Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh triển khai Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 nhằm nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh cho học sinh đạt chuẩn Bậc 3 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (tương đương trình độ B1 theo khung CEFR), phương pháp giảng dạy ngoại ngữ trong các trường phổ thông đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Một trong những tranh luận học thuật kéo dài nhiều thập kỷ là việc áp dụng chính sách hoàn toàn bằng tiếng Anh (English-only) hay cho phép sử dụng tiếng mẹ đẻ (L1 - tiếng Việt) trong lớp học. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh của tác giả Đào Thị Ngân (Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015) tập trung giải quyết mâu thuẫn giữa lý thuyết sư phạm đơn ngữ và thực tiễn giảng dạy tại cơ sở.

Mục tiêu cụ thể của công trình là khám phá hệ thống tín niệm của giáo viên trung học phổ thông về việc sử dụng tiếng Việt trong giờ học tiếng Anh và phân tích mức độ tương đồng giữa niềm tin đó với thực hành giảng dạy trên lớp. Nghiên cứu được triển khai thực địa tại Trường THPT Yên Dũng 1, thuộc khu vực miền núi tỉnh Bắc Giang, nơi có 100% học sinh và giáo viên cùng chia sẻ tiếng mẹ đẻ là tiếng Việt. Với quy mô lớp học lớn từ 40 đến 50 học sinh và điều kiện tiếp cận môi trường giao tiếp tiếng Anh thực tế bên ngoài nhà trường gần như bằng 0%, kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực giúp các nhà hoạch định chính sách giáo dục đánh giá tính khả thi của chính sách giảng dạy tiếng Anh bằng tiếng Anh và định hình các khóa bồi dưỡng chuyên môn phù hợp cho giáo viên ngoại ngữ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên thuyết Đa năng lực (Multicompetence Theory) của Vivian Cook và mô hình tiếp cận song ngữ trong giáo dục ngôn ngữ. Thuyết Đa năng lực khẳng định người học ngôn ngữ thứ hai sở hữu một hệ thống ngôn ngữ kép trong tâm trí, do đó việc kích hoạt tiếng mẹ đẻ là quá trình nhận thức tự nhiên giúp hỗ trợ tiếp thu kiến thức mới.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng khung phân loại ba quan điểm sư phạm của Ernesto Macaro: quan điểm tuyệt đối (Virtual position - cấm hoàn toàn L1), quan điểm cực đại (Maximal position - dùng L1 khi học sinh gặp khó khăn), và quan điểm tối ưu (Optimal position - sử dụng L1 có chọn lọc và có mục đích để tối đa hóa hiệu quả học tập). Luận văn làm rõ 3 khái niệm cốt lõi:

