Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust 1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hoá 4 nitrophenol thành 4 aminophenol

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust 1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hoá 4, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

132
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về vật liệu MOFs

1.1.1. Giới thiệu về vật liệu MOFs

1.1.2. Tính chất của vật liệu MOFs

1.2. Tổng quan về vật liệu HKUST-1

1.2.1. Giới thiệu về vật liệu HKUST-1

1.2.2. Tổng hợp vật liệu HKUST-1

1.2.3. Ứng dụng của vật liệu HKUST-1

1.3. Giới thiệu phản ứng khử 4-NP để điều chế 4-AP

1.3.1. Tổng quan về phản ứng khử 4-NP

1.3.2. Cơ chế phản ứng khử 4-NP

1.3.3. Đánh giá động học của phản ứng khử 4-NP

1.3.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới phản ứng khử 4-NP

1.4. Xúc tác hạt nano kim loại và ứng dụng trong phản ứng khử 4-NP

1.5. Định hướng nghiên cứu của luận án

2. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất

2.2. Tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp nhiệt dung môi

2.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1

2.4. Chế tạo xúc tác trên cơ sở vật liệu HKUST-1

2.4.1. Quy trình chế tạo xúc tác

2.4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo xúc tác

2.5. Nghiên cứu phản ứng khử 4-NP thành 4-AP

2.6. Các phương pháp đặc trưng vật liệu, nguyên liệu và sản phẩm phản ứng

2.6.1. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen

2.6.2. Phương pháp hiển vi điện tử quét

2.6.3. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua

2.6.4. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

2.6.5. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ

2.6.6. Phương pháp phân tích nhiệt

2.6.7. Phương pháp giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ

2.6.8. Phương pháp tán xạ điện tử

2.6.9. Phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân

2.6.10. Phương pháp tử ngoại – khả kiến

2.6.11. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

2.6.12. Phương pháp xác định độ hấp phụ

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu HKUST-1

3.1.1. Ảnh hưởng của các nguồn đồng khác nhau

3.1.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ Cu2+ /BTC3-

3.1.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/nước

3.1.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ kết tinh

3.1.5. Ảnh hưởng của thời gian kết tinh

3.1.6. Ảnh hưởng của quá trình xử lý sau kết tinh

3.1.7. Đặc trưng của HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp

3.1.7.1. Giản đồ hấp phụ và giải hấp phụ N2
3.1.7.2. Giản đồ phân tích nhiệt và độ bền nhiệt của HKUST-1
3.1.7.3. Kết quả giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ
3.1.7.4. Độ lặp lại của quy trình tổng hợp
3.1.7.5. Đánh giá chung về mẫu HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp

3.2. Biến tính kim loại trên cơ sở vật liệu HKUST-1 tổng hợp được

3.2.1. Xác định kim loại biến tính trên HKUST-1

3.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính HKUST-1 bằng Pt

3.3. Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu HKUST-1 bằng phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP

3.3.1. Khả năng xúc tác của vật liệu HKUST-1 và HKUST-1 biến tính Pt

3.3.2. Ảnh hưởng của hàm lượng Pt trong xúc tác HKUST-1

3.3.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ 4-NP/NaBH4

3.3.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng

3.3.5. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng

3.4. Kết quả nghiên cứu phản ứng chuyển hoá 4-AP từ 4-NP sử dụng xúc tác trên cơ sở HKUST-1

ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vật liệu HKUST 1 làm xúc tác

Nghiên cứu về vật liệu HKUST-1 đã thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực hóa học, đặc biệt là trong ứng dụng làm xúc tác cho các phản ứng chuyển hóa. HKUST-1, hay còn gọi là MOF-199, là một trong những vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs) nổi bật với cấu trúc 3 chiều và tính chất hấp phụ vượt trội. Vật liệu này được hình thành từ các dimer Cu liên kết với acid benzene-1,3,5-tricarboxylic, tạo ra hệ thống mao quản có kích thước lớn, cho phép hấp phụ hiệu quả nhiều loại khí và dung môi. Việc nghiên cứu HKUST-1 không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của nó mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các xúc tác hiệu quả cho phản ứng hóa học.

