Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình lịch sử văn học Việt Nam, mối quan hệ tương tác và tiếp biến giữa văn học dân gian và văn học viết luôn là đề tài nghiên cứu trọng điểm của ngành Ngữ văn. Thực tiễn sáng tác từ mười thế kỷ văn học trung đại (Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương) đến văn học hiện đại (phong trào Thơ mới với Nguyễn Bính, văn học kháng chiến với Tố Hữu, Nguyễn Duy) đã chứng minh vai trò nuôi dưỡng của mạch nguồn folklore đối với văn học dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập sau năm 1986, việc khám phá sự dung hợp này càng trở nên cần thiết để nhận diện bản sắc và tâm thức văn hóa Việt Nam.

Về phương diện thực tiễn nghiên cứu, các sáng tác của nhà văn Trần Bảo Định – một tác giả xuất hiện muộn màng trên văn đàn ở độ tuổi 70 nhưng sở hữu gia tài tác phẩm đồ sộ – đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả và học viên cao học. Điểm qua lịch sử nghiên cứu vấn đề, tác phẩm của ông đã được tiếp cận qua các hướng chính:

  1. Nghiên cứu văn hóa và văn học dân gian: Các bài viết báo chí của Bảo Linh (2019), Yên Lan (2020) và các luận văn học thuật như Ngô Anh Kiệt (2019), Huỳnh Thị Thanh Tuyên (2021), Trương Hoàng Long (2022), Hồ Thị Mỹ Duyên (2022), Trần Thị Bảo Châu (2023). Các công trình này đã chỉ ra dấu ấn phong tục tập quán Nam Bộ và tần số xuất hiện dày đặc của folklore nhưng chủ yếu xem ca dao – dân ca như phương tiện ngôn ngữ tu từ, minh chứng bổ trợ cho lối sống hoặc khảo sát chung toàn bộ thể loại folklore mà chưa đi sâu vào cơ chế kiến tạo bối cảnh văn hóa của riêng ca dao – dân ca.
  2. Nghiên cứu theo hướng phê bình sinh thái: Nguyễn Khắc Phê (2016, 2017, 2018), Phạm Thị Thanh Thủy (2019), Tô Thị Thanh Hoa (2021) khám phá mối quan hệ giữa con người và tự nhiên phương Nam, sử dụng ca dao làm dẫn chứng sinh thái học.
  3. Nghiên cứu đặc điểm, cấu trúc truyện ngắn: Hầu Thị Yến (2021), Đỗ Thị Tươi (2022), Nguyễn Hữu Lợi (2022), Nguyễn Trung Nhân (2022), Võ Quốc Việt (2021) bước đầu nhận diện vị trí của ca dao trong việc mở đầu, dẫn dắt mạch truyện và bộc lộ nhân vật dưới góc nhìn tự sự học.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các công trình trước chưa phân tích một cách hệ thống vai trò của ca dao – dân ca trong việc trực tiếp kiến tạo bối cảnh văn hóa (ở cả hai phương diện vật chất và tinh thần) cũng như chức năng vận hành của chúng trong cấu trúc cốt truyện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 3 nội dung:

  1. Đóng góp khung lý thuyết về sự tương tác giữa văn học dân gian và văn học viết qua trường hợp truyện ngắn Trần Bảo Định, làm rõ chức năng của ca dao – dân ca trong cốt truyện tự sự.
  2. Nhận diện phương thức ca dao – dân ca được "tái sinh" trong văn xuôi nghệ thuật khi môi trường diễn xướng dân gian thực tế ngoài đời sống dần thu hẹp.
  3. Bổ khuyết nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu, có hệ thống cho các nghiên cứu về văn chương Trần Bảo Định.

Đối tượng nghiên cứu: Vai trò và nhiệm vụ của ca dao – dân ca trong việc kiến tạo bối cảnh văn hóa (văn hóa vật chất, văn hóa tinh thần) và định hình cấu trúc tự sự trong truyện ngắn Trần Bảo Định.

