ kiotviet sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình kế toán trong doanh nghiệp, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý tài chính.