Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử momo trong tiêu dùng của người dân tại tỉnh bình dương

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo của người dân tại Bình Dương, góp phần phát triển tiêu dùng số.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

145
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử MoMo Tại Bình Dương

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy sự phát triển của thanh toán điện tửthương mại điện tử. Người tiêu dùng ngày càng chuyển sang các giao dịch trực tuyến, và các dịch vụ Fintech đang thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Theo khảo sát của Ngân hàng Thế giới năm 2020, giao dịch điện tử đã trở thành một phương thức thanh toán phổ biến tại nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, với hơn một nửa dân số sở hữu điện thoại di động, việc thay thế các giao dịch tiền mặt bằng thanh toán di động đang diễn ra mạnh mẽ. Ví điện tử MoMo ngày càng trở thành công cụ quan trọng đối với người tiêu dùng Việt Nam nhờ tính bảo mật cao, tiện lợi và nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của ví điện tử, do hạn chế tiếp xúc trực tiếp. Người dân tìm kiếm các phương thức thanh toán không tiếp xúc như MoMo để thực hiện các giao dịch. Các chính sách khuyến khích không tiền mặt từ các quốc gia và tổ chức cũng góp phần thúc đẩy người dân lựa chọn sử dụng ví điện tử. Nhiều cửa hàng đã chuyển sang không sử dụng tiền mặt, đặc biệt cho các giao dịch nhỏ lẻ.

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Ý Định Sử Dụng MoMo

Nghiên cứu về ý định sử dụng ví điện tử MoMo tại Bình Dương có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh thị trường thanh toán điện tử đang phát triển nhanh chóng. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng MoMo của người dân giúp các nhà cung cấp dịch vụ, đặc biệt là MoMo, có thể đưa ra các chiến lược marketing hiệu quả hơn. Điều này cũng giúp chính quyền địa phương định hướng các chính sách phát triển nền kinh tế số và khuyến khích người dân sử dụng các phương thức thanh toán hiện đại, an toàn.

1.2. Cơ hội và thách thức cho MoMo tại thị trường Bình Dương

Bình Dương là một tỉnh công nghiệp phát triển với dân số trẻ và năng động, tạo ra nhiều cơ hội cho ví điện tử MoMo. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với nhiều thách thức như sự cạnh tranh từ các đối thủ cạnh tranh như ZaloPay, ViettelPay, ShopeePay, cũng như thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận người dân. Việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và các yếu tố tác động sẽ giúp MoMo vượt qua các thách thức và tận dụng tốt các cơ hội để tăng trưởng thị phần.

II. Phân Tích Vấn Đề Yếu Tố Ảnh Hưởng Ý Định Dùng MoMo

Nghiên cứu về ý định sử dụng ví điện tử MoMo trong tiêu dùng của người dân tại Bình Dương cần xác định rõ các yếu tố có ảnh hưởng. Có nhiều yếu tố khác nhau có thể tác động đến quyết định sử dụng MoMo, bao gồm yếu tố về sự tiện lợi, tính bảo mật, khuyến mãi, ảnh hưởng xã hội, kinh nghiệm sử dụng, và nhận thức rủi ro. Xác định các yếu tố quan trọng nhất giúp MoMo tập trung nguồn lực để cải thiện dịch vụ. Một trong những vấn đề cần được giải quyết là sự tin tưởng của người dùng đối với thanh toán trực tuyến. Nhiều người vẫn lo ngại về rủi ro bảo mật và gian lận khi sử dụng ví điện tử. Các yếu tố về dịch vụ khách hàngthương hiệu MoMo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin của người dùng.

2.1. Rào cản tâm lý và nhận thức về rủi ro khi dùng MoMo

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc sử dụng ví điện tử là yếu tố tâm lý và nhận thức rủi ro. Nhiều người dùng vẫn còn lo ngại về khả năng bị mất tiền do gian lận, hack tài khoản, hoặc các vấn đề kỹ thuật. Điều này đặc biệt đúng với những người lớn tuổi hoặc những người ít tiếp xúc với công nghệ. Việc nâng cao nhận thức về tính bảo mật của MoMo và cung cấp các biện pháp bảo vệ tài khoản hiệu quả là rất quan trọng.

2.2. Ảnh hưởng của thói quen tiêu dùng và văn hóa địa phương

Thói quen tiêu dùng và văn hóa địa phương cũng có thể ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử. Ở nhiều khu vực, người dân vẫn quen với việc sử dụng tiền mặt trong các giao dịch hàng ngày. Sự thay đổi thói quen này đòi hỏi thời gian và nỗ lực. Ngoài ra, các yếu tố văn hóa như sự tin tưởng vào các mối quan hệ cá nhân cũng có thể ảnh hưởng đến việc người dân có sẵn sàng sử dụng ví điện tử hay không.

