Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu nano compozit trên cơ sở oxit sắt và graphen oxit làm xúc tác oxi hóa phenol trong môi trường nước

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hus nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu nano compozit trên cơ sở oxit sắt và graphen oxit làm, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

181
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. MỤC CHỮ VÀ KÍ HIỆU VIẾT TẮT

1.2. DANH MỤC HÌNH VẼ

1.3. DANH MỤC BẢNG BIỂU

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU

2.1. Phương pháp nghiên cứu và đặc trưng vật liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc trưng vật liệu Fe3O4/GO và Fe-Fe3O4/GO

3.2. Đặc trưng vật liệu Fe/GO và Cu-Fe/GO

3.3. Đặc trưng vật liệu CuFe2O4/GO

3.4. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu trong phản ứng phân hủy phenol

3.5. Ảnh hưởng các yếu tố đến hiệu suất phân hủy phenol

3.6. Đánh giá độ bền và hiệu quả xúc tác

4. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vật liệu nano compozit oxit sắt và graphen oxit

Nghiên cứu vật liệu nano compozit oxit sắt và graphen oxit đang trở thành một lĩnh vực quan trọng trong khoa học vật liệu. Vật liệu nano có kích thước nhỏ, diện tích bề mặt lớn, và tính chất độc đáo, giúp tăng cường hiệu suất trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực xúc tác. Sự kết hợp giữa oxit sắt và graphen oxit không chỉ cải thiện tính chất xúc tác mà còn mở ra nhiều cơ hội mới trong việc xử lý các chất ô nhiễm như phenol trong môi trường nước.

1.1. Đặc điểm của vật liệu nano và compozit oxit sắt

Vật liệu nano có nhiều đặc điểm nổi bật như kích thước nhỏ, tính chất quang học và điện hóa đặc biệt. Compozit oxit sắt, với khả năng xúc tác cao, đã được nghiên cứu rộng rãi trong việc xử lý nước thải. Sự kết hợp giữa oxit sắt và graphen oxit tạo ra một hệ thống xúc tác hiệu quả hơn, giúp tăng cường khả năng phân hủy phenol.

1.2. Vai trò của graphen oxit trong xúc tác phân hủy phenol

Graphen oxit (GO) là một vật liệu có tính chất hấp phụ tốt, giúp tăng cường khả năng xúc tác trong quá trình phân hủy phenol. GO không chỉ cải thiện khả năng trao đổi electron mà còn ngăn chặn sự tái kết hợp của các cặp electron và lỗ trống, từ đó nâng cao hiệu suất quang xúc tác.

II. Vấn đề ô nhiễm phenol và thách thức trong xử lý

Phenol là một trong những chất ô nhiễm phổ biến trong nước thải công nghiệp, gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe con người và môi trường. Việc xử lý phenol là một thách thức lớn do tính chất khó phân hủy của nó. Các phương pháp truyền thống thường không hiệu quả, đòi hỏi phải phát triển các giải pháp mới và hiệu quả hơn.

2.1. Nguồn gốc và tác hại của phenol

Phenol thường được thải ra từ các ngành công nghiệp như dệt nhuộm, sản xuất nhựa và hóa chất. Nó có độc tính cao, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc phát hiện và xử lý phenol kịp thời là rất cần thiết để bảo vệ môi trường.

2.2. Các phương pháp xử lý phenol hiện tại

Các phương pháp xử lý phenol hiện tại bao gồm phương pháp hóa lý, sinh học và hóa học. Tuy nhiên, những phương pháp này thường gặp khó khăn trong việc xử lý triệt để phenol, do đó cần có các phương pháp tiên tiến hơn như AOPs.

III. Phương pháp nghiên cứu vật liệu nano compozit oxit sắt và graphen oxit

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tổng hợp hiện đại để tạo ra vật liệu nano compozit oxit sắt và graphen oxit. Các phương pháp như đồng kết tủa, cấy nguyên tử và xúc tác quang hóa được áp dụng để tối ưu hóa tính chất của vật liệu. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới trong ứng dụng xử lý phenol.