1.1. Giới thiệu về vật liệu HKUST 1 và ứng dụng

HKUST-1 là một trong những vật liệu MOFs được nghiên cứu nhiều nhất. Với cấu trúc mao quản lớn và diện tích bề mặt cao, HKUST-1 có khả năng hấp phụ tốt các khí độc hại và dung môi hữu cơ. Vật liệu này được sử dụng trong nhiều ứng dụng, từ lưu trữ khí đến xúc tác trong các phản ứng hóa học.

1.2. Tính chất nổi bật của HKUST 1 trong xúc tác

HKUST-1 không chỉ có cấu trúc ổn định mà còn có khả năng xúc tác cao trong các phản ứng chuyển hóa. Tính chất này đến từ khả năng hấp phụ và tương tác với các chất phản ứng, giúp tăng cường hiệu suất chuyển hóa.

II. Thách thức trong việc chuyển hóa 4 nitrophenol thành 4 aminophenol

Chuyển hóa 4-nitrophenol (4-NP) thành 4-aminophenol (4-AP) là một trong những phản ứng quan trọng trong hóa học hữu cơ. Tuy nhiên, quá trình này gặp nhiều thách thức, bao gồm việc tìm kiếm xúc tác hiệu quả và điều kiện phản ứng tối ưu. 4-NP là một hợp chất độc hại, do đó việc chuyển hóa nó thành 4-AP, một tiền chất quan trọng trong sản xuất dược phẩm, là rất cần thiết. Việc sử dụng HKUST-1 làm xúc tác cho phản ứng này đã mở ra nhiều triển vọng mới.

2.1. Vấn đề về độc tính của 4 nitrophenol

4-NP là một hợp chất độc hại, có thể gây ra nhiều tác động xấu đến sức khỏe con người và môi trường. Do đó, việc chuyển hóa nó thành 4-AP là cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực này.

2.2. Thách thức trong việc tìm kiếm xúc tác hiệu quả

Một trong những thách thức lớn nhất trong phản ứng chuyển hóa 4-NP là tìm kiếm xúc tác có hiệu suất cao. HKUST-1 đã được chứng minh là một lựa chọn tiềm năng, nhưng cần nghiên cứu thêm để tối ưu hóa điều kiện phản ứng.

III. Phương pháp tổng hợp vật liệu HKUST 1 hiệu quả

Phương pháp tổng hợp HKUST-1 chủ yếu dựa trên kỹ thuật nhiệt dung môi, cho phép tạo ra vật liệu với độ tinh thể cao và diện tích bề mặt lớn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc điều chỉnh các yếu tố như tỉ lệ Cu2+/BTC3-, nhiệt độ và thời gian kết tinh có ảnh hưởng lớn đến chất lượng của vật liệu. Việc sử dụng dung môi thân thiện như nước và ethanol cũng là một điểm nhấn trong nghiên cứu này.

3.1. Quy trình tổng hợp HKUST 1 bằng phương pháp nhiệt dung môi

Quy trình tổng hợp HKUST-1 bằng phương pháp nhiệt dung môi bao gồm việc hòa tan các thành phần trong dung môi và tiến hành kết tinh ở nhiệt độ thích hợp. Phương pháp này giúp tạo ra vật liệu với cấu trúc ổn định và hiệu suất cao.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp

Các yếu tố như tỉ lệ Cu2+/BTC3-, nhiệt độ và thời gian kết tinh có ảnh hưởng lớn đến chất lượng của HKUST-1. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể nâng cao hiệu suất và độ bền của vật liệu.

