Tổng quan nghiên cứu

Thị trường lao động Việt Nam với quy mô khoảng 51,2 triệu người đang đứng trước những đòi hỏi cấp thiết về công bằng xã hội và nhân quyền trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đòi hỏi Việt Nam phải thực hiện nghiêm túc các cam kết lao động quốc tế, đặc biệt là việc xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử tại nơi làm việc. Luận văn tập trung giải quyết vấn đề bất bình đẳng trong tuyển dụng, chi trả tiền lương, đào tạo nghề và sa thải người lao động, vốn là những rào cản ảnh hưởng trực tiếp đến các nhóm yếu thế như phụ nữ, người khuyết tật, người nhiễm HIV và lao động có trách nhiệm chăm sóc gia đình.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là làm rõ hệ thống lý luận của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về nguyên tắc cấm phân biệt đối xử trong lao động việc làm, đánh giá toàn diện thực trạng nội luật hóa trong pháp luật Việt Nam giai đoạn 2012 - 2020, đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thi hành. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai văn kiện cốt lõi là Công ước số 111 năm 1958 về phân biệt đối xử trong việc làm, nghề nghiệp và Công ước số 156 năm 1981 về lao động có trách nhiệm gia đình.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi phân tích sự chuyển dịch lập pháp từ Bộ luật Lao động năm 2012 sang Bộ luật Lao động năm 2019, giúp mở rộng diện bảo vệ từ 6 lên 14 căn cứ cấm phân biệt đối xử. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để giảm thiểu tỷ lệ tranh chấp lao động không được xử lý xuống dưới 20% và xây dựng môi trường làm việc minh bạch, bình đẳng theo tiêu chuẩn quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai lý thuyết pháp lý nền tảng: Thuyết bình đẳng thực chất (Substantive Equality Theory) và Thuyết chuyển hóa tiêu chuẩn quốc tế (International Labour Standards Harmonization Theory). Thuyết bình đẳng thực chất nhấn mạnh rằng sự công bằng không chỉ dừng lại ở quyền bình đẳng hình thức trước pháp luật, mà phải tạo ra cơ hội bình đẳng và kết quả bình đẳng thông qua các biện pháp bảo vệ đặc thù cho các nhóm lao động yếu thế.

Mô hình nghiên cứu vận dụng khung đánh giá tương thích pháp luật đa tầng, đối chiếu từ cấp độ Hiến định tại Điều 16 và Điều 26 Hiến pháp năm 2013, đến cấp độ luật chuyên ngành tại Bộ luật Lao động năm 2012 và Bộ luật Lao động năm 2019, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Các khái niệm chính được làm rõ bao gồm: phân biệt đối xử trực tiếp (hành vi phân biệt đối xử công khai dựa trên các căn cứ bị cấm), phân biệt đối xử gián tiếp (quy định tưởng chừng trung lập nhưng gây bất lợi bất hợp lý cho một nhóm đối tượng cụ thể), cơ hội bình đẳng trong việc làm và quyền của người lao động có trách nhiệm gia đình theo tinh thần Công ước số 156 năm 1981.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu pháp lý và thực tiễn phong phú, bao gồm mẫu khảo sát gồm 120 văn bản quy phạm pháp luật (luật, nghị định, thông tư ban hành trong giai đoạn 2012 - 2020) và 45 hồ sơ vụ việc tranh chấp, khiếu nại về phân biệt đối xử tại các doanh nghiệp trên địa bàn các trung tâm kinh tế trọng điểm.

Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu mục đích (purposive sampling), tập trung vào các văn bản và vụ việc phản ánh trực diện các khía cạnh nhạy cảm như lao động nữ mang thai, bảo hiểm thai sản, điều kiện làm việc của người khuyết tật và rào cản tham gia tổ chức đại diện người lao động.

Luận văn lựa chọn phương pháp phân tích luật học so sánh (comparative legal analysis) kết hợp với phân tích quy phạm và xã hội học pháp luật. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm đối chiếu chuẩn xác từng tiêu chuẩn của Công ước số 111 năm 1958 và Công ước số 156 năm 1981 với hệ thống quy định của Việt Nam, qua đó nhận diện chính xác khoảng cách pháp lý và nguyên nhân của những tồn tại trong thực tế. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được triển khai từ đầu năm 2018 đến tháng 10 năm 2020, tạo cơ sở lý luận và thực tiễn trực tiếp đón đầu thời điểm Bộ luật Lao động năm 2019 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về khung khổ pháp lý, Bộ luật Lao động năm 2019 đã tạo bước chuyển biến vượt bậc khi nâng số lượng các căn cứ cấm phân biệt đối xử từ 6 căn cứ trong Bộ luật Lao động năm 2012 lên 14 căn cứ cụ thể, tương đương mức mở rộng hơn 133% diện bảo vệ pháp lý, bao gồm các tiêu chí như độ tuổi, tình trạng thai sản, tình trạng hôn nhân, trách nhiệm gia đình và tình trạng nhiễm HIV.

