Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Essential Grammar in Use: A self-study reference and practice book for elementary learners of English (Ấn bản lần thứ 4 - Fourth Edition) của tác giả Raymond Murphy, do Nhà xuất bản Đại học Cambridge (Cambridge University Press) phát hành năm 2015, là tài liệu giảng dạy và tra cứu ngữ pháp chuẩn hóa cho người học tiếng Anh ở trình độ sơ cấp (elementary). Trong chương trình đào tạo ngoại ngữ tại các trường đại học và cao đẳng, giáo trình giữ vai trò là học liệu thực hành tiếng cơ bản, phục vụ các học phần Ngữ pháp cơ bản, Tiếng Anh đại cương hoặc các chương trình củng cố kiến thức nền tảng (remedial work).
Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình tập trung vào việc thiết lập và củng cố toàn diện các quy tắc cú pháp căn bản: giúp người học nhận diện chính xác các thì của động từ, cấu trúc câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, trật tự từ, cách sử dụng mạo từ, đại từ, giới từ và các mệnh đề liên kết. Thông qua hệ thống giải thích trực quan và bài tập ứng dụng, người học đạt được khả năng vận dụng ngữ pháp chuẩn xác vào kỹ năng viết câu và giao tiếp thông thường.
Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình gồm 115 bài học (Units) độc lập, không sắp xếp theo trình tự độ khó tăng dần mà phân loại theo các phạm trù ngữ pháp (grammatical categories). Điểm đặc sắc trong mô hình biên soạn là thiết kế trang đôi đối diện (two facing pages): trang bên trái trình bày lý thuyết, cấu trúc và ví dụ ngữ cảnh; trang bên phải cung cấp hệ thống bài tập thực hành tương ứng. Cuối sách tích hợp 7 phụ lục (Appendices), 35 bài tập bổ hợp (Additional exercises), Bảng hướng dẫn học tập (Study guide), Đáp án chi tiết (Key) và Chỉ mục tra cứu (Index). Toàn bộ từ vựng được kiểm soát chặt chẽ ở cấp độ sơ cấp nhằm tối ưu hóa việc tiếp thu ngữ pháp.
Nội dung kiến thức cốt lõi
CẤU TRÚC 115 UNITS
│
┌──────────────────┬──────────────────┼──────────────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
HỆ THỐNG THÌ THỂ BỊ ĐỘNG ĐỘNG TỪ TÌNH THÁI DANH TỪ, ĐẠI TỪ GIỚI TỪ & CỤM ĐỘNG TỪ
(Units 1-20, 25-28) & DẠNG ĐỘNG TỪ & TRỢ ĐỘNG TỪ & MẠO TỪ (Units 103-115)
• Hiện tại đơn (Units 21-24) (Units 29-36, (Units 59-84) • at/on/in
• Quá khứ đơn • is/was done 40-43) • a/an/the • Phrasal verbs
• Hiện tại hoàn • Bị động tiếp • might, can, must • some/any
thành diễn • Câu hỏi đảo trợ • Đại từ sở hữu
Các chương/chủ đề chính
Nội dung 115 bài học được phân bổ thành các nhóm chủ điểm ngữ pháp cốt lõi:
- Hệ thống thì Hiện tại và Quá khứ (Units 1–20): Bao gồm động từ to be (
am/is/are,was/were), thì Hiện tại tiếp diễn (Unit 3:I am doing), Hiện tại đơn (Unit 5:I do/work/like etc., Unit 6: phủ địnhdon't/doesn't, Unit 7: câu hỏiDo you...?), Quá khứ đơn (Unit 11:worked/got/went etc., Unit 12:I didn't... / Did you...?), Quá khứ tiếp diễn (Unit 13:I was doing, Unit 14: phối hợp thì giữa Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ đơn). Nhóm bài Hiện tại hoàn thành (Units 15–20) phân tích các cấu trúcI have done, cách dùng trạng từjust/already/yet(Unit 16),ever/never(Unit 17), cấu trúc đo lường thời gianHow long have you...?vớifor/since/ago(Units 18–19), và bài học đối sánh giữa Hiện tại hoàn thành với Quá khứ đơn (Unit 20). - Thể bị động và Dạng thức động từ (Units 21–24): Trình bày câu bị động ở hiện tại và quá khứ (Unit 21:
