Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Xu hướng tiêu dùng trong thế kỷ XXI đang có sự chuyển dịch rõ nét sang tiêu dùng xanh – phương thức được xem là giải pháp quan trọng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và hướng tới sự phát triển bền vững. Trước thực trạng biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường diễn biến phức tạp, các giải pháp kỹ thuật tại khâu sản xuất của doanh nghiệp chỉ có thể giải quyết một phần tác động, trong khi hành vi lựa chọn, sử dụng và thải bỏ sản phẩm của người tiêu dùng mới mang tính chất quyết định đối với môi trường.
Tại Việt Nam, quá trình gia tăng dân số và nhu cầu tiêu dùng đặt ra nhiều thách thức đối với bài toán bảo vệ môi trường. Theo khảo sát của Nielsen IQ năm 2023, 49% người tiêu dùng mang túi riêng hoặc túi tái chế khi mua sắm, 47% chỉ mua vật dụng cần thiết để tránh lãng phí, 45% có ý thức phân loại rác tái chế và tiết kiệm điện, và 80% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm có cam kết xanh, sạch, sản xuất từ nguyên liệu thân thiện với môi trường. Cùng với đó, TP. Hồ Chí Minh đã triển khai nhiều kế hoạch thuộc "Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh hướng đến phát triển bền vững giai đoạn 2021 – 2030". Trong bối cảnh đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm phân tích hành vi của phân khúc khách hàng trẻ tuổi – lực lượng tiên phong tiếp nhận các xu hướng tiêu dùng mới.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Xác định các nhân tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng ý định tiêu dùng xanh ở nhóm đối tượng này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp nhằm nâng cao ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào cần được triển khai để nâng cao ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng trẻ (được xác định trong độ tuổi từ 18 đến 29 tuổi, tập trung vào sinh viên các trường đại học) sinh sống và học tập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai thu thập từ tháng 04/2024 đến tháng 07/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình hành vi kinh điển:
- Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích xu hướng hành vi của cá nhân dựa trên hai thành phần cốt lõi là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
- Lý thuyết Hành vi Có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) bên cạnh Thái độ và Chuẩn chủ quan.
Dựa trên việc kế thừa mô hình TPB và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Hùng và cộng sự, 2018; Dung và cộng sự, 2019; Hùng, 2021; Pratiwi, 2020; Alamgir & Chowdhury, 2021; Dilotsotlhe & Akbari, 2021), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc:
- Biến phụ thuộc: Ý định tiêu dùng xanh (PI).
- 5 biến độc lập:
- Nhận thức về môi trường (PE) (H1: tác động cùng chiều (+))
- Thái độ của người tiêu dùng (CA) (H2: tác động cùng chiều (+))
- Sự sẵn sàng mua sản phẩm (PW) (H3: tác động cùng chiều (+))
- Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) (H4: tác động cùng chiều (+))
- Chuẩn chủ quan (SN) (H5: tác động cùng chiều (+))
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng hợp cơ sở lý thuyết, lược khảo tài liệu chuyên ngành, tham vấn chuyên gia để điều chỉnh, bổ sung hệ thống thang đo 26 biến quan sát ban đầu sao cho phù hợp với ngữ cảnh khảo sát giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
- Nghiên cứu định lượng: Phương pháp chính thức. Công cụ đo lường sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Kline (2011) với tỷ lệ 10 mẫu trên 1 biến quan sát (26 biến × 10 = 260 mẫu). Kích thước mẫu thu thập thực tế hợp lệ là $N = 273$.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ sách báo, tài liệu học thuật, báo cáo thống kê và internet. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến gửi ngẫu nhiên qua các nền tảng Facebook và Gmail theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) kiểm định chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue, tổng phương sai trích và hệ số tải nhân tố (Factor Loading).
- Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính và sàng lọc hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định hệ số hồi quy, kiểm định độ phù hợp mô hình ($R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F) và hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ trong bối cảnh TP. Hồ Chí Minh đẩy mạnh chuyển đổi xanh. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi thời gian (tháng 4/2024 – 7/2024). Bên cạnh việc phác thảo phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, chương này làm rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh và ý nghĩa thực tiễn giúp các doanh nghiệp sản xuất, cung ứng sản phẩm thân thiện với môi trường xây dựng chiến lược tiếp thị thích hợp.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng:
- Giới trẻ: Nhóm người trong độ tuổi 18 – 29 tại Việt Nam trong khuôn khổ đề tài.
- Tiêu dùng xanh: Việc mua sắm, sử dụng các sản phẩm thân thiện môi trường, tiết kiệm tài nguyên, sử dụng bao bì tái chế và xử lý chất thải đúng quy cách.