3.1. Phương pháp đồng kết tủa trong tổng hợp vật liệu

Phương pháp đồng kết tủa là một trong những kỹ thuật phổ biến để tổng hợp vật liệu nano. Kỹ thuật này cho phép tạo ra các hạt nano với kích thước đồng đều và tính chất ổn định. Việc áp dụng phương pháp này trong tổng hợp oxit sắt và graphen oxit đã cho thấy hiệu quả cao trong việc cải thiện khả năng xúc tác.

3.2. Phương pháp cấy nguyên tử và ứng dụng

Phương pháp cấy nguyên tử giúp tạo ra các hạt nano kim loại trên nền graphen oxit, từ đó tăng cường tính chất xúc tác. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát tốt hơn về kích thước và hình dạng của các hạt nano, góp phần nâng cao hiệu suất trong quá trình phân hủy phenol.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu nano compozit oxit sắt và graphen oxit có khả năng xúc tác cao trong quá trình phân hủy phenol. Các thí nghiệm cho thấy hiệu suất phân hủy phenol đạt được là rất khả quan, mở ra hướng đi mới trong việc xử lý nước thải ô nhiễm. Việc ứng dụng các vật liệu này trong thực tiễn sẽ giúp cải thiện chất lượng nước và bảo vệ môi trường.

4.1. Hiệu suất phân hủy phenol trên hệ xúc tác

Các thí nghiệm cho thấy hệ xúc tác từ vật liệu nano compozit oxit sắt và graphen oxit có hiệu suất phân hủy phenol cao. Kết quả này cho thấy tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong xử lý nước thải ô nhiễm, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp có liên quan.

4.2. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp

Vật liệu nano compozit có thể được ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, giúp loại bỏ phenol và các chất ô nhiễm khác. Việc sử dụng các vật liệu này không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về vật liệu nano compozit oxit sắt và graphen oxit trong xúc tác phân hủy phenol đã mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực xử lý nước thải. Các kết quả đạt được cho thấy tiềm năng ứng dụng cao của vật liệu này. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình tổng hợp và nâng cao hiệu suất của vật liệu, đồng thời mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực khác.

5.1. Triển vọng nghiên cứu vật liệu nano trong xử lý ô nhiễm

Nghiên cứu vật liệu nano sẽ tiếp tục phát triển, với nhiều ứng dụng tiềm năng trong xử lý ô nhiễm môi trường. Việc phát triển các vật liệu mới, hiệu quả hơn sẽ giúp giải quyết các vấn đề ô nhiễm hiện nay.

5.2. Hướng đi mới trong nghiên cứu và ứng dụng

Hướng đi mới trong nghiên cứu vật liệu nano compozit sẽ tập trung vào việc cải thiện tính chất xúc tác và khả năng phân hủy các chất ô nhiễm khác. Việc kết hợp các công nghệ mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả xử lý và giảm thiểu tác động đến môi trường.

18/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu nano compozit trên cơ sở oxit sắt và graphen oxit làm xúc tác oxi hóa phenol trong môi trường nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay, sự phát triển vượt bậc của khoa học và công nghệ đã tác động tích cực đến sự phát triển của các ngành công nghiệp. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh của các ngành công nghiệp luôn đi kèm với những vấn đề không mong muốn, đó là sự ô nhiễm môi trường ngày càng trầm trọng mà phần lớn do các nhà máy lọc dầu, khu công nghiệp luyện kim, dệt, nhuộm, dược phẩm. Nguồn nước ở gần các khu công nghiệp này thường bị ô nhiễm bởi các chất hữu cơ độc hại, khó phân huỷ như phenol và các dẫn xuất của phenol, thuốc nhuộm hoặc ion các kim loại nặng như Cd, Pb, As, Hg. Vì vậy, bảo vệ môi trường và xử lý môi trường bị ô nhiễm là vấn đề hết sức cấp thiết và đặc biệt quan trọng đối với các nhà khoa học trên thế giới cũng như ở Việt Nam.

