Nghiên Cứu Về Các Tội Phạm Hối Lộ Theo Luật Hình Sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích các tội phạm về hối lộ theo luật hình sự việt nam và công ước quốc tế của liên hiệp quốc về chống, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2014

131
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ HỐI LỘ

1.1. Nhận thức về các tội phạm về hối lộ

1.2. Khái niệm các tội phạm về hối lộ

1.3. Khái niệm người có chức vụ, quyền hạn và lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội

1.4. Nguyên nhân của các tội phạm về hối lộ. Các hình thức hối lộ phổ biến

1.5. Tiếp cận các hình thức hối lộ theo luật hình sự Việt Nam

1.6. Khái quát sự hình thành và phát triển của luật hình sự Việt Nam về các tội phạm về hối lộ từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến nay

1.7. Giai đoạn từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến pháp điển hóa lần thứ nhất - Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1985

1.8. Giai đoạn từ khi ban hành Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1985 đến khi ban hành Bộ luật hình sự năm 1999

1.9. Giai đoạn từ khi tham gia Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng đến nay

2. CHƯƠNG 2: CÁC TỘI PHẠM VỀ HỐI LỘ THEO BỘ LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ CỦA LIÊN HIỆP QUỐC VỀ CHỐNG THAM NHŨNG - NHỮNG SO SÁNH, ĐÁNH GIÁ

2.1. Các tội phạm về hối lộ theo Bộ luật hình sự Việt Nam

2.2. Các tội phạm về hối lộ theo Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng

2.3. So sánh, đánh giá những điểm tương đồng và khác biệt giữa các tội phạm về hối lộ theo Bộ luật hình sự Việt Nam và Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng

2.3.1. So sánh, đánh giá những điểm tương đồng

2.3.2. So sánh, đánh giá những điểm khác biệt

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN XÉT XỬ VÀ NHỮNG KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN CÁC TỘI PHẠM VỀ HỐI LỘ TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM TRÊN CƠ SỞ TIẾP THU CÔNG ƯỚC QUỐC TẾ CỦA LIÊN HIỆP QUỐC VỀ CHỐNG THAM NHŨNG

3.1. Tình hình xét xử các tội phạm về hối lộ ở Việt Nam và ở một số nước trên thế giới

3.2. Tình hình xét xử các tội phạm về hối lộ ở Việt Nam

3.3. Thực trạng hối lộ phản ánh qua các báo cáo quốc tế

3.4. Sự cần thiết của việc hoàn thiện các tội phạm về hối lộ trong Bộ luật hình sự Việt Nam trên cơ sở tiếp thu Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng

3.4.1. Về phương diện chính trị - pháp lý

3.4.2. Về phương diện lý luận - thực tiễn

3.4.3. Về phương diện xã hội và vấn đề nội luật hóa

3.5. Những kiến nghị hoàn thiện các tội phạm về hối lộ trong Bộ luật hình sự Việt Nam trên cơ sở tiếp thu Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng

3.5.1. Nhận xét chung

3.5.2. Một số điểm cần nghiên cứu

3.5.3. Những đề xuất cụ thể

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tội Phạm Hối Lộ Khái Niệm Đặc Điểm

Hối lộ là một vấn nạn nhức nhối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng ví tham ô, lãng phí, hối lộ là “nạn nội xâm”, là thứ giặc ở trong lòng. Đảng và Nhà nước ta luôn coi cuộc đấu tranh chống tham nhũng, hối lộ là một nhiệm vụ nóng bỏng, cấp bách, có ý nghĩa sống còn. Các văn bản pháp luật như Nghị quyết chống tham nhũng, Bộ luật hình sự, Luật Giám sát, Luật Khiếu nại, tố cáo, Pháp lệnh Cán bộ, công chức, và việc thành lập Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng đã khẳng định sự cần thiết của việc ngăn chặn và diệt trừ tham nhũng, hối lộ. Theo Lênin, nếu còn hối lộ thì không thể nói đến chính trị, mọi biện pháp đều vô nghĩa. Tội phạm hối lộ được hình thành và phát triển bởi các nguyên nhân về kinh tế - xã hội, tâm lý xã hội, cơ chế quản lý, công tác tổ chức cán bộ và chính sách xử lý tội phạm.

