Nghiên Cứu Sản Xuất Axit Lactic Từ Phụ Phẩm Nông Nghiệp Cây Ngô

Nghiên cứu xử lý phụ phẩm nông nghiệp từ cây ngô nhằm sản xuất axit lactic, góp phần nâng cao giá trị nông sản và bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành

Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2013 - 2014

80
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sản Xuất Axit Lactic Từ Lõi Ngô

Axit lactic có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp thực phẩm, y học và sản xuất vật liệu. Nó được tạo ra từ quá trình lên men tự nhiên trong các sản phẩm như sữa chua và dưa cải muối. Axit lactic còn là dung môi quan trọng trong công nghiệp nhẹ để sản xuất sơn và vecni. Nghiên cứu sản xuất axit lactic từ nguồn phụ phẩm nông nghiệp như lõi ngô không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Đề tài này tập trung vào việc tận dụng lõi ngô, một nguồn nguyên liệu dồi dào và ít được khai thác, để tạo ra axit lactic có giá trị cao. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nguyên liệu truyền thống và mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp axit lactic tại Việt Nam.

1.1. Ứng Dụng Đa Dạng Của Axit Lactic Trong Đời Sống

Axit lactic đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Trong thực phẩm, nó được sử dụng để tạo vị chua, bảo quản và tăng cường hương vị. Trong y học, axit lactic được dùng trong các sản phẩm dược phẩm và chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, nó còn là nguyên liệu để sản xuất các loại polymer sinh học, thân thiện với môi trường. Theo nghiên cứu của UBND tỉnh Bình Dương, axit lactic có tiềm năng lớn trong việc thay thế các hóa chất độc hại trong nhiều quy trình sản xuất.

1.2. Lõi Ngô Nguồn Phụ Phẩm Nông Nghiệp Tiềm Năng

Lõi ngôphụ phẩm nông nghiệp phổ biến sau thu hoạch ngô. Thay vì bị đốt bỏ gây ô nhiễm môi trường, lõi ngô có thể được tái chế thành nhiều sản phẩm có giá trị, trong đó có axit lactic. Lõi ngô chứa cellulose, một loại carbohydrate có thể được thủy phân thành đường, sau đó lên men thành axit lactic. Việc sử dụng lõi ngô giúp giảm thiểu lượng chất thải nông nghiệp và tạo ra nguồn thu nhập mới cho người nông dân.

II. Thách Thức Xử Lý Phụ Phẩm Ngô và Sản Xuất Axit Lactic

Việc sản xuất axit lactic từ phụ phẩm nông nghiệp như lõi ngô đối mặt với nhiều thách thức. Quá trình thủy phân cellulose trong lõi ngô đòi hỏi các phương pháp xử lý hiệu quả để giải phóng đường. Lên men axit lactic cần điều kiện tối ưu để đạt hiệu suất cao và chất lượng sản phẩm tốt. Ngoài ra, việc thu hồi và tinh chế axit lactic từ dịch lên men cũng là một vấn đề cần giải quyết. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và đảm bảo tính bền vững của quá trình.

2.1. Tối Ưu Hóa Quá Trình Thủy Phân Lõi Ngô

Thủy phân lõi ngô là bước quan trọng để chuyển đổi cellulose thành đường, nguyên liệu cho quá trình lên men. Các phương pháp thủy phân bao gồm thủy phân axit, thủy phân enzyme và thủy phân nhiệt. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, cần được đánh giá kỹ lưỡng để lựa chọn phương pháp phù hợp. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện thủy phân như nhiệt độ, pH, thời gian và nồng độ enzyme để đạt hiệu suất cao nhất.

2.2. Kiểm Soát Quá Trình Lên Men Axit Lactic

Lên men axit lactic là quá trình chuyển đổi đường thành axit lactic nhờ vi sinh vật. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men bao gồm chủng vi sinh vật, nồng độ đường, pH, nhiệt độ và thời gian. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cần tập trung vào việc lựa chọn chủng vi sinh vật có khả năng sản xuất axit lactic cao và tối ưu hóa các điều kiện lên men.

