Luận văn: Nghiên cứu phát huy nguồn nhân lực thư viện tỉnh, thành phố Việt Nam

Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại các thư viện tỉnh, thành phố ở Việt Nam, đồng thời đề xuất giải pháp nhằm phát huy và nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của nguồn nhân lực thư viện tỉnh hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, nguồn nhân lực thư viện tỉnh đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống thư viện công cộng. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố vận hành mà còn là cầu nối tri thức giữa tài liệu và người đọc, là nhân tố trung tâm trong việc khai thác và phát huy các nguồn lực khác như cơ sở vật chất, kinh phí. Theo Pháp lệnh Thư viện, cán bộ thư viện là người thực thi nhiệm vụ đưa chính sách của Đảng và Nhà nước vào cuộc sống, góp phần nâng cao dân trí và thúc đẩy văn hóa đọc tại địa phương. Hiệu quả của một thư viện không chỉ đo bằng số lượng tài liệu mà còn phụ thuộc lớn vào chất lượng nguồn nhân lực. Một đội ngũ có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng tốt và thái độ phục vụ chuyên nghiệp sẽ tạo ra các dịch vụ thông tin chất lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của xã hội. Trong thời đại chuyển đổi số thư viện, vai trò của con người càng trở nên quan trọng hơn. Họ là người dẫn dắt quá trình ứng dụng công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu số và phát triển các dịch vụ trực tuyến. Do đó, việc đầu tư và phát triển đội ngũ nhân sự ngành thư viện được xem là nhiệm vụ chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững của sự nghiệp thư viện tại các tỉnh, thành phố.

1.1. Yếu tố quyết định hiệu quả hoạt động của thư viện công cộng

Chất lượng dịch vụ của thư viện công cộng phụ thuộc trực tiếp vào trình độ, kỹ năng và thái độ của người cán bộ thư viện. Họ là tác nhân chính đảm bảo chất lượng hoạt động. Lao động trong lĩnh vực này là một loại lao động đặc thù, mang tính chất lao động thông tin, đòi hỏi năng lực trí tuệ và tinh thần cao. Cán bộ thư viện không chỉ thực hiện các nghiệp vụ truyền thống như phân loại, biên mục mà còn phải có khả năng tư vấn, hướng dẫn, và kiến tạo các sản phẩm thông tin mới. Sự thành bại của các chương trình phát triển văn hóa đọc, các dịch vụ thông tin chuyên đề hay các hoạt động ứng dụng công nghệ đều do con người quyết định. Do đó, phát triển đội ngũ nhân lực vững mạnh là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của thư viện trong xã hội.

1.2. Thúc đẩy văn hóa đọc trong bối cảnh chuyển đổi số thư viện

Trong bối cảnh chuyển đổi số thư viện đang diễn ra mạnh mẽ, vai trò của nguồn nhân lực càng được khẳng định. Cán bộ thư viện không còn là người trông coi kho sách đơn thuần mà trở thành những chuyên gia về thông tin, người hướng dẫn người dùng khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên số. Họ cần trang bị kỹ năng thông tin, kỹ năng sử dụng công nghệ để quản lý và vận hành thư viện điện tử, thư viện số. Hơn nữa, chính họ là người tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giới thiệu sách báo trên các nền tảng số, kích thích và phát triển nhu cầu đọc của nhân dân. Việc phát triển đội ngũ nhân lực có khả năng thích ứng với công nghệ là điều kiện tiên quyết để các thư viện công cộng không bị tụt hậu và thực hiện tốt sứ mệnh thúc đẩy văn hóa đọc trong kỷ nguyên số.