  1. Tín niệm của giáo viên (Teacher beliefs): Những tiền đề nhận thức định hình hành vi sư phạm trong lớp học theo định nghĩa của Borg và Pajares.
  2. Chuyển mã (Code-switching): Hiện tượng luân chuyển có hệ thống giữa tiếng Việt và tiếng Anh trong chuỗi lời nói sư phạm.
  3. Giàn giáo nhận thức (Scaffolding): Việc sử dụng L1 như một công cụ hỗ trợ cấu trúc tư duy và giảm tải nhận thức cho học sinh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính mang tính thăm dò (exploratory qualitative research) nhằm nắm bắt sâu sắc bản chất vấn đề:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Toàn bộ 7 giáo viên tiếng Anh đang công tác tại Trường THPT Yên Dũng 1 (gồm 2 giáo viên nam và 5 giáo viên nữ, có thâm niên giảng dạy từ 5 đến 13 năm, 100% có bằng cử nhân sư phạm chính quy). Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng nhằm bao quát toàn diện bối cảnh thực tế tại đơn vị nghiên cứu.
  • Nguồn thu thập dữ liệu: Dữ liệu được thu thập qua 2 kênh độc lập. Kênh thứ nhất là phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) kéo dài khoảng 30 phút cho mỗi giáo viên bằng tiếng Việt nhằm tạo không khí tự nhiên, giúp người tham gia bộc lộ chính xác niềm tin cá nhân. Kênh thứ hai là quan sát không tham dự (non-participant observation) đối với 4 giáo viên, mỗi người được dự giờ 2 tiết học 45 phút (tổng cộng 8 tiết học được ghi âm và gỡ băng phân tích).
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu phỏng vấn và biên bản dự giờ được xử lý theo phương pháp phân tích chủ đề (Thematic Analysis), mã hóa và phân loại theo 3 nhóm trục: mục đích sử dụng, tần suất sử dụng và nhận thức về lợi ích của tiếng Việt trong giờ học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình đối chiếu giữa dữ liệu phỏng vấn và dự giờ thực tế đã mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  • Thứ nhất, 100% giáo viên tham gia nghiên cứu (7/7 người) khẳng định việc sử dụng tiếng Việt trong lớp học là tất yếu và mang lại lợi ích rõ rệt. Giáo viên tin rằng việc dùng tiếng mẹ đẻ giúp học sinh có vốn tiếng Anh hạn chế nắm bắt nhanh các quy tắc ngữ pháp phức tạp và nghĩa chính xác của từ vựng mới.
  • Thứ hai, về tần suất lý tưởng, các giáo viên nhận định tỷ lệ phân bổ hợp lý giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong lớp học trung bình là 50% - 50%. Tỷ lệ này có thể điều chỉnh linh hoạt: đối với các lớp nâng cao, tiếng Anh có thể chiếm từ 80% đến 90% thời lượng, trong khi với các lớp đại trà thì tỷ lệ 60% tiếng Anh và 40% tiếng Việt được xem là phù hợp.
  • Thứ ba, dữ liệu quan sát thực tế trong các tiết học 45 phút cho thấy sự tương đồng cao giữa niềm tin và hành vi thực tế. Giáo viên sử dụng tiếng Việt chiếm khoảng 50% tổng thời gian giảng dạy, tập trung vào việc giải thích cấu trúc câu, hướng dẫn làm bài tập và quản lý trật tự lớp học.
  • Thứ tư, nghiên cứu phát hiện sự mâu thuẫn đáng chú ý giữa nhận thức và thực hành: Mặc dù giáo viên khẳng định trong các tiết rèn luyện kỹ năng nghe - nói chỉ nên dùng khoảng 20% tiếng Việt để tạo môi trường giao tiếp tối đa, nhưng thực tế dự giờ cho thấy họ vẫn sử dụng tiếng Việt với tần suất tương đương tiết ngữ pháp (chiếm gần 50%), đồng thời duy trì thói quen nói một câu tiếng Anh rồi dịch ngay lập tức sang tiếng Việt.

Thảo luận kết quả

Khi mô tả dữ liệu nghiên cứu thông qua biểu đồ đối chiếu thời lượng L1 - L2 và bảng phân loại chức năng sư phạm, ta thấy rõ xu hướng chuyển mã mang tính phản xạ của giáo viên. Tỷ lệ sử dụng tiếng Việt 50% tại Trường THPT Yên Dũng 1 cao hơn đáng kể so với mức 23,7% trong nghiên cứu của Lê Văn Canh (2014) tại môi trường đại học, nhưng hoàn toàn nằm trong biên độ dao động từ 10% đến 90% mà Liu cùng các cộng sự (2004) từng ghi nhận tại các trường trung học Hàn Quốc.

+-----------------------------------------------------------------------+
|  Biểu đồ mô phỏng: Tương quan Phân bổ Ngôn ngữ theo Nhận thức & Thực tế |
|                                                                       |
|  1. Nhận thức lý tưởng (Tiết Kỹ năng): [L2: 80%] [L1: 20%]            |
|  2. Nhận thức lý tưởng (Tiết Ngữ pháp):[L2: 50%] [L1: 50%]            |
|  3. Thực tế quan sát (Mọi loại tiết): [L2: 50%] [L1: 50%]            |
+-----------------------------------------------------------------------+

Nguyên nhân chính dẫn đến việc giáo viên phụ thuộc nhiều vào tiếng mẹ đẻ xuất phát từ ba rào cản:

