Nghiên cứu xử lý nước thải dệt nhuộm của làng nghề xã thái phương hưng hà thái bình bằng một số chất keo tụ tủa bông

Nghiên cứu xử lý nước thải dệt nhuộm làng nghề Thái Phương, Thái Bình. Giải pháp hiệu quả bằng keo tụ tủa bông, giảm ô nhiễm môi trường.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Đặc tính nước thải dệt nhuộm

1.2. Hoạt động dệt nhuộm ở làng nghề xã Thái Phương - Hưng Hà - Thái Bình và các vấn đề môi trường

1.2.1. Thực trạng hoạt động dệt nhuộm ở làng nghề Thái Phương - Hưng Hà - Thái Bình

1.2.2. Tổng quan về môi trường làng nghề Thái Phương - Hưng Hà - Thái Bình

1.3. Một số phương pháp cơ bản xử lý nước thải dệt nhuộm

1.3.1. Xử lý nước thải dệt nhuộm bằng phương pháp cơ học

1.3.2. Xử lý nước thải dệt nhuộm bằng phương pháp hóa lý

1.3.3. Xử lý nước thải dệt nhuộm bằng phương pháp hóa học

1.3.4. Xử lý nước thải dệt nhuộm bằng phương pháp sinh học

1.4. Tổng quan về quá trình keo tụ - tủa bông

1.4.1. Tổng quan về quá trình keo tụ

1.4.2. Tổng quan về chất trợ keo tụ

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập và kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra khảo sát thực địa

2.4.3. Phương pháp lấy mẫu và tạo mẫu nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp bố trí thí nghiệm (Khảo sát hiệu quả xử lý của chất keo tụ kết hợp với chất trợ lắng với một số thông số của nước thải dệt nhuộm)

2.4.5. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.4.6. Phương pháp xử lý số liệu, đánh giá kết quả nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Điều kiện về khí hậu, thủy văn

3.1.4. Thổ nhưỡng

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số và đặc điểm dân cư

3.2.2. Về cơ sở hạ tầng

3.2.3. Tình hình kinh tế

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Quy trình công nghệ sản xuất tại làng nghề xã Thái Phương -Hưng Hà - Thái Bình

4.1.1. Sơ đồ chung sản xuất ngành dệt nhuộm

4.1.2. Quy trình công nghệ sản xuất của làng nghề

4.2. Đánh giá đặc tính, chất lượng nước thải tại làng nghề dệt Thái Phương

4.3. Hiệu quả xử lý nước thải dệt nhuộm bằng chất keo tụ PAC và chất keo tụ PAC kết hợp với chất trợ lắng PAA

4.3.1. Hiệu quả xử lý nước thải nhuộm bằng chất keo tụ PAC

4.3.2. Hiệu quả xử lý nước thải dệt nhuộm bằng chất PAC kết hợp với chất trợ lắng PAA

4.3.3. So sánh hiệu quả xử lý một số thông số trong nước thải dệt nhuộm bằng chất keo tụ PAC và chất keo tụ PAC kết hợp với chất trợ lắng PAA

4.4. Đề xuất mô hình xử lý nước thải của cơ sở dệt nhuộm làng nghề Thái Phương

4.4.1. Phân tích chi phí hóa chất xử lý nước thải

4.4.2. Đề xuất mô hình xử lý

4.4.3. Tính toán kích thước bể

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về làng nghề dệt nhuộm Thái Phương và bài toán môi trường

Làng nghề xã Thái Phương, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình là một trung tâm dệt nhuộm truyền thống lâu đời. Nơi đây đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế địa phương, tạo ra hàng nghìn việc làm và mang lại thu nhập ổn định cho người dân. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động sản xuất cũng đi kèm với những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Nguồn phát sinh ô nhiễm chính là nước thải dệt nhuộm, một loại nước thải phức tạp và khó xử lý. Các công đoạn như giũ hồ, nấu tẩy, làm bóng và nhuộm sử dụng một lượng lớn hóa chất, phẩm nhuộm và nước. Lượng nước thải này, nếu không được xử lý đúng cách, sẽ đổ trực tiếp ra hệ thống kênh mương, sông ngòi, gây ra tình trạng ô nhiễm làng nghề nghiêm trọng. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống của người dân. Vấn đề đặt ra là cần có một giải pháp môi trường cho làng nghề vừa hiệu quả, vừa phù hợp với điều kiện kinh tế và quy mô sản xuất tại địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, cụ thể là phương pháp keo tụ tạo bông, để giải quyết bài toán cấp bách về môi trường Hưng Hà Thái Bình.

