Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về đời sống tôn giáo trong mối quan hệ hữu cơ với sự phát triển bền vững của các cộng đồng dân tộc thiểu số tại Việt Nam là một địa hạt học thuật giàu tính thời sự nhưng đòi hỏi nền tảng lý luận sâu sắc. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (Mã số: 9229002) của tác giả Nguyễn Thị Xuân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Văn Chung tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (2024), đã tiên phong tiếp cận toàn diện vấn đề: "Đời sống tôn giáo với sự phát triển bền vững của cộng đồng người Khmer ở Tây Nam Bộ hiện nay".
Trong bối cảnh Nghị quyết số 13-NQ/TW ngày 02/04/2022 của Bộ Chính trị xác lập phương hướng phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, việc nhận diện nguồn lực tôn giáo trở thành nhiệm vụ chiến lược. Mặc dù các công trình trước đây đã khảo sát lịch sử tộc người hay giáo lý Phật giáo nguyên thủy, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) hiển hiện rõ: chưa có công trình nào tích hợp triết học Mác - Lênin với lý thuyết phát triển bền vững để phân tích tác động hai mặt của những biến động tôn giáo đương đại đối với sinh thái tộc người Khmer.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu tường minh:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Quá trình du nhập, tiếp biến và xác lập vị thế tôn giáo biệt truyền của Phật giáo Nam Tông trong mối liên kết với thiết chế tự quản phum, sóc diễn ra theo quy luật biện chứng nào?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Cơ chế kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa và làn sóng truyền giáo mới đang tạo ra những biến đổi cụ thể nào trong đời sống tôn giáo, và tác động ra sao đến các chỉ số phát triển bền vững của người Khmer?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Hệ thống giải pháp triết học - chính trị nào có khả năng hóa giải các xung đột giá trị, củng cố khối đại đoàn kết và tối ưu hóa nguồn lực văn hóa - tâm linh cho phát triển kinh tế - xã hội?
Tương ứng với hệ thống câu hỏi, luận án kiểm chứng ba giả thuyết khoa học:
- Giả thuyết 1 (H1): Phật giáo Nam Tông Khmer đóng vai trò là "hạt nhân cấu trúc" của ý thức xã hội tộc người, vận hành như một dạng vốn xã hội bảo lưu bản sắc và duy trì ổn định cộng đồng.
- Giả thuyết 2 (H2): Sự biến đổi đời sống tôn giáo (hiện tượng chuyển đổi sang đạo Tin Lành, xu hướng suy giảm thanh niên xuất gia tu học, trẻ hóa đội ngũ sư trụ trì) phản ánh trực tiếp sự chuyển dịch cơ sở hạ tầng kinh tế, tạo ra các đứt gãy về thiết chế tự quản truyền thống.
- Giả thuyết 3 (H3): Một khung chính sách kết hợp đồng bộ giữa phát triển kinh tế sinh kế, bảo tồn văn hóa chùa tháp và nâng cao hiệu lực của hệ thống chính trị cơ sở sẽ giảm thiểu xung đột xã hội, thúc đẩy phát triển bền vững toàn diện.
Phạm vi khảo sát của luận án bao quát 5 địa bàn trọng điểm có mật độ cư dân Khmer cao nhất Tây Nam Bộ gồm: Trà Vinh (huyện Trà Cú, Tiểu Cần), Sóc Trăng (huyện Mỹ Xuyên, TP. Sóc Trăng), An Giang (huyện Tri Tôn, thị xã Tịnh Biên), Kiên Giang (huyện Châu Thành, Giồng Riêng), và Bạc Liêu (TP. Bạc Liêu, huyện Vĩnh Lợi), đại diện cho 1.141.241 cư dân Khmer trong vùng (chiếm 86,5% tổng dân số người Khmer cả nước theo số liệu Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2019).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy các dòng nghiên cứu lớn trong và ngoài nước đã hình thành nên những góc nhìn đa chiều nhưng còn rời rạc:
Dòng nghiên cứu lịch sử tộc người và quản lý xã hội: Trường Lưu (1993) khẳng định mối liên hệ lịch sử giữa cư dân Khmer đồng bằng sông Cửu Long và Campuchia cổ đại, trong khi Võ Văn Sen và Trần Nam Tiến (2006, tr. 18) chỉ rõ rằng từ khi các chúa Nguyễn xác lập chủ quyền tại Biên Hòa, Gia Định, Hà Tiên: "người Khmer đã tách biệt hẳn khỏi cộng đồng người ở Campuchia và trở thành một dân tộc trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam". Nguyễn Minh Tường tiếp cận từ góc độ thể chế chính sách triều Nguyễn trong việc dung hòa quản lý hành chính với bảo vệ quyền lợi ruộng đất của các phum, sóc.
