KLTN: Nguyên tắc tam quyền phân lập Anh, Mỹ, Pháp và bài học cho Việt Nam

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu nguyên tắc tam quyền phân lập tại Anh, Mỹ, Pháp và những giá trị tham khảo thiết thực cho bộ máy nhà nước Việt Nam.

Chuyên ngành

Chính trị học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nguyên tắc tam quyền phân lập tại Anh Mỹ Pháp

Nguyên tắc tam quyền phân lập là thành tựu tư tưởng chính trị pháp lý tiến bộ của nhân loại. Học thuyết này bắt nguồn từ tư tưởng của John Locke và được Montesquieu phát triển hoàn thiện. Cốt lõi của học thuyết là sự phân định rõ ràng ba nhánh quyền lực nhà nước: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Mỗi nhánh quyền lực do một cơ quan độc lập nắm giữ nhằm ngăn ngừa tình trạng chuyên quyền, độc tài. Tại các quốc gia tư bản phương Tây, mô hình này được áp dụng với nhiều biến thể linh hoạt. Vương quốc Anh áp dụng mô hình phân quyền mềm dẻo với sự dung hòa giữa Nghị viện và Nội các. Hoa Kỳ thiết lập hệ thống phân quyền cứng rắn với cơ chế kiểm soát và đối trọng nghiêm ngặt. Nước Pháp triển khai mô hình hỗn hợp kết hợp hài hòa giữa yếu tố đại nghị và tổng thống. Dù có sự khác biệt về hình thức thể hiện, bản chất cốt lõi của học thuyết vẫn là bảo đảm quyền tự do cho công dân. Việc nghiên cứu nguồn gốc lý luận và lịch sử hình thành học thuyết này đem lại góc nhìn khoa học sâu sắc. Đây là tiền đề quan trọng giúp tiếp thu các giá trị văn minh chính trị nhân loại một cách có chọn lọc.

1.1. Nguồn gốc hình thành và bản chất học thuyết phân quyền

Học thuyết phân chia quyền lực ra đời từ nhu cầu chống lại sự chuyên chế thời phong kiến. John Locke đặt nền móng ban đầu khi phân chia quyền lực thành lập pháp, hành pháp và liên minh. Sau đó, Montesquieu hoàn thiện học thuyết trong tác phẩm Tinh thần pháp luật. Ông phân định ba quyền rõ rệt gồm lập pháp, hành pháp và tư pháp. Bản chất của nguyên tắc là dùng quyền lực để kiềm chế quyền lực. Quyền lực nhà nước không thể tập trung tuyệt đối vào tay một cá nhân hay tổ chức duy nhất. Khi quyền lập pháp và hành pháp nhập làm một, tự do chính trị sẽ bị tiêu vong. Khi quyền tư pháp không tách rời lập pháp và hành pháp, sự phán quyết sẽ mang tính độc đoán. Việc phân lập triệt để tạo lập cơ chế tự kiểm soát nội bộ hữu hiệu.

1.2. Các biến thể thể chế chính trị điển hình tại Anh Mỹ Pháp

Thể chế chính trị tại Anh, Mỹ và Pháp phản ánh ba dạng thức phân quyền đặc trưng. Vương quốc Anh thực hiện chế độ đại nghị với nguyên tắc nghị viện tối cao. Nội các hành pháp được hình thành từ Nghị viện và chịu trách nhiệm chính trị trước Nghị viện. Hoa Kỳ lựa chọn chế độ cộng hòa tổng thống với sự phân quyền nghiêm ngặt giữa ba nhánh. Tổng thống nắm quyền hành pháp, Quốc hội nắm quyền lập pháp và Tối cao Pháp viện nắm quyền tư pháp. Cả ba nhánh kiểm soát lẫn nhau thông qua quyền phủ quyết, luận tội và tài phán hiến pháp. Pháp áp dụng mô hình cộng hòa lưỡng tính độc đáo thời Đệ ngũ Cộng hòa. Quyền hành pháp được chia sẻ giữa Tổng thống và Thủ tướng. Cơ chế này tạo ra sự cân bằng động giữa nhánh hành pháp mạnh và Nghị viện giám sát.