1.1. Định Nghĩa Tội Phạm Hối Lộ Theo Luật Hình Sự Việt Nam

Dưới góc độ khoa học luật hình sự Việt Nam, hối lộ được hiểu thống nhất bao gồm ba loại hành vi phạm tội tương ứng với ba tội hối lộ cụ thể: Tội nhận hối lộ, tội đưa hối lộtội làm môi giới hối lộ. Việc tìm hiểu, nghiên cứu so sánh các quy định về các tội phạm về hối lộ quy định trong Bộ luật hình sự năm 1999, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2009 với những quy định tương ứng trong Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng để tiếp tục hoàn thiện Bộ luật Hình sự Việt Nam về ba tội phạm này cho tương thích với Công ước quốc tế có ý nghĩa chính trị - pháp lý và xã hội quan trọng, đáp ứng kịp thời quá trình hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, cũng như nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm về chức vụ nói chung, các tội phạm về hối lộ nói riêng trong giai đoạn cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện nay.

1.2. Các Yếu Tố Cấu Thành Tội Phạm Hối Lộ Cần Lưu Ý

Để cấu thành tội phạm hối lộ, cần xác định rõ các yếu tố như chủ thể, khách thể, mặt chủ quan và mặt khách quan của tội phạm. Chủ thể của tội nhận hối lộ là người có chức vụ, quyền hạn. Khách thể là trật tự quản lý nhà nước, hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức. Mặt chủ quan thể hiện ở lỗi cố ý trực tiếp. Mặt khách quan thể hiện ở hành vi nhận hoặc đòi hỏi lợi ích vật chất hoặc phi vật chất để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ. Việc xác định đầy đủ và chính xác các yếu tố này là cơ sở để truy tố và xét xử đúng người, đúng tội, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

II. Lịch Sử Phát Triển Luật Hình Sự Về Tội Phạm Hối Lộ Ở VN

Luật hình sự Việt Nam về các tội phạm hối lộ đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến nay. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng, phản ánh sự thay đổi của tình hình kinh tế - xã hội và yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm. Giai đoạn từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến pháp điển hóa lần thứ nhất - Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1985, giai đoạn từ khi ban hành Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1985 đến khi ban hành Bộ luật hình sự năm 1999, và giai đoạn từ khi tham gia Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng đến nay. Việc nghiên cứu lịch sử phát triển này giúp hiểu rõ hơn về bản chất và sự thay đổi của các quy định pháp luật về tội phạm hối lộ.

2.1. Giai Đoạn 1945 1985 Hình Thành Các Quy Định Ban Đầu

Trong giai đoạn này, các quy định về tội phạm hối lộ còn sơ khai, chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ chính quyền cách mạng và trật tự xã hội mới. Các văn bản pháp luật được ban hành nhằm trừng trị những hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để tham nhũng, hối lộ, gây thiệt hại cho tài sản của nhà nước và nhân dân. Tuy nhiên, do điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm hối lộ còn gặp nhiều hạn chế.

2.2. Giai Đoạn 1985 1999 Pháp Điển Hóa Và Hoàn Thiện

Bộ luật hình sự năm 1985 đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc pháp điển hóa các quy định về tội phạm hối lộ. Các tội danh được quy định cụ thể hơn, hình phạt được tăng nặng hơn. Tuy nhiên, do tình hình kinh tế - xã hội có nhiều thay đổi, đặc biệt là sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, các quy định này dần trở nên lạc hậu và không còn đáp ứng được yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm.

2.3. Giai Đoạn Từ 1999 Đến Nay Hội Nhập Quốc Tế Sửa Đổi

Bộ luật hình sự năm 1999, được sửa đổi, bổ sung năm 2009, đã có những thay đổi quan trọng trong việc quy định về tội phạm hối lộ. Các quy định được sửa đổi, bổ sung theo hướng phù hợp với Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn.

