Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực, trong đó giáo dục và đào tạo chịu sự tác động sâu sắc từ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI). Trong bối cảnh các công cụ AI ngày càng hoàn thiện, chatbot sử dụng mô hình ngôn ngữ tự nhiên đã trở thành phương tiện hỗ trợ đắc lực cho người học. Đặc biệt, sự ra đời của ChatGPT (Chat Generative Pre-training Transformer) do OpenAI phát triển đã thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng học thuật toàn cầu nhờ khả năng giải thích khái niệm, giải bài tập, soạn thảo văn bản và hỗ trợ lập trình. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong khóa luận, thị trường giáo dục ứng dụng AI được dự báo sẽ vượt mốc 20 tỷ USD vào năm 2027, phản ánh xu thế tất yếu của việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy và học tập ở bậc đại học.
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu ban đầu đã tiếp cận chủ đề ứng dụng ChatGPT trong môi trường đại học. Tuy nhiên, các công trình trong nước phần lớn dừng lại ở phương pháp nghiên cứu định tính, chưa có nhiều nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình cấu trúc nhằm đo lường mức độ tác động của các nhân tố tâm lý - xã hội đến ý định sử dụng ChatGPT của người học. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm giáo dục lớn với số lượng sinh viên và trường đại học đông đảo, tạo ra môi trường thực tiễn phù hợp để khảo sát hành vi tiếp nhận công nghệ này. Do đó, đề tài "Ý định sử dụng ChatGPT phục vụ học tập của sinh viên các trường Đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" được tác giả Thân Tú Anh thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu trên.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ChatGPT phục vụ học tập của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ChatGPT của sinh viên các trường đại học tại TP.HCM.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng ChatGPT của sinh viên.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị giúp các nhà phát triển AI cải thiện sản phẩm và dịch vụ đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố nào có ảnh hưởng đến ý định sử dụng ChatGPT của sinh viên các trường đại học trên địa bàn TP.HCM?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng ChatGPT của sinh viên tại địa bàn TP.HCM là bao nhiêu?
- Những hàm ý quản trị nào có thể giúp các nhà phát triển AI cải thiện sản phẩm và dịch vụ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ChatGPT của sinh viên.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học trên địa bàn TP.HCM đã từng sử dụng ChatGPT cho mục đích học tập.
- Phạm vi không gian: Các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Từ tháng 12/2023 đến tháng 04/2024.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Từ tháng 12/2023 đến tháng 03/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên nền tảng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989), vốn phát triển từ Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Ajzen & Fishbein. Mô hình TAM lý giải hành vi chấp nhận công nghệ thông qua hai biến nhận thức cốt lõi là Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use), tác động đến Thái độ (Attitude) và dẫn đến Ý định hành vi (Behavioral Intention).
Để phù hợp với đặc thù tương tác của chatbot AI tạo sinh, tác giả tích hợp thêm các biến ngoại sinh từ các khung lý thuyết mở rộng (meta-UTAUT, VAM, SSRIT) và các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế gần đây:
- Nhận thức sự hữu ích (SHI): Niềm tin của cá nhân rằng sử dụng ChatGPT sẽ nâng cao năng suất và hiệu quả học tập (tham khảo Davis, 1989; Shen et al., 2022; Mahmud et al., 2023; Bhat et al., 2023).
- Nhận thức dễ sử dụng (DSD): Mức độ người học cảm nhận việc học cách dùng và tương tác với ChatGPT là dễ dàng, không tốn nhiều nỗ lực (tham khảo Davis, 1989; Belanche et al., 2019; Shen et al., 2022).
- Nhận thức độ tin cậy (TC): Mức độ tin tưởng của người dùng vào tính an toàn, bảo mật và độ chính xác của kết quả từ ChatGPT (tham khảo Howcroft et al., 2002; Chi et al., 2021; Bhat et al., 2023; Polyportis & Pahos, 2024).
