Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng nhu cầu sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ nguyên liệu và nhiên liệu hóa thạch (như sơn, vecni, chất kết dính) đang dẫn đến nguy cơ cạn kiệt tài nguyên và gia tăng ô nhiễm môi trường. Nhằm giải quyết vấn đề này, xu hướng nghiên cứu chuyển dịch sang tận dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên tái tạo, thân thiện với môi trường ngày càng được chú trọng. Trong đó, nhựa thông (rosin/colophony) là nguồn nguyên liệu lâm nghiệp dồi dào, giá thành rẻ, có khả năng phân hủy sinh học và mang nhiều ứng dụng thực tiễn trong sản xuất keo, mực in, sáp, chất kết dính và chất tẩy mối hàn.

Tuy nhiên, do phân tử acid nhựa chứa các liên kết đôi dễ bị oxy hóa và cấu trúc ba vòng hydrophenanthrene cồng kềnh gây hiệu ứng cản trở lập thể tại nhóm carboxyl (-COOH), nhựa thông nguyên bản có độ bền nhiệt và tính ổn định chưa cao. Phương pháp biến tính quan trọng nhất để cải thiện chất lượng của nhựa thông là phản ứng ester hóa với glycerol nhằm tạo sản phẩm rosin glyceride có khả năng chống oxy hóa tốt, giảm độ giòn và tăng độ bền nhiệt.

Để phản ứng ester hóa diễn ra hiệu quả ở nhiệt độ cao (khoảng 270 °C), cần có sự hiện diện của chất xúc tác:

  • Các xúc tác kiềm đồng thể (như $\text{CaO}$, $\text{Ca(OH)}_2$, $\text{LiOH}$) dễ tương tác với tâm màu của nhựa thông, làm sẫm màu sản phẩm.
  • Các xúc tác acid vô cơ ($\text{H}_2\text{SO}_4$, $\text{H}_3\text{PO}_4$, $\text{H}_3\text{BO}_3$) gây ăn mòn thiết bị và phát sinh chất thải độc hại.
  • Hướng tiếp cận sử dụng xúc tác dị thể như vật liệu nano zinc oxide ($\text{ZnO}$) mang tâm Lewis acid trên nền chất mang vô cơ vi mao quản (như zeolite 4A) mở ra giải pháp phân tán hoạt tính, nâng cao hiệu quả phản ứng và thân thiện với môi trường.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Xây dựng quy trình tổng hợp vật liệu nano $\text{ZnO}$ và composite $\text{ZnO/zeolite 4A}$ với các tỉ lệ khối lượng pha hoạt tính khác nhau ($\text{ZnO}$ 8%, 12%, 15% khối lượng) từ tiền chất $\text{Zn(CH}_3\text{COO)}_2\cdot2\text{H}_2\text{O}$ và tác nhân kết tủa là zeolite 4A hoặc dung dịch $\text{NaOH}$, kết hợp khuấy cơ học và tạo mầm bằng sóng siêu âm (35 kHz).
  2. Đánh giá cấu trúc tinh thể của vật liệu tổng hợp bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).
  3. Khảo sát hình thái học và kích thước hạt của vật liệu bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
  4. Khảo sát hoạt tính xúc tác của các hệ vật liệu trong phản ứng ester hóa giữa nhựa thông và glycerol thông qua việc theo dõi sự suy giảm chỉ số acid của sản phẩm rosin glyceride theo tiêu chuẩn ASTM D 465-05.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu nano $\text{ZnO}$, chất nền zeolite 4A, các hệ composite $\text{ZnO/zeolite 4A}$ ($\text{ZnO8Ze}$, $\text{ZnO12Ze}$, $\text{ZnO15Ze}$), mẫu trộn cơ học $\text{Mix15}$, mẫu zeolite trung hòa $\text{A-Ze}$ và phản ứng ester hóa giữa colophan với glycerol.
  • Phạm vi thực nghiệm: Thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Hóa Vô cơ – Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh; đo đạc đặc trưng hóa lý tại Trường Đại học Bách khoa TP.HCM và Khu Công nghệ cao TP.HCM (hoàn thành tháng 5/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình xúc tác

