Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 9229002) với đề tài "Đời sống tôn giáo với sự phát triển bền vững của cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Xuân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Văn Chung, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh năm 2024.

  • Tính cấp thiết của đề tài: Tôn giáo là một hình thái ý thức xã hội và là yếu tố thuộc kiến trúc thượng tầng. Vùng Tây Nam Bộ có vị trí chiến lược về kinh tế, văn hóa, xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh và đối ngoại (theo Nghị quyết số 13-NQ/TW ngày 02/04/2022 của Bộ Chính trị). Đây là không gian văn hóa đa tộc người, đa tôn giáo với sự cộng cư lâu đời của người Việt, Hoa, Chăm và Khmer. Đối với người Khmer Tây Nam Bộ, Phật giáo Nam Tông Khmer là tôn giáo biệt truyền, giữ vai trò chủ lưu, chi phối toàn diện đời sống tinh thần, đạo đức, văn hóa và cấu trúc tự quản phum, sóc. Tuy nhiên, trước tác động của kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa và di cư lao động, đời sống tôn giáo của cộng đồng người Khmer đang xuất hiện nhiều biến đổi: hiện tượng chuyển đổi tôn giáo sang đạo Tin Lành và Công giáo, xu hướng suy giảm thanh niên vào chùa tu học, cùng sự trẻ hóa đội ngũ sư trụ trì. Những biến đổi này dẫn đến nguy cơ phai nhạt bản sắc văn hóa truyền thống và làm suy giảm tính cố kết cộng đồng, tạo ra thách thức đối với định hướng phát triển bền vững của vùng.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận cộng đồng người Khmer dưới các góc độ chuyên ngành hẹp và độc lập (như lịch sử hình thành tộc người, giáo lý Phật giáo nguyên thủy, văn hóa lễ hội, hoặc nghiên cứu biến động tôn giáo thuần túy), thiếu cách tiếp cận liên ngành dưới lăng kính triết học duy vật lịch sử để làm rõ tác động hai mặt của biến đổi đời sống tôn giáo đối với các tiêu chí phát triển bền vững.
  • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ những biến đổi của đời sống tôn giáo, ảnh hưởng của biến đổi đời sống tôn giáo đối với sự phát triển bền vững của cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ; từ đó xác lập cơ sở khoa học để đề xuất phương hướng và giải pháp nhằm phát huy vai trò tích cực của đời sống tôn giáo, đồng thời giải quyết các thách thức nảy sinh đối với phát triển bền vững.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích quá trình du nhập, phát triển và vai trò của Phật giáo Nam Tông đối với cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ.
    2. Phân tích những biến đổi của đời sống tôn giáo và những ảnh hưởng của biến đổi đời sống tôn giáo đối với sự phát triển bền vững của cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ.
    3. Đề xuất phương hướng và giải pháp nhằm phát huy vai trò tích cực của đời sống tôn giáo và giải quyết những thách thức của biến đổi đời sống tôn giáo đối với sự phát triển bền vững của cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đời sống tôn giáo với sự phát triển bền vững của cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Tập trung vào những biến đổi trong đời sống tôn giáo của cộng đồng người Khmer và ảnh hưởng của những biến đổi này đối với sự phát triển bền vững.
    • Không gian khảo sát: Khảo sát thực địa tập trung tại các địa bàn có đông đồng bào Khmer cư trú thuộc 5 tỉnh, thành phố Tây Nam Bộ: Trà Vinh (huyện Trà Cú, huyện Tiểu Cần), Sóc Trăng (huyện Mỹ Xuyên, thành phố Sóc Trăng), An Giang (huyện Tri Tôn, thị xã Tịnh Biên), Kiên Giang (huyện Châu Thành, huyện Giồng Riêng), và Bạc Liêu (thành phố Bạc Liêu, huyện Vĩnh Lợi).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa và phân tích 5 nhóm công trình nghiên cứu liên quan trực tiếp đến đề tài:

