Nghiên Cứu Về Hợp Đồng Ủy Quyền Trong Luật Dân Sự Việt Nam

Khám phá luận văn thạc sĩ về hợp đồng ủy quyền theo pháp luật Việt Nam, phân tích các quy định và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực pháp lý.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

170
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN

1.1. Khái niệm ủy quyền

1.2. Khái quát chung về hợp đồng ủy quyền

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH HIỆN HÀNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hợp Đồng Ủy Quyền Trong Luật Dân Sự

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường năng động và hội nhập quốc tế sâu rộng, các giao dịch dân sự ngày càng trở nên phức tạp và đa dạng. Hợp đồng ủy quyền nổi lên như một công cụ pháp lý quan trọng, cho phép các chủ thể thực hiện các công việc và giao dịch một cách linh hoạt thông qua người đại diện. Điều này đặc biệt hữu ích khi các chủ thể không thể trực tiếp tham gia do nhiều lý do khác nhau như bận rộn, ốm đau hoặc thiếu năng lực hành vi dân sự. Luật dân sự Việt Nam đã có hệ thống các quy định về hợp đồng ủy quyền, tạo cơ sở pháp lý để các chủ thể thiết lập và thực hiện quan hệ ủy quyền. Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn nhiều điểm chung chung và chưa hoàn toàn phù hợp với thực tiễn.

1.1. Khái Niệm và Bản Chất Pháp Lý của Ủy Quyền

Ủy quyền là việc một bên (bên ủy quyền) trao cho bên kia (bên được ủy quyền) quyền đại diện để thực hiện một hoặc một số công việc nhất định. Chế định ủy quyền xuất phát từ nhu cầu thực tế khi các chủ thể không thể tự mình thực hiện các giao dịch hoặc công việc. Có hai hình thức đại diện chính là đại diện theo pháp luật và đại diện theo hợp đồng ủy quyền. Đại diện theo pháp luật phát sinh từ quy định của pháp luật hoặc quyết định của cơ quan nhà nước, trong khi đại diện theo hợp đồng ủy quyền phát sinh từ sự thỏa thuận giữa các bên. Phân biệt rõ hai loại hình đại diện này là rất quan trọng để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.

1.2. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của Hợp Đồng Ủy Quyền

Chế định ủy quyền có lịch sử phát triển lâu đời, bắt nguồn từ Luật La Mã và tiếp tục được hoàn thiện trong pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, các quy định về hợp đồng ủy quyền đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ thời kỳ phong kiến đến pháp luật hiện đại. Việc nghiên cứu lịch sử hình thành giúp hiểu rõ hơn bản chất và vai trò của hợp đồng ủy quyền trong xã hội. Theo tài liệu tham khảo, "Hợp đồng ủy quyền được ghi nhận trong xã hội đương đại như là một công cụ đắc lực thúc đẩy các giao dịch trong điều kiện sự phân công lao động càng lúc càng chặt chẽ và tinh vi" [14].

1.3. Vai Trò Quan Trọng của Hợp Đồng Ủy Quyền Trong Đời Sống

Hợp đồng ủy quyền đóng vai trò then chốt trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch dân sự, kinh tế và thương mại. Nó cho phép các chủ thể ủy quyền cho người khác thực hiện các công việc mà họ không thể hoặc không muốn tự mình thực hiện. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hiện đại, nơi mà sự phân công lao động ngày càng sâu sắc và các giao dịch ngày càng phức tạp. Ví dụ, một cá nhân có thể ủy quyền cho một luật sư đại diện cho mình trong một vụ kiện, hoặc một doanh nghiệp có thể ủy quyền cho một người quản lý điều hành hoạt động kinh doanh.

II. Quy Định Của Luật Dân Sự Về Hợp Đồng Ủy Quyền Hiện Nay

Pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Bộ luật Dân sự, có các quy định chi tiết về hợp đồng ủy quyền. Các quy định này bao gồm các vấn đề như chủ thể của hợp đồng, hình thức của hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên, thời hạn ủy quyền và chấm dứt hợp đồng. Việc nắm vững các quy định này là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng ủy quyền. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số quy định vẫn còn chung chung và cần được giải thích, hướng dẫn cụ thể hơn.