Trong những năm qua, xu hướng nghiên cứu phát triển các vật liệu tiên tiến có kích thước nano và diện tích bề mặt riêng lớn, làm chất hấp phụ và xúc tác chọn lọc cho một số quá trình xử lý các chất gây ô nhiễm môi trường thật sự có ý nghĩa rất quan trọng về mặt khoa học cũng như thực tiễn ứng dụng. Trong những năm gần đây đã có nhiều công trình nghiên cứu và sử dụng các phương pháp khác nhau nh m xử lý các hợp chất hữu cơ độc hại trong nước thải. Tuy nhiên, các phương pháp xử lý nước thải truyền thống như: phương pháp cơ học, phương pháp sinh học, phương pháp hóa lý. đều không xử lý được hoặc xử lý không triệt để các chất ô nhiễm này.

Để có thể giải quyết triệt để các chất hữu cơ độc hại khó phân hủy trong nước thải, phương pháp oxi hóa tiên tiến (AOPs) với đặc điểm dựa vào đặc tính của các chất oxi hóa mạnh như: hydro peoxit (H2O2), ozon (O3), xúc tác các phản ứng quang hóa, điện hoá hoặc quang điện hoá kết hợp với hiệu ứng Fenton đã được ghi nhận có hiệu quả cao. Ngoài ra, phương pháp này có những ưu điểm khác như không cần năng lượng kích thích tác nhân phản ứng, dễ sử dụng, ít độc hại. Hơn nữa việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như quá trình Photo Fenton sử dụng ánh sáng mặt trời, có khả năng giảm chi phí xử lý và khiến cho AOPs thu hút được nhiều sự quan tâm hơn trong ngành công nghiệp xử lý nước. 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Gần đây, Graphen (viết tắt là rGO) là một vật liệu cacbon mới, có cấu trúc lớp (một hoặc vài lớp), chiều dày mỗi lớp b ng kích thước nguyên tử cacbon, các nguyên tử cacbon lai hóa sp2 liên kết với nhau tạo thành mạng tinh thể dạng tổ ong.

Graphen đã trở thành đối tượng được nhiều nhà khoa học quan tâm, nghiên cứu rộng rãi từ tính chất điện, điện hóa, quang học, cơ học và khả năng hấp phụ độc đáo của nó. Graphen và graphen oxit (GO) làm tăng quá trình trao đổi electron của chúng và các kim loại làm giảm năng lượng vùng cấm của các oxit kim loại, ngoài ra rGO và GO còn ngăn chặn sự tái kết hợp của cặp electron và lỗ trống tạo ra, chính điều này làm tăng hiệu suất quang xúc tác của các loại. Do vậy, một số nhà nghiên cứu đã gắn kết các kim loại, oxit kim loại lên bề mặt của rGO và GO làm tăng hoạt tính quang hóa của chúng như: Pt, Ag, TiO2, ZnO, CdS, MFe2O4. Đặc điểm của những chất này là dưới tác động của ánh sáng sinh ra cặp electron (e-) và lỗ trống (h+) có khả năng phân hủy chất hữu cơ ô nhiễm thành những chất “sạch” với môi trường.

Trong số các kim loại Me: Fe, Cu là nguyên tố có tính chất oxi hóa khử mạnh đồng thời ít độc hại tới môi trường và môi sinh đang được quan tâm nghiên cứu. Mới đây, một số tác giả đã kết hợp đồng thời đưa cả 2 kim loại Fe và Cu lên cùng một chất mang để tận dụng sự tương tác của chúng trong việc phân hủy các chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước [24,52,57,124]. Thật vậy, thế oxy hóa của Cu2+/Cuo tại 298K là 0,34 V cao hơn nhiều so với thế oxy hóa khử của Fe2+/Feo là -0,04V [57]. Do đó trong phản ứng Cu2+ dễ dàng bị khử về Cuo và là tác nhân cung cấp electron để Fe3+ bị khử về Fe2+, đây là những tâm hoạt tính mạnh trong phản ứng Fenton làm tăng tốc độ sinh ra gốc  OH [54].