II. Phân tích mô hình tam quyền phân lập tại Anh Mỹ và Pháp

Thực tiễn vận hành tam quyền phân lập tại Anh, Mỹ và Pháp bộc lộ cả ưu điểm lẫn hạn chế. Về mặt tích cực, cơ chế phân quyền giúp hạn chế tối đa nguy cơ độc tài và tha hóa quyền lực. Các cơ quan nhà nước thực hiện đúng chức năng chuyên môn hóa cao. Sự độc lập của tư pháp bảo vệ công lý và quyền con người một cách hiệu quả. Cơ chế kiềm chế đối trọng tạo ra sự giám sát thường xuyên giữa các nhánh quyền lực. Tuy nhiên, mô hình này cũng nảy sinh nhiều xung đột thể chế sâu sắc. Tại Mỹ, sự đối đầu giữa Tổng thống và Quốc hội do khác biệt đảng phái thường dẫn đến nguy cơ tê liệt ngân sách. Bộ máy nhà nước rơi vào bế tắc khi thiếu sự đồng thuận chính trị. Tại Anh, việc Nội các kiểm soát đa số Nghị viện đôi khi làm suy yếu tính độc lập của nhánh lập pháp. Tại Pháp, hiện tượng sống chung chính trị giữa Tổng thống và Thủ tướng khác phe làm phân tán quyền lực điều hành. Những hạn chế trên cho thấy không có mô hình phân quyền nào tuyệt đối hoàn hảo trong thực tế. Mỗi quốc gia phải liên tục điều chỉnh để thích ứng với bối cảnh xã hội cụ thể.

2.1. Ưu điểm nổi bật của cơ chế kiềm chế và đối trọng quyền lực

Cơ chế kiềm chế và đối trọng tạo ra sự cân bằng vững chắc trong cấu trúc nhà nước. Nhánh tư pháp độc lập nắm quyền tài phán hiến pháp để vô hiệu hóa các đạo luật trái luật cơ bản. Nhánh lập pháp nắm quyền phê chuẩn ngân sách và giám sát hoạt động điều hành của bộ máy hành pháp. Nhánh hành pháp có quyền phủ quyết luật hoặc ban hành sắc lệnh để quản lý quốc gia kịp thời. Sự giám sát đa chiều này triệt tiêu nguy cơ lạm quyền từ sớm. Bộ máy công quyền vận hành minh bạch hơn trước áp lực giải trình liên tục. Quyền tự do cá nhân và quyền công dân được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt trước sự can thiệp bất hợp pháp.

2.2. Những điểm nghẽn và bất cập trong vận hành thể chế thực tế

Sự phân lập quyền lực quá mức dễ dẫn đến hiện tượng phân tán và chia cắt bộ máy quản trị. Hiện tượng chia rẽ chính trị tại Mỹ thường làm đình trệ các quyết sách mang tính chiến lược quốc gia. Xung đột giữa hành pháp và lập pháp khiến quy trình phê chuẩn luật hoặc bổ nhiệm nhân sự tư pháp kéo dài. Chi phí vận hành thể chế phân quyền tương đối tốn kém và cồng kềnh. Thủ tục tố tụng phức tạp cùng sự chồng chéo thẩm quyền làm giảm tốc độ ra quyết định khẩn cấp. Ngoài ra, sự chi phối của các nhóm lợi ích tài chính vào các đảng phái làm biến dạng tính khách quan của hệ thống đại diện cử tri.

III. Phương thức kiểm soát quyền lực và bài học cho Việt Nam

Kiểm soát quyền lực nhà nước là quy luật tất yếu trong tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền hiện đại. Từ kinh nghiệm của Anh, Mỹ và Pháp, nhiều phương thức quản trị tiến bộ có thể được nghiên cứu và chọn lọc. Trước hết, việc phân định rành mạch thẩm quyền giữa các cơ quan nhà nước là giải pháp cốt lõi. Mỗi nhánh quyền lực cần xác định rõ giới hạn quyền hạn và nghĩa vụ giải trình pháp lý. Phương thức thứ hai là nâng cao vị thế và tính độc lập thực chất của hệ thống tư pháp. Tòa án phải là trung tâm thực thi công lý và bảo vệ quyền con người. Cơ chế phán quyết của tòa án cần được tôn trọng tuyệt đối, không chịu sự can thiệp từ hành pháp. Phương thức thứ ba là thiết lập cơ chế giám sát lẫn nhau giữa các cơ quan công quyền. Giám sát không làm triệt tiêu tính chủ động mà tạo ra sự tương hỗ hiệu quả. Cuối cùng, việc tăng cường công khai, minh bạch và ứng dụng chuyển đổi số sẽ giảm thiểu nguy cơ tham nhũng, lạm quyền trong quản trị công.