- Nhận thức sự hiện diện xã hội (SHD): Cảm nhận việc tương tác với ChatGPT giống như đang giao tiếp với một con người thực sự (tham khảo Chang et al., 2022; Kim et al., 2023; Polyportis & Pahos, 2024).
- Động lực hưởng thụ (HT): Sự thích thú, vui vẻ và tính giải trí mà người học trải nghiệm khi tương tác với ChatGPT (tham khảo Baabdullah, 2018; Strzelecki, 2023; Mahmud et al., 2023).
- Thái độ đối với ChatGPT (TD): Cảm xúc, nhận thức và sự đánh giá tích cực chung của sinh viên đối với việc ứng dụng ChatGPT trong học tập (tham khảo Ajzen, 1991; Shen et al., 2022).
- Ý định sử dụng (YD): Mức độ sẵn sàng và xu hướng tiếp tục sử dụng ChatGPT trong tương lai cũng như giới thiệu cho người khác (tham khảo Ajzen, 1991; Venkatesh et al., 2003; Polyportis & Pahos, 2024).
Hệ thống các giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Nhận thức sự hữu ích có ảnh hưởng tích cực đến thái độ của sinh viên khi sử dụng ChatGPT cho mục đích học tập.
- H2: Nhận thức dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến thái độ của sinh viên khi sử dụng ChatGPT cho mục đích học tập.
- H3: Nhận thức độ tin cậy có ảnh hưởng tích cực đến thái độ của sinh viên khi sử dụng ChatGPT cho mục đích học tập.
- H4: Nhận thức sự hiện diện xã hội có ảnh hưởng tích cực đến thái độ của sinh viên khi sử dụng ChatGPT cho mục đích học tập.
- H5: Động lực hưởng thụ có ảnh hưởng tích cực đến thái độ của sinh viên trong việc sử dụng ChatGPT cho mục đích học tập.
- H6: Thái độ đối với ChatGPT của sinh viên ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng ChatGPT cho mục đích học tập.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan các tài liệu học thuật trong và ngoài nước (Google Scholar, ScienceDirect, ResearchGate); phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia để hiệu chỉnh nội dung, cấu trúc và câu từ của thang đo gốc cho phù hợp với bối cảnh sinh viên đại học tại TP.HCM.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu thuận tiện $N = 50$ sinh viên tại TP.HCM vào tháng 02/2024. Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS 21.0 nhằm sàng lọc biến quan sát.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát trực tuyến bằng bảng câu hỏi trên nền tảng Google Forms, chia sẻ qua mạng xã hội (Facebook, Zalo) tới sinh viên các trường đại học tại TP.HCM. Kích thước mẫu chính thức là $N = 300$, thỏa mãn tiêu chuẩn kích thước mẫu của Hair et al. (2010) với quy tắc tối thiểu $5 \times m$ (tối thiểu 105 quan sát cho $m = 21$ biến quan sát) và $10 \times m$ (tối thiểu 210 quan sát).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Quy trình xử lý gồm: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định Bootstrap trên phần mềm SPSS 21.0 và AMOS 24.
