Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển của văn học trung đại Việt Nam, Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ (ra đời vào nửa đầu thế kỷ XVI) được đánh giá là đỉnh cao của thể loại văn xuôi tự sự truyền kỳ. Tác phẩm không chỉ phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội đầy biến động thời kỳ nhà Lê suy thoái mà còn thể hiện giá trị nhân văn qua việc xây dựng thế giới hình tượng độc đáo. Yếu tố kỳ ảo trong tác phẩm đóng vai trò là phương thức nghệ thuật then chốt, giúp nhà văn chuyển tải quan điểm nhân sinh và khát vọng xã hội.
Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây về Truyền kỳ mạn lục thường tiếp cận yếu tố kỳ ảo qua việc so sánh đối sánh tác phẩm với các sáng tác cùng loại (như Tiễn đăng tân thoại, Thánh Tông di thảo, truyện cổ tích), khảo sát trích đoạn đơn lẻ trong chương trình giáo dục phổ thông (Chuyện người con gái Nam Xương, Chuyện chức phán sự đền Tản Viên), hoặc tập trung vào khía cạnh nội dung trên các bản dịch ngữ văn mà chưa đi sâu khảo sát hình thức nghệ thuật ngôn từ trên văn bản nguyên tác chữ Hán. Nhận thấy vai trò của biện pháp tu từ ngữ âm trong việc tạo dựng không khí hoang đường và khắc họa tính cách nhân vật, tác giả Tạ Thị Huệ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu yếu tố kỳ ảo thông qua cách sử dụng từ điệp âm trên nền nguyên tác chữ Hán.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục đích nghiên cứu: Khảo sát, phân tích, lý giải những biểu hiện của yếu tố kỳ ảo thông qua cách sử dụng từ điệp âm trong tác phẩm Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ, từ đó chỉ ra các giá trị thẩm mỹ đặc sắc mà yếu tố kỳ ảo mang lại.
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Làm sáng tỏ giá trị và ý nghĩa của yếu tố kỳ ảo qua việc sử dụng từ điệp âm một cách toàn diện ở cả phương diện nội dung lẫn hình thức nghệ thuật, đặc biệt chú trọng hệ thống ngôn ngữ văn tự Hán trong nguyên tác.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Yếu tố kỳ ảo qua cách sử dụng từ điệp âm và ý nghĩa nghệ thuật của việc sử dụng yếu tố kỳ ảo.
- Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ 20 thiên truyện trong Truyền kỳ mạn lục, bao gồm: Hạng Vương từ kí, Khoái Châu nghĩa phụ truyện, Mộc miên thụ truyện, Trà đồng giáng đản lục, Tây viên kì ngộ ký, Long đình đối tụng lục, Đào thị nghiệp oan ký, Tản Viên từ phán sự lục, Từ Thức tiên hôn lục, Phạm Tử Hư du thiên tào lục, Xương Giang yêu quái lục, Na sơn tiều đối lục, Đông Triều phế tự lục, Thúy Tiêu truyện, Đà Giang dạ ẩm ký, Nam Xương nữ tử lục, Lý tướng quân truyện, Lệ Nương truyện, Kim Hoa thi thoại ký, Dạ Xoa bộ soái lục.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm nghiên cứu văn học và ngôn ngữ học:
- Khái niệm cái kỳ ảo: Văn bản tổng thuật các quan niệm lý thuyết từ quốc tế đến Việt Nam. Về phía các học giả phương Tây, tác giả dẫn xuất quan điểm của Joseph Addison (cái kỳ ảo khơi gợi khoái cảm về nỗi sợ hãi), Tzvetan Todorov trong Dẫn luận về văn chương kì ảo (sự lưỡng lự trước hiện tượng siêu nhiên không thể giải thích bằng quy luật tự nhiên), Roger Caillois (sự vi phạm trật tự quen thuộc) và Vax. Tại Việt Nam, khóa luận tiếp thu quan điểm của Lê Nguyên Long (cái không thể cắt nghĩa bằng lý tính ở tầm nhận thức hiện tại), Lê Huy Bắc (văn học huyễn ảo bao quát sự đan cài thực - ảo), Nguyễn Hải Hà (phân chia hoang đường thành lực lượng siêu nhiên và cái vô lý khó hiểu), Phùng Hữu Hải và định nghĩa trong Từ điển tiếng Việt, Từ điển thuật ngữ văn học.