is done / was done, Unit 22:is being done / has been done), quy tắc sử dụng trợ động từbe/have/do(Unit 23) và phân loại động từ quy tắc/bất quy tắc (Unit 24:Regular and irregular verbs). - Thì Tương lai, Động từ khuyết thiếu và Trợ động từ (Units 25–43): Bao gồm cách diễn đạt tương lai (Unit 25:
What are you doing tomorrow?, Unit 26:I'm going to..., Units 27–28:will/shall), động từ khuyết thiếu (Units 29–36:might,can/could,must/mustn't/don't need to,should,have to,used to), cấu trúc tồn tại (Units 37–39:there is/are,there was/were,It...), và hệ thống trợ động từ (Units 40–43: câu hỏi đuôi, cấu trúc đồng tìnhtoo/either,so am I / neither do I). - Cấu trúc câu hỏi, Lời nói gián tiếp và Dạng nguyên mẫu/Danh động từ (Units 44–58): Phân tích trật tự từ trong câu nghi vấn phức (Units 44–49:
How long does it take...?,Do you know where...?), câu gián tiếp (Unit 50:She said that... / He told me that...), phân biệt động từ đi kèmto VvàV-ing(Units 51–54:I want to dovsI enjoy doing), cùng các động từ thông dụnggo,get,do,make,have(Units 55–58). - Danh từ, Đại từ, Mạo từ và Định từ (Units 59–84): Quy tắc đại từ nhân xưng, tân ngữ và sở hữu (Units 59–64:
I/me/my/mine/myself, sở hữu cáchKate's camera), mạo từ và danh từ đếm được/không đếm được (Units 65–73:a/an,the,a bottle / some water), các loại từ chỉ số lượng và định từ (Units 74–84:this/that,some/any,no/none,every/all,both/either/neither,much/many,few/little). - Tính từ, Trạng từ, Trật tự từ, Liên từ và Giới từ (Units 85–115): Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất (Units 87–90:
older than,more expensive than,the oldest), trật tự từ trong câu và trạng từ tần suất (Units 93–96:word order), liên từ và mệnh đề quan hệ (Units 97–102:and/but/or/so/because,a person who... / a thing that/which...), hệ thống giới từ chỉ thời gian, nơi chốn (Units 103–113:at/on/in,preposition + -ing), và cụm động từ cơ bản (Units 114–115:phrasal verbs).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình hình thành nền tảng hình thái học (morphology) và cú pháp học (syntax) tiếng Anh cơ bản. Về mặt hình thái, sách cung cấp các nguyên tắc biến đổi đuôi động từ theo thì (-s/-es, -ed, -ing), cấu trúc trợ động từ đi kèm quá khứ phân từ (have + past participle), dạng thức rút gọn (contractions như I'm, he's, don't). Về mặt cú pháp, giáo trình định hình các khuôn mẫu câu chuẩn tắc: trật tự Subject + Verb + Object, quy tắc đảo ngữ trong câu hỏi (Auxiliary + Subject + Infinitive), cấu trúc mệnh đề quan hệ xác định và cách kết hợp cụm giới từ.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nhận diện chính xác thì, thể, dạng thức ngữ pháp; áp dụng đúng quy tắc chính tả khi thêm tiếp vị ngữ (tham chiếu Phụ lục 5: Spelling).
