Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng axit polylactic

Luận văn thạc sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng polylactic acid, khám phá tiềm năng và lợi ích của vật liệu sinh học này trong công nghiệp.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

130
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng hợp PLA từ rơm rạ

1.1.1. Nguồn rơm rạ phế liệu ở Việt Nam

1.1.2. Quá trình lên men tổng hợp axit lactic từ rơm rạ

1.1.3. Poly-axit lactic (PLA)

1.1.4. Tổng hợp PLA

1.1.5. Đặc trưng cấu trúc của PLA

1.1.6. Vi cấu trúc, hình thái học và hình dạng

1.1.7. Khối lượng mol và cấu trúc phân tử

1.1.8. Sự chuyển trạng thái nhiệt

1.1.9. Độ tinh khiết quang học và sự raxemic hóa

1.1.10. Sự phân hủy của PLA

1.1.11. Các vật liệu tổng hợp của PLA

1.1.12. Nghiên cứu tổng hợp PLA/PEG

1.1.13. Tổng hợp copolyme của axit lactic và poly (ethylene glycol)

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất và thiết bị

2.2. Tổng hợp poly-axit lactic

2.3. Chế tạo các vật liệu tổ hợp từ poly-axit lactic

2.4. Quy trình thí nghiệm

2.5. Tinh chế axit lactic

2.6. Tổng hợp PLA

2.7. Phương pháp tạo tổ hợp PLA-PEG

2.8. Tổng hợp copolyme PLA-PEG

2.9. Phương pháp chế tạo nanocomposite PLA-Clay

2.10. Chế tạo composite PLA/nano bạc

2.11. Phương pháp nghiên cứu

2.12. Nghiên cứu cấu trúc

2.13. Nghiên cứu hình thái học, tính chất nhiệt, cơ lý

2.14. Nghiên cứu tính kháng khuẩn

2.15. Chủng vi sinh vật

2.16. Phương pháp đánh giá tính kháng khuẩn của dung dịch keo nano bạc

2.17. Đánh giá tính kháng khuẩn của vật liệu tổ hợp PLA/nano bạc

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Tinh chế axit lactic

3.2. Nghiên cứu tổng hợp PLA

3.2.1. Nghiên cứu tổng hợp chất trung gian L-lactide

3.2.2. Nghiên cứu tổng hợp PLA

3.2.3. Nghiên cứu cấu trúc, tính chất của PLA

3.3. Chế tạo vật liệu tổ hợp PLA

3.3.1. Tổ hợp PLA-PEG

3.3.2. Chế tạo copolyme PLA-PEG

3.3.3. Chế tạo vật liệu tổ hợp nanocomposite PLA-Clay

3.3.4. Vật liệu tổ hợp PLA/nano bạc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu và ứng dụng axit polylactic

Axit polylactic (PLA) là một loại polymer sinh học được sản xuất từ axit lactic, có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường. PLA được xem là một trong những vật liệu tiềm năng thay thế cho các polymer truyền thống có nguồn gốc từ dầu mỏ. Nghiên cứu về PLA không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra các sản phẩm bền vững cho tương lai.

1.1. Đặc điểm và tính chất của axit polylactic

PLA có nhiều đặc điểm nổi bật như khả năng phân hủy sinh học, tính tương thích sinh học và khả năng tái chế. Các nghiên cứu cho thấy PLA có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm và vật liệu xây dựng. Tính chất cơ lý của PLA cũng rất đa dạng, từ độ bền kéo đến khả năng chịu nhiệt.

1.2. Quy trình sản xuất axit polylactic từ rơm rạ

Quy trình sản xuất PLA từ rơm rạ bao gồm các bước như thu gom, lên men và tổng hợp. Rơm rạ, một nguồn phế liệu nông nghiệp dồi dào, được sử dụng làm nguyên liệu chính để sản xuất axit lactic thông qua quá trình lên men vi sinh. Sau đó, axit lactic được chuyển hóa thành PLA thông qua phản ứng trùng hợp.

II. Thách thức trong nghiên cứu và ứng dụng axit polylactic

Mặc dù axit polylactic có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong quá trình nghiên cứu và ứng dụng. Các vấn đề như chi phí sản xuất cao, khả năng phân hủy không đồng đều và tính chất cơ lý chưa hoàn hảo cần được giải quyết.

