Tổng quan nghiên cứu

Nền kinh tế Việt Nam sau hơn 30 năm đổi mới đã ghi nhận những bước tiến vượt bậc về quy mô và tốc độ tăng trưởng. Theo số liệu thống kê, tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội đạt 6,8% trong năm 2017 và bứt phá lên gần 7,4% trong quý I năm 2018. Thu nhập bình quân đầu người giai đoạn 2011 - 2017 duy trì mức tăng trên 5% mỗi năm, đạt mức 53,5 triệu đồng (tương đương 2.385 USD) vào năm 2017. Bên cạnh đó, chỉ số lạm phát được kiểm soát vững chắc dưới ngưỡng 5%, riêng năm 2017 duy trì ở mức 1,7%, góp phần kéo giảm tỷ lệ hộ nghèo đa chiều xuống còn 8%.

Mặc dù đạt được những thành tựu kinh tế ấn tượng, chất lượng tăng trưởng của Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều lực cản mang tính cơ cấu. Động lực tăng trưởng chủ yếu dựa vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các ngành gia công lắp ráp có giá trị gia tăng thấp. Tốc độ phát triển của ngành công nghiệp chế tạo nội địa chỉ bằng 1/3 so với ngành công nghiệp gia công. Thực trạng này khiến mục tiêu đưa Việt Nam cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020 phải điều chỉnh lùi lại đến mốc năm 2030. Đứng trước nguy cơ tụt hậu kinh tế, yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải thay đổi căn bản phương thức quản trị quốc gia, chuyển từ nhà nước điều hành mệnh lệnh sang mô hình nhà nước kiến tạo phát triển.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Chính trị học tập trung giải quyết mục tiêu làm rõ các cơ sở lý luận, tổng kết thực tiễn phát triển tại các quốc gia Đông Á tiêu biểu trong giai đoạn 1950 - 2018, từ đó đúc kết những đặc trưng nền tảng của nhà nước kiến tạo phát triển. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian học thuật quốc tế và thực tiễn cải cách thể chế tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2019. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng khung lý thuyết Nhà nước kiến tạo phát triển khởi nguồn từ công trình kinh điển xuất bản năm 1982 của Chalmers Johnson về vai trò điều phối của Bộ Thương mại Quốc tế và Công nghiệp Nhật Bản (MITI). Khung lý thuyết này được hoàn thiện thông qua mô hình 6 đặc trưng thể chế của Adrian Leftwich năm 1995, lý thuyết về tính tự chủ gắn kết của Peter Evans năm 1995 và quan điểm tiếp cận thể chế của Ha-Joon Chang năm 2003 và 2010.

Hệ thống lý thuyết được xây dựng dựa trên 4 khái niệm trung tâm:

  1. Nhà nước kiến tạo phát triển: Mô hình quản trị nằm giữa nhà nước kế hoạch hóa tập trung và nhà nước điều chỉnh thị trường tự do, trong đó nhà nước đóng vai trò chủ đạo dẫn dắt và định hướng nền kinh tế.
  2. Quyền tự chủ gắn kết: Khả năng của bộ máy hành chính nhà nước vừa duy trì được tính độc lập chuyên môn trước các nhóm áp lực xã hội, vừa duy trì mạng lưới liên kết chặt chẽ với khu vực kinh tế tư nhân.
  3. Cơ quan điều phối chiến lược (Pilot Agency): Thiết chế hành chính tinh gọn, sở hữu thẩm quyền cao nhằm giám sát và hoạch định các chiến lược công nghiệp quốc gia.
  4. Tính chính đáng dựa trên hiệu năng: Tính hợp pháp chính trị được xác lập vững chắc thông qua năng lực duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và bảo đảm phân phối phúc lợi công bằng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ 52 tài liệu khoa học chuyên sâu, bao gồm các báo cáo phát triển thế giới của Ngân hàng Thế giới năm 1997, báo cáo quản trị của Chương trình Phát triển Liên Hiệp Quốc (UNDP) năm 2011 và các ấn phẩm học thuật quốc tế. Mẫu nghiên cứu thực tiễn được lựa chọn có chủ đích (purposive sampling) gồm 3 quốc gia tiêu biểu ở khu vực Đông Á: Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore. Lý do chọn mẫu này xuất phát từ việc đây là những hình mẫu kinh điển đã chuyển mình thành công từ nền kinh tế kiệt quệ sau chiến tranh thành các cường quốc công nghiệp hàng đầu thế giới.

