Hành Vi Tự Hủy Hoại Bản Thân Của Vị Thành Niên Ở Các Đô Thị Phía Nam, Việt Nam

Nghiên cứu hành vi tự hủy hoại ở vị thành niên đô thị phía Nam Việt Nam. Phân tích nguyên nhân, biểu hiện và biện pháp phòng ngừa hiệu quả cho giới trẻ.

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

248
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI TỰ HỦY HOẠI BẢN THÂN CỦA VỊ THÀNH NIÊN

1.1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về hành vi tự huỷ hoại

1.1.2. Các nghiên cứu về biểu hiện và mức độ hành vi tự hủy hoại của vị thành niên

1.1.3. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tự hủy hoại ở vị thành niên

1.1.4. Các nghiên cứu về các chiến lược phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại

1.1.5. Lý luận về hành vi tự huỷ hoại

1.1.5.1. Khái niệm hành vi tự huỷ hoại
1.1.5.2. Phân loại các hành vi tự huỷ hoại
1.1.5.3. Biểu hiện của hành vi tự huỷ hoại
1.1.5.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tự huỷ hoại

1.1.6. Đặc điểm tâm lý vị thành niên và các yếu tố nguy cơ tự huỷ hoại gắn với đặc điểm tâm lý lứa tuổi của vị thành niên

1.1.6.1. Đặc điểm tâm lý tuổi thiếu niên
1.1.6.2. Đặc điểm tâm lý tuổi đầu thanh niên

1.1.7. Biểu hiện và mức độ hành vi tự huỷ hoại ở vị thành niên

1.1.7.1. Biểu hiện bên trong của hành vi tự huỷ hoại ở vị thành niên
1.1.7.2. Biểu hiện bên ngoài của hành vi của tự huỷ hoại ở vị thành niên
1.1.7.3. Các mức độ hành vi tự huỷ hoại ở vị thành niên

1.1.8. Tiểu kết chương 1

2. TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Giới thiệu về khách thể và địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Địa bàn nghiên cứu

2.1.2. Khách thể nghiên cứu

2.2. Tổ chức nghiên cứu

2.2.1. Nghiên cứu lý luận

2.2.2. Nghiên cứu thực tiễn

2.3. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu văn bản và tài liệu

2.3.2. Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi

2.3.3. Phương pháp phỏng vấn

2.3.4. Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình

2.3.5. Phương pháp thực nghiệm

2.3.6. Phương pháp thống kê toán học

2.4. Tiểu kết chương 2

3. THỰC TRẠNG HÀNH VI TỰ HỦY HOẠI BẢN THÂN CỦA VỊ THÀNH NIÊN Ở ĐÔ THỊ PHÍA NAM, VIỆT NAM

3.1. Kết quả nghiên cứu về thực trạng hành vi tự huỷ hoại của vị thành niên ở đô thị phía Nam, Việt Nam

3.1.1. Biểu hiện bên trong của hành vi tự huỷ hoại

3.1.2. Biểu hiện bên ngoài của hành vi tự huỷ hoại

3.1.3. Phương thức thực hiện hành vi tự huỷ hoại

3.1.4. Tự đánh giá về mức độ nghiêm trọng của việc thực hiện hành vi tự huỷ hoại

3.1.5. Mối liên hệ giữa các kiểu hành vi tự hủy hoại bản thân với nhận thức, cảm xúc của VTN khi thực hiện hành vi tự huỷ

3.2. Kết quả nghiên cứu về mức độ hành vi tự huỷ hoại

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tự huỷ hoại

3.3.1. Tự đánh giá của vị thành niên về yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tự huỷ hoại

3.3.2. Kết quả nghiên cứu định tính về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tự huỷ hoại bản thân của vị thành niên ở các đô thị phía Nam, Việt Nam

3.4. Tiểu kết chương 3

4. BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA HÀNH VI TỰ HỦY HOẠI BẢN THÂN CỦA VỊ THÀNH NIÊN Ở ĐÔ THỊ PHÍA NAM, VIỆT NAM

4.1. Cơ sở đề xuất biện pháp phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại của vị thành niên ở đô thị phía Nam, Việt Nam

4.1.1. Cơ sở thực tiễn

4.1.2. Nguyên tắc đề xuất biện pháp phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại của vị thành niên ở đô thị phía Nam, Việt Nam