  • Nhựa thông (Rosin): Thành phần chính là hỗn hợp các monocarboxylic acid có công thức chung $\text{C}{19}\text{H}{29}\text{COOH}$, chủ yếu gồm nhóm acid kiểu abietic (abietic acid, neoabietic acid, levopimaric acid, palustric acid với hệ 2 nối đôi liên hợp) và nhóm acid kiểu pimaric (dextropimaric acid, isodextropimaric acid với 2 nối đôi không liên hợp). Thành phần chiếm ưu thế là abietic acid ($\text{C}{20}\text{H}{30}\text{O}_2$, phân tử khối 302,458 g/mol). Chỉ số acid ban đầu của nhựa thông sử dụng trong nghiên cứu là 180,5 mg KOH/g rosin.
  • Vật liệu nano $\text{ZnO}$: Là chất bán dẫn có độ rộng vùng cấm 3,37 eV, năng lượng liên kết 60 meV. Cấu trúc bền vững nhất ở điều kiện thường là mạng lục giác wurtzite (nhóm không gian $P6_3mc$). Trong phản ứng ester hóa, $\text{ZnO}$ đóng vai trò là một Lewis acid: ion $\text{Zn}^{2+}$ nhận cặp electron từ nguyên tử oxygen của nhóm carbonyl trong acid nhựa, làm tăng điện tích dương trên nguyên tử carbon carbonyl, thúc đẩy phản ứng tấn công nucleophile của nhóm hydroxyl (-OH) từ glycerol theo cơ chế bề mặt Eley – Rideal.
  • Vật liệu Zeolite 4A: Thuộc nhóm Linde Type A (LTA), công thức $[\text{Na}{12}(\text{H}2\text{O}){27}]8[\text{Al}{12}\text{Si}{12}\text{O}_{48}]_8$, tạo bởi các khối lồng sodalite với đường kính kênh mao quản 4,1 Å, mật độ mạng lưới 12,9 nguyên tử T/1000 Å$^3$. Do có tỉ lệ $\text{Si/Al} \approx 1$ ($x = 0,5$), mật độ điện tích âm trên các nguyên tử oxygen cao được bù trừ bởi cation $\text{Na}^+$, làm cho huyền phù zeolite 4A trong nước có tính kiềm tự nhiên ($\text{pH} \approx 11,5$). Tính chất này cho phép sử dụng trực tiếp zeolite 4A làm chất nền kiềm để kết tủa cation $\text{Zn}^{2+}$ thành hydroxide trước khi nhiệt phân.
Mô hình phản ứng ester hóa tổng quát:
R-COOH (Rosin acid) + C3H5(OH)3 (Glycerol)  ==[Xúc tác ZnO, 270°C]==>  Rosin glyceride + H2O