3.1. Phân định rõ ràng chức năng và giới hạn thẩm quyền công vụ

Phân định thẩm quyền là phương pháp nền tảng nhằm tránh chồng chéo chức năng giữa các cơ quan. Lập pháp tập trung vào việc ban hành luật và giám sát tối cao. Hành pháp chuyên trách xây dựng chính sách và tổ chức thi hành pháp luật trên thực tế. Tư pháp độc lập xét xử dựa trên quy định pháp lý và chứng cứ khách quan. Quy định rõ giới hạn quyền hạn giúp ngăn chặn tình trạng đùn đẩy trách nhiệm trong thi hành công vụ. Mỗi cơ quan phải tự chịu trách nhiệm cao nhất về quyết định chuyên môn của mình. Quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật cần tuân thủ trình tự kiểm soát nghiêm ngặt nhằm tránh sự lạm quyền lập quy.

3.2. Thiết lập cơ chế giám sát độc lập và minh bạch thông tin

Cơ chế giám sát hữu hiệu đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của cả hệ thống nhà nước và xã hội. Cần mở rộng quyền giám sát của cử tri, cơ quan truyền thông và các tổ chức xã hội dân sự. Mọi hoạt động thu chi ngân sách và đầu tư công phải được công khai minh bạch định kỳ. Bên cạnh đó, việc thành lập các cơ quan giám sát độc lập mang lại hiệu quả phòng ngừa tha hóa quyền lực rất cao. Hoạt động thanh tra, kiểm toán nhà nước cần hoạt động độc lập với cơ quan hành chính bị kiểm tra. Việc minh bạch tài sản công chức là công cụ then chốt triệt tiêu xung đột lợi ích.

IV. Ứng dụng giá trị tam quyền phân lập vào bộ máy Việt Nam

Việt Nam kiên định nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan. Nguyên tắc này được hiến định rõ trong Hiến pháp năm 2013. Việc nghiên cứu học thuyết tam quyền phân lập của Anh, Mỹ và Pháp không nhằm sao chép nguyên mẫu tư bản. Mục tiêu cốt lõi là tiếp thu có chọn lọc những hạt nhân hợp lý để hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Giá trị tham khảo quan trọng nhất là việc thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước chặt chẽ và thực chất. Quốc hội cần nâng cao chất lượng lập pháp, giảm dần tình trạng luật khung, luật ống. Chính phủ đẩy mạnh vai trò kiến tạo phát triển, nâng cao hiệu lực quản lý hành chính quốc gia. Tòa án nhân dân đẩy mạnh cải cách tư pháp, lấy xét xử làm trọng tâm và bảo đảm tranh tụng bình đẳng. Sự kết hợp hài hòa giữa tính thống nhất quyền lực và sự phân công, kiểm soát khoa học sẽ tạo động lực phát triển bền vững cho đất nước.

4.1. Hoàn thiện nguyên tắc phân công và kiểm soát quyền lực nhà nước

Hiến pháp năm 2013 đã bổ sung yếu tố kiểm soát quyền lực vào cơ chế vận hành của bộ máy nhà nước. Đây là bước tiến quan trọng về tư duy lý luận chính trị pháp lý tại Việt Nam. Việc kiểm soát quyền lực cần được thể chế hóa cụ thể qua các đạo luật chuyên ngành. Cần làm rõ cơ chế kiểm soát giữa Quốc hội, Chính phủ và cơ quan tư pháp. Quốc hội tăng cường chất vấn thực chất và giám sát chuyên đề đối với các chính sách lớn. Chính phủ nâng cao năng lực hoạch định chính sách độc lập. Tòa án nâng cao tính độc lập của thẩm phán và hội thẩm nhân dân khi xét xử các vụ án hành chính.