- Khái niệm và tác dụng của từ điệp âm: Điệp âm được xác định là biện pháp tu từ ngữ âm cố ý lặp lại yếu tố ngữ âm (phụ âm đầu, vần hoặc thanh) để tạo sự cộng hưởng ý nghĩa, tô đậm hình tượng, cảm xúc và tăng nhạc tính. Khóa luận phân tích các dạng: điệp phụ âm đầu, điệp vần, điệp thanh; đồng thời chỉ rõ đặc thù trong văn bản chữ Hán: từ điệp âm thường lặp toàn bộ âm tiết (phụ âm, vần, thanh), do đó hiệu quả nhấn mạnh ý và biểu cảm gia tăng rõ rệt.
Hệ thống phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp thi pháp học: Vận dụng lý thuyết thi pháp về không gian, thời gian nghệ thuật và thi pháp nhân vật để làm sáng tỏ thế giới nghệ thuật kỳ ảo.
- Phương pháp hệ thống, thống kê, khảo sát: Rà soát, nhận diện và phân loại các từ điệp âm và các biểu hiện kỳ ảo xuất hiện trong nguyên tác chữ Hán của 20 truyện.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh: Đối chiếu giữa bản phiên âm chữ Hán và bản dịch nghĩa để làm rõ đặc điểm ngữ nghĩa và giá trị thẩm mỹ của hệ thống từ ngữ.
- Phương pháp lịch sử - xã hội: Đặt tác phẩm vào bối cảnh lịch sử - văn hóa thế kỷ XVI để giải mã tư tưởng, thái độ nhân sinh của tác giả.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu là văn bản chữ Hán và bản dịch 20 truyện ngắn trong Truyền kỳ mạn lục cùng hệ thống tài liệu nghiên cứu lịch sử văn học trung đại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung
Chương này tập trung phác thảo bối cảnh lịch sử - xã hội thế kỷ XVI, tiểu sử tác giả Nguyễn Dữ, cấu trúc tác phẩm và hệ thống lý thuyết nền tảng.
Về bối cảnh lịch sử, tác phẩm ra đời vào nửa đầu thế kỷ XVI, giai đoạn chế độ phong kiến bước vào thời kỳ suy thoái nhanh chóng kể từ khi vua Lê Thánh Tông mất (1497) đến khi nhà Mạc thay nhà Lê (1527). Trong 30 năm, xã hội trải qua 6 đời vua: Lê Hiến Tông (1498–1504), Lê Túc Tông (1504), Lê Uy Mục (1505–1509), Lê Tương Dực (1510–1516), Lê Chiêu Tông (1516–1522), Lê Cung Hoàng (1522–1527). Trừ Lê Hiến Tông, trong 23 năm có 5 đời vua đều chết trẻ, dân gian xuất hiện các danh xưng "Vua quỷ", "Vua lợn". Triều đình suy vi, quan lại cướp đoạt ruộng đất dẫn đến việc ban hành bộ Trị bình bảo phạm (1511) nhằm chấn chỉnh nhưng không ngăn được khủng hoảng. Hàng loạt cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ: Trần Tuân (1511), Lê Hy - Trịnh Hưng (1512), Phùng Chương (1515), Trần Cảo (1516). Hiện thực loạn lạc, đạo đức đảo lộn và sự bế tắc của con người là mảnh đất làm nảy sinh cảm hứng sáng tác của Nguyễn Dữ.
Về tác giả và tác phẩm, Nguyễn Dữ quê ở xã Đỗ Tùng, huyện Trường Tân (nay thuộc Thanh Miện, Hải Dương), con trai Tiến sĩ Nguyễn Tường Phiêu. Ông từng làm Tri huyện Thanh Tuyền rồi từ quan về ẩn dật nuôi mẹ và dạy học. Truyền kỳ mạn lục gồm 20 truyện, chia làm 4 quyển, viết bằng chữ Hán theo thể truyền kỳ, kết hợp văn xuôi, văn biền ngẫu, thơ ca và lời bình cuối truyện.
Chương 1 cũng khảo cứu tiến trình của yếu tố kỳ ảo qua các thời kỳ: từ văn học dân gian (thần thoại, truyền thuyết, cổ tích với niềm tin ngây thơ vào lực lượng siêu nhiên), văn học trung đại (hình thành ý thức cá nhân, "giải thiêng", lấy "kỳ" làm tiêu chuẩn thẩm mỹ qua các tập truyện như Việt điện u linh tập, Lĩnh Nam chích quái lục, Thánh Tông di thảo), đến văn học hiện đại (đầu thế kỷ XX, giai đoạn 1945–1985 trầm lắng, và hồi sinh mạnh mẽ sau năm 1986).
