Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Tiêu Dùng Xanh Của Giới Trẻ Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ TP.HCM. Phân tích ảnh hưởng của nhận thức, thái độ, và xu hướng tiêu dùng bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Thị Mỹ Dung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

88
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thu thập số liệu

1.5.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

1.5.2.1. Phân tích định tính
1.5.2.2. Phân tích định lượng

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.6.1. Ý nghĩa khoa học

1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.7. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm nghiên cứu liên quan

2.1.1. Giới trẻ

2.1.2. Tiêu dùng xanh

2.1.3. Ý định mua hàng

2.1.4. Hành vi người tiêu dùng

2.2. Các lý thuyết nghiên cứu liên quan

2.2.1. Lý thuyết hành động hợp lý

2.2.2. Lý thuyết hành vi có kế hoạch

2.2.3. Tổng quan các nghiên cứu liên quan

2.2.3.1. Các nghiên cứu trong nước
2.2.3.2. Các nghiên cứu nước ngoài

2.2.4. Thảo luận khoảng trống nghiên cứu

2.2.5. Giả thuyết mô hình nghiên cứu

2.2.5.1. Giả thuyết nghiên cứu
2.2.5.2. Đề xuất mô hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.4. Quy trình nghiên cứu

3.5. Xây dựng thang đo

3.6. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.7. Phương pháp xử lí và phân tích dữ liệu

3.7.1. Phân tích thống kê mô tả

3.7.2. Phương pháp đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.7.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.7.4. Phân tích tương quan Person

3.7.5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Phân tích tương quan và hồi quy

4.4.1. Phân tích tương quan

4.4.2. Phân tích hồi quy

4.4.3. Kiểm định độ phù hợp của mô hình hồi quy

4.4.4. Kiểm định giả thuyết mô hình

4.5. Thảo luận kết quả

5. CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Đề xuất hàm ý tổng quát

5.2. Đề xuất hàm ý cụ thể

5.2.1. Thái độ của người tiêu dùng

5.2.2. Nhận thức về môi trường

5.2.3. Nhận thức kiểm soát hành vi

5.2.4. Chuẩn chủ quan

5.2.5. Sự sẵn sàng mua sản phẩm

5.3. Hạn chế của đề tài nghiên cứu

5.4. Đề xuất cho hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ý Định Tiêu Dùng Xanh Tại Sao Quan Trọng

Thế kỷ XXI chứng kiến sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng, với tiêu dùng xanh nổi lên như một giải pháp hiệu quả để bảo vệ môi trường và hướng tới phát triển bền vững. Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường là những vấn đề cấp bách, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống. Mặc dù các chính sách và chương trình đã được thực hiện để cải thiện sản xuất và tăng hiệu quả, các công ty chỉ có thể giảm thiểu tác động đến môi trường trong giai đoạn sản xuất. Do đó, tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề môi trường. Việt Nam đang đối mặt với những rào cản trong bảo vệ môi trường cũng như phát triển bền vững. Việc thực hiện các chính sách tiêu dùng xanh là vô cùng cần thiết. Khảo sát của Nielsen IQ năm 2023 cho thấy người tiêu dùng Việt ngày càng quan tâm đến sản phẩm xanh. Nghiên cứu này cũng chỉ rõ “80% người tiêu dùng Việt sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm có cam kết xanh và sạch, sản xuất từ những nguyên liệu thân thiện với môi trường”. TP.HCM đã có nhiều chương trình thúc đẩy tiêu dùng xanh. Vì những lý do đó, đề tài về ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại TP.HCM được chọn làm khóa luận tốt nghiệp. Nghiên cứu này nhằm xác định những yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của người tiêu dùng nói chung và giới trẻ nói riêng.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Nghiên Cứu Tiêu Dùng Bền Vững Tại TP.HCM

Nghiên cứu về ý định tiêu dùng xanh trở nên cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức về môi trường và phát triển bền vững. Dân số ngày càng tăng, nhu cầu tiêu dùng xã hội ngày càng lớn tạo áp lực lên tài nguyên và môi trường. Việc thúc đẩy tiêu dùng xanh thông qua các chính sách và chương trình mua sắm xanh là vô cùng quan trọng. Các doanh nghiệp cần hiểu rõ những yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng để xây dựng chiến lược phát triển bền vững, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Khóa luận này tập trung vào giới trẻ, một lực lượng tiêu dùng quan trọng, có tiềm năng thay đổi thói quen tiêu dùng theo hướng bền vững hơn. Nghiên cứu này góp phần vào việc hoạch định các chính sách và chiến lược hiệu quả để thúc đẩy tiêu dùng xanh trong cộng đồng.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Hướng Đến Giới Trẻ TP.HCM