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  1. Phương pháp tổng hợp: Kết tủa hóa học kết hợp xử lý sóng siêu âm tần số 35 kHz và khuấy cơ học. Tiền chất kết tủa được lọc, rửa sạch, sấy ở 90 °C trong 2 giờ và nung định hình ở 300 °C trong 2 giờ.
  2. Phương pháp phân tích cấu trúc và hình thái:
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Thực hiện trên máy D800 BRUKER, bức xạ $\text{CuK}_\alpha$ ($\lambda = 0,15406\text{ nm}$), góc quét $2\theta = 20^\circ \div 80^\circ$, bước quét $0,01^\circ$, thời gian quét 0,4 giây/bước. Kích thước tinh thể được tính toán theo phương trình Scherrer: $$D = \frac{k\lambda}{\beta \cos\theta}$$ (trong đó $k = 0,9$; $\beta$ là độ bán rộng FWHM tính bằng radian).
    • Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Thiết bị Hitachi S-4800, độ phóng đại từ 300 nm đến 1 $\mu\text{m}$.
    • Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Thiết bị JEM 1400, độ phóng đại từ 20 nm đến 500 nm.
  3. Phương pháp đánh giá hoạt tính xúc tác:
    • Phản ứng thực hiện trong bình cầu hai cổ gắn hệ khuấy cơ học và kiểm soát nhiệt độ bằng bộ điều khiển TC4Y Autonics kết nối relay nhiệt.
    • Điều kiện phản ứng chuẩn: 100 g rosin kết hợp với 11,76 mL glycerol (tỉ lệ mol rosin : glycerol = 2 : 1), khối lượng xúc tác là 1,6 g (1,6% khối lượng so với rosin), nhiệt độ phản ứng duy trì ở 270 °C trong 4 giờ.
    • Định kỳ mỗi 0,5 giờ lấy mẫu, hòa tan trong 10 mL xylene và chuẩn độ lượng acid dư bằng dung dịch chuẩn $\text{KOH}$ 0,1 M trong ethanol với chỉ thị phenolphtalein theo tiêu chuẩn ASTM D 465-05.
    • Hiệu suất chuyển hóa ester ($H_t$) được xác định từ độ giảm chỉ số acid: $$H_t = \frac{X_0 - X_t}{X_0} \times 100%$$ (trong đó $X_0$ và $X_t$ là chỉ số acid tại thời điểm ban đầu và thời điểm $t$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nguồn gốc, cấu trúc hóa học và tính chất vật lý của nhựa thông; phân loại chi tiết các nhóm acid nhựa (nhóm abietic, nhóm pimaric và nhóm 2 vòng); phân tích các phản ứng biến tính nhựa thông như hydrogen hóa, dimer hóa và ester hóa. Chương này cũng tổng quan sâu về cấu trúc mạng tinh thể của $\text{ZnO}$ (rocksalt, zinc blend, wurtzite) cùng các phương pháp tổng hợp hạt nano ($\text{ZnO}$ sol-gel, thủy nhiệt, phân hủy nhiệt, kết tủa). Đồng thời, tài liệu cung cấp cấu trúc tinh thể, hệ thống mao quản $\alpha, \beta$, cơ chế trao đổi ion và tính chất acid-base của zeolite 4A, kèm theo lược sử nghiên cứu các hệ xúc tác ester hóa rosin trên thế giới (điển hình là công trình của Wang và cộng sự sử dụng xúc tác $\text{ZnO/FC3R}$).

Chương 2: Xây dựng quy trình tổng hợp vật liệu ZnO và ZnO/zeolite 4A

Chương 2 mô tả chi tiết hóa chất, dụng cụ, thiết bị và các bước thực nghiệm:

  • Pha chế dung dịch $\text{Zn(CH}_3\text{COO)}_2$ 0,1 M từ muối ngậm nước.
  • Quy trình chế tạo các mẫu composite $\text{ZnO8Ze}$, $\text{ZnO12Ze}$, $\text{ZnO15Ze}$ bằng cách bổ sung lượng zeolite 4A tương ứng (20,3448 g; 13,5632 g; 10,8505 g vào 200 mL dung dịch muối kẽm) dưới tác động đồng thời của máy khuấy cơ và bể siêu âm (35 kHz), kiểm soát pH cuối đạt 7–8.
  • Tổng hợp mẫu $\text{ZnO}$ nano tinh khiết bằng tác nhân kết tủa $\text{NaOH}$ 0,2 M.
  • Chế bị mẫu đối chứng $\text{A-Ze}$ (zeolite 4A trung hòa bề mặt bằng $\text{CH}_3\text{COOH}$ 0,1 M đến $\text{pH} \approx 7$) và mẫu $\text{Mix15}$ (trộn cơ học bột $\text{ZnO}$ và zeolite 4A theo tỉ lệ khối lượng 15 : 100).
  • Thiết lập hệ thống đo đạc XRD, SEM, TEM và quy trình chuẩn độ xác định chỉ số acid của sản phẩm theo tiêu chuẩn ASTM D 465-05.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm về đặc trưng hóa lý và hoạt tính xúc tác:

