Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động kế toán và kiểm toán giữ vai trò cốt lõi trong việc cung cấp thông tin tài chính minh bạch cho các nhà đầu tư, cơ quan quản lý và công chúng. Đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực này là yếu tố kiểm soát rủi ro và ngăn ngừa các hành vi gian lận báo cáo tài chính.

Thực tiễn thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2022–2023 ghi nhận nhiều sai phạm nghiêm trọng liên quan đến đạo đức hành nghề, tiêu biểu như vụ việc thao túng thị trường chứng khoán tại Tập đoàn FLC có sự liên đới của cán bộ Ban Kế toán, hay vụ việc tại Tập đoàn Tân Hoàng Minh khiến đơn vị kiểm toán báo cáo tài chính hợp nhất bị đình chỉ do chưa thực hiện đầy đủ thủ tục thu thập bằng chứng kiểm toán. Bên cạnh đó, các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính và Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán cũng nhiều lần nhấn mạnh nguyên nhân sai lệch thông tin bắt nguồn từ việc người hành nghề không tuân thủ chuẩn mực chuyên môn và chuẩn mực đạo đức.

Tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam, nội dung đạo đức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán phần lớn mới chỉ dừng lại ở mức độ lồng ghép trong các học phần chuyên ngành chứ chưa được xây dựng thành môn học độc lập chuyên sâu. Nhằm đánh giá thực trạng mức độ hiểu biết và nhận thức của người học trước khi tham gia thị trường lao động, tác giả Nguyễn Thị Lan Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán" dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Thanh Bình tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (tháng 05/2023).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xác định và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, quy định pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp về đạo đức kế toán - kiểm toán.
  2. Khảo sát và phân tích thực trạng nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán tại một số trường đại học.
  3. So sánh mức độ nhận thức của sinh viên theo các đặc điểm nhân khẩu học/kết quả học tập và đối sánh với đánh giá từ phía giảng viên cùng đại diện doanh nghiệp tuyển dụng.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp, khuyến nghị thực tiễn nhằm nâng cao nhận thức đạo đức nghề nghiệp cho sinh viên tại các cơ sở đào tạo.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Có những quy định và tiêu chuẩn pháp lý, nghề nghiệp nào về đạo đức kế toán - kiểm toán đang được áp dụng hiện nay?
  2. Thực trạng nhận thức về tầm quan trọng và nội dung đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán tại các cơ sở đào tạo hiện nay đạt mức độ nào?
  3. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong nhận thức đạo đức nghề nghiệp giữa các nhóm sinh viên phân theo cơ sở đào tạo, năm học, chuyên ngành và kết quả học tập hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán.
  • Phạm vi không gian: Các cơ sở đào tạo đại học khối ngành kinh tế tại Hà Nội, bao gồm Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Thương mại, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Học viện Ngân hàng và một số trường đại học khác.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên chuyên ngành Kế toán và Kiểm toán ($N = 240$); đối sánh mở rộng với đại diện doanh nghiệp sử dụng lao động ($N = 52$) và giảng viên chuyên ngành ($N = 7$).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập và xử lý trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung pháp lý và chuẩn mực lý thuyết

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và bộ quy tắc nghề nghiệp trong nước và quốc tế:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam:
    • Luật Kế toán số 88/2015/QH13: Quy định tiêu chuẩn người làm kế toán phải có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp, trung thực, liêm khiết và chấp hành pháp luật (Điều 51).
    • Luật Kiểm toán Nhà nước số 81/2015/QH13: Quy định nguyên tắc hoạt động kiểm toán độc lập, tuân theo pháp luật, trung thực, khách quan, công khai và minh bạch (Điều 5).
    • Thông tư 70/2015/TT-BTC: Ban hành Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán, quy định 5 nguyên tắc cơ bản gồm: Tính chính trực; Tính khách quan; Năng lực chuyên môn và tính thận trọng; Tính bảo mật; Tư cách nghề nghiệp; cùng yêu cầu về Tính độc lập (độc lập về tư tưởng và độc lập về hình thức).
    • Thông tư 08/2021/TT-BTC: Ban hành Chuẩn mực kiểm toán nội bộ Việt Nam và các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp kiểm toán nội bộ.
  • Hệ thống chuẩn mực nghề nghiệp quốc tế:
    • Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) & Ủy ban Chuẩn mực Đạo đức Quốc tế dành cho Kế toán viên (IESBA): Bộ Quy tắc Đạo đức Quốc tế cho Kế toán viên Chuyên nghiệp (2021).
    • Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc (ACCA): 5 nguyên tắc đạo đức cốt lõi trong chương trình đào tạo và môn học Audit and Assurance.
    • Viện Kế toán Công chứng Anh và xứ Wales (ICAEW): Bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp và chuẩn mực tính độc lập.

Phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng kết hợp thống kê mô tả và kiểm định giả thuyết:

  • Quy trình thu thập dữ liệu: Thiết kế 3 bộ bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms gửi tới sinh viên, doanh nghiệp và giảng viên. Bảng hỏi sinh viên gồm phần thông tin cá nhân, thang đo Likert 3 điểm (Không quan trọng – Bình thường – Rất quan trọng) đánh giá tầm quan trọng của 6 nguyên tắc đạo đức, và 10 câu hỏi tình huống thực tế (tính theo thang điểm 10) để đo lường mức độ nhận thức áp dụng.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được mã hóa trên Microsoft Excel và xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Các phương pháp thống kê bao gồm:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình) mô tả đặc điểm mẫu và mức độ nhận thức.
    • Kiểm định Levene kiểm tra tính đồng nhất của phương sai.
    • Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và kiểm định Welch để so sánh nhận thức đạo đức nghề nghiệp theo cơ sở đào tạo, năm học, chuyên ngành và điểm trung bình tích lũy (GPA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đạo đức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán

Chương 1 hệ thống hóa tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Mai Thị Quỳnh Như, 2019; Lê Thị Thu Hà, 2021; Nguyễn Thị Phước, 2022; Trần Phước và cộng sự, 2022) và ngoài nước (Andrian Pratama & Ali Djamhuri, 2020; Dian Fitria Handayani & Ade Elsa Betavia, 2020; Amran Harun, 2020). Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trong nước chủ yếu dùng phương pháp định tính hoặc khảo sát người hành nghề, thiếu dữ liệu đa chiều kết hợp giữa sinh viên nhiều trường, giảng viên và doanh nghiệp.

Chương này làm rõ định nghĩa kế toán, kiểm toán theo quy định luật pháp Việt Nam và các tổ chức quốc tế (IFAC, AICPA); làm rõ vai trò, nhiệm vụ của đạo đức nghề nghiệp; phân tích chi tiết nội dung các văn bản pháp lý (Thông tư 70/2015/TT-BTC, Thông tư 08/2021/TT-BTC, Luật Kế toán, Luật Kiểm toán Nhà nước) và so sánh chuẩn mực Việt Nam với chuẩn mực của IFAC, ACCA, ICAEW và một số quốc gia (Malaysia, Philippines, Hồng Kông).

Chương 2: Phương pháp và thiết kế nghiên cứu

Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu 9 bước: từ xác định mục tiêu, xây dựng cơ sở lý thuyết, thiết kế 3 bộ bảng hỏi, triển khai khảo sát, sàng lọc dữ liệu, phân tích thống kê mô tả, kiểm định ANOVA/Welch đến thảo luận và đề xuất khuyến nghị. Chương này công bố chi tiết cấu trúc bảng hỏi, thang đo Likert 3 điểm, hệ thống 10 câu hỏi tình huống và các công cụ phân tích trên SPSS 20.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ mẫu nghiên cứu thực nghiệm.

1. Đặc điểm mẫu khảo sát sinh viên ($N = 240$)

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Cơ sở đào tạo Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN 46 19%
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân 41 17%
Trường Đại học Thương mại 41 17%
Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội 41 17%
Học viện Ngân hàng 41 17%
Các trường Đại học khác 30 13%
Năm học Sinh viên năm thứ 1 54 23%
Sinh viên năm thứ 2 58 24%
Sinh viên năm thứ 3 51 21%
Sinh viên năm thứ 4 68 28%
Sinh viên năm khác 9 4%
Chuyên ngành Kế toán 141 59%
Kiểm toán 99 41%
Điểm tích lũy (GPA) Xuất sắc (3.60 – 4.00) 42 17%
Giỏi (3.20 – 3.59) 90 38%
Khá (2.50 – 3.19) 79 33%
Trung bình (2.00 – 2.49) 29 12%
Dưới 2.00 0 0%

2. Đánh giá nhận thức về tầm quan trọng của các nguyên tắc đạo đức

Nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp Không quan trọng ($n$) Bình thường ($n$) Rất quan trọng ($n$) Điểm trung bình (Thang 3)
Tính chính trực 0 5 235 2,98
Tính bảo mật 3 12 225 2,93
Tính khách quan 0 22 218 2,91
Tư cách nghề nghiệp 4 21 215 2,88
Năng lực chuyên môn và tính thận trọng 2 28 210 2,87
Tính độc lập 17 41 182 2,69