1.1. Thực trạng hoạt động sản xuất tại làng nghề Thái Phương

Xã Thái Phương có đến 85% số hộ gia đình tham gia vào chuỗi sản xuất và kinh doanh khăn dệt. Hoạt động này duy trì việc làm cho khoảng 4.000 lao động với mức thu nhập ổn định. Quy trình sản xuất tại đây bao gồm nhiều công đoạn phức tạp từ hồ sợi, dệt vải, giũ hồ, nấu, tẩy trắng, nhuộm và hoàn tất sản phẩm. Mỗi công đoạn đều sử dụng các loại hóa chất đặc thù như NaOH, H2O2, axit và đặc biệt là các loại thuốc nhuộm tổng hợp. Sự phát triển không ngừng về quy mô đã làm gia tăng đáng kể lượng nước thải. Tuy nhiên, hầu hết các cơ sở sản xuất tại đây đều có quy mô nhỏ lẻ, tự phát, dẫn đến việc đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải bài bản còn rất hạn chế. Nước thải thường được xả trực tiếp ra môi trường mà không qua xử lý hoặc chỉ xử lý sơ bộ, không đạt quy chuẩn xả thải QCVN 13:2015/BTNMT.

1.2. Vấn đề ô nhiễm nguồn nước và tác động tiêu cực đến môi trường

Hậu quả của việc xả thải trực tiếp là tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng tại các kênh mương và sông Sa Lung. Nước sông thường xuyên có màu sắc bất thường (đen, xanh thẫm, vàng), bốc mùi hôi nồng của hóa chất và nổi nhiều bọt trắng. Các chỉ số ô nhiễm như chỉ số COD, BOD và chất rắn lơ lửng (SS) trong nước thải làng nghề Thái Phương đều vượt xa ngưỡng cho phép nhiều lần. Tình trạng ô nhiễm làng nghề này không chỉ làm chết các loài thủy sinh, phá vỡ cân bằng sinh thái mà còn ảnh hưởng đến hoạt động nông nghiệp do nguồn nước tưới tiêu bị ô nhiễm. Về lâu dài, các hóa chất độc hại tồn dư trong nước có thể ngấm vào đất, mạch nước ngầm, gây ra những nguy cơ tiềm tàng cho sức khỏe con người, liên quan đến các bệnh về da, hô hấp và tiêu hóa.

II. Phân tích đặc tính nước thải dệt nhuộm và thách thức ô nhiễm

Nước thải dệt nhuộm được xếp vào loại ô nhiễm nặng và khó xử lý nhất trong các ngành công nghiệp. Đặc tính nước thải dệt nhuộm rất phức tạp, thay đổi liên tục theo từng mẻ nhuộm, loại vải và loại thuốc nhuộm sử dụng. Các thành phần ô nhiễm chính bao gồm độ màu cao, pH biến động mạnh (từ rất axit đến rất kiềm), hàm lượng chất hữu cơ cao (thể hiện qua chỉ số COD, BOD), chất rắn lơ lửng (SS) lớn và chứa nhiều hóa chất độc hại. Nước thải từ công đoạn nấu và tẩy trắng thường có pH cao (9-12) và COD dao động từ 1000-3000 mg/l. Trong khi đó, nước thải từ công đoạn nhuộm có độ màu lên đến 10000 Pt-Co, chứa phẩm nhuộm dư thừa và các chất trợ. Việc xử lý màu nước thải là một trong những thách thức lớn nhất. Các phân tử thuốc nhuộm thường có cấu trúc vòng thơm phức tạp, bền vững, khó bị phân hủy sinh học. Do đó, việc lựa chọn một công nghệ xử lý nước thải phù hợp, có khả năng loại bỏ đồng thời nhiều chỉ tiêu ô nhiễm là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ môi trường.

2.1. Các chỉ số ô nhiễm chính COD BOD5 SS và độ màu

Nghiên cứu tại làng nghề Thái Phương cho thấy các chỉ số ô nhiễm trong nước thải đều ở mức rất cao. Cụ thể, hàm lượng chỉ số COD (Nhu cầu Oxy hóa học)BOD5 (Nhu cầu Oxy sinh hóa) vượt tiêu chuẩn cho phép hàng chục lần, cho thấy tải lượng chất hữu cơ rất lớn. Hàm lượng chất rắn lơ lửng (SS) cao gây ra độ đục, cản trở ánh sáng và ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh. Đặc biệt, độ màu là chỉ tiêu dễ nhận biết nhất và cũng khó xử lý nhất. Màu sắc của nước thải không chỉ gây mất mỹ quan mà còn là dấu hiệu của sự hiện diện các hợp chất hữu cơ phức tạp, có khả năng gây độc cho môi trường sống.