  1. Áp lực thi cử: Các kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học chủ yếu kiểm tra kiến thức ngữ pháp và đọc hiểu trên văn bản giấy, khiến giáo viên ưu tiên giải thích cặn kẽ bằng tiếng Việt để học sinh làm đúng dạng bài thay vì rèn luyện phản xạ giao tiếp.
  2. Quy mô lớp học: Sĩ số đông từ 40 đến 50 học sinh với trình độ tiếp thu không đồng đều buộc giáo viên phải dùng tiếng Việt để tiết kiệm thời gian và bao quát toàn bộ lớp học.
  3. Rào cản đầu vào của học sinh: Khả năng nghe hiểu tiếng Anh của học sinh khu vực miền núi còn hạn chế, khiến giáo viên lo ngại việc giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh sẽ gây quá tải và làm giảm hứng thú học tập. Hiện tượng giáo viên nói tiếng Anh rồi dịch xuôi ngay sang tiếng Việt cho thấy sự thiếu tin tưởng vào năng lực suy luận của học sinh, vô tình làm triệt tiêu nhu cầu xử lý ngôn ngữ đích của người học.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tối ưu hóa việc sử dụng ngôn ngữ trong lớp học ngoại ngữ, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp có tính khả thi cao:

  • Thiết kế khóa bồi dưỡng năng lực "English-for-Teaching": Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Giang phối hợp cùng các trường đại học sư phạm ngoại ngữ tổ chức chương trình tập huấn chuẩn hóa ngôn ngữ lớp học cho 100% giáo viên tiếng Anh THPT. Mục tiêu nâng tỷ lệ sử dụng tiếng Anh có định hướng lên tối thiểu 70% thời lượng mỗi tiết học trong lộ trình 12 tháng.
  • Ban hành cẩm nang hướng dẫn sử dụng tiếng mẹ đẻ có mục tiêu: Tổ chuyên môn tại các trường THPT xây dựng quy chế sử dụng L1 theo nguyên tắc "tiếp cận tối ưu" (Optimal Approach). Cắt giảm 60% tình trạng dịch câu song song không cần thiết, chỉ cho phép dùng tiếng Việt khi giải thích các khái niệm trừu tượng hoặc đối chiếu cấu trúc ngữ pháp phức tạp, hoàn thành áp dụng vào năm học 2026-2027.
  • Chuẩn hóa hệ thống khẩu lệnh và kỹ thuật giàn giáo nhận thức: Giáo viên bộ môn chủ động thiết kế bộ câu lệnh ngắn gọn, cử chỉ cơ thể và giáo cụ trực quan để thay thế lời giải thích bằng tiếng Việt trong các hoạt động điều hành lớp. 100% giáo viên xây dựng ngân hàng tài liệu trực quan hóa trong vòng 6 tháng làm việc.
  • Đổi mới hình thức kiểm tra đánh giá định kỳ: Bộ Giáo dục và Đào tạo và các cơ sở giáo dục điều chỉnh cấu trúc đề thi học kỳ, tích hợp tối thiểu 20% đến 30% trọng số điểm cho kỹ năng nghe và nói thực hành. Giải pháp này giúp định hướng lại mục tiêu dạy học, giảm tải áp lực dạy học vẹt ngữ pháp trước năm 2028.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Giáo viên tiếng Anh cấp THPT tại các khu vực nông thôn và miền núi: Nắm bắt phương pháp cân bằng tỷ lệ ngôn ngữ trong lớp, học hỏi cách vận dụng tiếng Việt như một công cụ giàn giáo sư phạm thay vì lạm dụng dịch thuật cơ học.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên chỉ đạo chuyên môn môn Ngoại ngữ: Có thêm cơ sở thực tiễn để đánh giá chính xác tính khả thi của chính sách dạy học bằng tiếng Anh, từ đó xây dựng kế hoạch bồi dưỡng giáo viên phù hợp với từng địa bàn.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Sử dụng tài liệu như một nghiên cứu điển hình (case study) về mối liên hệ giữa nhận thức và thực hành giảng dạy ngôn ngữ trong bối cảnh các nước đang phát triển.
  • Học viên cao học và sinh viên sư phạm ngoại ngữ: Tham khảo khung phương pháp nghiên cứu định tính, kỹ thuật phỏng vấn bán cấu trúc và phương pháp phân tích chủ đề dữ liệu dự giờ để triển khai các đề tài nghiên cứu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Việc sử dụng tiếng Việt trong lớp học tiếng Anh có làm giảm chất lượng tiếp thu của học sinh không?