Tuy nhiên, việc đưa đồng thời Fe và Cu lên chất mang GO và rGO hầu như chưa được công bố do đó cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các loại xúc tác cho hiệu quả cao, dễ tổng hợp, tạo ra các sản phẩm ít độc hại hơn, độ bền cao và dễ thu hồi. vẫn là nhu cầu cấp thiết khi áp dụng cho quá trình AOPs này. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi lựa chọn đề tài luận án “N hiên cứu tổng hợp và đặc trưn vật liệu nano-compozit trên cơ sở oxit sắt và raphen oxit làm xúc tác oxi hóa phenol tron môi trườn nước”. 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1.

Vật liệu graphen (rGO) và graphen oxit (GO) Trước những năm 1980, gia đình cacbon chỉ được biết đến với graphit và kim cương, cho đến khi có sự xuất hiện của fulleren, cacbon nanotube và gần đây là graphen đã thay đổi hoàn toàn điều đó. Trong các vật liệu cacbon này, graphen được quan tâm nghiên cứu rất nhiều do đặc điểm cấu trúc độc đáo và tính chất vượt trội [78,97,139]. Hơn nữa chi phí để sản xuất graphen được cho là thấp hơn so với vật liệu nano cacbon khác [7]. Chính vì vậy, graphen ngày càng được quan tâm nghiên cứu.

Đặc biệt, graphen được chú ý như vật liệu nền trong các chất hấp phụ, xúc tác xử lý môi trường vì tính chất độc đáo của chúng [101]. Tính chất vật lý của đơn lớp graphen ở nhiệt độ phòng được chỉ ra bởi Rajasekhar Balasubramanian [105] và cộng sự thể hiện trong Bảng 1. Tính chất của Graphen đơn lớp Tính chất Giá trị Chiều dài liên kết C-C (nm) 0,142 Mật độ (mg.m-2) 0,77 2 -1 Diện tích bề mặt riêng lý thuyết (m .g ) 2630 Mô đun đàn hồi (GPA) 1100 Độ cứng (GPA) 125 Điện trở (cm2 V-1 s-1) 200 000 Độ dẫn điện (W m-1K-1) 5000 Độ truyền quang (%) 97,7 Graphen có cấu trúc hoàn hảo, diện tích bề mặt tương đối cao có thể tổng hợp từ graphit b ng phương pháp hóa học, bóc tách lớp và khử hóa học [1]. Các ứng dụng phong phú của graphen đã khuyến khích sự phát triển các vật liệu liên quan đến graphen như graphen oxit (GO).

GO là một tiền thân quan trọng của graphen thu được b ng cách oxi hóa graphit và tách lớp cơ học [1]. GO với tính 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com chất cơ bản giống như graphen như diện tích bề mặt riêng lớn, có nhiều nhóm chức trên bề mặt, khả năng phân tán tốt trong nước đã được nhiều nhóm nghiên cứu sử dụng trong quá trình tổng hợp compozit [28]. Cấu trúc của GO chứa các nhóm chức như hydroxyl, carbonyl, epoxi, cacboxylic nên dễ dàng hình thành các liên kết cộng hóa trị, liên kết hóa học bền vững với các hạt nano oxit khác [78,97]. Vì vậy, GO là một vật liệu nền lý tưởng trong quá trình tổng hợp các vật liệu nano compozit mới.

Cấu trúc của graphen Về mặt cấu trúc, màng graphen được tạo thành từ các nguyên tử cacbon sắp xếp theo cấu trúc lục giác trên cùng một mặt phẳng, hay còn được gọi là cấu trúc tổ ong [7,1]. Do cacbon chỉ có 6 điện tử (cấu hình e là 1s2 2s2 2p2) nên cacbon chỉ có bốn điện tử hóa trị phân bố ở trạng thái 2s và 2p đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết hóa học giữa các nguyên tử với nhau. Các obitan 2s và 2p của nguyên tử cacbon lai hóa với nhau tạo thành 3 obitan sp2, các trạng thái này định hướng theo ba phương tạo với nhau một góc 120o. Mô hình các liên kết của nguyên tử cacbon trong mạng lưới graphen được biểu diễn ở Hình 1.