Nghiên cứu này hướng đến xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại TP.HCM. Cụ thể, nghiên cứu sẽ đo lường mức độ tác động của các yếu tố khác nhau như nhận thức về môi trường, thái độ đối với sản phẩm xanh, và ảnh hưởng của xã hội đến ý định tiêu dùng. Từ đó, đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ. Đối tượng nghiên cứu là giới trẻ trên địa bàn TP.HCM, với phạm vi thời gian nghiên cứu từ tháng 4/2024 đến tháng 7/2024. Dữ liệu thu thập thông qua khảo sát và phân tích các nguồn thông tin thứ cấp.

II. Nghiên Cứu Thị Trường Tiêu Dùng Xanh Khái Niệm Và Lý Thuyết Liên Quan

Để hiểu rõ hơn về ý định tiêu dùng xanh, cần làm rõ các khái niệm liên quan như giới trẻ, tiêu dùng xanh, ý định mua hàng và hành vi người tiêu dùng. Theo WHO, giới trẻ là những người từ 10 đến 24 tuổi. Ở Việt Nam, Luật Thanh niên quy định thanh niên là công dân từ 16 đến 30 tuổi. Trong nghiên cứu này, giới trẻ được xác định trong độ tuổi 18-29. Theo Chan (2001), tiêu dùng xanh là việc lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường, có cách tiêu dùng và xử lý rác thải hợp lý. Ý định mua hàng là mức độ sẵn sàng và nỗ lực mà mỗi cá nhân sẽ bỏ ra để thực hiện hành vi. Hành vi người tiêu dùng bao gồm tất cả các hoạt động mà họ thực hiện trong quá trình trao đổi sản phẩm. Nghiên cứu cũng dựa trên Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) để giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh.

2.1. Khái Niệm Tiêu Dùng Xanh Định Nghĩa Và Phạm Vi Nghiên Cứu

Khái niệm tiêu dùng xanh được định nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực nghiên cứu, nhưng đều nhấn mạnh vai trò của tiêu dùng trong việc bảo vệ môi trường. Withanachchi (2013) định nghĩa tiêu dùng xanh là hạn chế dùng thừa, sử dụng hệ thống giao thông thân thiện, và những hành vi mua các loại thực phẩm sinh học, tái chế, tái sử dụng. Ở Việt Nam, tiêu dùng xanh được xác định là “việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ để đáp ứng những nhu cầu cơ bản và nâng cao chất lượng cuộc sống trong khi sử dụng ít hơn tài nguyên thiên nhiên và các chất độc hại”. Trong phạm vi nghiên cứu này, tiêu dùng xanh bao gồm hành vi: mua và sử dụng xanh (tiết kiệm, tái dùng, tái tạo, sử dụng bao bì thân thiện với môi trường và quản lý chất thải).

2.2. Lý Thuyết Hành Vi Áp Dụng TRA Và TPB Trong Tiêu Dùng Xanh

Nghiên cứu này dựa trên hai lý thuyết hành vi chính: Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). TRA (Fishbein và Ajzen, 1975) cho rằng hành vi của con người được quyết định bởi thái độ và chuẩn mực chủ quan. TPB (Ajzen, 1991) mở rộng TRA bằng cách thêm yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức. Các lý thuyết này giúp giải thích tại sao một người có thể có thái độ tích cực đối với tiêu dùng xanh nhưng lại không thực hiện hành vi này. Yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức, tức là niềm tin của một người rằng họ có khả năng thực hiện hành vi, đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu sẽ sử dụng các lý thuyết này để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ TP.HCM.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Tiêu Dùng Xanh Top 5 Tìm Ra Gì

Nghiên cứu khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh. Các yếu tố bao gồm nhận thức về môi trường, thái độ đối với sản phẩm xanh, sự sẵn sàng mua sản phẩm, nhận thức kiểm soát hành vichuẩn chủ quan. Nhận thức về môi trường thể hiện sự hiểu biết về các vấn đề môi trường và hậu quả của chúng. Thái độ đối với sản phẩm xanh phản ánh cảm xúc và đánh giá của người tiêu dùng về sản phẩm thân thiện môi trường. Sự sẵn sàng mua sản phẩm cho thấy mức độ sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm xanh. Nhận thức kiểm soát hành vi liên quan đến niềm tin của người tiêu dùng về khả năng kiểm soát hành vi tiêu dùng xanh. Chuẩn chủ quan thể hiện ảnh hưởng của người khác đến quyết định tiêu dùng.