III. Mô Hình TAM và UTAUT2 Nghiên Cứu Ý Định Dùng MoMo

Để phân tích các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo, các mô hình lý thuyết như Technology Acceptance Model (TAM)Unified Theory of Acceptance and Use of Technology (UTAUT) được sử dụng. TAM tập trung vào hai yếu tố chính là perceived usefulness (tính hữu dụng cảm nhận)perceived ease of use (tính dễ sử dụng cảm nhận). UTAUT mở rộng TAM bằng cách bổ sung thêm các yếu tố như social influence (ảnh hưởng xã hội)facilitating conditions (điều kiện hỗ trợ). UTAUT2 tiếp tục được phát triển từ UTAUT với việc bổ sung thêm các yếu tố như hedonic motivation (động cơ khoái lạc), price value (giá trị giá cả), và habit (thói quen). Việc sử dụng các mô hình này giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất đối với ý định sử dụng ví điện tử MoMo.

3.1. Ưu điểm và hạn chế của mô hình TAM trong nghiên cứu MoMo

Mô hình TAM có ưu điểm là đơn giản, dễ hiểu và đã được kiểm chứng trong nhiều nghiên cứu khác nhau. Tuy nhiên, TAM có thể không đủ để giải thích đầy đủ ý định sử dụng trong bối cảnh ví điện tử, vì nó bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như ảnh hưởng xã hộiđộng cơ khoái lạc. Do đó, việc sử dụng TAM cần được kết hợp với các mô hình khác hoặc điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của thị trường ví điện tử.

3.2. Ứng dụng mô hình UTAUT2 để hiểu rõ hơn về hành vi người dùng MoMo

UTAUT2 cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn về hành vi người dùng trong bối cảnh công nghệ. Bằng cách bổ sung các yếu tố như động cơ khoái lạc, giá trị giá cả, và thói quen, UTAUT2 giúp hiểu rõ hơn về lý do tại sao người dùng quyết định sử dụng ví điện tử. Nghiên cứu này sử dụng UTAUT2 để khám phá các yếu tố tác động đến ý định sử dụng MoMo tại Bình Dương.

IV. Nghiên Cứu Thực Tế Đo Lường Yếu Tố Tác Động Ý Định MoMo

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để đo lường các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo trong tiêu dùng của người dân tại Bình Dương. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi. Mẫu nghiên cứu bao gồm 303 người dân tại Bình Dương đã và đang sử dụng ví điện tử MoMo. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các kỹ thuật phân tích được sử dụng bao gồm thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), và phân tích hồi quy tuyến tính bội. Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố chất lượng dịch vụ, sự tin tưởng, sự hài lòng, và lợi ích cảm nhận có tác động tích cực đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo.

4.1. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu từ người dùng MoMo tại Bình Dương. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên mô hình UTAUT2 và các yếu tố bổ sung. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật phân tích được sử dụng bao gồm: Cronbach's Alpha để đánh giá độ tin cậy của thang đo, EFA để xác định các nhân tố tiềm ẩn, và hồi quy tuyến tính bội để đánh giá tác động của các nhân tố lên ý định sử dụng.

4.2. Kết quả khảo sát Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến người dùng MoMo

Kết quả khảo sát cho thấy chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng nhất tác động đến ý định sử dụng MoMo. Người dùng đánh giá cao các yếu tố như tốc độ giao dịch, tính ổn định của ứng dụng, và khả năng hỗ trợ khách hàng. Ngoài ra, sự tin tưởng, sự hài lòng, và lợi ích cảm nhận cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy người dùng sử dụng MoMo. Các yếu tố khác như ảnh hưởng xã hội, động cơ khoái lạc, và giá trị giá cả cũng có tác động, nhưng không mạnh mẽ bằng.

V. Hàm Ý Quản Trị Nâng Cao Ý Định Sử Dụng MoMo Tại Bình Dương

Kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho MoMo và các nhà cung cấp dịch vụ ví điện tử khác. Để nâng cao ý định sử dụng của người dân tại Bình Dương, MoMo cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường sự tin tưởng, nâng cao sự hài lòng, và truyền thông về lợi íchMoMo mang lại. MoMo cũng cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng, cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, và tăng cường tính bảo mật của ứng dụng. Bên cạnh đó, MoMo cần phối hợp với chính quyền địa phương để thúc đẩy việc sử dụng thanh toán điện tử và xây dựng nền kinh tế số.