II. Đánh giá thực trạng nguồn nhân lực thư viện tỉnh Việt Nam

Thực trạng nguồn nhân lực thư viện tỉnh tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và khả năng đáp ứng nhu cầu xã hội. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong công tác đào tạo cán bộ thư viện, chất lượng và cơ cấu đội ngũ vẫn còn nhiều bất cập. Theo nghiên cứu của Đoàn Tiến Lộc (2008), các thư viện tỉnh, thành phố có tổng số 1.611 người, trong đó chỉ có 1.277 biên chế thư viện chính thức. Về trình độ, tỷ lệ cán bộ có trình độ sau đại học còn rất khiêm tốn, chỉ chiếm 1,61% (2 tiến sĩ, 47 thạc sĩ). Đa số cán bộ có trình độ đại học, tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận không nhỏ chỉ có trình độ trung cấp (23,21%), đặc biệt ở một số thư viện vùng sâu vùng xa. Sự chênh lệch về trình độ chuyên môn giữa các địa phương là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, kỹ năng thông tin và ngoại ngữ của đội ngũ cán bộ còn nhiều hạn chế, chỉ khoảng 3% cán bộ sử dụng được ngoại ngữ. Điều này gây khó khăn trong việc xử lý, khai thác tài liệu nước ngoài và hội nhập quốc tế. Công tác tuyển dụng và sử dụng nhân lực dù đã tuân thủ quy định chung nhưng đôi khi vẫn còn mang tính chủ quan, chưa thực sự thu hút nhân tài.

2.1. Bất cập về cơ cấu đội ngũ và trình độ chuyên môn

Cơ cấu nhân sự ngành thư viện tại các tỉnh còn mất cân đối. Tỷ lệ cán bộ nữ chiếm đa số (63,44%), trong khi nam giới chỉ chiếm 36,56%. Về độ tuổi, lực lượng cán bộ trẻ (22-40 tuổi) chiếm tỷ lệ cao (62,07%), đây là một lợi thế. Tuy nhiên, bất cập lớn nhất nằm ở trình độ chuyên môn. Thống kê cho thấy, dù số lượng cán bộ có bằng đại học chiếm đa số (66,8%), nhưng vẫn còn nhiều thư viện có tỷ lệ cán bộ trình độ cao rất thấp. Ví dụ, Thư viện tỉnh Hậu Giang chỉ có 4 cử nhân trên tổng số 24 cán bộ. Sự thiếu hụt cán bộ có trình độ sau đại học làm hạn chế năng lực nghiên cứu khoa học và định hướng phát triển chiến lược tại các thư viện. Điều này đòi hỏi phải có một kế hoạch tổng thể về đào tạo cán bộ thư việnbồi dưỡng nghiệp vụ thư viện một cách bài bản.

2.2. Hạn chế trong công tác tuyển dụng và sử dụng nhân lực

Công tác tuyển dụng và sử dụng cán bộ thư viện dù tuân theo các quy định của Nhà nước như Nghị định 117/2003/NĐ-CP, nhưng trong thực tế vẫn còn tồn tại hạn chế. Việc tuyển dụng đôi khi chưa đánh giá chính xác năng lực chuyên môn của ứng viên. Hơn nữa, chính sách đãi ngộ chưa thực sự hấp dẫn để thu hút nhân tài, đặc biệt là những người giỏi về công nghệ thông tin và ngoại ngữ. Việc sử dụng nhân lực cũng chưa tối ưu. Nhiều công việc đòi hỏi kỹ xảo có thể giao cho lao động bậc trung cấp, nhưng thực tế lại sử dụng nhân lực trình độ đại học, gây lãng phí. Ngược lại, những khâu cần kỹ năng thông tin và tư duy phân tích cao thì lại thiếu nhân sự đảm nhiệm. Việc quản lý thư viện cần một chiến lược sử dụng con người hợp lý hơn để phát huy tối đa năng lực của mỗi cá nhân.