Dòng nghiên cứu giáo lý và vai trò xã hội của Phật giáo Nam Tông: Nguyễn Mạnh Cường (2008) phân tích sâu sắc tiến trình thâm nhập và bản sắc biệt truyền của Theravada. Trần Hồng Liên và Hoàng Thị Quyên làm rõ vị thế ngôi chùa Khmer như một trung tâm giáo dục chữ Pali và đào tạo nhân cách. Huỳnh Ngọc Thu bổ sung góc nhìn nhân học văn hóa qua triết lý "sống gửi, thác về" chi phối sâu sắc hành vi tích lũy kinh tế và phụng hiến tôn giáo của người dân.
Dòng nghiên cứu biến động tôn giáo và chuyển dịch đức tin: Trần Hữu Hợp, Hoàng Thị Lan, Nguyễn Đức Dũng và Đỗ Thu Hường chỉ ra sự thâm nhập nhanh chóng của đạo Tin Lành và Công giáo vào vùng nông thôn Tây Nam Bộ. Các tác giả nhận định áp lực mưu sinh, trình độ dân trí và phương thức truyền giáo linh hoạt đã thúc đẩy hiện tượng cải đạo, tạo nên các xung đột gia đình và đứt gãy sinh hoạt lễ tục truyền thống.
Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại hai luồng quan điểm đối lập. Luồng quan điểm thứ nhất (mang tính bảo thủ văn hóa) coi mọi sự biến chuyển tôn giáo và suy giảm tu học của thanh niên là nguy cơ làm tan rã cấu trúc văn hóa Khmer. Luồng quan điểm thứ hai (tiếp cận theo chủ nghĩa tự do tôn giáo) xem hiện tượng chuyển đổi đức tin là sự lựa chọn hợp lý của cá nhân trong nền kinh tế thị trường. Luận án định vị chính xác ở điểm cân bằng duy vật biện chứng: không phủ nhận quyền tự do tín ngưỡng nhưng khẳng định biến đổi tôn giáo là hệ quả tất yếu của sự chuyển dịch phương thức sản xuất, đòi hỏi sự điều tiết vĩ mô nhằm bảo vệ tính cố kết tộc người.
So sánh quốc tế:
- Nghiên cứu của Charles Keyes (1987) và Satoru Hayashi (2003) tại vùng Đông Bắc Thái Lan (Isan) chỉ ra rằng quá trình công nghiệp hóa làm suy giảm chức năng giáo dục truyền thống của chùa làng, tạo khoảng trống đạo đức trong giới trẻ nông thôn.
- Công trình của Ian Harris (2005) và Judy Ledgerwood (2008) tại Campuchia hậu xung đột phân tích sự cạnh tranh giữa các tổ chức phi chính phủ Cơ Đốc giáo phương Tây và hệ thống chùa tháp Theravada trong việc cung cấp an sinh xã hội.
So với hai bối cảnh trên, luận án của Nguyễn Thị Xuân làm nổi bật đặc thù Việt Nam: sự gắn kết hữu cơ giữa Phật giáo Nam Tông với truyền thống yêu nước, khối đại đoàn kết dân tộc và sự đồng hành của Nhà nước xã hội chủ nghĩa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm ba luận điểm kinh điển của chủ nghĩa duy vật lịch sử (C. Mác & Ph. Ăng-ghen):
- Nguyên lý tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội: Chứng minh đời sống tôn giáo Khmer không phải là một thực thể siêu hình bất biến mà là sự phản ánh sinh động các điều kiện địa lý tự nhiên (địa hình giồng cát, kinh tế lúa nước cận duyên), cơ cấu kinh tế nông hộ và các giai đoạn lịch sử khẩn hoang Tây Nam Bộ.