2.1. Chủ Thể Hình Thức và Đối Tượng Của Hợp Đồng Ủy Quyền

Chủ thể của hợp đồng ủy quyền bao gồm bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Bên ủy quyền phải là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Hình thức của hợp đồng ủy quyền có thể bằng văn bản hoặc bằng lời nói, trừ trường hợp pháp luật quy định phải bằng văn bản. Đối tượng của hợp đồng ủy quyền là công việc hoặc hành vi mà bên được ủy quyền phải thực hiện theo sự ủy thác của bên ủy quyền. Cần xác định rõ phạm vi ủy quyền trong hợp đồng để tránh tranh chấp sau này.

2.2. Quyền và Nghĩa Vụ Của Các Bên Trong Hợp Đồng Ủy Quyền

Bên ủy quyền có quyền yêu cầu bên được ủy quyền thực hiện công việc theo hợp đồng ủy quyền và có nghĩa vụ cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết cho bên được ủy quyền. Bên được ủy quyền có quyền được thanh toán chi phí, thù lao và có nghĩa vụ thực hiện công việc một cách trung thực, cẩn trọng. Điều 562 Bộ luật Dân sự quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của các bên. Việc xác định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

2.3. Chấm Dứt Hợp Đồng Ủy Quyền Các Trường Hợp Phổ Biến

Hợp đồng ủy quyền có thể chấm dứt trong các trường hợp như hết thời hạn ủy quyền, công việc ủy quyền đã hoàn thành, một trong các bên đơn phương chấm dứt hợp đồng, hoặc một bên chết hoặc bị mất năng lực hành vi dân sự. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng để tránh tranh chấp. Cần lưu ý rằng việc đơn phương chấm dứt hợp đồng có thể phải bồi thường thiệt hại cho bên kia nếu không có lý do chính đáng.

III. Thực Tiễn Áp Dụng Rủi Ro Pháp Lý Về Hợp Đồng Ủy Quyền

Mặc dù pháp luật đã có các quy định về hợp đồng ủy quyền, nhưng thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều vấn đề phức tạp và tranh chấp. Các vấn đề thường gặp bao gồm tranh chấp về phạm vi ủy quyền, trách nhiệm của bên được ủy quyền, và tính hợp lệ của hợp đồng. Nhiều trường hợp, các chủ thể lạm dụng hợp đồng ủy quyền để che giấu các giao dịch khác nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế. Do đó, cần có sự thận trọng và tư vấn pháp lý kỹ lưỡng khi giao kết và thực hiện hợp đồng ủy quyền.

3.1. Các Vấn Đề Tranh Chấp Thường Gặp Trong Hợp Đồng Ủy Quyền

Các tranh chấp thường gặp trong hợp đồng ủy quyền thường liên quan đến việc xác định phạm vi ủy quyền, trách nhiệm của bên được ủy quyền khi thực hiện công việc vượt quá phạm vi ủy quyền, hoặc khi bên được ủy quyền gây thiệt hại cho bên ủy quyền hoặc bên thứ ba. Ngoài ra, còn có các tranh chấp liên quan đến tính hợp lệ của hợp đồng, ví dụ như khi hợp đồng được ký kết do bị lừa dối hoặc ép buộc.

3.2. Rủi Ro và Trách Nhiệm Bồi Thường Thiệt Hại Trong Ủy Quyền

Bên được ủy quyền có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu thực hiện công việc không đúng theo hợp đồng ủy quyền hoặc gây thiệt hại cho bên ủy quyền hoặc bên thứ ba. Mức bồi thường thiệt hại được xác định theo quy định của pháp luật. Cần quy định rõ trách nhiệm của các bên trong hợp đồng để giảm thiểu rủi ro và tranh chấp. Trường hợp hợp đồng ủy quyền vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.

3.3. Lạm Dụng Hợp Đồng Ủy Quyền Trốn Thuế và Giao Dịch Giả Tạo

Một số chủ thể lợi dụng sự linh hoạt của hợp đồng ủy quyền để thực hiện các hành vi trốn thuế hoặc che giấu các giao dịch khác. Ví dụ, các bên có thể ký kết hợp đồng ủy quyền mua bán nhà đất để trốn thuế thu nhập cá nhân hoặc lệ phí trước bạ. Các hành vi này là vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý theo quy định. Do đó, các cơ quan chức năng cần tăng cường kiểm tra, giám sát các giao dịch ủy quyền để ngăn chặn các hành vi vi phạm.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Hợp Đồng Ủy Quyền Tại VN

Để khắc phục những hạn chế và bất cập trong các quy định hiện hành về hợp đồng ủy quyền, cần có các giải pháp hoàn thiện pháp luật một cách đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Dân sự, ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành, và tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Mục tiêu là xây dựng một hành lang pháp lý an toàn, minh bạch và hiệu quả cho hợp đồng ủy quyền.