| STT |
Khái niệm nghiên cứu |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nguồn thang đo tham khảo |
| 1 |
Nhận thức sự hữu ích |
SHI |
3 |
Shen và cộng sự (2022) |
| 2 |
Nhận thức dễ sử dụng |
DSD |
3 |
Shen và cộng sự (2022) |
| 3 |
Nhận thức sự hiện diện xã hội |
SHD |
3 |
Polyportis và Pahos (2024) |
| 4 |
Nhận thức độ tin cậy |
TC |
3 |
Polyportis và Pahos (2024) |
| 5 |
Động lực hưởng thụ |
HT |
3 |
Strzelecki (2023) |
| 6 |
Thái độ đối với ChatGPT |
TD |
3 |
Shen và cộng sự (2022) |
| 7 |
Ý định sử dụng ChatGPT |
YD |
3 |
Polyportis và Pahos (2024) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan khóa luận
Chương mở đầu phân tích bối cảnh bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và công nghệ chatbot trong giáo dục đại học. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của đề tài khi việc ứng dụng AI đang mở rộng nhanh chóng nhưng các nghiên cứu định lượng tại Việt Nam về ý định sử dụng ChatGPT của sinh viên còn hạn chế. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (yếu tố ảnh hưởng), đối tượng khảo sát (sinh viên đại học tại TP.HCM đã dùng ChatGPT), phạm vi thời gian (tháng 12/2023 - 04/2024), ý nghĩa lý luận - thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về ý định sử dụng (Ajzen, 1991; Venkatesh et al., 2003), trí tuệ nhân tạo (McCarthy et al., 1995) và ChatGPT (Vaswani et al., 2017; Susnjak, 2022; Rahman & Watanobe, 2023). Tác giả trình bày chi tiết mô hình nền tảng TAM (Davis, 1989), đồng thời tổng thuật sâu 6 nghiên cứu quốc tế (Shen et al., 2022; Polyportis & Pahos, 2024; Strzelecki, 2023; Mahmud et al., 2023; Bhat et al., 2023; Shaengchart et al., 2023) và 3 nghiên cứu định tính tại Việt Nam (Thái Thị Cẩm Trang, 2023; Dương Thanh Linh, 2023; Giang Thị Thu Huyền, 2023). Dựa trên cơ sở lý luận, chương đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố tiền đề tác động đến Thái độ đối với ChatGPT, và Thái độ tác động trực tiếp đến Ý định sử dụng, tương ứng với 6 giả thuyết khoa học từ H1 đến H6.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu chuẩn qua 7 bước: (1) Xác định đề tài, (2) Tìm kiếm tài liệu, (3) Đưa ra giả thuyết và mô hình, (4) Thiết lập thang đo và bảng câu hỏi, (5) Khảo sát sơ bộ, (6) Khảo sát chính thức, (7) Xử lý và phân tích dữ liệu. Thang đo chính thức gồm 21 biến quan sát thuộc 7 cấu trúc được chuẩn hóa qua phỏng vấn chuyên gia. Kết quả kiểm định độ tin cậy sơ bộ ($N = 50$) khẳng định tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao, đủ điều kiện triển khai khảo sát chính thức. Bảng câu hỏi chính thức được thiết kế 3 phần: Câu hỏi gạn lọc, Thông tin nhân khẩu học và Đánh giá Likert 5 mức độ.
| Thang đo thành phần |
Số biến ban đầu |
Số biến sau sơ bộ |
Cronbach's Alpha sơ bộ |
Tương quan biến - tổng nhỏ nhất |
| Nhận thức sự hữu ích (SHI) |
3 |
3 |
0,815 |
$\ge 0,606$ |
| Nhận thức dễ sử dụng (DSD) |
3 |
3 |
0,843 |
$\ge 0,630$ |
| Nhận thức sự hiện diện xã hội (SHD) |
3 |
3 |
0,713 |
$\ge 0,516$ |
| Nhận thức độ tin cậy (TC) |
3 |
3 |
0,865 |
$\ge 0,662$ |
| Động lực hưởng thụ (HT) |
3 |
3 |
0,912 |
$\ge 0,803$ |
| Thái độ đối với ChatGPT (TD) |
3 |
3 |
0,915 |
$\ge 0,728$ |
| Ý định sử dụng ChatGPT (YD) |
3 |
3 |
0,934 |
$\ge 0,793$ |
Chương 4: Phân tích dữ liệu
Chương 4 thực hiện các phân tích thống kê trên mẫu khảo sát chính thức $N = 300$ sinh viên tại TP.HCM:
- Thống kê nhân khẩu học: Tổng hợp cơ cấu mẫu theo giới tính, năm học và trường đại học.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại của 21 biến quan sát thuộc 7 thang đo.
- Phân tích EFA: Rút trích các nhân tố khám phá, kiểm định ma trận xoay để đảm bảo tính hội tụ và phân biệt của dữ liệu.
- Phân tích CFA: Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình đo lường (Model Fit), kiểm định độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE) cho giá trị hội tụ và kiểm tra giá trị phân biệt giữa các cấu trúc.