- Ý định mua hàng và hành vi người tiêu dùng.
Chương này phân tích sâu hai lý thuyết nền tảng TRA (1975) và TPB (1991), đồng thời lập bảng tổng hợp 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế. Từ khoảng trống nghiên cứu liên quan đến biến "Sự sẵn sàng mua sản phẩm" (yếu tố phản ánh mức độ nỗ lực và khả năng chi trả khi giá sản phẩm xanh thường cao hơn sản phẩm thông thường), tác giả xây dựng 5 giả thuyết từ H1 đến H5 và thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính bội gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
| Giả thuyết |
Mối quan hệ kỳ vọng |
Cơ sở lý luận |
| H1 |
Nhận thức mức độ nghiêm trọng của vấn đề môi trường (PE) $\rightarrow$ Ý định tiêu dùng xanh (PI) (+) |
Kaman Lee (2018) |
| H2 |
Thái độ đối với tiêu dùng xanh (CA) $\rightarrow$ Ý định tiêu dùng xanh (PI) (+) |
Fishbein & Ajzen (1975), Jacob (2012) |
| H3 |
Sự sẵn sàng mua sản phẩm xanh (PW) $\rightarrow$ Ý định tiêu dùng xanh (PI) (+) |
Bagozzi et al. (1990), Moser (2015) |
| H4 |
Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) $\rightarrow$ Ý định tiêu dùng xanh (PI) (+) |
Ajzen (1991), Straughan & Roberts (1999) |
| H5 |
Chuẩn chủ quan (SN) $\rightarrow$ Ý định tiêu dùng xanh (PI) (+) |
Ajzen (1991), Wang et al. (2020) |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu 2 giai đoạn và hệ thống hóa 26 biến quan sát của các thang đo:
- Thang đo Nhận thức về môi trường (PE): gồm 5 biến quan sát (PE1 đến PE5).
- Thang đo Thái độ của người tiêu dùng (CA): gồm 4 biến quan sát (CA1 đến CA4).
- Thang đo Sự sẵn sàng mua sản phẩm (PW): gồm 4 biến quan sát (PW1 đến PW4).
- Thang đo Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC): gồm 5 biến quan sát (PBC1 đến PBC5).
- Thang đo Chuẩn chủ quan (SN): gồm 5 biến quan sát (SN1 đến SN5).
- Thang đo Ý định tiêu dùng xanh (PI): gồm 4 biến quan sát (PI1 đến PI4).
Chương này cũng quy định tiêu chuẩn phân tích định lượng trên SPSS 20.0: Cronbach’s Alpha $\ge 0,6$; tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; Eigenvalue $\ge 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; hệ số tải nhân tố $\ge 0,5$; hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$ để loại trừ đa cộng tuyến.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 273 phiếu hợp lệ:
1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu ($N=273$)
- Giới tính: Nữ chiếm đa số với 177 người (64,8%), Nam có 96 người (35,2%).
- Độ tuổi: Nhóm 18–21 tuổi có 175 người (64,1%); 22–25 tuổi có 91 người (33,3%); 26–29 tuổi có 7 người (2,6%).
- Mức thu nhập: Dưới 5 triệu đồng chiếm 55,3% (151 người); 5–10 triệu đồng chiếm 33,0% (90 người); 10–15 triệu đồng chiếm 8,4% (23 người); trên 15 triệu đồng chiếm 3,3% (9 người).
- Trình độ học vấn: Đại học chiếm 73,6% (201 người); Trung cấp – Cao đẳng chiếm 13,2% (36 người); Sau đại học chiếm 11,0% (30 người); Khác chiếm 2,2% (6 người).
- Nghề nghiệp: Học sinh – Sinh viên chiếm 73,3% (200 người); Nhân viên văn phòng chiếm 19,4% (53 người); Nghề nghiệp khác chiếm 5,5% (15 người); Nội trợ chiếm 1,8% (5 người).
2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha
Tất cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy rất tốt ($\alpha > 0,7$) và tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3:
| Thang đo |
Số lượng biến ban đầu |
Hệ số Cronbach’s Alpha |
Khoảng tương quan biến - tổng |
| Nhận thức về môi trường (PE) |
5 |
0,825 |
0,577 – 0,692 |
| Thái độ của người tiêu dùng (CA) |
4 |
0,779 |
0,552 – 0,608 |
| Sự sẵn sàng mua sản phẩm (PW) |
4 |
0,773 |
0,549 – 0,608 |
| Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) |
5 |
0,832 |
0,570 – 0,694 |
| Chuẩn chủ quan (SN) |
5 |
0,831 |
0,548 – 0,686 |
| Ý định tiêu dùng xanh (PI) |
4 |
0,806 |
0,606 – 0,649 |
3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0,865$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$; tổng phương sai trích đạt $60,570% > 50%$. Quá trình xoay nhân tố đã loại bỏ 3 biến quan sát không hội tụ gồm PE5, SN2, và PBC1. 19 biến quan sát còn lại hội tụ chuẩn xác vào 5 nhóm nhân tố với hệ số tải đều lớn hơn 0,5 (từ 0,675 đến 0,801).