3.1. Nhận Thức Về Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Lựa Chọn Tiêu Dùng Xanh

Nhận thức về môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý định tiêu dùng xanh. Khi giới trẻ nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường như biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, và suy thoái tài nguyên, họ có xu hướng lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Việc nâng cao nhận thức về môi trường thông qua giáo dục, truyền thông, và các hoạt động cộng đồng là rất quan trọng. Nghiên cứu sẽ đo lường mức độ ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ TP.HCM.

3.2. Thái Độ Với Sản Phẩm Xanh Yếu Tố Quyết Định Ý Định Mua Sắm

Thái độ đối với sản phẩm xanh là một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh. Nếu giới trẻ có thái độ tích cực đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường, họ sẽ có xu hướng lựa chọn các sản phẩm này hơn các sản phẩm thông thường. Thái độ này được hình thành dựa trên thông tin, kinh nghiệm, và giá trị cá nhân. Nghiên cứu sẽ tìm hiểu xem thái độ tích cực đối với sản phẩm xanh có mối liên hệ như thế nào với ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ TP.HCM.

IV. Giải Pháp Thúc Đẩy Tiêu Dùng Xanh Cách Nào Hiệu Quả Cho Giới Trẻ

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy tiêu dùng xanh trong giới trẻ. Các giải pháp bao gồm: Nâng cao nhận thức về môi trường thông qua giáo dục và truyền thông; Cải thiện thái độ đối với sản phẩm xanh bằng cách cung cấp thông tin chính xác và tạo ra các sản phẩm hấp dẫn; Tăng cường sự sẵn sàng mua sản phẩm bằng cách giảm giá và cung cấp các ưu đãi; Nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi bằng cách giúp người tiêu dùng cảm thấy họ có khả năng thực hiện hành vi tiêu dùng xanh; và Tận dụng chuẩn chủ quan bằng cách khuyến khích người nổi tiếng và những người có ảnh hưởng ủng hộ tiêu dùng xanh.

4.1. Chính Sách Khuyến Khích Vai Trò Của Nhà Nước Trong Tiêu Dùng Xanh

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu dùng xanh thông qua các chính sách khuyến khích. Các chính sách này có thể bao gồm giảm thuế cho các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thân thiện môi trường, trợ cấp cho người tiêu dùng mua sản phẩm xanh, và tăng cường kiểm soát các hoạt động gây ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, nhà nước cũng có thể xây dựng các tiêu chuẩn và nhãn mác cho các sản phẩm xanh để giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và lựa chọn. Nghiên cứu sẽ xem xét hiệu quả của các chính sách khuyến khích hiện tại và đề xuất các chính sách mới để thúc đẩy tiêu dùng xanh trong giới trẻ TP.HCM.

4.2. Marketing Xanh Xây Dựng Thương Hiệu Gắn Liền Với Bền Vững

Marketing xanh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu dùng xanh. Các doanh nghiệp cần xây dựng thương hiệu gắn liền với các giá trị bền vững, truyền tải thông điệp về lợi ích của sản phẩm xanh cho môi trường và sức khỏe con người. Marketing xanh cũng có thể sử dụng các kênh truyền thông xã hội, influencer, và các chương trình khuyến mãi để tiếp cận giới trẻ và khuyến khích họ lựa chọn sản phẩm xanh. Nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing xanh hiện tại và đề xuất các chiến lược marketing hiệu quả hơn để thúc đẩy tiêu dùng xanh trong giới trẻ TP.HCM.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Tiêu Dùng Xanh Có Thật Sự Khả Thi

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố thái độ của người tiêu dùngchuẩn chủ quan có tác động lớn nhất đến ý định tiêu dùng xanh. Các yếu tố còn lại cũng có ảnh hưởng cùng chiều và tăng dần lần lượt là: Nhận thức kiểm soát hành vi, nhận thức về môi trường, sự sẵn sàng mua sản phẩm. Một số hàm ý quản trị cũng được đề xuất từ kết quả nghiên cứu này. Nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các chiến lược marketing và chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh hiệu quả hơn.