  1. Nhóm nghiên cứu về quá trình hình thành cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ:
    • Đề tài nghiên cứu khoa học trọng điểm Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (2006) do PGS.TS. Võ Văn Sen chủ nhiệm: Một số vấn đề cấp bách đặt ra trong quá trình đồng bào Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long đi lên công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước (Vấn đề ruộng đất – nghèo đói – quan hệ tộc người).
    • Sách Văn hóa Nam Bộ trong không gian xã hội Đông Nam Á (Nxb. Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2000).
    • Bài viết Quá trình hình thành cộng đồng cư dân, tổ chức và quản lý xã hội Nam Bộ: những thuận lợi và thách thức trong quá trình hội nhập ở Nam Bộ (Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ, tập 16, số X2).
    • Nguyễn Minh Tường: Chính sách của vương triều Nguyễn đối với dân tộc Khmer ở Nam Bộ (Tạp chí Khoa học Xã hội, số 12).
    • Nghiên cứu Đặc điểm vùng đất, cư dân và Phật giáo Nam Tông Khmer vùng Tây Nam Bộ - Những vấn đề đặt ra hiện nay (Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc, số 3).
  2. Nhóm nghiên cứu về nội dung giáo lý và kinh điển Phật giáo Nam Tông:
    • Tỳ Khưu Hộ Pháp: Tìm hiểu pháp hành thiền tuệ (Vipassanapariyesana) và bộ sách Nền tảng Phật giáo (7 quyển, Nxb. Tôn giáo, 2015, 2016, 2017).
    • Thích Hạnh Bình: Tìm hiểu giáo lý Phật giáo nguyên thủy (Nxb. Phương Đông).
    • Thiền sư Sayadaw U Sīlānanda: Vô ngã (Tỳ khưu Pháp Thông dịch, Nxb. Tôn giáo, 2007).
    • Basnagoda Rahula: The Buddha's teachings on Prosperity: at home, at work in the world (Nxb. Tôn giáo, 2010).
    • Tỳ Khưu Đức Hiền: Kinh tụng Phật giáo nguyên thủy (Nxb. Tôn giáo, 2015, quy mô hơn 600 trang).
    • Bình Anson dịch: Lý thuyết và thực tế (Nxb. Tôn giáo, 2008).
    • Tỳ khưu Bodhi dịch: Những lời Phật dạy (Nxb. Tôn giáo, 2016).
  3. Nhóm nghiên cứu về vai trò và ảnh hưởng của Phật giáo Nam Tông Khmer:
    • Nguyễn Mạnh Cường: Phật giáo Khmer Nam Bộ - Những vấn đề nhìn lại (Nxb. Tôn giáo, 2008).
    • Trần Hồng Liên: Vai trò của chùa Khmer trong việc giáo dục (Tạp chí Khoa học Xã hội, số 4).
    • Nguyễn Khắc Cảnh: Yếu tố văn hóa Phật giáo trong cơ chế quản lý xã hội truyền thống phum, sóc của người Khmer ở Nam Bộ (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 5).
    • Nguyễn Xuân Hậu: Vài nét về sự tiếp biến, ảnh hưởng của Phật giáo Theravada đối với tôn giáo và lễ tục truyền thống người Khmer ở Nam Bộ (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 4).
    • Nguyễn Xuân Nghĩa: Đạo Phật Tiểu thừa Khmer ở vùng nông thôn đồng bằng sông Cửu Long: Chức năng xã hội truyền thống và động thái xã hội (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 5).
    • Hoàng Thị Quyên: Vai trò của Phật giáo Nam Tông với đời sống của người Khmer Nam Bộ (Tạp chí Khoa học Trường Đại học Đồng Tháp, số 12).
