Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghiệp chế biến thịt lợn nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm như thịt hộp, giò chả, xúc xích đã dẫn đến việc chỉ sử dụng phần thịt nạc, thải ra môi trường một lượng lớn phế phụ phẩm gồm da, xương và mỡ thừa. Nguồn phụ phẩm này nếu không được xử lý sẽ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Trong khi đó, da lợn chứa hàm lượng lớn collagen – một loại protein cấu trúc có giá trị ứng dụng cao trong công nghệ thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Việc tận dụng nguồn da lợn từ các cơ sở giết mổ và chế biến thịt để trích ly collagen là hướng đi mang lại cả hiệu quả kinh tế lẫn giải pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu xác định các điều kiện xử lý nguyên liệu da lợn (lựa chọn nồng độ muối $\text{Na}_2\text{SO}_4$, nồng độ cồn isopropyl và thời gian loại béo thích hợp).
  2. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình trích ly collagen (lựa chọn nồng độ dung môi kiềm $\text{NaOH}$ và thời gian trích ly thích hợp).
  3. Nghiên cứu điều kiện thu nhận collagen (xác định ngưỡng pH kết tủa đẳng điện và xác định nhiệt độ biến tính của chế phẩm collagen thu được).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Collagen trích ly từ da lợn.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các yếu tố công nghệ hóa lý ảnh hưởng đến quá trình trích ly collagen tại quy mô phòng thí nghiệm.
  • Địa điểm và thời gian thực hiện: Nghiên cứu được tiến hành tại phòng thực hành vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên; nguyên liệu da lợn được thu mua tại chợ trung tâm thành phố Thái Nguyên vào năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Collagen là protein cấu trúc chính chiếm khoảng 25% – 35% tổng lượng protein ở động vật có xương sống và chiếm tới 70% cấu trúc lớp hạ bì của da. Phân tử collagen có cấu trúc bậc bốn điển hình, được tạo thành từ ba chuỗi polypeptide xoắn lại theo chiều kim đồng hồ tạo thành cấu trúc xoắn ba (triple-helix) dài khoảng 300 nm với khối lượng phân tử xấp xỉ 105 kDa. Cấu trúc này được làm bền nhờ các liên kết hydro nội phân tử.

Thành phần acid amin của collagen có tính chất đặc thù: glycine chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 33%), tiếp theo là proline (12%) và hydroxyproline (22%). Hydroxyproline ($\text{C}_5\text{H}_9\text{NO}_3$) là acid amin đặc trưng được tạo thành nhờ quá trình hydroxyl hóa proline với sự xúc tác của enzyme proline hydroxylase và vitamin C. Trong chuỗi polypeptide của collagen không chứa tryptophan và cysteine, nhưng có chứa một lượng nhỏ hydroxylysine và khoảng 1% khoáng chất.

Acid amin Collagen (gốc/1000 gốc) Casein (gốc/1000 gốc) Albumin (gốc/1000 gốc)
Glycine 363 30 19
Proline 131 65 14
Alanine 107 43 35
Hydroxyproline 107 - -
Glutamic acid 77 153 52
Arginine 49 25 15
Aspartic acid 47 63 32
Serine 32 60 36
Lysine 31 61 20
Valine 29 54 28
Leucine 28 60 32
Threonine 19 41 16
Isoleucine 15 49 25
Phenylalanine 15 28 21
Hydroxylysine 7 - -
Methionine 5 17 16
Histidine 5 19 7
Tyrosine 5 45 9
Cysteine - 2 1
Tryptophan - 8 3

Về tính chất hóa lý, collagen không tan trong nước lạnh mà chỉ hút nước trương nở (100 g collagen khô có thể hút khoảng 200 g nước, thể tích tăng gấp 2 – 3 lần). Trong môi trường kiềm ($\text{OH}^-$), các liên kết peptide và liên kết hydro bị nới lỏng, hỗ trợ quá trình trích ly tách rời các chuỗi tropocollagen. Dưới tác dụng của nhiệt và hóa chất, cấu trúc xoắn ba bị biến tính chuyển thành gelatin theo giả thuyết Hofmeister: $$\text{C}{102}\text{H}{149}\text{N}{31}\text{O}{38} \ (\text{Collagen}) + \text{H}2\text{O} \xrightarrow{t^\circ, xt} \text{C}{102}\text{H}{151}\text{N}{31}\text{O}{39} \ (\text{Gelatin})$$ Nếu tiếp tục xử lý ở nhiệt độ cao trong nước, gelatin bị thủy phân sâu hơn tạo thành gelstose và gletone: $$\text{C}{102}\text{H}{151}\text{N}{31}\text{O}{39} + 2\text{H}2\text{O} \xrightarrow{t^\circ} \text{C}{55}\text{H}{85}\text{N}{17}\text{O}{22} + \text{C}{47}\text{H}{70}\text{O}_{19} + 7\text{N}_2$$