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân biệt ngữ cảnh sử dụng giữa các cặp cấu trúc tương đồng nhưng khác biệt về chức năng (như Hiện tại tiếp diễn vs Hiện tại đơn trong Unit 8; Hiện tại hoàn thành vs Quá khứ đơn trong Unit 20;
forvssincevsagotrong Unit 19). - Kỹ năng thực hành (Practical competencies): Chuyển đổi câu chủ động sang bị động, tạo lập câu hỏi khảo sát thông tin, diễn đạt chính xác thói quen cá nhân, sự việc đã xảy ra, kế hoạch tương lai và trạng thái sở hữu trong giao tiếp hàng ngày.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Mô hình sư phạm của giáo trình được xây dựng trên nguyên tắc đối chiếu - thực hành song song trên một cặp trang mở:
┌───────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┐
│ TRANG TRÁI (LÝ THUYẾT) │ TRANG PHẢI (BÀI TẬP) │
├───────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┤
│ • Giải thích quy tắc ngắn gọn │ • Bài tập điền khuyết / chia động từ │
│ • Bảng mẫu biến đổi hình thái câu │ • Bài tập ghép cặp câu hỏi - trả lời │
│ • Sơ đồ dòng thời gian trực quan │ • Bài tập viết câu theo tranh ảnh │
│ • Tình huống đối thoại ngữ cảnh mẫu │ • Bài tập liên hệ bản thân │
│ • Ghi chú liên kết các bài liên quan │ • Chỉ dẫn bài tập bổ trợ cuối sách │
└───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┘
Hệ thống bài tập tại trang bên phải được thiết kế theo các mức độ xử lý ngữ liệu:
- Bài tập hình thái và cấu trúc: Điền dạng đúng của động từ, hoàn thành dạng viết tắt, chia động từ theo bảng quy tắc (ví dụ: Unit 1 yêu cầu viết dạng rút gọn
she's,we aren't; Unit 5 yêu cầu thêm-s/-escho động từ). - Bài tập ngữ cảnh và trực quan: Khai thác hình vẽ tình huống để xây dựng câu khẳng định hoặc phủ định (ví dụ: Unit 3 quan sát tranh nhân vật để viết
She is eating an apple,They aren't walking). - Bài tập cá nhân hóa: Yêu cầu người học tự viết câu về bản thân dựa trên mẫu ngữ pháp đang học (ví dụ: Unit 6 viết câu với trạng từ tần suất
always/never/often/usually/sometimes).
Về quy trình tự học và đánh giá, người học không cần học tuần tự từ đầu đến cuối sách. Quy trình thực hiện gồm các bước:
- Bước 1 (Chẩn đoán): Sử dụng Study guide (trang 271–282) để làm bài kiểm tra trắc nghiệm xác định lỗ hổng kiến thức ngữ pháp.
- Bước 2 (Tra cứu & Học tập): Tìm đúng Unit cần bổ trợ thông qua Mục lục hoặc Chỉ mục (Index, trang 315–319), đọc phần giải thích ở trang trái và làm bài tập ở trang phải.
- Bước 3 (Kiểm tra & Bổ trợ): Đối chiếu đáp án qua phần Key to Exercises (trang 283–309). Khi cần thực hành tổng hợp các chủ điểm đan xen (mixed practice), người học làm thêm 35 bài trong phần Additional exercises (trang 252–270). Tra cứu thêm 7 Phụ lục (trang 243–251) về thể bị động, động từ bất quy tắc, dạng rút gọn, chính tả và cụm động từ.
Đối với giảng viên, giáo trình được dùng để củng cố kiến thức trực tiếp trên lớp, giao bài tập về nhà hoặc dùng làm tài liệu phụ đạo (remedial work) theo từng nhóm học viên có điểm yếu ngữ pháp cụ thể.
Điểm nổi bật và cập nhật
So với các ấn bản trước kể từ lần xuất bản đầu tiên vào năm 1990, Essential Grammar in Use (Fourth Edition, 2015) có các cập nhật cụ thể về cấu trúc và hệ thống tài nguyên:
- Tích hợp phiên bản số hóa (Interactive eBook): Xuất bản đồng thời bản in truyền thống và sách điện tử tương tác (Interactive eBook - ISBN 978-1-107-48060-5 và bản combo kèm sách in ISBN 978-1-107-48053-7), cho phép người học làm bài tập trực tiếp và nghe các đoạn âm thanh mẫu.
- Phân loại cấu trúc ấn bản theo nhu cầu: Cung cấp các mã định danh tiêu chuẩn quốc tế riêng biệt cho từng nhóm đối tượng:
- Bản kèm đáp án dùng cho tự học: ISBN 978-1-107-48055-1.
- Bản không kèm đáp án dùng trong lớp học theo chỉ định của giáo viên: ISBN 978-1-107-48056-8.
- Bản kèm bài tập bổ sung: ISBN 978-1-107-48061-2.
- Hệ thống phụ lục phân loại chuyên sâu: Cải tiến 7 phần Phụ lục (Appendices, trang 243–251), đặc biệt là việc chia nhóm động từ bất quy tắc theo đặc điểm hình thái tương đồng (Appendix 3: Irregular verbs in groups) giúp việc ghi nhớ dạng quá khứ và quá khứ phân từ có hệ thống hơn.