III. So Sánh Luật Hình Sự VN Với Công Ước Quốc Tế Về Hối Lộ

Việc so sánh các quy định về tội phạm hối lộ trong Bộ luật hình sự Việt Nam và Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng là cần thiết để đảm bảo tính tương thích và hiệu quả trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Có những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật này. Việc nhận diện và phân tích những điểm này giúp các nhà làm luật có cơ sở để hoàn thiện Bộ luật hình sự Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.

3.1. Điểm Tương Đồng Giữa Luật VN Và Công Ước Quốc Tế

Cả Bộ luật hình sự Việt Nam và Công ước quốc tế đều coi hối lộ là hành vi nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm đến trật tự quản lý nhà nước, hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức. Cả hai đều quy định các tội danh như nhận hối lộ, đưa hối lộ và làm môi giới hối lộ. Mục đích chung là ngăn chặn và trừng trị các hành vi tham nhũng, bảo vệ lợi ích của nhà nước và nhân dân.

3.2. Điểm Khác Biệt Giữa Luật VN Và Công Ước Quốc Tế

Có những khác biệt về phạm vi điều chỉnh, định nghĩa các hành vi phạm tội, và mức hình phạt giữa Bộ luật hình sự Việt Nam và Công ước quốc tế. Công ước quốc tế có phạm vi điều chỉnh rộng hơn, bao gồm cả các hành vi tham nhũng trong khu vực tư. Định nghĩa các hành vi phạm tội trong Công ước quốc tế cũng chi tiết và cụ thể hơn. Mức hình phạt trong Công ước quốc tế có xu hướng nghiêm khắc hơn.

IV. Thực Tiễn Xét Xử Tội Hối Lộ Tình Hình Giải Pháp

Tình hình xét xử các tội phạm về hối lộ ở Việt Nam còn nhiều phức tạp, thể hiện qua các báo cáo thống kê và đánh giá của các cơ quan chức năng. Thực trạng hối lộ phản ánh qua các báo cáo quốc tế cho thấy Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Việc hoàn thiện các quy định pháp luật, nâng cao năng lực của các cơ quan bảo vệ pháp luật, và tăng cường sự tham gia của xã hội là những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác này.

4.1. Phân Tích Tình Hình Xét Xử Tội Hối Lộ Tại Việt Nam

Số liệu thống kê cho thấy số lượng các vụ án hối lộ được xét xử hàng năm vẫn còn ở mức cao. Các vụ án thường liên quan đến các lĩnh vực như quản lý đất đai, xây dựng cơ bản, và đấu thầu. Mức hình phạt áp dụng đối với các bị cáo còn chưa đủ sức răn đe. Tình trạng nể nang, né tránh, ngại va chạm vẫn còn tồn tại trong quá trình điều tra, truy tố, và xét xử.

4.2. Các Báo Cáo Quốc Tế Về Tình Trạng Hối Lộ Ở Việt Nam

Các tổ chức quốc tế như Tổ chức Minh bạch Quốc tế (TI) thường xuyên công bố các báo cáo về tình trạng tham nhũng, hối lộ ở các quốc gia trên thế giới. Các báo cáo này cho thấy Việt Nam vẫn còn nằm trong nhóm các quốc gia có mức độ tham nhũng cao. Điều này cho thấy cần phải có những nỗ lực lớn hơn nữa để cải thiện tình hình.

4.3. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Xét Xử Tội Hối Lộ

Cần hoàn thiện các quy định pháp luật về tội phạm hối lộ, đảm bảo tính minh bạch và khả thi. Nâng cao năng lực của các cơ quan bảo vệ pháp luật, đặc biệt là trong công tác điều tra, truy tố, và xét xử. Tăng cường sự tham gia của xã hội trong công tác phòng, chống tham nhũng. Xây dựng cơ chế bảo vệ người tố cáo tham nhũng. Tăng cường hợp tác quốc tế trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.