    • Đặng Viết Đạt, Hoàng Thị Quyên: Vai trò chức sắc Phật giáo Nam Tông Khmer trong phổ biến, giáo dục pháp luật vùng đồng bằng sông Cửu Long (Tạp chí Khoa học Trường Đại học Đồng Tháp, số 4).
    • Huỳnh Ngọc Thu: “Sống gửi, thác về” – Triết lý nhân sinh tác động đến hành vi tôn giáo và hoạt động kinh tế của người Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long hiện nay (Tạp chí Khoa học Xã hội).
    • Phạm Thanh Hằng: Sự gắn kết dân tộc và tôn giáo của Phật giáo Nam Tông Khmer ở Nam Bộ (Tạp chí Lý luận Chính trị, số 531).
  4. Nhóm nghiên cứu về biến đổi trong đời sống tôn giáo:
    • Trần Hồng Liên: Sự chuyển đổi tôn giáo trong người Khmer ở Trà Vinh hiện nay (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 5).
    • Trần Hữu Hợp: Tôn giáo ở Nam Bộ và những xu hướng phát triển trong thời kỳ đổi mới (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 11 & 12) và Sự cải đạo của một bộ phận người Khmer vùng Tây Nam Bộ (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 3 & 4).
    • Hoàng Thị Lan: Chuyển biến của Phật giáo Nam Tông Khmer ở khu vực Tây Nam Bộ hiện nay (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 9).
    • Nguyễn Đức Dũng & Đỗ Thu Hường: Biến đổi cơ cấu kinh tế xã hội và sự thay đổi tín ngưỡng Phật giáo Nam Tông sang đạo Tin Lành của người Khmer ở Nam Bộ (Tạp chí Khoa học Xã hội, số 6).
    • Nguyễn Đức Dũng: Biến động tôn giáo trong cộng đồng người Khmer ở tỉnh Sóc Trăng hiện nay (Tạp chí Khoa học Nội vụ).
    • Nguyễn Phú Lợi: Sự chuyển biến của Phật giáo Nam Tông Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo).
    • Nguyễn Nghị Thanh: Vài nét về biến động của Phật giáo Nam Tông ở đồng bằng Sông Cửu Long.
    • Hoàng Thị Quyên & Đặng Viết Đạt: Một số biến đổi của Phật giáo Nam Tông Khmer ở Nam Bộ hiện nay (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo).
  5. Nhóm nghiên cứu về lý thuyết phát triển bền vững:
    • Nguyễn Thế Nghĩa: Phát triển bền vững ở Việt Nam: Những mâu thuẫn nảy sinh trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và phương hướng giải quyết (Tạp chí Khoa học Xã hội, số 1 - 2003).
    • Nguyễn Thị Thanh Hoài: Phát triển bền vững – Những vấn đề lý luận (Tạp chí Tài chính vĩ mô, số 10).
    • Trần Thúy Ngọc: Phát triển bền vững dưới góc nhìn Phật giáo (Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam).
    • Trần Thị Thúy Ngọc & Trịnh Thị Hằng: Tôn giáo và phát triển bền vững - Trường hợp khu vực Tây Nam Bộ (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 10).
    • Trần Thị Nhung & Võ Đạo Chí: Phát triển bền vững - Lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm ở Nam Bộ và Việt Nam (Tạp chí Khoa học Xã hội, số 3).
    • Huỳnh Thanh Quang & Hồ Thị Cẩm Linh: Sách Phát triển bền vững đồng bằng sông Cửu Long theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XII của Đảng (Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật).