III. Giải pháp đào tạo cán bộ thư viện chuyên nghiệp hiệu quả

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giải pháp trọng tâm là cải tiến công tác đào tạo cán bộ thư việnbồi dưỡng nghiệp vụ thư viện. Hoạt động đào tạo cần được chuẩn hóa trên toàn quốc, từ chương trình, giáo viên đến các tiêu chuẩn nghề nghiệp. Cần xây dựng một khung chương trình đào tạo thống nhất, cập nhật kiến thức hiện đại về quản lý thư viện, công nghệ thông tin, kỹ năng thông tin và marketing thư viện. Nội dung đào tạo phải gắn liền với thực tiễn, giảm lý thuyết suông và tăng cường thực hành. Các cơ sở đào tạo như Đại học Văn hóa Hà Nội, Đại học KHXH&NV cần đổi mới phương pháp giảng dạy, chuyển từ truyền thụ một chiều sang phương pháp tương tác, lấy người học làm trung tâm. Bên cạnh đào tạo chính quy, cần đẩy mạnh các lớp bồi dưỡng ngắn hạn theo chuyên đề. Vụ Thư viện và Thư viện Quốc gia cần tiếp tục tổ chức các lớp tập huấn về công tác địa chí, quản trị mạng, thư viện số cho cán bộ thư viện trên cả nước. Việc bồi dưỡng phải được tiến hành thường xuyên, căn cứ vào tiêu chuẩn chức danh và quy hoạch phát triển của từng đơn vị, đảm bảo mọi thủ thư đều được nâng cao năng lực để đáp ứng yêu cầu công việc trong tình hình mới.

3.1. Đổi mới chương trình và phương pháp đào tạo chuyên ngành

Chương trình đào tạo hiện tại ở các cơ sở còn chưa thống nhất và một số nội dung đã lạc hậu. Cần rà soát và xây dựng lại chương trình theo hướng tích hợp, kết hợp kỹ năng thư viện truyền thống với các kỹ năng của thời đại số. Các môn học về chuyển đổi số thư viện, phân tích dữ liệu, quản trị mạng, bảo tồn số hóa cần được đưa vào phần cốt lõi. Phương pháp giảng dạy cũng cần thay đổi. Thay vì chỉ nghe giảng, sinh viên cần được tham gia thảo luận, thực hành tại các thư viện mô phỏng hoặc đi thực tế tại các thư viện công cộng lớn. Nghiên cứu cho thấy, việc kết hợp nghe giảng với thực hành và thảo luận có thể tăng khả năng lĩnh hội kiến thức lên tới 75%. Đây là hướng đi bắt buộc để nâng cao năng lực thực tiễn cho đội ngũ nhân sự ngành thư viện tương lai.

3.2. Tăng cường bồi dưỡng nghiệp vụ thư viện và kỹ năng mới

Công tác bồi dưỡng nghiệp vụ thư viện cần được tổ chức thường xuyên và đa dạng hóa. Đối tượng bồi dưỡng bao gồm cả cán bộ quản lý và cán bộ chuyên môn. Với cán bộ quản lý, cần trang bị kiến thức về quản lý nhà nước, hoạch định chiến lược và kỹ năng lãnh đạo. Với cán bộ chuyên môn, cần tập trung vào các kỹ năng mới như khai thác cơ sở dữ liệu, marketing dịch vụ, tổ chức sự kiện và kỹ năng giao tiếp. Thư viện Quốc gia và các thư viện tỉnh lớn có thể đóng vai trò là trung tâm bồi dưỡng cho các thư viện tuyến dưới. Các lớp tập huấn như "xây dựng cổng thông tin điện tử và thư viện số" hay "quản trị mạng phần mềm Ilib" đã cho thấy hiệu quả hoạt động rõ rệt. Việc đầu tư vào bồi dưỡng chính là đầu tư cho sự phát triển đội ngũ một cách bền vững.

IV. Bí quyết phát triển đội ngũ nhân sự ngành thư viện bền vững

Bên cạnh đào tạo, việc xây dựng một chiến lược tổng thể để phát triển đội ngũ nhân sự ngành thư viện là yếu tố sống còn. Chiến lược này phải bắt đầu từ việc hoàn thiện cơ chế tuyển dụng và sử dụng con người. Quy trình tuyển dụng cần công khai, minh bạch, dựa trên các tiêu chí năng lực rõ ràng để thu hút nhân tài thực sự. Cần có cơ chế đặc thù để tuyển dụng các chuyên gia về công nghệ thông tin, ngoại ngữ, bảo quản tu bổ. Việc sử dụng nhân lực phải theo nguyên tắc “đúng người, đúng việc”. Phân tích công việc và xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí sẽ giúp bố trí nhân sự hợp lý, phát huy tối đa sở trường của mỗi cá nhân. Yếu tố quan trọng không kém là xây dựng chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc hấp dẫn. Lương, thưởng và các chế độ phúc lợi cần tương xứng với yêu cầu công việc và sự cống hiến của cán bộ thư viện. Tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo và ghi nhận nỗ lực cá nhân sẽ là động lực lớn để giữ chân người tài và nâng cao năng lực cống hiến của họ.