V. Kiến Nghị Hoàn Thiện Luật Hình Sự Về Tội Phạm Hối Lộ

Việc hoàn thiện các quy định về tội phạm hối lộ trong Bộ luật hình sự Việt Nam là cần thiết để đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong tình hình mới. Cần nghiên cứu, tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là các quy định của Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng. Các kiến nghị cần tập trung vào việc làm rõ các khái niệm, định nghĩa, và tăng cường tính khả thi của các quy định pháp luật.

5.1. Nghiên Cứu Sửa Đổi Định Nghĩa Về Tội Hối Lộ

Cần làm rõ hơn các yếu tố cấu thành tội phạm hối lộ, đặc biệt là yếu tố vụ lợi. Cần quy định cụ thể hơn về các hành vi được coi là hối lộ, bao gồm cả các hành vi hứa hẹn, đề nghị, hoặc chấp nhận lợi ích vật chất hoặc phi vật chất. Cần mở rộng phạm vi điều chỉnh của tội phạm hối lộ, bao gồm cả các hành vi tham nhũng trong khu vực tư.

5.2. Tăng Cường Chế Tài Xử Lý Tội Phạm Hối Lộ

Cần tăng nặng hình phạt đối với các tội phạm về hối lộ, đặc biệt là đối với các trường hợp có tổ chức, có tính chất nghiêm trọng, hoặc gây thiệt hại lớn cho nhà nước và xã hội. Cần bổ sung các hình phạt bổ sung như tịch thu tài sản, cấm đảm nhiệm chức vụ, hoặc cấm hành nghề. Cần xây dựng cơ chế thu hồi tài sản tham nhũng hiệu quả.

5.3. Xây Dựng Cơ Chế Phòng Ngừa Tội Phạm Hối Lộ

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về phòng, chống tham nhũng. Xây dựng cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ, công chức. Tăng cường tính minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Khuyến khích sự tham gia của xã hội trong công tác phòng, chống tham nhũng.

VI. Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Tội Phạm Hối Lộ Tại Việt Nam

Nghiên cứu về tội phạm hối lộ cần tiếp tục được đẩy mạnh, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu về các loại hình hối lộ mới, các phương thức thủ đoạn tinh vi của tội phạm, và các giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần xây dựng một đội ngũ các nhà khoa học, luật gia có trình độ chuyên môn cao, tâm huyết với công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Tội Phạm Hối Lộ

Nghiên cứu về tội phạm hối lộ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, tài chính ngân hàng, và đầu tư quốc tế. Nghiên cứu về mối liên hệ giữa tội phạm hối lộ và các loại tội phạm khác như rửa tiền, trốn thuế, và buôn lậu. Nghiên cứu về tác động của tội phạm hối lộ đến sự phát triển kinh tế - xã hội và an ninh quốc gia.

6.2. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Cho Công Tác Phòng Chống Hối Lộ

Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về phòng, chống tham nhũng cho cán bộ, công chức, luật sư, và các đối tượng khác. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu về phòng, chống tham nhũng. Khuyến khích các trường đại học, viện nghiên cứu mở các chuyên ngành về phòng, chống tham nhũng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ các tội phạm về hối lộ theo luật hình sự việt nam và công ước quốc tế của liên hiệp quốc về chống tham nhũng luận văn ths luật 60 38 01 04

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung về các tội phạm về hối lộ. Chương 2: Các tội phạm về hối lộ theo Bộ luật hình sự Việt Nam và Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng - những so sánh, đánh giá. Chương 3: Thực tiễn xét xử và những kiến nghị hoàn thiện các tội phạm về hối lộ trong Bộ luật hình sự Việt Nam trên cơ sở tiếp thu Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng. 9 z Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ HỐI LỘ 1.