4.1.2.1. Đảm bảo tính hệ thống - cấu trúc
4.1.2.2. Đảm bảo tính kế thừa và phát triển
4.1.2.3. Đảm bảo tính thực tiễn
4.1.2.4. Đảm bảo tính khả thi
4.1.2.5. Đảm bảo tính hiệu quả

4.2. Biện pháp phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại của vị thành niên ở đô thị phía Nam, Việt Nam

4.2.1. Nhóm biện pháp nâng cao nhận thức về hành vi tự huỷ hoại

4.2.2. Nhóm biện pháp chăm sóc sức khỏe tinh thần cho vị thành niên

4.2.3. Nhóm biện pháp tham vấn tâm lý cho HS có nguy cơ tự huỷ hoại

4.3. Kết quả khảo sát về tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại của vị thành niên ở đô thị phía Nam, Việt Nam

4.3.1. Mô tả khách thể khảo sát

4.3.2. Kết quả khảo sát về tính cần thiết các biện pháp phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại của vị thành niên ở đô thị phía Nam, Việt Nam

4.3.3. Kết quả khảo sát về tính khả thi các biện pháp phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại của vị thành niên ở đô thị phía Nam, Việt Nam

4.3.4. Kết quả khảo sát về tính ưu tiên các biện pháp phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại của vị thành niên ở đô thị phía Nam, Việt Nam

4.4. Thực nghiệm biện pháp phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại của vị thành viên các đô thị phía Nam, Việt Nam

4.4.1. Tổ chức thực nghiệm biện pháp phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại của vị thành viên các đô thị phía Nam, Việt Nam

4.4.2. Kết quả thực nghiệm biện pháp phòng ngừa hành vi tự huỷ hoại bản thân của vị thành viên các đô thị phía Nam, Việt Nam

4.5. Tiểu kết chương 4

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hành Vi Tự Hủy Hoại ở Vị Thành Niên

Nghiên cứu về hành vi tự hủy hoạivị thành niên là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều áp lực và thách thức. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hầu như ai cũng từng thực hiện hành vi tự hủy hoại ở một thời điểm nào đó. Các hành vi này bao gồm cố ý gây hại về thể chất, tham gia vào các hành động nguy hiểm, có mối quan hệ tình cảm lệch lạc và bỏ bê sức khỏe. Các nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ này ở thanh thiếu niên cao hơn đáng kể so với người trưởng thành. Báo cáo của UNICEF cho thấy tỷ lệ hiện mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần ở Việt Nam từ 8% đến 29% đối với trẻ em và vị thành niên. Do đó, việc nghiên cứu và xác định các loại hành vi tự hủy hoại ở vị thành niên là vô cùng cần thiết.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu Hành Vi Tự Hủy Hoại

Nghiên cứu này đáp ứng nhu cầu cấp thiết trong việc chăm sóc sức khỏe tinh thần cho học sinh, sinh viên. Tình trạng gia tăng hành vi tự hủy hoạivị thành niên, đặc biệt trong bối cảnh tác động của xã hội hiện đại và sự phát triển của internet, đặt ra những thách thức lớn. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng mà còn đề xuất các chiến lược phòng ngừa hiệu quả, phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các đô thị phía Nam, với vai trò là trung tâm kinh tế, văn hóa, và giáo dục, cần đặc biệt quan tâm đến vấn đề này.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là chỉ ra thực trạng hành vi tự hủy hoại của VTN ở các đô thị phía Nam Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó, đề xuất và thực nghiệm biện pháp phòng ngừa. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng cơ sở lý luận, xác định thực trạng biểu hiện và các yếu tố ảnh hưởng, đồng thời đề xuất và thực nghiệm các biện pháp phòng ngừa dựa trên khảo sát về tính cần thiết và khả thi.

II. Phân Tích Nguyên Nhân Tự Hủy Hoại ở Vị Thành Niên Đô Thị

Việc phân tích nguyên nhân tự hủy hoại ở vị thành niên tại khu vực đô thị phía Nam Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc tìm ra giải pháp hiệu quả. Các yếu tố như áp lực học đường, mâu thuẫn gia đình, ảnh hưởng từ mạng xã hội và các vấn đề tâm lý tiềm ẩn đều có thể góp phần vào tình trạng này. Theo nghiên cứu của Huỳnh Văn Sơn và cộng sự (2017), các yếu tố xã hội và môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý vị thành niên, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chúng ta xây dựng các biện pháp can thiệp và phòng ngừa phù hợp.