Chương 2: Biểu hiện của yếu tố kì ảo qua cách sử dụng từ điệp âm trong Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ
Chương 2 đi sâu phân tích công năng ngữ dụng của từ điệp âm và các biểu hiện kỳ ảo của thế giới nhân vật siêu thực trong tác phẩm.
1. Công năng ngữ dụng của từ điệp âm:
Tác giả thống kê và phân tích chi tiết hiệu quả nghệ thuật của các từ điệp âm chữ Hán trong việc miêu tả con người và cảnh vật:
| Nhóm miêu tả |
Từ điệp âm chữ Hán |
Phiên âm |
Văn bản trích dẫn |
Hiệu quả nghệ thuật và ý nghĩa biểu đạt |
| Thần thái |
悠悠 |
Du du |
Trà đồng giáng đản lục |
Gợi không gian mênh mang, xa xôi; diễn tả tâm trạng hoang mang, mông lung. |
|
挡挡 |
Đảng đảng |
Lý tướng quân truyện |
Miêu tả phong thái ngẩn ngơ, hành xử lỗ mãng, không đáng tin cậy. |
|
堂堂 |
Đường đường |
Long đình đối tụng lục |
Gợi cảnh nhà cửa lớp lớp đôi bờ sông; khắc họa tâm trạng bộn bề của nhân vật. |
|
荦荦 |
Lạc lạc |
Lý tướng quân truyện |
Nhấn mạnh sự nổi bật, rõ ràng của tài năng và khí tiết. |
| Động tác |
冉冉 |
Nhiễm nhiễm |
Trà đồng giáng đản lục |
Khắc họa bước chân vội vã, dồn dập và dáng vẻ mềm mại của nhân vật nữ. |
|
渐渐 |
Tiềm tiềm |
Từ Thức tiên hôn lục |
Diễn tả sự biến đổi chậm rãi, dần dần mở rộng của không gian đường nước. |
|
茫茫 |
Mang mang |
Lệ Nương truyện |
Thể hiện nỗi nhớ thương tràn ngập, da diết nơi trần giới xa xôi. |
|
栖栖 |
Thê thê |
Lý tướng quân truyện |
Gợi tả sự tươi tốt của vạn vật chốn trần thế. |
|
往往 |
Vãng vãng |
Long đình đối tụng lục |
Nhấn mạnh dòng thời gian trôi dài ngày qua ngày, nỗi nhớ tiếp diễn khôn nguôi. |
|
恢恢 |
Khôi khôi |
Từ Thức tiên hôn lục |
Tạo cảm giác về sự bao la, rộng lớn của lưới trời lồng lộng. |
|
摇摇 |
Dao dao |
Trà đồng giáng đản lục |
Mô tả động tác tay lắc lư nhịp nhàng theo bước chuyển động. |
| Tâm lý |
夜夜 |
Dạ dạ |
Mộc miên thụ truyện, Long đình đối tụng lục |
Chỉ đêm tối u ám, thời gian lặp lại vô tận; khắc họa nỗi cô đơn, lạnh giá, mất ngủ. |
|
稍稍 |
Sảo sảo |
Na sơn tiều đối lục |
Diễn tả sự chuyển biến tâm trạng và hành vi tụ họp dần dần. |
|
种种 |
Chủng chủng |
Lệ Nương truyện |
Nhấn mạnh các tầng bậc u sầu đa dạng, chồng chất trong tâm can. |
| Diện mạo |
冉冉 |
Nhiễm nhiễm |
Mộc miên thụ truyện, Na sơn tiều đối lục |
Miêu tả vóc dáng mềm mại, yểu điệu, thướt tha của người phụ nữ. |
|
劫劫 |
Kiếp kiếp |
Tản Viên từ phán sự lục |
Thể hiện nét mặt rầu rầu, u uất trong vòng trầm luân. |
|
波波 |
Ba ba |
Mộc miên thụ truyện |
Đặc tả ánh mắt long lanh, trong sáng như làn sóng nước mùa thu. |
| Cảnh vật |
漫漫 |
Mạn mạn |
Lý tướng quân truyện |
Gợi tả mặt nước mênh mông, ngập tràn chìm dần trong không gian rộng. |
|
郁郁, 呖呖 |
Úc úc, lịch lịch |
Xương Giang yêu quái lục |
Khắc họa sức sống rực rỡ, thơm ngát của núi non và sự trong trẻo của dòng nước. |
|
依依 |
Y y |
Mộc miên thụ truyện, Long đình đối tụng lục |
Gợi thời gian dằng dặc cuối ngày hoặc hình thế núi non sắc nhọn, sừng sững. |
|
芊芊, 亭亭 |