Nhận thức về các tội phạm về hối lộ Từ trước đến nay, thuật ngữ “hối lộ” có thể được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau, có thể là một hành vi vi phạm pháp luật, một tệ nạn xã hội, một hiện tượng tiêu cực trong xã hội hay tàn dư của chế độ cũ hoặc thậm chí là một loại hành vi tham nhũng. Nghiên cứu dưới góc độ khoa học luật hình sự Việt Nam, loại hành vi liên quan tới “hối lộ” được hiểu thống nhất bao gồm ba loại hành vi phạm tội tương ứng với ba tội hối lộ cụ thể - Tội nhận hối lộ, tội đưa hối lộ và tội làm môi giới hối lộ. Do đó, để phòng, chống và xử lý nghiêm minh các loại hành vi này, ở Việt Nam, cùng với công cụ pháp lý quan trọng là Bộ luật hình sự, ngày 29/11/2005, Quốc hội cũng đã ban hành Luật Phòng, chống tham nhũng, được sửa đổi, bổ sung năm 2013. Theo đó, đây là một đạo luật quan trọng thể hiện quyết tâm của Đảng, Nhà nước và nhân dân ta trong công cuộc chống tham nhũng.

Đồng thời, để khẳng định với cộng đồng quốc tế về một Việt Nam cam kết thực hiện nghiêm túc Công ước của Liên Hiệp quốc về đấu tranh chống tham nhũng mà Việt Nam đã cam kết. Vì vậy, nhiệm vụ nghiên cứu, so sánh quy định các nhóm hành vi tội phạm trên trong Bộ luật hình sự Việt Nam với những quy định tương ứng trong Công ước quốc tế của Liên Hiệp quốc về chống tham nhũng, nhằm mục đích tiếp tục hoàn thiện Bộ luật hình sự Việt Nam, đề xuất những giải pháp góp phần làm tương thích, phù hợp với Công ước quốc tế về ba loại tội phạm này. Điều đó không những có ý nghĩa về mặt chính trị - pháp lý, mà còn góp phần không nhỏ trong việc nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm về chức vụ nói chung, các tội phạm về hối lộ nói riêng trong giai đoạn cải cách tư pháp và xây dựng Nhà 10 z nước pháp quyền ở nước ta hiện nay. Do đó, trước khi đi vào so sánh, đánh giá, chúng ta cần làm rõ khái niệm và những hình thức hối lộ phổ biến là việc làm cần thiết.

Khái niệm các tội phạm về hối lộ Theo Đại từ điển Tiếng Việt, “hối lộ” là hành vi lén lút đưa tiền của để nhờ người có quyền làm điều trái với pháp luật nhưng có lợi cho mình. Theo Từ điển Tiếng Việt năm 2004, do Hoàng Phê chủ biên, “hối lộ” là việc đưa tiền của cho người có quyền hành để làm việc gì đó có lợi cho mình, bằng hành vi lạm dụng chức vụ hoặc làm sai pháp luật [42; tr. Trong khi đó, về phương diện xã hội, “hối lộ” là hành vi thông qua các quan hệ xã hội để tiếp cận người có quyền lực liên quan tới khu vực hành chính công để đưa tiền, quà hoặc lợi ích vật chất khác theo yêu cầu hoặc hành vi tự nguyện của người đưa nhằm thay đổi thái độ của người nhận để làm một hoặc nhiều việc có lợi cho người đưa. Tương tự, về phương diện chính trị, “hối lộ” được coi là một trong những bổng lộc của quyền lực, được thực hiện bởi những người nắm quyền [5; tr.

Còn dưới góc độ hành chính - nhà nước, “hối lộ” là một loại tham nhũng, xảy ra nhiều ở nơi thiếu minh bạch về cơ chế, thông tin; làm cho bộ máy nhà nước trở nên trì trệ và quan liêu; hủy hoại đạo đức của những người thực thi chức trách, làm mất lòng tin của người dân vào bộ máy Nhà nước. Ngoài ra, theo tổng kết trong nghiên cứu của mình, TS. Đào Lệ Thu có rất nhiều cách tiếp cận và quan điểm khác nhau về “hối lộ”. “Hối lộ” có thể là một hành vi vi phạm pháp luật, một tệ nạn xã hội, một hiện tượng tiêu cực trong xã hội, thậm chí là một dạng tham nhũng.