IV. Khảo sát hoạt tính xúc tác của HKUST 1 trong phản ứng khử 4 NP

Hoạt tính xúc tác của HKUST-1 trong phản ứng khử 4-NP thành 4-AP đã được khảo sát kỹ lưỡng. Nghiên cứu cho thấy rằng việc biến tính HKUST-1 với các kim loại như Pt có thể nâng cao đáng kể hiệu suất xúc tác. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, tỉ lệ chất phản ứng và thời gian phản ứng cũng được xem xét để tối ưu hóa quá trình chuyển hóa.

4.1. Đánh giá hoạt tính xúc tác của HKUST 1

Hoạt tính xúc tác của HKUST-1 được đánh giá thông qua khả năng chuyển hóa 4-NP thành 4-AP. Nghiên cứu cho thấy HKUST-1 có khả năng xúc tác tốt, đặc biệt khi được biến tính với kim loại.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xúc tác

Nhiệt độ phản ứng, tỉ lệ 4-NP/NaBH4 và thời gian phản ứng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất xúc tác của HKUST-1. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể giúp nâng cao đáng kể hiệu suất chuyển hóa.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của HKUST 1

Kết quả nghiên cứu cho thấy HKUST-1 không chỉ có khả năng xúc tác tốt trong phản ứng khử 4-NP mà còn có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc sử dụng HKUST-1 trong các phản ứng hóa học có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao hiệu suất sản xuất. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các xúc tác hiệu quả và thân thiện với môi trường.

5.1. Kết quả chuyển hóa 4 NP thành 4 AP

Kết quả nghiên cứu cho thấy HKUST-1 có khả năng chuyển hóa 4-NP thành 4-AP với hiệu suất cao. Việc biến tính với kim loại như Pt đã nâng cao đáng kể hiệu suất này.

5.2. Ứng dụng của HKUST 1 trong các lĩnh vực khác

Ngoài ứng dụng trong phản ứng khử 4-NP, HKUST-1 còn có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như lưu trữ khí, hấp phụ chất độc hại và trong các phản ứng hóa học khác.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu HKUST 1

Nghiên cứu về HKUST-1 đã mở ra nhiều triển vọng mới trong lĩnh vực xúc tác và hóa học hữu cơ. Việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp và khảo sát hoạt tính xúc tác của HKUST-1 sẽ tiếp tục là những hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai. Sự phát triển của HKUST-1 không chỉ giúp nâng cao hiệu suất trong các phản ứng hóa học mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

6.1. Tương lai của nghiên cứu HKUST 1

Nghiên cứu về HKUST-1 sẽ tiếp tục được mở rộng với nhiều ứng dụng mới. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả và thân thiện với môi trường sẽ là mục tiêu hàng đầu.

6.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Định hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc cải thiện hoạt tính xúc tác của HKUST-1 và khám phá các ứng dụng mới trong lĩnh vực hóa học và môi trường.

17/07/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust 1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hoá 4 nitrophenol thành 4 aminophenol

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Metal Organic Frameworks (MOFs) là vật liệu khung hữu cơ kim loại đã được nghiên cứu và phát triển từ cuối thế kỉ XX. Ở Việt Nam, việc nghiên cứu vật liệu khung hữu cơ kim loại còn rất mới mẻ, chỉ có một số cơ sở nghiên cứu khoa học như trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trường Đại học Khoa học thuộc Đại học Huế, trường Đại học Bách Khoa thuộc Đại học Quốc Gia TP.HCM đã tiến hành nghiên cứu, tổng hợp vật liệu MOFs, nghiên cứu khả năng lưu trữ, tách chất (H2/CH4, CH4/CO2,.) và nghiên cứu tính chất xúc tác của MOFs trong các phản ứng chuyển hoá hoá học. Một trong những vật liệu MOFs có cấu trúc không gian 3 chiều được nghiên cứu và quan tâm hiện nay là HKUST- 1 (Hong Kong University of Science and Technology) hay còn gọi là MOF-199. Động lực quan trọng thúc đẩy các nghiên cứu về MOFs nói chung và HKUST-1 nói riêng xuất phát từ tính chất mao quản của chúng khác nhiều so với những vật liệu rắn vi mao quản truyền thống như zeolite, vật liệu mao quản trung bình hay vật liệu than hoạt tính.