Thiên thiên, đình đình |
Đà Giang dạ ẩm ký, Xương Giang yêu quái lục |
Tả thảm cỏ cây xanh tốt, rậm rạp, tỏa bóng râm mát mẻ, hữu tình. |
|
弯弯, 湛湛 |
Loan loan, đam đam |
Tản Viên từ phán sự lục |
Miêu tả lá liễu uốn lượn quanh co và mặt nước gương sen trong vắt. |
|
粲粲, 盈盈 |
Xán xán, doanh doanh |
Na sơn tiều đối lục |
Làm nổi bật sắc hoa mai rực rỡ và vẻ đẹp tràn đầy tựa ngọc nữ. |
2. Biểu hiện kỳ ảo của nhân vật trong thế giới siêu thực:
- Nhân vật thần tiên trong thế giới tiên cảnh: Toàn tác phẩm có 13 nhân vật thuộc nhóm thần, tiên, phật, thánh (gồm 6 thần, 4 tiên, 3 phật). Tiên cảnh được miêu tả rực rỡ qua các từ điệp âm như bạch bạch (白白 - sáng vằng vặc), nhiễm nhiễm (冉冉 - hương thơm ngạt ngào), tế tế (细细 - cảnh trần nhỏ bé), lộ lộ (露露 - lầu đài nguy nga). Nhân vật thần tiên mang dung mạo thoát tục như Giáng Hương (mĩ mĩ - 美美), nhưng đồng thời được Nguyễn Dữ "trần tục hóa": thần Thuồng Luồng trong Long đình đối tụng lục có ngoại hình dữ tợn (kích kích - 戟戟, râu tua tủa), tính cách tham lam sắc dục, lúc đối chất thì quanh co (muội muội - 昧昧), thậm chí có vị thần còn thò tay bắt cá sống ăn ngấu nghiến (ngật ngật - 吃吃) hoặc rủ nhau ăn trộm mía. Sự trần tục hóa này giúp tác giả lồng ghép hiện thực xã hội và tư tưởng phê phán.
- Nhân vật ma quái trong thế giới âm phủ: Xuất hiện trong 11/20 truyện (Mộc miên thụ truyện, Trà đồng giáng đản lục, Tây viên kì ngộ ký, Đào thị nghiệp oan ký, Long đình đối tụng lục, Tản Viên từ phán sự lục, Xương Giang yêu quái lục, Đông Triều phế tự lục, Đà Giang dạ ẩm ký, Lý tướng quân truyện, Dạ Xoa bộ soái lục). Nguồn gốc ma quái rất phong phú: thần thánh thoái hóa, tinh khí loài vật (cáo, vượn trong Đà Giang dạ ẩm ký), tinh hoa cây cỏ (hồn hoa đào, hoa liễu trong Tây viên kì ngộ ký), và oan hồn người chết không nơi nương tựa. Đám quỷ sai âm phủ được khắc họa với ngoại hình hung tợn, quái dị bằng từ điệp âm lam lam hồng hồng (蓝蓝红红 - mặt xanh tóc đỏ), phản ánh bản chất ác độc của cái xấu và nỗi ám ảnh của xã hội loạn lạc.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu văn bản:
- Xác lập bức tranh toàn diện về hệ thống nghệ thuật của Truyền kỳ mạn lục gồm 20 thiên truyện, chỉ rõ sự phân bố của 13 nhân vật thần tiên và sự hiện diện của yếu tố ma quái trong 11/20 truyện.
- Hệ thống hóa và phân tích ngữ nghĩa, công năng của hàng loạt từ điệp âm chữ Hán trong việc tạo dựng không gian kỳ ảo, khắc họa nội tâm nhân vật và miêu tả cảnh vật thiên nhiên.
- Chỉ ra quy luật thẩm mỹ: từ điệp âm trong văn xuôi chữ Hán của Nguyễn Dữ không chỉ tạo nhạc tính, nhịp điệu trầm bổng mà còn mở rộng biên độ không gian - thời gian nghệ thuật, kéo thế giới thần tiên - ma quái về gần với đời sống hiện thực trần thế.
Đóng góp của đề tài so với các nghiên cứu trước đây:
- Khắc phục hạn chế của việc chỉ khảo sát yếu tố kỳ ảo trên bản dịch quốc ngữ; trực tiếp thao tác trên văn bản chữ Hán để giữ nguyên vẹn dụng ý tu từ và cấu trúc ngữ âm nguyên tác.