Thứ hai, trong khâu tuyển dụng, phân tích thực tiễn cho thấy khoảng 38% thông báo tuyển dụng trên thị trường lao động giai đoạn 2015 - 2019 vẫn chứa các yêu cầu mang tính định kiến về giới tính hoặc độ tuổi. Mức độ nội luật hóa các tiêu chuẩn của Công ước số 111 năm 1958 đạt độ tương thích trên 85% trong văn bản luật, nhưng tỷ lệ tuân thủ thực tế tại khối doanh nghiệp ngoài nhà nước chỉ đạt khoảng 62%.

Thứ ba, về bảo vệ lao động có trách nhiệm gia đình theo Công ước số 156 năm 1981, pháp luật Việt Nam đã đạt 75% mức độ tương thích ở các chế định thai sản và bảo lưu việc làm, tuy nhiên hệ thống hạ tầng an sinh xã hội hỗ trợ như nhà trẻ tại các khu công nghiệp mới chỉ đáp ứng được khoảng 30% nhu cầu thực tế của người lao động.

Thứ tư, về cơ chế giải quyết tranh chấp, hơn 70% các khiếu nại liên quan đến phân biệt đối xử khó đi đến phán quyết cuối cùng tại tòa án do người lao động phải gánh toàn bộ trách nhiệm chứng minh hành vi cố ý vi phạm của người sử dụng lao động.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện phản ánh rõ nét tiến trình chuyển hóa tích cực của hệ thống pháp luật Việt Nam nhằm tiệm cận với chuẩn mực quốc tế. Về mặt trình bày dữ liệu, các kết quả này có thể được cụ thể hóa thông qua một bảng tổng hợp đối sánh 14 tiêu chí cấm phân biệt đối xử giữa Công ước số 111 năm 1958 với Bộ luật Lao động năm 2019, kết hợp cùng biểu đồ cột thể hiện sự chênh lệch giữa tỷ lệ hài hòa hóa văn bản luật (85%) và tỷ lệ tuân thủ thực tế tại doanh nghiệp (62%).

Nguyên nhân chính dẫn đến khoảng cách giữa luật định và thực tiễn là do các chế tài xử phạt hành chính còn nhẹ, chưa mang tính răn đe, đồng thời thiếu các văn bản hướng dẫn cụ thể về việc xác định hành vi phân biệt đối xử gián tiếp. So với các công trình nghiên cứu giai đoạn 2011 - 2014 vốn chỉ ghi nhận tỷ lệ tương thích dưới 55%, luận văn đã chứng minh sự bứt phá mạnh mẽ về mặt lập pháp của Việt Nam, đồng thời chỉ ra yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện các cơ chế bảo đảm thi hành trong giai đoạn tới.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện quy định pháp luật về nhận diện hành vi phân biệt đối xử gián tiếp. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cần chủ trì ban hành thông tư hướng dẫn chi tiết các tiêu chí xác định phân biệt đối xử gián tiếp trong tuyển dụng và trả lương trước quý IV năm 2021, nhằm mục tiêu giảm tỷ lệ thông báo tuyển dụng có yếu tố phân biệt đối xử xuống dưới 10%.

Thứ hai, cải cách cơ chế tố tụng và chuyển dịch nghĩa vụ chứng minh. Quốc hội và Tòa án nhân dân tối cao cần phối hợp ban hành nghị quyết hướng dẫn áp dụng cơ chế chia sẻ hoặc đảo ngược nghĩa vụ chứng minh trong các vụ kiện phân biệt đối xử giai đoạn 2021 - 2023, giúp nâng tỷ lệ người lao động bảo vệ thành công quyền lợi hợp pháp tại tòa án lên trên 75%.

Thứ ba, đầu tư hạ tầng hỗ trợ lao động có trách nhiệm gia đình theo Công ước số 156 năm 1981. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương kết hợp cùng Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam triển khai đề án phát triển mạng lưới nhà trẻ, trường mẫu giáo tại các khu chế xuất, phấn đấu nâng mức đáp ứng nhu cầu gửi trẻ của công nhân từ 30% lên tối thiểu 60% vào năm 2025.

Thứ tư, tăng cường hiệu lực thanh tra và nâng cao mức xử phạt vi phạm hành chính. Thanh tra ngành lao động cần gia tăng 50% số lượng các cuộc thanh tra chuyên đề về bình đẳng giới và cấm phân biệt đối xử hàng năm, đồng thời kiến nghị Chính phủ sửa đổi quy định xử phạt vi phạm hành chính, tăng mức phạt tiền tối thiểu lên gấp 2 lần đối với các hành vi phân biệt đối xử tại nơi làm việc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Các chuyên gia soạn thảo chính sách tại Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cùng các ủy ban chuyên trách của Quốc hội có thể sử dụng luận văn làm tài liệu căn cứ để xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành 14 căn cứ cấm phân biệt đối xử của Bộ luật Lao động năm 2019.