Trong công nghiệp thực phẩm, collagen hydrolysate được ứng dụng phổ biến để cải thiện cấu trúc và khả năng giữ nước của sản phẩm thịt chế biến:

Sản phẩm thịt Chức năng công nghệ Độ Bloom Độ nhớt Hàm lượng sử dụng (%)
Giăm bông Tạo liên kết 200 – 250 Trung bình 1 – 2%
Thịt đông Tạo gel, tạo cấu trúc 150 – 280 Trung bình – cao 3,5 – 8%
Thịt hộp Tạo cấu trúc 250 – 280 Trung bình – cao 1,5 – 3%
Thịt bò muối Tạo liên kết 250 – 280 Trung bình – cao 1,5 – 3%
Pate Tác nhân làm ổn định 180 – 250 Trung bình – cao 1,5 – 3%
Thịt đã nấu chín đông lạnh Tạo liên kết với thịt 200 – 240 Trung bình – cao 0,5 – 3%

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm

Quy trình thực nghiệm trích ly collagen gồm các bước kế tiếp nhau: Da lợn nguyên liệu $\rightarrow$ Xử lý với dung dịch $\text{Na}_2\text{SO}_4$ $\rightarrow$ Cạo sạch lông, mỡ và tạp chất $\rightarrow$ Rửa nước sạch $\rightarrow$ Loại béo bằng dung môi isopropyl $\rightarrow$ Trích ly bằng dung dịch kiềm $\text{NaOH}$ $\rightarrow$ Lọc thu dịch trích ly $\rightarrow$ Kết tủa đẳng điện bằng dung dịch $\text{HCl}$ 5M $\rightarrow$ Ly tâm thu nhận collagen kết tủa nổi.

Các phương pháp phân tích hóa lý được sử dụng:

  1. Phương pháp Kjeldahl: Xác định hàm lượng nitơ tổng số (TKN) để tính toán hàm lượng protein/collagen. Quá trình gồm vô cơ hóa mẫu bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc ($d = 1{,}84$) với xúc tác $\text{K}_2\text{SO}_4 : \text{CuSO}_4$ (tỷ lệ 3:1), giải phóng $\text{NH}_3$ bằng $\text{NaOH}$ 40%, chưng cất thu vào bình hứng chứa $\text{H}_2\text{SO}_4$ 0,1N với chỉ thị Tashiro, sau đó chuẩn độ $\text{H}_2\text{SO}_4$ dư bằng $\text{NaOH}$ 0,1N. Hệ số chuyển đổi từ nitơ sang protein đối với collagen động vật được sử dụng là 6,46.
  2. Phương pháp Soxhlet: Định lượng hàm lượng chất béo tự do bằng cách chiết hồi lưu liên tục mẫu khô bằng dung môi diethyl ether trong 6 – 8 giờ (tốc độ rút dung môi 10 – 15 lần/giờ).
  3. Phương pháp đo độ nhớt xác định nhiệt độ biến tính: Dựa theo quy trình của L. Senaratne và cộng sự (2006). Hòa tan collagen nồng độ 0,03% trong acid acetic 0,1N, đo độ nhớt tương đối trong bể điều nhiệt với tốc độ nâng nhiệt 1°C/phút từ 33°C đến 50°C. Nhiệt độ biến tính ($T_d$) được xác định tại điểm mà độ nhớt tương đối của dung dịch giảm đi 50%.
  4. Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích phương sai thống kê (ANOVA) bằng phần mềm SPSS 16 với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc tận dụng nguồn phế phụ phẩm da lợn thải ra từ các nhà máy và cơ sở chế biến thực phẩm nhằm thu nhận collagen. Phần này đặt ra 3 yêu cầu kỹ thuật trọng tâm: làm rõ điều kiện xử lý hóa chất ban đầu, xác định thông số tối ưu cho quá trình trích ly kiềm, và xác định điều kiện kết tủa thu hồi thành phẩm. Đề tài đóng góp về mặt thực tiễn trong việc giảm ô nhiễm môi trường và tạo ra nguồn phụ gia có giá trị cho ngành thực phẩm.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về collagen:

  • Nguồn gốc thuật ngữ, cấu trúc xoắn ba (triple-helix), vai trò của các acid amin chính (glycine, proline, hydroxyproline) trong việc duy trì độ bền liên kết hydro.
  • Tính chất hóa lý: hiện tượng trương nở trong nước, cơ chế phân giải khi chịu tác động của acid/kiềm theo giả thuyết Hofmeister chuyển hóa thành gelatin, các biến tính cấu trúc làm thay đổi khả năng hydrat hóa và độ nhớt.
  • Tiềm năng ứng dụng của collagen hydrolysate: tác nhân làm bền bọt trong kẹo dẻo (marshmallow), chất ổn định nhũ tương trong công nghệ chế biến sữa, tác nhân làm trong và tinh sạch rượu vang đỏ/nước quả, chất giữ nước và tạo cấu trúc cho các sản phẩm thịt chế biến (bảng phân loại theo độ Bloom và nồng độ sử dụng), ứng dụng chế tạo màng xốp cầm máu tự tiêu trong y học và chất tái tạo mô da trong mỹ phẩm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết danh mục thiết bị (hệ thống Kjeldahl Gerhardt công suất 1600 W, thiết bị Soxhlet, cân phân tích sai số 0,01 g và 0,0001 g, máy đo độ nhớt, máy ly tâm) và hóa chất ($\text{Na}_2\text{SO}_4$, isopropyl, $\text{HCl}$ 5M, $\text{NaOH}$). Bố trí thực nghiệm được thiết kế thành 7 thí nghiệm đơn yếu tố độc lập:

  • Khảo sát nồng độ $\text{Na}_2\text{SO}_4$ (3%, 4%, 5%) với tỷ lệ dung môi/da 6:1 trong 30 phút.
  • Khảo sát nồng độ dung môi isopropyl (0,4%, 0,5%, 0,6%) trong 8 giờ.
  • Khảo sát thời gian loại béo bằng isopropyl (6 giờ, 8 giờ, 10 giờ).
  • Khảo sát nồng độ dung môi kiềm $\text{NaOH}$ (2%, 3%, 4%, 5%) trong thời gian cố định 7 ngày.
  • Khảo sát thời gian trích ly kiềm (6 ngày, 7 ngày, 8 ngày).
  • Khảo sát ngưỡng pH kết tủa đẳng điện bằng $\text{HCl}$ 5M (pH 4,5; 4,6; 4,7; 4,8), ly tâm ở 5000 vòng/phút tại 15°C.
  • Đo độ nhớt để lập đồ thị biến thiên nhiệt độ xác định điểm biến tính nhiệt ($T_d$).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố số liệu phân tích thành phần ban đầu của da lợn và đánh giá thực nghiệm từng bước công nghệ:

  • Phân tích thành phần nguyên liệu thô: Da lợn tại chợ trung tâm Thái Nguyên có hàm lượng ẩm 53,25%, protein đạt 28,88%, lipid chiếm 17,34% và tro chiếm 0,02%.
  • Xử lý nguyên liệu bằng $\text{Na}_2\text{SO}_4$: Nồng độ 4% được lựa chọn do làm sạch máu, mỡ dính, khử mùi hôi, cho da có màu trắng tươi, cấu trúc rắn chắc và hàm lượng protein mẫu đạt 30,58% (cao hơn nồng độ 3% đạt 29,34%).
  • Khử chất béo bằng cồn isopropyl: Ở nồng độ 0,5% trong thời gian 8 giờ, hàm lượng chất béo dư trong mẫu giảm từ 17,34% xuống còn 2,23% (giảm 15,11% lipid). Kéo dài lên 10 giờ chỉ giảm thêm 0,02% (còn 2,21%), không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$).
  • Quá trình trích ly bằng $\text{NaOH}$: Khi tăng nồng độ $\text{NaOH}$ từ 2% lên 4%, lượng collagen trích ly từ 10 g mẫu tăng đều và đạt cực đại ở mức 1,173 g. Khi tăng tiếp lên 5%, độ kiềm mạnh gây thủy phân sâu các chuỗi peptide và phân hủy acid amin giải phóng amoniac, làm lượng collagen thu được sụt giảm xuống còn 0,715 g. Khảo sát thời gian trích ly cho thấy mốc 7 ngày và 8 ngày đều cho sản lượng 1,173 g, do đó thời gian tối ưu là 7 ngày.
  • Thu hồi kết tủa và xác định nhiệt độ biến tính: Tại điểm đẳng điện pH = 4,7, collagen đạt độ kết tụ tối đa (thu được 1,173 g kết tủa nổi sau ly tâm). Phép đo độ nhớt từ 33°C đến 50°C xác định được độ nhớt giảm một nửa tại 40°C, khẳng định nhiệt độ biến tính nhiệt của collagen da lợn là 40°C.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết 5 thông số kỹ thuật tối ưu cốt lõi của quy trình trích ly và kiến nghị các hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo liên quan đến tỷ lệ dung môi, nhiệt độ trích ly và thử nghiệm bảo quản chế phẩm.


Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xây dựng hoàn chỉnh các thông số công nghệ trích ly collagen từ da lợn bằng phương pháp hóa học tại quy mô phòng thí nghiệm. Các chỉ tiêu kỹ thuật tối ưu đã được kiểm chứng bằng phân tích thống kê:

Công đoạn công nghệ Thông số tối ưu lựa chọn Kết quả đo đạc thực tế / Cơ sở lựa chọn
Thành phần nguyên liệu Da lợn chợ trung tâm Nước: 53,25%; Protein: 28,88%; Lipid: 17,34%; Tro: 0,02%
Xử lý sạch ban đầu Dung dịch $\text{Na}_2\text{SO}_4$ 4% Tẩy sạch tạp chất, da trắng tươi, không mùi, protein đạt 30,58%
Tẩy béo bằng dung môi Isopropyl 0,5% Loại bỏ 15,11% chất béo (hàm lượng lipid giảm còn 2,23%)
Thời gian loại béo 8 giờ Hàm lượng lipid giảm tương đương mốc 10 giờ (2,23% so với 2,21%)
Dung môi trích ly Dung dịch $\text{NaOH}$ 4% Thu được 1,173 g collagen / 10 g mẫu (nồng độ 5% bị giảm còn 0,715 g)
Thời gian trích ly 7 ngày Hiệu suất thu hồi đạt cực đại (bằng với mốc 8 ngày: 1,173 g)
Điều kiện kết tủa Điều chỉnh về pH = 4,7 Hiệu suất kết tủa nổi lớn nhất (1,173 g, vượt trội so với pH 4,5; 4,6; 4,8)
Đặc tính biến tính nhiệt Nhiệt độ $T_d = 40^\circ\text{C}$ Điểm suy giảm 50% độ nhớt tương đối (trong acid acetic 0,1N)

Về mặt đóng góp, tác giả đã chứng minh tính khả thi của việc tận dụng phụ phẩm da lợn giàu đạm từ các cơ sở giết mổ địa phương để thu nhận collagen tinh khiết. Kết quả xác lập được nhiệt độ biến tính của chế phẩm là 40°C, tương đương với các công bố quốc tế về collagen từ động vật có vú, mở ra cơ sở khoa học để ứng dụng chế phẩm này làm phụ gia tạo cấu trúc trong công nghiệp thực phẩm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực nghiệm trong phòng thí nghiệm:

  • Đề tài chỉ mới khảo sát ảnh hưởng của nồng độ kiềm và thời gian trích ly ở nhiệt độ thường, chưa khảo sát các mức nhiệt độ trích ly khác nhau cũng như chưa tối ưu hóa tỷ lệ thể tích dung môi trích ly trên khối lượng nguyên liệu.
  • Phương pháp trích ly bằng kiềm $\text{NaOH}$ đòi hỏi thời gian kéo dài (7 ngày), làm tăng chu kỳ công nghệ.
  • Nghiên cứu chưa đánh giá thời gian bảo quản, độ ổn định vi sinh và các điều kiện bảo quản thích hợp cho chế phẩm collagen sau khi thu hồi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  1. Tiến hành khảo sát bổ sung ảnh hưởng của nhiệt độ trích ly và tỷ lệ dịch trích ly/nguyên liệu nhằm rút ngắn thời gian xử lý.
  2. Thử nghiệm các chế độ bao gói, sấy và xác định thời hạn bảo quản của chế phẩm collagen thành phẩm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học và Quản lý phụ phẩm nông nghiệp đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về trích ly protein, tận dụng phế phụ phẩm giết mổ.
  • Cán bộ kỹ thuật R&D tại các doanh nghiệp chế biến thịt, sản xuất màng bọc sinh học hoặc phụ gia thực phẩm: Tham khảo các thông số nồng độ $\text{Na}_2\text{SO}_4$, dung môi isopropyl và $\text{NaOH}$ để loại bỏ chất béo và thu hồi collagen.
  • Phần quy trình thực nghiệm (Chương 3 và Chương 4) là tài liệu mẫu hữu ích về các bước thao tác định lượng protein theo Kjeldahl, chiết chất béo qua Soxhlet và phương pháp đo độ nhớt xác định nhiệt độ biến tính protein.