4.1. Nguyên Tắc và Định Hướng Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật

Việc hoàn thiện pháp luật về hợp đồng ủy quyền cần tuân thủ các nguyên tắc như đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật, phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tế, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch, và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh. Định hướng hoàn thiện là tăng cường tính minh bạch, rõ ràng của các quy định, giảm thiểu các kẽ hở pháp lý, và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật.

4.2. Kiến Nghị Cụ Thể Sửa Đổi Bổ Sung Quy Định Về Ủy Quyền

Một số kiến nghị cụ thể bao gồm việc quy định rõ hơn về phạm vi ủy quyền, trách nhiệm của bên được ủy quyền khi thực hiện công việc vượt quá phạm vi ủy quyền, quyền của bên ủy quyền khi phát hiện bên được ủy quyền vi phạm hợp đồng, và các biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng. Ngoài ra, cần có các quy định cụ thể về hình thức của hợp đồng ủy quyền trong một số trường hợp đặc biệt, ví dụ như ủy quyền lại.

4.3. Tăng Cường Tuyên Truyền Phổ Biến Pháp Luật Về Ủy Quyền

Để nâng cao nhận thức và hiểu biết của người dân và doanh nghiệp về hợp đồng ủy quyền, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật thông qua các phương tiện truyền thông, hội thảo, tập huấn. Các cơ quan nhà nước cần cung cấp thông tin pháp lý đầy đủ, chính xác và kịp thời cho người dân và doanh nghiệp. Điều này sẽ góp phần giảm thiểu tranh chấp và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.

V. Hợp Đồng Ủy Quyền Trong Tố Tụng Ứng Dụng Thực Tế

Hợp đồng ủy quyền có vai trò quan trọng trong tố tụng dân sự, cho phép các đương sự ủy quyền cho người khác đại diện cho mình tham gia tố tụng. Ngoài ra, hợp đồng ủy quyền còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác của đời sống, như quản lý tài sản, thực hiện các giao dịch thương mại, và thực hiện các thủ tục hành chính. Việc hiểu rõ các quy định về ủy quyền trong tố tụng và các ứng dụng thực tế của hợp đồng ủy quyền là rất quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

5.1. Ủy Quyền Trong Tố Tụng Dân Sự Quy Định Lưu Ý

Trong tố tụng dân sự, đương sự có quyền ủy quyền cho người khác (thường là luật sư) đại diện cho mình tham gia tố tụng. Ủy quyền trong tố tụng phải được lập thành văn bản và phải nêu rõ phạm vi ủy quyền. Người đại diện theo ủy quyền có quyền thực hiện các quyền và nghĩa vụ của đương sự trong phạm vi được ủy quyền. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số quyền chỉ có thể do chính đương sự thực hiện, ví dụ như quyền kháng cáo.

5.2. Các Lĩnh Vực Ứng Dụng Phổ Biến Của Hợp Đồng Ủy Quyền

Hợp đồng ủy quyền được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống. Ví dụ, một người có thể ủy quyền cho người khác quản lý tài sản của mình, thực hiện các giao dịch mua bán, cho thuê nhà đất, hoặc thực hiện các thủ tục hành chính như đăng ký kinh doanh, xin cấp giấy phép xây dựng. Việc sử dụng hợp đồng ủy quyền giúp các chủ thể thực hiện các công việc một cách linh hoạt và hiệu quả.

5.3. Phân Biệt Ủy Quyền và Đại Diện Theo Pháp Luật Điểm Khác Biệt

Cần phân biệt rõ giữa ủy quyền và đại diện theo pháp luật. Ủy quyền phát sinh từ sự thỏa thuận giữa các bên, trong khi đại diện theo pháp luật phát sinh từ quy định của pháp luật hoặc quyết định của cơ quan nhà nước. Phạm vi quyền hạn của người đại diện theo ủy quyền được xác định trong hợp đồng ủy quyền, trong khi phạm vi quyền hạn của người đại diện theo pháp luật được xác định bởi pháp luật hoặc quyết định của cơ quan nhà nước. Việc phân biệt rõ hai loại hình đại diện này là rất quan trọng để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hợp Đồng Ủy Quyền

Hợp đồng ủy quyền là một chế định pháp lý quan trọng trong luật dân sự Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch dân sự, kinh tế và thương mại. Mặc dù pháp luật đã có các quy định về hợp đồng ủy quyền, nhưng thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều vấn đề phức tạp và cần được tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn các vấn đề tranh chấp thường gặp trong hợp đồng ủy quyền, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, và nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia khác về vấn đề này.