2.1. Ảnh hưởng của áp lực học đường và kỳ vọng xã hội

Áp lực học đường và kỳ vọng từ gia đình, xã hội tạo ra gánh nặng lớn cho vị thành niên. Sự cạnh tranh khốc liệt, yêu cầu thành tích cao và thiếu sự hỗ trợ tâm lý có thể dẫn đến stress, trầm cảmhành vi tự hủy hoại. Các bậc phụ huynh và nhà trường cần tạo ra môi trường học tập lành mạnh, khuyến khích sự phát triển toàn diện của học sinh, không chỉ tập trung vào điểm số.

2.2. Tác động của mạng xã hội và các mối quan hệ tiêu cực

Mạng xã hội có thể là con dao hai lưỡi đối với vị thành niên. Một mặt, nó giúp các em kết nối, chia sẻ và học hỏi. Mặt khác, nó cũng có thể phơi bày các em trước những nội dung tiêu cực, bắt nạt trực tuyến và áp lực phải thể hiện bản thân theo những tiêu chuẩn không thực tế. Các mối quan hệ bạn bè không lành mạnh cũng có thể gây ra căng thẳng, cô đơn và hành vi tự hủy hoại.

2.3. Các vấn đề tâm lý tiềm ẩn và vai trò của tư vấn tâm lý

Nhiều vị thành niênhành vi tự hủy hoại có thể đang phải đối mặt với các vấn đề tâm lý tiềm ẩn như trầm cảm, rối loạn lo âu, hoặc các vấn đề về lòng tự trọng. Việc phát hiện sớm và cung cấp tư vấn tâm lý kịp thời là vô cùng quan trọng. Các chuyên gia tâm lý có thể giúp các em giải quyết các vấn đề cảm xúc, xây dựng kỹ năng ứng phó và tìm ra những hướng đi tích cực hơn.

III. Hướng Dẫn Nhận Biết Dấu Hiệu Tự Hủy Hoại ở Vị Thành Niên

Việc nhận biết sớm dấu hiệu tự hủy hoại ở vị thành niên là yếu tố then chốt để can thiệp kịp thời và hiệu quả. Các dấu hiệu này có thể bao gồm thay đổi trong hành vi, tâm trạng, thói quen ăn uống, giấc ngủ và các mối quan hệ xã hội. Theo các chuyên gia, việc quan sát và lắng nghe vị thành niên một cách cẩn thận có thể giúp phát hiện ra những dấu hiệu cảnh báo sớm.

3.1. Thay đổi hành vi và tâm trạng thất thường

Những thay đổi đột ngột và kéo dài trong hành vi và tâm trạng có thể là dấu hiệu của hành vi tự hủy hoại. Các em có thể trở nên cáu kỉnh, buồn bã, cô lập, hoặc mất hứng thú với những hoạt động mà trước đây yêu thích. Sự thay đổi trong thói quen ăn uống và giấc ngủ cũng là những dấu hiệu cần lưu ý.

3.2. Biểu hiện về thể chất và các hành vi tự làm hại

Một số vị thành niên có thể có các biểu hiện về thể chất như vết cắt, vết bầm tím, hoặc vết bỏng không rõ nguồn gốc. Các hành vi tự làm hại khác như cắn móng tay, nhổ tóc, hoặc cào cấu da cũng có thể là dấu hiệu của hành vi tự hủy hoại. Cần lưu ý rằng không phải tất cả các hành vi này đều là dấu hiệu của tự sát, nhưng chúng cho thấy các em đang gặp phải những khó khăn về mặt cảm xúc.

3.3. Lời nói và hành động ám chỉ về cái chết hoặc tự làm hại

Những lời nói hoặc hành động ám chỉ về cái chết, sự vô dụng, hoặc mong muốn biến mất cần được xem xét nghiêm túc. Ví dụ, các em có thể nói về việc không muốn sống nữa, cảm thấy mình là gánh nặng cho người khác, hoặc có kế hoạch tự làm hại bản thân. Ngay cả những lời nói đùa hoặc gián tiếp cũng cần được lắng nghe và đánh giá cẩn thận.