  • Đặc trưng Zeolite 4A: Xác nhận dung lượng trao đổi ion đạt 344 mg $\text{CaCO}_3\text{/g}$, hàm lượng $\text{Na}_2\text{O}$ đạt 18,2%, $\text{SiO}_2$ đạt 31,64%, $\text{Al}_2\text{O}_3$ đạt 31,88% và pH dung dịch 5% là 11,5, khẳng định tính kiềm bề mặt phù hợp làm tác nhân kết tủa ion $\text{Zn}^{2+}$.
  • Đặc trưng cấu trúc pha nano $\text{ZnO}$: Giản đồ XRD của mẫu $\text{ZnO}$ đơn pha xuất hiện đầy đủ các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho cấu trúc wurtzite lục giác (JCPDS No. 36-1451) tại các mặt mạng (100), (002), (101), (102), (110), (103), (200), (112), (201), (004), (202) với thông số mạng $a = b = 3,24982\text{ \AA}$, $c = 5,20661\text{ \AA}$. Kích thước tinh thể tính theo công thức Scherrer là 28,82 nm.
  • Hình thái học của $\text{ZnO}$: Ảnh TEM chỉ ra các hạt sơ cấp kích thước 50–60 nm kết tụ thành cụm khoảng 200 nm; ảnh SEM thể hiện các hạt thứ cấp dạng khối trụ đồng đều kích thước 200–300 nm.
  • Đặc trưng composite $\text{ZnO15Ze}$: XRD ghi nhận sự tồn tại song song của cả hai pha tinh thể zeolite 4A và $\text{ZnO}$ wurtzite. Kích thước tinh thể $\text{ZnO}$ phân tán trên zeolite 4A tính theo Scherrer là 35,39 nm (tại đỉnh $2\theta = 36,26^\circ$). Ảnh SEM cho thấy hạt có cấu trúc xốp, kích thước không đồng nhất do pha $\text{ZnO}$ bám và phân tán trên nền zeolite.
  • Đánh giá hoạt tính xúc tác: Khảo sát 6 hệ phản ứng ở 270 °C trong 3 giờ. Mẫu trắng không xúc tác đạt hiệu suất chuyển hóa 67,55%; mẫu $\text{A-Ze}$ đạt 67,84% (chứng minh zeolite 4A trung hòa không có hoạt tính xúc tác do kích thước lỗ xốp 4,1 Å quá nhỏ, ngăn cản phân tử cồng kềnh như abietic acid tiếp cận tâm hoạt tính). Các mẫu composite $\text{ZnO8Ze}$, $\text{ZnO12Ze}$, $\text{ZnO15Ze}$ đạt hiệu suất lần lượt là 86,09%, 88,00% và 90,35%. Mẫu nano $\text{ZnO}$ nguyên chất cho hiệu suất cao nhất đạt 94,50%.

Kết quả và đóng góp

Dữ liệu thực nghiệm định lượng

Dưới đây là các bảng tổng hợp số liệu đặc trưng hóa lý và hiệu suất chuyển hóa ester được trích xuất trực tiếp từ văn bản khóa luận:

Thông số đặc trưng của Zeolite 4A thương mại Giá trị tiêu chuẩn Giá trị phân tích thực tế
Dung lượng trao đổi ion ($\text{mg CaCO}_3\text{/g}$) 277 – 355 344
Độ ẩm ở 800 °C, 1 giờ (%) 20 – 22 20,05
Độ ẩm ở 130 °C (%) $\le 12$ 8,0
pH huyền phù (dung dịch 5%) 10 – 12 11,5
Tỷ trọng ($\text{kg/m}^3$) 300 – 600 357
Hàm lượng $\text{Na}_2\text{O}$ (%) 16 – 19 18,20
Hàm lượng $\text{SiO}_2$ (%) 21 – 34 31,64
Hàm lượng $\text{Al}_2\text{O}_3$ (%) 27 – 32 31,88
Mẫu vật liệu xúc tác Thành phần pha ($\text{m}{\text{ZnO}} : \text{m}{\text{zeolite 4A}}$) Kích thước tinh thể XRD ($D_{\text{Scherrer}}$) Hiệu suất chuyển hóa ester sau 3h ở 270 °C
Không chất xúc tác Không có — 67,55%
$\text{A-Ze}$ (Zeolite trung hòa) Zeolite 4A đã xử lý acid ($\text{pH} \approx 7$) — 67,84%
$\text{ZnO8Ze}$ 8 : 100 — 86,09%
$\text{ZnO12Ze}$ 12 : 100 — 88,00%
$\text{ZnO15Ze}$ 15 : 100 35,39 nm 90,35%
Nano $\text{ZnO}$ $\text{ZnO}$ wurtzite tinh khiết 28,82 nm 94,50%