Luận văn áp dụng kết hợp phương pháp tổng hợp tài liệu, phương pháp so sánh chính trị học và phương pháp lịch sử - logic. Phương pháp so sánh chính trị học được lựa chọn làm công cụ phân tích chủ đạo nhằm đối chiếu các biến số thể chế, cơ cấu bộ máy và chính sách công nghiệp giữa các quốc gia, qua đó nhận diện những mẫu số chung cấu thành một nhà nước kiến tạo. Quá trình thu thập, xử lý dữ liệu và phân tích đối sánh được thực hiện liên tục trong khoảng thời gian 24 tháng từ năm 2017 đến năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình nghiên cứu và đối chiếu thực tiễn phát triển tại khu vực Đông Á đã chỉ ra 4 phát hiện cốt lõi về nhà nước kiến tạo phát triển:

Thứ nhất, nhà nước chủ động định hướng nền kinh tế dựa trên việc tôn trọng tuyệt đối các quy luật thị trường. Giai đoạn 1955 - 1973, Nhật Bản đã triển khai 7 kế hoạch kinh tế 5 năm mang tính định hướng, giúp quy mô nền kinh tế tăng trưởng vượt bậc hơn 20 lần, từ 20 tỷ USD lên mức 402 tỷ USD, đạt mức tăng trưởng tổng sản phẩm quốc dân bình quân 10% mỗi năm.

Thứ hai, sự tồn tại của cơ quan điều phối chiến lược có quyền lực thực chất là đòn bẩy dẫn dắt khu vực tư nhân. Tại Hàn Quốc, Ủy ban Kế hoạch Kinh tế (EPB) thành lập năm 1961 đã trực tiếp điều phối nguồn lực tín dụng và chính sách công nghiệp, đưa thu nhập bình quân đầu người từ 100 USD năm 1963 lên hơn 2.000 USD vào đầu thập niên 1980, vượt 10.000 USD đầu thập niên 1990 và vượt mốc 30.000 USD vào năm 2010.

Thứ ba, bộ máy hành chính công vụ tinh hoa và chế độ tuyển dụng dựa trên thực tài giữ vai trò quyết định. Tại Singapore và Nhật Bản, hơn 90% đội ngũ công chức hoạch định chính sách cấp cao được chọn lọc qua các kỳ thi tuyển quốc gia vô cùng cạnh tranh, tạo nên một nền hành chính chuyên nghiệp, có năng lực tự chủ cao và không bị chi phối bởi các xung đột lợi ích ngắn hạn.

Thứ tư, chính sách phát triển kinh tế luôn gắn liền với đầu tư công bằng vào nguồn nhân lực và an sinh xã hội. Khoảng 80% nguồn lực ngân sách phát triển tại các quốc gia này được ưu tiên cho các chương trình phát triển nhà ở xã hội (tiêu biểu như Ủy ban Phát triển Nhà ở HDB tại Singapore), nâng cao chất lượng giáo dục và y tế cộng đồng.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu khẳng định rằng thành công của các nền kinh tế Đông Á không đến từ sự can thiệp hành chính tùy tiện, mà xuất phát từ cơ chế phối hợp công - tư được thể chế hóa minh bạch. Nhà nước can thiệp để khắc phục những khiếm khuyết của thị trường, chia sẻ rủi ro đầu tư ban đầu trong các ngành công nghiệp nặng và công nghệ cao, thay vì bao cấp tràn lan.

Khi so sánh với các thử nghiệm nhà nước kiến tạo kém hiệu quả tại một số nước Châu Phi và Mỹ Latinh trong thế kỷ XX, nguyên nhân thất bại chủ yếu bắt nguồn từ bộ máy quan liêu cồng kềnh, thiếu tính độc lập kỹ trị và sự lũng đoạn của các tập đoàn kinh tế nhà nước hoạt động kém hiệu quả.