Hiện tượng hối lộ thường được nghiên cứu từ góc độ đạo đức, chính trị, kinh tế và pháp lý. Nhưng phần lớn những nghiên cứu này đều tiếp cận “hối lộ” từ một góc độ rộng hơn, đó là “tham nhũng”. Rất nhiều quan điểm nghiên cứu trên thế giới đồng nhất khái niệm 11 z “tham nhũng” và “hối lộ”, nói đến tham nhũng là nói đến hối lộ. Hối lộ được các chuyên gia nước ngoài coi là một biểu hiện của tham nhũng.

Do đó, dưới góc độ nghiên cứu khoa học, tác giả luận văn thống nhất quan điểm khái niệm “hối lộ” là hành vi cụ thể, hẹp hơn, nằm trong khái niệm “tham nhũng”. Một số nước trên thế giới (Mỹ, Australia.) coi hối lộ là một tội phạm và được định nghĩa theo Từ điển pháp luật Mỹ của Henry Campbell Black (được sử dụng rộng rãi tại Mỹ), “hối lộ” bao gồm các hành vi “đề nghị”, “đưa”, “nhận” hoặc “gạ gẫm” bất kỳ một dạng giá trị làm ảnh hưởng đến hành vi của một công chức hay người nào đó thực hiện công vụ hoặc chức vụ pháp lý; hay hối lộ “là hình thức tham nhũng thể hiện bằng cách một người đưa tiền để thuyết phục một công chức Nhà nước chấp thuận để làm hoặc không làm một việc có lợi cho mình” [72; tr. Như vậy, qua các nghiên cứu có thể bước đầu nhận xét, “hối lộ” luôn thể hiện bản chất của một hiện tượng tiêu cực trong xã hội. Nó có tác động xấu tới đời sống, tâm lý xã hội, ảnh hưởng nghiêm trọng tới nền chính trị và sự tồn tại của mỗi chính thể quốc gia, lãnh thổ.

Bên cạnh đó, trong khoa học luật hình sự trên thế giới, nhiều ý kiến nhận định: tham nhũng bao gồm các hành vi đưa, nhận hối lộ, môi giới hối lộ và một số loại hành vi khác như tham ô tài sản, lợi dụng chức trách cưỡng đoạt tài sản, lợi dụng chức trách lừa đảo chiếm đoạt tài sản, lạm dụng chức trách công. Một số ý kiến đồng tình, cho rằng tham nhũng bao gồm hối lộ và nhiều dạng hành vi khác. Trong nghiên cứu của hầu hết các tác giả Việt Nam, nhận thức về khái niệm tham nhũng dường như không khác biệt nhiều so với những quan điểm nêu trên, đánh giá tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn; còn hối lộ lại bao gồm cả hành vi của người có chức vụ, quyền hạn (hành vi nhận hối lộ) và hành vi của người không có chức vụ, quyền hạn (hành vi đưa hối lộ, hành vi làm môi giới hối lộ), chỉ hành vi nhận hối lộ được 12 z coi là một dạng của tham nhũng. Như vậy, theo quan niệm của các tác giả Việt Nam, khái niệm tham nhũng không hoàn toàn bao hàm khái niệm hối lộ.

Bản chất của hối lộ có thể được nhận thức từ nhiều góc độ khác nhau. Từ góc độ xã hội, hối lộ có thể được xem là một hình thức biến tướng của việc đền đáp, trả ơn, hối lộ là một kiểu đền đáp. Một số sự đền đáp bị xem là hối lộ trong từng nền văn hoá cụ thể, được phân biệt với các trường hợp khác bởi sự cố ý, bởi hình thức và hoàn cảnh cụ thể. Như vậy, hối lộ có thể được xem là hiện tượng xã hội tiêu cực, là sự lạm dụng những truyền thống tốt đẹp của xã hội loài người, như truyền thống tặng quà, truyền thống đền đáp ơn nghĩa.