2.3. Thu Hồi và Tinh Chế Axit Lactic Hiệu Quả

Sau quá trình lên men, axit lactic cần được thu hồi và tinh chế để đạt độ tinh khiết yêu cầu. Các phương pháp thu hồi và tinh chế bao gồm chiết xuất dung môi, hấp phụ, trao đổi ion và chưng cất. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, cần được đánh giá kỹ lưỡng để lựa chọn phương pháp phù hợp. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp thu hồi và tinh chế hiệu quả, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thủy Phân và Lên Men Lõi Ngô

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm để khảo sát quá trình thủy phân lõi ngô và lên men axit lactic. Các thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm với các điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thủy phân và lên men được khảo sát và tối ưu hóa. Kết quả nghiên cứu được phân tích và đánh giá để đưa ra các kết luận về hiệu quả của quy trình sản xuất axit lactic từ lõi ngô.

3.1. Quy Trình Thủy Phân Lõi Ngô Bằng Axit Sunfuric

Quy trình thủy phân lõi ngô bao gồm các bước: tiền xử lý lõi ngô, thủy phân bằng axit sunfuric, trung hòa và lọc. Lõi ngô được rửa sạch, phơi khô, xay nhỏ và xử lý bằng axit sunfuric loãng ở nhiệt độ cao. Sau đó, dịch thủy phân được trung hòa bằng NaOH và lọc để loại bỏ bã. Dịch lọc thu được chứa đường, nguyên liệu cho quá trình lên men. Theo tài liệu nghiên cứu, việc sử dụng H2SO4 0.5% ở 121 độ C trong 30 phút là một bước tiền xử lý quan trọng.

3.2. Lên Men Axit Lactic Với Chủng Lactobacillus

Quá trình lên men axit lactic được thực hiện với chủng vi sinh vật Lactobacillus. Dịch đường sau thủy phân được bổ sung dinh dưỡng và lên men ở điều kiện tối ưu về nhiệt độ, pH và thời gian. Mật độ tế bào vi sinh vật được theo dõi bằng phương pháp đo mật độ quang OD. Hàm lượng axit lactic trong dịch lên men được xác định bằng phương pháp hóa học.

3.3. Phân Tích và Đánh Giá Hiệu Quả Quy Trình

Hiệu quả của quy trình sản xuất axit lactic từ lõi ngô được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu: hiệu suất thủy phân, hiệu suất lên men và nồng độ axit lactic thu được. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quy trình được phân tích và đánh giá để đưa ra các giải pháp tối ưu hóa. Kết quả nghiên cứu được so sánh với các nghiên cứu khác để đánh giá tính khả thi và tiềm năng ứng dụng của quy trình.

IV. Kết Quả Tối Ưu Hóa Sản Xuất Axit Lactic Từ Lõi Ngô

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng lõi ngô để sản xuất axit lactic là khả thi. Quá trình thủy phân và lên men có thể được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao và chất lượng sản phẩm tốt. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thủy phân và lên men đã được xác định và tối ưu hóa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển quy trình sản xuất axit lactic từ lõi ngô ở quy mô công nghiệp.

4.1. Ảnh Hưởng Của Thời Gian Thủy Phân Đến Hiệu Suất

Thời gian thủy phân có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất thủy phân lõi ngô. Kết quả nghiên cứu cho thấy thời gian thủy phân tối ưu là 150 phút. Khi thời gian thủy phân vượt quá 150 phút, hiệu suất thủy phân không tăng thêm mà còn giảm do sự phân hủy đường. Điều này cho thấy cần kiểm soát chặt chẽ thời gian thủy phân để đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Nồng Độ Đường Tối Ưu Cho Quá Trình Lên Men

Nồng độ đường trong dịch thủy phân ảnh hưởng đến quá trình lên men axit lactic. Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ đường tối ưu là 2%. Khi nồng độ đường vượt quá 2%, quá trình lên men bị ức chế do sự tích tụ axit lactic. Điều này cho thấy cần điều chỉnh nồng độ đường phù hợp để đảm bảo quá trình lên men diễn ra hiệu quả.

4.3. Hiệu Suất Lên Men Axit Lactic Đạt 30.25

Với các điều kiện tối ưu, hiệu suất lên men axit lactic từ dịch đường lõi ngô đạt 30.25%. Hàm lượng axit lactic thu được là 6.05 g/l ở pH = 4.1. Hiệu suất này có thể được nâng cao hơn nữa bằng cách kiểm soát pH trong dịch lên men và sử dụng hệ thống lên men bán liên tục hoặc thiết bị lên men có cánh khuấy.