Về phương diện trực quan hóa, toàn bộ dữ liệu so sánh thể chế có thể được mô tả sinh động qua bảng ma trận 4 trụ cột quản trị (gồm: Năng lực thể chế, Cơ quan điều phối, Hợp tác công - tư và Đầu tư nguồn nhân lực) đối chiếu giữa Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Việt Nam. Đồng thời, một biểu đồ đường thể hiện quỹ đạo tăng trưởng GDP bình quân đầu người trong 40 năm qua sẽ minh chứng rõ nét cho bước nhảy vọt kinh tế khi một quốc gia thiết lập thành công mô hình kiến tạo phát triển.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị chính sách trọng tâm nhằm đẩy mạnh xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển tại Việt Nam:

  1. Tái cơ cấu và thiết lập Cơ quan điều phối chiến lược quốc gia: Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ cần chủ trì thành lập một cơ quan điều phối liên bộ trực thuộc Thủ tướng, có thẩm quyền kiểm soát và triển khai các quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội then chốt, nhằm nâng cao 25% hiệu quả phối hợp liên ngành trong giai đoạn 2021 - 2025.

  2. Hoàn thiện thể chế thị trường và cắt giảm rào cản kinh doanh: Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp cùng Bộ Tư pháp đẩy mạnh rà soát, cắt giảm tối thiểu 30% điều kiện kinh doanh không cần thiết và thủ tục hành chính rườm rà đến năm 2025, phấn đấu đưa môi trường kinh doanh của Việt Nam vươn lên nhóm 4 quốc gia dẫn đầu khu vực ASEAN.

  3. Xây dựng nền công vụ tinh hoa và thu hút nhân tài: Bộ Nội vụ cần hoàn thiện quy chế thi tuyển công chức cạnh tranh công khai, áp dụng 100% việc thi tuyển đối với các vị trí lãnh đạo cấp vụ, cục chuyên trách hoạch định chính sách kinh tế trong giai đoạn 2021 - 2026, đi kèm cơ chế đãi ngộ vượt trội để giữ chân nhân tài.

  4. Nâng cao tỷ trọng đầu tư công cho nghiên cứu khoa học và giáo dục: Bộ Khoa học và Công nghệ cùng Bộ Tài chính cần phối hợp tăng ngân sách quốc gia dành cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) lên mức tối thiểu 2% GDP trước năm 2030, đồng thời xây dựng các quỹ tài trợ đổi mới sáng tạo để hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân nâng cấp công nghệ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Đội ngũ cán bộ hoạch định chính sách và công chức quản lý nhà nước: Hỗ trợ quá trình xây dựng chiến lược phát triển ngành, thiết kế các chính sách công nghiệp hỗ trợ và tối ưu hóa quy trình điều hành hành chính công.

  2. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Chính trị học, Hành chính công và Quản lý kinh tế: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống hóa với 52 tài liệu trích dẫn chuẩn mực, hỗ trợ phát triển các đề tài nghiên cứu về thể chế và mô hình quản trị nhà nước đương đại.

  3. Lãnh đạo các hiệp hội doanh nghiệp và các tập đoàn kinh tế tư nhân: Giúp các nhà lãnh đạo doanh nghiệp thấu hiểu phương thức hợp tác công - tư, từ đó chủ động tham gia đóng góp ý kiến vào quy trình xây dựng chính sách và tận dụng các định hướng phát triển quốc gia.

  4. Chuyên gia tư vấn và nghiên cứu tại các viện chính sách: Sử dụng làm khung tham chiếu độc lập để đánh giá năng lực thể chế, trách nhiệm giải trình và đề xuất các giải pháp cải cách hành chính định kỳ.

