Luận văn quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Nhật Bản: Thực trạng

Luận văn chính trị học phân tích thực trạng quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Nhật Bản, đánh giá thành tựu và dự báo triển vọng phát triển.

Chuyên ngành

Chính trị học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam Nhật Bản

Quan hệ Việt Nam và Nhật Bản sở hữu bề dày lịch sử đặc biệt. Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức vào năm 1973. Trải qua nhiều biến động lịch sử, mối quan hệ này không ngừng phát triển mạnh mẽ. Đầu thế kỷ XXI, xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế diễn ra sâu sắc. Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đứng trước nhiều cơ hội và thách thức an ninh mới. Việt Nam thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa. Trong khi đó, Nhật Bản triển khai chính sách ngoại giao tích cực hướng về Đông Nam Á. Hai nước tìm thấy nhiều điểm tương đồng về lợi ích chiến lược. Nhật Bản cần thị trường ổn định, nguồn lao động dồi dào và đối tác tin cậy tại ASEAN. Việt Nam cần nguồn vốn ODA, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản lý tiên tiến để công nghiệp hóa đất nước. Mối quan hệ song phương được nâng cấp lên đối tác chiến lược vì hòa bình và phồn vinh ở châu Á. Đây là dấu mốc quan trọng, mở ra giai đoạn hợp tác toàn diện trên nhiều lĩnh vực then chốt.

1.1. Cơ sở lý luận về quan hệ đối tác chiến lược trong chính trị học

Trong khoa học chính trị, đối tác chiến lược là mức độ liên kết chính trị sâu rộng giữa các quốc gia có chủ quyền. Khái niệm này thể hiện sự tin cậy chính trị cao độ, gắn kết lợi ích lâu dài và tầm nhìn chung về trật tự thế giới. Khác với liên minh quân sự, mô hình này tập trung hợp tác toàn diện trên cơ sở tôn trọng độc lập chủ quyền và cùng có lợi. Việc thiết lập quan hệ đối tác chiến lược giúp các nước tối ưu hóa nguồn lực phát triển kinh tế. Đồng thời, cơ chế này tạo điều kiện củng cố vị thế ngoại giao trên trường quốc tế và duy trì ổn định khu vực.

1.2. Tính cấp thiết và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận văn

Nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Nhật Bản mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Đề tài làm sáng tỏ sự tương tác chính trị, kinh tế và an ninh giữa hai nước trong bối cảnh địa chính trị biến chuyển nhanh chóng. Luận văn tập trung khảo sát tiến trình hợp tác từ năm 2000 đến năm 2012, đồng thời dự báo xu hướng phát triển đến năm 2020 và các giai đoạn tiếp theo. Phạm vi nghiên cứu bao hàm các hiệp định song phương, số liệu đầu tư trực tiếp nước ngoài và các chương trình viện trợ phát triển. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở luận chứng rõ ràng cho công tác hoạch định chính sách đối ngoại của nhà nước.

II. Thực trạng quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam Nhật Bản

Thực trạng quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Nhật Bản ghi nhận nhiều kết quả vượt bậc trên mọi phương diện. Về chính trị, hai bên thường xuyên duy trì các chuyến thăm cấp cao của lãnh đạo Đảng, Nhà nước và Chính phủ. Lòng tin chính trị ngày càng sâu sắc thông qua cơ chế Ủy ban Hợp tác Việt Nam - Nhật Bản và Đối thoại Đối tác Chiến lược. Về kinh tế, Nhật Bản trở thành đối tác kinh tế hàng đầu của Việt Nam. Nhật Bản giữ vị trí nhà tài trợ vốn ODA lớn nhất, nhà đầu tư trực tiếp FDI hàng đầu và đối tác thương mại lớn. Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) tạo khung pháp lý vững chắc cho trao đổi hàng hóa. Về an ninh quốc phòng, hai nước tăng cường hợp tác bảo đảm an ninh hàng hải và chia sẻ thông tin cứu nạn. Các chương trình giao lưu văn hóa, giáo dục và phái cử thực tập sinh diễn ra sôi nổi. Tuy nhiên, quan hệ song phương vẫn đối mặt với một số rào cản như tiến độ giải ngân vốn ODA và rào cản kỹ thuật thương mại khắt khe.