Vị trí của luận án: Kế thừa các tư liệu lịch sử, kinh điển và thực tiễn từ những công trình trên, luận án đặt đời sống tôn giáo trong mối quan hệ hữu cơ với mục tiêu phát triển bền vững cộng đồng người Khmer Tây Nam Bộ trên các chiều cạnh kinh tế, văn hóa - xã hội, môi trường và an ninh trật tự.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và nguyên tắc tiếp cận

Luận án dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, cụ thể vận dụng 3 nguyên lý:

  • Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội: Đời sống tôn giáo và Phật giáo Nam Tông Khmer phản ánh các điều kiện sinh hoạt vật chất, hoàn cảnh lịch sử, kinh tế - xã hội đặc thù của vùng đất Tây Nam Bộ.
  • Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng: Phật giáo Nam Tông Khmer với tư cách là một thiết chế thuộc kiến trúc thượng tầng luôn biến đổi tương ứng khi cơ sở hạ tầng kinh tế thay đổi.
  • Tính độc lập tương đối của ý thức xã hội: Phật giáo Nam Tông Khmer có tính kế thừa, khả năng tác động trở lại đối với tồn tại xã hội, đồng thời duy trì sự gắn kết nội tại bền chặt trong ý thức tộc người Khmer.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp, diễn dịch và quy nạp: Phân tích các nguồn tư liệu văn bản, so sánh, đối chiếu các quan điểm lý luận từ trừu tượng đến cụ thể.
  • Phương pháp logic và lịch sử: Dựng lại tiến trình du nhập, biến đổi lịch sử của Phật giáo Nam Tông Khmer qua các thời kỳ chính trị - xã hội tại Nam Bộ.
  • Phương pháp khảo sát xã hội học: Sử dụng bảng hỏi điều tra trực tiếp đối với các tín đồ Phật giáo Nam Tông Khmer tại địa bàn nghiên cứu để thu thập dữ liệu định lượng về nhận thức, thực hành tôn giáo.
  • Phương pháp điền dã và phỏng vấn sâu: Tiến hành khảo sát thực địa và phỏng vấn sâu các đối tượng là tín đồ đã chuyển đổi tôn giáo (sang Tin Lành, Công giáo), các chức sắc, người có uy tín tại Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang và Bạc Liêu nhằm tìm hiểu nguyên nhân, động cơ và tâm lý chuyển đổi tôn giáo.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Tác phẩm kinh điển của C.Mác, Ph.Ăngghen, V.I.Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo.
  • Văn kiện, Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc (đặc biệt là Đại hội XIII) và Nghị quyết số 13-NQ/TW của Bộ Chính trị.
  • Báo cáo định kỳ của Ban Tôn giáo các tỉnh vùng Tây Nam Bộ; số liệu từ Tổng điều tra dân số và nhà ở các năm 1989, 1999, 2009, 2019 của Tổng cục Thống kê.
  • Dữ liệu khảo sát điền dã và phỏng vấn sâu do tác giả thực hiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về cộng đồng người Khmer và Phật giáo Nam Tông Khmer ở Tây Nam Bộ

Chương này trình bày toàn diện về lịch sử hình thành tộc người Khmer, truyền thống văn hóa - tín ngưỡng dân gian, lịch sử du nhập và vai trò nền tảng của Phật giáo Nam Tông đối với cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ.

1. Quá trình hình thành cộng đồng người Khmer và đặc điểm dân cư

  • Các giai đoạn di cư lịch sử: Đợt di cư sớm nhất diễn ra vào thế kỷ VI khi Chân Lạp xâm chiếm vương quốc Phù Nam. Thế kỷ VIII - IX, cư dân tiếp tục sống trên các gò đất cao. Thế kỷ X, khi nước biển rút làm lộ các giồng cát lớn, người Khmer tiếp tục chuyển đến. Thế kỷ XI, một bộ phận xuôi dòng Mê Kông xuống hạ lưu để tránh áp bức của triều đình Chân Lạp. Thế kỷ XV, sau khi đế chế Angkor sụp đổ trước sự tấn công của Xiêm La, các tầng lớp từ nông dân, sư sãi, trí thức đến hoàng tộc di cư xuống Tây Nam Bộ, hình thành 3 vùng cư trú tập trung: (1) Trà Vinh – Vĩnh Long; (2) Sóc Trăng – Bạc Liêu – Cà Mau; (3) An Giang – Kiên Giang. Từ thế kỷ XVIII đến thế kỷ XX, người Khmer tiếp tục di cư và cộng cư với người Việt, Hoa, Chăm.
  • Thiết chế cư trú: Cư trú truyền thống theo đơn vị phum (đơn vị nhỏ nhất dựa trên quan hệ huyết thống, láng giềng) và sóc (tương đương làng của người Việt, gồm nhiều phum, bao bọc bởi lũy tre), lấy ngôi chùa làm trung tâm sinh hoạt.
  • Số liệu dân số: Theo Tổng điều tra dân số năm 2019, người Khmer có 1.319.652 người (chiếm 76,5% ở nông thôn với 1.008.876 người; 23,5% ở thành thị với 310.776 người). Riêng Tây Nam Bộ tập trung 1.141.241 người (chiếm 86,5% tổng dân số Khmer cả nước).
Năm điều tra Tổng dân số người Khmer tại Việt Nam (người)
1989 872.652
1999 1.055.174
2009 1.260.640
2019 1.319.652

