Luận án nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano mangan oxit sắt oxit trên graphen oxit dạng khử để xử lí một số chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật trong môi trường nước

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano mangan oxit sắt oxit trên graphen oxit để xử lý chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật trong nước.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

137
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về thuốc bảo vệ thực vật

1.1.1. Một số khái niệm về thuốc bảo vệ thực vật

1.1.2. Phân loại thuốc bảo vệ thực vật

1.1.2.1. Nhóm cơ clo
1.1.2.2. Nhóm phốt pho hữu cơ
1.1.2.3. Nhóm cacbamat
1.1.2.4. Nhóm pyrethroid

1.1.3. Thực trạng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ở Việt Nam

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vật liệu nano

Nghiên cứu về vật liệu nano đã trở thành một lĩnh vực quan trọng trong khoa học vật liệu. Mangan oxit sắt là một trong những loại vật liệu nano được nghiên cứu nhiều nhất do tính chất hóa học và khả năng ứng dụng của nó. Vật liệu này có khả năng hấp thụ và phân hủy các chất ô nhiễm trong nước, đặc biệt là các chất màu và hóa chất bảo vệ thực vật. Việc sử dụng graphen oxit làm chất mang cho các hạt nano này giúp tăng cường hiệu quả xử lý. Graphen oxit có diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp thụ ánh sáng tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình quang xúc tác. Nghiên cứu này không chỉ giúp làm sạch môi trường nước mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các công nghệ xử lý nước thải hiệu quả.

1.1. Tính chất của mangan oxit sắt

Mangan oxit sắt có nhiều tính chất nổi bật như khả năng hấp thụ ánh sáng và khả năng tạo ra các gốc hydroxyl ●OH trong quá trình quang xúc tác. Những gốc này có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm bền vững trong nước, như chất màuhóa chất bảo vệ thực vật. Nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp mangan oxit sắt với graphen oxit có thể tạo ra một hệ xúc tác hiệu quả hơn, giúp tăng cường khả năng phân hủy các chất ô nhiễm này. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường nước ngày càng gia tăng, đòi hỏi các giải pháp xử lý hiệu quả và bền vững.

II. Ứng dụng của vật liệu nano trong xử lý nước

Việc ứng dụng vật liệu nano trong xử lý nước đã được chứng minh là một giải pháp hiệu quả. Các nghiên cứu cho thấy rằng mangan oxit sắt có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm như methylene blue (MB)methyl orange (MO) trong nước. Quá trình này diễn ra thông qua các phản ứng quang xúc tác, trong đó graphen oxit đóng vai trò là chất mang, giúp tăng cường hiệu suất phân hủy. Các thí nghiệm cho thấy rằng hiệu suất phân hủy của các chất màu này có thể đạt tới 90% trong thời gian ngắn. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của vật liệu nano trong việc xử lý nước thải nông nghiệp, nơi mà dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật thường xuyên xuất hiện.

2.1. Phương pháp xử lý nước bằng quang xúc tác

Phương pháp quang xúc tác sử dụng vật liệu nano như mangan oxit sắt và graphen oxit đã được áp dụng để xử lý nước thải. Quá trình này dựa trên việc tạo ra các gốc hydroxyl ●OH từ ánh sáng mặt trời, giúp phân hủy các chất ô nhiễm. Nghiên cứu cho thấy rằng việc tối ưu hóa các điều kiện như pH, nồng độ chất xúc tác và thời gian phản ứng có thể nâng cao hiệu suất xử lý. Các kết quả cho thấy rằng phương pháp này không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm nước trong nông nghiệp.

III. Tác động của hóa chất bảo vệ thực vật đến môi trường

Hóa chất bảo vệ thực vật, đặc biệt là các loại phốt pho hữu cơ như fenitrothionparathion, đã gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường. Sự tích lũy của các hóa chất này trong nước và đất đã dẫn đến ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc sử dụng vật liệu nano để xử lý các hóa chất này là một giải pháp khả thi. Nghiên cứu cho thấy rằng mangan oxit sắt có khả năng phân hủy các hóa chất này thành các sản phẩm không độc hại, giúp làm sạch môi trường nước. Điều này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe con người mà còn bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.