Tính chất sai trái của hối lộ có thể không được nhận thức hoặc được nhận thức ở mức độ khác nhau tùy thuộc vào từng xã hội. Sự nhận thức đó chịu ảnh hưởng rất nhiều bởi yếu tố văn hóa - xã hội và sau đó lại ảnh hưởng ít nhiều đến việc xác định tính chất nguy hiểm cho xã hội của hiện tượng hối lộ. Như vậy, từ góc độ đạo đức xã hội, bản chất xấu xa của hối lộ chính là biện giải đầu tiên cho sự cần thiết phải sử dụng pháp luật đấu tranh với hiện tượng này. Ngoài ra, từ góc độ chính trị, “hối lộ là một trong những loại bổng lộc của quyền lực và là một hình thức trao đổi chung giữa quyền lực và sự giàu có” [88; tr.

Lúc này, hối lộ mang bản chất chính trị sâu sắc, là tặng phẩm tiêu cực của quyền lực và thể hiện mặt trái của sự phân tầng xã hội. Thông qua hối lộ quyền lực tạo ra tiền bạc và ngược lại tiền bạc có thể mua được quyền lực, chức tước. Hối lộ trở thành công cụ tìm kiếm và duy trì quyền lực chính trị, đồng thời tạo ra sự bất công và bất ổn trong xã hội. Từ góc độ hành chính - nhà nước, hối lộ được các học giả cũng như hầu hết các quốc gia nhận thức chung là một loại hành vi tham nhũng.

Như một tác giả đã nhận định: “Nơi nào tồn tại hiện tượng hối lộ có hệ thống của một số công chức nơi đó sẽ có xu hướng hoạt động kém hiệu quả và đạo đức của các nhân viên trở nên xuống cấp” [72; tr. Do đó, từ khía cạnh nghiên cứu 13 z này, bản chất của hối lộ biện giải cho hiện tượng các tội phạm về hối lộ thường được xếp vào nhóm tội xâm phạm hoạt động hành chính công hoặc tội phạm về công vụ. Về mặt pháp lý, qua nghiên cứu chúng tôi nhận thấy theo pháp luật của hầu hết các quốc gia trên thế giới hối lộ bị xem là một sự trao đổi lợi ích bất hợp pháp hai chiều. Sự trao đổi đó được thực hiện thông qua việc bên đưa hối lộ sử dụng những lợi ích không chính đáng để đổi lấy việc bên nhận hối lộ làm theo yêu cầu của mình.

Ngược lại, bên nhận hối lộ lợi dụng chức vụ, quyền hạn được giao thỏa mãn những mục đích cá nhân của người đưa hối lộ để đổi lấy của hối lộ. Hối lộ bị xem là bất hợp pháp xuất phát từ chỗ nó là việc đạt được lợi ích cá nhân trên cơ sở lợi dụng quyền lực công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Các Tội Phạm Hối Lộ Theo Luật Hình Sự Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến tội phạm hối lộ trong hệ thống luật hình sự của Việt Nam. Tài liệu phân tích các khía cạnh pháp lý, hình thức và mức độ xử lý các hành vi hối lộ, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về những hậu quả pháp lý nghiêm trọng mà tội phạm này gây ra. Bên cạnh đó, tài liệu còn nêu bật tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các cá nhân, tổ chức trong việc phòng chống tội phạm hối lộ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề pháp lý liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học áp dụng án lệ ở việt nam hiện nay, nơi cung cấp thông tin về việc áp dụng án lệ trong thực tiễn pháp luật. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học vai trò của pháp luật trong việc bảo đảm bảo vệ quyền con người ở việt nam hiện nay cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi của công dân. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học kiểm sát việc giải quyết các vụ án dân sự theo thủ tục phúc thẩm sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình kiểm sát trong các vụ án dân sự, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống pháp luật Việt Nam.