V. Ứng Dụng Sản Xuất Axit Lactic Từ Phụ Phẩm Nông Nghiệp

Quy trình sản xuất axit lactic từ lõi ngô có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Nó có thể được sử dụng để sản xuất axit lactic ở quy mô công nghiệp, cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp thực phẩm, y học và sản xuất vật liệu. Ngoài ra, quy trình này còn góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường và tạo ra nguồn thu nhập mới cho người nông dân.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển Công Nghiệp Axit Lactic

Việc sản xuất axit lactic từ lõi ngô có thể giúp phát triển ngành công nghiệp axit lactic tại Việt Nam. Hiện nay, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu axit lactic để đáp ứng nhu cầu trong nước. Việc sản xuất axit lactic từ nguồn nguyên liệu địa phương như lõi ngô sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và tạo ra giá trị gia tăng cho ngành nông nghiệp.

5.2. Giải Pháp Giảm Thiểu Ô Nhiễm Môi Trường

Việc sử dụng lõi ngô để sản xuất axit lactic góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường do chất thải nông nghiệp. Thay vì bị đốt bỏ gây ô nhiễm không khí, lõi ngô được tái chế thành sản phẩm có giá trị. Điều này giúp giảm lượng khí thải nhà kính và bảo vệ môi trường.

5.3. Tăng Thu Nhập Cho Người Nông Dân Trồng Ngô

Việc thu mua lõi ngô để sản xuất axit lactic tạo ra nguồn thu nhập mới cho người nông dân trồng ngô. Thay vì vứt bỏ lõi ngô, người nông dân có thể bán cho các nhà máy sản xuất axit lactic. Điều này giúp cải thiện đời sống kinh tế của người nông dân và khuyến khích phát triển nông nghiệp bền vững.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Sản Xuất Axit Lactic Bền Vững

Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi của việc sản xuất axit lactic từ lõi ngô. Quy trình sản xuất đã được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao và chất lượng sản phẩm tốt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển quy trình sản xuất axit lactic từ lõi ngô ở quy mô công nghiệp. Cần có thêm các nghiên cứu để hoàn thiện quy trình và đánh giá tính khả thi về kinh tế và môi trường.

6.1. Nghiên Cứu Thêm Về Các Phương Pháp Tiền Xử Lý

Cần có thêm các nghiên cứu về các phương pháp tiền xử lý lõi ngô để tăng hiệu quả thủy phân. Các phương pháp tiền xử lý có thể bao gồm xử lý bằng enzyme, xử lý bằng hóa chất hoặc xử lý bằng nhiệt. Việc lựa chọn phương pháp tiền xử lý phù hợp sẽ giúp giảm chi phí và tăng hiệu suất của quy trình.

6.2. Phát Triển Các Chủng Vi Sinh Vật Lên Men Hiệu Quả

Cần có thêm các nghiên cứu về việc phát triển các chủng vi sinh vật lên men axit lactic hiệu quả hơn. Các chủng vi sinh vật có khả năng sản xuất axit lactic cao và chịu được nồng độ axit lactic cao sẽ giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí của quy trình.

6.3. Đánh Giá Tính Khả Thi Về Kinh Tế và Môi Trường

Cần có thêm các nghiên cứu về đánh giá tính khả thi về kinh tế và môi trường của quy trình sản xuất axit lactic từ lõi ngô. Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định chi phí sản xuất, lợi nhuận và tác động môi trường của quy trình. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp đưa ra các quyết định đầu tư và chính sách phù hợp để phát triển ngành công nghiệp axit lactic bền vững.

05/06/2025
Nghiên cứu xử lí phụ phẩm nông nghiệp từ cây ngô đểsản xuất axit lactic

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH BÌNH DƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT THUYẾT MINH ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN Năm học 2013 – 2014 1. Tên đề tài: Nghiên cứu xử lí phụ phẩm nông nghiệp từ cây ngô để sản xuất axit lactic. Loại hình nghiên cứu: Cơ bản  Ứng dụng  Triển khai 4. Lĩnh vực nghiên cứu:  Khoa học xã hội và nhân văn  Khoa học kĩ thuật và công nghệ  Kinh tế  Khoa học tự nhiên  Khoa học giáo dục 5.