Phạm vi nghiên cứu: Không gian văn hóa Nam Bộ trải dài từ cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX đến hiện đại. Nguồn ngữ liệu được khảo sát trên 13 tập truyện ngắn có chứa ca dao – dân ca của Trần Bảo Định, với tổng số 292 trường hợp ca dao – dân ca sau khi đã tiến hành sàng lọc, loại bỏ các thể loại tản văn, ghi chép lịch sử và tác phẩm trùng lặp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

  • Mối quan hệ giữa văn học dân gian và văn học viết: Dựa trên quan điểm của Nguyễn Xuân Kính, Lê Kinh Khiên ("văn học dân gian cho nhiều hơn là nhận"), Xuân Diệu và Phạm Thị Trầm để xác lập vị trí của folklore như nền tảng hình thành và tái sinh trong văn học tự sự.
  • Tiếp cận giá trị văn hóa: Tác giả đối thoại với quan niệm "mẫu người văn hóa" và giải cấu trúc của Đỗ Lai Thúy, từ đó lựa chọn mô hình phân loại văn hóa truyền thống thành hai hệ thống: văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần. Mô hình này phù hợp với việc phân tích văn hóa bình dân gắn liền với đời sống thực tiễn của cư dân Nam Bộ.
  • Khái niệm Văn hóa: Tổng hợp các định nghĩa của Edward Burnett Tylor / Robert Lowie, UNESCO, Trần Ngọc Thêm, Phan Ngọc và Lê Văn Chưởng, xem văn hóa là hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua thực tiễn tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội.
  • Khái niệm Bối cảnh văn hóa trong tác phẩm tự sự:
    • Kế thừa lý thuyết tiếp cận bối cảnh trong nhân học và folklore học của Nguyễn Hữu Nghĩa (bối cảnh là môi trường tồn tại, quan hệ qua lại giữa văn hóa và con người).
    • Phân biệt với khái niệm "không gian nghệ thuật" của Trần Đình Sử: Nếu không gian nghệ thuật mang tính biểu tượng, tĩnh tại và khái quát, thì bối cảnh văn hóa trong truyện ngắn mang tính trực tiếp, gắn với tình huống giao tiếp cụ thể của nhân vật và được nhà văn trực tiếp miêu tả, sắp đặt để hình thành phông nền xã hội - lịch sử.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận vận dụng phối hợp 6 phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:

  1. Phương pháp phê bình tiểu sử: Tìm hiểu trải nghiệm sống, vốn triết học và quan niệm sáng tác của tác giả Trần Bảo Định.
  2. Phương pháp thống kê – phân loại: Lập bảng biểu, thống kê định lượng 292 trường hợp ca dao – dân ca, phân loại theo dạng cảnh quan, bối cảnh sinh kế, lễ hội, tín ngưỡng và vị trí xuất hiện trong cốt truyện.
  3. Phương pháp cấu trúc: Khảo sát vị trí và chức năng của ca dao – dân ca ở các chặng cấu trúc truyện ngắn (mở đầu, phát triển, kết thúc).
  4. Phương pháp văn hóa – lịch sử: Đặt tác phẩm vào bối cảnh văn hóa vùng miền và lịch sử khai phá đất phương Nam.
  5. Phương pháp phân tích – tổng hợp: Khái quát các luận điểm từ các phân tích văn bản cụ thể.
  6. Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp tri thức văn học với sinh thái học văn hóa, địa lý học và văn hóa dân gian.