2.2. Sự phức tạp của thành phần hóa chất và thuốc nhuộm

Thành phần nước thải dệt nhuộm chứa một hỗn hợp đa dạng các hóa chất. Bao gồm các chất kiềm (NaOH), axit (H2SO4), chất oxy hóa (H2O2), muối và các chất hoạt động bề mặt. Thuốc nhuộm được sử dụng cũng rất đa dạng, từ thuốc nhuộm hoạt tính, trực tiếp đến hoàn nguyên. Mỗi loại thuốc nhuộm có cấu trúc hóa học và cơ chế bám màu khác nhau, dẫn đến việc không có một phương pháp xử lý đơn lẻ nào có thể hiệu quả cho tất cả. Sự tồn dư của các hóa chất này, đặc biệt là các hợp chất vòng thơm trong thuốc nhuộm, là nguyên nhân chính gây ra độc tính cao cho nước thải, ảnh hưởng tiêu cực đến vi sinh vật và các quá trình xử lý sinh học.

III. Giải pháp keo tụ tạo bông Nguyên lý và cơ chế xử lý cốt lõi

Phương pháp keo tụ tạo bông là một trong những công nghệ hóa lý hiệu quả và được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải dệt nhuộm. Nguyên lý của phương pháp này là sử dụng các hóa chất (gọi là chất keo tụ) để trung hòa điện tích của các hạt keo (chất gây màu, cặn lơ lửng) đang lơ lửng trong nước. Các hạt keo này có kích thước rất nhỏ và cùng mang điện tích âm, nên chúng đẩy nhau và không thể tự lắng. Khi chất keo tụ (thường là muối kim loại như phèn nhôm, phèn sắt) được thêm vào, các ion kim loại đa hóa trị sẽ trung hòa điện tích bề mặt của hạt keo, phá vỡ tính bền của chúng. Quá trình này được gọi là keo tụ. Sau đó, dưới tác dụng của việc khuấy trộn nhẹ nhàng và sự hỗ trợ của chất trợ keo tụ (polymer), các hạt keo đã bị trung hòa sẽ kết dính lại với nhau, tạo thành những bông cặn lớn hơn, nặng hơn và dễ dàng lắng xuống. Đây được gọi là quá trình tạo bông. Hiệu quả của quá trình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như pH, liều lượng hóa chất, tốc độ khuấy và nhiệt độ.

3.1. Tìm hiểu cơ chế quá trình keo tụ và các yếu tố ảnh hưởng

Cơ chế quá trình keo tụ diễn ra qua nhiều giai đoạn. Đầu tiên là quá trình thủy phân chất keo tụ, tạo ra các phức hydroxo-kim loại mang điện tích dương. Các phức này nhanh chóng hấp phụ lên bề mặt các hạt keo mang điện âm, gây ra sự trung hòa điện tích. Ngoài ra, còn có cơ chế "quét", nơi các bông hydroxit kim loại kết tủa và trong quá trình lắng xuống sẽ cuốn theo các hạt ô nhiễm. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả bao gồm: độ pH của nước thải (quyết định dạng tồn tại của ion kim loại và điện tích hạt keo), liều lượng chất keo tụ (quá ít sẽ không đủ, quá nhiều sẽ gây hiện tượng keo tụ lại), cường độ và thời gian khuấy trộn (khuấy nhanh để phân tán hóa chất, khuấy chậm để hình thành bông cặn).

3.2. Vai trò của polymer trợ keo tụ trong việc tăng hiệu quả lắng

Polymer trợ keo tụ, điển hình là Polyacrylamide (PAA), đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là các hợp chất cao phân tử có cấu trúc mạch dài. Sau khi các hạt keo được trung hòa, các phân tử polymer này hoạt động như những "cây cầu" nối các hạt keo nhỏ lại với nhau. Một đầu của phân tử polymer sẽ hấp phụ lên một hạt keo, đầu còn lại hấp phụ lên hạt keo khác, tạo thành các liên kết bền vững. Quá trình này giúp hình thành những bông cặn (floc) có kích thước lớn, chắc và nặng hơn rất nhiều. Nhờ đó, tốc độ lắng tăng lên đáng kể, giúp quá trình tách cặn ra khỏi nước diễn ra nhanh chóng và triệt để hơn, làm tăng độ trong của nước sau xử lý và giảm thể tích bùn thải dệt nhuộm.