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Đã đề xuất và thực nghiệm thành công phương pháp tổng hợp vật liệu composite $\text{ZnO/zeolite 4A}$ xanh, sử dụng dung môi nước, tận dụng trực tiếp tính kiềm bề mặt tự nhiên ($\text{pH} = 11,5$) của zeolite 4A làm tác nhân kết tủa ion $\text{Zn}^{2+}$, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng dung môi hữu cơ hay base mạnh ngoại lai.
  • Làm sáng tỏ vai trò xúc tác: Chứng minh zeolite 4A đơn thuần không có hoạt tính xúc tác chuyển hóa rosin do hiệu ứng cản trở kích thước mao quản (4,1 Å so với kích thước phân tử abietic acid cồng kềnh), nhưng đóng vai trò là giá mang phân tán tốt các tâm hoạt tính Lewis acid của nano $\text{ZnO}$.
  • Đạt hiệu suất chuyển hóa ester hóa cao ($90,35%$ đối với $\text{ZnO15Ze}$ và $94,50%$ đối với nano $\text{ZnO}$ ở 270 °C sau 3 giờ), chứng minh tính khả thi của hệ xúc tác dị thể vô cơ trong chế biến hóa phẩm từ nhựa thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các phân tích và phạm vi thực nghiệm trong khóa luận, các hạn chế và hướng mở được ghi nhận như sau:

  • Hiện tượng kết tụ hạt: Các hạt sơ cấp $\text{ZnO}$ vẫn có xu hướng tự kết tụ tạo thành các khối hạt thứ cấp kích thước lớn (200–300 nm), khiến kích thước tinh thể trong composite ($35,39\text{ nm}$) lớn hơn mẫu $\text{ZnO}$ đơn lẻ ($28,82\text{ nm}$), làm giảm một phần diện tích tiếp xúc hiệu dụng so với các phương pháp phức tạp hơn như sol-gel.
  • Kích thước mao quản chất nền: Zeolite 4A là vật liệu vi mao quản nhỏ ($4,1\text{ \AA}$), không cho phép các phân tử acid nhựa khuếch tán vào bên trong lòng mao quản, phản ứng chỉ xảy ra trên bề mặt ngoài của hạt chất mang.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tối ưu hóa thêm các điều kiện phân tán siêu âm nhằm hạn chế sự kết tụ hạt của pha hoạt tính $\text{ZnO}$; mở rộng thử nghiệm trên các chất mang có kích thước mao quản trung bình hoặc lớn hơn (như zeolite Y, ZSM-5 hoặc vật liệu mesoporous) để tăng cường diện tích tiếp xúc pha và khả năng khuếch tán chất phản ứng; đồng thời đánh giá độ bền xúc tác qua các chu kỳ tái sử dụng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Hóa học (Hóa Vô cơ, Hóa Dầu, Hóa Vật liệu, Kỹ thuật Hóa học): Tham khảo quy trình thực nghiệm tổng hợp vật liệu kích thước nanomet bằng phương pháp kết tủa hỗ trợ siêu âm; phương pháp xử lý số liệu nhiễu xạ tia X (tính toán thông số mạng, áp dụng định luật Scherrer xác định kích thước hạt) và phân tích ảnh SEM/TEM.
  • Các nhóm nghiên cứu về chế biến hóa phẩm lâm sản và chất xúc tác dị thể: Kế thừa phương pháp chuẩn độ chỉ số acid theo tiêu chuẩn ASTM D 465-05 để đánh giá động học phản ứng ester hóa nhựa thông; tham khảo dữ liệu so sánh hoạt tính Lewis acid của kim loại chuyển tiếp trên các loại giá mang vô cơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao mẫu zeolite 4A trung hòa (A-Ze) hầu như không có hoạt tính xúc tác cho phản ứng ester hóa nhựa thông?

Mẫu $\text{A-Ze}$ cho hiệu suất chuyển hóa ($67,84%$) tương đương mẫu trắng không xúc tác ($67,55%$). Nguyên nhân là do zeolite 4A có kích thước lỗ xốp chỉ khoảng 4,1 Å. Trong khi đó, các phân tử acid nhựa trong nhựa thông (như abietic acid) có cấu trúc 3 vòng hydrophenanthrene rất cồng kềnh, không thể khuếch tán qua các cửa sổ mao quản để tiếp cận các tâm hoạt tính bên trong mạng lưới zeolite. Do đó, phản ứng ester hóa không thể diễn ra bên trong lòng mao quản của zeolite 4A.