6.1. Tóm Tắt Các Vấn Đề Chính Về Hợp Đồng Ủy Quyền

Bài viết đã trình bày tổng quan về hợp đồng ủy quyền trong luật dân sự Việt Nam, bao gồm khái niệm, lịch sử hình thành, quy định pháp luật hiện hành, thực tiễn áp dụng và các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Các vấn đề chính được đề cập bao gồm phạm vi ủy quyền, trách nhiệm của bên được ủy quyền, tính hợp lệ của hợp đồng, và các tranh chấp thường gặp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Hợp Đồng Ủy Quyền Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu mở rộng có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn các vấn đề tranh chấp thường gặp trong hợp đồng ủy quyền, đặc biệt là các tranh chấp liên quan đến ủy quyền lại và trách nhiệm của các bên khi thực hiện công việc vượt quá phạm vi ủy quyền. Ngoài ra, cần nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia khác về vấn đề này để có thể áp dụng vào thực tiễn Việt Nam. Phân tích so sánh ủy quyềnđại diện theo ủy quyền để làm rõ hơn các vấn đề.

6.3. Nhấn Mạnh Tầm Quan Trọng Của Luật Dân Sự Trong Giao Dịch

Luật dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự, trong đó có hợp đồng ủy quyền. Việc hiểu rõ các quy định của luật dân sự là rất quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch. Các cơ quan nhà nước cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về các quy định của luật dân sự.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ luật học hợp đồng ủy quyền theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE HỢP DONG ỦY QUYEN 1. Khái niệm ủy quyền Dé hiểu được thé nào là ủy quyền, trước tiên phải hiểu rõ nguồn gốc của ủy quyền xuất phat từ đâu. Nhiều lý do khiến cho các chủ thé không thé tự mình xác lập giao dịch hoặc thực hiện công việc như: Om đau, bệnh tật, bận công việc, hay chủ thé đó là người không có năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, v. Vì vậy, người ta đã sáng tạo ra một chế định pháp lý đó là chế định đại diện để trợ giúp xã hội nói chung.

Nhờ chế định đại diện mà người ta có thé sử dụng khả năng, tri thức, kinh nghiệm của người đại diện dé tham gia vào quan hệ pháp luật, giao dich dân sự và tiếp nhận kết quả từ hành vi pháp lý của người đó. Có hai hình thức đại diện cùng ton tại song song hiện nay, đó là: Đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyên. Đại diện theo pháp luật là việc đại diện được xác lập và thực hiện theo các quy định mà pháp luật đã quy định sẵn hay theo các Quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Có thể xuất phát từ quan hệ đặc biệt giữa người được đại diện và người đại diện mà phát sinh quan hệ đại diện theo pháp luật đương nhiên như quan hệ đại diện giữa cha, mẹ và con, quan hệ đại diện giữa vợ và chồng.

Cũng có thể việc đại điện do cơ quan nhà nước quyết định khi sự đại diện là cần thiết như trong trường hợp người bị hạn chế, bị mắt năng lực hành vi dân sự thì Tòa án có thê ra quyết định cử người đại diện theo pháp luật cho họ. Tất cả các căn cứ làm phát sinh quan hệ đại diện theo pháp luật như: Quy định của pháp luật, Quyết định của Tòa án như một mệnh lệnh theo đó, bên nhận ủy quyền phải phục tùng mệnh lệnh để thực hiện các công việc được giao. Căn cứ dé làm phát sinh đại điện theo pháp luật là ý chí đơn phương từ một bên (chính là Nhà nước) giao cho bên đại diện (là cá nhân 10 hoặc tô chức). Một đặc thù nữa của loại đại diện này đó là bên cạnh việc thực hiện hành vi đại diện, người đại diện còn thực hiện các chức năng khác được pháp luật quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của người được đại diện.

Người đại diện theo pháp luật có thể ủy quyền đại diện cho người khác thực hiện một hoặc một số hành vi pháp lý cụ thể trong một thời hạn nhất định mà không có quyén giao toàn bộ quyền đại điện cho người khác. Trong trường hop này, người đại diện theo pháp luật vẫn phải chịu trách nhiệm trước người được đại diện và các cơ quan nhà nước về việc thực hiện đúng nghĩa vụ đại diện. Đại diện theo ủy quyền là đại diện được xác lập theo sự thỏa thuận giữa bên đại diện và bên được đại diện thông qua một hợp đồng, người ta gọi đó là hợp đồng ủy quyên. Đó phải là sự thỏa thuận giữa các bên về nội dung ủy quyên, hay cụ thé hơn là sự thỏa thuận của bên ủy quyền và bên nhận ủy quyên về việc bên ủy quyền giao cho bên nhận ủy quyền thay minh thực hiện một, một số công việc.