IV. Hướng dẫn xử lý nước thải dệt nhuộm bằng hóa chất PAC và PAA

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng hai loại hóa chất chính là hóa chất keo tụ PAC (Polyaluminium Chloride) và polymer trợ keo tụ PAA (Polyacrylamide). PAC là một loại chất keo tụ vô cơ thế hệ mới, có nhiều ưu điểm vượt trội so với phèn nhôm, phèn sắt truyền thống. PAA là một polymer hữu cơ được sử dụng để tăng cường quá trình tạo bông, giúp bông cặn lớn hơn và lắng nhanh hơn. Quy trình thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm (Jartest) để xác định liều lượng tối ưu của từng hóa chất. Thí nghiệm được tiến hành theo hai hướng: chỉ sử dụng PAC và kết hợp PAC với PAA. Mục tiêu là so sánh hiệu quả xử lý các chỉ tiêu như COD, BOD5, SS và độ màu, từ đó tìm ra công thức tối ưu cho nước thải làng nghề Thái Phương. Việc lựa chọn PAC thay cho phèn nhôm xử lý nước thải hay phèn sắt (FeCl3, FeSO4) là do PAC hoạt động hiệu quả trong một khoảng pH rộng hơn, ít làm thay đổi pH của nước, tạo ra bông cặn to, dễ lắng và lượng bùn thải ít hơn.

4.1. Đặc tính và ưu điểm của chất keo tụ PAC trong xử lý nước

Hóa chất keo tụ PAC có công thức phân tử là [Al2(OH)nCl6-n]m. Đây là một dạng polymer vô cơ đã được thủy phân một phần, giúp quá trình keo tụ diễn ra nhanh hơn. Ưu điểm nổi bật của PAC là khả năng keo tụ và hấp phụ mạnh, làm giảm đáng kể liều lượng sử dụng so với phèn truyền thống. PAC ít làm giảm độ kiềm của nước, do đó hạn chế việc phải sử dụng thêm hóa chất để điều chỉnh pH. Bông cặn tạo ra từ PAC có kích thước lớn, giúp quá trình lắng diễn ra hiệu quả, làm tăng độ trong của nước và kéo dài chu kỳ lọc của các công trình xử lý phía sau. Đặc biệt, lượng nhôm tồn dư trong nước sau xử lý bằng PAC thấp hơn, an toàn hơn cho môi trường.

4.2. Quy trình thí nghiệm Jartest để xác định liều lượng tối ưu

Thí nghiệm Jartest được thực hiện trên mẫu nước thải tổ hợp từ làng nghề. Mẫu nước được cho vào các cốc thủy tinh, sau đó điều chỉnh về pH trung tính (khoảng 7.0). Liều lượng PAC được thay đổi ở các cốc khác nhau (ví dụ từ 80 mg/l đến 560 mg/l) để tìm ra nồng độ cho hiệu quả xử lý cao nhất. Quá trình khuấy được mô phỏng gồm hai giai đoạn: khuấy nhanh (140 vòng/phút) trong 2 phút để hòa trộn hóa chất và khuấy chậm (40 vòng/phút) trong 10 phút để hình thành bông cặn. Sau khi để lắng 30 phút, mẫu nước trong được lấy đi phân tích lại các chỉ tiêu ô nhiễm. Thí nghiệm tương tự được lặp lại với sự kết hợp của liều lượng PAC tối ưu và các liều lượng PAA khác nhau (ví dụ từ 0.2 mg/l đến 1.4 mg/l) để đánh giá sự cải thiện về hiệu quả.

V. Kết quả thực nghiệm xử lý nước thải tại làng nghề Thái Phương

Báo cáo khoa học xử lý nước thải này cho thấy kết quả khả quan khi áp dụng phương pháp keo tụ tạo bông. Cả hai phương án (chỉ dùng PAC và kết hợp PAC + PAA) đều cho thấy hiệu quả xử lý COD, BOD5 và độ màu rõ rệt. Tuy nhiên, phương án kết hợp PAC và PAA mang lại hiệu quả vượt trội. Khi sử dụng PAC đơn lẻ, hiệu suất loại bỏ các chất ô nhiễm tăng dần theo liều lượng hóa chất. Ở liều lượng PAC tối ưu, nước thải sau xử lý đã giảm đáng kể độ màu và độ đục. Tuy nhiên, khi bổ sung một lượng nhỏ polymer trợ keo tụ PAA, quá trình lắng diễn ra nhanh hơn rõ rệt, bông cặn hình thành to và chắc hơn. Nước sau xử lý trong hơn, và các chỉ số ô nhiễm đầu ra thấp hơn đáng kể so với chỉ dùng PAC. Điều này chứng tỏ vai trò xúc tác mạnh mẽ của PAA trong việc liên kết các bông cặn nhỏ, tối ưu hóa quá trình lắng và tách cặn.