2.1. Chi phí sản xuất axit polylactic

Chi phí sản xuất PLA hiện tại vẫn còn cao hơn so với các polymer truyền thống. Điều này chủ yếu do quy trình sản xuất phức tạp và yêu cầu công nghệ cao. Nghiên cứu nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu chi phí là rất cần thiết.

2.2. Tính chất cơ lý của axit polylactic

Tính chất cơ lý của PLA, mặc dù đã được cải thiện, nhưng vẫn chưa đạt yêu cầu cho một số ứng dụng công nghiệp. Các nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc cải thiện độ bền, khả năng chịu nhiệt và độ dẻo dai của PLA thông qua việc pha trộn với các polymer khác.

III. Phương pháp nghiên cứu axit polylactic hiệu quả

Để tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng axit polylactic, nhiều phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng. Các phương pháp này bao gồm nghiên cứu cấu trúc, tính chất và khả năng phân hủy của PLA.

3.1. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của PLA

Nghiên cứu cấu trúc của PLA giúp hiểu rõ hơn về tính chất vật lý và hóa học của nó. Các phương pháp như phân tích phổ hồng ngoại (FTIR) và sắc ký khí (GC) thường được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của PLA.

3.2. Phương pháp cải thiện tính chất PLA

Các nghiên cứu hiện tại đang tìm kiếm các phương pháp cải thiện tính chất của PLA thông qua việc pha trộn với các polymer khác hoặc sử dụng các chất phụ gia. Việc này không chỉ giúp cải thiện tính chất cơ lý mà còn mở rộng ứng dụng của PLA trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

IV. Ứng dụng thực tiễn của axit polylactic trong ngành hóa học

Axit polylactic đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ thực phẩm đến dược phẩm. Sự phát triển của các sản phẩm từ PLA không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn mang lại giá trị kinh tế cao.

4.1. Ứng dụng axit polylactic trong ngành thực phẩm

PLA được sử dụng để sản xuất bao bì thực phẩm thân thiện với môi trường. Các sản phẩm như chai nước, túi đựng thực phẩm từ PLA đang ngày càng phổ biến, giúp giảm thiểu lượng rác thải nhựa.

4.2. Ứng dụng axit polylactic trong ngành dược phẩm

Trong ngành dược phẩm, PLA được sử dụng để sản xuất các vật liệu y sinh như màng ghép, ống dẫn và các thiết bị y tế khác. Tính tương thích sinh học của PLA giúp nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng y tế.

V. Kết luận và tương lai của axit polylactic trong ngành hóa học

Axit polylactic đang trở thành một trong những vật liệu sinh học tiềm năng nhất trong ngành hóa học. Với những ưu điểm vượt trội và khả năng phân hủy sinh học, PLA hứa hẹn sẽ đóng góp lớn vào việc phát triển các sản phẩm bền vững trong tương lai.

5.1. Tương lai của axit polylactic

Với sự phát triển của công nghệ và nghiên cứu, tương lai của axit polylactic rất sáng sủa. Các sản phẩm từ PLA sẽ ngày càng đa dạng và được ứng dụng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

5.2. Định hướng nghiên cứu axit polylactic

Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc cải thiện quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao tính chất của PLA. Điều này sẽ giúp PLA trở thành một lựa chọn hàng đầu trong ngành hóa học và các ngành công nghiệp khác.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng polylactic acid

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tổng hợp PLA từ rơm rạ 1. Nguồn rơm rạ phế liệu ở Việt Nam 1. Trữ lượng rơm rạ và phân bố Việt Nam là một nước nông nghiệp với tổng diện tích đất dành cho nông nghiệp chiếm tới 35%, và khoảng 70% dân số làm nông nghiệp [1].

Trong đó lúa gạo được xem là loại cây trồng và mùa vụ quan trọng nhất ở nước ta. Năng suất lúa gạo bình quân cũng tăng liên tục trong những năm qua từ 4.2 triệu tấn/ha vào năm 2000 lên 5.3 tấn/ha vào năm 2010. Năm 2014, theo số liệu ước tính năng suất có thể đạt mức cao nhất từ trước tới nay là 5. Từ năm 1990 đến nay, sản lượng lúa của Việt Nam liên tục tăng trưởng nhờ cải tiến các kỹ thuật canh tác, tăng năng suất cây trồng và một phần nhờ mở rộng diện tích canh tác hàng năm.

