Chương 1: Cơ sở lý luận hoàn thiện pháp luật về kế toán trong khu vực công nhằm phòng, chống tham nhũng Chương 2: Thực trạng pháp luật về kế toán trong khu vực công nhằm phòng, chống tham nhũng ở Việt Nam. Chương 3: Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về kế toán trong khu vực công nhằm phòng, chống tham nhũng ở Việt Nam xvi CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ KẾ TOÁN TRONG KHU VỰC CÔNG NHẰM PHÒNG, CHỐNG THAM NHŨNG 1.1 Lý luận về tham nhũng và hoạt động phòng, chống tham nhũng 1. Khái niệm, đặc điểm, hậu quả, phân loại tham nhũng Theo quan điểm triết học về đạo đức, tham nhũng là hành vi phản ánh sự suy đồi đạo đức và thiếu sót về luân lý. Nó thể hiện một sự mâu thuẫn giữa nghĩa vụ đạo đức của con người với các giá trị đạo đức xã hội.
Các nhà triết học như Immanuel Kant đã nhấn mạnh rằng mọi hành vi của con người nên dựa trên nguyên tắc “có thể trở thành luật phổ quát”. Tham nhũng, do tính chất tư lợi cá nhân và vi phạm lợi ích chung, đi ngược lại nguyên tắc này và không thể được chấp nhận như một chuẩn mực chung cho xã hội. Kant cho rằng tham nhũng là một biểu hiện của việc coi trọng lợi ích cá nhân hơn nghĩa vụ đạo đức và lợi ích cộng đồng. [1] Theo cách tiếp cận triết học chính trị, tham nhũng được xem như một hình thức lạm dụng quyền lực.
Các nhà triết học như Thomas Hobbes và John Locke đã phân tích quyền lực nhà nước như một công cụ được trao cho các cá nhân hoặc nhóm để thực hiện lợi ích chung. Tham nhũng xảy ra khi quyền lực này bị lạm dụng để phục vụ cho lợi ích cá nhân hoặc nhóm thiểu số, vi phạm cam kết giữa người dân và nhà nước. Theo Hobbes, quyền lực của nhà nước được thiết lập nhằm bảo vệ an ninh và trật tự xã hội; do đó, hành vi tham nhũng làm suy yếu chức năng cơ bản này và phá vỡ hợp đồng xã hội. [2] Từ quan điểm triết học của Plato và Aristotle, tham nhũng là sự xâm phạm đến khái niệm công lý.
Plato xem tham nhũng là sự rối loạn trật tự tự nhiên của xã hội, nơi mà các cá nhân sử dụng quyền lực và tài sản không vì mục đích phục vụ lợi ích chung mà để thỏa mãn lợi ích cá nhân. Aristotle, trong "Nicomachean Ethics" (Đạo đức học Nicomachus.) coi tham nhũng là một biểu hiện của sự bất công, nơi mà lợi ích công cộng bị hi sinh cho lợi ích cá nhân hoặc một nhóm nhỏ. Tham nhũng, theo cách nhìn này, làm xói mòn nền tảng công lý của xã hội và cản trở khả năng thực thi quyền lợi và trách nhiệm một cách công bằng. [3] Quan điểm của Jean-Jacques Rousseau, cho rằng tham nhũng là kết quả của sự lệch lạc trong bản chất con người khi bị ảnh hưởng bởi xã hội và các cấu trúc quyền 1 lực không công bằng.
Rousseau lập luận rằng con người vốn dĩ tốt, nhưng xã hội và các thể chế chính trị không công bằng đã làm cho con người trở nên tham nhũng. [4] Tham nhũng được coi là kết quả của việc con người phải tìm kiếm các lợi ích cá nhân trong một xã hội mà các giá trị công bằng và đạo đức không được duy trì. Từ quan điểm của Karl Marx, tham nhũng là một biểu hiện của các mâu thuẫn nội tại trong hệ thống xã hội và kinh tế. Marx cho rằng tham nhũng là hệ quả tất yếu của một hệ thống kinh tế xã hội nơi mà quyền lực và tài sản tập trung vào tay một nhóm nhỏ, và những cá nhân hoặc nhóm này sử dụng quyền lực để bảo vệ lợi ích riêng của mình.
[5] Tham nhũng, từ góc nhìn này, không chỉ là hành vi cá nhân mà còn là một hiện tượng có tính chất cấu trúc và hệ thống, gắn liền với sự bất bình đẳng về quyền lực và tài sản trong xã hội. Từ quan điểm triết học tự do (liberalism), đặc biệt là của John Stuart Mill, tham nhũng có thể được xem như một mối đe dọa đối với tự do cá nhân và quyền công dân. Mill cho rằng tự do chỉ có thể được đảm bảo trong một xã hội nơi mà các thể chế công quyền hoạt động minh bạch và có trách nhiệm. [6] Tham nhũng làm suy yếu những thể chế này và do đó, đe dọa đến tự do và quyền của công dân.
Việc chống tham nhũng, từ góc nhìn này, là cần thiết để bảo vệ các quyền và tự do cơ bản của con người. Theo Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International), tham nhũng là “việc lạm dụng quyền lực được giao phó để vụ lợi riêng.” [7] Khái niệm này nhấn mạnh đến việc sử dụng quyền lực nhà nước hoặc quyền lực công để phục vụ mục đích tư lợi của cá nhân hoặc nhóm cá nhân. Ngân hàng Thế giới (World Bank) định nghĩa tham nhũng là “việc sử dụng công quyền cho lợi ích tư.” Định nghĩa này chú trọng đến việc các cá nhân hoặc nhóm có quyền lực công lợi dụng quyền lực đó để đạt được lợi ích cá nhân, gây thiệt hại cho lợi ích chung của xã hội. [8] Đây là một định nghĩa khá rộng, bao gồm cả các hành vi như hối lộ, tham ô, lạm quyền và gian lận.
Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) xem tham nhũng là "hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn để đạt được lợi ích cá nhân không chính đáng, làm tổn hại đến lợi ích công cộng và làm suy yếu hiệu lực của các cơ quan nhà nước." [9] 2 Quan điểm này không chỉ nhấn mạnh đến việc sử dụng sai quyền lực công mà còn chỉ rõ hậu quả tiêu cực đối với sự phát triển của các quốc gia và cộng đồng. Theo học giả Susan Rose-Ackerman, một trong những nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực này, tham nhũng được hiểu là “hành vi vi phạm chuẩn mực của công chức, khi mà một quan chức nhận hoặc yêu cầu một khoản tiền hay lợi ích cá nhân để đổi lấy một dịch vụ công mà họ có trách nhiệm cung cấp”. [10] Bà tập trung vào khía cạnh trao đổi lợi ích cá nhân và công vụ, làm nổi bật tính chất trao đổi lợi ích cá nhân với quyền lực công. Robert Klitgaard, một chuyên gia hàng đầu về tham nhũng, đã đưa ra một công thức khái niệm hóa tham nhũng: Tham nhũng = Độc quyền (Monopoly) + Quyền tùy ý (Discretion) - Trách nhiệm giải trình (Accountability).
[11] Theo quan điểm của Klitgaard, tham nhũng xảy ra khi một cá nhân hay nhóm có quyền độc quyền trong quyết định, có quyền quyết định tùy ý mà không bị giám sát hoặc thiếu trách nhiệm giải trình. Công thức này nhấn mạnh các yếu tố cấu thành tham nhũng, trong đó việc lạm dụng quyền hạn được tăng cường bởi quyền độc quyền và thiếu trách nhiệm giải trình. [11] Tham nhũng là hiện tượng phổ biến và tồn tại trong nhiều quốc gia, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển kinh tế, xã hội và chính trị. Theo Điều 3, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 của Việt Nam, tham nhũng được định nghĩa là "hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó để vụ lợi".
Tham nhũng có thể hiểu là việc sử dụng quyền lực công để phục vụ cho lợi ích cá nhân thay vì lợi ích chung. Tóm lại, tham nhũng có thể được hiểu là một hành vi dưới dạng hành động hoặc không hành động mà vi phạm vào các chuẩn mực pháp lý khi một cá nhân hoặc nhóm người có chức vụ, quyền hạn trong bộ máy nhà nước hoặc các tổ chức tư nhân sử dụng quyền lực được giao phó để thu lợi ích vất chất hoặc phi vật chất một cách bất chính, phục vụ lợi ích cá nhân hoặc lợi ích của một nhóm nhất định, thay vì thực hiện chức trách vì lợi ích công cộng. Về đặc điểm, tham nhũng luôn liên quan đến việc một cá nhân hoặc nhóm người lợi dụng vị trí, quyền lực để đạt được lợi ích cá nhân hoặc lợi ích nhóm mà không thuộc về họ theo quy định. Lợi ích này có thể là tiền bạc, tài sản, quyền lực, 3 hoặc các lợi ích phi vật chất khác như nâng cao địa vị xã hội.
Điểm cốt lõi của tham nhũng là sự ưu tiên lợi ích riêng lẻ hơn lợi ích chung, và hành vi này thường đi ngược lại với các quy tắc đạo đức và pháp luật. Tham nhũng thường xảy ra ở những người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan nhà nước hoặc các tổ chức công cộng. Những người này sử dụng quyền lực được giao để thực hiện các hành vi mang lại lợi ích cá nhân, thay vì làm việc theo đúng trách nhiệm và nghĩa vụ công vụ. Việc lạm dụng quyền lực này có thể diễn ra dưới nhiều hình thức như tham ô, nhận hối lộ, gian lận tài chính, hoặc lạm quyền trong quá trình ra quyết định.
Tham nhũng thường được thực hiện một cách kín đáo và bí mật để tránh bị phát hiện và xử lý. Các hành vi tham nhũng thường được che giấu thông qua các thủ đoạn như tạo dựng hồ sơ giả, sử dụng các mối quan hệ cá nhân để che đậy sai phạm, hoặc làm giả thông tin, tài liệu. Điều này làm cho việc phát hiện và điều tra tham nhũng trở nên phức tạp và khó khăn. Tham nhũng diễn ra dưới nhiều hình thức và phạm vi khác nhau, từ tham nhũng vặt (petty corruption) như nhận hối lộ nhỏ lẻ trong đời sống hàng ngày, đến tham nhũng lớn (grand corruption) liên quan đến các dự án lớn, quyết định chính sách cấp cao hoặc những phi vụ tài chính khổng lồ.
Tham nhũng cũng có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hành chính công, tư pháp, giáo dục, y tế, đến các hoạt động kinh tế tư nhân. Tham nhũng không chỉ là hành vi cá nhân mà còn có thể mang tính hệ thống, nghĩa là nó trở thành một phần của văn hóa tổ chức hoặc môi trường làm việc, và được các cá nhân hoặc nhóm người trong tổ chức thực hiện một cách có tổ chức. Khi tham nhũng trở thành một phần của hệ thống, nó có thể dẫn đến sự suy đồi chung của cả bộ máy nhà nước hoặc tổ chức, làm mất đi tính công bằng và minh bạch trong hoạt động công quyền. Tham nhũng luôn đi ngược lại với các quy định pháp luật và chuẩn mực đạo đức xã hội.
Hành vi tham nhũng thường vi phạm các quy định về quản lý nhà nước, quyền con người, và các quy tắc đạo đức nghề nghiệp.