- Tính chuẩn xác và gắn liền thực tế: Các ví dụ ngữ liệu được tinh chỉnh phản ánh cách sử dụng tiếng Anh hiện đại trong đời sống thường nhật (công việc, gia đình, thời gian biểu, phương tiện đi lại, thói quen sinh hoạt), đồng thời loại bỏ các thuật ngữ ngôn ngữ học phức tạp nhằm đảm bảo khả năng tiếp cận của người học sơ cấp.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình được phân định rõ ràng về phạm vi người học và phương thức ứng dụng:
| Đối tượng | Yêu cầu đầu vào (Prerequisites) | Phương thức sử dụng |
|---|---|---|
| Sinh viên đại học / cao đẳng | Đã hoàn thành giai đoạn làm quen tiếng Anh ban đầu; nắm được các từ vựng căn bản (không dành cho người hoàn toàn chưa biết gì). | Làm tài liệu học tập chính hoặc bổ trợ cho các học phần Tiếng Anh căn bản, Tiếng Anh đại cương A1–A2 hoặc chuẩn bị lên B1. |
| Học viên tiền trung cấp (Low-intermediate) | Đã học qua ngữ pháp nhưng còn thiếu chuẩn xác hoặc hổng kiến thức ở các chủ điểm cụ thể. | Dùng để ôn tập có định hướng, sửa lỗi sai cấu trúc thông qua Study guide và Additional exercises. |
| Giảng viên tiếng Anh | Cần tài liệu chuẩn hóa về bài tập thực hành ngữ pháp. | Sử dụng các bài tập ở trang phải để giao bài tập về nhà, thiết kế bài kiểm tra hoặc tổ chức các buổi ôn tập phân hóa theo nhóm sinh viên. |
| Người tự học (Self-study learners) | Có khả năng tự đọc hiểu các câu chỉ dẫn bằng tiếng Anh ở mức tối thiểu. | Tra cứu độc lập, làm bài tập và tự kiểm tra kết quả qua phần Key to Exercises. |
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình dành cho người học tiếng Anh ở trình độ sơ cấp (elementary learners) đã vượt qua giai đoạn mới bắt đầu, hoặc người học ở trình độ tiền trung cấp (low-intermediate) có ngữ pháp chưa vững và cần khắc phục các lỗi cấu trúc cơ bản. Sách không dành cho người bắt đầu học tiếng Anh từ con số không (complete beginners).
2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?
Người học cần có vốn từ vựng tiếng Anh cơ bản về các chủ đề đời sống hàng ngày (nghề nghiệp, đồ vật, số đếm, thời gian, gia đình) để có thể hiểu các câu giải thích ngắn và yêu cầu bài tập bằng tiếng Anh trong sách.
3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình ngữ pháp khác?
Giáo trình sử dụng cấu trúc cố định 2 trang đối diện cho mỗi bài (trang trái lý thuyết, trang phải bài tập), không sắp xếp tuyến tính theo độ khó mà tổ chức theo từng nhóm chủ điểm ngữ pháp độc lập, cho phép chọn bài linh hoạt thay vì phải học tuần tự từ đầu đến cuối.
4. Làm sao để tự học giáo trình một cách hiệu quả?
Người học nên làm bài kiểm tra trong phần Study guide (trang 271–282) để tìm ra các chủ điểm ngữ pháp chưa nắm vững, sau đó tra cứu đúng bài học tương ứng trong sách, đọc lý thuyết ở trang trái, hoàn thành bài tập ở trang phải và đối chiếu với đáp án ở phần Key to Exercises (trang 283–309).
5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?
Giáo trình cung cấp 7 phụ lục tra cứu (trang 243–251), 35 bài tập bổ hợp đa chủ điểm (Additional exercises, trang 252–270), cùng các ấn bản đi kèm sách điện tử tương tác (Interactive eBook) hoặc sách bài tập mở rộng (Supplementary Exercises).
Kết luận
Giáo trình Essential Grammar in Use (Fourth Edition) của Raymond Murphy cung cấp hệ thống 115 bài học chuẩn hóa về ngữ pháp tiếng Anh sơ cấp thông qua mô hình lý thuyết song hành bài tập thực hành. Lộ trình học tập hiệu quả được định hướng thông qua việc kết hợp công cụ chẩn đoán (Study guide), hệ thống bài tập thực hành trực tiếp, bài tập bổ hợp (Additional exercises) và các phụ lục tra cứu cấu trúc (Appendices). Đây là tài liệu tham khảo và thực hành tiêu chuẩn phục vụ cho công tác đào tạo ngoại ngữ nền tảng tại các cơ sở giáo dục đại học cũng như quá trình tự củng cố năng lực ngôn ngữ của người học.