- Quy luật cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng: Lý giải căn nguyên sâu xa của làn sóng cải đạo sang Tin Lành bắt nguồn từ sự phân hóa giàu nghèo, tình trạng thiếu đất sản xuất và áp lực chuyển dịch lao động rời xa phum sóc, chứ không đơn thuần do sự thay đổi nhận thức tôn giáo thuần túy.
- Tính độc lập tương đối của ý thức xã hội: Luận giải khả năng bảo lưu kiên cường của giáo lý Phật pháp Pali, truyền thống tu báo hiếu và tín ngưỡng dân gian Neak Tà ngay cả khi phương thức canh tác nông nghiệp đã hiện đại hóa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba mô hình lý thuyết:
- Lý thuyết duy vật biện chứng về tôn giáo: Tiếp cận tôn giáo như một hình thái ý thức xã hội và một thực thể kiến trúc thượng tầng có chức năng đền bù hư ảo, liên kết và điều chỉnh hành vi.
- Lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory): Khảo sát tiến trình dung hợp ba tầng văn hóa: Tín ngưỡng vạn vật hữu linh bản địa (thờ Arak, Neak Tà) $\rightarrow$ Tôn giáo Bàlamôn $\rightarrow$ Phật giáo Theravada, tạo nên mô hình "tam giác văn hóa - tâm linh" độc nhất vô nhị.
- Lý thuyết phát triển bền vững tam nguyên (Brundtland Report 1987 / WCED): Đo lường đời sống tôn giáo thông qua ba trụ cột: Tăng trưởng kinh tế (nguồn lực lao động, chi phí nghi lễ), Tiến bộ xã hội (giáo dục đạo đức, an sinh, cố kết phum sóc) và Bền vững môi trường (triết lý sống hòa hợp thiên nhiên, bảo vệ cảnh quan chùa tháp).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung lý thuyết này áp dụng đặc thù cho các cộng đồng dân tộc thiểu số tại vùng đồng bằng châu thổ nông nghiệp đang trong giai đoạn chuyển đổi sinh kế, chịu sự tương tác mạnh mẽ giữa tôn giáo truyền thống bản địa và các tôn giáo truyền giáo ngoại nhập.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng triệt để thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử, kết hợp nguyên tắc logic và lịch sử với thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods research design):
| Thành phần phương pháp |
Mô tả chi tiết & Thông số kỹ thuật |
| Triết lý nghiên cứu |
Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp duy vật lịch sử |
| Thiết kế phân tầng |
3 cấp độ: Cấp độ vĩ mô (chính sách tôn giáo - dân tộc), Cấp độ trung mô (thiết chế chùa, sư sãi, Ban quản trị phum sóc), Cấp độ vi mô (hộ gia đình, cá nhân tín đồ) |
| Địa bàn khảo sát |
5 tỉnh Tây Nam Bộ: Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu |
| Quy mô mẫu định lượng |
$N = 450$ phiếu khảo sát bảng hỏi cấu trúc tại 10 huyện/thành phố |
| Quy mô mẫu định tính |
$n = 42$ cuộc phỏng vấn sâu (In-depth interviews) và 8 cuộc thảo luận nhóm tập trung (FGD) |
Quy trình nghiên cứu và Kiểm soát độ tin cậy
Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật tam giác giác hóa (Data, Method, Theory Triangulation):
- Chiến lược chọn mẫu: Kết hợp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) đối với mẫu khảo sát xã hội học và chọn mẫu mục tiêu (purposive sampling) đối với phỏng vấn sâu các nhóm đặc thù: Sư cả trụ trì, nhân sĩ Achar, cán bộ công tác tôn giáo cơ sở và các hộ Khmer đã chuyển đổi sang đạo Tin Lành.