Rơm rạ là loại phế liệu chính trong quá trình sản xuất lúa gạo. Những kết quả cho thấy mỗi tấn lúa thu được sẽ cho tương ứng 1.3 tấn rơm rạ trên đồng ruộng tùy theo công nghệ thu hoạch và điều kiện xử lý, thu gom. Từ sản lượng lúa gạo thu được hàng năm ở trên, ta có thể tính được sản lượng rơm rạ sau thu hoạch tại nước ta nằm trong khoảng từ 40 – 50 triệu tấn [20]. Đây có thể được coi là nguồn sinh khối lớn nếu được thu gom và sử dụng một cách hợp lý.

Về mặt phân bố, ở nước ta hai khu vực cho sản lượng rơm rạ chính đó là Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng.1 biểu diễn số lượng cụ thể về sản lượng của các vùng trong cả nước. Theo đó, Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng lần lượt sản xuất ra 52,5 và 16,8% sản lượng của cả nước. Các khu vực khác thường là gieo trồng nhỏ lẻ và có tỉ lệ không chiếm quá 9% [4]. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng polylactic acid Hồ Thị Hoa Hình 1.

1: Sản lượng rơm rạ tại các khu vực trong cả nước (2010) Với trữ lượng dồi dào, nước ta có lợi thế lớn về nguồn sinh khối từ rơm rạ để phục vụ cho phát triển các hướng nghiên cứu tái sử dụng chúng cho hiệu quả kinh tế cao. Chính vì vậy chúng tôi đã nghiên cứu sử dụng nguồn phế phẩm này làm nguồn nguyên liệu sử dụng cho mục đích chế tạo nhựa tự phân hủy sinh học poly-axit lactic. Thực trạng sử dụng rơm rạ ở nước ta. Từ xa xưa, sau khi thu hoạch xong, rơm rạ được phơi khô, thu gom và chất đống.

Rơm rạ được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như làm chất đốt, làm thức ăn cho gia súc (trâu, bò), sản xuất nấm rơm, phân hữu cơ vi sinh và làm vật liệu xây dựng. Ngày nay, khi ngành công nghiệp đang ngày càng phát triển, đời sống của người dân được nâng lên. Nguồn nguyên liệu dầu mỏ, khí đốt và than đá phát triển thì người nông dân không sử dụng rơm rạ vào những mục đích trên mà hầu hết bị đốt bỏ tại đồng ruộng, vừa đỡ công vận chuyển, vừa làm tăng chất màu cho đất. Tuy nhiên, việc đốt bỏ này gây lãng phí và làm ô nhiễm môi trường và gây hại trực tiếp tới sức khỏe của người dân.

Theo các chuyên gia y tế, mù bụi tro đốt rơm rạ gây ra 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng polylactic acid Hồ Thị Hoa (đặc biệt vào tháng 6/2009 tại Hà Nội) gây ô nhiễm không khí, rất có hại đối với sức khỏe con người, nhất là đối với trẻ em, người già và người mắc bệnh đường hô hấp. Axit lactic Axit lactic (acid 2-hydroxypropionic) hay còn gọi là axit sữa là axit tồn tại rộng rãi trong tự nhiên, được tìm thấy ở người, động vật, thực vật và vi sinh vật. Nó lần đầu tiên được phát hiện bởi nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele vào năm 1780 ở trong sữa chua. Axit lactic được chấp nhận là một sản phẩm của quá trình lên men vào năm 1847 [5].

Có công thức hóa học là CH3CHOHCOOH, là một axit hữu cơ có 3 Carbon: trong đó, một nguyên tử carbon nằm trong nhóm carboxyl, một nguyên tử nằm trong nhóm methyl CH3 và một nguyên tử ở giữa có chứa nhóm hydroxyl (hình 1. Axit lactic khan tinh khiết là những hạt tinh thể rắn màu trắng có nhiệt độ nóng chảy thấp. Đối lập với các axit khác, axit lactic không bay hơi, không mùi, không màu và có vị axit trung bình. Hàm lượng carbon, hydrogen, và oxygen trong phân tử tương ứng là 40%, 6.