4.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và chiến lược thu hút nhân tài

Nghề thư viện hiện chưa có địa vị cao trong xã hội, dẫn đến khó khăn trong việc thu hút nhân tài. Để khắc phục, cần xây dựng một chính sách đãi ngộ cạnh tranh hơn. Điều này không chỉ bao gồm lương thưởng mà còn là các cơ hội thăng tiến, cơ hội được đào tạo nâng cao trình độ trong và ngoài nước. Các thư viện cần chủ động hợp tác với các trường đại học để tìm kiếm và bồi dưỡng sinh viên tiềm năng ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng uy tín, chuyên nghiệp cũng là một cách hiệu quả để thu hút các ứng viên giỏi. Một chính sách đãi ngộ tốt sẽ là chìa khóa để giải quyết bài toán nhân sự cho ngành.

4.2. Tối ưu hóa quản lý thư viện và đánh giá hiệu quả hoạt động

Công tác quản lý thư viện hiện đại đòi hỏi phải có công cụ đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên một cách khách quan. Cần xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) cho từng vị trí, từ thủ thư phục vụ bạn đọc đến cán bộ xử lý nghiệp vụ. Việc đánh giá định kỳ, công bằng không chỉ giúp ghi nhận đóng góp của cá nhân mà còn là cơ sở để quy hoạch, đào tạo và bổ nhiệm cán bộ. Áp dụng công nghệ vào quản lý thư viện, chẳng hạn như các phần mềm quản lý nhân sự, sẽ giúp quy trình này trở nên khoa học và hiệu quả hơn, góp phần tạo ra một đội ngũ làm việc chuyên nghiệp, trách nhiệm cao.

V. Hướng đi cho nguồn nhân lực thư viện trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, nguồn nhân lực thư viện tỉnh phải có sự chuyển mình mạnh mẽ để không bị tụt hậu. Hướng đi tất yếu là tập trung nâng cao năng lực đáp ứng yêu cầu của chuyển đổi số thư viện. Cán bộ thư viện tương lai phải là người đa năng, vừa am hiểu nghiệp vụ truyền thống, vừa thành thạo công nghệ và có tư duy dịch vụ khách hàng. Họ cần trở thành những chuyên gia thông tin, có khả năng hướng dẫn, đào tạo người dùng về kỹ năng thông tin (information literacy). Điều này đòi hỏi một sự đầu tư chiến lược vào con người, xem việc phát triển đội ngũ là ưu tiên hàng đầu. Các thư viện cần xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho từng cá nhân, khuyến khích tự học và sáng tạo. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường làm việc mở, năng động, nơi các ý tưởng mới được chào đón và các thất bại được xem là cơ hội học hỏi. Tương lai của thư viện công cộng phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới của chính đội ngũ nhân lực, những người kiến tạo không gian tri thức cho cộng đồng.

5.1. Nâng cao năng lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số thư viện

Để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số thư viện, mỗi cán bộ thư viện cần được trang bị các kiến thức và kỹ năng cần thiết. Đó là kỹ năng quản trị cơ sở dữ liệu, marketing số, phân tích dữ liệu người dùng, và bảo mật thông tin. Bồi dưỡng nghiệp vụ thư viện cần tập trung vào các nội dung này. Các thư viện cần chủ động cử cán bộ tham gia các khóa học chuyên sâu, hội thảo trong nước và quốc tế. Hơn nữa, việc xây dựng văn hóa học tập suốt đời trong tổ chức là rất quan trọng. Nâng cao năng lực không chỉ là trách nhiệm của lãnh đạo mà còn là yêu cầu tự thân của mỗi cán bộ để có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ trong môi trường số hóa, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động chung.