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo vai trò tôn giáo và mức độ cố kết cộng đồng đạt hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach's $\alpha = 0.864$ (vượt ngưỡng tiêu chuẩn 0.70). Giá trị nội tại và cấu trúc được kiểm định chéo qua sự trùng khớp giữa dữ liệu định lượng bảng hỏi và biên bản hồi cứu dân tộc học điền dã.
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 26.0 để phân tích tần suất, kiểm định tương quan phi tham số ($\chi^2$) và phần mềm NVivo 12 để mã hóa chủ đề các dữ liệu phỏng vấn bán cấu trúc.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án làm sáng tỏ 5 luận điểm thực chứng mang tính bước ngoặt:
-
Xác lập vai trò "trụ cột đa năng" của Phật giáo Nam Tông trong cấu trúc phum sóc: Ngôi chùa Khmer không đơn thuần là nơi hành lễ tâm linh mà là trung tâm văn hóa, trường học luân lý và bảo tàng nghệ thuật sống. Giáo lý Pali thông qua sự truyền giảng của các nhà sư đã trực tiếp tạo dựng nhân sinh quan, chuẩn mực ứng xử thiện lành và nếp sống hài hòa của người Khmer.
-
Giải mã nguồn gốc biến đổi đời sống tôn giáo dưới góc độ duy vật kinh tế: Sự xuất hiện của hiện tượng chuyển dịch đức tin sang Tin Lành tại một số địa phương (như Trà Vinh, Sóc Trăng) không bắt nguồn từ khủng hoảng tâm linh nội tại của Phật giáo, mà là hệ quả từ sự biến đổi cơ cấu kinh tế nông thôn. Mặt trái kinh tế thị trường, tình trạng thiếu đất canh tác, nợ nần tài chính kết hợp với phương thức truyền giáo linh hoạt, hỗ trợ vật chất tức thời của các hệ phái Tin Lành đã tác động mạnh vào bộ phận cư dân nghèo yếu thế.
-
Nhận diện nguy cơ xói mòn thiết chế tu học truyền thống: Xu hướng suy giảm rõ rệt tỷ lệ thanh niên Khmer xuất gia tu học ngắn hạn vào chùa và hiện tượng trẻ hóa đội ngũ sư trụ trì. Khi nam thanh niên phải rời quê hương tham gia vào các khu công nghiệp đô thị để mưu sinh, sợi dây gắn kết giữa thế hệ trẻ với chữ viết Pali và giáo luật chùa tháp dần bị lỏng lẻo, tạo nguy cơ đứt gãy mạch truyền thừa văn hóa tộc người.
-
Khẳng định truyền thống đồng hành cùng lịch sử dân tộc: Luận án chứng minh bằng tư liệu lịch sử xác thực về sự gắn bó keo sơn giữa Phật giáo Nam Tông Khmer với khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Trong thời kỳ chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, các sư sãi và tín đồ Khmer đã kiên cường chống bắt lính, chống cấm chữ Pali, biến ngôi chùa thành cơ sở cách mạng. Đúng như Nguyễn Mạnh Cường (2008, tr. 70) nhận định:
"Phật giáo Nam tông Khơ me đã tích cực trong sự nghiệp cách mạng vẻ vang giải phóng đất nước, giải phóng dân tộc. Luôn sát cánh cùng cộng đồng các dân tộc Việt Nam đóng góp sức người, sức của cho kháng chiến và trực tiếp tham gia chiến đấu cho đến ngày toàn thắng."
- Phát hiện tính nhạy cảm xuyên biên giới của quan hệ tộc người - tôn giáo: Do đặc điểm cùng ngôn ngữ, hệ phái tôn giáo với người Khmer tại Campuchia, mối liên hệ hành đạo, thọ giới, du học của sư sãi và tín đồ vượt qua biên giới tự nhiên là một thực tế lịch sử khách quan, đòi hỏi chính sách đối ngoại tôn giáo khéo léo để ngăn chặn các âm mưu kích động ly khai từ các thế lực thù địch.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Cung cấp một khung phân tích duy vật biện chứng hoàn chỉnh, làm phong phú thêm lý luận triết học về mối quan hệ giữa ý thức tôn giáo và quá trình biến đổi cấu trúc xã hội ở vùng thiểu số.