Hình thức ủy quyền do các bên thỏa thuận, trừ trường hợp pháp luật có quy định về việc ủy quyền phải được lập thành văn bản. Tùy theo tính chất của việc đại diện mà hình thức hợp đồng có thé đơn giản hoặc phức tạp. Chủ thê trong quan hệ pháp luật hay trong các giao dịch dân sự có quyền ủy quyền cho người khác có năng lực hành vi dân sự nhân danh mình và vì lợi ích của mình xác lập và thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự, trừ những trường hợp pháp luật quy định phải do chính chủ thể trong quan hệ phải thực hiện. Phạm vi ủy quyền được xác định trong hợp đồng ủy quyền.

Dé hiểu được khái niệm ủy quyền một các toàn diện va day đủ nhất, nên nhìn từ cách hiểu về ủy quyền của hai hệ thống pháp luật lớn nhất và có ảnh hưởng sâu sắc đến pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới hiện nay, đó là hệ thong Common law hay còn gọi là hệ thống pháp luật Anh - Mỹ và hệ thống Civil law hay còn gọi là hệ thống pháp luật Pháp - Đức. Hai hệ thống 11 này có những đặc trưng pháp lý riêng, vì vậy mà cách tiếp cận về vấn đề ủy quyền của hai hệ thống này cũng có những điểm khác biệt. Hệ thống Civil law là hệ thống pháp luật lớn trên thế giới, được xây dựng trên nền tảng đi sản của Luật La Mã (ius civile), phát triển ở các nước Pháp, Đức và một số nước lục địa Châu Âu. Trong đó pháp luật của Pháp, Đức là quan trọng nhất và có ảnh hưởng lớn tới pháp luật của các nước khác trong hệ thống pháp luật này.

Theo hệ thong Civil law thì có ba điều cần thiết để tạo ra một sự ủy quyên, đó là: Phải tồn tại một công việc hay hành động là đối tượng của hợp đồng: Phải thực hiện băng hành vi; Các bên tự nguyện có ý định tham gia vào hợp đồng [9]. Hệ thống Common law là hệ thống pháp luật ra đời ở Anh, sau này phát triển ở Mỹ và những nước là thuộc địa của Anh, Mỹ trước đây. Đây là hệ thống pháp luật phát triển từ tập quán, coi trọng tiền lệ. Ủy quyền theo hệ thống pháp luật Common law là một người cử một người khác đại diện cho mình và giao cho người đó quyền hành động thay mặt mình thực hiện một hay một số hành động trong vấn đề pháp lý hoặc kinh doanh [55].

Một số tài liệu của Việt Nam cũng đưa ra khái niệm về ủy quyền khá cụ thé. Theo Từ điển Tiếng Việt, ủy quyền là việc một người giao cho một người khác sử dụng một số quyền mà mình có [50. Theo định nghĩa trên thì chủ thể của quan hệ ủy quyền chỉ là “một người” và nội dung ủy quyền chỉ là “một số quyền” mà bên ủy quyền có chứ không bao gồm việc giao cho bên nhận ủy quyên việc thực hiện nghĩa vụ của bên ủy quyền. Và “một số quyền” ở đây cũng có thê hiểu rộng ra rằng không phải tất cả các quyền mà bên ủy quyên có đều có thé giao cho bên nhận ủy quyên làm thay mình.

Theo Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học thì: Ủy quyền là giao cho người khác sử dụng quyền mà pháp luật đã giao cho mình. Ủy quyền được thực hiện băng văn bản ủy quyền (Hợp đồng ủy quyền, Quyết định ủy quyền) 12 [43]. Không giống như cách định nghĩa của Từ điển Tiếng Việt, Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học đã bó hẹp các quyền của bên ủy quyên, thay vì nội dung ủy quyền là các quyền chung chung của bên ủy quyên, thì định nghĩa này lại ghi nhận “quyền mà pháp luật giao cho” của bên ủy quyền. Và cũng như định nghĩa trong Từ điển Tiếng Việt, định nghĩa này cũng không đề cập đến nghĩa vụ của bên ủy quyền có được ủy quyền cho bên nhận ủy quyền hay không.