Thời gian thực hiện: 6 tháng Từ tháng 10 năm 2013 đến tháng 3 năm 2014 6. Đơn vị quản lí về chuyên môn: Khoa: Môi Trường Bộ môn: 7. Giáo viên hướng dẫn: Họ và tên: Nguyễn Thị Liên Thương Học vị: Tiến sĩ Đơn vị công tác (khoa,phòng): Khoa Môi Trường Địa chỉ nhà riêng: Điện thoại nhà riêng: Di động: 0129 630 4545 Email: lienthuong@gmail. Nhóm sinh viên thực hiện đề tài: Sinh viên chịu trách nhiệm chính: Sinh viên Nguyễn Ngọc Đài Trang Email: daitrang1202@gmail.com Điện thoại: 0167 624 6786 Các thành viên tham gia đề tài: STT Họ và tên Lớp Chữ kí 1 Nguyễn Ngọc Đài Trang D11MT02 2 Nguyễn Vũ Thanh Trúc D11MT02 3 Phạm Thị Thanh Tâm D11MT02 4 Phạm Phước Lộc D11MT02 5 Cao Thị Mỹ Vinh D11MT01 9.

Tính cấp thiết của đề tài: - Axit lactic có nhiều ứng dụng trong đời sống và sản xuất, trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong các sản phẩm sữa chua, nước tương, dưa cải muối,… axit lactic được hình thành từ quá trình lên men tự nhiên. Axit lactic là dung môi trong công nghiệp nhẹ để sản xuất sơn, vecni,… Ngoài ra axit lactic còn được ứng dụng trong y học, dược học và môi trường, cùng những nghiên cứu nhằm sản xuất ra những sản phẩm phục vụ tối đa nhu cầu thiết yếu về sức khỏe con người. - Lõi ngô là phế phẩm từ cây ngô.

Sau thu hoạch, hầu hết lượng phế phẩm này không được tái sử dụng mà thường được người nông dân giải phóng nguyên liệu bằng cách đốt ngay trên đồng ruộng của họ. Việc đốt này không chỉ tạo ra khói, bụi, các chất độc, CO2,…mà còn lãng phí đi nguồn nguyên liệu có thể tái sử dụng này có giá trị về kinh tế lẫn môi trường. Đặc biệt, lõi ngô còn có thể dùng làm nguồn nguyên liệu chính để sản xuất axit lactic. Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu xử lí phụ phẩm nông nghiệp từ cây ngôđể lên men axit lactic” là vô cùng quan trọng và cấp thiết.

Mục tiêu đề tài: - Nghiên cứu quá trình thủy phân tạo dịch đường lên men. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài: 1. Đối tượng nghiên cứu: - Sử dụng lõi ngô làm nguồn nguyên liệu chính để tiến hành thủy phân thu nhận dịch đường và tiến hành lên men axit lactic dịch đường đã thủy phân. - Lên men axit lactic từ dịch thủy phân lõi ngô ở qui mô phòng thí nghiệm.

Phạm vi nghiên cứu: -Lên men axit lactic từ lõi ngô được thu nhận ở các hộ nông dân trên địa bàn tỉnh Bình Dương. - Quá trình lên men được thực hiện với chủng giống vi sinh vật là Lactobacillus. Phương pháp nghiên cứu:  Nghiên cứu lý thuyết: - Trên cơ sở phân tích và tổng hợp tài liệu, thu thập thông tin dữ liệu, các đề tài nghiên cứu trong và ngoài nước đã và đang tiến hành về sản xuất axit lactic có độ tinh khiết đồng phân cao. Nghiên cứu thực nghiệm: - Khảo sát hàm lượng đường bổ sung và hàm lượng đường có trong lõi ngô.

- Khảo sát pH, nhiệt độ, thời gian lên men, hàm lượng đường, tìm ra hiệu suất tối ưu. - Các phương pháp phân tích: + Đo mật độ quang OD: • Tế bào vi sinh vật là một thực thể nên khi hiện diện trong môi trường cản ánh sáng, làm phân tán chùm ánh sáng tới cũng làm môi trường trở nên đục. Độ đục của huyền phù tỉ lệ với mật độ tế bào. Do vậy có thể định lượng mật độ tế bào một cách gián tiếp thông qua đo độ đục bằng máy so màu ở bước sóng 610 nm.