- Phân tích SEM và Bootstrap: Kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các biến, xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa và mức ý nghĩa thống kê của các giả thuyết $H1 - H6$, kiểm tra hệ số xác định $R^2$.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương tổng kết các phát hiện chính từ mô hình SEM và tiến hành thảo luận so sánh với các nghiên cứu trước đây. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ AI, tập trung vào 5 khía cạnh cốt lõi: Nâng cao nhận thức sự hữu ích, Gia tăng nhận thức sự hiện diện xã hội, Củng cố nhận thức độ tin cậy, Kích hoạt động lực hưởng thụ và Cải thiện thái độ tích cực của sinh viên. Cuối chương nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu, phạm vi địa lý và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Độ tin cậy thang đo sơ bộ: Cả 7 thang đo (21 biến quan sát) đều đạt yêu cầu về tính nhất quán nội tại với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ $0,713$ đến $0,934$ (vượt ngưỡng $0,7$), hệ số tương quan biến - tổng dao động từ $0,516$ đến $0,803$ (vượt xa ngưỡng $0,3$).
- Mối quan hệ tác động được xác nhận: Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) chỉ ra rằng:
- Các yếu tố Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức độ tin cậy, Nhận thức sự hiện diện xã hội và Động lực hưởng thụ có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến Thái độ đối với ChatGPT của sinh viên.
- Thái độ đối với ChatGPT tác động tích cực và mạnh mẽ đến Ý định sử dụng ChatGPT phục vụ học tập của sinh viên.
Hàm ý và giải pháp đề xuất
Tác giả đề xuất các hàm ý quản trị dành cho các nhà phát triển AI và nhà cung cấp dịch vụ công nghệ giáo dục:
- Nhận thức sự hữu ích: Tối ưu hóa thuật toán và cơ sở dữ liệu để nâng cao độ chuẩn xác trong xử lý bài tập học thuật, tài liệu chuyên ngành; phát triển thêm tính năng hỗ trợ học tập chuyên sâu theo từng môn học.
- Nhận thức độ tin cậy: Minh bạch hóa nguồn thông tin tham khảo, cảnh báo rõ ràng về giới hạn của dữ liệu AI; tăng cường các giao thức bảo mật thông tin cá nhân và an toàn dữ liệu người dùng.
- Sự hiện diện xã hội: Hoàn thiện khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên, tăng tính tương tác, biểu cảm và ngữ điệu giao tiếp để sinh viên cảm nhận trải nghiệm học tập tự nhiên như đối thoại với trợ giảng.
- Động lực hưởng thụ: Cải tiến giao diện trực quan, cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và tích hợp các yếu tố tương tác thú vị nhằm duy trì hứng thú học tập.
- Thái độ đối với ChatGPT: Định hướng người dùng trải nghiệm các tính năng hữu ích, xây dựng hình ảnh chatbot học tập an toàn, hữu ích nhằm củng cố thái độ tích cực.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc mở rộng mô hình TAM bằng cách tích hợp thêm các biến nhận thức độ tin cậy, sự hiện diện xã hội và động lực hưởng thụ trong bối cảnh ứng dụng AI tạo sinh (Generative AI) tại một quốc gia đang phát triển.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà phát triển phần mềm AI, các trường đại học và cơ quan quản lý giáo dục trong việc nắm bắt hành vi, kỳ vọng và rào cản tâm lý của người học khi tiếp cận công cụ AI mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với kích thước mẫu chính thức là 300 sinh viên, giới hạn trong phạm vi các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ sinh viên trên cả nước chưa cao.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 12/2023 đến tháng 03/2024), phản ánh ý định sử dụng tại một thời điểm nhất định khi ChatGPT đang là hiện tượng công nghệ mới nổi.
- Phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào 5 tiền đề tác động đến thái độ và ý định; chưa kiểm tra tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học (giới tính, ngành học, năm học) hoặc các yếu tố bên ngoài như chính sách thể chế của nhà trường, thói quen và chi phí dịch vụ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi ý:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khu vực và tỉnh thành khác nhằm tăng tính tổng quát hóa của mô hình.