3.1. Tác động của hóa chất đến sức khỏe con người

Hóa chất bảo vệ thực vật có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tiếp xúc với các hóa chất này có thể dẫn đến các bệnh lý như ung thư, rối loạn nội tiết và các vấn đề về sinh sản. Việc xử lý hiệu quả các hóa chất này trong nước là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Sử dụng vật liệu nano như mangan oxit sắt có thể giúp giảm thiểu sự hiện diện của các hóa chất độc hại này trong môi trường nước, từ đó bảo vệ sức khỏe con người và cải thiện chất lượng cuộc sống.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Sự ô nhiễm môi trường hiện nay là một thách thức lớn đối với toàn cầu trong đó có Việt Nam. Quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa ngày càng tăng đã tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế, xã hội. Bên cạnh đó, các ngành công nghiệp này đã gây các ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh do thải ra một lượng lớn các chất ô nhiễm đặc biệt là trong nước thải. Các chất ô nhiễm khó phân hủy như các chất màu, phenol, thuốc kháng sinh,.được phát hiện ngày càng nhiều.

Việt Nam là nước có nền sản xuất nông nghiệp lâu đời. Để đáp ứng đủ nhu cầu lương thực cho số đầu người luôn luôn tăng với diện tích canh tác ngày càng bị thu hẹp, các biện pháp như thâm canh tăng vụ, cải tiến giống, việc sử dụng hóa chất BVTV được thực hiện để tăng năng suất lao động. Có nhiều hóa chất BVTV thuộc nhóm cơ clo, phốt pho hữu cơ, cacbamat, pyrethroid đã và đang được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp. Tuy nhiên, do độc tính cao, cùng với sự tích lũy sinh học, khó phân hủy trong môi trường, hầu hết các hóa chất thuộc nhóm cơ clo đã bị cấm sử dụng.

Các hóa chất BVTV phốt pho hữu cơ với ưu điểm là phổ phòng trừ rộng, tiêu diệt nhanh sâu bệnh hiện nay được ứng dụng rộng rãi như các hóa chất fenitrothion, parathion – methyl, quinaphos, profenofos. Tuy vậy, việc sử dụng tràn lan thuốc BVTV trong quá trình canh tác đã để lại dư lượng hóa chất này trong môi trường rất lớn, đặc biệt là trong môi trường nước. Nước thải nông nghiệp trở thành một vấn đề thách thức lớn làm ô nhiễm môi trường, phá hủy hệ sinh thái tự nhiên. Như vậy, không chỉ ở nước thải công nghiệp, các chất hữu cơ bền, khó phân hủy trong nước thải nông nghiệp cũng cần được quan tâm xử lí.

Có nhiều phương pháp khác nhau được nghiên cứu áp dụng như phương pháp hấp phụ, phương pháp sinh học, phương pháp oxi hóa nâng cao,. Mỗi phương pháp đều có ưu, nhược điểm riêng. Phương pháp hấp phụ với nhược điểm tạo ra chất thải rắn thứ cấp là các chất hấp phụ bão hòa có nồng độ chất ô nhiễm cao, phương pháp sinh học có thời gian phân hủy dài, hiệu quả phân hủy kém,. Vì vậy, nhiều nghiên cứu tập trung khoáng hóa hoàn toàn các chất ô nhiễm bền này thành các chất không độc.

Phương pháp oxi hóa nâng cao dựa vào hoạt động gốc hydroxyl ●OH (có thế oxy hóa cao nhất 2,8 eV) được quan tâm nghiên cứu phân hủy trong thời gian gần đây. Sự hình thành nên các gốc ●OH trong thời gian phản ứng xảy ra qua nhiều quá trình khác 2 nhau trong đó có quá trình quang xúc tác dựa trên cơ sở các hạt nano oxit hỗn hợp Fe2O3 – MnOx [1,2]. Quá trình này được diễn ra trong điều kiện tự nhiên, cho hiệu quả phân hủy cao với các chất khó phân hủy, sản phẩm cuối cùng là các chất vô cơ không độc với môi trường. Hiệu quả quá trình quang xúc tác tăng lên khi phân tán các hạt nano oxit hỗn hợp này lên chất mang rGO [3,4].

Tương tự như graphen oxit (GO), graphen oxit dạng khử (rGO) có cấu trúc đa lớp, trong phân tử có nhiều nhóm chức nên dễ dàng hình thành các liên kết với các ion kim loại chuyển tiếp [5,6]. Hơn nữa, với diện tích bề mặt riêng lớn, khả năng hấp thụ ánh sáng vùng khả kiến, đặc biệt là khả năng nhận điện tử từ vùng dẫn của chất bán dẫn đã hạn chế được sự tái kết hợp giữa điện tử và lỗ trống, làm tăng hiệu quả xúc tác. Với những ưu điểm trên, rGO là chất mang thích hợp để phân tán các hạt nano oxit kim loại. Đối tượng xử lí được lựa chọn trong khuôn khổ luận án là các chất mang màu hữu cơ khó phân hủy MO, MB và hóa chất BVTV phốt pho hữu cơ mà fenitrothion và parathion là hai chất đại diện.