Câu hỏi thường gặp

Nhà nước kiến tạo phát triển khác biệt như thế nào so với nhà nước can thiệp truyền thống? Nhà nước can thiệp truyền thống thường dùng mệnh lệnh hành chính để áp đặt và làm méo mó các tín hiệu thị trường. Ngược lại, nhà nước kiến tạo phát triển tôn trọng các quy luật thị trường, chỉ can thiệp có mục tiêu thông qua các công cụ tài khóa, tiền tệ và các kế hoạch định hướng nhằm sửa chữa khiếm khuyết thị trường như bài học từ 7 kế hoạch 5 năm của Nhật Bản.

Cơ quan điều phối siêu bộ đóng vai trò gì trong sự thành công của mô hình? Cơ quan điều phối siêu bộ giữ vai trò nhạc trưởng chiến lược, giúp khắc phục tình trạng phân mảnh quyền lực giữa các bộ ngành. Điển hình như Ủy ban Kế hoạch Kinh tế Hàn Quốc (EPB) đã thống nhất quy hoạch công nghiệp và điều phối 100% dòng vốn tín dụng ưu đãi cho các ngành mũi nhọn trong giai đoạn tăng trưởng thần kỳ 1960 - 1980.

Mô hình nhà nước kiến tạo phát triển có triệt tiêu sự cạnh tranh của khu vực tư nhân không? Hoàn toàn không. Trọng tâm của mô hình là tạo dựng môi trường thuận lợi và bảo trợ có điều kiện cho các doanh nghiệp tư nhân vươn ra thị trường quốc tế. Thực tiễn tại Hàn Quốc và Singapore cho thấy sự hợp tác công - tư chặt chẽ đã giúp khu vực tư nhân đóng góp hơn 80% tổng sản phẩm quốc nội.

Việt Nam cần vượt qua những rào cản thể chế lớn nào khi chuyển đổi sang mô hình này? Việt Nam cần giải quyết 2 điểm nghẽn chính: sự thiếu nhất quán trong thực thi chính sách giữa trung ương với địa phương và tình trạng bộ máy hành chính can thiệp sâu bằng mệnh lệnh hành chính. Nâng cao năng lực công nghệ nội địa và hoàn thiện thể chế pháp quyền là yêu cầu bắt buộc để đạt các mục tiêu công nghiệp hóa vào năm 2030.

Tại sao chế độ đãi ngộ và tuyển dụng nhân tài lại mang tính quyết định đối với nhà nước kiến tạo? Đội ngũ công chức tinh hoa đảm bảo cho chính sách công duy trì được tầm nhìn dài hạn và tính độc lập kỹ trị, không bị chi phối bởi các lợi ích nhóm cục bộ. Kinh nghiệm từ Singapore cho thấy việc áp dụng chế độ đãi ngộ tương đương khu vực tư nhân đã giúp nền hành chính nước này đạt chỉ số minh bạch và hiệu quả thuộc nhóm 10 nước dẫn đầu thế giới.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mô hình nhà nước kiến tạo phát triển từ công trình khởi nguồn năm 1982 đến các khung phân tích quản trị hiện đại của thế kỷ XXI.
  • Làm rõ bài học thành công thực tiễn của 3 quốc gia Đông Á tiêu biểu gồm Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore trong việc định hình các ngành công nghiệp mũi nhọn.
  • Xác lập 4 đặc trưng cơ bản cấu thành mô hình nhà nước kiến tạo: định hướng tôn trọng thị trường, cơ quan điều phối quyền lực, công vụ tinh hoa và đầu tư nguồn nhân lực.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2011 - 2018, chỉ ra sự phụ thuộc vào gia công và nguy cơ lỡ nhịp công nghiệp hóa nếu không đổi mới phương thức quản trị.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá gắn liền với lộ trình hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn 2021 - 2030.

Luận văn đã đóng góp một hệ thống luận cứ khoa học vững chắc, làm sáng tỏ nội hàm quản trị nhà nước hiện đại và cung cấp lộ trình cải cách cụ thể cho nền hành chính Việt Nam. Để tiếp tục hoàn thiện khung thể chế này, các cơ quan quản lý và giới nghiên cứu chính sách cần đẩy mạnh ứng dụng các khuyến nghị của đề tài vào thực tiễn xây dựng chiến lược phát triển quốc gia trong thập kỷ tới.