(Nguồn: Tổng hợp từ Tổng điều tra dân số các năm 1989, 1999, 2009, 2019)

2. Đời sống tín ngưỡng dân gian và truyền thống văn hóa

Bên cạnh Phật giáo Nam Tông, người Khmer duy trì hệ thống tín ngưỡng dân gian vạn vật hữu linh:

  • Lễ hội nông nghiệp: Tết Chol Chnam Thmay diễn ra vào đầu tháng 4 dương lịch (đánh dấu kết thúc mùa khô, bước vào vụ mùa mới); Lễ cúng trăng Ok Om Bok vào rằm tháng mười âm lịch (dâng cúng cốm dẹp và nông sản).
  • Tín ngưỡng thờ Arak và Neak Tà: Arak là thần bảo hộ dòng họ, có nguồn gốc từ thời Bàlamôn giáo; lễ cúng Arak do phụ nữ làm chủ lễ thông qua nghi thức nhập đồng (hiện nghi thức nhập đồng đang dần mai một). Neak Tà là thần bảo hộ phum sóc, đất đai, bảo vệ chùa chiền, thường ngự tại các miếu thờ dưới gốc cây to, ngã ba, ngã tư sông hoặc ẩn trong các hòn đá được thỉnh từ núi về.

3. Quá trình du nhập Phật giáo Nam Tông và chính sách qua các thời kỳ

  • Du nhập: Phật giáo Nam Tông (Theravada) truyền từ Ấn Độ qua Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan vào đồng bằng sông Cửu Long bằng đường biển trong khoảng thế kỷ XIII – XIV khi đế chế Angkor suy tàn, trở thành tôn giáo biệt truyền, độc tôn của người Khmer.
  • Thời triều Nguyễn: Vua Minh Mạng thực hiện chính sách đồng hóa tôn giáo (bắt sư sãi mặc áo cổ vuông, ăn chay như Phật giáo Bắc Tông, đổi tên chùa theo tiếng Việt), dẫn đến các phong trào chống đối tiêu biểu ở huyện Trà Cú (tỉnh Vĩnh Bình xưa).
  • Thời kỳ thuộc Pháp (từ 1861): Thực dân Pháp thi hành chính sách hai mặt: vừa triệt hạ chùa chiền, bắt sư đi lính, ngăn cấm sư sãi sang Campuchia tu học chữ Pali; vừa miễn thuế cho hoạt động giáo hội, trả lương cho sư sãi dạy học tiếng Pháp - Khmer, lợi dụng ban quản trị chùa để chia rẽ khối đoàn kết dân tộc (như lập đồn bốt không tuyển lính người Kinh, chỉ treo cờ Pháp và cờ Angkor Wat).
  • Thời kỳ Mỹ - Ngụy: Áp đặt chính sách lấy Công giáo để đồng hóa, cấm dạy chữ Pali, gài mìn quanh chùa, kiểm soát sư sãi, đồng thời lập các tổ chức ly khai (Khmer Srei, Đảng Khăn Trắng, Mặt trận đấu tranh cho vùng miền hạ, Miên vụ), phong quân hàm cấp úy, cấp tá cho một số sư sãi nhằm chia rẽ khối đoàn kết dân tộc.
  • Sau năm 1975: Phật giáo Nam Tông Khmer gia nhập Giáo hội Phật giáo Việt Nam, thành lập Hội đoàn kết sư sãi yêu nước tại các tỉnh Tây Nam Bộ.