5.1. So sánh hiệu quả xử lý giữa PAC và kết hợp PAC PAA

Kết quả phân tích cho thấy, tại liều lượng tối ưu là 560 mg/l PAC và 1 mg/l PAA, hiệu suất xử lý đạt mức cao nhất. Cụ thể, hiệu quả xử lý COD, BOD5 và SS đều cao hơn từ 5-10% so với việc chỉ sử dụng PAC ở cùng liều lượng. Đặc biệt, tốc độ lắng khi có PAA nhanh hơn gần gấp đôi, giúp rút ngắn thời gian xử lý và giảm kích thước bể lắng cần thiết. Lượng bùn thải dệt nhuộm sinh ra khi có PAA cũng đặc hơn, dễ dàng cho quá trình tách nước sau này. Các chỉ số đầu ra sau khi xử lý bằng phương pháp kết hợp đã tiệm cận và đạt quy chuẩn xả thải QCVN 13:2015/BTNMT, chứng minh tính khả thi của giải pháp.

5.2. Đánh giá chi phí hóa chất và tính khả thi của phương pháp

Về mặt chi phí, để xử lý 1 m³ nước thải dệt nhuộm của làng nghề Thái Phương đạt quy chuẩn, cần khoảng 560g PAC và 1g PAA. Mặc dù PAA là hóa chất tương đối đắt tiền, nhưng liều lượng sử dụng rất nhỏ nên tổng chi phí không tăng lên đáng kể. Hơn nữa, hiệu quả xử lý cao hơn và thời gian xử lý ngắn hơn có thể giúp tiết kiệm chi phí vận hành và đầu tư xây dựng hệ thống. Với chi phí hợp lý và quy trình vận hành đơn giản, phương pháp này hoàn toàn khả thi để áp dụng cho các cơ sở sản xuất tại làng nghề, góp phần giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường một cách bền vững.

VI. Đề xuất mô hình xử lý nước thải dệt nhuộm quy mô nhỏ hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, một mô hình xử lý nước thải quy mô nhỏ được đề xuất, phù hợp với điều kiện sản xuất tại làng nghề Thái Phương. Mô hình này được thiết kế đơn giản, dễ vận hành và có chi phí đầu tư hợp lý, bao gồm các công trình chính: bể thu gom và điều hòa, cụm bể phản ứng keo tụ - tạo bông, bể lắng và bể chứa bùn. Nước thải từ các cơ sở sản xuất sẽ được thu gom vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Sau đó, nước được bơm qua cụm bể phản ứng, nơi hóa chất keo tụ PACpolymer trợ keo tụ PAA được châm vào với liều lượng đã được tính toán. Hệ thống máy khuấy sẽ đảm bảo quá trình keo tụ - tạo bông diễn ra hiệu quả. Tiếp theo, nước thải được dẫn sang bể lắng để tách bông cặn. Nước trong sau lắng sẽ đạt tiêu chuẩn và có thể xả ra môi trường. Phần bùn lắng được thu gom về bể chứa bùn để xử lý định kỳ. Đây là một giải pháp môi trường cho làng nghề mang tính thực tiễn cao.

6.1. Sơ đồ công nghệ và thuyết minh quy trình xử lý đề xuất

Sơ đồ công nghệ bao gồm: Song chắn rác -> Bể thu gom -> Bể điều hòa -> Bể phản ứng (châm PAC và PAA, khuấy nhanh-chậm) -> Bể lắng lamella -> Nguồn tiếp nhận. Thuyết minh: Nước thải ban đầu qua song chắn rác để loại bỏ rác thô. Tại bể điều hòa, nồng độ và lưu lượng được ổn định. Sau đó, nước được bơm vào bể phản ứng, nơi PAC và PAA được định lượng và hòa trộn. Bể lắng lamella được lựa chọn để tăng diện tích bề mặt lắng, giúp thu nhỏ kích thước công trình mà vẫn đảm bảo hiệu quả tách cặn. Nước trong sau lắng đạt quy chuẩn xả thải QCVN 13:2015/BTNMT. Bùn thải được đưa về bể chứa và xử lý định kỳ.