IV. Phương Pháp Phòng Ngừa Hành Vi Tự Hủy Hoại ở Vị Thành Niên

Phòng ngừa hành vi tự hủy hoại ở vị thành niên đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường, cộng đồng và các chuyên gia tâm lý. Các biện pháp phòng ngừa cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức, xây dựng kỹ năng ứng phó và tạo ra môi trường hỗ trợ. Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, việc tăng cường giáo dục về sức khỏe tâm thần trong trường học là một trong những biện pháp quan trọng để phòng ngừa hành vi tự hủy hoại.

4.1. Nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần và hành vi tự hủy hoại

Nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần và hành vi tự hủy hoại là bước đầu tiên quan trọng. Các chương trình giáo dục cần cung cấp thông tin chính xác về các dấu hiệu, nguyên nhân và hậu quả của hành vi tự hủy hoại, đồng thời khuyến khích mọi người chia sẻ và tìm kiếm sự giúp đỡ. Cần xóa bỏ những kỳ thị và định kiến liên quan đến sức khỏe tâm thần.

4.2. Xây dựng kỹ năng ứng phó và giải quyết vấn đề cho vị thành niên

Vị thành niên cần được trang bị những kỹ năng ứng phó và giải quyết vấn đề hiệu quả. Các kỹ năng này bao gồm quản lý cảm xúc, giải quyết xung đột, giao tiếp hiệu quả và tìm kiếm sự hỗ trợ. Các chương trình đào tạo kỹ năng sống có thể giúp các em tự tin đối mặt với những khó khăn và thử thách trong cuộc sống.

4.3. Tạo ra môi trường hỗ trợ và khuyến khích chia sẻ

Tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích chia sẻ là yếu tố then chốt để phòng ngừa hành vi tự hủy hoại. Gia đình, nhà trường và cộng đồng cần tạo ra không gian an toàn, nơi vị thành niên có thể thoải mái bày tỏ cảm xúc, chia sẻ những khó khăn và nhận được sự đồng cảm và hỗ trợ. Cần xây dựng các mối quan hệ tin cậy và khuyến khích vị thành niên tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.

V. Thực Tiễn Ứng Dụng Can Thiệp Hành Vi Tự Hủy Hoại Hiệu Quả

Ứng dụng thực tiễn các biện pháp can thiệp sớm và hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu hành vi tự hủy hoạivị thành niên. Điều này bao gồm việc tiếp cận cá nhân, tư vấn nhóm, và phối hợp với các dịch vụ chuyên nghiệp. Dựa trên nghiên cứu, cần chú trọng đến việc xây dựng mạng lưới hỗ trợ và can thiệp đa chiều.

5.1. Tư vấn cá nhân và liệu pháp tâm lý phù hợp

Tư vấn cá nhân và liệu pháp tâm lý giúp vị thành niên khám phá và giải quyết các vấn đề cá nhân gây ra hành vi tự hủy hoại. Các phương pháp như liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và liệu pháp gia đình có thể giúp cải thiện kỹ năng ứng phó và giải quyết vấn đề.

5.2. Vai trò của gia đình và cộng đồng trong quá trình hỗ trợ

Gia đình và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường an toàn và hỗ trợ cho vị thành niên. Sự thấu hiểu, đồng cảm và sự hỗ trợ từ những người xung quanh có thể giúp giảm bớt cảm giác cô đơn và tuyệt vọng.

5.3. Hợp tác giữa trường học và các tổ chức chuyên nghiệp

Hợp tác giữa trường học và các tổ chức chuyên nghiệp về sức khỏe tâm thần là cần thiết để cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho vị thành niên. Các chương trình giáo dục và tư vấn tại trường học, kết hợp với các dịch vụ chuyên nghiệp, có thể giúp phát hiện và can thiệp sớm.

VI. Nghiên Cứu Tương Lai Hướng Tiếp Cận Mới Về Tự Hủy Hoại VTN

Nghiên cứu về hành vi tự hủy hoạivị thành niên cần tiếp tục được mở rộng và phát triển. Hướng tiếp cận mới cần tập trung vào việc tích hợp công nghệ, phát triển các biện pháp can thiệp sáng tạo và đánh giá hiệu quả của các chương trình phòng ngừa. Các nghiên cứu tương lai nên xem xét các yếu tố văn hóa và xã hội đặc thù của Việt Nam.

6.1. Sử dụng công nghệ để phát hiện và hỗ trợ từ xa

Công nghệ có thể được sử dụng để phát hiện sớm và cung cấp hỗ trợ từ xa cho vị thành niên. Các ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến có thể cung cấp thông tin, tư vấn và kết nối với các chuyên gia tâm lý. Tuy nhiên, cần đảm bảo tính bảo mật và riêng tư của thông tin cá nhân.