4.2. Đẩy mạnh cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền

Cải cách tư pháp là trọng tâm đột phá trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tiếp thu giá trị hạt nhân từ các nước phát triển, tư pháp phải thực sự là chỗ dựa bảo vệ công lý và quyền con người. Cơ chế tranh tụng dân chủ tại phiên tòa cần được mở rộng và tôn trọng triệt để. Xây dựng đội ngũ cán bộ tư pháp liêm chính, vững vàng về chuyên môn là yêu cầu cấp thiết. Cần phân định rõ thẩm quyền xét xử của tòa án theo cấp thẩm quyền xét xử thay vì cấp hành chính lãnh thổ. Điều này bảo đảm phán quyết của tòa án hoàn toàn độc lập, khách quan và đúng pháp luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Kltn nguyên tắc tam quyền phân lập trong tổ chức bộ máy nhà nước ở anh mỹ pháp và những giá trị tham khảo cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NGUYÊN TẮC TAM QUYỀN PHÂN LẬP TRONG TỔ CHỨC BỘ MÁY NHÀ NƯỚC Ở ANH, MỸ, PHÁP - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái quát chung về Anh, Mỹ, Pháp 1. Khái quát chung về nước Anh 1. Điều kiện tự nhiên Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland (gọi tắt là Vương quốc Anh, tên tiếng Anh: United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland) nằm ở phía Tây Bắc châu Âu, gồm đảo Grây-tơ Britain với các vùng Anh (thủ phủ London), vùng Scotland (thủ phủ Edinburgh), xứ Wales (thủ phủ Cardiff) và vùng Bắc Ireland (thủ phủ Belfast).

Ngoài ra còn có trên 4.000 hòn đảo khác, tổng diện tích là 244.Vương quốc này có chung đường biên giới với Cộng hòa Ireland và dễ dàng lưu thông qua các nước châu Âu như Thụy Sỹ, Đức, Pháp, Ý,. Khí hậu ôn đới của Vương quốc Anh trở nên ấm áp hơn nhờ dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương. Lượng mưa thay đổi từ 500 mm ở Tây Nam đến 5.000 mm ở Tây Bắc Scotland. Vương quốc Anh có nhiều than đá, khí đốt tự nhiên và dầu mỏ dự trữ; ngành sản xuất năng lượng chiếm 10% GDP.

Do vị trí địa lý là một quần đảo, Anh có tiềm năng lớn để sản xuất điện từ năng lượng sóng biển và thủy triều. Kinh tế Vương quốc Anh là một trong những trung tâm kinh tế và tài chính hàng đầu, đứng thứ ba sau Đức và Pháp ở châu Âu. Nước Anh có một nền nông nghiệp phát triển mạnh mẽ với hệ thống trang thiết bị hiện đại đạt tiêu chuẩn châu Âu. Chỉ chưa đến 2% lực lượng lao động có thể sản xuất được 60% sản lượng thực phẩm.

9 Ngành dịch vụ, ngân hàng, bảo hiểm và dịch vụ kinh doanh đóng góp rất lớn vào GDP, trong khi đó ngành công nghiệp thì lại suy giảm nghiêm trọng. Song nhìn chung nước Anh vẫn là nước có nền kinh tế phát triển, mức tăng trưởng kinh tế vào loại cao. Anh là nước rất thuận lợi để đầu tư. Ngoài việc giá cả, thuế kinh doanh thấp nhất trong số các nước công nghiệp, nước Anh còn có một mạng lưới viễn thông rất phát triển.

Dân cư Hiện nay, dân số Vương quốc Anh có gần 64,6 triệu người, tương đương mức tăng 0,77%, trong đó người Anh chiếm hơn 83,6%, người xứ Wales 4,9%, người Scotland 8,6%, Bắc Ireland khoảng 2,9%. Mật độ dân cư 255,6 người/km², tỷ lệ gia tăng tự nhiên của dân số là 226. Ngôn ngữ chính là tiếng Anh, ngoài ra còn có các thứ tiếng Wales, Scotland, Bắc Ireland,…được sử dụng rộng rãi trong các xứ, vùng dân tộc thiểu số. Về tôn giáo, có trên 27 triệu người theo Anh quốc giáo, 9 triệu người theo Thiên chúa giáo, gần 1 triệu người theo Hồi giáo, 800 nghìn người theo Tin lành, 350 nghìn người theo Ấn giáo, 300 nghìn người theo đạo Do thái,… 1.

Khái quát chung về nước Mỹ 1. Điều kiện tự nhiên Mỹ là tên gọi tắt của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (United States of America). Nước Mỹ gồm 50 bang và một quận liên bang, diện tích 9.000 km2, rộng thứ tư trên thế giới (sau Nga, Canada, Trung Quốc). Mỹ giáp Thái Bình Dương ở phía tây, Đại Tây Dương ở phía đông, Canada ở phía bắc và Mexico ở phía nam.