4. Nội dung tư tưởng cơ bản và vai trò của Phật giáo Nam Tông Khmer

  • Sử dụng Tam Tạng Kinh bằng tiếng Pali (gồm 5 bộ: Kinh Trường Bộ, Trung Bộ, Tăng Chi Bộ, Tương Ưng Bộ, Tiểu Bộ).
  • Thế giới quan: Quan niệm thế giới vô thường, biến hóa theo quy luật thành - trụ - hoại - không dưới sự chi phối của luật nhân duyên, thế giới vừa hữu biên vừa vô biên.
  • Nhân sinh quan: Chịu sự chi phối của thuyết nghiệp (kamma), nhân - quả, luân hồi và con đường giải thoát nỗi khổ tam giới.
  • Vai trò xã hội: Định hình chuẩn mực đạo đức, bảo lưu chữ viết và văn hóa nghệ thuật, duy trì tính cố kết phum sóc và đảm nhận chức năng giáo dục, an sinh xã hội.

Chương 2: Sự biến đổi của đời sống tôn giáo và ảnh hưởng của biến đổi đời sống tôn giáo với phát triển bền vững cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ

Chương này tập trung nhận diện các yếu tố tác động, phân tích các biểu hiện biến đổi của đời sống tôn giáo và đánh giá ảnh hưởng hai mặt đến mục tiêu phát triển bền vững.

1. Các yếu tố tác động đến sự biến đổi

  • Mặt trái của nền kinh tế thị trường tạo áp lực mưu sinh, khiến lao động trẻ Khmer phải rời bỏ phum sóc đi làm ăn xa tại các đô thị và khu công nghiệp.
  • Một số hạn chế nội tại của phong tục, tập quán tôn giáo truyền thống (chi phí lễ hội tốn kém, sự bảo thủ trong nghi thức).
  • Giáo lý đơn giản và phương thức truyền giáo linh hoạt, hỗ trợ vật chất trực tiếp từ các hệ phái Tin Lành.

2. Thực trạng các biến đổi cơ bản

  • Hiện tượng chuyển đổi tôn giáo: Một bộ phận tín đồ Khmer chuyển từ Phật giáo Nam Tông sang đạo Tin Lành hoặc Công giáo.
  • Xu hướng suy giảm nam thanh niên Khmer vào chùa tu học (truyền thống đi tu báo hiếu để học chữ và rèn luyện đạo đức bị rút ngắn thời gian hoặc giảm số lượng người tham gia).
  • Xu hướng trẻ hóa đội ngũ sư trụ trì tại các ngôi chùa Khmer, dẫn đến sự thiếu hụt kinh nghiệm quản lý công việc đạo - đời ở một số cơ sở thờ tự.
  • Chức năng của ngôi chùa Khmer và phương thức thực hành nghi lễ bị thay đổi do tác động của đời sống kinh tế công nghiệp.

3. Ảnh hưởng của biến đổi đời sống tôn giáo đối với phát triển bền vững

  • Ảnh hưởng tích cực: Thúc đẩy sự năng động trong tư duy kinh tế của người dân, tinh giản một số lễ thức rườm rà, tiếp cận thêm các hoạt động từ thiện và an sinh xã hội mới.
  • Thách thức: Làm phai nhạt các giá trị văn hóa và chữ viết Pali - Khmer truyền thống; gây rạn nứt cấu trúc cố kết gia đình, dòng họ và phum sóc khi xuất hiện sự khác biệt đức tin; tạo nguy cơ bất ổn an ninh trật tự khi các thế lực cực đoan lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để kích động ly khai.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp nhằm phát huy vai trò tích cực của đời sống tôn giáo và giải quyết những thách thức của biến đổi đời sống tôn giáo với sự phát triển bền vững cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ

Chương này xác định 2 phương hướng cơ bản và xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ.

1. Phương hướng

  • Phương hướng 1: Thực hiện đồng bộ chính sách dân tộc và chính sách tôn giáo, bảo đảm bình đẳng dân tộc và bình đẳng tôn giáo, tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và quyền không tín ngưỡng, tôn giáo của cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ.
  • Phương hướng 2: Kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng đời sống vùng đồng bào Khmer với thực hiện công bằng, tiến bộ xã hội và bảo đảm an ninh quốc phòng theo tinh thần Nghị quyết 13-NQ/TW của Bộ Chính trị.