6.2. Phát triển các biện pháp can thiệp sáng tạo và phù hợp

Cần phát triển các biện pháp can thiệp sáng tạo và phù hợp với từng nhóm vị thành niên. Các biện pháp này có thể bao gồm nghệ thuật trị liệu, âm nhạc trị liệu, và các hoạt động thể chất. Cần lắng nghe ý kiến của vị thành niên để đảm bảo rằng các biện pháp can thiệp thực sự hiệu quả.

6.3. Đánh giá hiệu quả của các chương trình phòng ngừa

Việc đánh giá hiệu quả của các chương trình phòng ngừa là cần thiết để đảm bảo rằng chúng đạt được mục tiêu đề ra. Cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để đánh giá tác động của các chương trình và điều chỉnh chúng khi cần thiết.

11/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận về hành vi tự hủy hoại của vị thành niên; Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu; Chương 3: Thực trạng hành vi tự hủy hoại bản thân của vị thành niên ở đô thị phía Nam, Việt Nam; Chương 4: Biện pháp phòng ngừa hành vi tự hủy hoại bản thân của vị thành niên ở đô thị phía Nam, Việt Nam. LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI TỰ HỦY HOẠI BẢN THÂN CỦA VỊ THÀNH NIÊN Chương này sẽ trình bày tổng quan về tình hình nghiên cứu về hành vi tự huỷ hoại trong và ngoài nước, trình bày cơ sở lý luận về hành vi tự huỷ hoại bản thân bao gồm khái niệm, phân loại, biểu hiện, các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này, đặc điểm tâm lý ở VTN và biểu hiện hành vi tự huỷ hoại bản thân ở VTN. Tổng quan tình hình nghiên cứu về hành vi tự huỷ hoại Trong 20 năm qua, vấn đề nghiên cứu về tự hủy hoại được các nhà nghiên cứu trên thế giới rất quan tâm, nhiều công trình được thực hiện thông qua các phương pháp nghiên cứu lý luận và phương pháp nghiên cứu thực tiễn có thể khái quát lại 3 nhóm nghiên cứu chính: 1. Các nghiên cứu về biểu hiện và mức độ hành vi tự hủy hoại của vị thành niên Trong vấn đề nghiên cứu về biểu hiện hành vi tự hủy hoại, tiếp cận đầu tiên là các nhà nghiên cứu phân tích rõ các biểu hiện có liên quan và cố gắng phân biệt giữa hành vi tự sát và hành vi tự hủy hoại.

Vào cuối những năm 1930, Karl Menninger đầu tiên đã mô tả một hiện tượng được gọi là “Hội chứng cắt cổ tay”. Năm 1952, Erwin Stengel đã giới thiệu khái niệm “cố gắng tự tử” nhưng phân biệt với “hành vi tự sát”, “có chủ ý tự đầu độc” và “cố ý tự gây thương tích”. Các quan điểm ban đầu cho thấy tự làm hại bản thân và cố gắng tự tử thường là được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, phần lớn của nghiên cứu cho thấy rằng tự hủy hoại trong hầu hết các trường hợp thường có không liên quan gì đến ý định tự tử.

Một số tác giả phân biệt tự hủy hoại (Self - harm) với tự gây thương tích hay tự làm tổn thương (Non - suicidal self - injury), cho rằng bản thân tự gây thương tích là một danh mục con rời rạc về tự hủy hoại (Sebree và Popkess - Vawter, 1991). Trước đây, hành vi tự gây tổn thương thường được xem như một phần của Rối loạn nhân cách ranh giới, nhưng các nghiên cứu gần đây đã cho thấy tự làm tổn thương đi cùng nhiều vấn đề tâm lý khác bao gồm lo âu, trầm cảm, ý tưởng tự sát, cũng như nhiều rối loạn nhân cách (In - Albon, Ruf, và Schmid, 2013). Nói cách khác, bản thân tự làm tổn thương cần được xem xét như một vấn đề sức khỏe tâm thần độc lập. Vì lí do đó, Hướng dẫn chẩn đoán và thống kê các 8 rối loạn tâm thần DSM - 5 của APA đã đưa ra phân loại cùng các tiêu chuẩn chẩn đoán riêng biệt cho tự làm tổn thương.