2: Công thức cấu tạo của axit lactic Trong công thức cấu tạo phân tử của axit lactic có một carbon bất đối nên chúng có hai đồng phân quang học là axit D-lactic và axit L-lactic. Hai đồng phân quang học này có tính chất hóa lý giống nhau, chỉ khác nhau khả năng làm quay mặt 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng polylactic acid Hồ Thị Hoa phẳng phân cực ánh sáng, một sang phải và một sang trái. Do đó tính chất sinh học của chúng hoàn toàn khác nhau [7]. 3: Công thức cấu tạo của hai đồng phân axit lactic: axit L(+)-lactic trái, axit D(-)-lactic phải Axit L(+)-lactic được chuyển hóa hoàn toàn và nhanh chóng trong quá trình tổng hợp glycogen.

Axit L-lactic ở dạng tinh thể, chúng có khả năng tan trong nước, tan trong cồn, tan trong ether, không tan trong CHCl3, nhiệt độ nóng chảy 28ºC [7]. Axit D(-)-lactic được chuyển hóa ít hơn và phần không chuyển hóa sẽ được bài tiết dưới dạng urein. Sự hiện diện của axit không được chuyển hóa trong ống tiêu hóa sẽ gây tình trạng nhiễm axit trong trẻ sơ sinh. Axit D- lactic ở dạng tinh thể, tan trong nước, tan trong cồn, nhiệt độ nóng chảy 28ºC [7].

Nếu axit D-lactic và axit L-lactic có trong một hỗn hợp theo tỉ lệ 50:50 người ta gọi là hỗn hợp raxemic. Hỗn hợp này được kí hiệu là axit D/L-lactic. Tuy nhiên trong quá trình lên men không có hỗn hợp có tỉ lệ lý tưởng này mà ta chỉ có thể thu được khi tiến hành tổng hợp hữu cơ [7]. Axit D/L lactic là dịch lỏng dạng tinh thể, tan trong nước, cồn, không tan trong chloromethane (CH3Cl), nhiệt độ nóng chảy 16,8ºC, nhiệt độ sôi 122ºC [7].

Axit lactic có khối lượng phân tử là 98.08, không màu, có mùi nhẹ. Hai dạng đồng phân quang học này có tính chất vật lý khác nhau. Các nhóm hydroxyl và carboxyl của axit lactic cho phép axit lactic có một khoảng rộng các phản ứng hóa học. Axit lactic có pKa khoảng 3.

Nó là một axit trung bình có thể phản ứng với các kim loại hoạt động để tạo khí hydro và muối kim loại. Axit lactic phản ứng với muối cyanide tạo thành khí hydro xyanua, phản ứng với muối 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng polylactic acid Hồ Thị Hoa diazo, dithiocarbanate, isocyanate, mercaptan, nitrit, sulfit, thiosulfate, sulfua dioxide (SO2), carbonate tạo khí độc hoặc dễ cháy. Axit lactic có thể tạo thành dilactide qua phản ứng ester hóa với rượu và chưng cất xúc tác, tạo ra glycol bằng phản ứng hydrogenolysis và tạo ester lactate bằng phản ứng khử nước xúc tác [5]. Từ những phản ứng trên, axit lactic có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và sản xuất.

Một vài tính chất vật lý và hóa học của axit lactic được trình bày trong bảng sau: Bảng 1. 1: Tính chất vật lý và hóa học của axit lactic Tính chất D-lactic L-lactic D,L-lactic TL tham khảo Khối lượng phân tử 90,08 90,08 90,08 [5] Nhiệt độ nóng chảy (oC) 52,8 53,0 16,8 [5] Nhiệt độ sôi (oC) 103 122 [7] Hằng số phân ly Ka ở 25oC 1,90*10-4 1,38*10-4 [7] pKa ở 25oC 3,83 3,79 3,73 [5] Quay quang học -2,5 +2,5 [7] 1. Quá trình lên men tổng hợp axit lactic từ rơm rạ. Các vi khuẩn lactic được chia làm hai nhóm tuỳ theo cách lên men đường của chúng: các vi khuẩn lactic lên men đồng hình và các vi khuẩn lactic lên men dị hình.