Sử dụng tiếng Việt có mục đích không làm giảm chất lượng mà giúp học sinh hiểu sâu các cấu trúc phức tạp. Tuy nhiên, việc lạm dụng quá 50% thời lượng hoặc dịch song song từng câu sẽ tước đi cơ hội tiếp xúc ngôn ngữ tự nhiên, làm giảm phản xạ nghe nói của học sinh trong thực tế.

Tỷ lệ phân bổ lý tưởng giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong một tiết học 45 phút là bao nhiêu?

Theo quan điểm tiếp cận tối ưu, tỷ lệ lý tưởng được khuyến nghị là 70% tiếng Anh và 30% tiếng Việt cho các lớp đại trà. Đối với các lớp chuyên hoặc nâng cao, tỷ lệ tiếng Anh cần đạt từ 80% đến 90% để tối đa hóa môi trường tương tác thực tế cho người học.

Giáo viên thường sử dụng tiếng Việt cho những hoạt động sư phạm nào nhiều nhất?

Trong các tiết học được quan sát, giáo viên sử dụng tiếng Việt nhiều nhất vào 3 hoạt động chính: giải thích quy tắc ngữ pháp và nghĩa của từ vựng trừu tượng, giải thích các chỉ dẫn làm bài tập phức tạp, và nhắc nhở kỷ luật hoặc xây dựng sự gắn kết tâm lý với học sinh trong lớp.

Vì sao việc triển khai chính sách hoàn toàn bằng tiếng Anh lại gặp khó khăn tại trường THPT huyện?

Chính sách này gặp rào cản do quy mô lớp học đông từ 40 đến 50 học sinh, trình độ đầu vào không đồng đều và mục tiêu trọng tâm vẫn là chuẩn bị cho các kỳ thi chuẩn hóa trên giấy. Nếu giáo viên chỉ dùng tiếng Anh, phần lớn học sinh yếu sẽ mất khả năng tiếp thu nội dung bài học.

Sự khác biệt cốt lõi giữa nhận thức và thực hành của giáo viên trong nghiên cứu này là gì?

Giáo viên nhận thức rằng tiết kỹ năng nghe - nói chỉ nên dùng khoảng 20% tiếng Việt, nhưng khi đứng lớp thực tế họ vẫn dùng tới 50% tiếng Việt. Họ có thói quen lặp lại lời dịch tiếng Việt ngay cả khi học sinh chưa bộc lộ dấu hiệu không hiểu tiếng Anh.

Kết luận

  • Luận văn khẳng định việc loại bỏ hoàn toàn tiếng mẹ đẻ khỏi lớp học tiếng Anh tại bậc THPT là thiếu thực tế và phản tác dụng đối với các lớp học có trình độ hỗn hợp.
  • Tín niệm của giáo viên đóng vai trò định hình then chốt đối với hành vi giảng dạy thực tế, với tỷ lệ sử dụng tiếng Việt thực tế khoảng 50% thời lượng lớp học.
  • Tồn tại khoảng cách giữa nhận thức và hành vi khi giáo viên vẫn lạm dụng thói quen dịch song song trong các tiết rèn luyện kỹ năng giao tiếp.
  • Lộ trình 2026-2027 cần tập trung bồi dưỡng năng lực "English-for-Teaching" và chuẩn hóa kỹ năng chuyển mã có mục đích sư phạm rõ ràng cho đội ngũ giáo viên.
  • Các nhà trường và giáo viên cần chủ động rà soát, áp dụng phương pháp tiếp cận tối ưu để biến tiếng Việt thành bệ đỡ ngôn ngữ hiệu quả, nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh một cách bền vững.