6.2. Triển vọng ứng dụng và kiến nghị cho làng nghề Thái Phương

Mô hình đề xuất có tính ứng dụng cao, có thể được triển khai theo hình thức cụm công nghiệp hoặc cho từng cơ sở sản xuất lớn. Việc áp dụng thành công mô hình này không chỉ giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm do nước thải dệt nhuộm mà còn giúp làng nghề phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. Kiến nghị các cơ quan quản lý địa phương cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các hộ sản xuất đầu tư xây dựng hệ thống xử lý. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc xả thải để đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường, hướng tới một làng nghề xanh và phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu xử lý nước thải dệt nhuộm của làng nghề xã thái phương hưng hà thái bình bằng một số chất keo tụ tủa bông

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đất nƣớc ta đang trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa với nhịp độ ngày càng cao. Đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, dịch vụ nhằm đƣa nƣớc ta trở thành nƣớc công nghiệp vào năm 2020. Trong khoảng thời gian này, hàng loạt các khu công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp đƣợc xây dựng và đi vào hoạt động, mang lại công ăn việc làm và tạo thu nhập cho ngƣời dân, đóng góp rất lớn vào sự nghiệp phát triển chung của đất nƣớc. Cùng với sự phát triển của đất nƣớc, ngành công nghiệp dệt nhuộm ngày càng mở rộng và đáp ứng đƣợc nhu cầu của ngƣời tiêu dùng trong thời đại mới nhờ những ƣu điểm: bền đẹp, tiện dụng, hợp túi tiền,.

Tuy nhiên tại khâu tẩy, khâu nhuộm - hoàn tất vải đã thải ra môi trƣờng một lƣợng nƣớc thải có tải lƣợng ô nhiễm nặng. Nƣớc thải ngành công nghiệp dệt nhuộm có hàm lƣợng các chất hữu cơ khó phân hủy sinh học lớn với độ kiềm cao và độ màu lớn, nhiều chất độc hại với các loài thủy sinh. Hầu hết các nhà máy, xí nghiệp dệt nhuộm ở nƣớc ta đều chƣa có hệ thống xử lý nƣớc thải mà đang xả trực tiếp ra sông suối, ao hồ, đồng ruộng. Thái Phƣơng - Hƣng Hà - Thái Bình là một làng nghề dệt nhuộm có truyền thống lâu đời.

Dệt nhuộm đóng vai trò là nguồn thu nhập chính, cải thiện cuộc sống của ngƣời dân nơi đây. Hiện nay, làng nghề còn mở thêm các Công ty dệt nhuộm đƣa vào sản xuất bằng máy móc, thiết bị công nghiệp nhằm tăng sản lƣợng cũng nhƣ chất lƣợng của sản phẩm. Cùng với sự phát triển đó thì ngành dệt nhuộm nơi đây cũng thải ra môi trƣờng một lƣợng lớn nƣớc thải. Nƣớc thải dệt nhuộm của làng nghề chảy trực tiếp qua các kênh rãnh, ao ruộng và ra sông Sa Lung, con sông là nguồn nƣớc chảy vào hệ thống đồng ruộng của xã làm ô nhiễm nguồn nƣớc mặt của khu vực.

Vấn đề xử lý nƣớc thải dệt nhuộm là vấn đề rất cấp thiết hiện nay. Tuy nhiên, tính chất rất phức tạp của nƣớc thải dệt nhuộm dẫn đến vấn đề xử lý nƣớc thải dệt nhuộm cũng rất khó khăn. Việc đƣa ra một phƣơng pháp xử lý chung cho tất cả các cơ sở sản xuất là rất khó. Đặc biệt, đối với nƣớc thải từ các cơ sở dệt nhuộm có quy mô sản xuất vừa và nhỏ tính chất cũng nhƣ thành phần nƣớc 1 thải dệt nhuộm phức tạp và luôn biến đổi ngay trong ngày, trong từng mẻ nhuộm.

Do việc xử lý nghiên cứu nƣớc thải tại các cơ sở dệt nhuộm là vấn đề rất cấp bách cần đƣợc quan tâm hiện nay. Chính từ những lý do trên nên việc thực hiện đề tài: “Nghiên cứu xử lý nƣớc thải dệt nhuộm của làng nghề xã Thái Phƣơng - Hƣng Hà - Thái Bình bằng một số chất keo tụ - tủa bông” là rất cần thiết. Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở khoa học và thực tiễn để đề xuất xây dựng mô hình xử lý nƣớc thải dệt nhuộm có hiệu quả và phù hợp nhất với điều kiện sản xuất của khu vực nghiên cứu. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Đặc tính nƣớc thải dệt nhuộm Nƣớc thải dệt nhuộm là một trong những loại nƣớc thải mang tính ô nhiễm mạnh và tác động sâu sắc đến môi trƣờng. Đặc tính của nƣớc thải phụ thuộc chủ yếu vào các nguyên liệu đầu vào, loại hóa chất sử dụng. Chất thải ngành công nghiệp tẩy nhuộm chứa các gốc hữu cơ độc hại nằm dƣới dạng ion và một số kim loại nặng. Nƣớc thải công nghiệp tẩy nhuộm rất đa dạng, phức tạp và thành phần không ổn định.