- Tăng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng.
- Bổ sung các biến trung gian, biến điều tiết (như chính sách quản lý học thuật của trường đại học, tính đổi mới cá nhân, thói quen sử dụng) để giải thích sâu sắc hơn hành vi sử dụng thực tế của sinh viên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Hệ thống Thông tin Quản lý: Có thể tham khảo phương pháp luận chuẩn mực về quy trình nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình TAM, cách thức thiết kế thang đo 21 biến quan sát và quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS/AMOS.
- Các nhà nghiên cứu về Công nghệ Giáo dục (EdTech): Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu phong phú, tổng hợp có hệ thống các mô hình nghiên cứu quốc tế (Shen et al., 2022; Strzelecki, 2023; Polyportis & Pahos, 2024; Mahmud et al., 2023) về sự chấp nhận AI.
- Nhà phát triển sản phẩm AI: Tham khảo các hàm ý quản trị thực tế về 5 khía cạnh cốt lõi (hữu ích, tin cậy, hiện diện xã hội, hưởng thụ, thái độ) nhằm tinh chỉnh tính năng sản phẩm phù hợp với đối tượng học sinh, sinh viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu ý định sử dụng ChatGPT?
Khóa luận sử dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989), kết hợp bổ sung các nhân tố ngoại sinh từ các nghiên cứu quốc tế gần đây gồm: Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức độ tin cậy, Nhận thức sự hiện diện xã hội và Động lực hưởng thụ.
2. Kích thước mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được triển khai ra sao?
Nghiên cứu triển khai theo 2 giai đoạn: Giai đoạn sơ bộ khảo sát 50 sinh viên; Giai đoạn chính thức khảo sát 300 sinh viên tại các trường đại học trên địa bàn TP.HCM bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, thu thập trực tuyến qua biểu mẫu Google Forms chia sẻ trên Facebook và Zalo từ tháng 12/2023 đến tháng 03/2024.
3. Thang đo của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và được kế thừa từ các nguồn nào?
Thang đo gồm tổng cộng 21 biến quan sát thuộc 7 cấu trúc (mỗi cấu trúc 3 biến):
- Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Thái độ đối với ChatGPT kế thừa từ Shen và cộng sự (2022).
- Nhận thức sự hiện diện xã hội, Nhận thức độ tin cậy, Ý định sử dụng kế thừa từ Polyportis và Pahos (2024).
- Động lực hưởng thụ kế thừa từ Strzelecki (2023).
4. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha trong giai đoạn nghiên cứu sơ bộ đạt bao nhiêu?
Hệ số Cronbach's Alpha sơ bộ của cả 7 thang đo đều đạt từ 0,713 đến 0,934 (thấp nhất là Nhận thức sự hiện diện xã hội với 0,713; cao nhất là Ý định sử dụng với 0,934), hệ số tương quan biến - tổng của tất cả 21 biến đều $\ge 0,516$, vượt ngưỡng tiêu chuẩn 0,3.
5. Kết quả phân tích SEM khẳng định những nhân tố nào tác động đến thái độ và ý định sử dụng ChatGPT?
Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) khẳng định Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức độ tin cậy, Nhận thức sự hiện diện xã hội và Động lực hưởng thụ có tác động tích cực đến Thái độ đối với ChatGPT; đồng thời Thái độ đối với ChatGPT tác động tích cực và trực tiếp đến Ý định sử dụng ChatGPT trong học tập của sinh viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thân Tú Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ChatGPT phục vụ học tập của sinh viên đại học tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu xác nhận vai trò trọng yếu của thái độ cũng như các tiền đề về tính hữu ích, độ tin cậy, sự hiện diện xã hội và động lực hưởng thụ trong việc thúc đẩy sinh viên chấp nhận công nghệ AI. Các phát hiện và hàm ý quản trị trong đề tài cung cấp luận cứ thực tiễn giá trị cho các nhà phát triển công nghệ và các đơn vị giáo dục trong quá trình chuyển đổi số học đường.