Nguồn dữ liệu khảo sát

Ngữ liệu phân tích được trích xuất từ 13 tập truyện ngắn của Trần Bảo Định do các nhà xuất bản uy tín ấn hành từ năm 2016 đến năm 2020: Đời bọ hung, Phận lim kim, Chim phương Nam, Đất phương Nam ngày cũ, Ông già Nam bộ nhiều chuyện — Dấu chân lưu dân, Ông già Nam bộ nhiều chuyện — Góc khuất dưới chân đèn, Khói un chiều, Bông trái quê nhà, Bóng chiều quê, Chơi thôi mà!, Mưa bình nguyên, Thương những ngày..., Mưa hoa nắng.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đối tượng nghiên cứu

Chương này xây dựng nền tảng lý luận về mối quan hệ giữa văn học dân gian và văn học viết, xác lập khung tiếp cận văn hóa vật chất - tinh thần và phân định thuật ngữ "bối cảnh văn hóa" với "không gian nghệ thuật".

Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phác thảo chân dung nhà văn Trần Bảo Định: sinh quán tại Long An, từng theo học triết học tại Viện Đại học Đà Lạt, tham gia kháng chiến và tiếp xúc nhiều tầng lớp bình dân Nam Bộ. Sự nghiệp văn chương của ông bắt đầu muộn ở tuổi 70 nhưng đã cho ra đời 14 tập truyện ngắn mang phong vị Nam Bộ, kết hợp giữa tri thức bác học, tư liệu lịch sử và văn hóa dân gian.

Để đảm bảo tính chính xác của đối tượng nghiên cứu tự sự, khóa luận đã tiến hành loại trừ các văn bản không phải là truyện ngắn (tản văn, tiểu luận phê bình, ghi chép lịch sử) hoặc tác phẩm bị in trùng lặp giữa các tập sách:

Tập truyện Tác phẩm bị loại khỏi khảo sát Thể loại / Lý do loại bỏ
Góc khuất dưới chân đèn Cô hồn thành Phiên An Tản văn
Bóng chiều quê Sông Đốc — Lễ hội Nghinh Ông Trùng lặp
Bóng chiều quê Lê Xuân Giác — Kỵ sĩ đất Sầm Giang Trùng lặp
Mưa bình nguyên Đêm phù sa châu thổ Trùng lặp
Mưa bình nguyên Cô Hai rạch Quán Lộ Trùng lặp
Mưa bình nguyên Cam — Quýt đất Ba Giồng Trùng lặp
Chơi thôi mà! Môi trường sinh thái Phê bình, tiểu luận
Thương những ngày... Bến Chùa xưa Trùng lặp
Thương những ngày... Xà bông "Con Vịt" Trùng lặp
Thương những ngày... Giàn bầu bí nhà má Tư Trùng lặp

Sau khi sàng lọc 10 tác phẩm nêu trên, phạm vi khảo sát chính thức của đề tài được xác lập là 292 trường hợp ca dao – dân ca trong 13 tập truyện.


Chương 2: Ca dao – dân ca như một yếu tố kiến tạo bối cảnh văn hóa vật chất trong truyện ngắn Trần Bảo Định

Chương 2 tập trung phân tích vai trò của ca dao – dân ca trong việc tái hiện môi trường sinh thái, cảnh quan địa lý và hoạt động sinh kế của cư dân phương Nam.

1. Sinh thái tự nhiên và Cảnh quan nông thôn Nam Bộ

Dựa trên kết quả thống kê các truyện có miêu tả cảnh quan, tác giả xác định ba dạng cảnh quan chính:

Dạng cảnh quan Số lượng truyện xuất hiện
Cảnh quan sông nước 47
Cảnh quan vườn và cánh đồng 18
Cảnh quan núi rừng 6
  • Cảnh quan sông nước (47 truyện): Là tâm thức văn hóa chi phối toàn bộ đời sống cư dân đồng bằng phù sa ngọt. Ca dao – dân ca kiến tạo bối cảnh hiểm trở thuở khai hoang ("Muỗi kêu như sáo thổi, đỉa lội tựa bánh canh" trong Cô Hai rạch Quán Lộ); tái hiện sự cách trở địa lý và thân phận trôi dạt ("Tay mang khăn gói sang sông / Má kêu mặc má, thương chồng cứ đi" trong Hương quê nội); lưu dấu địa bàn lịch sử trong cuộc chiến chúa Nguyễn tị nạn quân Tây Sơn ("Nước Ba Thắc chảy cát như dao..." trong Thắt lòng Ba Thắc); phản ánh sản vật phong phú ("Bạc Liêu là xứ cơ cầu / Dưới sông cá chối, trên bờ Triều Châu" trong Cô Hai rạch Quán Lộ, câu hò về cá hô Vàm Nao trong Đời cá hô).
  • Cảnh quan vườn và cánh đồng (18 truyện): Tái hiện "văn minh miệt vườn" đặc thù Nam Bộ nơi nghề làm vườn tách khỏi nghề nông trồng lúa. Ca dao mở ra không gian tình cảm gắn với trái cây quê nhà ("Sầu riêng ai khéo đặt tên / Ai sầu không biết, riêng em không sầu" trong Sầu riêng chín rụng); tái hiện không gian cánh đồng lúa Bãi Xàu trù phú gắn với phong tục cúng Thần Trăng ("Gạo cơm Ba Thắc thơm ngon / Chan nước mắm hòn ăn chẳng muốn thôi" và câu hò rượu Ba Xuyên trong Gạo nếp quê chồng).
  • Cảnh quan núi rừng (6 truyện): Phản ánh địa thế "tiền Tam giang, hậu Thất lĩnh" vùng Bảy Núi (An Giang). Câu ca trong Tèng Heng — Huyền thoại núi Ba Thê ("Hò ơ... Tèng Heng đùn đất tìm chồng...") vừa miêu tả tập tính sinh học của loài vật dưới chân núi Ba Thê, vừa gợi nhắc truyền thuyết loạn ly thời Phù Nam.

2. Sinh kế của người Nam Bộ

Ca dao – dân ca tham gia miêu tả các hoạt động đánh bắt thủy sản mùa nước nổi, canh tác lúa mùa, trồng cây ăn trái và các nghề thủ công truyền thống, thể hiện bản lĩnh thích ứng với tự nhiên của lưu dân.

3. Sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên

Thể hiện cái nhìn sinh thái học: thiên nhiên vừa là điều kiện cung cấp nguồn sống vừa là thách thức khắc nghiệt; con người Nam Bộ nương nhờ, cải tạo tự nhiên một cách hòa hợp chứ không mang tính tàn phá, hủy diệt.


Chương 3: Ca dao – dân ca như một yếu tố kiến tạo bối cảnh văn hóa tinh thần trong truyện ngắn Trần Bảo Định

Chương 3 khảo sát phương diện tinh thần, tâm linh và đời sống tình cảm được định hình qua ca dao – dân ca:

  • Những thú vui đời thường và khát khao thầm kín: Tái hiện sinh hoạt văn nghệ dân gian (hò đối đáp, hát huê tình, đờn ca tài tử), thú chơi cây kiểng, ẩm thực dân dã và những ước vọng mộc mạc về cuộc sống bình yên, ấm no.
  • Những niềm tin thần bí: Phản ánh tâm thức tôn kính trước mãnh lực hoang dã của tự nhiên (rừng thiêng, sông sâu) và niềm tin vào thế giới siêu linh huyền bí (thờ Mẫu, cúng Thần Nông, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, tâm linh đất phương Nam).
  • Tình yêu và nhân tính thiêng liêng:
    • Khắc họa tình yêu đôi lứa mộc mạc, thủy chung nhưng sâu sắc qua những câu ca dao tình tứ gắn với sông nước, vườn tược.
    • Tái hiện đạo lý "nhân nghĩa" – một triết lý sống cốt lõi của người Nam Bộ: trọng nghĩa khinh tài, thẳng thắn, bao dung và cưu mang lẫn nhau trong hoàn cảnh khó khăn.