Hai nguồn nƣớc thải gây ô nhiễm chủ yếu là: - Nƣớc thải từ công đoạn nấu và tẩy trắng: Trong công đoạn này nƣớc thải có độ pH khá cao từ 9 - 12, hàm lƣợng COD dao động trong khoảng 1000 - 3000 mg/l. Ở giai đoạn tẩy ban đầu độ màu của nƣớc thải lên tới 1000 Pt - Co. Hàm lƣợng các chất lơ lửng 2000 mg/l, chất hoạt động bề mặt 10 - 12 mg/l. Ngoài ra còn chứa thuốc nhuộm thừa, các chất oxy hóa, xenlulo, sáp, xút và các chất điện ly.

- Nƣớc thải trong công đoạn nhuộm: Thành phần của nƣớc thải này đa dạng và không ổn định. Trong nƣớc thải còn khoảng từ 30% đến 40% thuốc nhuộm tồn tại ở nhiều dạngkhác nhau làm cho độ màu lên đến 10000 Pt - Co. Hàm lƣợng COD thay đổi trong khoảng 80 - 1800 mg/l, pH từ 2 - 14. Xử lý nƣớc thải tẩy nhuộm có nhiều phƣơng pháp khác nhau đã đƣợc áp dụng ở Việt Nam và các nƣớc trên thế giới.

Mỗi phƣơng pháp chỉ đạt đƣợc một hiệu quả nhất định đối với một vài chất ô nhiễm tƣơng ứng, do vậy phải kết hợp cùng một lúc các phƣơng pháp khác nhau. Công nghệ xử lý nƣớc thải ngành tẩy nhuộm thƣờng ứng dụng các quá trình xử lý cơ học, hóa học và sinh học nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm nhƣ: Chất rắn lơ lửng (SS), các chất hữu cơ (COD, BOD5), độ màu, dầu mỡ, kim loại nặng.[8]  Nồng độ một số chất ô nhiễm trong nƣớc thải dệt nhuộm trên Thế giới và Việt Nam 3 Bảng 1. Thành phần, tính chất nƣớc thải dệt nhuộm ở nƣớc ngoài Công đoạn Thành phần ô nhiễm (mg/l) BOD5 COD TSS C-G Phenol Cr Sulphite Làm sạch len 6000 30000 8000 5500 1,5 0,05 0,2 Hoàn tất len 300 1040 130 - 0,5 4 0,1 Quá trình làm 350 1000 200 - - 0,01 8 khô Hoàn tất vải dệt 350 1200 300 14 0,04 0,04 3 thoi Hoàn tất vải dệt 350 1000 300 53 0,24 0,24 0,2 kim Hoàn tất thảm 300 1000 1200 - 0,13 0,13 0,14 Hoàn tất nguyên 250 800 75 - 0,12 0,12 0,09 liệu gốc và sợi dệt (Nguồn: UNEP,1993)[18] Trong bảng 1.1 thể hiện nồng độ một số chất ô nhiễm trong nƣớc thải dệt nhuộm ở các công đoạn khác nhau trong quá trình sản xuất. Nồng độ của các thông số đều ở mức ô nhiễm cao.

Một vài thông số về nƣớc thải dệt nhuộm ở Việt Nam Lƣợng TSS BOD5 COD pH Độ màu nƣớc thải (mg/l) (mg/l) (mg/l) (Pt – Co) (m3/tấn) Hàng 394 400-1000 70-135 350-600 8-10 350-600 bông dệt thoi Hàng 264-280 800-1100 90-400 570-1200 9-10 1120-1600 pha dệt kim Sợi 236 800-1300 90-130 210-230 9-11 180-540 Dệt 114 420 120-130 400-500 9 260-300 len 4 Ngoài ra, vấn đề chất thải rắn và khí thải của ngành dệt nhuộm ở Việt Nam là một trong những vấn đề cần hết sức quan tâm. Chất thải rắn của ngành dệt nhuộm bao gồm xỉ than, phế liệu, vải vụn, bụi bông, bao bì, các loại thuốc nhuộm bị hỏng. Mỗi năm lƣợng chất thải rắn khoảng trên 700. Hiện nay, lƣợng chất thải rắn này đƣợc các cơ sở sản xuất thu gom, xử lý và tái sử dụng.