2.1. Hợp tác chính trị ngoại giao và an ninh quốc phòng

Hợp tác chính trị là trụ cột định hướng cho tổng thể quan hệ hai nước. Các chuyến thăm ngoại giao cấp nguyên thủ quốc gia diễn ra đều đặn, thiết lập nền tảng tin cậy chính trị vững bền. Hai bên phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn đa phương như Liên Hợp Quốc, APEC, ASEM và ARF. Trong lĩnh vực an ninh quốc phòng, quan hệ song phương đạt nhiều bước tiến thực chất. Nhật Bản hỗ trợ nâng cao năng lực cho lực lượng Cảnh sát Biển Việt Nam. Hai nước tích cực trao đổi đoàn quân sự, đào tạo cán bộ chuyên môn và hợp tác cứu trợ nhân đạo. Sự đồng thuận về hòa bình, ổn định và tự do hàng hải củng cố thêm cam kết chiến lược giữa hai bên.

2.2. Hợp tác kinh tế thương mại đầu tư và viện trợ ODA

Kinh tế là động lực cốt lõi thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược phát triển. Nguồn vốn ODA từ Nhật Bản hỗ trợ đắc lực xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông và năng lượng then chốt tại Việt Nam. Đồng thời, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các tập đoàn Nhật Bản tăng trưởng mạnh mẽ, tập trung vào công nghiệp chế tạo và điện tử. Kim ngạch thương mại song phương duy trì đà tăng trưởng liên tục nhờ các ưu đãi thuế quan từ hiệp định VJEPA và AJCEP. Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu mang tính bổ trợ cao. Dù vậy, rào cản kỹ thuật khắt khe đối với nông sản Việt Nam và tình trạng chậm giải ngân ODA vẫn là những điểm nghẽn cần khắc phục.

III. Giải pháp củng cố quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam Nhật Bản

Để nâng tầm quan hệ đối tác chiến lược trong bối cảnh mới, hai quốc gia cần triển khai hệ thống giải pháp toàn diện và thực chất. Về chính trị, hai bên cần duy trì các kênh đối thoại định kỳ, củng cố mức độ tin cậy chính trị và phối hợp chặt chẽ tại các tổ chức quốc tế. Về kinh tế, Việt Nam cần chủ động hoàn thiện khung pháp lý và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Công tác cải cách thủ tục hành chính sẽ giúp thu hút thêm dòng vốn FDI chất lượng cao từ các doanh nghiệp Nhật Bản. Đồng thời, việc nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA là yêu cầu cấp thiết. Phía Việt Nam cần chú trọng phát triển công nghiệp hỗ trợ để nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, tạo chuỗi cung ứng bền vững. Ngoài ra, việc tăng cường giao lưu văn hóa và liên kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò cầu nối quan trọng. Các giải pháp này bảo đảm tính khả thi và tương thích với chiến lược phát triển của cả hai quốc gia.

3.1. Đổi mới cơ chế phối hợp chính trị và an ninh khu vực

Đổi mới cơ chế phối hợp là giải pháp then chốt để củng cố lòng tin chiến lược. Hai quốc gia cần tiếp tục duy trì cơ chế Ủy ban Hợp tác liên chính phủ và đối thoại chiến lược cấp bộ trưởng. Việc phối hợp quan điểm tại các diễn đàn khu vực như ASEAN và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) cần diễn ra thường xuyên hơn. Trong lĩnh vực an ninh phi truyền thống, hai bên nên mở rộng hợp tác ứng phó biến đổi khí hậu, an ninh mạng và cứu trợ thảm họa tự nhiên. Đồng thời, mô hình hợp tác đa phương 'Việt Nam - Nhật Bản + 1' tại tiểu vùng Mekong cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao vị thế và bảo đảm môi trường hòa bình chung.

3.2. Nâng cao hiệu quả đầu tư FDI và chuyển giao công nghệ cao

Thu hút và quản lý nguồn vốn FDI chất lượng cao từ Nhật Bản đòi hỏi các giải pháp đột phá. Việt Nam cần nhanh chóng hoàn thiện hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông và logistics đồng bộ. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, minh bạch hóa chính sách thuế và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ sẽ tạo niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư Nhật Bản. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp trong nước cần tăng cường năng lực liên kết và tiếp nhận chuyển giao công nghệ nguồn. Chính phủ cần ban hành chính sách ưu đãi thúc đẩy hợp tác trong các ngành công nghiệp xanh, bán dẫn, chuyển đổi số và công nghệ cao thân thiện môi trường.