5.1. Phân Tích Tác Động Của Thái Độ Và Chuẩn Chủ Quan Lên Ý Định

Kết quả nghiên cứu cho thấy thái độ của người tiêu dùngchuẩn chủ quan là hai yếu tố có tác động lớn nhất đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ TP.HCM. Điều này có nghĩa là giới trẻ có xu hướng lựa chọn sản phẩm xanh khi họ có thái độ tích cực đối với các sản phẩm này và khi họ cảm thấy những người xung quanh họ (gia đình, bạn bè, người nổi tiếng) ủng hộ tiêu dùng xanh. Các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào việc cải thiện thái độ của người tiêu dùng và tận dụng chuẩn chủ quan để thúc đẩy tiêu dùng xanh.

5.2. Hàm Ý Quản Trị Định Hướng Phát Triển Tiêu Dùng Xanh Tại TP.HCM

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có một số hàm ý quản trị quan trọng. Các doanh nghiệp nên tập trung vào việc xây dựng thương hiệu gắn liền với các giá trị bền vững và truyền tải thông điệp về lợi ích của sản phẩm xanh cho môi trường và sức khỏe con người. Các nhà hoạch định chính sách cần xây dựng các chính sách khuyến khích và các chương trình giáo dục để nâng cao nhận thức về môi trường và thúc đẩy thái độ tích cực đối với sản phẩm xanh. Cuối cùng, cần tận dụng chuẩn chủ quan bằng cách khuyến khích người nổi tiếng và những người có ảnh hưởng ủng hộ tiêu dùng xanh.

VI. Tiêu Dùng Xanh Tương Lai Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Tại TP

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm kích thước mẫu nhỏ và phạm vi địa lý hạn chế. Các nghiên cứu tiếp theo nên sử dụng kích thước mẫu lớn hơn và mở rộng phạm vi địa lý để có kết quả tổng quát hơn. Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh, chẳng hạn như yếu tố kinh tế và yếu tố văn hóa. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chiến lược marketing và chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh khác nhau.

6.1. Hạn Chế Nghiên Cứu Bài Học Kinh Nghiệm Cho Tương Lai

Mặc dù nghiên cứu đã cung cấp những thông tin hữu ích về ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ TP.HCM, nhưng cũng có một số hạn chế cần được xem xét. Thứ nhất, kích thước mẫu nghiên cứu còn tương đối nhỏ, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của kết quả. Thứ hai, phạm vi địa lý nghiên cứu chỉ giới hạn trong TP.HCM, không thể khái quát hóa cho cả nước. Thứ ba, nghiên cứu chỉ tập trung vào một số yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh, bỏ qua các yếu tố tiềm năng khác. Những hạn chế này cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Khám Phá Tiềm Năng Tiêu Dùng Xanh Tại Việt Nam

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khắc phục các hạn chế của nghiên cứu này. Có thể sử dụng kích thước mẫu lớn hơn, mở rộng phạm vi địa lý, và khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chiến lược marketing và chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh khác nhau. Đặc biệt, cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa và kinh tế có thể ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/05/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị” 5 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm nghiên cứu liên quan 2. Giới trẻ Theo tổ chức y tế Thế giới (WHO) định nghĩa giới trẻ là những người trong độ tuổi từ 10 đến 24 - đây là thời kỳ chuyển tiếp quan trọng từ trẻ em sang tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự phát triển nhanh chóng về thể chất, tâm lý và xã hội.

Tương tự hiến chương Thanh niên châu Phi (AYC) xác định "người trẻ" là những người trong độ tuổi từ 15 đến 35, trong khi Liên Hợp Quốc (UN) quy định "giới trẻ" là những người có độ tuổi từ 15 đến 24 tuổi. Mặc khác, ở Việt Nam, theo Luật Thanh niên, thanh niên là công dân từ đủ 16 đến 30 tuổi. Mặc dù có sự khác biệt về phạm vi độ tuổi, giới trẻ được coi là giai đoạn quan trọng trong cuộc đời con người, đánh dấu sự trưởng thành và phát triển toàn diện về mặt thể chất, tâm lý và xã hội. Trong phạm vi bài nghiên cứu này, giới trẻ được xác định nằm trong độ tuổi khoảng từ 18 đến 29 tuổi.