5.1. Chiến lược tăng cường lòng tin và sự hài lòng của khách hàng MoMo

Để tăng cường lòng tin của khách hàng, MoMo cần minh bạch về các chính sách bảo mật và đảm bảo an toàn cho các giao dịch. MoMo cũng cần xây dựng một hệ thống hỗ trợ khách hàng hiệu quả để giải quyết các vấn đề và thắc mắc của người dùng. Để nâng cao sự hài lòng, MoMo cần lắng nghe phản hồi của khách hàng và liên tục cải thiện dịch vụ. Các chương trình khuyến mãi và tích điểm cũng có thể giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

5.2. Phát triển kênh truyền thông và marketing hiệu quả cho MoMo

MoMo cần phát triển các kênh truyền thông và marketing hiệu quả để tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng. Các kênh này có thể bao gồm mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến, và các sự kiện cộng đồng. MoMo cũng cần tập trung vào việc truyền thông về các lợi íchMoMo mang lại, như sự tiện lợi, tính bảo mật, và các chương trình khuyến mãi. Ngoài ra, MoMo cần xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ và tạo dựng uy tín trên thị trường.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ý Định MoMo

Nghiên cứu này đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo trong tiêu dùng của người dân tại Bình Dương. Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng dịch vụ, sự tin tưởng, sự hài lòng, và lợi ích cảm nhận là những yếu tố quan trọng nhất. Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế. Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở Bình Dương, và kết quả có thể không tổng quát hóa cho các khu vực khác. Hơn nữa, nghiên cứu này chỉ tập trung vào MoMo, và không so sánh với các đối thủ cạnh tranh. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu mở rộng về phạm vi địa lý, so sánh với các ví điện tử khác, và khám phá thêm các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ý định sử dụng.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất cho các nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được khắc phục trong các nghiên cứu tương lai. Mẫu nghiên cứu có thể mở rộng ra các tỉnh thành khác để có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường ví điện tử Việt Nam. Nghiên cứu cũng có thể so sánh MoMo với các đối thủ cạnh tranh để đánh giá vị thế cạnh tranh của MoMo. Ngoài ra, nghiên cứu có thể khám phá thêm các yếu tố khác như ảnh hưởng văn hóa, chính sách của chính phủ, và sự phát triển của hạ tầng công nghệ.

6.2. Tương lai của thanh toán điện tử và vai trò của MoMo tại Bình Dương

Thị trường thanh toán điện tử Việt Nam, đặc biệt tại Bình Dương, có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai. Với sự gia tăng của thương mại điện tử, sự phát triển của hạ tầng công nghệ, và các chính sách khuyến khích của chính phủ, thanh toán điện tử sẽ ngày càng trở nên phổ biến. MoMo có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển này. Bằng cách cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường lòng tin của khách hàng, và mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán, MoMo có thể trở thành một trong những nhà cung cấp dịch vụ ví điện tử hàng đầu tại Việt Nam.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu “Chương này giới thiệu một cách tổng quan về đề tài nghiên cứu, đồng thời trình bày lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi của nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu và kết cấu của bài.” “Chương 2: Cơ sở lý thuyết về và mô hình nghiên cứu “Chương này trình bày các khái niệm về ví điện tử và cơ sở lý thuyết liên quan đến ý định sử dụng ví điện tử. Chương này cũng giới thiệu một số mô hình lý thuyết liên quan đến các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử, lý thuyết hành động hợp lý, lý thuyết hành vi có kế hoạch, lý thuyết nhận thức rủi ro, lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (UTAUT2). Đồng thời, tác giả cũng lược khảo các nghiên cứu trước đây có liên quan đến ý định sử dụng ví điện tử.” “Chương 3: Phương pháp nghiên cứu “Chương này tác giả trình bày các bước trong quy trình nghiên cứu bao gồm: Quy trình nghiên cứu, xây dựng thang đo, quy trình nghiên cứu, phương pháp xác định mẫu nghiên cứu. Qua đó, giúp tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu chính thức, thang đo các yếu tố trong mô hình hoàn chỉnh, cũng như xác định số lượng mẫu phù hợp để phục vụ cho việc nghiên cứu định lượng.” “Chương 4: Kết quả nghiên cứu “Chương này giới thiệu tổng quan về ví điện tử MoMo, trình bày và giải thích các kết quả của nghiên cứu, mô tả mẫu khảo sát, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy tuyến tính bội các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo của người tiêu dùng tại tỉnh Bình Dương.