IV. Triển vọng phát triển đối tác chiến lược Việt Nam Nhật Bản

Quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Nhật Bản sở hữu tiềm năng phát triển to lớn trong tương lai. Sự tương đồng về lợi ích an ninh và tính chất bổ trợ của hai nền kinh tế tạo nền móng vững chắc cho quan hệ hai nước. Việt Nam tiếp tục là điểm đến chiến lược trong chính sách đa dạng hóa chuỗi cung ứng của Nhật Bản. Hai quốc gia có nhiều cơ hội mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực mới như chuyển đổi xanh, năng lượng tái tạo và đổi mới sáng tạo số. Về mặt học thuật, luận văn rút ra bài học sâu sắc về nghệ thuật kết hợp hài hòa giữa lợi ích quốc gia dân tộc và xu thế thời đại. Việc tận dụng hiệu quả ngoại giao kinh tế phục vụ phát triển là kinh nghiệm quý báu cho các hoạt động đối ngoại. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác nghiên cứu chính trị học và quan hệ quốc tế.

4.1. Xu hướng vận động của quan hệ đối tác chiến lược đến tương lai

Xu thế vận động của quan hệ hai nước trong giai đoạn mới hướng tới chiều sâu và sự toàn diện vượt bậc. Các cam kết cắt giảm khí thải nhà kính thúc đẩy hợp tác mạnh mẽ trong quá trình chuyển dịch năng lượng công bằng. Nhật Bản tiếp tục tăng cường hỗ trợ vốn và công nghệ để Việt Nam phát triển kinh tế số, đô thị thông minh và hạ tầng giao thông tốc độ cao. Trong hợp tác an ninh, hai quốc gia gia tăng chia sẻ dữ liệu và phối hợp bảo đảm trật tự pháp lý quốc tế trên biển. Mối quan hệ song phương ngày càng gắn kết chặt chẽ, đóng góp tích cực cho an ninh và thịnh vượng của toàn bộ khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

4.2. Khuyến nghị thực tiễn cho công tác ngoại giao và hoạch định chính sách

Luận văn đề xuất các hàm ý chính sách quan trọng cho công tác đối ngoại và phát triển kinh tế. Các cơ quan quản lý nhà nước cần chủ động xây dựng chiến lược hợp tác linh hoạt, thích ứng với bối cảnh địa chính trị mới. Việc lồng ghép các cam kết song phương vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội quốc gia cần được thực hiện đồng bộ và quyết liệt. Các trường đại học và viện nghiên cứu cần mở rộng các chương trình học thuật chuyên sâu về Nhật Bản học. Đồng thời, công tác đào tạo nhân lực chất lượng cao biết tiếng Nhật và am hiểu văn hóa kinh doanh Nhật Bản phải được chú trọng nhằm nâng cao hiệu quả hội nhập.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Luan van chính trị học quan hệ đối tác chiến lược việt nam nhật bản thực trạng và triển vọng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và phát triển mối quan hệ giữa hai nước sau này. Sự kiện này cũng đánh dấu bước độc lập và chủ động trong chính sách ngoại giao của Nhật Bản. Như vậy, chính sách ngoại giao của Nhật Bản đối với Việt Nam thực sự đã có nhiều thay đổi và tiến triển mạnh mẽ kể từ đầu những năm 1990 đến nay, thực tế đó được quyết định bởi nhiều yếu tố: Trước hết, sự biến đổi nhanh chóng của tình hình thế giới và khu vực đó tạo ra những cơ hội thuận lợi để các nước có thể mở rộng quan hệ trao đổi và hợp tác với nhau. Xu thế hòa dịu, hợp tác đó trở nên nổi trội ở khu vực Châu Á cũng như Đông Nam Á, đó tạo điều kiện để Nhật Bản có thể thực hiện đầy đủ chính sách đổi mới của mình tại khu vực này.

Nhất là khi mối lo ngại về vấn đề bất ổn và xung đột lan rộng ở Campuchia đó được giải quyết và qua đó vai trò của Nhật Bản cũng trở nên nội bật hơn. Trước bối cảnh mới, chúng ta thấy rõ sự nỗ lực và hợp tác có hiệu quả của Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc. cũng như các nước ASEAN và cộng đồng quốc tế trong việc tìm kiếm các giải pháp để đảm bảo hòa bình, ổn định tình hình khu vực. Thứ hai, chính những thay đổi bên trong của Việt Nam đó tác động không nhỏ đến cái nhìn và chính sách đối ngoại của Nhật Bản.