Trong phần tổng quan các nghiên cứu trên thế giới này, luận án sẽ chủ yếu tập trung vào tự hủy hoại (Self - harm) hoặc cố ý tự hủy hoại (Deliberate self - harm). Nghiên cứu về biểu hiện hành vi tự hủy hoại của vị thành niên Trên thế giới, nghiên cứu về biểu hiện hành vi tự hủy hoại thường được nghiên cứu song hành với mục tiêu xác định mức độ tự hủy hoại bản thân. De Leo và Heller (2004) tiến hành một cuộc khảo sát trường học ở Úc cho thấy các phương pháp chính là tự cắt (59,2%) và dùng thuốc quá liều (29,6%). Khoảng 80% các vụ tự hủy hoại liên quan đến việc tự đầu độc.

Phương pháp phổ biến nhất là dùng quá liều paracetamol, phổ biến ở nhóm tuổi trẻ hơn; thuốc chống trầm cảm ở nhóm tuổi trung niên; benzodiazepine và thuốc an thần ở các nhóm tuổi lớn hơn. Nghiên cứu này cũng góp phần làm rõ hơn vấn đề tự hủy hoại có nguy cơ xuất hiện nhiều hơn ở lứa tuổi VTN (Hawton, Bergen, Casey, Simkin, Palmer, Cooper, J. Hawton, Bergen, Kapur, Cooper, Steeg, Ness, và Waters (2012) cho thấy rằng sự lặp lại có liên quan đến tuổi tác, hành vi tự cắt, tự gây hại trước đó và điều trị tâm thần. Trong số 51 trường hợp tử vong ở những người xuất hiện từ năm 2000 đến năm 2007 và được theo dõi cho đến năm 2010) một nửa (49,0%) là tự tử.

Từ kết quả này, nhóm nghiên cứu kết luận tự cắt tóc như một phương pháp tự gây hại ở trẻ em và thanh thiếu niên có nguy cơ tự tử (và lặp lại) cao hơn so với việc tự đầu độc mặc dù các phương pháp khác nhau thường được sử dụng để tự sát. Người bệnh luôn có khuynh hướng làm chính bản thân mình bị đau. Họ sẵn sàng dùng dao cắt vào tay chân, bứt tóc, đốt da hoặc cào cấu cơ thể, đấm tay vào tường… Kendall nhận định: “Khi một người với nhiều vết cắt, vết đốt trên cơ thể hay tóc của họ ngày một ít đi, rất có thể người đó đã bị mắc bệnh Self harm” (Kendall và cộng sự, 2011). Tại Việt Nam, một số nghiên cứu cũng đề cập đến các biểu hiện tự hủy hoại như cố tình đánh bản thân, tự cắn mình, giựt tóc, cắt da, làm bỏng da, làm trầy xước da (Huỳnh Văn Sơn và cs, 2017; Thái Thành Trúc và cs, 2021).

Riêng với nghiên cứu của tác giả Huỳnh Văn Sơn và cs (2017), còn nghiên cứu các biểu hiện tự hủy hoại theo nghĩa rộng hơn bao gồm cả những suy nghĩ bi quan, tự hạ thấp bản thân và cho phép người khác làm tổn thương CX của mình… Đây là một tiếp cận mang tính tiếp cận từ góc độ sức khỏe tâm thần và góp phần trong việc 9 để xuất các chiến lược ứng phó với hành vi này từ góc độ nâng đỡ CX và giáo dục kỹ năng sống để điều chỉnh tư duy tiêu cực và các niềm tin phi lí ở bản thân VTN. Trong bối cảnh nền giáo dục Việt Nam rất quan tâm đến sức khỏe tâm thần cho HS thì hướng tiếp cận này ý nghĩa và đề tài tiếp tục kế thừa tiếp cận này. Nghiên cứu về mức độ hành vi tự hủy hoại của vị thành niên Các nghiên cứu tập trung chủ yếu vào việc khái quát tỉ lệ % và có khá ít các công trình đề cập đến các mức độ cụ thể. Vì vậy, trong phần tổng quan này sẽ khái quát các nghiên cứu về mức độ VTN tự hủy hoại bản thân qua các số liệu %.

Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy mức độ VTN tự hủy hoại có mức độ từ 6% trở lên, mức độ thể hiện khác nhau trong các nghiên cứu trên nhiều quốc gia. Khảo sát tự báo cáo tại các trường học ở Anh được tiến tại Anh với 6020 HS từ 15 đến 16 tuổi có 398 (6,9%) tự hủy hoại (Hawton, Rodham, Evans và Weatherall, 2002). De Leo và Heller (2004) tiến hành một cuộc khảo sát trường học ở Úc về thực trạng tự hủy hoại. Cùng năm, một nghiên cứu khác khảo sát trên 3757 trong số 4097 HS lớp 10 và lớp 11 (91,7%) từ 14 trường trung học ở Gold Coast, Queensland cho thấy 233 HS (6,2%) đáp ứng các tiêu chí về hành vi tự làm hại mình 12 tháng trước.

Một nghiên cứu vào năm 2003 của Klonsky, Oltmanns và Turkheimer (2003) nghiên cứu trên 1.986 người cho thấy có khoảng 4% người tham gia nghiên cứu có tiền sử tự hủy hoại. Đến năm 2005, Laye - Gindhu và Schonert - Reichl (2005) tiến hành khảo sát trên 424 thanh thiếu niên cho thấy có 15% thanh thiếu niên cho biết đã tham gia vào hành vi tự hủy hoại. McMahon, Reulbach, Corcoran, Keeley, Perry và Arensman (2010) với nghiên cứu thực hiện trên 3.881 thanh thiếu niên ở 39 trường học, có 53,1% HS 16 tuổi. Dựa trên các phân tích đa dạng, các yếu tố quan trọng liên quan đến tự hủy hoại ở cả hai giới là việc sử dụng ma túy và biết một người bạn đã tự làm hại bản thân.

Sau 2005, một số nghiên cứu trên thế giới vấn tập trung vào mục tiêu chỉ rõ thực trạng của hành vi này. Các nghiên cứu này cho thấy tỷ lệ tự hủy hoại bản thân cao hơn dần so với những năm trước đó và mức độ thể hiện đa dạng trong những nền văn hóa khác nhau. Hawton, Bergen, Casey, Simkin, Palmer, Cooper, J. và Owens (2007) tiến hành nghiên cứu “Tự hủy hoại ở 3 Tp.

tại nước Anh” cho thấy 57,0% tự 10 hủy hoại xuất hiện trên nữ giới và 2/3 (62,9%) dưới 35 tuổi được khảo sát trên 2008 HS từ 15 - 16 tuổi cho thấy 13,8% số người được hỏi cho biết đã tự hủy hoại. Khảo sát tại một số nước Châu Âu vào năm 2008, nghiên cứu tiến hành trên 30.000 người ở độ tuổi 15 và 16, tại trường học ở Úc, Bỉ, Anh, Hungary, Ireland, Hà Lan và Na Uy cho thấy việc ở nữ nhiều gấp đôi so với nam. Ở bốn trong số bảy quốc gia, ít nhất 1/10 phụ nữ đã tự làm hại mình trong năm trước (Madge, Hewitt, Hawton, Wilde, Corcoran, Fekete,. Một đánh giá có hệ thống về các nghiên cứu được thực hiện trên các mẫu cộng đồng thanh thiếu niên từ năm 2005 đến năm 2011 đã báo cáo tỷ lệ mắc tự làm tổn thương tổng thể trên toàn thế giới là 17,2% (Swannell SV, Martin GE, Trang A, Hasking P, St John NJ, 2014).

Đặc biệt, khi nghiên cứu về mức độ hành vi tự hủy hoại, các nhà nghiên cứu trên thế giới còn quan tâm đến việc chỉ ra mức độ tái diễn hành vi này ở VTN trong nhiều năm. Trong khía cạnh này, có thể đề cập đến một số nghiên cứu như: Hawton, Bergen, Kapur, Cooper, Steeg, Ness, và Waters (2012) phát hiện từ nghiên cứu đa trung tâm về tự hủy hoại ở Anh đã cho thấy sự lặp lại tự hủy hoại xảy ra ở 27,3% cá nhân (N = 3920), những người đã trình bày từ năm 2000 đến 2005 và được theo dõi cho đến năm 2007. Phân tích đa biến cho thấy rằng sự lặp lại có liên quan đến tuổi tác, hành vi tự cắt, tự gây hại trước đó và điều trị tâm thần. Trong số 51 trường hợp tử vong ở những người xuất hiện từ năm 2000 đến năm 2007 và được theo dõi cho đến năm 2010 (N = 5133) một nửa (49,0%) là tự tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