Tiêu dùng xanh Theo Chan (2001), “tiêu dùng xanh thể hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường bằng việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, có cách tiêu dùng và xử lý rác thải hợp lý”. Tương tự nhưng có phần cụ thể hơn, Withanachchi (2013) định nghĩa “tiêu dùng xanh là hạn chế dùng thừa, sử dụng hệ thống giao thông thân thiện, và những hành vi mua các loại thực phẩm sinh học, tái chế, tái sử dụng”. Còn theo Tripathi và Singh (2016), “tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu mà khái niệm tiêu dùng xanh có những hàm nghĩa khác nhau”. Mặc dù chưa có sự thống nhất hoàn toàn, nhưng hầu hết các định nghĩa về tiêu dùng xanh đều nhấn mạnh vai trò của tiêu dùng trong việc bảo vệ môi trường, đồng thời hình thành các khái niệm về sản phẩm và hành vi sử dụng sản phẩm.

Ở Việt Nam, tiêu dùng xanh được xác định là “việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ để đáp ứng những nhu cầu cơ bản và nâng cao chất lượng cuộc sống trong khi sử dụng ít hơn tài nguyên thiên nhiên và các chất độc hại, đồng thời giảm phát thải và chất gây ô nhiễm trong chu trình sống và không làm tổn hại tới việc đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau” (Phan Trang, 2023). 6 Vì thế, tiêu dùng xanh bao gồm hành vi: mua và sử dụng xanh (tiết kiệm, tái dùng, tái tạo, sử dụng bao bì thân thiện với môi trường và quản lý chất thải). Ý định mua hàng Theo (Ajzen, 1991), ý định hành vi được xem là “Bao gồm các yếu tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân; các yếu tố này cho thấy mức độ sẵn sàng hoặc nỗ lực mà mỗi cá nhân sẽ bỏ ra để thực hiện hành vi”. Schiffman & Kanuk (2007) cho rằng “ý định mua hàng là một công cụ có thể thể hiện ý chí hoặc ý định sử dụng tốc độ trong hoạt động mua hàng tiếp theo”.

Một khi người tiêu dùng có ý định mua hàng của một cửa hàng nào đó thì họ thường bị ý định đó chi phối và thúc đẩy họ thực hiện theo ý định đó (Gorsh, 1990). “Ý định mua hàng của người tiêu dùng là dự đoán rằng họ sẽ mua một sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định trong một khung thời gian cụ thể” (Heilbroner và cộng sự, 1980). Một trong hai yếu tố được coi là ý định mua hàng. Đồng thời, ý định mua hàng cũng được coi là một yếu tố tác động đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng.

Nói cách khác, ý định mua hàng là một trạng thái tâm lý tập trung vào các hành vi cụ thể, và nó xảy ra khi khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Hành vi người tiêu dùng Theo Loudon và Bitta (1993), “hành vi người tiêu dùng là quá trình mà các cá nhân đưa ra quyết định và thực hiện các hành động khi họ đánh giá, mua, sử dụng hoặc loại bỏ các sản phẩm và dịch vụ. Tương tự, Schiffman và Kanuk (1997) cho rằng “hành vi người tiêu dùng bao gồm tất cả các hoạt động mà họ thực hiện trong quá trình trao đổi sản phẩm, từ tìm kiếm thông tin, mua sắm, sử dụng, đánh giá đến việc thải bỏ sản phẩm và dịch vụ, nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân. Do đó, hành vi của người tiêu dùng đề cập đến các hoạt động liên quan đến việc người tiêu dùng mua, sử dụng và ngừng sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ, điều này liên quan đến phản ứng về cảm xúc, tâm lý và hành vi của họ đối với hàng hóa và dịch vụ.

Hiểu rõ hành vi người tiêu dùng sẽ giúp doanh nghiệp 7 định hướng thiết kế sản phẩm và phát triển chiến lược marketing cũng như kinh doanh sản phẩm phù hợp. Các lý thuyết nghiên cứu liên quan 2. Lý thuyết hành động hợp lý Thuyết hành động hợp lý (Theory Of Reasoned Action-TRA) (Fishbein và Ajzen, 1975) thể hiện sự phối hợp của các thành phần của thái độ trong một cấu trúc được thiết kế để dự đoán và giải thích tốt hơn về hành vi người tiêu dùng trong xã hội dựa trên hai khái niệm cơ bản đó là thái độ của người tiêu dùng đối với việc thực hiện hành vi và các chuẩn mực chủ quan của người tiêu dùng. Theo TRA, “mô hình này tiên đoán và giải thích xu hướng hành vi của người tiêu dùng dựa trên thái độ của họ đối với hành vi cụ thể, thay vì chỉ dựa trên thái độ đối với sản phẩm hoặc dịch vụ” (Ajzen & A.1: Lý thuyết hành động hợp lý.