2. Các nhóm giải pháp cụ thể

  • Tăng cường củng cố hệ thống chính trị cơ sở và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ cơ sở: Xây dựng đội ngũ cán bộ là người dân tộc Khmer am hiểu ngôn ngữ, phong tục tập quán và pháp luật tôn giáo.
  • Hoàn thiện hệ thống chính sách xóa đói giảm nghèo, phát triển kinh tế - xã hội: Nâng cao đời sống vật chất, giải quyết đất sản xuất, hỗ trợ sinh kế và chuyển giao khoa học kỹ thuật cho đồng bào Khmer.
  • Nâng cao vai trò của chức sắc và người có uy tín trong cộng đồng: Phát huy vai trò của các vị Achar, Ban quản trị chùa và Hội đoàn kết sư sãi yêu nước trong việc tuyên truyền chủ trương, pháp luật và giữ gìn trật tự xã hội.
  • Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của cộng đồng người Khmer: Giữ gìn tiếng nói, chữ viết Khmer, bảo vệ các công trình kiến trúc chùa tháp và duy trì các lễ hội truyền thống lành mạnh (Chol Chnam Thmay, Ok Om Bok, Sene Dolta).
  • Phát triển giáo dục, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Duy trì và mở rộng các lớp dạy chữ Pali - Khmer tại chùa, tăng cường cơ sở vật chất trường phổ thông dân tộc nội trú, nâng cao dân trí hướng tới phát triển bền vững.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn

  1. Về mặt lý luận: Luận án làm rõ những biến đổi trong đời sống tôn giáo của cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ và phân tích một cách hệ thống ảnh hưởng của những biến đổi này đối với sự phát triển bền vững dưới lăng kính của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
  2. Về mặt thực tiễn: Luận án xác lập luận cứ khoa học để đề xuất hệ thống phương hướng và 5 nhóm giải pháp khả thi nhằm phát huy vai trò tích cực của đời sống tôn giáo, giải quyết các thách thức nảy sinh từ việc chuyển đổi tôn giáo, phục vụ công tác quản lý nhà nước về tôn giáo và dân tộc tại Tây Nam Bộ.

Kiến nghị, giải pháp đề xuất

  • Đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, đồng thời chủ động ngăn chặn các hoạt động lợi dụng tôn giáo để chia rẽ dân tộc.
  • Tăng cường đầu tư nguồn lực phát triển kinh tế hạ tầng nông thôn gắn với chính sách an sinh xã hội cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
  • Thể chế hóa và tạo điều kiện pháp lý thuận lợi để Phật giáo Nam Tông Khmer tiếp tục tham gia các hoạt động giáo dục mầm non, an sinh xã hội và bảo tồn văn hóa tộc người.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về không gian và nguồn lực, dữ liệu khảo sát thực địa của luận án tập trung tại 5 tỉnh trọng điểm (Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu); chưa thể bao quát toàn bộ các địa bàn có người Khmer sinh sống rải rác ở các tỉnh thành khác tại Nam Bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh về động thái chuyển đổi tôn giáo của người Khmer ở khu vực đô thị công nghiệp hóa so với khu vực nông thôn truyền thống; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các hình thức truyền thông số đối với sinh hoạt tôn giáo của giới trẻ Khmer.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và số liệu thực tế cho Ban Tôn giáo Chính phủ, Ban Dân tộc, Tỉnh ủy và Ủy ban nhân dân các tỉnh Tây Nam Bộ trong việc ban hành chính sách dân tộc, tôn giáo và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu trong các chuyên ngành Triết học (CNDVBC & CNDVLS), Tôn giáo học, Dân tộc học, Văn hóa học và Xã hội học khi nghiên cứu về tôn giáo dân tộc thiểu số ở Nam Bộ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống tư liệu lịch sử về chính sách tôn giáo qua các thời kỳ (Chương 1) và phân tích các yếu tố tác động dẫn đến chuyển đổi tôn giáo sang Tin Lành/Công giáo cùng các giải pháp chính sách (Chương 2 và Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Đợt di cư sớm nhất của người Khmer đến vùng đất Tây Nam Bộ diễn ra vào thời gian nào?