- Biến phụ thuộc (PI): Hệ số $\text{KMO} = 0,798$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$; $\text{Eigenvalue} = 2,532 > 1$; tổng phương sai trích đạt $63,291%$. Cả 4 biến quan sát đều đạt chuẩn.
4. Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy
Kết quả ma trận tương quan cho thấy cả 5 biến độc lập (PE, CA, PW, PBC, SN) đều có tương quan thuận chiều với biến phụ thuộc PI ở mức ý nghĩa $1%$ ($p < 0,01$). Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác nhận tất cả các yếu tố đều tác động cùng chiều đến ý định tiêu dùng xanh, trong đó Thái độ của người tiêu dùng (CA) và Chuẩn chủ quan (SN) có tác động mạnh mẽ và ý nghĩa nhất.
Chương 5: Đề xuất hàm ý quản trị
Chương 5 thảo luận kết quả nghiên cứu và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ:
- Về thái độ của người tiêu dùng: Nâng cao truyền thông về lợi ích của sản phẩm xanh nhằm tạo niềm tin và sự hài lòng.
- Về nhận thức môi trường: Đẩy mạnh các chiến dịch giáo dục về hệ sinh thái và hậu quả của ô nhiễm môi trường.
- Về chuẩn chủ quan: Tận dụng sức ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè và mạng xã hội để lan tỏa xu hướng sống xanh.
- Về nhận thức kiểm soát hành vi: Tối ưu hóa kênh phân phối để sản phẩm xanh dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng.
- Về sự sẵn sàng mua sản phẩm: Xây dựng chính sách giá hợp lý, dán nhãn chứng nhận sinh thái minh bạch và sử dụng bao bì tái chế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Đặc điểm mẫu: Đối tượng khảo sát chủ yếu là nữ giới (64,8%), độ tuổi sinh viên từ 18–21 tuổi (64,1%) và có thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng (55,3%).
- Kiểm định thang đo và EFA: Sau khi loại bỏ 3 biến quan sát không đạt yêu cầu hội tụ (PE5, SN2, PBC1), mô hình giữ lại 19 biến quan sát cho biến độc lập và 4 biến quan sát cho biến phụ thuộc. Độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha dao động từ 0,773 đến 0,832. Tổng phương sai trích đạt 60,570% đối với nhóm biến độc lập và 63,291% đối với biến phụ thuộc.
- Tác động của các nhân tố: Nghiên cứu chứng minh cả 5 nhân tố đều tác động cùng chiều (+) đến Ý định tiêu dùng xanh (PI) của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh. Trong đó, hai nhân tố có tác động mạnh nhất là Thái độ của người tiêu dùng (CA) và Chuẩn chủ quan (SN); các nhân tố còn lại có mức độ tác động tích cực lần lượt là Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Nhận thức về môi trường (PE) và Sự sẵn sàng mua sản phẩm (PW).
Giải pháp và hàm ý quản trị tác giả đề xuất
- Tác động vào Thái độ (CA): Doanh nghiệp cần đẩy mạnh truyền thông nhấn mạnh giá trị bảo vệ sức khỏe và môi trường của sản phẩm xanh, định vị việc sử dụng sản phẩm xanh là phong cách sống văn minh.
- Tận dụng Chuẩn chủ quan (SN): Xây dựng các chiến dịch tiếp thị lan tỏa qua cộng đồng, khuyến khích hoạt động truyền miệng (WOM) trong nhóm bạn bè và gia đình của người trẻ.
- Nâng cao Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC): Mở rộng mạng lưới điểm bán lẻ tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi gần trường đại học và khu dân cư, giúp giới trẻ dễ dàng tiếp cận và mua sắm sản phẩm xanh.
- Nâng cao Nhận thức về môi trường (PE): Phối hợp với các trường đại học và tổ chức xã hội tổ chức các chương trình ngoại khóa, hội thảo về bảo vệ môi trường và tiêu dùng bền vững.