Từ đó, thiết lập mô hình hồi quy và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra.” “Chương 5: Hàm ý quản trị và kết luận 7 “Trình bày các kết quả nghiên cứu từ đó rút ra cái nhìn tổng quan về các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo trong tiêu dùng của người dân tại tỉnh Bình Dương để trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu. Nêu ra những hạn chế của nghiên cứu cũng như đề xuất các hàm ý quản trị nhằm khuyến khích ý định sử dụng ví điện tử MoMo trong tiêu dùng của người dân tại tỉnh Bình Dương.” Tóm tắt chương 1: Trong bối cảnh thị trường ví điện tử và thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ tại các thành phố lớn như Hồ Chí Minh và Hà Nội. Đặc biệt, trong bối cảnh hoạt động thương mại truyền thống gặp nhiều khó khăn dưới tác động của dịch Covid-19. Các nghiên cứu hiện tại tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt giữa các bối cảnh nghiên cứu khác nhau.

Mục tiêu của tác giả là đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giúp các nhà quản trị ví điện tử MoMo có cái nhìn cụ thể hơn về chất lượng dịch vụ, từ đó cải tiến và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dân tại tỉnh Bình Dương. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm về ví điện tử và ý định sử dụng ví điện tử 2. Khái niệm về ví điện tử “Dịch vụ ví điện tử được định nghĩa tại Điều 4 của Nghị định 101/2012/NĐ- CP bổ sung tại Khoản 1, Điều 1 của Nghị định 80/2016/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt như sau: Dịch vụ ví Điện tử là một dịch vụ cung cấp cho khách hàng một tài khoản điện tử được xác định thông qua các thiết bị lưu trữ thông tin (như chip điện tử, thẻ sim điện thoại di động, máy tính) do các nhà cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán tạo ra, cho phép lưu giữ một giá trị tiền tệ được bảo đảm bằng giá trị tiền gửi tương đương với số tiền chuyển từ tài khoản thanh toán của khách hàng tại ngân hàng đến tài khoản bảo đảm thanh toán của nhà cung cấp ứng dụng dịch vụ ví điện tử theo tỷ lệ 1:1.” Ví điện tử là các ứng dụng di động cho phép người dùng thực hiện các giao dịch không sử dụng tiền mặt trong cửa hàng và trực tuyến bằng cách sử dụng điện thoại thông minh hoặc đồng hồ thông minh, thay vì mang theo các thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ cùng việc lưu giữ giấy tờ tùy thân.

“Theo Aji và Adawiyah (2022), ví điện tử là một dạng thẻ điện tử có thể được sử dụng để thực hiện các giao dịch trực tuyến bằng cách sử dụng máy tính hoặc điện thoại thông minh. Nó hoạt động tương tự như một thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, để thực hiện giao dịch một ví điện tử phải liên kết với một tài khoản ngân hàng hợp lệ theo Kumar và cộng sự (2019). Thông thường, ví điện tử tồn tại dưới dạng ứng dụng trên điện thoại di động, nhưng cũng có thể tồn tại dưới dạng phần mềm trên cửa sổ hiển thị chính của máy tính cá nhân. Trong các ví điện thoại di động, người tiêu dùng có thể lưu trữ thông tin cá nhân và tài chính của họ, lịch sử mua sắm và lịch sử thanh toán, và sử dụng thông tin thanh toán của mình cho các giao dịch khác nhau như thanh toán hóa đơn, chuyển tiền, thanh toán mua sắm và đặt vé.

Nhiều ví điện thoại di động hiện nay sử dụng xác thực hai yếu tố, xác minh danh tính của người dùng bằng hai cách khác nhau. Ví điện tử thay thế cho các thẻ truyền thống và cho phép thêm các dịch vụ gia tăng, tùy thuộc vào chủ sở hữu, ứng dụng di động là hình thức phổ biến nhất của ví điện tử nhờ tính linh hoạt và di 1 động. So với việc sử dụng hệ thống ví truyền thống, ví điện tử không chỉ tiện lợi hơn mà còn an toàn hơn. Người dùng có thể tránh việc mang theo ví đựng tiền mặt, tránh được rủi ro trộm cắp.

Hệ sinh thái của dịch vụ ví điện tử bao gồm ba thành phần chính: Nhà cung cấp dịch vụ mạng, người dùng và nền tảng công nghệ kết nối, trong đó khách hàng (người tiêu dùng) luôn được xem là trọng tâm. Nhà cung cấp dịch vụ ví sẽ hợp tác với ngân hàng để quản lý tiền của khách hàng. Nhờ đối tác này, ngân hàng sẽ tiết kiệm được thời gian quản lý các giao dịch thanh toán từ thẻ của khách hàng, vì nhà cung cấp dịch vụ ví sẽ xử lý những giao dịch này. Ý định sử dụng “Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) được phát triển bởi Ajzen và Fishbein vào cuối những năm 60 của thế kỷ 20 và sau đó được điều chỉnh và mở rộng trong những năm thập niên 70 là một trong những lý thuyết quan trọng nhất về nghiên cứu ý định hành vi.