2. Vật liệu nano ZnO đóng vai trò gì trong cơ chế của phản ứng ester hóa giữa abietic acid và glycerol?

Vật liệu $\text{ZnO}$ đóng vai trò là chất xúc tác Lewis acid. Cation $\text{Zn}^{2+}$ trên bề mặt tiếp nhận cặp electron không liên kết từ nguyên tử oxygen của nhóm carbonyl trong phân tử acid nhựa. Tương tác này làm tăng mật độ điện tích dương trên nguyên tử carbon của nhóm carbonyl, từ đó làm tăng tính thân điện tử (electrophilic) của phân tử acid. Nhờ vậy, liên kết acyl-oxygen dễ dàng bị phân cắt để tạo thành cation carbonyl trung gian, tạo điều kiện thuận lợi cho nhóm hydroxyl (-OH) của glycerol tấn công nucleophile tạo thành sản phẩm ester rosin glyceride.

3. Phương pháp tổng hợp composite ZnO/zeolite 4A trong nghiên cứu có ưu điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu tận dụng chính tính kiềm bề mặt tự nhiên của zeolite 4A ($\text{pH} \approx 11,5$ trong nước, do mật độ điện tích âm cao trên khung nhôm-silicat với tỉ lệ $\text{Si/Al} \approx 1$) để làm tác nhân kết tủa ion $\text{Zn}^{2+}$ từ dung dịch muối $\text{Zn(CH}_3\text{COO)}_2$. Phương pháp này được thực hiện hoàn toàn trong dung môi nước kết hợp sóng siêu âm và khuấy cơ học, không cần bổ sung các base mạnh ngoại lai hay dung môi hữu cơ độc hại, quy trình tiến hành đơn giản, tiết kiệm thời gian và thân thiện với môi trường.

4. Kết quả XRD xác nhận cấu trúc tinh thể của nano ZnO tổng hợp thuộc kiểu mạng nào và kích thước tinh thể là bao nhiêu?

Giản đồ XRD cho thấy nano $\text{ZnO}$ tổng hợp kết tinh hoàn toàn ở cấu trúc wurtzite lục giác (hexagonal), nhóm điểm đối xứng $P6_3mc$, không chứa pha tạp chất. Các thông số mạng xác định được là $a = b = 3,24982\text{ \AA}$, $c = 5,20661\text{ \AA}$. Kích thước tinh thể trung bình tính toán theo công thức Scherrer đạt 28,82 nm đối với mẫu nano $\text{ZnO}$ nguyên chất và 35,39 nm đối với pha $\text{ZnO}$ phân tán trong mẫu composite $\text{ZnO15Ze}$.

5. Tỉ lệ pha hoạt tính ZnO trong composite ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất chuyển hóa của phản ứng?

Khi tăng tỉ lệ pha hoạt tính $\text{ZnO}$ trên nền zeolite 4A từ 8%, 12% lên 15% khối lượng, hiệu suất chuyển hóa ester sau 3 giờ ở 270 °C tăng dần tương ứng từ 86,09% ($\text{ZnO8Ze}$), 88,00% ($\text{ZnO12Ze}$) lên 90,35% ($\text{ZnO15Ze}$). Sự gia tăng này là do mật độ các tâm hoạt tính Lewis acid $\text{Zn}^{2+}$ phân tán trên bề mặt chất mang tăng lên, giúp thúc đẩy quá trình tạo phức trung gian và chuyển hóa ester diễn ra nhanh hơn.


Kết luận

Khóa luận đã tổng hợp thành công vật liệu nano $\text{ZnO}$ cấu trúc wurtzite ($D = 28,82\text{ nm}$) và composite $\text{ZnO/zeolite 4A}$ ($D = 35,39\text{ nm}$) bằng phương pháp kết tủa hóa học hỗ trợ sóng siêu âm thân thiện với môi trường. Kết quả khảo sát thực nghiệm ở 270 °C khẳng định nano $\text{ZnO}$ đóng vai trò là tâm xúc tác Lewis acid hiệu quả, nâng cao hiệu suất chuyển hóa ester hóa giữa nhựa thông và glycerol từ 67,55% (mẫu trắng) lên 90,35% (mẫu $\text{ZnO15Ze}$) và 94,50% (mẫu nano $\text{ZnO}$). Nghiên cứu đã cung cấp đầy đủ cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc vi mao quản, độ phân tán pha hoạt tính và hoạt tính xúc tác dị thể trong lĩnh vực chế biến, nâng cao giá trị hóa phẩm lâm sinh từ nhựa thông.