• Xây dựng đường tương quan tuyến tính giữa độ đục và mật độ tế bào:  Pha loãng một huyền phù nấm men cần kiểm nghiệm có mật độ tế bào bất kỳ thành các huyền phù khác nhau có độ đục đo ở OD 610 nm đạt các giá trị lân cận 0,1; 0,2; 0,3; 0,4; 0,5  Đo OD 610nm của các huyền phù vừa được pha, ghi nhận các số đo thực tế.  Dùng phương pháp đếm trực tiếp dưới kính hiển vi (dùng buồng đếm hồng cầu) xác định mật độ tế bào (N/ml) của các huyền phù này. Tính giá trị log (N/ml) cho mỗi giá trị mật độ N/ml tương ứng với độ đục. Vẽ đường biểu diễn của log (N/ml) theo OD 610 nm • Xác định mật độ tế bào theo độ đục:  Đo độ đục của một huyền phù tế bào cần xác định mật độ.

 Từ giá trị OD 610 nm đo được, suy ra số lg (N/ml) và trị số mật độ N/ml từ đường chuẩn. Vẽ đồ thị đường chuẩn biểu diễn tương quan giữa giữa giá trị OD và lgx + Đo tế bào sống: nuôi cấy và đếm khuẩn lạc. • Chuẩn bị dịch pha loãng mẫu. • Chuẩn bị các chuỗi pha loãng mẫu.

• Cấy mẫu vào môi trường, ủ mẫu (sau 48 giờ ở 300C). Tiến hành đếm số khuẩn lạc mọc trên đĩa thạch suy ra số lượng tế bào/ml dịch nuôi cấy 4. Ý nghĩa của đề tài:  Ý nghĩa khoa học: -Phân tích và xác định hàm lượng đường của dịch sau thủy phân và xác định hàm lượng axit lactic bằng các phương pháp hóa học. -Tối ưu hóa các điều kiện lên men nhằm thu được axit lactic có độ tinh khiết đồng phân cao với hàm lượng cao nhất.

 Ý nghĩa thực tiễn: -Tận dụng lượng phế phẩm lõi ngô trong nông nghiệp để tạo ra nguồn nguyên liệu chính để sản xuất axit lactic có độ tinh khiết đồng phân cao. -Giải quyết được vấn đề ô nhiễm môi trường, nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất. -Tăng nguồn thu nhập cho người nông dân. - Giảm giá thành sản xuất axit lactic.

Nội dung nghiên cứu và tiến độ thực hiện: 1.Nội dung nghiên cứu: a) Thủy phân lõi ngô:  Quá trình tiền xử lí lõi ngô: Lõi ngô sau khi rửa sạch, phơi khô, đem đi xay (1 - 2mm) và sấy khô. Sau đó đưa đi xử lý bằng H2SO4 0,5%, ở nhiệt độ 1210C trong 30 phút. Sau khi xử lý đem đi trung hòa bằng NaOH 1% lọc tách bỏ dịch lọc thu được lõi ngô sau tiền xử lý.  Thủy phân lõi ngô: Lõi ngô sau khi xử lý sẽ được đưa đi thủy phân với H2SO4 15%.

Với tỉ lệ 1:10 (W/V), ở nhiệt độ 1210C trong thời gian 90 phút. Sau khi thủy phân đem đi trung hòa NaOH 15% lọc tách bã thu được dịch sau thủy phân. b) Lên men Từ dịch đường sau thủy phân đem bổ sung thành phần dinh dưỡng (đạm, khoáng,…). Sau đó đem đi lên men để khảo sát.

 Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men o Ảnh hưởng của tỉ lệ giống: chuẩn bị 7 mẫu thí nghiệm với tỉ lệ giống khác nhau từ 2 - 8% (V/V); nồng độ đường 5%; nhiệt độ 37 0C; pH = 6; thời gian 72 giờ. o Ảnh hưởng của nồng độ đường: khảo sát các nồng độ đường khác nhau từ 1 - 7 %; nhiệt độ 370C; pH = 6; thời gian 72 giờ; tỉ lệ giống bổ sung sau khi đã tối ưu. o Ảnh hưởng của nhiệt độ: khảo sát trong khoảng nhiệt độ 34 - 400C để xác định nhiệt độ tốt nhất cho quá trình lên men. Với các điều kiện thời gian 72 giờ, pH = 6, bổ sung tỉ lệ giống và nồng độ đường sau khi đã tối ưu.