Lý thuyết này chỉ ra rằng ý định hành vi là yếu tố đóng vai trò quan trọng nhất trong việc dự đoán hành vi tương lai. Ý định hành vi của một người được đánh giá dựa trên hai yếu tố chính: thái độ và chuẩn chủ quan. Sau đó vào năm 1985 Davis đã giới thiệu mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) để giải thích các yếu tố tác động đến sự chấp nhận công nghệ và hành vi của người sử dụng công nghệ. Mô hình TAM khám phá mối quan hệ và tác động giữa nhận thức về tính dễ sử dụng và nhận thức về tính hữu ích đối với thái độ và từ đó tác động đến ý định và hành vi của người sử dụng trong việc chấp nhận công nghệ thông tin.

Ý định hành vi được xem như một bước quan trọng và trực tiếp dẫn đến hành vi sử dụng công nghệ trong mô hình TAM. Bên cạnh đó, nghiên cứu của Zhang và cộng sự vào năm 2012 đã xác định rằng ý định sử dụng là một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu về hành vi tiêu dùng và cũng là yếu tố chủ chốt quyết định hành vi tiêu dùng thực tế. Do đó, nghiên cứu này tập trung vào việc xem xét các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo trong ngữ cảnh tiêu dùng của cư dân tại tỉnh Bình Dương. Ý định sử dụng ví điện tử Các tác giả đã đưa ra nhiều định nghĩa về ý định hành vi, tạo nên một khung lý thuyết đa dạng.

Ajzen (1988) định nghĩa ý định hành vi như khả năng chủ quan của con người để dự định đạt được trong một khoảng thời gian xác định. Tirtiroglu và Elbeck (2008) mô tả ý định hành vi như sự sẵn lòng của khách hàng để sử dụng một sản phẩm cụ thể. Zhao và Othman (2010) xem xét ý định hành vi như quá trình hành động mà cá nhân muốn thực hiện. Ajzen và cộng sự (1975) định ý định hành vi như khả năng đo lường ý định của một cá nhân để thực hiện một hành vi cụ thể hoặc như sự cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực đối với việc thực hiện một hành vi mục tiêu.

Ý định hành vi thường liên quan đến sự khuynh hướng của cá nhân và cho biết liệu họ sẽ sử dụng một công nghệ mới hay không theo Latupeirissa và cộng sự (2020). Mức độ sử dụng công nghệ có thể được dự đoán từ việc cá nhân tham gia vào công nghệ theo nghiên cứu của Davis (1989). Nghiên cứu của Peña- García và cộng sự (2020) đã chứng minh rằng ý định hành vi có ảnh hưởng tích cực đến việc sử dụng công nghệ. Dựa trên nghiên cứu này, có thể kết luận rằng ý định hành vi có khả năng tạo ra tác động tích cực đối với việc sử dụng ví điện tử trong tương lai.

Theo Ajzen (2011) ý định có thể được xem như một tập hợp các yếu tố động cơ có tác động lên hành vi của từng cá nhân. Những yếu tố này phản ánh mức độ sẵn sàng và nỗ lực mà mỗi cá nhân sẽ bỏ ra để thực hiện hành vi. Trong nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng định nghĩa của Ajzen (2011) làm cơ sở để đánh giá ý định sử dụng ví điện tử MoMo trong tiêu dùng của người dân tại tỉnh Bình Dương. Đồng thời, tác giả cũng đã xác nhận rằng ý định sử dụng ví điện tử MoMo trong tiêu dùng của người dân tại tỉnh Bình Dương bao gồm những yếu tố động cơ có tác động đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo của mỗi cá nhân.

Như vậy ý định sử dụng ví điện tử MoMo đóng vai trò quan trọng để đánh giá hành vi của khách hàng trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Yếu Tố Tác Động Đến Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử MoMo Tại Bình Dương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo trong bối cảnh hiện nay. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như sự tiện lợi, độ tin cậy và tính năng của dịch vụ mà còn khám phá tâm lý người tiêu dùng tại Bình Dương. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ những yếu tố này có thể giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược marketing và cải thiện dịch vụ của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tài chính và công nghệ, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng dịch vụ mobile banking tại ngân hàng TMCP Hàng Hải Đà Nẵng, hoặc tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận marketing mạng xã hội tại TP Vũng Tàu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố tác động trong lĩnh vực tài chính và marketing hiện đại.