Chương 4: Vai trò kiến tạo bối cảnh văn hóa của ca dao – dân ca trong truyện ngắn Trần Bảo Định

Chương này tổng kết phương diện thi pháp tự sự, xác định 3 vai trò cấu trúc chức năng của ca dao – dân ca trong cốt truyện:

  • Vai trò khởi tạo mô hình bối cảnh văn hóa (Mở đầu / Khai đoạn): Ca dao được dùng làm lời đề từ hoặc mở đầu thiên truyện, có chức năng thiết lập không gian thẩm mỹ, định hình cảm xúc chủ đạo và chuẩn bị tâm thế tiếp nhận cho bạn đọc trước khi câu chuyện chính thức diễn ra.
  • Vai trò triển khai bối cảnh văn hóa (Diễn biến / Phát triển / Cao trào): Ca dao được lồng ghép vào lời thoại nhân vật hoặc lời người kể chuyện trong quá trình vận động của biến cố; có tác dụng thúc đẩy hành động tự sự, miêu tả tâm lý nhân vật và gia tăng tính chất văn hóa cho các tình huống truyện.
  • Vai trò kết thúc / Đúc kết bối cảnh văn hóa (Mở nút / Kết thúc): Ca dao xuất hiện ở phần cuối truyện đóng vai trò trữ tình ngoại đề, mở rộng dư ba tư tưởng, đúc kết triết lý sống và lưu giữ giá trị văn hóa tinh thần của câu chuyện.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả định lượng và khảo cứu văn bản:
    • Hoàn thành bảng phân loại và kiểm chứng 292 trường hợp ca dao – dân ca trong 13 tập truyện ngắn Trần Bảo Định.
    • Làm rõ sự chiếm ưu thế của cảnh quan sông nước (47 truyện) và cảnh quan vườn/ruộng (18 truyện) trong việc định hình bối cảnh văn hóa vật chất phương Nam.
  2. Đóng góp về mặt học thuật và lý luận:
    • Chứng minh ca dao – dân ca trong truyện ngắn Trần Bảo Định không chỉ đơn thuần là phương tiện tu từ trang trí ngôn ngữ mà là một thành tố kiến tạo bối cảnh văn hóa tự sự có cấu trúc chặt chẽ.
    • Vận dụng thành công mô hình bối cảnh văn hóa kết hợp lý thuyết folklore và thi pháp tự sự học, làm sáng tỏ tính liên ngành giữa văn học, văn hóa học và sinh thái học.
  3. Đóng góp về giá trị thực tiễn:
    • Xây dựng hệ thống bảng biểu phụ lục tra cứu vị trí, tần suất và chức năng của từng câu ca dao – dân ca, làm cơ sở khoa học đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về tác giả Trần Bảo Định.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả thừa nhận hạn chế về mặt thời gian khi phải thực hiện đề tài song song với đợt thực tập tốt nghiệp cử nhân sư phạm; phạm vi khảo sát giới hạn trong 13 tập truyện ngắn có chứa ca dao – dân ca, chưa thể bao quát toàn bộ các sáng tác thơ, tiểu luận phê bình và khảo cứu lịch sử khác của nhà văn.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng khảo sát các thể loại văn học dân gian khác (tục ngữ, thành ngữ, truyền thuyết, câu đố) trong toàn bộ di sản văn xuôi Trần Bảo Định.
    • So sánh đối chiếu phương thức sử dụng ca dao – dân ca trong việc kiến tạo bối cảnh văn hóa giữa Trần Bảo Định với các tác giả Nam Bộ tiêu biểu khác như Sơn Nam, Trang Thế Hy hay Nguyễn Ngọc Tư.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Văn học Việt Nam, Lý luận văn học, Văn hóa học và Văn hóa dân gian Nam Bộ; giáo viên Ngữ văn các trường phổ thông khi giảng dạy văn học địa phương hoặc các chủ đề văn học miền Nam.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Khung lý thuyết phân biệt "bối cảnh văn hóa tự sự" và "không gian nghệ thuật".
    • Bảng phụ lục thống kê chi tiết 292 trường hợp ca dao – dân ca được đối chiếu, phân loại theo vị trí cấu trúc truyện và thành tố văn hóa.
    • Phương pháp phân tích văn học dưới góc nhìn phê bình sinh thái và địa văn hóa vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát chính xác bao nhiêu trường hợp ca dao – dân ca trong bao nhiêu tập truyện của Trần Bảo Định?