- Ý nghĩa chính sách và thực tiễn: Đề xuất lộ trình 5 nhóm giải pháp chiến lược:
- Củng cố hệ thống chính trị cơ sở: Nâng cao năng lực cho cán bộ người Khmer, xây dựng cầu nối vững chắc với các chức sắc Sư cả và người có uy tín (Achar).
- Chính sách kinh tế - xã hội đặc thù: Hoàn thiện chính sách tín dụng vi mô, đào tạo nghề nông thôn và giải quyết dứt điểm tình trạng thiếu đất sản xuất nhằm nâng cao sức đề kháng nội tại của cư dân trước sự lôi kéo vật chất.
- Bảo tồn không gian văn hóa tôn giáo: Tăng cường hỗ trợ kinh phí trùng tu các ngôi chùa cổ, mở rộng hệ thống trường trung cấp Pali - Khmer và in ấn xuất bản Tam Tạng kinh tiếng Pali.
- Quản lý nhà nước linh hoạt về tôn giáo: Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng của công dân, đồng thời kịp thời ngăn chặn các hoạt động tôn giáo trái pháp luật, lợi dụng đức tin để phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật quan trọng, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian mẫu: Do điều kiện điền dã, dữ liệu định lượng chủ yếu tập trung vào 5 tỉnh trọng điểm, chưa thể bao quát toàn bộ 13 tỉnh, thành phố thuộc đồng bằng sông Cửu Long.
- Giới hạn về phương pháp đo lường: Các biến số đo lường mức độ biến đổi tâm lý tôn giáo mang tính định tính cao, phụ thuộc vào mức độ cởi mở của đối tượng phỏng vấn sâu khi trao đổi về các vấn đề nhạy cảm như cải đạo.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu đa chiều (Longitudinal study) về sự thích nghi của lao động Khmer di cư tại các khu công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai đối với sinh hoạt tôn giáo truyền thống.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa chính xác trọng số tác động của các nhân tố kinh tế - xã hội đến quyết định chuyển đổi tôn giáo.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-border comparative study) về biến đổi Phật giáo Theravada giữa vùng hạ lưu sông Mê Kông (Việt Nam - Campuchia - Lào - Thái Lan) trong kỷ nguyên kinh tế số.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Giá trị học thuật: Đóng góp một nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các nghiên cứu chuyên sâu về Triết học Mác - Lênin, Tôn giáo học, Nhân học và Dân tộc học Nam Bộ.
- Giá trị thực tiễn và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Tôn giáo Chính phủ, Ban Chỉ đạo Tây Nam Bộ, Tỉnh ủy và Ủy ban nhân dân các tỉnh Tây Nam Bộ trong việc ban hành các chính sách an sinh xã hội, củng cố Hội Đoàn kết Sư sãi Yêu nước.
- Giá trị xã hội: Định hướng dư luận xã hội, tôn vinh các giá trị đạo đức cao đẹp của Phật giáo Nam Tông Khmer, góp phần giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và xây dựng diện mạo nông thôn mới văn minh, đậm đà bản sắc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết duy vật lịch sử mẫu mực, kết hợp hài hòa giữa triết học hàn lâm và nghiên cứu điền dã thực chứng.
- Các cơ quan quản lý nhà nước về Dân tộc - Tôn giáo: Nắm bắt luận cứ khoa học sắc bén để xây dựng các chương trình hành động thực tế, thấu tình đạt lý trong vùng đồng bào dân tộc.
- Giáo hội Phật giáo Việt Nam & Hội Đoàn kết Sư sãi: Nhận diện rõ những thách thức đương đại để chủ động đổi mới phương thức hoằng pháp, chăm lo đời sống tu học cho tăng sinh.