Tiểu bang Alaska nằm trong vùng tây bắc của lục địa Bắc Mỹ, giáp với Canada ở phía đông. Tiểu bang Hawaii nằm giữa Thái Bình Dương. Mỹ cũng có 14 lãnh thổ hay còn được gọi là vùng quốc hải rải rác trong Biển Caribe và Thái Bình Dương. 10 Lãnh thổ Mỹ tuy rộng, song địa hình tương đối đơn giản.

Mỹ là một trong những nước giàu có nhất về tài nguyên khoáng sản trên thế giới, cả về trữ lượng và sự phong phú về các loại. Đáng chú ý hơn cả là: than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, quặng sắt, các loại kim loại màu (đồng, chì, kẽm,…), quặng kim loại quý và hiếm. Vì Mỹ có diện tích lớn và có nhiều địa hình rộng lớn nên gần như có tất cả các loại khí hậu. Khí hậu ôn hòa có ở đa số các vùng, khí hậu nhiệt đới ở Hawaii và miền nam Florida, khí hậu địa cực ở Alaska, khí hậu Địa Trung Hải ở duyên hải California.

Kinh tế Mỹ có một nền kinh tế hỗn hợp tư bản chủ nghĩa được kích thích bởi tài nguyên thiên nhiên phong phú và cơ sở hạ tầng phát triển tốt. Mỹ là nền kinh tế lớn nhất và có năng suất cao nhất thế giới. Dân số Mỹ chỉ bằng 4,5% dân số thế giới nhưng nước này hiện chiếm đến 1/5 tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu. Ngoài ra, Mỹ còn là một trong số ít các quốc gia phát triển có GDP thực cao hơn mức đạt được trước khi cơn khủng hoảng kinh tế xảy ra hồi năm 2008.

Mỹ dẫn đầu thế giới về lượng hàng hóa sản xuất có tổng giá trị là 1.900 tỷ USD trong năm 2012, tăng 27% so với năm 2009. Mỹ là một trong những nước xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ lớn nhất thế giới với kim ngạch xuất khẩu của cả năm 2012 đạt giá trị 2.200 tỷ USD, tăng gần 40% so với năm 2009. Mỹ có trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, sản lượng khai thác dầu trong nước của Mỹ lần đầu tiên vượt qua lượng nhập khẩu trong 16 năm trở lại đây. Mỹ sẽ qua mặt Ả Rập Xê Út để trở thành nước sản xuất dầu lớn nhất thế giới vào năm 2017 và là nhà xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới vào năm 2020, theo báo cáo nghiên cứu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA).

Dân cư 11 Về dân cư, Mỹ là một trong những nước đông dân nhất thế giới. Cục điều tra dân số Mỹ thông báo dân số Mỹ đến hết năm 2014 tăng 0,73% so với năm 2013, đạt hơn 320 triệu người. Thành phần dân cư tương đối phức tạp và số lượng tăng rất nhanh. Số người nhập cư vào Mỹ ngày càng tăng, đặc biệt từ các nước láng giềng Mỹ Latinh.

Theo dự đoán, có thể đến năm 2050, số người da trắng sẽ ít hơn các chủng tộc khác cộng lại. Phần lớn dân Mỹ sống ở thành thị (chiếm 75%). Các thành phố đông dân là NewYork trên 7 triệu người, Los Angeles gần 3,5 triệu, Chicago gần 3 triệu, Philađenphia, Đitơroi, Bôxton, Hauxton,… Đa số dân Mỹ tin theo các tôn giáo, trong đó: Tin lành (61%), Thiên Chúa giáo (25%), Do thái (5%),… chỉ có 7% dân số vô thần. Khái quát chung về nước Pháp 1.

Điều kiện tự nhiên Pháp là đất nước lớn nhất Tây Âu (chiếm gần 1/5 diện tích của Cộng đồng Châu Âu ), diện tích 551.600 km2 với một khu vực lãnh hải rộng lớn (các khu vực khai thác kinh tế trải dài trong khoảng 11 triệu km2). Về địa hình, nước Pháp có hai phần đồng bằng và đồi núi tương đương nhau. Hai vùng đồng bằng lớn là Bắc Pháp (vùng Pari) và Akiten (miền Tây Nam). Các dãy núi quan trọng đều nằm ở biên giới (Anpơ, Pyrênê), trong nội địa có dãy Trung tâm.