o Ảnh hưởng của thời gian: khảo sát ở các mốc thời gian 24, 36, 48, 60, 72, 84, 96, 108 giờ, với các điều kiện pH = 6 và tỉ lệ giống, nồng độ đường, nhiệt độ đã tối ưu.  Tiến hành lên men ở các điều kiện tối ưu: Sau khi khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men, tiến hành lên men trong các điều kiện tối ưu để đánh giá hiệu quả lên men axit lactic từ lõi ngô. Dịch đường sau thủy phân Lõi ngô Rửa sạch, phơi khô Bổ sung thành phần dinh dưỡng Bổ sung thành phần dinh dưỡng Xay(1-2 mm), sấy khô Lên men ở 38oC, 84 giờ, pH=6 Xử lý bằng H2SO4 0,5%, ở 121oC, 30 phút Dịch sau lên men Trung hòa NaOH 1% Lọc Lõi ngô sau tiền xử lý Sấy Xử lý bằng H2SO4 15%, ở 121oC, 90 phút Trung hòa NaOH 15% Lọc Hình 1: Quy trình lên men axitlactic từ lõi ngô 2.Tiến độ thực hiện: Thời gian Các nội dung, công Sản phẩm Người thực hiện (bắt đầu-kết thúc) việc thực hiện 10/2013 – 3/2014 13. Sản phẩm và khả năng ứng dụng: - Axit lactic được lên men từ dịch đường lõi ngô.

Kinh phí thực hiện đề tài: Kinh phí thực hiện (đồng): 8 000 000 đồng Bằng chữ: 8 triệu đồng. STT Nội dung Số lượng Thành tiền Ghi chú 1 Giống 500 000 2 Nguyên liệu, dụng cụ 3 000 000 3 Phân tích mẫu 4 000 000 4 In ấn 500 000 Tổng cộng 8 000 000 Ngày … tháng … năm … Ngày … tháng … năm … Giáo viên hướng dẫn đề tài Sinh viên chịu trách nhiệm chính (Kí và ghi rõ họ tên) (Kí và ghi rõ họ tên) Bình Dương, ngày … tháng … năm 2013 Trưởng khoa (Kí và ghi rõ họ tên) Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học năm học 2013-2014 ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU XỬ LÝ PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP TỪ CÂY NGÔ ĐỂ LÊN MEN ACID LACTIC Nhóm sinh viên thực hiện: STT Họ và tên MSSV Lớp Khoa 1 Nguyễn Ngọc Đài Trang 1152010110 D11MT02 Môi Trường 2 Phạm Phước Lộc 1152010052 D11MT02 Môi Trường 3 Phạm Thị Thanh Tâm 1152010085 D11MT02 Môi Trường 4 Nguyễn Vũ Thanh Trúc 1152010118 D11MT02 Môi Trường 5 Cao Thị Mỹ Vinh 1152010126 D11MT01 Môi Trường Giảng viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Thị Liên Thương 1. TÓM TẮT  Lý do chọn đề tài Acid lactic là một acid hữu cơ có tầm ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, nông nghiệp cũng như thực phẩm.

Acid lactic có thể được sử dụng để tạo vị, tạo hương, bảo quản thực phẩm, dược phẩm, trong ngành may mặc và da giày. Ngoài ra, acid lactic còn được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất các hóa chất và polymer. Hiện nay công nghiệp sản xuất lactic acid trong nước còn rất hạn chế, trong khi nhu cầu về acid lactic ngày càng tăng cao. Tổng thị trường thế giới về acid lactic là 86.

Ở Việt Nam: vào năm 2006, nhập gói hợp đồng trị giá 3,7 triệu USD từ công ty dược IIdong (Hàn Quốc).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sản Xuất Axit Lactic Từ Phụ Phẩm Nông Nghiệp Cây Ngô" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất axit lactic từ các phụ phẩm nông nghiệp, đặc biệt là từ cây ngô. Nghiên cứu này không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn tài nguyên nông nghiệp mà còn góp phần vào việc phát triển bền vững và giảm thiểu lãng phí. Các điểm chính trong tài liệu bao gồm quy trình chuyển đổi, lợi ích kinh tế và môi trường của việc sản xuất axit lactic, cũng như tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn bioethanol production from sugarcane bagasse by separate hydrolysis and fermentation using yeast isolated from durian, nơi nghiên cứu quy trình sản xuất bioethanol từ phụ phẩm nông nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Tổng hợp vật liệu than sinh học từ phụ phẩm nông nghiệp ứng dụng hấp phụ thuốc nhuộm trong nước thải dệt nhuộm cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về việc tái chế phụ phẩm nông nghiệp thành vật liệu hữu ích. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng của phụ phẩm nông nghiệp trong sản xuất và xử lý môi trường.