- Kết hợp chặt chẽ giữa thi pháp học và phân tích ngữ dụng, chứng minh từ điệp âm là một phương thức nghệ thuật quan trọng kiến tạo nên chất "kỳ" đặc thù của Nguyễn Dữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế và hướng mở:
- Tác giả tự nhận định do điều kiện khách quan và năng lực chủ quan nên chưa thể bao quát, thống kê toàn bộ các tài liệu nghiên cứu về văn học kỳ ảo đã công bố.
- Khảo sát tập trung chủ yếu vào 20 truyện của Truyền kỳ mạn lục, chưa mở rộng so sánh định lượng về mật độ từ điệp âm với các tác phẩm truyền kỳ khác cùng thời kỳ như Thánh Tông di thảo hay Truyền kỳ tân phả.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn, Văn học Việt Nam, Hán Nôm khi nghiên cứu về thi pháp văn xuôi tự sự trung đại và nghệ thuật tu từ chữ Hán.
- Giáo viên giảng dạy các tác phẩm trung đại trong chương trình Ngữ văn phổ thông (như các bài giảng về Nguyễn Dữ, Chuyện người con gái Nam Xương, Chuyện chức phán sự đền Tản Viên), giúp cung cấp thêm góc nhìn văn bản học từ nguyên tác chữ Hán.
- Phần thống kê, giải nghĩa từ điệp âm chữ Hán và sự phân loại hệ thống nhân vật thần tiên, ma quái là nguồn tư liệu có giá trị đối chiếu thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát bao nhiêu tác phẩm trong Truyền kỳ mạn lục?
Khóa luận khảo sát toàn bộ 20 tác phẩm truyện chữ Hán có trong Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ.
2. Tác giả đã thống kê được bao nhiêu nhân vật thần tiên và bao nhiêu truyện có sự xuất hiện của ma quái?
Tác phẩm có 13 nhân vật thuộc nhóm thần, tiên, phật, thánh (gồm 6 thần, 4 tiên, 3 phật) và có 11 trên tổng số 20 truyện xuất hiện nhân vật ma quái.
3. Tại sao khóa luận lại nhấn mạnh việc nghiên cứu từ điệp âm trên văn bản nguyên tác chữ Hán thay vì bản dịch?
Vì trong nguyên tác chữ Hán, từ điệp âm lặp lại toàn bộ phụ âm đầu, vần và thanh điệu, giúp tăng gấp bội giá trị biểu cảm và nhạc tính. Các bản dịch chữ quốc ngữ thường làm giảm bớt tính nhạc và dụng ý tu từ nguyên bản của tác giả.
4. Nguyễn Dữ đã sử dụng thủ pháp gì khi xây dựng các nhân vật thần tiên?
Bên cạnh việc miêu tả vẻ đẹp thoát tục và phép thuật siêu phàm, Nguyễn Dữ đã sử dụng thủ pháp "trần tục hóa" thần tiên: xây dựng họ mang những ham muốn, thói xấu, tính cách và hành vi đời thường (như ăn cá sống, trộm mía, tham sắc, cãi lý) để phản ánh hiện thực xã hội và bộc lộ thái độ phê phán.
5. Từ điệp âm nào được dùng để miêu tả hình tướng dữ tợn của quỷ sai dưới âm phủ?
Khóa luận chỉ ra từ điệp âm lam lam hồng hồng (蓝蓝红红) được dùng để đặc tả diện mạo mắt xanh tóc đỏ quái dị, hung ác của đám lính quỷ trong Chuyện chức phán sự đền Tản Viên.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Tạ Thị Huệ đã làm sáng tỏ mối liên hệ hữu cơ giữa biện pháp tu từ ngữ âm và việc xây dựng yếu tố kỳ ảo trong Truyền kỳ mạn lục. Bằng việc khảo sát trực tiếp văn bản nguyên tác chữ Hán của 20 thiên truyện, công trình đã chỉ ra công năng ngữ dụng đa dạng của từ điệp âm trong việc khắc họa thần thái, ngoại hình, tâm lý nhân vật cũng như cảnh quan siêu thực. Nghiên cứu khẳng định yếu tố kỳ ảo dưới ngòi bút Nguyễn Dữ không chỉ là phương tiện nghệ thuật hấp dẫn mà còn là lăng kính phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội và tư tưởng nhân đạo thời trung đại.