Khí hậu nước Pháp nhìn chung là ôn hòa, chịu ảnh hưởng kết hợp của khí hậu Đại Tây Dương, Địa Trung Hải và khí hậu lục địa. Diện tích rừng chiếm 1/3 lãnh thổ đất nước,các dải rừng tương đối lớn nằm ở phía đông. Về khoáng sản, Pháp có nhiều quặng sắt (trữ lượng đứng đầu Tây Âu), quặng bôxit, kali, quặng uranium,…Trữ lượng than đá không lớn, chủ yếu ở miền Bắc và Đông Bắc. Vùng Tây Nam có mỏ dầu và khí đốt tự nhiên.

Quặng kim loại màu có chì, kẽm, thiếc,… 1. Kinh tế 12 Pháp là một thành viên nhóm các nước công nghiệp phát triển nhất thế giới G8, kinh tế Pháp xếp hàng thứ 6 thế giới năm 2015, sau Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Trung Quốc và Anh Quốc; đồng thời, là một nước có nền kinh tế phát triến tương đối toàn diện và đồng đều cả công nghiệp lẫn nông nghiệp. Doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Pháp. Theo thống kê chưa đầy đủ, hiện nay, Pháp có khoảng gần 2,5 triệu doanh nghiệp tư nhân (đã đăng ký).

Tuy đây là một nền kinh tế thị trường tự do phát triển nhưng nhà nước vẫn giữ ảnh hưởng lớn trên những lĩnh vực cơ sở hạ tầng quan trọng. Nhà nước sở hữu đa số vốn trong các ngành đường sắt (SNCF), điện (EDF), hàng không (Air France) và các công ty viễn thông (France Telecom). Từ đầu thập kỷ 90, nhà nước Pháp đã dần dần nới lỏng kiểm soát bằng việc nâng dần tỷ lệ vốn sở hữu tư nhân trong các doanh nghiệp quan trọng cũng như trong các ngành bảo hiểm, ngân hàng và công nghiệp quốc phòng. Pháp đang đứng đầu thế giới về các lò phản ứng hạt nhân tái sinh và phóng vệ tinh thương mại, thứ nhì về công nghệ khai thác dầu khí ngoài khơi, thứ ba về công nghiệp vũ trụ.

Tài năng thiết kế của người Pháp còn được thể hiện trong việc chế tạo tàu hoả cao tốc, thiết bị điện phức tạp, tên lửa, vệ tinh viễn thông, máy bay (siêu thanh Concorde, Airbus, Caravelle, Mystère, Mirage). Các hãng Renault và PSA Peugeot Citroën là những nhà sản xuất ôtô hàng đầu thế giới và đang chiếm 24% thị phần Châu Âu. Dân cư Về dân cư, vào nửa đầu thế kỷ XIX, dân số Pháp đông nhất Tây Âu nhưng do tỷ lệ tăng dân số rất thấp nên đến nay nước Pháp có số dân khoảng 65. Mật độ dân cư khoảng 111 người/km² (thấp hơn Anh, Đức, Italia), nhưng phân bố không đều, tập trung ở các khu công nghiệp (miền Bắc, vùng Lion, miền duyên hải phía Nam và Đông Nam), các vùng núi dân cư thưa thớt.

13 Về thành phần dân tộc, người Pháp khá thuần nhất, chiếm 87%, còn lại là các dân tộc nhập cư: A rập - 3%, Đức - 2% và các dân tộc: Ý, Hy Lạp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hoa, Việt,… Do số người nhập cư vào Pháp ngày càng tăng, chính quyền đã thi hành nhiều chính sách hạn chế tối thiểu những người này. Hầu hết người Pháp theo Công giáo (87%) nhưng trong nội bộ tôn giáo này luôn chia rẽ và tiềm ẩn những mâu thuẫn xã hội. Kể từ năm 1905, khi giáo hội bị tách ra khỏi nhà nước, Công giáo mất đi vai trò trung tâm tạo ra các giá trị và định hướng chính trị. Ngoài ra, ở Pháp còn có các tôn giáo khác: đạo Hồi (chiếm 3%), đạo Phật,… 1.

Đặc trưng thể chế chính trị Anh, Mỹ, Pháp 1. Đặc trưng thể chế chính trị Anh Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland là nướctheo thể chế quân chủ đại nghị, bao gồm những đặc trưng sau: Thứ nhất, Hiến pháp bất thành văn và chủ quyền thuộc về Nghị viện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