5.2. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và sáng tạo

Một môi trường làm việc lý tưởng sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ cho sự phát triển đội ngũ. Lãnh đạo thư viện cần tạo điều kiện để nhân viên phát huy sự sáng tạo, dám thử nghiệm những hình thức phục vụ mới. Cần xóa bỏ tư duy hành chính, quan liêu, xây dựng một môi trường giao tiếp cởi mở, tôn trọng lẫn nhau. Việc trao quyền và tin tưởng nhân viên sẽ giúp họ cảm thấy có giá trị và gắn bó hơn với tổ chức. Tổ chức các hoạt động team-building, các buổi chia sẻ kinh nghiệm, và các cuộc thi sáng kiến sẽ thúc đẩy tinh thần đồng đội và đổi mới. Một môi trường chuyên nghiệp, sáng tạo không chỉ giúp thu hút nhân tài mà còn là nền tảng để nhân sự ngành thư viện phát triển toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ CỦA NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC THƯ VIỆN TỈNH, THÀNH PHỐ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 1. KHÁI QUÁT VỀ CÁC THƯ VIỆN TỈNH, THÀNH PHỐ Ở VIỆT NAM. Tổ chức hệ thống thư viện ở Việt Nam. Ngày nay, mạng lưới các thư viện và cơ quan thông tin đã phát triển rộng khắp từ trung ương đến tỉnh, thành phố, quận, huyện, cơ sở, cũng như ở các ngành khác nhau.

Một trong những hệ thống thư viện chính yếu của Việt Nam là hệ thống thư viện công cộng, sau đây viết tắt là (TVCC). Hệ thống thư viện được tổ chức theo nguyên tắc hành chính - lãnh thổ, bao gồm: Thư viện Quốc gia Việt Nam, sau đây viết tắt là (TVQGVN), thư viện của 64 tỉnh, thành trong cả nước, các thư viện cấp quận, huyện, các thư viện và phòng đọc sách cấp xã, phường, thôn, bản. Hệ thống này trực thuộc sự quản lý Nhà nước của Bộ Văn hóa - Thông tin nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Cơ quan được giao nhiệm vụ quản lý Nhà nước trực tiếp là Vụ Thư viện.

Hệ thống Thư viện Việt Nam bao gồm nhiều mắt xích khác nhau và có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, quan hệ với nhau theo quan hệ thứ bậc. Cơ cấu tổ chức của hệ thống Thư viện Việt Nam được quy định trong Điều 16 của Pháp lệnh Thư viện bao gồm: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Thư viện do Uỷ ban nhân dân các cấp thành lập + Tỉnh. + Quận, huyện, thị xã thành phố thuộc tỉnh. 11 Hiện tại hệ thống Thư viện Việt Nam có: 1 Thư viện Quốc gia Việt Nam, 64 Thư viện tỉnh, thành phố, 589 Thư viện cấp quận, huyện, thị xã và 9.560 Thư viện xã, tủ sách bản, làng, thôn.

[2] * Thư viện Quốc gia Việt Nam. Đây là thư viện khoa học tổng hợp lớn nhất Việt Nam, là thư viện đứng đầu trong hệ thống thư viện Nhà nước. Thư viện Quốc gia Việt Nam có chức năng thu thập lưu trữ và tổ chức sử dụng tất cả các ấn phẩm xuất bản trong nước và các tài liệu có nội dung liên quan đến quá trình phát triển của mỗi quốc gia, dân tộc. Thư viện Quốc gia cũng là trung tâm chỉ đạo và hướng dẫn nghiệp vụ cho các thư viện trong toàn hệ thống thư viện nước ta.

Đối tượng phục vụ của Thư viện Quốc gia Việt Nam là tất cả công dân Việt Nam, không phân biệt thành phần giai cấp, lứa tuổi,… * Thư viện tỉnh, thành phố. Thư viện tỉnh, thành phố tuy có số lượng hạn chế nhưng là một bộ phận quan trọng của hệ thống thư viện ở nước ta. Sau kháng chiến chống thực dân Pháp, mạng lưới thư viện tỉnh, thành phố phát triển nhanh chóng về mặt số lượng. Tính đến năm 2006, ở Việt Nam có 64 thư viện tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.