Khóa luận khảo sát 292 trường hợp ca dao – dân ca xuất hiện trong 13 tập truyện ngắn của tác giả Trần Bảo Định, sau khi đã loại trừ 10 tác phẩm tản văn, ghi chép lịch sử, tiểu luận phê bình hoặc tác phẩm bị in trùng lặp.

2. Tác giả phân biệt khái niệm "bối cảnh văn hóa" và "không gian nghệ thuật" trong tác phẩm tự sự như thế nào?

Không gian nghệ thuật mang tính biểu tượng, bao quát và tương đối tĩnh tại, đòi hỏi người đọc phải suy luận từ hệ thống hình ảnh lặp lại. Ngược lại, bối cảnh văn hóa mang tính trực tiếp, gắn liền với tình huống giao tiếp cụ thể của nhân vật, được nhà văn chủ động thuyết minh và sắp đặt để tái hiện chân thực đời sống văn hóa xã hội.

3. Dạng cảnh quan nào chiếm số lượng truyện xuất hiện nhiều nhất trong văn hóa vật chất của tác phẩm Trần Bảo Định?

Cảnh quan sông nước chiếm số lượng lớn nhất với 47 truyện khảo sát, phản ánh đặc trưng nổi bật của vùng đồng bằng phù sa ngọt Tây Nam Bộ; tiếp theo là cảnh quan vườn và cánh đồng (18 truyện) và cảnh quan núi rừng (6 truyện).

4. Ca dao – dân ca đảm nhận những vai trò cụ thể nào trong cấu trúc cốt truyện tự sự của Trần Bảo Định?

Ca dao – dân ca đảm nhận 3 vai trò cấu trúc:

  1. Khởi tạo mô hình bối cảnh văn hóa ở phần mở đầu/đề từ;
  2. Triển khai bối cảnh văn hóa trong phần diễn biến/cao trào của cốt truyện;
  3. Kết thúc/đúc kết bối cảnh văn hóa ở phần mở nút/kết truyện.

5. Vì sao tác giả chọn mô hình văn hóa vật chất – tinh thần thay vì phương pháp "mẫu người văn hóa" của Đỗ Lai Thúy?

Phương pháp "mẫu người văn hóa" chủ yếu lấy con người làm trung tâm và nghiêng về văn hóa bác học/thời đại. Trong khi đó, tác phẩm Trần Bảo Định mang đậm chất văn hóa bình dân gắn liền với sinh thái tự nhiên và sinh kế Nam Bộ; do đó, mô hình văn hóa vật chất và tinh thần phản ánh toàn diện, hệ thống và chính xác hơn thế giới nghệ thuật của nhà văn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Huy đã cung cấp một công trình nghiên cứu hệ thống, nghiêm cẩn về vai trò kiến tạo bối cảnh văn hóa của ca dao – dân ca trong truyện ngắn Trần Bảo Định. Thông qua việc phân tích ngữ liệu 292 câu ca dao – dân ca trên 13 tập truyện, tác giả đã làm rõ diện mạo văn hóa vật chất (sinh thái sông nước, miệt vườn, sinh kế) và văn hóa tinh thần (tâm linh, nhân nghĩa) của vùng đất phương Nam. Công trình khẳng định ca dao – dân ca là một yếu tố cấu trúc tự sự hữu cơ, góp phần tái sinh giá trị văn học dân gian trong dòng chảy văn học viết đương đại.