Với những ưu việt về tính đồng đều, cấu trúc khung mạng đa dạng, họ vật liệu MOFs được xem là họ vật liệu mao quản thế hệ mới với những khả năng vượt trội hiện nay. HKUST-1 được tạo thành từ các dimer Cu liên kết với các acid benzene -1,3,5- tricarboxylic tạo hệ thống mao quản không gian 3 chiều với các hốc mao quản dạng tổ ong kích thước ~20 Å và cửa sổ mao quản hình vuông kích thước ~ 9 x 9 Å. Diện tích bề mặt riêng của HKUST-1 có thể đạt khoảng 1. HKUST-1 có khả năng hấp phụ một lượng lớn các khí NOx, SOx, COx, H2S, H2, hydrocacbon nhẹ và các dung môi hữu cơ dễ bay hơi.

Do đó, vật liệu này có thể sử dụng như những chất hấp phụ rất có tiềm năng so với các vật liệu mao quản và vi mao quản đã biết. Đồng thời khi biến tính HKUST-1 với các kim loại khác nhau có thể sử dụng làm xúc tác trong các phản ứng hoá học. Đã có nhiều phương pháp tổng hợp được công bố như phương pháp điện hóa, cơ hóa, sóng siêu âm, tổng hợp dạng màng. Tuy nhiên, phương pháp phổ biến nhất vẫn là phương pháp nhiệt dung môi.

Cho đến nay chưa có công bố nào tổng hợp micro HKUST-1 đạt được đồng thời các ưu việt về độ tinh thể, độ bền nhiệt và hiệu suất sản phẩm tạo thành. Ngoài ra, chưa có công bố nào sử dụng dung môi thân thiện (nước/ethanol), thành phần phản ứng với lượng dư H3BTC, kết tinh ở nhiệt độ dưới 110 oC và thời gian dưới 24 giờ cho bề mặt BET đạt đến 1. Tại Việt Nam có rất ít nghiên cứu tổng hợp vật liệu này, đặc biệt từ Cu(OH)2 trong dung môi thân thiện môi trường ethanol/nước. Những nghiên cứu về sử dụng HKUST- 1 làm vật liệu xúc tác phản ứng khử trong tổng hợp tiền chất hóa dược 4-aminophenol (4-AP) bằng cách khử 4-nitrophenol (4-NP) cũng rất hạn chế ở cả trong nước và nước ngoài.

Vì vậy chúng tôi quyết định chọn đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật 2 liệu cơ kim HKUST-1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hoá 4-nitrophenol thành 4- aminophenol”. Từ những vấn đề trên, luận án này được thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Nghiên cứu một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp đã chọn để tạo ra HKUST-1 có độ bền nhiệt, diện tích bề mặt riêng và hiệu suất cao. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính HKUST-1.

Khảo sát hoạt tính xúc tác của HKUST-1 sau khi biến tính với kim loại trong phản ứng khử 4-NP thành 4-AP có mặt NaBH4. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: + Đối tượng nghiên cứu: HKUST-1 và các vật liệu, hoá chất có liên quan. + Phương pháp nghiên cứu: - Sử dụng phương pháp nhiệt dung môi để nghiên cứu tổng hợp HKUST-1 và sử dụng các phương pháp hóa lý hiện đại để nghiên cứu đặc trưng cấu trúc vật liệu tổng hợp được. - Khảo sát hoạt tính xúc tác của HKUST-1 đã biến tính với kim loại trong phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP trong sự có mặt của NaBH4.