Hình thức của vấn đề ủy quyền được nhắc tới trong định nghĩa đó là: Ủy quyền bằng văn bản ủy quyền, cụ thể là Hợp đồng ủy quyền hoặc Quyết định ủy quyên. Từ những tìm hiểu và phân tích trên, tác giả xin đưa ra ý kiến về khái niệm ủy quyền như sau: Ủy quyên là việc một bên giao cho một bên khác quyền được thay mặt mình dé thực hiện một hoặc một số quyền và nghĩa vụ mà pháp luật cho phép. Khái quát chung về hợp đồng ủy quyền 1. Khái niệm hợp đồng ủy quyền Theo quy định tại Điều 1984 Bộ luật dân sự Pháp năm 1804: “Hợp đồng ủy quyền là hợp đồng theo đó, một người trao cho người khác quyền thực hiện một công việc nhân danh và vì lợi ích của người ủy quyền.

Hợp đồng ủy quyền chỉ được giao kết khi có sự đồng ý của người được ủy quyền” [52. Khái niệm về hợp đồng ủy quyền theo quy định của pháp luật Pháp khang định hợp đồng ủy quyền là “hợp đồng”. Nghia là một hop đồng ủy quyền hình thành chỉ khi có sự thỏa thuận và thống nhất ý chí của các bên tham gia hợp đồng ủy quyền. Hợp đồng ủy quyền trước tiên mang đầy đủ bản chất, đặc điểm của một hợp đồng nói chung.

Đối tượng của hợp đồng ủy quyên theo khái niệm này rất rộng, đó là công việc chung chung mà không bị giới hạn bởi điều kiện. Khi thực hiện công việc được ủy quyền, bên nhận ủy quyên chỉ “nhân danh” bên ủy quyên và vì lợi ích của bên ủy quyên. 13 Hợp đồng ủy quyền như một công cụ để xác lập quyền đại diện của bên nhận ủy quyền. Khái niệm về hợp đồng ủy quyền mà pháp luật Pháp đưa ra ngắn gọn, dễ hiểu và đã thé hiện được ban chất, đối tượng cũng như mục đích của hợp đồng ủy quyên.

Điều 662 Bộ luật dân sự Đức năm 1900 quy định về hợp đồng ủy quyền như sau: Bằng cách chấp nhận một nhiệm vụ, người được ủy quyền đồng ý thực hiện một hành động hay giao dịch cho người ủy quyền [53]. Khái niệm về hợp đồng ủy quyền của Đức khá đơn giản. Tuy không nêu rõ hợp đồng ủy quyên là hợp đồng như trong định nghĩa của pháp luật Pháp, nhưng cách định nghĩa này cũng thé hiện được nội dung: Hợp đồng ủy quyền chỉ được xác lập khi có sự thống nhất ý chí của bên ủy quyền và bên nhận ủy quyền, đó là bên nhận ủy quyền phải đồng ý, chấp nhận thực hiện công việc của bên ủy quyên. Đối tượng của hợp đồng ủy quyền được nêu trong khái niệm này là “hành động” hay “giao dịch”.

Cách chỉ ra hai loại đối tượng trong hợp đồng ủy quyền của pháp luật Đức được đánh giá là cụ thể hơn so với cách giới hạn đối tượng của hợp đồng ủy quyền trong định nghĩa về hợp đồng ủy quyên của nhiều nước khác. Điều 2130 Bộ luật dân sự Quebec-Canada quy định: Ủy quyền là hop đồng mà theo đó người ủy quyền trao quyền cho người được ủy quyền để đại diện cho mình trong việc thực hiện một hành động pháp lý với người thứ ba, và bằng cách thực hiện quyền lực của bên ủy quyền thì bên nhận ủy quyền đã chấp nhận việc ủy quyền đó [54]. Cấu trúc của khái niệm này khá giống VỚI khái niệm hợp đồng ủy quyền của Bộ luật dân sự Pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Hợp Đồng Ủy Quyền Trong Luật Dân Sự Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khái niệm và quy định liên quan đến hợp đồng ủy quyền trong hệ thống pháp luật dân sự của Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các điều khoản pháp lý mà còn nêu bật những lợi ích và rủi ro khi thực hiện hợp đồng ủy quyền. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường cơ sở lý luận và thực tiễn những điểm mới của bộ luật dân sự năm 2015. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những điểm mới trong bộ luật dân sự, từ đó có thể liên hệ và áp dụng vào việc nghiên cứu hợp đồng ủy quyền một cách toàn diện hơn.