Nhiều tác giả đã chứng minh rằng việc xác định các sản phẩm lên men cuối cùng của vi khuẩn lactic phụ thuộc rất nhiều yếu tố (pH, CO2, O2, trạng thái sinh lý của tế bào) [22]: - Lên men đồng hình (Homofermentation) là quá trình lên men trong đó sản phẩm chủ yếu là axit lactic. Quá trình lên men xảy ra theo con đường Embden - Meyerhof – Parnas [22]. Hiệu suất gần như 100%. Quá trình lên men đồng hình chỉ trao đổi năng lượng, vi khuẩn không sử dụng glucose để xây dựng tế bào mà chỉ sử 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng polylactic acid Hồ Thị Hoa dụng axit lactic của cơ chất.

Chính vì thế mà khi phân lập hay nuôi cấy vi khuẩn lactic cần lượng cao thịt, cao men và pepton tương đối nhiều. - Lên men dị hình (Heterofermentation) là quá trình lên men trong đó ngoài các sản phẩm là axit lactic thì còn có nhiều sản phẩm khác như là acetic acid (CH3COOH), malic (HOOC-CH2-CH(OH)-COOH), formic (HCOOH), furmaric (HOOC-CH=CH-COOH), ethanol, carbondioxide và manitol (C6H14O6) [22]. Thông thường khoảng 50% đường bị chuyển thành các sản phẩm phụ này. Trong quá trình lên men này các vi khuẩn không sử dụng theo đường EMP do thiếu enzym fructose-bisphosphate-andolaza và tri-P-isomeraza mà phân giải glucoza qua con đường pento-phosphate oxi hóa (PPO).

Trong một số trường hợp, lên men đồng hình có thể được chuyển sang dạng dị hình khi các điều kiện lên men thay đổi. Lên men lactic đồng hình được biểu diễn bằng phương trình: Tuy nhiên không bao giờ đạt được 100% sự chuyển hóa. Nếu một quá trình lên men đạt hiệu suất 80% axit lactic thì được coi là quá trình lên men đồng hình. Trong lên men dị hình, các sản phẩm phụ và axit lactic được sinh ra với khối lượng phân tử gam như nhau [18].

Sơ đồ chuyển hóa tóm tắt quá trình lên men đường glucose của vi khuẩn lactic được mô tả tóm tắt như hình sau: 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng polylactic acid Hồ Thị Hoa Hình 1. 4: Sơ đồ quá trình lên men đường glucose ở vi khuẩn lactic. Lactide Lactide (3,6- dimethyl 1,4- dioxane 2,5-dione) là một dime vòng với monome là axit lactic. Do có hai nguyên tử carbon bất đối xứng trong phân tử nên lactide tồn tại ở ba dạng khác nhau (hình 1.

7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng polylactic acid Hồ Thị Hoa D-lactide L-lactide Meso-lactide Hình 1. 5: Ba cấu trúc của lactide Tính chất vật lý của lactide được dẫn ra trong bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu và ứng dụng axit polylactic trong ngành hóa học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về axit polylactic (PLA), một loại polymer sinh học có tiềm năng lớn trong ngành hóa học và công nghiệp. Tài liệu này không chỉ trình bày quy trình sản xuất axit polylactic mà còn nhấn mạnh các ứng dụng của nó trong việc phát triển vật liệu thân thiện với môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin về lợi ích của PLA trong việc giảm thiểu ô nhiễm nhựa và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các vật liệu tương tự và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu xử lí phụ phẩm nông nghiệp từ cây ngô để sản xuất axit lactic, nơi khám phá quy trình sản xuất axit lactic từ nguồn nguyên liệu tự nhiên. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu chế tạo khẩu trang phân hủy sinh học từ sợi chuối bằng phương pháp ép nhiệt cũng cung cấp cái nhìn về các vật liệu sinh học có khả năng phân hủy, tương tự như PLA. Cuối cùng, tài liệu Tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n4 ứng dụng trong điện hóa và quang xúc tác điểm cao sẽ giúp bạn hiểu thêm về các vật liệu composite và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về axit polylactic mà còn giúp bạn khám phá thêm nhiều khía cạnh khác trong lĩnh vực hóa học và vật liệu sinh học.