Nhất là chính 20 sách Đổi mới được khởi xướng tại Đại hội lần thứ VI Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1986 đó tạo ra bước ngoặt mới không chỉ trong kinh tế mà trong cả đường lối đối ngoại. Việt Nam dần thoát khỏi khủng hoảng kinh tế cũng như sự cô lập về mặt chính trị, hội nhập tích cực vào khu vực và trên thế giới. Đây là điều kiện thuận lợi, là cơ sở tin cậy cần thiết để Nhật Bản đẩy mạnh hơn quan hệ với nước ta trên các khía cạnh sau: Tiếp tục tăng cường quan hệ kinh tế với Việt Nam. Mở rộng các hình thức hợp tác không chỉ trong lĩnh vực kinh tế mà cũng cả trong các lĩnh vực quan trọng khác như chính trị, an ninh, văn hóa cùng các vấn đề quốc tế và khu vực.

Tiếp tục thưc hiện chính sách “cầu nối” giữa Đông Nam Á và Việt Nam. Như vậy, với sự điều chỉnh chiến lược phát triển nói chung, lĩnh vực đối ngoại nói riêng, chắc chắn vị thế của Nhật Bản sẽ thay đổi, sẽ có vai trò lớn trong cục diện chính trị khu vực và thế giới. Điều này có nhiều ảnh hưởng đến diện mạo quốc tế nói chung cũng như từng nước nói riêng, xét cả về phương diện đa phương và song phương, góp phần mở rộng hơn nữa mối quan hệ hữu nghị tốt đẹp Việt Nam - Nhật Bản.2 Nhật Bản trong chính sách đối ngoại của Việt Nam Vị trí quan trọng của Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản tất yếu không phải là quan hệ lợi ích một chiều. Hơn ai hết, với tư cách là một nước nhỏ và có ý thức về vị trí chiến lược của mình, Việt Nam cảm nhận sâu sắc những ích lợi lâu bền từ mối quan hệ “có duyên” này.

Để có thể đi đến việc bình thường hóa quan hệ giữa hai nước năm 1973 không chỉ do chủ động từ phía Nhật Bản mà chính Việt Nam cũng có thái độ và thể hiện sự mong muốn đó. Điều này xuất phát từ đường lối đối ngoại ở thời kỳ này của Việt Nam nhằm tranh thủ tối đa sự giúp đỡ của quốc tế đối với cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ với phương châm “thêm bạn bớt thù”. 21 Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (1986) của Đảng khởi xướng công cuộc đổi mới, đồng thời cũng đặt cột mốc mở đầu quá trình hình thành chính sách đối ngoại đổi mới. Trên cơ sở phân tích tình hình thế giới và trong nước, Đảng ta nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới tư duy đối ngoại, thực hiện sách lược thêm bạn bớt thù, phá thế bị bao vây, cấm vận và mở rộng quan hệ quốc tế.

Đây là điều kiện để Đảng ta từng bước phát triển đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, rộng mở trong thời kỳ đổi mới. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII (1991) là bước phát triển mới trong việc hình thành và hoàn thiện chính sách đối ngoại đổi mới. Văn kiện đại hội khẳng định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, đồng thời long trọng tuyên bố quan điểm: “Việt Nam muốn là bạn với các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển”[10, tr. Sau 10 năm tiến hành sự nghiệp đổi mới đã thu được những thành tựu bước đầu rất quan trọng, đất nước ta đã vượt ra khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế kéo dài, đời sống nhân dân không ngừng được cải thiện, quan hệ đối ngoại mở rộng, vị thế quốc tế của nước ta được củng cố và nâng cao.

Trong bối cảnh đó, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII của Đảng (1996) phát triển chính sách đối ngoại đổi mới, đưa ra chủ trương “Xây dựng nền kinh tế mở”, “Đẩy nhanh quá trình hội nhập kinh tế khu vực và thế giới”. Trên cơ sở những thành tựu đối ngoại đã đạt được, bước sang năm đầu tiên của thế kỷ XXI, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX (2001) khẳng định rõ thêm đường lối đối ngoại độc lập tự chủ, rộng mở, đa phương hóa, đa dạng hóa các quan hệ quốc tế. Đại hội lần đầu tiên nêu chủ trương “chủ động hội nhập kinh tế quốc tế”; đồng thời bổ sung, phát triển quan điểm: “Việt Nam sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy của tất cả các nươc trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển” [12, tr. Sự bổ sung và 22 phát triển mới này, một mặt thể hiện đường lối đối ngoại hòa bình, hữu nghị của Đảng, Nhà nước ta, mong muốn chân thành sẽ là bạn với những ai mong muốn là bạn của Việt Nam; mặt khác, biểu thị thái độ trách nhiệm cao của nước ta (là đối tác tin cậy) trong quan hệ quốc tế.