Nguồn: Fishbein and Ajzen, 1975 Trong mô hình TRA, thái độ được đo lường dựa trên nhận thức về các đặc điểm của sản phẩm. Người tiêu dùng thường quan tâm đến những đặc tính của sản phẩm mang lại lợi ích cần thiết và đánh giá mức độ quan trọng của từng thuộc tính khác nhau. Biết chính xác trọng lượng của các thuộc tính này có thể giúp dự đoán kết quả của hầu hết các lựa chọn của người tiêu dùng. Ngoài ra, niềm tin của mỗi người về một sản phẩm, dịch vụ sẽ ảnh hưởng đến thái độ của họ đối với hành vi mua sắm, từ đó sẽ ảnh hưởng đến xu hướng mua sắm chứ không ảnh hưởng trực tiếp đến việc mua sắm vi mô.

Lý thuyết hành vi có kế hoạch Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior -TPB) (Ajzen, 1991) “là phiên bản mở rộng của TRA, bổ sung thêm biến kiểm soát hành vi nhận thức với thái độ và chuẩn mực chủ quan”. Kiểm soát hành vi nhận thức là yếu tố được đề xuất bổ sung vào mô hình TPB. Nó thể hiện nhận thức của cá nhân về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện một hành vi cụ thể. Yếu tố này có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hành vi, và là điểm khác nhau giữa ý định và hành vi thực tế.

Các khái niệm trong mô hình TPB được trình bày sau đây: -Thái độ (Attitude toward behaviour) “là cảm xúc tiêu cực hay tích cực của một cá nhân về thực hiên một hành vi để đạt được một mục tiêu nhất định” (Fishbein and Ajzen, 1975, trang 216). - Chuẩn chủ quan (Subjective norm) là “áp lực xã hội khiến một cá nhân để thực hiện hoặc không thực hiên hành vi nào đó” (Ajzen, 1991,trang188). - Nhận thức về kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) “là sự nhận thức về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn trong việc thực hiện một hành vi cụ thể. Nó cũng có thể phản ánh kinh nghiệm từ quá khứ và những trở ngại mà cá nhân lường trước” (Ajzen, 1991,trang188).2: Lý thuyết hành vi có kế hoạch Nguồn: Ajzen, 1991 9 Cả hai mô hình TRA và TPB đều là những mô hình đã được nhà nghiên cứu khoa học sử dụng để nghiên cứu về hành vi khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau không chỉ trong lĩnh vực tài chính Ngân hàng.

Trên thế giới, các mô hình đã được sử dụng rộng rãi khá lâu và được kiểm chứng tính thực tế thông qua các công trình khoa học của nhà nghiên cứu nổi tiếng. Tổng quan các nghiên cứu liên quan 2. Các nghiên cứu trong nước Hùng và cộng sự (2018) nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh tại thành phố Huế". Trong nghiên cứu này, các tác giả xác định rằng có năm yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh, bao gồm “thái độ, chuẩn chủ quan, mối quan tâm đến môi trường, nhận thức về kiểm soát hành vi, và tính sẵn có của sản phẩm” (Hùng, et al.

Họ sử dụng mô hình mở rộng của lý thuyết hành vi dựa trên lý thuyết hoạch định TPB, và áp dụng phương pháp khảo sát cùng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng hai yếu tố chính có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tiêu dùng xanh tại Huế là thái độ và mối quan tâm đến môi trường. Tuy nhiên, độ đại diện của phương pháp lựa chọn mẫu trong nghiên cứu này được cho là chưa cao do số lượng người tham gia khảo sát chỉ khoảng 200 người, đại diện cho cư dân tại thành phố Huế. Dung và cộng sự (2019) đã nghiên cứu “Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của người dân tại Thành phố Trà Vinh”.

Bài nghiên cứu thu về 396 phiếu hợp lệ dựa trên phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Nhóm tác giả sử dụng phương pháp Cronbach’s Alpha nhằm kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) làm cơ sở cho phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả bài nghiên cứu cho thấy có “5 nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh là nhận thức về môi trường, nhận thức về sức khỏe, nhận thức hiệu quả tiêu dùng xanh, nhận thức về giá, truyền thông đại chúng”. (Dung, et al., 2019) 10 Hùng (2021) nghiên cứu “Các nhân tố ảnh hưởng tới ý định mua thực phẩm xanh của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hà Nội”.

Tác gải tiến hành khảo sát đã khảo sát một nhóm đối tượng từ 18 tuổi trở lên và thu thập 284 câu trả lời phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