- Thúc đẩy Sự sẵn sàng mua (PW): Thiết kế bao bì thân thiện môi trường, dán nhãn kiểm định an toàn rõ ràng, minh bạch thông tin nguyên liệu và cân đối giá bán phù hợp với khả năng tài chính của sinh viên.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp lý thuyết: Hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình TPB mở rộng trong bối cảnh hành vi tiêu dùng xanh của giới trẻ tại một đô thị lớn ở Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh). Đề tài bổ sung và đánh giá thực nghiệm vai trò của yếu tố "Sự sẵn sàng mua sản phẩm (PW)" bên cạnh các yếu tố tâm lý truyền thống.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về nhận thức, thái độ và hành vi của giới trẻ TP. Hồ Chí Minh, tạo cơ sở dữ liệu định lượng tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách tăng trưởng xanh và các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng xanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu là 273 người, tập trung chủ yếu vào sinh viên đại học (chiếm 73,3%) và nhóm thu nhập dưới 5 triệu đồng. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ giới trẻ ở mọi tầng lớp tại TP. Hồ Chí Minh còn có phần hạn chế.
- Phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh với các đô thị khác hoặc khu vực nông thôn.
- Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung giải thích "Ý định tiêu dùng xanh" (Intention) chứ chưa đo lường "Hành vi tiêu dùng xanh thực tế" (Actual Behavior) cũng như khoảng cách giữa ý định và hành vi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh thành khác và tăng kích thước mẫu nghiên cứu theo phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính khái quát hóa.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như rào cản giá cả, chính sách ưu đãi, nhận thức về nhãn xanh) và nghiên cứu nối dài từ ý định sang hành vi mua sắm thực tế.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế môi trường, Quản lý kinh tế và Thương mại.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Hệ thống bảng câu hỏi và thang đo chi tiết: Bảng câu hỏi đo lường 5 nhân tố ảnh hưởng và ý định tiêu dùng xanh với các chỉ số kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA đạt chuẩn.
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm: Bảng tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế về tiêu dùng xanh (Chương 2) hỗ trợ xây dựng khung lý thuyết cho các đề tài tương tự.
- Quy trình xử lý dữ liệu SPSS 20.0: Trình tự thực hiện các bước kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố EFA và hồi quy đa biến có thể dùng làm tài liệu tham khảo thực hành nghiên cứu định lượng.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khảo sát đối tượng nào và mẫu nghiên cứu có đặc điểm ra sao?
Nghiên cứu khảo sát 273 người tiêu dùng trẻ (từ 18 đến 29 tuổi) tại TP. Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 4/2024 đến tháng 7/2024. Về cơ cấu mẫu: nữ giới chiếm 64,8%; độ tuổi 18–21 tuổi chiếm 64,1%; trình độ đại học chiếm 73,6%; nghề nghiệp học sinh – sinh viên chiếm 73,3% và 55,3% đối tượng có mức thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng.
2. Những lý thuyết nền tảng nào được sử dụng để xây dựng mô hình?
Khóa luận vận dụng hai lý thuyết nền tảng là Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Lý thuyết Hành vi Có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), kết hợp với việc bổ sung biến "Sự sẵn sàng mua sản phẩm (PW)" dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm của Moser (2015) và Alamgir & Chowdhury (2021).
3. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích định lượng?
Trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập, có 3 biến quan sát bị loại bỏ do không đạt yêu cầu hội tụ/tải nhân tố, bao gồm:
- PE5: "Ô nhiễm môi trường chỉ có thể được cải thiện khi chúng ta cùng hành động" (thuộc thang đo Nhận thức về môi trường).
- SN2: "Quảng cáo trên mạng xã hội và các trang bán hàng thường ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của tôi" (thuộc thang đo Chuẩn chủ quan).
- PBC1: "Tôi đủ khả năng chi trả cho sản phẩm xanh" (thuộc thang đo Nhận thức kiểm soát hành vi).
4. Kết quả kiểm định cho thấy những yếu tố nào tác động mạnh nhất đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tất cả 5 yếu tố đều tác động cùng chiều đến ý định tiêu dùng xanh. Trong đó, Thái độ của người tiêu dùng (CA) và Chuẩn chủ quan (SN) là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ và ý nghĩa nhất; các yếu tố tiếp theo lần lượt là Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Nhận thức về môi trường (PE) và Sự sẵn sàng mua sản phẩm (PW).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Dung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các yếu tố tác động đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh với quy mô mẫu 273 quan sát. Kết quả phân tích định lượng trên SPSS 20.0 khẳng định vai trò tích cực của thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, nhận thức môi trường và sự sẵn sàng mua sản phẩm đối với ý định tiêu dùng xanh. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực giúp doanh nghiệp định hình chiến lược truyền thông, định giá và phân phối sản phẩm xanh hiệu quả tới phân khúc khách hàng trẻ.