So với các Đại hội trước đó, Đại hội IX còn nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ với các nước lớn nói riêng và các nước phát triển nói chung. Đảng ta chủ trương: “Thúc đẩy quan hệ đa dạng với các nước phát triển” (trong đó có Nhật Bản). Nhận rõ vai trò quan trọng của các nước lớn trong quan hệ quốc tế, nhất là trong lĩnh vực kinh tế. Các nước này đang chi phối quá trình toàn cầu hóa, nhưng họ cũng có nhu cầu mở rộng quan hệ hợp tác về lợi ích của chính họ; đồng thời, họ cũng có mâu thuẫn về lợi ích với nhau.

Cho nên, Việt Nam cần và có thể tranh thủ để phát triển quan hệ với mỗi nước thông qua việc phát triển quan hệ đa dạng, bao gồm cả quan hệ chính phủ và phi chính phủ trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học, công nghệ… để thu hút các nguồn lực vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý… cho sự phát triển đất nước, tạo một môi trường hòa bình, ổn định lâu dài. Trong Nghị quyết Trung ương 8 (Khóa IX) về “Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới” (2003), Đảng ta xác định thúc đẩy quan hệ với các nước và trung tâm lớn (như Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản, Trung Quốc…) trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi, không can thiệp công việc nội bộ của nhau, tạo thế đan xen lợi ích giữa các nước với nước ta; tránh bị rơi vào thế đối đầu, cô lập hay lệ thuộc. Đây là bước phát triển mới của Đảng, Nhà nước ta trong chính sách đối với các nước lớn, các nước phát triển nói riêng và trong chính sách đối ngoại đổi mới nói chung. Trước thực tiễn mới của quá trình hội nhập quốc tế của nước ta, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X (2006) tiếp tục bổ sung, làm rõ chính sách đối ngoại đổi mới.

Đại hội khẳng định quan điểm: “Chủ động và tích cực hội 23 nhập kinh tế quốc tế, đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế trên các lĩnh vực khác. Việt Nam là bạn, đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, tham gia tích cực vào tiến trình hợp tác quốc tế và khu vực”, “đưa các quan hệ quốc tế đã được thiết lập đi vào chiều sâu, ổn định, bền vững. 112] Trên cơ sở những thành tựu hội nhập kinh tế với khu vực và thế giới, Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) và các văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XI đều khẳng định rõ quan điểm “chủ động và tích cực hội nhập quốc tế; là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế, vì lợi ích quốc gia, dân tộc, vì một nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa giàu mạnh”. 2] Triển khai quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, Đảng và Nhà nước Việt Nam chủ trương: Phát triển quan hệ với tất cả các nước, các vùng lãnh thổ trên thế giới và các tổ chức quốc tế, chú trọng đưa các quan hệ đối tác đã được thiết lập đi vào chiều sâu, xây dựng các mối quan hệ thực chất, ổn định lâu dài.

Củng cố và phát triển quan hệ hợp tác song phương tin cậy với các đối tác chiến lược, trong đó có Nhật Bản; khai thác có hiệu quả các cơ hội và giảm tối đa những thách thức, rủi ro trong điều kiện Việt Nam đã chính thức trở thành thành viên WTO. Chủ động và tích cực hội nhập kinh tế quốc tế theo lộ trình, phù hợp với chiến lược phát triển đất nước đến năm 2020. Chuẩn bị tốt các điều kiện để ký kết các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương. Đẩy mạnh thu hút nguồn vốn FDI, ODA, đầu tư gián tiếp, tín dụng thương mại và các nguồn vốn khác.

Xúc tiến mạnh thương mại và đầu tư, phát triển thị trường mới. Khuyến khích các doanh nghiệp trong nước hợp tác liên doanh với doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt với Nhật Bản và mạnh dạn đầu tư ra nước ngoài… Trong tình hình hiện nay, Đảng và Nhà nước ta nhấn mạnh nhiệm vụ ngoại giao phục vụ phát triển kinh tế là ưu tiên hàng đầu của hoạt động đối 24 ngoại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