Các liên kết của nguyên tử cacbon trong mạng lưới graphen Mỗi obitan lai hóa sp2 của nguyên tử cacbon này xen phủ với một obitan lai hóa sp2 của nguyên tử cacbon khác hình thành nên liên kết cộng hóa trị sigma () 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com bền vững. Chính các liên kết  này quy định cấu trúc mạng tinh thể graphen ở hình dạng tổ ong và lý giải tại sao graphen rất bền vững về mặt cơ học và trơ về mặt hóa học trong mặt phẳng mạng. Ngoài các liên kết sigma, giữa hai nguyên tử cacbon lân cận còn tồn tại một liên kết pi (π) khác kém bền vững hơn hình thành do sự xen phủ của các orbitan pz không bị lai hóa. Do liên kết π này yếu và có định hướng không gian vuông góc với các orbitan sp2 nên các điện tử tham gia liên kết này rất linh động và quyết định tính chất điện và quang của graphen.

Cấu trúc graphen oxit (GO) Mặc dù GO đã được nghiên cứu trong hơn một thế kỷ, các cấu trúc hóa học chính xác của GO vần còn chưa rõ ràng, bản chất của các nhóm chức chứa oxy và cách gắn kết trên mạng lưới cacbon là rất quan trọng để có được một cấu trúc GO chính xác [29]. Cấu trúc của GO phụ thuộc nhiều vào phương pháp tổng hợp và được đưa ra bởi nhiều nhà nghiên cứu khác nhau [18] thể hiện trong Hình 1. Cấu trúc đề xuất của GO bởi các nhà nghiên cứu khác nhau Trong các mô hình trên, mô hình của Lerf – Klinowski [28] phổ biến hơn cả. Theo đó, graphit sau khi bị oxi hóa, trên mặt phẳng n m ngang của các lớp có các nhóm hydroxyl, epoxy và trên các góc của mặt phẳng n m ngang có thể hình thành các nhóm chức cacbonyl hoặc cacboxylic.

Gần đây (2013) nhóm tác giả Ayrat M. 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com và cộng sự [18] đã đề xuất một mô hình GO mới, tên gọi là DSM (Dynamic Structural Model). Ngược lại với tất cả các mô hình đề xuất trước đây, nhóm tác giả không xem xét các GO như một cấu trúc tĩnh với một tập hợp các nhóm chức. Thay vào đó, họ cho r ng các nhóm chức mới liên tục phát triển và biến đổi.

Vai trò quan trọng trong tất cả những biến đổi thuộc về nước kết hợp vào GO đã chuyển đổi cấu trúc của nó, và sau đó rời khỏi cấu trúc thông qua các phản ứng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu vật liệu nano compozit oxit sắt và graphen oxit trong xúc tác phân hủy phenol" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng các vật liệu nano compozit trong việc xúc tác phân hủy phenol, một chất ô nhiễm phổ biến trong môi trường. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của các vật liệu nano mà còn chỉ ra hiệu quả vượt trội của chúng trong việc xử lý phenol, từ đó mở ra hướng đi mới cho các giải pháp xử lý ô nhiễm nước.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng của vật liệu nano trong lĩnh vực xúc tác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tổng hợp và khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu nano zno zeolite 4a cho phản ứng ester hóa nhựa thông, nơi nghiên cứu về hoạt tính xúc tác của các vật liệu nano khác. Bên cạnh đó, tài liệu Chế tạo và khảo sát các tính chất vật liệu cấu trúc nano zno ag au nhằm phân tích lượng vết chất màu hữu cơ cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của vật liệu nano trong phân tích chất ô nhiễm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng xử lý ô nhiễm một số kim loại nặng trong môi trường nước bằng vật liệu nano compozit polyanilin nhôm oxit, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng xử lý ô nhiễm của các vật liệu nano trong nước.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong xử lý ô nhiễm môi trường.