Trong những năm gần đây, nhờ các Nghị quyết của Đảng, chính sách của Nhà nước, đặc biệt là thực hiện Nghị quyết V của Ban chấp hành Trung ương Đảng (khoá VIII) về “Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc” các thư viện tỉnh ngày càng phát triển cả bề rộng lẫn chiều sâu. Nhìn chung, các thư viện tỉnh, thành phố ở Việt Nam với mức độ khác nhau, trong những điều kiện khác nhau đang cố gắng phát huy sức mạnh kho tàng sách báo để phục vụ tốt nhu cầu nâng cao trình độ dân trí, góp phần thực hiện nhiệm vụ xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở các địa phương. 12 Giống như TVQG, Thư viện tỉnh, thành phố cũng thực hiện một số chức năng như chức năng tàng trữ, luân chuyển sách báo, chức năng địa chí, chức năng thông tin - thư mục, chức năng nghiên cứu khoa học về Thư viện và chức năng hướng dẫn nghiệp vụ trong phạm vi tỉnh. *Thư viện quận, huyện Thư viện cấp quận, huyện xuất hiện ở nước ta từ năm 1961, là mắt xích quan trọng trong hệ thống thư viện công cộng, là cấp tổ chức và quản lý trực tiếp mạng lưới thư viện cơ sở và phong trào đọc sách báo ở địa phương.

Thư viện quận, huyện có một số nhiệm vụ chủ yếu sau: Xây dựng kho sách báo, tài liệu có tính chất tổng hợp phù hợp với trình độ và yêu cầu của bạn đọc cũng như đặc điểm, yêu cầu kinh tế của địa phương. Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giới thiệu sách báo để thu hút bạn đọc, tổ chức và hướng dẫn đọc, luân chuyển tài liệu, xây dựng thư viện, phòng đọc sách báo ở cơ sở. Giúp đỡ nghiệp vụ cho cán bộ tại thư viện và phòng đọc sách ở cơ sở. Hiện nay nước ta có 589 thư viện quận huyện.

Các thư viện này có mức độ phát triển không đồng đều. Những Thư viện huyện hoạt động mạnh chiếm tỷ lệ thấp, một số thư viện được đầu tư xây dựng cơ sở vật chất khang trang, hàng năm được cấp một lượng kinh phí đáng kể để hoạt động. Bên cạnh đó, phần lớn các thư viện quận, huyện gặp nhiều khó khăn trong hoạt động do kinh phí đầu tư thấp, việc cấp ngân sách hoạt động còn tuỳ tiện, thiếu thống nhất; vốn sách báo, trang thiết bị, trụ sở hoạt động ở trong tình trạng thiếu thốn, đội ngũ cán bộ yếu về trình độ chuyên môn, thiếu về số lượng, hình thức hoạt động đơn điệu. Cá biệt có những thư viện không được cấp kinh phí để bổ sung tài liệu, không có trụ sở làm việc, cán bộ kiêm nhiệm nhiều công việc khác nhau.

13 *Thư viện phường, xã. Thư viện xã, phường có vị trí cực kỳ quan trọng trong việc chuyển tải các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước đến từng người dân, cũng như góp phần nâng cao trình độ hiểu biết khoa học, tìm hiểu những kiến thức về văn hóa xã hội, kinh tế, áp dụng công nghệ mới vào sản xuất và đời sống. Ở Việt Nam đã xuất hiện nhiều mô hình thư viện cấp xã, phường khác nhau, tuỳ thuộc vào đặc điểm phát triển kinh tế, văn hóa, khoa học của các địa phương. Hiện nay, trong phong trào toàn dân toàn kết xây dựng đời sống văn hóa thì thư viện là một thiết chế văn hóa bắt buộc phải có trong xây dựng làng văn hóa.

Đến tháng 12/2005, nước ta có 9.560 thư viện xã, tủ sách bản, làng, thôn.000 điểm bưu điện - văn hóa xã; gần 10.000 tủ sách pháp luật xã. THƯ VIỆN QUỐC GIA VIỆT NAM THƯ VIỆN TỈNH, THÀNH PHỐ Thư viện quận, huyện Thư viện xã, phường Sơ đồ1. Tổ chức chỉ đạo nghiệp vụ của hệ thống thư viện tỉnh, thành phố 14 Các thư viện tỉnh, thành phố, thư viện cấp quận, huyện, thị xã và cơ sở chịu sự quản lý trực tiếp của Ủy ban nhân dân các cấp tương ứng. Kinh phí hoạt động thường xuyên do nguồn ngân sách của tỉnh cấp.