Quá trình quang xúc tác được ứng dụng để xử lý các chất ô nhiễm này. Luận án tập trung nghiên cứu tổng hợp các hạt nano oxit kim loại hỗn hợp của sắt và mangan, phân tán lên chất mang rGO để tạo nên hệ xúc tác có khả năng phân hủy các hóa chất bền trong môi trường. Từ những lý do trên, đề tài “Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano mangan oxit, sắt oxit trên graphen oxit dạng khử để xử lý một số chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật trong môi trường nước” được lựa chọn để nghiên cứu xử lí các chất ô nhiễm này ở Việt Nam. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.

Tổng quan về thuốc bảo vệ thực vật 1. Một số khái niệm về thuốc bảo vệ thực vật Theo điều 3 Luật bảo vệ và kiểm dịch thực vật (2013): Thuốc bảo vệ thực vật là chất hoặc hỗn hợp các chất hoặc chế phẩm vi sinh vật có tác dụng phòng ngừa, ngăn chặn, xua đuổi, dẫn dụ, tiêu diệt hoặc kiểm soát sinh vật gây hại thực vật; điều hòa sinh trưởng thực vật hoặc côn trùng; bảo quản thực vật; làm tăng độ an toàn, hiệu quả khi sử dụng thuốc. Hóa chất bảo vệ thực vật là chất hoặc thành phần hữu hiệu có hóa tính sinh học của thuốc bảo vệ thực vật. Với các ưu điểm của thuốc BVTV như dễ sử dụng, tiêu diệt nhanh côn trùng, xử lí được dịch hại khi chúng gia tăng trên một diện tích lớn, tính kinh tế khi sử dụng có trách nhiệm, thuốc BVTV đã được sử dụng một cách rộng rãi trong nông nghiệp.

Tuy nhiên nếu lạm dụng thuốc BVTV như sử dụng quá liều lượng cho phép hoặc thiếu hiểu biết về kỹ thuật, không tuân thủ thời gian cách ly sẽ gây nên các tác động tiêu cực đến cả môi trường đất, nước và không khí. Vì vậy, việc quan tâm đến kỹ thuật bốn đúng trong quá trình sử dụng thuốc BVTV là hết sức cần thiết: đúng thuốc; đúng nồng độ, liều lượng; đúng thời điểm; đúng phương pháp. Hiện nay, tính bền vững trong nông nghiệp ngày càng được chú trọng. Tính bền vững ngụ ý rằng nông nghiệp không chỉ đảm bảo cung cấp lương thực bền vững mà còn quan tâm ảnh hưởng đến môi trường, kinh tế xã hội và sức khoẻ con người.

Trong nhiều năm qua, các sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật là những tác nhân quan trọng không thể thiếu cho quá trình sản xuất. Vai trò to lớn của thuốc BVTV trong kiểm soát cỏ dại (thuốc diệt cỏ), côn trùng (thuốc trừ sâu) và bệnh của cây trồng đã làm cho quy mô ngành công nghiệp sản xuất thuốc bảo vệ thực vật ngày càng mở rộng trên phạm vi toàn thế giới. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi thuốc BVTV cho mục đích nông nghiệp và phi nông nghiệp đã dẫn đến sự có mặt dư lượng của chúng trong môi trường đất, nước và không khí. Vì vậy, để đạt được mục tiêu nông nghiệp bền vững cần có nhiều sự quan tâm của cộng đồng trong quản lý, sản xuất, sử dụng thuốc BVTV cũng như các nghiên cứu xử lý dư lượng thuốc BVTV ngày càng tăng trong môi trường.

Phân loại thuốc bảo vệ thực vật Thuốc bảo vệ thực vật có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau như theo công dụng (thuốc trừ sâu, thuốc trừ cỏ, thuốc diệt nấm, thuốc diệt chuột, thuốc kích thích), theo nhóm độc (độc cấp tính, độc mãn tính), theo thời gian phân hủy (nhóm hầu như không phân hủy, nhóm khó phân hủy, nhóm phân hủy trung bình, nhóm dễ phân hủy), và theo các gốc hóa học, theo đó, chúng được phân thành bốn nhóm chính (1) nhóm cơ clo; (2) nhóm phốt pho hữu cơ; (3) nhóm cacbamat và (4) nhóm pyrethroid. Nhóm cơ clo Trong phân tử của chất này có chứa nguyên tử clo và các vòng benzen hay dị vòng. Tuy nhiên do có độ bền lớn nên thời gian phân hủy của các hợp chất này khá dài gây ô nhiễm môi trường với độc tính cao [7]. Công thức một số loại thuốc trừ sâu thuộc nhóm này như: DDT Lindane Diendrin 1.