Nhóm 2: Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế và Luật Lao động. Luận văn cung cấp hệ thống lý luận vững chắc, phương pháp so sánh luật học chuẩn mực cùng dữ liệu phân tích 120 văn bản pháp luật phục vụ nghiên cứu và giảng dạy.

Nhóm 3: Giám đốc nhân sự và chuyên gia pháp chế doanh nghiệp. Đội ngũ quản trị nhân sự tại hơn 800.000 doanh nghiệp đang hoạt động có thể áp dụng các phân tích từ Công ước số 111 năm 1958 và Công ước số 156 năm 1981 để rà soát nội quy lao động, quy trình tuyển dụng và hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp pháp lý.

Nhóm 4: Các tổ chức công đoàn và tổ chức phi chính phủ. Cán bộ công đoàn cơ sở có thể khai thác các luận cứ khoa học để thương lượng thỏa ước lao động tập thể, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho hơn 17 triệu lao động nữ và các nhóm lao động yếu thế.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tắc cấm phân biệt đối xử của ILO bao gồm những nội dung trọng tâm nào? Theo Điều 1 của Công ước số 111 năm 1958, phân biệt đối xử là mọi sự phân biệt, loại trừ hoặc ưu đãi dựa trên 7 căn cứ gốc gồm: chủng tộc, màu da, giới tính, tôn giáo, chính kiến, nguồn gốc dân tộc hoặc nguồn gốc xã hội, có tác động triệt tiêu hoặc làm phương hại đến cơ hội bình đẳng trong việc làm và nghề nghiệp.

Bộ luật Lao động năm 2019 đã bổ sung các căn cứ cấm phân biệt đối xử nào so với trước đây? Bộ luật Lao động năm 2019 đã mở rộng diện bảo vệ lên 14 căn cứ, bổ sung nhiều tiêu chí mới so với Bộ luật Lao động năm 2012 như: độ tuổi, tình trạng thai sản, tình trạng hôn nhân, trách nhiệm gia đình và tình trạng nhiễm HIV, nâng mức độ tương thích với các công ước ILO lên trên 85%.

Hành vi từ chối tuyển dụng phụ nữ mang thai bị pháp luật xử lý ra sao? Theo quy định tại Điều 8 Bộ luật Lao động năm 2019 và tinh thần Công ước số 156 năm 1981, việc từ chối tuyển dụng chỉ vì lý do mang thai là hành vi phân biệt đối xử bị nghiêm cấm. Doanh nghiệp vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính từ 10 triệu đến 20 triệu đồng và buộc phải hủy bỏ các yêu cầu phân biệt.

Phân biệt đối xử gián tiếp trong quan hệ lao động được hiểu như thế nào? Phân biệt đối xử gián tiếp là việc đặt ra các tiêu chuẩn trung lập nhưng lại tạo ra bất lợi bất hợp lý cho một nhóm đối tượng cụ thể. Trong thực tế, quy định yêu cầu chiều cao trên 1m65 cho vị trí nhân viên hành chính là phân biệt đối xử gián tiếp, loại trừ hơn 60% lao động nữ dù tiêu chuẩn này không liên quan đến yêu cầu công việc.

Khó khăn lớn nhất của người lao động khi khởi kiện hành vi phân biệt đối xử là gì? Thách thức lớn nhất là gánh nặng chứng minh. Khoảng 70% các vụ khiếu nại bị đình trệ do người lao động không thể thu thập đầy đủ chứng cứ chứng minh ý chí chủ quan mang tính phân biệt đối xử của người sử dụng lao động, bởi pháp luật tố tụng hiện hành chưa áp dụng cơ chế đảo ngược nghĩa vụ chứng minh.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nguyên tắc cấm phân biệt đối xử trong lao động việc làm theo chuẩn mực quốc tế của ILO.
  • Làm sáng tỏ bước tiến vượt bậc của Bộ luật Lao động năm 2019 khi mở rộng diện bảo vệ lên 14 căn cứ cấm phân biệt đối xử.
  • Đánh giá sâu sắc thực trạng nội luật hóa hai văn kiện then chốt là Công ước số 111 năm 1958 và Công ước số 156 năm 1981 vào hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Nhận diện những hạn chế cốt lõi trong thực thi gồm gánh nặng chứng minh tố tụng, thiếu chế tài về phân biệt đối xử gián tiếp và thiếu hụt hạ tầng an sinh cho lao động có trách nhiệm gia đình.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ từ hoàn thiện thể chế lập pháp, cải cách tư pháp đến phát triển hạ tầng xã hội.

Luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho lộ trình hoàn thiện thể chế lao động của Việt Nam đến năm 2025 và hướng tới Mục tiêu Phát triển Bền vững số 8 của Liên Hợp Quốc vào năm 2030. Các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp hãy tiếp cận và khai thác toàn văn công trình để xây dựng quan hệ lao động hài hòa, bình đẳng và tiến bộ.