Hoạt động dệt nhuộm ở làng nghề xã Thái Phƣơng - Hƣng Hà - Thái Bình và các vấn đề môi trƣờng 1. Thực trạng hoạt động dệt nhuộm ở làng nghề xã Thái Phương - Hưng Hà - Thái Bình Xã Thái Phƣơng là một trong những xã có Làng nghề truyền thống phát triển mạnh, nổi tiếng của tỉnh. Với tổng số dân là 9.304 ngƣời gồm 2.576 hộ và diện tích đất toàn xã là 670,4 ha. Thái Phƣơng đã và đang có nhiều đóng góp trong phát triển kinh tế, xã hội, trong đó ngành công nghiệp dệt nhuộm khăn đóng góp lớn trong phát triển kinh tế nơi đây.

Tính đến năm 2015 đã có 85% số hộ gia đình trong xã tham gia sản xuất kinh doanh khăn, hằng năm duy trì 4000 lao động, mức thu nhập bình quân 3 triệu đồng/ngƣời/tháng. Các cơ sở kinh doanh mặt hàng khăn ở xã Thái Phƣơng ngày càng phát triển không những tạo công ăn việc làm cho ngƣời dân trong xã mà cả lao động các khu vực lân cận [7]. Tổng quan về môi trường làng nghề xã Thái Phương - Hưng Hà - Thái Bình Làng nghề xã Thái Phƣơng với nghề chủ đạo là dệt, tẩy, nhuộm đã đem lại cho nơi đây thu nhập lớn. Do quá trình sản xuất tạo ra những màu sắc khác nhau cho sản phẩm, các cơ sở đều phải trải qua các giai đoạn nhƣ tẩy, nhuộm, hấp.

Do không quan tâm đến bảo vệ môi trƣờng nên sản xuất càng phát triển thì lại nảy sinh vấn đề lớn hơn đó là làm nguy hại tới môi trƣờng xung quanh. Theo điều tra nghiên cứu thực địa, hầu hết các cơ sở sản xuất tại đây có quy trình sản xuất không ổn định theo ngày, theo giờ, cho nên lƣợng nƣớc thải cũng thay đổi mạnh. Thêm nữa là các cơ sở đều không có hệ thống xử lý nƣớc thải 5 hoặc có nhƣng hệ thống xử lý nƣớc thải thô sơ, hiệu quả không cao nên khi thải ra sông, ruộng nƣớc thải vẫn còn khá nhiều thành phần có thể ảnh hƣởng xấu tới chất lƣợng môi trƣờng, đặc biệt là môi trƣờng nƣớc mặt. Loại chất thải chủ yếu của làng nghề là nƣớc thải dệt nhuộm có nhiều màu sắc, độ màu cao, hàm lƣợng các chất lơ lửng lớn.

Do nƣớc thải nhiệt độ cao từ các cơ sở sản xuất bốc khói với mùi nồng, hắc của thuốc giặt tẩy. Theo quan sát nƣớc sông tại những khu vực nƣớc tẩy nhuộm ở làng dệt Thái Phƣơng thải ra liên tục màu đen, có nhiều bọt trắng nổi lên gây mất mỹ quan và làm ô nhiễm môi trƣờng tại khu vực. Nƣớc thải của làng nghề có thành phần và lƣu lƣợng luôn luôn biến đổi. Thành phần thay đổi theo hai công đoạn chính là tẩy trắng và nhuộm thải ra.

Không những vậy tính chất phức tạp của loại nƣớc thải nơi đây còn đƣợc tạo ra bởi cách thức nhuộm và loại thuốc nhuộm đƣợc sử dụng. Với ba loại thuốc nhuộm chủ yếu của làng nghề là: thuốc nhuộm hoạt tính, thuốc nhuộm trực tiếp, và thuốc nhuộm hoàn nguyên. Lƣu lƣợng nƣớc cho mỗi công đoạn, cho mỗi loại thuốc nhuộm lại khác nhau, dẫn đến lƣợng nƣớc thải ra cũng biến đổi rất nhanh. Hiện nay, tại làng nghề chƣa có hệ thống thu gom và xử lý nƣớc thải tập trung.

Nƣớc thải dệt nhuộm vẫn đƣợc thải trực tiếp ra nguồn tiếp nhận là sông, ruộng. Trƣớc tình hình này, cần có những biện pháp nhằm xử lý triệt để hơn lƣợng nƣớc thải ra trƣớc khi thải ra sông, ruộng, ngăn ngừa những ảnh hƣởng tới môi trƣờng. Do vấn đề môi trƣờng tại làng nghề có nhiều bất cập nên trong những năm gần đây cũng đã có nhiều đề tài nghiên cứu về môi trƣờng tại làng nghề của các cán bộ và sinh viên của các trƣờng Đại học. Các nghiên cứu đó cơ bản đã đánh giá đƣợc hiện trạng môi trƣờng và công tác bảo vệ môi trƣờng của làng nghề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