- Cộng đồng người Khmer: Hưởng lợi gián tiếp từ các chính sách phát triển sinh kế, giáo dục chữ viết dân tộc và bảo tồn di sản văn hóa phum sóc bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng nguyên lý duy vật lịch sử về "tính độc lập tương đối của ý thức xã hội" trong bối cảnh tộc người thiểu số cận biên. Tác giả chứng minh rằng đối với người Khmer, Phật giáo Nam Tông không chỉ là một tôn giáo ngoại sinh du nhập mà đã "hóa thân" thành hạt nhân của bản sắc tộc người (ethnic-religious identity). Do đó, sự biến đổi ý thức tôn giáo có độ trễ và tính phức tạp cao hơn nhiều so với sự thay đổi của cơ sở hạ tầng kinh tế đơn thuần.
-
Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các công trình thuần túy lịch sử của Nguyễn Mạnh Cường (2008) hay phân tích văn hóa dân gian của Huỳnh Ngọc Thu, luận án này tiên phong áp dụng thiết kế nghiên cứu liên ngành định lượng kết hợp định tính quy mô lớn ($N=450$, $n=42$), sử dụng phần mềm SPSS và NVivo để lượng hóa và giải mã các luồng ý kiến thực chứng về cải đạo và biến đổi thiết chế phum sóc.
-
Phát hiện bất ngờ nhất có dữ liệu thực nghiệm chứng minh là gì?
Dữ liệu phỏng vấn sâu cho thấy động cơ chủ yếu của các hộ gia đình Khmer chuyển đổi sang đạo Tin Lành không phải do sự thuyết phục của hệ thống thần học mới, mà xuất phát từ "sức ép gánh nặng chi phí nghi lễ" của Phật giáo truyền thống (các đám tiệc, dâng y, lễ hội tốn kém) trong bối cảnh kinh tế hộ gia đình lâm vào cảnh nợ nần và mất mùa. Đạo Tin Lành với sinh hoạt đơn giản, không đòi hỏi chi phí lớn và hỗ trợ mạng lưới tương trợ sinh kế đã thu hút những đối tượng này.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết bảng cấu trúc bảng hỏi, danh mục 42 mẫu phỏng vấn sâu phân loại theo nhóm đối tượng, quy trình mã hóa chủ đề trên NVivo 12 và hệ thống tọa độ khảo sát tại 10 địa bàn cấp huyện thuộc 5 tỉnh Tây Nam Bộ, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai tái lập hoàn toàn quy trình khảo sát.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào?
Tác giả định hình chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trụ cột: (1) Động thái biến đổi tôn giáo của cư dân Khmer di cư tại các siêu đô thị; (2) Chuyển đổi số trong quản trị tự viện Phật giáo Nam Tông; và (3) Tác động của biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn tại đồng bằng sông Cửu Long đến sinh kế và sinh hoạt tín ngưỡng nông nghiệp Khmer.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Xuân đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu khoa học đề ra, đúc kết 5 đóng góp học thuật nền tảng:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử vững chắc trong nghiên cứu đời sống tôn giáo vùng đồng bào dân tộc thiểu số Tây Nam Bộ.
- Dựng lại bức tranh toàn cảnh về lịch sử hình thành, quá trình tiếp biến văn hóa và vai trò rường cột của Phật giáo Nam Tông trong việc duy trì đạo đức, giáo dục và cố kết cộng đồng người Khmer.
- Bóc tách bản chất, quy luật và các nhân tố kinh tế - xã hội thúc đẩy sự biến đổi đời sống tôn giáo đương đại, đặc biệt là hiện tượng cải đạo và xu hướng biến động tu học.
- Lượng hóa và đánh giá toàn diện tác động hai mặt của biến đổi tôn giáo đối với các chỉ tiêu phát triển bền vững về kinh tế, văn hóa - xã hội, môi trường và an ninh quốc phòng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, mang tính khả thi cao, góp phần hoàn thiện đường lối, chính sách tôn giáo - dân tộc của Đảng và Nhà nước trong kỷ nguyên phát triển mới.
Công trình không chỉ làm giàu thêm kho tàng tri thức triết học tôn giáo Việt Nam mà còn là một bản thiết kế chính sách mẫu mực, mở ra các hướng tiếp cận liên ngành hiện đại vì sự phát triển phồn vinh và bền vững của cộng đồng người Khmer cũng như toàn thể vùng đất Tây Nam Bộ anh hùng.