Câu hỏi thường gặp

1. Vai trò của muối $\text{Na}_2\text{SO}_4$ trong công đoạn xử lý nguyên liệu da lợn là gì và nồng độ nào cho kết quả tốt nhất? Muối $\text{Na}_2\text{SO}_4$ đóng vai trò là chất tẩy rửa nhẹ, giúp loại bỏ các tạp chất bám trên da lợn như thịt dính, máu, mỡ thừa nhầy nhớt và tẩy màu. Kết quả thực nghiệm cho thấy nồng độ $\text{Na}_2\text{SO}_4$ 4% cho kết quả tốt nhất: da có màu trắng tươi, rắn chắc, mất mùi hôi đặc trưng và hàm lượng protein trong mẫu sau rửa đạt 30,58%.

2. Vì sao cần loại bỏ chất béo bằng isopropyl và thông số loại béo nào được chọn? Lipid trong da lợn thô chiếm tới 17,34%. Nếu không loại bỏ, trong quá trình trích ly kiềm, lipid sẽ bị xà phòng hóa tạo ra acid béo, ester và các sản phẩm phụ gây mùi hôi, biến đổi màu và làm giảm độ tinh khiết của collagen. Thông số tối ưu được lựa chọn là sử dụng isopropyl nồng độ 0,5% trong thời gian 8 giờ, giúp giảm hàm lượng lipid xuống còn 2,23% (giảm được 15,11% lượng mỡ thừa ban đầu).

3. Tại sao khi tăng nồng độ dung môi $\text{NaOH}$ lên 5% thì lượng collagen thu được lại giảm mạnh? Dung môi $\text{NaOH}$ có tính kiềm mạnh, ở nồng độ từ 2% đến 4% kiềm làm đứt các liên kết ngang peptide trong mạch chính, giải phóng chuỗi collagen vào dung dịch. Tuy nhiên, khi nồng độ kiềm tăng lên 5%, môi trường kiềm quá mạnh gây phân hủy sâu các acid amin và giải phóng khí amoniac ($\text{NH}_3$), phá hủy cấu trúc protein khiến lượng collagen thu hồi sụt giảm mạnh từ 1,173 g (ở mức 4%) xuống chỉ còn 0,715 g.

4. Cơ chế thu hồi collagen bằng phương pháp kết tủa đẳng điện và hiện tượng kết tủa nổi diễn ra như thế nào? Sau khi trích ly bằng $\text{NaOH}$, dịch lọc được điều chỉnh về pH = 4,7 bằng dung dịch $\text{HCl}$ 5M. Đây là điểm đẳng điện ($pI$) của phân tử protein collagen, nơi điện tích tổng cộng bằng 0 khiến độ tan đạt mức thấp nhất và protein kết tủa tối đa. Khi ly tâm ở 5000 vòng/phút, collagen không chìm xuống đáy mà nổi lên trên bề mặt do collagen trong môi trường acid hút nước trương nở mạnh, làm thể tích phân tử tăng lên nhiều lần và khối lượng riêng nhỏ hơn khối lượng riêng của dung dịch xung quanh.

5. Nhiệt độ biến tính của collagen thu được là bao nhiêu và được xác định bằng phương pháp nào? Nhiệt độ biến tính của chế phẩm collagen thu được là 40°C. Giá trị này được xác định thông qua phương pháp đo độ nhớt tương đối của dung dịch collagen 0,03% pha trong acid acetic 0,1N trong bể ổn nhiệt tăng nhiệt độ từ 33°C đến 50°C (tốc độ gia nhiệt 1°C/phút). Theo quy chuẩn của Senaratne và cộng sự (2006), nhiệt độ biến tính chính là nhiệt độ tại đó giá trị độ nhớt tương đối của dung dịch giảm đi một nửa so với giá trị ban đầu.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Duy Khánh đã giải quyết thành công bài toán tận dụng phế phụ phẩm da lợn để thu nhận collagen thông qua quy trình công nghệ hóa học tại quy mô phòng thí nghiệm. Nghiên cứu đã xác lập hệ thống thông số tối ưu gồm: xử lý nguyên liệu bằng $\text{Na}_2\text{SO}_4$ 4%, khử béo bằng isopropyl 0,5% trong 8 giờ, trích ly bằng $\text{NaOH}$ 4% trong 7 ngày, kết tủa đẳng điện tại pH = 4,7 và xác định được nhiệt độ biến tính nhiệt của sản phẩm là 40°C. Kết quả này cung cấp số liệu thực nghiệm tin cậy cho việc phát triển các giải pháp sản xuất phụ gia sinh học từ phụ phẩm chăn nuôi, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và gia tăng giá trị kinh tế cho ngành chế biến thịt.