Nhóm phốt pho hữu cơ Hóa chất BVTV loại này được sử dụng rộng rãi trong nền nông nghiệp nước ta. Chúng là este của axit phosphoric và dẫn xuất của axit này [7]. Ví dụ về một số loại thuốc trừ sâu cơ phốt pho phổ biến Fenitrothion Diazinon Parathion 1. Nhóm cacbamat Hóa chất BVTV nhóm cacbamat là các este của axit N-metyl (đôi khi N,N- đimetyl) cacbamic, có hiệu lực diệt sâu nhanh.

So với hai loại thuốc trừ sâu ở trên 5 tuy phổ tác dụng của nhóm cacbamat hẹp hơn, nhưng ít độc hơn và dễ phân hủy trong môi trường [8]. Một số este cacbamat được dùng phổ biến như: Cacbofuran Methomyl Carbaryl 1. Nhóm pyrethroid Hóa chất pyrethroid là dẫn xuất của este cacboxylat, ít tan trong nước, phổ tác dụng rộng, tuy vậy lại dễ phân hủy quang hóa. Các loại thuốc trừ sâu thuộc nhóm này được sử dụng với liều rất thấp so với nhóm cơ clo, phốt pho hữu cơ hay cacbamat và đặc biệt thuốc này lại ít độc đối với môi trường và động vật máu nóng [8].

Một số loại pyrethroid thuộc nhóm này: Cybermethrin Deltamethrin 1. Thực trạng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ở Việt Nam Ở Việt Nam, số lượng và chủng loại hóa chất BVTV trong nông nghiệp rất đa dạng và phong phú với 3.865 tên thương mại khác nhau và 1.614 hóa chất được sử dụng. Trước năm 1990, lượng thuốc BVTV nhập khẩu hàng năm dao động trong khoảng từ 13.000 tấn, đến năm 2012 số lượng nhập khẩu đã tăng lên 105. Các loại hóa chất BVTV được sử dụng ở nước ta hầu hết đều nhập từ nước ngoài, trong đó chủ yếu là từ thị trường Trung Quốc, ngoài ra còn có Thái Lan, Singapo, Ấn Độ.

Khối lượng thuốc BVTV nhập khẩu từ năm 2010 – 2014 [7] Năm Khối lượng Giá trị Thuốc trừ Thuốc trừ Thuốc trừ Thuốc (tấn thành (triệu sâu (%) bệnh (%) cỏ (%) khác (%) phẩm) USD) 2010 72.582 773,801 28,60 36,35 26,26 8,8 Tỉ lệ sử dụng các nhóm thuốc đã thay đổi qua nhiều năm. Hiện nay, nhóm cơ clo đã bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở nhiều nước trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam (DDT, aldrin, dicofor, endosulfan). Tỉ lệ sử dụng của các hóa chất dễ phân hủy, ít gây ô nhiễm môi trường như pyrethroid, cacbamat gia tăng. Các hóa chất phốt pho hữu cơ với phổ tác dụng rộng cùng thói quen của nông dân (được sử dụng từ những năm 1960, 1970) có tỉ lệ sử dụng khá phổ biến ở nhiều vùng nông nghiệp.

Nhiều hóa chất thuộc nhóm phốt pho hữu cơ này ngày càng được phát hiện những ảnh hưởng lớn đến môi trường, con người và động thực vật [9,10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano mangan oxit sắt oxit trên graphen oxit để xử lý chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật trong môi trường nước" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển vật liệu nano có khả năng xử lý ô nhiễm trong nước. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc tổng hợp vật liệu mà còn đánh giá hiệu quả của nó trong việc loại bỏ các chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật, từ đó góp phần bảo vệ môi trường nước. Những lợi ích mà bài viết mang lại cho độc giả bao gồm hiểu biết sâu sắc về công nghệ nano trong xử lý ô nhiễm, cũng như tiềm năng ứng dụng của vật liệu này trong thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết Nghiên cứu vật liệu khung hữu cơ kim loại UIO66 và khả năng hấp phụ asen trong môi trường nước, nơi cũng đề cập đến việc sử dụng vật liệu nano trong xử lý ô nhiễm nước. Ngoài ra, bài viết Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu nano khác có ứng dụng trong lĩnh vực này. Cuối cùng, bài viết Nghiên cứu ứng dụng vật liệu nano oxit sắt từ trong xử lý crom vi trong nước thải cũng là một tài liệu hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp xử lý ô nhiễm nước bằng vật liệu nano.