Nội dung nghiên cứu: - Tổng hợp HKUST-1 bằng phương pháp nhiệt dung môi. - Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1 gồm: nguồn đồng khác nhau, tỉ lệ Cu2+/BTC3-, tỉ lệ dung môi/nước, thời gian kết tinh, nhiệt độ kết tinh, quá trình xử lý sau kết tinh. - Biến tính HKUST-1 tổng hợp được với các kim loại khác nhau tạo ra xúc tác cho phản ứng khử hoá 4-NP. - Khảo sát hoạt tính xúc tác của HKUST-1 đã biến tính với kim loại trong phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP có mặt NaBH4 và nghiên cứu các yếu tố liên quan đến phản ứng gồm: nhiệt độ phản ứng, tỉ lệ chất phản ứng, thời gian phản ứng, hàm lượng kim loại, khả năng tái sinh của xúc tác.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: - Tổng hợp được vật liệu HKUST-1 có kích thước hạt cỡ micro và đồng đều, diện tích bề mặt riêng lớn, độ bền nhiệt và hiệu suất cao. - Đưa ra được quy trình tổng hợp đơn giản trong các điều kiện tổng hợp thích hợp nhưng cho sản phẩm có đặc trưng tốt, có những tính chất vượt trội so với các công trình 3 khoa học đã công bố. - Đánh giá được hoạt tính xúc tác của HKUST-1 đã biến tính với kim loại trong phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP có mặt NaBH4. Tổng quan về vật liệu MOFs 1.

Giới thiệu về vật liệu MOFs Các vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs), là một họ vật liệu được hình thành từ các kim loại vô cơ và các phối tử hữu cơ đa biến thông qua các liên kết phối trí, như một mạng lưới tinh thể [1,2]. Sự kết hợp của các đơn vị vô cơ và hữu cơ trong cấu trúc của chúng mang lại nhiều tính chất ưu việt như độ xốp cao, diện tích bề mặt riêng lớn để sử dụng làm chất hấp phụ. Độ xốp của MOFs có thể đạt 90 % thể tích của chúng với diện tích bề mặt có thể lên tới hơn 7. Một ưu điểm khác của MOFs là cấu trúc của nó có thể được điều chỉnh.

Đầu tiên, các phối tử hữu cơ và kim loại vô cơ khác nhau có thể được chọn để tổng hợp MOFs khác nhau phục vụ cho các ứng dụng cụ thể [5]. Kích thước mao quản có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi kim loại và phối tử, cũng như bằng cách kiểm soát các điều kiện phản ứng [6].1 trình bày cấu trúc đại diện của một số MOFs thông dụng, trong đó có HKUST-1 [6]. Cấu trúc đại diện của một số MOFs thông dụng. Bên cạnh đó, MOFs có thể được chức năng hóa thêm để đáp ứng các yêu cầu của các ứng dụng khác nhau.

Bằng cách điều chỉnh sau tổng hợp, người ta còn có thể tạo ra các MOFs chứa nhóm chức năng với các thuộc tính khác nhau [7,8]. 5 MOFs thường được tổng hợp bằng cách để các ion kim loại và phối tử tự liên kết với nhau trong bình phản ứng [9]. Trong quá trình phản ứng, nhiệt độ và áp suất tăng cao làm tăng tốc độ hình thành sản phẩm, tuy nhiên nó sẽ gây ảnh hưởng tới sự hình thành đơn tinh thể. Do đó, phản ứng kiểm soát tốc độ phản ứng trong điều kiện thường được ưu tiên để tổng hợp vật liệu dạng tinh thể.

Trong số các phương pháp tổng hợp khác nhau, tổng hợp nhiệt dung môi được sử dụng rộng rãi nhất. Trong phương pháp này, phối tử được trộn với các ion hoặc cụm kim loại trong dung môi, được đặt trong autoclave và được nung nóng đến nhiệt độ xác định [10]. Phản ứng tổng hợp sẽ xảy ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Phương pháp này có khá nhiều ưu điểm, bao gồm tỉ lệ hình thành tinh thể gần như hoàn hảo, thực hiện đơn giản và tiêu thụ năng lượng thấp [11].