3. Kết quả nhận thức qua các tình huống đạo đức cụ thể

  • Tình huống về Tính chính trực (hành vi che đậy, sửa chữa số liệu theo yêu cầu Ban Giám đốc): Có 76% sinh viên (183 người) xác định đúng nguyên tắc vi phạm là Tính chính trực.
  • Tình huống về Tính khách quan (hành vi nhận quà, dự tiệc chiêu đãi của khách hàng): Chỉ có 57% sinh viên (136 người) trả lời chính xác là vi phạm Tính khách quan; có 20% sinh viên nhầm lẫn sang vi phạm Tính độc lập.
  • Phân tích ANOVA và kiểm định sai biệt: Kiểm định Levene, Welch và One-way ANOVA được thực hiện để đo lường mức độ khác biệt nhận thức đạo đức giữa các cơ sở đào tạo, năm học, ngành học và mức điểm tích lũy của sinh viên.

4. Khảo sát đối sánh từ phía Doanh nghiệp ($N = 52$) và Giảng viên ($N = 7$)

  • Phân tích đánh giá của doanh nghiệp (theo kinh nghiệm làm việc, phòng ban, quy mô) và giảng viên về: (1) Nhận thức tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp ở sinh viên; (2) Mức độ đạt được chuẩn mực đạo đức của sinh viên khi tốt nghiệp; (3) Thực trạng công tác đào tạo đạo đức nghề nghiệp tại các trường đại học hiện nay.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

Chương 4 tổng hợp các phát hiện chính từ kết quả kiểm định, so sánh mức độ nhận thức giữa các nhóm đối tượng và đưa ra 3 nhóm khuyến nghị chi tiết:

  • Khuyến nghị dành cho sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán.
  • Khuyến nghị dành cho các doanh nghiệp sử dụng lao động.
  • Khuyến nghị dành cho các trường đại học và cơ sở đào tạo.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Mức độ đánh giá tầm quan trọng: Đại đa số sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp. Trong đó, Tính chính trực được đánh giá cao nhất (điểm trung bình 2,98/3), tiếp đến là Tính bảo mật (2,93/3), Tính khách quan (2,91/3), Tư cách nghề nghiệp (2,88/3), Năng lực chuyên môn và tính thận trọng (2,87/3). Tính độc lập có điểm đánh giá thấp nhất (2,69/3 với 76% đánh giá rất quan trọng).
  2. Khả năng nhận diện tình huống thực tế: Sinh viên nắm vững khái niệm lý thuyết nhưng còn hạn chế khi xử lý các tình huống đạo đức cụ thể. Trong khi 76% sinh viên nhận diện đúng vi phạm Tính chính trực thì chỉ có 57% nhận diện đúng vi phạm Tính khách quan, có tới 20% nhầm lẫn giữa tính khách quan và tính độc lập.
  3. Thực trạng đào tạo: Các trường đại học đều đưa chuẩn mực đạo đức vào chuẩn đầu ra chương trình đào tạo, tuy nhiên phương thức giảng dạy chủ yếu là lồng ghép, thiếu các học phần chuyên biệt và tình huống thực hành chuyên sâu.

Các khuyến nghị do tác giả đề xuất

  • Đối với sinh viên: Cần chủ động trang bị kiến thức pháp lý và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp thông qua các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (ACCA, ICAEW); rèn luyện thái độ hoài nghi nghề nghiệp, độc lập và thận trọng ngay từ các bài tập tình huống thực tế khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
  • Đối với nhà trường: Cần xem xét thiết kế học phần riêng biệt về Đạo đức nghề nghiệp Kế toán - Kiểm toán hoặc tăng cường thời lượng thảo luận tình huống thực tế (case study) trong các môn học chuyên ngành; phối hợp với các hiệp hội nghề nghiệp (VAA, VACPA, ACCA, ICAEW) tổ chức hội thảo chuyên đề.
  • Đối với doanh nghiệp: Xây dựng quy tắc ứng xử nội bộ rõ ràng; tăng cường các khóa đào tạo định kỳ về đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên mới và sinh viên thực tập; tạo môi trường làm việc minh bạch để bảo vệ nhân viên khi từ chối các hành vi phi đạo đức.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Tổng hợp, hệ thống hóa khung lý thuyết và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán theo luật pháp Việt Nam và thông lệ quốc tế; xây dựng bộ câu hỏi tình huống phục vụ việc đo lường nhận thức đạo đức nghề nghiệp của sinh viên.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đa chiều từ sinh viên 5 trường đại học lớn, giảng viên và doanh nghiệp tại Hà Nội năm 2023, làm cơ sở để các cơ sở đào tạo rà soát, điều chỉnh chương trình đào tạo nhằm đáp ứng chuẩn đầu ra về đạo đức nghề nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Cỡ mẫu đối sánh từ phía doanh nghiệp ($N = 52$) và đặc biệt là giảng viên ($N = 7$) còn tương đối nhỏ so với quy mô mẫu sinh viên ($N = 240$), làm giảm khả năng khái quát hóa đối với các phân tích so sánh chuyên sâu giữa ba nhóm.
    • Phạm vi khảo sát không gian chủ yếu tập trung tại một số trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa mở rộng ra các cơ sở đào tạo tại khu vực miền Trung và miền Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn quốc nhằm đánh giá sự khác biệt nhận thức theo vùng miền.
    • Tăng cường quy mô mẫu khảo sát đối với giảng viên và các kế toán viên, kiểm toán viên hành nghề tại các doanh nghiệp.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các phương pháp giảng dạy đạo đức khác nhau (môn học độc lập so với lồng ghép) đến hành vi thực tế của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Giá trị tham khảo của tài liệu