Vụ Thư viện chỉ đạo về định hướng phát triển chung và Thư viện Quốc gia Việt Nam chỉ đạo về mặt chuyên môn, nghiệp vụ. Trong những năm gần đây, Bộ Văn hóa - Thông tin nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã có nhiều chương trình mục tiêu tài trợ về mặt kinh phí cho hệ thống thư viện như tài trợ sách cho thư viện cơ sở; xây dựng kho tài liệu luân chuyển tại thư viện tỉnh; tổ chức đào tạo cán bộ; tin học hóa TVCC… 1. Thư viện tỉnh thành phố trong hệ thống thư viện công cộng. Quyết định số 16/2005/QĐ-BVHTT ngày 04/5/2005 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa Thông tin, nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định như sau: Thư viện tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là thư viện cấp tỉnh) do Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương thành lập, là đơn vị sự nghiệp trực thuộc Sở VH-TT nay là Sở VHTT&DL, có chức năng thu thập, bảo quản, tổ chức khai thác và sử dụng chung các tài liệu trong nước và nước ngoài, phù hợp với đặc điểm, yêu cầu xây dựng và phát triển địa phương về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hoá đất nước [16].

Thư viện cấp tỉnh có tư cách pháp nhân, có con dấu và được mở tài khoản tại Kho bạc Nhà nước và ngân hàng theo quy định của pháp luật. * Đối tượng phục vụ. Đối tượng phục vụ của thư viện cấp tỉnh là người đọc trong nước và người nước ngoài đang sinh sống và làm việc tại địa phương; đặc biệt là cán bộ, công chức của các cơ quan Đảng và chính quyền, cán bộ các tổ chuyên 15 môn, người làm công tác nghiên cứu, giảng dạy, học tập, chỉ đạo sản xuất, doanh nhân và nhà sản xuất. Xây dựng quy hoạch phát triển, kế hoạch, kế hoạch dài hạn và ngắn hạn của thư viện trình giám đốc Sở VHTT&DL và tổ chức thực hiện sau khi được phê duyệt (2).

Xây dựng và phát triển vốn tài liệu phù hợp với đặc điểm tự nhiên - kinh tế - văn hóa của địa phương và đối tượng phục vụ của thư viện. Là thư viện trung tâm của tỉnh, thư viện tỉnh có nhiệm vụ tàng trữ sách báo mang tính tổng hợp bao gồm tất cả các bộ môn tri thức nhằm đáp ứng nhu cầu đọc của mọi đối tượng bạn đọc. Tuy nhiên, mức độ tàng trữ sách báo của mỗi địa phương rất khác nhau tuỳ thuộc vào tình hình cụ thể của mỗi địa phương. Nguồn bổ sung của các thư viện tỉnh chủ yếu là: Chế độ nhận lưu chiểu văn hóa phẩm, bổ sung qua các cơ quan phát hành, các nhà xuất bản, các nhà sách, trao đổi, biếu tặng, thu thập trong nhân dân.

Thông qua các nguồn bổ sung này các thư viện tỉnh đảm bảo được chức năng tàng trữ lâu dài các xuất bản phẩm của địa phương và về địa phương. Bình quân mỗi thư viện tỉnh, thành có khoảng 110. Thu thập tàng trữ và bảo quản lâu dài các tài liệu được xuất bản tại địa phương và viết về địa phương. Nhận các xuất bản phẩm lưu chiểu địa phương do Sở VHTT&DL chuyển giao, các bản sao khoá luận, luận văn tốt nghiệp của sinh viên các trường đại học được mở tại địa phương.

Xây dựng bộ phận tài liệu dành cho trẻ em, người khiếm thị. Đối với thư viện vùng có đồng bào dân tộc thiểu số phải xây dựng bộ phận tài liệu bằng tiếng dân tộc phù hợp với đặc điểm dân cư trên địa bàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