Hầu hết các MOFs nổi tiếng, như IRMOFs, các vật liệu MILs (Materials Institute Lavoisier), ZIFs (vật liệu khung hữu cơ kim loại cấu trúc zeolite) và UiO (University of Oslo) đều được tổng hợp bởi phương pháp này.2 trình bày các SBU của vật liệu MOFs được tổng hợp từ carboxylate [9]. Ví dụ về các SBU (đơn vị cấu trúc thứ cấp) của vật liệu MOFs từ carboxylate: Đa diện kim loại: màu xanh; O: đỏ; C: màu đen. Các đa giác hoặc đa diện được xác định bởi các nguyên tử carbon của nhóm carboxylate (điểm mở rộng có màu đỏ). Tính chất của vật liệu MOFs Hầu hết các MOFs được nghiên cứu và tổng hợp đều có tính chất chung là độ xốp cao và diện tích bề mặt riêng lớn.

Khác với vật liệu xốp truyền thống, các đơn vị cấu trúc thứ cấp (SBUs) trong vật liệu MOFs liên kết với nhau không phải bằng các vách ngăn dày như carbon hoạt tính hay zeolite mà bằng các cầu nối hữu cơ. Do đó vật liệu khung hữu cơ kim loại có diện tích bề mặt riêng rất lớn, có thể lên tới trên 3. Với MOF-200, diện tích bề mặt riêng có thể lên tới 8. Bề mặt riêng cao nhất của carbon vô định hình đạt được là 2.030 m2/g, vật liệu zeolite thì có bề mặt riêng lớn nhất là 904 m2/g và diện tích bề mặt của các mảnh graphite từ gần 3.700 m2/g [1] như được mô tả trên hình 1.

Diện tích bề mặt của các mảnh graphite: a) Mảnh graphen từ cấu trúc graphite, b) chuỗi poly liên kết ở vị trí para của mảnh graphite, c) liên kết ở vị trí 1,3,5 của vòng và d) diện tích bề mặt tối đa. Để khảo sát bề mặt riêng Yaghi đã tiến hành cắt lớp graphite thành những mảnh nhỏ để tính toán [2]. Theo đó thì diện tích bề mặt của một lượng lớn các vòng đơn liên kết với nhau có diện tích 2.965 m2/g, nếu chúng chỉ nối nhau ở vị trí para thì diện tích 5.683 m2/g, còn nếu liên kết ở vị trí 1,3,5 của vòng thì diện tích lên tới 6.200 m2/g và khi các vòng này nằm rời rạc thì diện tích của chúng có thể lên tới 7. 7 Về tính ổn định hay nói cách khác là độ bền của vật liệu MOFs có thể biết đến thông qua độ bền nhiệt.

Ví dụ độ bền nhiệt của cấu trúc MOF-5 [6] sau khi hoạt hóa trong môi trường chân không được nghiên cứu bằng phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng TGA (Thermal Gravimetric Analysis) có sự giảm trọng lượng nhỏ khi lên tới 400 oC, đến 500 oC vật liệu bắt đầu bị phân hủy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu vật liệu HKUST-1 làm xúc tác chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc sử dụng vật liệu HKUST-1 như một chất xúc tác hiệu quả trong quá trình chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật tính năng xúc tác của vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới trong việc xử lý các hợp chất ô nhiễm trong môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cơ chế hoạt động của vật liệu, cũng như các ứng dụng tiềm năng trong ngành công nghiệp hóa chất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vật liệu xúc tác và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu điều chế xúctác hỗn hợp pt cr2o3ceo2 cho phản ứng oxi hóa cacbon monoxit, nơi khám phá các phương pháp điều chế xúc tác khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp và biến tính hệ chất hydroxide lớp kép và ứng dụng chống ăn mòn thép trên cơ sở epoxy cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vật liệu chống ăn mòn, có thể liên quan đến ứng dụng trong ngành công nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Tổng hợp biến tính và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ kim loại zif 67, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu khung hữu cơ kim loại và ứng dụng của chúng trong lĩnh vực xúc tác.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nghiên cứu vật liệu và xúc tác.