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính: Giúp củng cố kiến thức về hệ thống chuẩn mực đạo đức theo Thông tư 70/2015/TT-BTC, Thông tư 08/2021/TT-BTC, IFAC, ACCA, ICAEW và rèn luyện kỹ năng nhận diện tình huống xung đột đạo đức.
  • Giảng viên và cán bộ phát triển chương trình đào tạo: Tham khảo bộ câu hỏi khảo sát tình huống và dữ liệu thực nghiệm để thiết kế bài giảng, đổi mới phương pháp giảng dạy tích hợp case study đạo đức nghề nghiệp.
  • Người làm nghiên cứu: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu định lượng, thang đo và quy trình kiểm định ANOVA ứng dụng trong đo lường nhận thức đạo đức nghề nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những văn bản pháp lý và chuẩn mực nào làm cơ sở lý thuyết chính?

Khóa luận căn cứ vào Luật Kế toán số 88/2015/QH13, Luật Kiểm toán Nhà nước số 81/2015/QH13, Thông tư 70/2015/TT-BTC về Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán, Thông tư 08/2021/TT-BTC về Chuẩn mực kiểm toán nội bộ Việt Nam, cùng các chuẩn mực quốc tế của IFAC/IESBA, ACCA và ICAEW.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực nghiệm của khóa luận được phân bổ như thế nào?

Mẫu khảo sát gồm 3 nhóm đối tượng thực hiện trong năm 2023: 240 sinh viên (thuộc ĐH Kinh tế - ĐHQGHN, ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐH Thương mại, ĐH Công nghiệp Hà Nội, Học viện Ngân hàng và trường khác), 52 đại diện doanh nghiệp và 7 giảng viên chuyên ngành.

3. Nguyên tắc đạo đức nào được sinh viên đánh giá là quan trọng nhất và nguyên tắc nào có điểm đánh giá thấp nhất?

Trong thang đo Likert 3 điểm, Tính chính trực đạt điểm đánh giá cao nhất (2,98/3 với 235/240 sinh viên chọn rất quan trọng). Tính độc lập có điểm đánh giá thấp nhất (2,69/3 với 182/240 sinh viên chọn rất quan trọng).

4. Kết quả nhận diện tình huống thực tế của sinh viên cho thấy sự khác biệt như thế nào giữa các nguyên tắc?

Sinh viên nhận diện tốt tình huống vi phạm Tính chính trực (76% trả lời đúng), nhưng gặp khó khăn khi nhận diện tình huống vi phạm Tính khách quan (chỉ 57% trả lời đúng và có tới 20% sinh viên nhầm lẫn sang vi phạm Tính độc lập).

5. Tác giả đã áp dụng những công cụ và phương pháp thống kê nào để xử lý dữ liệu?

Tác giả sử dụng phần mềm Excel để mã hóa và SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene, phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và kiểm định Welch nhằm tìm kiếm sự khác biệt nhận thức giữa các nhóm sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lan Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và chuẩn mực pháp lý về đạo đức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán tại Việt Nam và quốc tế. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với mẫu khảo sát 240 sinh viên cùng sự đối sánh từ doanh nghiệp và giảng viên, công trình đã phản ánh rõ nét thực trạng nhận thức của người học: có nhận thức cao về tầm quan trọng trên lý thuyết nhưng còn lúng túng trong việc phân biệt và xử lý các tình huống vi phạm thực tế. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc nâng cao chất lượng đào tạo chuẩn đầu ra đạo đức nghề nghiệp tại các trường đại học khối kinh tế hiện nay.