Đợt di cư sớm nhất của người Khmer đến vùng Tây Nam Bộ diễn ra vào khoảng thế kỷ VI, gắn liền với sự kiện Chân Lạp xâm chiếm vùng đất của vương quốc cổ Phù Nam. Sau đó, các làn sóng di cư tiếp tục diễn ra vào thế kỷ VIII - IX, thế kỷ X, thế kỷ XI, và đặc biệt là cuối thế kỷ XV sau sự sụp đổ của đế chế Angkor.

2. Chính sách của thực dân Pháp đối với Phật giáo Nam Tông Khmer có đặc điểm gì?

Chính sách của thực dân Pháp thể hiện tính chất hai mặt: một mặt triệt phá các cơ sở thờ tự lớn, bắt sư sãi đi lính, đánh thuế thân và ngăn cấm sư sãi sang Campuchia tu học chữ Pali nhằm cô lập Phật giáo; mặt khác lại miễn thuế cho các hoạt động hợp pháp của giáo hội, trả lương cho sư sãi dạy chữ Pháp - Khmer, hỗ trợ bộ máy quản lý chùa để lợi dụng chức sắc vào việc quản trị xã hội và chia rẽ khối đoàn kết giữa người Khmer và người Kinh.

3. Vua Minh Mạng triều Nguyễn đã ban hành chính sách đồng hóa tôn giáo nào đối với sư sãi Khmer?

Nhằm thống nhất việc tu hành theo hệ tư tưởng chính thống, vua Minh Mạng đã bắt buộc các sư sãi Phật giáo Nam Tông Khmer phải mặc áo cổ vuông, ăn chay theo nghi thức của Phật giáo Bắc Tông và đổi tên chùa theo tiếng Việt. Chính sách này đã gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ của đồng bào Khmer, tiêu biểu là các phong trào chống đối tại huyện Trà Cú (tỉnh Vĩnh Bình).

4. Hệ thống tín ngưỡng dân gian của người Khmer gồm những dạng thức thờ cúng phổ biến nào?

Ngoài Phật giáo Nam Tông, người Khmer duy trì tín ngưỡng thờ thần Arak (vị thần bảo hộ dòng họ, gắn liền với nghi thức cúng cầu an và nhập đồng do phụ nữ thực hiện) và thần Neak Tà (vị thần bảo hộ phum sóc, đất đai, bảo vệ chùa chiền, ngự tại các miếu thờ gốc cây to, ngã ba sông hoặc trong các hòn đá núi). Cùng với đó là các nghi lễ nông nghiệp như Tết Chol Chnam Thmay và Lễ cúng trăng Ok Om Bok.

5. Luận án đề xuất mấy nhóm giải pháp trọng tâm nhằm phát triển bền vững cộng đồng người Khmer?

Luận án đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Củng cố hệ thống chính trị cơ sở và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ; (2) Hoàn thiện hệ thống chính sách xóa đói giảm nghèo, phát triển kinh tế - xã hội; (3) Nâng cao vai trò của chức sắc và người có uy tín; (4) Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống; (5) Phát triển giáo dục và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Xuân là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về mối quan hệ biện chứng giữa đời sống tôn giáo và sự phát triển bền vững của cộng đồng người Khmer tại Tây Nam Bộ trên lập trường triết học duy vật lịch sử. Tác giả đã làm rõ vị trí chủ lưu của Phật giáo Nam Tông Khmer, nhận diện chính xác các biểu hiện biến đổi đời sống tôn giáo hiện nay và đánh giá tác động hai mặt của quá trình này đối với văn hóa, xã hội và an ninh trật tự. Hệ thống phương hướng và giải pháp được luận án xây dựng có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoạch định chính sách tôn giáo và dân tộc của Đảng và Nhà nước tại khu vực Tây Nam Bộ.